Đọc sách suốt một hồi lâu, Hứa Trường Sinh cảm thấy hai mắt có chút cay mỏi, đầu óc cũng dần trở nên nặng nề.
Hắn khép cuốn điển tịch đang cầm trên tay, đưa hai ngón tay lên day nhẹ thái dương, sau đó vén tấm rèm vải ngăn giữa khoang xe và chỗ đánh ngựa, khom người chui ra ngoài.
Một luồng gió mát lập tức phả vào mặt, khiến tinh thần hắn khoan khoái hơn không ít.
Trường Sinh ngồi xuống bên cạnh người phu xe, ung dung ngắm nhìn cảnh vật hai bên đường.
Tuy là đích tôn của Hứa gia, xuất thân từ một sơn trang từng có thời hiển hách, nhưng hắn vốn không mang thói kiêu căng của đám công tử thế gia. Từ nhỏ, hắn đã theo nhị thúc Hứa Hòa Phong đi nhiều nơi, tiếp xúc đủ hạng người, bởi vậy tính tình khá hòa nhã, cũng chẳng câu nệ chuyện thân phận cao thấp.
Người phu xe ngồi bên cạnh hắn là một hán tử chừng ba mươi tuổi, thân hình rắn rỏi, nước da ngăm đen vì quanh năm dãi nắng dầm mưa.
Gương mặt gã sạm nắng, những nếp nhăn nơi khóe mắt hằn sâu hơn tuổi tác. Trên người chỉ mặc một chiếc áo vải thô cộc tay, để lộ hai cánh tay săn chắc, gân guốc, vừa nhìn đã biết là người quen làm việc nặng nhọc.
Hai bàn tay gã đầy những vết chai dày, các ngón tay vừa thô vừa to, có ngón còn hơi cong lệch, tựa hồ đã nhiều năm phải nắm giữ một vật gì đó đến mức biến dạng.
Ánh mắt Trường Sinh lại lướt xuống đôi chân.
Bàn chân gã khá to, bè ngang, lớp da ở gót và mu bàn chân thô ráp. Đáng chú ý hơn cả là đôi giày cỏ đang mang, được bện bằng những sợi rơm vàng đã ngả màu, tuy cũ nhưng đường đan vẫn hết sức chắc chắn.
Trường Sinh quan sát một lát, trong lòng chợt nảy ra suy đoán.
Hắn mỉm cười, chủ động bắt chuyện:
— Vị huynh đài này, xin thứ cho tại hạ đường đột. Trước kia huynh đài từng làm nghề nông, có phải không?
Người phu xe nghe vậy thì hơi giật mình, nghiêng đầu nhìn hắn, vẻ mặt đầy kinh ngạc.
— Ồ? Sao công tử biết trước kia tiểu nhân từng làm ruộng?
Thấy mình đoán trúng, Hứa Trường Sinh lập tức nheo đôi mắt nhỏ, đưa tay xoa xoa trán, bộ dạng có phần đắc ý.
— Ha ha, cũng chẳng có gì đáng nói. Trước kia tại hạ từng theo nhị thúc đi nhiều nơi, trong đó có một vùng thôn quê gần biên giới Triệu Quốc.
Hắn vừa nói vừa đưa mắt nhìn đôi giày cỏ của gã.
— Nơi ấy đồng ruộng trải dài, bờ bãi bằng phẳng, phong cảnh thanh bình. Dân chúng phần nhiều chất phác, hiền lành, quanh năm lấy nghề cày cấy làm kế sinh nhai. Điều khiến tại hạ nhớ mãi chính là họ rất thích mang loại giày bện từ rơm rạ này.
— Theo lời những người nông phu nơi đó, giày cỏ tuy không quý giá nhưng mang vào lại nhẹ chân, thoáng mát, đi trên đồng ruộng cũng khá dễ chịu. Hơn nữa, vùng ấy trồng nhiều lúa, rơm rạ chẳng thiếu, muốn bện bao nhiêu cũng có.
Trường Sinh cười, chỉ xuống chân người phu xe.
