Sáng sớm tinh mơ, khi những tia nắng đầu tiên vừa ló dạng nơi chân trời, Hứa Trường Sinh đã thức dậy, thu dọn hành lý cùng những vật dụng tùy thân, chuẩn bị lên đường trở về Hứa gia.
Trải qua kỳ thi lần thứ ba mà vẫn chẳng thu được kết quả gì, trong lòng hắn tuy có chút thất vọng, nhưng cũng không đến mức bi thương tuyệt vọng. Dẫu sao, chuyện đã đến nước này, có hối tiếc thêm cũng chẳng ích gì.
Đang lúc buộc lại tay nải, hắn chợt nghĩ đến điều gì, đôi môi lại vô thức mấp máy, lẩm bẩm một mình:
— Khó khăn lắm mới có dịp đặt chân đến kinh thành, nếu cứ như vậy mà trở về thì quả thực có chút đáng tiếc. Chi bằng nhân lúc trời còn sớm, ta dạo quanh phố thị một phen, vừa được mở mang tầm mắt, chiêm ngưỡng sự phồn hoa của kinh đô, vừa có thể học hỏi đôi chút đạo lý kinh thương của người nơi đây.
Nói đến đây, hai mắt hắn thoáng sáng lên, dường như vừa nghĩ ra một kế sách không tồi.
— Biết đâu sau này trở về Hứa gia, cho dù không thể cầu được công danh, quan cao lộc hậu, ta vẫn có thể dựa vào việc buôn bán mà gây dựng cơ nghiệp. Nếu may mắn, chưa chắc không thể giúp Hứa gia khôi phục lại vài phần thịnh thế năm xưa.
Ý niệm vừa nảy sinh, hắn đã cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm hơn không ít.
Hứa Trường Sinh vốn không phải hạng người thích dây dưa với những chuyện đã không thể vãn hồi. Nghĩ là làm, hắn lập tức khoác lên người bộ trường y màu xám quen thuộc. Đây chính là bộ y phục mà mẫu thân đã sai người may riêng cho hắn trước ngày lên kinh ứng thí. Tuy chất vải không phải loại thượng hạng, đường kim mũi chỉ lại vô cùng tỉ mỉ, mặc trên người vừa vặn, khiến hắn cảm thấy có phần thân thuộc.
Sau khi kiểm tra lại hành trang, hắn bước xuống những bậc thang gỗ của dãy khách điếm, thong thả men theo con đường nhỏ có mấy khóm dã quỳ mọc hai bên, rồi tiến về phía đại lộ.
Kinh thành buổi sớm vẫn mang vẻ phồn hoa náo nhiệt vốn có. Tiếng người mua kẻ bán, tiếng bánh xe lăn trên mặt đường, tiếng tiểu thương rao hàng hòa lẫn vào nhau, tạo thành một khung cảnh sinh động.
Chỉ có điều, so với mấy ngày trước, phố thị hôm nay đã thưa vắng đi không ít.
Những sạp hàng chuyên bán mực tàu, giấy dó, bút lông và nghiên mực từng tấp nập sĩ tử lui tới, nay phần lớn đã thu dọn. Vài cửa hiệu vẫn còn mở cửa, nhưng khách khứa lác đác, chẳng còn cảnh người chen kẻ lấn như trước.
Kỳ thi vừa kết thúc, đám sĩ tử từ khắp nơi đổ về kinh thành cũng đã lần lượt rời đi. Người đắc ý thì hân hoan trở về báo tin vui, kẻ thất ý lại âm thầm thu xếp hành trang, mang theo một bụng sầu muộn mà hồi hương.
Đứng giữa con phố quen thuộc, Hứa Trường Sinh bỗng cảm thấy trong lòng trống trải.
Cảnh vật vẫn vậy, phố xá vẫn đông vui, thế nhưng dường như đã thiếu mất một điều gì đó khó nói thành lời.
Nghĩ đến kỳ vọng của mẫu thân trước lúc hắn lên đường, một tia áy náy bất giác dâng lên trong lòng.
Hắn khẽ thở dài.