— Đặc biệt, tay nghề bện giày của họ rất khéo. Những đường đan vừa chặt vừa đều, chẳng khác đôi giày huynh đài đang mang là bao. Năm ấy, tại hạ còn mua mấy đôi đem về Hứa sơn trang, tặng cho đám tiểu đồng làm quà.
Nói đến đây, hắn lại liếc nhìn đôi bàn tay chai sạn của đối phương.
— Huống hồ, bàn tay huynh đài có nhiều vết chai ở những chỗ thường phải cầm nắm nông cụ, các ngón tay cũng hơi cong. Bởi vậy, tại hạ mới mạo muội đoán rằng huynh đài trước kia vốn là người làm ruộng.
Người phu xe nghe xong, vẻ kinh ngạc dần chuyển thành cảm khái.
Gã cúi đầu nhìn đôi giày cỏ, ánh mắt bất giác trầm xuống.
— Công tử quả là người có kiến văn rộng rãi. Không giấu gì công tử, tiểu nhân quả thực xuất thân từ một thôn nhỏ gần biên giới Triệu Quốc. Trước kia trong nhà có mấy mẫu ruộng, quanh năm cày cấy, tuy chẳng dư dả nhưng cũng đủ miếng cơm manh áo.
Nói đến đây, gã khẽ thở dài.
— Chỉ tiếc, năm năm trước chiến sự nổi lên, quê nhà khói lửa liên miên. Tiểu nhân đành phải bỏ xứ mà đi, lưu lạc đến kinh thành kiếm kế sinh nhai. Tính ra đã hơn năm năm chưa được trở về.
Giọng gã chợt trở nên trầm thấp.
— Bây giờ nơi ấy binh đao chưa dứt, cũng chẳng biết người thân, ruộng vườn còn được mấy phần. Không biết đến bao giờ tiểu nhân mới có thể hồi hương...
Gió núi thổi qua, mang theo tiếng bánh xe lăn đều trên đường đất.
Hứa Trường Sinh nghe vậy, nụ cười trên mặt cũng dần thu lại.
Hắn vốn chỉ muốn bắt chuyện cho khuây khỏa, nào ngờ lại vô tình khơi lên nỗi đau tha hương của người khác.
Nhớ đến những cuộc giao tranh nơi biên thùy, cùng cái chết của phụ thân năm xưa, trong lòng hắn cũng có vài phần đồng cảm.
Thế nhưng, những lời an ủi sáo rỗng lúc này e rằng chẳng giúp ích được gì.
Hắn bèn khẽ ho một tiếng, tìm cách chuyển sang chuyện khác.
— À, phải rồi! Huynh đài thường xuyên qua lại tuyến đường này, hẳn biết không ít nơi thú vị dọc đường?
Người phu xe ngẩng đầu.
— Công tử muốn hỏi chuyện gì?
Trường Sinh cười đáp:
— Mấy ngày nay tại hạ cứ quanh quẩn trong xe, ngoài đọc sách thì chỉ có ngủ nghỉ, quả thực có chút buồn chán. Ngồi lâu đến mức gân cốt cũng sắp rã rời. Chẳng hay trên đường có thị trấn hay quán trọ nào đáng để ghé qua không? Tại hạ muốn dừng lại một đêm, vừa nghỉ chân, vừa mở mang kiến văn.
Hắn ngừng một lát rồi nói thêm:
— Nếu có nơi nào náo nhiệt, có rượu ngon, thức ăn lạ, lại càng hợp ý tại hạ.
Người phu xe nghe xong, trên mặt thoáng hiện vẻ khó xử.
Gã ậm ừ:
— Chuyện này... Dọc đường quả thực có vài nơi có thể nghỉ chân, chỉ là...
Gã không nói hết câu.
Hứa Trường Sinh vốn tinh ý, nhìn sắc mặt đối phương liền hiểu ra ngay.
Cỗ xe này được thuê để đưa hắn về Hứa sơn trang. Nếu giữa đường dừng lại thêm một đêm, hành trình ắt sẽ chậm trễ, ảnh hưởng đến việc kiếm tiền của người phu xe.
Hắn bật cười:
— Huynh đài cứ yên tâm. Tại hạ đâu phải hạng người không biết điều. Nếu vì ta mà chậm mất một ngày đường, khi đến nơi, tại hạ tự nhiên sẽ trả thêm lộ phí, tuyệt không để huynh đài chịu thiệt.
Nghe đến đây, vẻ khó xử trên mặt người phu xe lập tức dịu đi.
Gã cười thật thà:
— Công tử đã nói vậy, tiểu nhân cũng không còn gì phải băn khoăn. Nếu muốn tìm nơi nghỉ chân, phía trước có một trấn nhỏ, rượu ngon thức lạ cũng khá nổi danh. Chúng ta đi thêm một quãng, trước khi trời tối hẳn hẳn sẽ tới nơi.
— Tốt lắm!
Hứa Trường Sinh vỗ nhẹ lên đầu gối, thần sắc phấn chấn hẳn lên.
— Vậy cứ theo lời huynh đài!
***
Đến lúc hoàng hôn buông xuống, cỗ xe ngựa rốt cuộc cũng tiến vào một trấn nhỏ nằm dưới chân núi.
Trấn này không lớn, đường sá quanh co, nhà cửa phần nhiều được xây bằng gỗ và đá, mái ngói phủ một lớp rêu xanh. Trước lối vào cũng chẳng có cổng trấn hay biển hiệu ghi tên chính thức.
Tuy nhiên, những người qua đường đều quen miệng gọi nơi đây là **Vọng Sơn Dịch**.
Sở dĩ có tên gọi ấy là bởi toàn bộ trấn nhỏ nằm lọt trong một vùng núi cao, các dãy núi trùng điệp án ngữ phía trước, khiến từ trong trấn nhìn ra đâu đâu cũng thấy núi non sừng sững.
Địa thế nơi này khá đặc biệt. Những ngọn núi cao che khuất phần lớn ánh dương, khiến quanh năm trấn nhỏ chìm trong bóng râm và sương lạnh. Có những thời điểm, suốt cả tháng người dân mới được thấy ánh nắng mặt trời chiếu xuống rõ ràng.
Bởi vậy, khí hậu Vọng Sơn Dịch luôn âm u, ẩm lạnh, ngay cả vào những ngày tiết trời ấm áp, người ta vẫn cảm thấy từng cơn hàn khí len lỏi qua lớp áo.
Cũng chính vì thế, nơi đây lại nổi danh với một loại hồng tửu mang tên **Hỏa Nhi Tình**.
Tương truyền, rượu Hỏa Nhi Tình phải được ủ và chưng cất công phu, cất giữ trên mười năm mới đủ tư cách đem ra đãi khách.
Rượu có sắc đỏ trong như hổ phách, hương thơm nồng nàn, vừa vào miệng đã hóa thành một luồng nhiệt nóng lan khắp lục phủ ngũ tạng, khiến người uống quên đi cái rét thấu xương của vùng núi.
Người địa phương còn lưu truyền một câu nói đầy phong lưu:
*“Nhất ẩm Hỏa Nhi Tình, tựa ôm giai nhân tuổi xuân xanh; tái ẩm Hỏa Nhi Tình, quên cả công danh lẫn tiền đồ, chỉ nguyện say mãi đến thiên thu.”*
Ý rằng uống một ngụm Hỏa Nhi Tình, khoái cảm chẳng khác nào được ôm một thiếu nữ đương độ xuân thì; uống đến ngụm thứ hai, ngay cả tiền đồ, công danh cũng chẳng còn đáng bận tâm, chỉ muốn đắm chìm trong men say khoái lạc đến nghìn năm.
Lời đồn có mấy phần thật giả, e rằng chỉ người đã nếm thử mới có thể phân định.
Mà đối với Hứa Trường Sinh, một kẻ vốn thích tìm tòi những điều mới lạ, loại rượu mang danh tiếng như vậy tự nhiên không thể bỏ qua.
Sau khi dặn dò người phu xe thu xếp chỗ nghỉ, hắn xuống xe, men theo một con đường lát đá nhỏ, chậm rãi đi vào trấn.
Đi chưa được bao xa, hắn đã trông thấy một tửu quán nằm bên đường.