Song ý niệm ấy vừa xuất hiện đã bị hắn cưỡng ép gạt sang một bên.
— Thôi vậy, chuyện đã qua thì cứ để nó qua. Đại trượng phu sống trên đời, há có thể vì một lần thất bại mà suốt ngày ủ rũ, tự oán tự trách?
Hắn lẩm bẩm mấy câu, tựa như đang khuyên nhủ chính mình.
Tuy mang dáng vẻ một thư sinh chân yếu tay mềm, nhưng Hứa Trường Sinh vẫn luôn tự nhận bản thân là người khá lý trí. Đối với hắn, chuyện gì nên nắm giữ, chuyện gì nên buông bỏ, trong lòng đều phải có chừng mực.
Từ nhỏ, hắn đã theo nhị thúc Hứa Hòa Phong đi qua không ít thành trấn, tiếp xúc với đủ hạng người trong thiên hạ. Nhờ vậy, kiến thức của hắn không chỉ bó hẹp trong những trang kinh sử, lễ nghĩa hay đạo lý thánh hiền.
So với việc quanh năm vùi đầu vào văn chương, hắn thực ra còn hứng thú hơn với những câu chuyện kỳ nhân dị sĩ, phong tục các vùng miền, hay những thương nhân chỉ dựa vào hai bàn tay trắng mà gây dựng nên cơ nghiệp.
Thậm chí, đối với lối sống tiêu dao tự tại, khoái ý ân cừu của Lâm Chính Khanh, trong lòng hắn cũng có vài phần ngưỡng mộ.
Hắn từng không ít lần tự hỏi, ngoài những thành trì và sơn trang mà mình đã đặt chân đến, thế giới này rốt cuộc rộng lớn đến mức nào?
Phía bên kia những dãy núi trùng điệp là gì? Sau những con sông dài hàng nghìn dặm còn có những vùng đất ra sao? Những kỳ nhân dị sĩ trong truyền thuyết liệu có thực sự tồn tại?
Nếu có cơ hội, hắn quả thực muốn tự mình đi khắp thiên hạ, tận mắt chứng kiến tất cả.
Đáng tiếc, thân là đích tôn Hứa gia, trên vai hắn còn gánh vác kỳ vọng của mẫu thân cùng trách nhiệm hưng thịnh gia tộc. Những ràng buộc vô hình ấy khiến hắn khó lòng tùy ý hành sự.
Đôi khi, hắn cảm thấy bản thân chẳng khác nào một con nòng nọc bị giữ mãi trong vũng nước cạn, ngày ngày mong ngóng có thể mọc chân hóa ếch, nhảy ra ngoài ngắm nhìn trời đất, nhưng rốt cuộc vẫn không sao thoát khỏi nơi chật hẹp ấy.
Nghĩ đến đây, hắn bất giác cười khổ.
Cứ như vậy, vừa đi vừa miên man suy nghĩ, chẳng biết từ lúc nào, bước chân hắn đã dừng lại trước một sạp hàng nhỏ nằm nép bên vệ đường.
Đó là một sạp bán điển tịch cũ.
Nói là sạp hàng, kỳ thực chỉ có một chiếc bàn gỗ thấp, mặt bàn đã cũ kỹ, vài chỗ còn lộ ra những vết nứt do năm tháng để lại.
Ngồi phía sau bàn là một lão bà chừng lục tuần, thân hình gầy gò, lưng hơi còng, trên người khoác một bộ y phục vải thô đã bạc màu.
Điều khiến Hứa Trường Sinh chú ý trước tiên không phải là lão bà, mà là cây trường trượng trong tay bà.
Cây trượng ấy cao quá đầu người, thân trượng có màu sẫm, chẳng rõ được chế tác từ loại gỗ gì. Phần đỉnh chẻ ra thành ba nhánh, tạo thành một hình thù kỳ dị. Chính giữa ba nhánh lõm xuống, trông tựa như một con mắt đang khép hờ.
Hai đầu nhánh ngoài cùng lại được chạm khắc những hoa văn cổ quái, đường nét quanh co khó hiểu. Thoạt nhìn, chúng có vài phần giống hình nhật nguyệt, nhưng quan sát kỹ lại chẳng thể nhận ra đó rốt cuộc là vật gì.