Trước cửa quán treo hai chiếc đèn lồng đỏ, ánh sáng vàng nhạt hắt xuống tấm biển gỗ cũ. Mùi rượu thơm thoang thoảng theo gió bay ra, hòa cùng hương thịt nướng khiến bụng hắn bất giác cồn cào.
Hứa Trường Sinh vừa tiến lại gần, một tên tiểu nhị vóc người thấp bé, chỉ cao chừng năm thước, đã nhanh nhẹn bước ra nghênh đón.
Gã cúi người, nở nụ cười niềm nở:
— Khách quan, mời vào trong! Bổn quán có rượu ngon, thịt thơm, phòng ốc sạch sẽ. Khách quan đi đường xa hẳn đã mệt, sao không vào nghỉ chân một lát?
Trường Sinh gật đầu, theo tiểu nhị bước vào.
Khác hẳn vẻ ngoài có phần cũ kỹ, tịch mịch, bên trong tửu quán lại được bài trí khá ấm cúng.
Hai bên là hai dãy bàn ghế gỗ được sắp xếp ngay ngắn. Trên các vách tường treo vài bức tranh sơn thủy, xen lẫn những chiếc đèn dầu tỏa ánh sáng dịu nhẹ.
Giữa quán có mấy lò than nhỏ, khiến không khí ấm áp hơn hẳn bên ngoài.
Lúc này trời đã nhá nhem tối, trong quán vẫn còn vài bàn khách đang nhấm nháp rượu thịt, tiếng trò chuyện rì rầm hòa cùng tiếng chén đũa va nhau.
Từng làn hương thức ăn nóng hổi bốc lên, khiến Hứa Trường Sinh vốn đã đói bụng lại càng thêm cồn cào.
Phía cuối quán, sau một chiếc quầy gỗ, một người đàn ông trung niên đang cầm bàn tính, hai hàng lông mày hơi nhíu lại, dường như đang chăm chú tính toán sổ sách.
Nghe tiếng khách vào, người ấy ngẩng đầu.
Thấy Trường Sinh ăn mặc chỉnh tề, dáng vẻ thư sinh, chủ quán lập tức đặt bàn tính xuống, bước ra tiếp đón.
— Khách quan quang lâm, chẳng hay đi mấy vị?
Hứa Trường Sinh chắp tay, mỉm cười đáp:
— Chỉ một mình tại hạ. Phiền chưởng quầy mang lên hai bình Hỏa Nhi Tình, thêm một đĩa thịt hun khói.
Chưởng quầy nghe vậy liền tươi cười:
— Được, được! Khách quan quả là người biết thưởng thức. Hỏa Nhi Tình chính là đặc sản trứ danh của bổn trấn. Xin khách quan chọn chỗ ngồi, tiểu điếm sẽ mang lên ngay.
Trường Sinh chọn một chiếc bàn gần cửa sổ, vừa có thể quan sát người qua lại bên ngoài, vừa tiện thưởng thức cảnh sắc nơi trấn núi.
Chẳng bao lâu sau, rượu thịt đã được dọn lên.
Hai bình rượu bằng sứ thô đặt ngay ngắn trên bàn, bên cạnh là một đĩa thịt hun khói thái thành từng lát mỏng, sắc thịt đỏ sẫm, mùi thơm đậm đà.
Trường Sinh rót đầy một chén.
Rượu có màu đỏ nhạt, trong suốt dưới ánh đèn. Hắn đưa chén lên mũi ngửi thử, lập tức cảm nhận được một mùi hương nồng nàn, vừa cay vừa ngọt.
— Quả nhiên danh bất hư truyền!
Hắn lẩm bẩm một câu rồi nhấp thử.
Một luồng nóng ấm lập tức trôi xuống cổ họng, lan dần đến bụng dưới. Cái lạnh tích tụ suốt quãng đường dài dường như tan biến trong chốc lát.
Trường Sinh khẽ rùng mình, sau đó thở ra một hơi đầy khoan khoái.
— Hảo tửu!
Hắn gắp thêm một miếng thịt hun khói, vừa nhai vừa gật gù.
Rượu ngon, thịt thơm, bên ngoài gió núi hiu hiu, trong quán lại ấm áp dễ chịu. Đối với một kẻ vừa trải qua mấy ngày ngồi xe đọc sách như hắn, đây quả thực là thú vui khó có được.
Bất tri bất giác, một bình rượu đã vơi quá nửa.
Men say nhè nhẹ khiến hai gò má Trường Sinh hơi ửng đỏ, tinh thần cũng trở nên phấn chấn hơn thường ngày.
Đúng lúc ấy, từ chiếc bàn bên cạnh bỗng vang lên tiếng trò chuyện.
Hai thanh niên đang đối ẩm, vừa uống rượu vừa bàn luận đủ chuyện trên trời dưới đất. Khi thì nói về phong tục các quốc gia, lúc lại nhắc đến những kỳ nhân dị sĩ, thậm chí còn đề cập đến pháp thuật và tiên nhân.
Ban đầu, Trường Sinh cũng không mấy để tâm.
Nhưng càng nghe, hắn càng cảm thấy thú vị.
Đặc biệt, khi nghe hai người nhắc đến những tu sĩ có thể hô phong hoán vũ, cưỡi gió đạp mây, lòng hiếu kỳ vốn có của hắn lập tức bị khơi dậy.
Hắn vốn thích giao du, lại vừa uống chút rượu, thành ra chẳng còn câu nệ nhiều.
Trường Sinh rót đầy một chén, đứng dậy bước sang bàn bên cạnh, chắp tay thi lễ.
— Hai vị huynh đài, xin thứ cho tại hạ mạo muội quấy rầy.
Hai thanh niên nghe tiếng liền quay lại.
Hứa Trường Sinh mỉm cười, nói tiếp:
— Vừa rồi tại hạ vô tình nghe được đôi câu chuyện phiếm của hai vị, thấy hai vị dường như cũng là người ưa thích ngao du, kiến văn rộng rãi. Tại hạ bình sinh vốn ham tìm hiểu chuyện lạ bốn phương, nay gặp được người đồng điệu, trong lòng thực sự vui mừng.
Hắn nâng chén rượu, cười nói:
— Chẳng hay hai vị có ngại cho tại hạ ngồi cùng, uống vài chén, đàm luận đôi điều hay không?
Hai thanh niên nhìn nhau, sau đó cùng bật cười.
Một người trong số đó đứng dậy chắp tay:
— Ha ha, bốn bể đều là huynh đệ, có gì mà phải ngại! Tại hạ họ Cố, tên Lạc Hòa.
Người còn lại cũng mỉm cười:
— Tại hạ Bạch Hoan Sinh. Nếu huynh đài không chê, cứ tự nhiên ngồi xuống.
Trường Sinh lập tức đáp lễ:
— Hóa ra là Cố huynh và Bạch huynh. Hạnh ngộ, hạnh ngộ! Tại hạ họ Hứa, tên Trường Sinh.
— Hứa Trường Sinh? Tên hay, tên hay!
Cố Lạc Hòa cười, đưa tay mời hắn ngồi.
— Được kết giao với Hứa huynh, quả là một chuyện vui. Chẳng hay Hứa huynh vì cớ gì lại đặt chân đến vùng thâm sơn u tịch này?
Trường Sinh ngồi xuống, khẽ lắc đầu, cười tự giễu:
— Nói ra thật hổ thẹn. Tiểu đệ vốn là sĩ tử Sở Quốc, lần này lên kinh ứng thí, đáng tiếc tài sơ học thiển, kết quả chẳng được như ý nguyện. Nay đành thu xếp hành trang hồi hương.
Hắn nhấp một ngụm rượu rồi tiếp lời:
— Đi ngang qua nơi đây, nghe nói Vọng Sơn Dịch có rượu ngon, phong cảnh lại khác lạ, nên tiểu đệ nhất thời nổi hứng, muốn dừng chân nghỉ ngơi một đêm, tiện thể mở mang tầm mắt.
Nói đến đây, hắn hơi nghiêng người về phía hai người.
— Thực ra, tiểu đệ vốn có thú vui ngao du, thích tìm hiểu những chuyện kỳ văn dị sự. Vừa rồi nghe hai vị nhắc đến tiên nhân, pháp thuật, trong lòng không khỏi hiếu kỳ. Chẳng hay những chuyện thần thông quảng đại ấy thực sự tồn tại ở đâu?
Cố Lạc Hòa và Bạch Hoan Sinh nghe vậy thì cùng bật cười.
Cố Lạc Hòa nói:
— Không ngờ Hứa huynh lại có hứng thú với tiên đạo!
Trường Sinh vội xua tay:
— Hai vị chê cười rồi. Hứa mỗ chẳng qua chỉ có chút tò mò mà thôi, nào dám nói đến hai chữ tiên đạo.
Hắn thành thật giải thích:
— Mấy ngày nay trên đường, tiểu đệ có đọc qua một số điển tịch ghi chép về kỳ nhân dị sĩ, tiên nhân cùng những chuyện tu luyện huyền diệu. Càng đọc lại càng thấy thế gian rộng lớn, kiến thức của bản thân quả thực chỉ như ếch ngồi đáy giếng. Bởi vậy mới muốn thỉnh giáo hai vị, coi như tăng thêm chút kiến văn.
Nghe những lời ấy, Bạch Hoan Sinh không khỏi gật đầu cảm khái.
— Hứa huynh quả là người hiếu học, ham hiểu biết. Chỉ riêng phần tâm tính không ngại thỉnh giáo người khác này đã rất đáng quý.
Hắn đặt chén rượu xuống, mỉm cười nói tiếp:
— Không giấu gì Hứa huynh, Bạch mỗ cùng Cố huynh đây vốn không phải người Sở Quốc.
— Ồ?
Hứa Trường Sinh hơi ngẩn ra, hai mắt mở lớn hơn thường ngày.
— Hai vị không phải người Sở Quốc?
Trong lòng hắn lập tức sinh thêm vài phần hứng thú.
Bạch Hoan Sinh gật đầu:
— Đúng vậy. Bạch mỗ bình sinh cũng thích ngao du sơn thủy, tìm hiểu phong thổ nhân tình các nơi. Lần này nhân có chút nhàn rỗi, liền rủ Cố huynh cùng đi, xem như mở rộng kiến văn.
Hắn dừng một lát, nhìn Trường Sinh bằng ánh mắt có phần ý vị.
— Nếu Hứa huynh thực sự có hứng thú với tiên đạo, chẳng hay đã từng nghe nói đến **Tiên Đảo Đại Hội** chưa?
— Tiên Đảo Đại Hội?
Hứa Trường Sinh nhíu mày, lặp lại bốn chữ ấy.
Hắn suy nghĩ một hồi, nhưng trong đầu hoàn toàn không có chút ấn tượng nào.
— Xin thứ cho tiểu đệ kiến thức nông cạn. Đại hội này là nơi nào? Chẳng lẽ thực sự có tiên nhân tụ hội?
Bạch Hoan Sinh mỉm cười, chậm rãi giải thích:
— Tiên Đảo Đại Hội cứ hai mươi năm mới tổ chức một lần. Mỗi lần khai hội đều thu hút vô số người từ bốn phương tám hướng tìm đến, trong đó không chỉ có phàm nhân mà còn có cả những tu tiên giả chân chính.
Nghe đến ba chữ *tu tiên giả*, Hứa Trường Sinh lập tức ngồi thẳng người.
Bạch Hoan Sinh thấy vậy, liền hỏi:
— Hứa huynh sống tại Sở Quốc đã nhiều năm, chẳng hay từng tận mắt nhìn thấy tu tiên giả hay chưa?
— Tu tiên giả?
— Chính là những người có thể thi triển pháp thuật, hô phong hoán vũ, ngự vật phi hành. Có người chỉ cần một đòn đã đủ diệt sát một con Sát Lang to lớn ngang cỗ xe ngựa!
Bạch Hoan Sinh vừa nói vừa dùng tay ra hiệu kích thước con yêu thú.
— Hứa huynh đã từng thấy qua chưa?
Hứa Trường Sinh nghe đến đây, hai mắt mở to, lập tức lắc đầu quầy quậy.
— Chưa! Chưa từng! Đừng nói đến chuyện tận mắt nhìn thấy, ngay cả một con sói lớn bằng xe ngựa, tiểu đệ cũng chỉ mới nghe lần đầu!
Bạch Hoan Sinh bật cười ha hả.
— Ha ha! Vậy cũng chẳng có gì lạ. Sở Quốc các vị khác với Triệu Quốc chúng ta.
— Triệu Quốc?
Trường Sinh hơi nghiêng người về phía trước.
Bạch Hoan Sinh gật đầu:
— Ở Triệu Quốc, tu tiên giả xuất hiện khá phổ biến, chẳng phải chuyện hiếm có khó tìm. Bọn họ cũng không hoàn toàn tách biệt với phàm nhân như tại Sở Quốc.
— Có không ít tu tiên giả sinh sống ngay trong thành trấn, qua lại với người thường, thậm chí còn giữ những địa vị đặc biệt. Chỉ cần có chút tu vi, bọn họ đã có thể được hưởng những đặc quyền mà phàm nhân thông thường khó lòng có được, có khi ngay cả quan lại cũng phải nhường vài phần.
Hứa Trường Sinh nghe mà không khỏi tấm tắc.
Hắn vốn biết Triệu Quốc có phong tục và thể chế khác với Sở Quốc, nhưng chưa từng nghĩ đến chuyện tiên nhân trong truyền thuyết lại có thể sinh sống ngay giữa chốn phàm trần.
Bạch Hoan Sinh tiếp tục:
— Mà điều đáng nói nhất ở Tiên Đảo Đại Hội chính là các tông môn tu tiên sẽ đặc cách tuyển chọn phàm nhân có tư chất.
— Tuyển chọn phàm nhân?
Trường Sinh bất giác buột miệng hỏi.
— Đúng vậy!
Bạch Hoan Sinh gật đầu, thần sắc trở nên nghiêm túc hơn đôi chút.
— Tu tiên tuy huyền diệu, nhưng không phải bất cứ ai cũng có thể bước chân vào tiên đạo. Muốn tu luyện, trước hết phải có tư chất thích hợp, mà điều quan trọng nhất chính là **linh căn**.
— Linh căn...
Hứa Trường Sinh khẽ lặp lại, trong mắt hiện lên vẻ suy tư.
Bạch Hoan Sinh nói tiếp:
— Tại đại hội, những phàm nhân có ý định cầu tiên có thể tham gia khảo nghiệm linh căn. Nếu thực sự mang linh căn, đặc biệt là người có tư chất xuất chúng, liền có cơ hội được các tông môn lựa chọn, thu nhận làm đệ tử.
— Một khi bái nhập tiên môn, bọn họ sẽ được truyền thụ công pháp, học tập pháp thuật, từ đó chính thức bước lên con đường tu tiên.
Nghe đến đây, ánh mắt Hứa Trường Sinh bất giác sáng rực.
Trong đầu hắn lập tức hiện lên cảnh tượng vô số người từ khắp nơi tụ hội, những vị tu tiên giả thi triển pháp thuật thần kỳ, cùng các tông môn cao nhân lựa chọn đệ tử.
Một đại hội hai mươi năm mới có một lần!
Lại còn có cơ hội tận mắt nhìn thấy những nhân vật mà trước nay hắn chỉ được đọc trong sách!
Chỉ nghĩ đến thôi, lòng hiếu kỳ của hắn đã bị khơi dậy đến cực điểm.
*“Thế gian lại có nơi náo nhiệt đến vậy sao?”*
Hắn âm thầm suy tính.
*“Nếu những lời Bạch huynh nói đều là thật, vậy Triệu Quốc quả thực đáng để đến một chuyến.”*
*“Dù không có duyên với tiên đạo, chỉ cần được tận mắt chứng kiến vài loại pháp thuật, gặp gỡ một hai vị kỳ nhân dị sĩ, cũng đủ xem như chuyến đi không uổng phí.”*
Nghĩ đến đây, khóe miệng hắn bất giác cong lên.
*“Ha ha, một thịnh hội thú vị như thế, sao có thể thiếu Hứa mỗ được chứ?”*
Tuy nhiên, ý nghĩ ấy chỉ vừa nảy sinh, hắn đã chợt nhớ đến Hứa sơn trang, đến mẫu thân đang ngày đêm mong ngóng mình hồi hương.
Nụ cười trên môi hắn hơi khựng lại.
Chuyện đi Triệu Quốc, xem ra cũng chẳng thể tùy tiện quyết định ngay được.
Dẫu vậy, một hạt giống hiếu kỳ đã âm thầm gieo xuống trong lòng hắn.
Sau đó, ba người lại tiếp tục nâng chén đối ẩm.
Từ chuyện phong thổ Triệu Quốc, danh sơn thắng cảnh, những kỳ nhân dị sĩ lưu truyền trong dân gian, cho đến các truyền thuyết về tiên đạo, đề tài trò chuyện cứ nối tiếp không dứt.
Hứa Trường Sinh vốn có chút kiến văn nhờ những năm theo nhị thúc bôn ba, lại thêm tính tình cởi mở, lời nói có phần dí dỏm, thành ra chẳng bao lâu đã cùng Cố Lạc Hòa và Bạch Hoan Sinh trò chuyện hết sức hợp ý.
Có lúc ba người cùng bật cười sảng khoái, có lúc lại tranh luận đến đỏ mặt tía tai vì một chuyện kỳ lạ nào đó, nhưng rồi chỉ cần nâng chén, mọi bất đồng liền tan biến.
Rượu Hỏa Nhi Tình hết chén này đến chén khác, câu chuyện cũng từ gần đến xa, từ chuyện phàm tục đến những điều huyền diệu ngoài sức tưởng tượng.
Bất tri bất giác, đêm đã về khuya.
Mãi đến khi tiếng người trong tửu quán thưa dần, đèn dầu cũng đã được châm thêm mấy lượt, ba người mới lưu luyến kết thúc cuộc đàm đạo.
Hứa Trường Sinh đứng dậy, chắp tay cáo từ:
— Đêm nay được cùng hai vị huynh đài đối ẩm, đàm thiên luận địa, quả thực khiến Hứa mỗ mở mang tầm mắt. Nếu ngày sau hữu duyên, mong còn có dịp tái ngộ!
Cố Lạc Hòa và Bạch Hoan Sinh cũng đứng dậy đáp lễ.
— Hứa huynh khách khí rồi! Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ. Biết đâu một ngày nào đó, chúng ta lại gặp nhau trên đường ngao du!
Ba người nhìn nhau, cùng bật cười.
Sau một hồi từ biệt, ai nấy đều trở về chỗ nghỉ của mình.
Bên ngoài tửu quán, gió đêm từ những dãy núi xa thổi xuống, mang theo hơi lạnh thấu xương.
Hứa Trường Sinh khẽ kéo chặt vạt áo, bước đi trên con đường lát đá vắng người.
Men rượu vẫn còn âm ấm trong bụng, nhưng đầu óc hắn lại chẳng hề yên tĩnh.
Bốn chữ **Tiên Đảo Đại Hội** cứ quanh quẩn trong tâm trí, khiến hắn càng nghĩ càng thấy ngứa ngáy trong lòng.
— Hai mươi năm mới tổ chức một lần...
Hắn vừa đi vừa lẩm bẩm:
— Nếu bỏ lỡ lần này, chẳng phải phải đợi thêm hai mươi năm nữa sao?
Nghĩ đến đây, hắn bỗng dừng bước.
Một lát sau, hắn lại lắc đầu, tự bật cười.
— Thôi, thôi! Chuyện ấy để sau hẵng tính. Trước mắt vẫn nên về sơn trang, kẻo mẫu thân lại lo lắng.
Nói rồi, hắn tiếp tục bước đi, bóng dáng dần khuất vào màn sương lạnh của Vọng Sơn Dịch.
Chỉ là đêm nay, ngoài những chuyện kinh sử, danh thắng và công danh khoa cử, trong lòng vị thư sinh họ Hứa đã có thêm một điều khiến hắn khó lòng quên được.
**Tiên đạo.**