Hứa Trường Sinh nhìn thêm mấy lần, trong lòng có chút hiếu kỳ, song cũng không quá để tâm.
Dù sao, ở chốn kinh thành phồn hoa này, những món đồ kỳ hình dị trạng vốn chẳng phải chuyện hiếm thấy.
Lão bà ngồi bất động phía sau chiếc bàn, hai mắt nhắm nghiền, trên khuôn mặt đầy nếp nhăn không biểu lộ chút thần sắc nào. Nhìn dáng vẻ ấy, Hứa Trường Sinh đoán rằng bà có lẽ đã bị mù từ lâu.
Một tay lão bà nắm chặt trường trượng, tay còn lại run rẩy đặt trên mặt bàn, chậm rãi vuốt ve gáy một cuốn sách cũ.
Điều kỳ lạ là, trên cả sạp hàng rộng chừng vài thước ấy, ngoài cuốn sách kia ra, hoàn toàn không có thêm bất cứ món hàng nào khác.
Hứa Trường Sinh liếc mắt nhìn qua.
Đó là một cuốn cổ thư bìa vàng, màu giấy đã ngả sẫm theo năm tháng. Bốn góc sách có phần sờn rách, gáy sách cũng chẳng còn nguyên vẹn. Trên bìa đề ba chữ lớn, nét bút tuy đã phai nhạt nhưng vẫn có thể nhận ra rõ ràng:
**Quan Thiên Sách.**
Hứa Trường Sinh thoáng ngẩn người, sau đó không nhịn được mà khẽ bật cười.
— Quan Thiên Sách? Ha ha, thật là khẩu khí không nhỏ!
Hắn lẩm bẩm, ánh mắt lộ vẻ chẳng mấy tin tưởng.
— Quan sát thiên tượng thì còn có thể hiểu được, chẳng lẽ lại muốn nhìn trộm cả thiên cơ? Nếu thật có người tạo ra được thứ nghịch thiên như vậy, há chẳng phải đã có bản lĩnh thông thiên triệt địa rồi sao?
Trong mắt hắn, đây quá nửa chỉ là một cuốn sách bói toán thông thường, được người ta cố ý đặt cho cái tên huyền hoặc nhằm lừa gạt những kẻ hiếu kỳ.
Nghĩ vậy, hắn lắc đầu, định xoay người rời đi.
Nào ngờ, đúng lúc ấy, từ phía sau bỗng truyền đến một giọng nói già nua, khàn đục:
— Tiểu công tử, xin dừng bước.
Hứa Trường Sinh hơi khựng lại.
Hắn quay đầu, chỉ thấy lão bà chẳng biết từ lúc nào đã ngẩng mặt lên. Đôi mắt vẫn nhắm nghiền, nhưng khuôn mặt lại hướng thẳng về phía hắn, tựa như có thể nhìn thấy rõ từng cử động.
Lão bà im lặng một lát, rồi chậm rãi cất tiếng:
— Kỳ quái... Thật là kỳ quái...
Giọng bà càng lúc càng nhỏ, dường như đang tự nói với chính mình.
— Lão thân xem qua mệnh số của công tử, nhưng lại không thấy quá khứ, chẳng rõ hiện tại, càng không tìm được một tia dấu vết nào của tương lai...
Nói đến đây, thân thể lão bà bỗng khẽ run lên.
— Tựa như... tựa như công tử vốn không có mệnh cách trong thiên địa này.
Bà ngừng lại, giọng nói đột nhiên trở nên khó nhọc:
— Không đúng... Không phải không có mệnh cách...
— Mà là... công tử vốn không nên tồn tại!
Lời vừa dứt, khóe miệng lão bà bỗng rỉ ra một dòng chất lỏng sẫm màu.
Đó là máu.
Nhưng không phải màu đỏ tươi thường thấy, mà đen đặc như mực tàu lâu năm, mang theo một thứ sắc đen âm trầm khiến người nhìn không khỏi lạnh sống lưng.
Hứa Trường Sinh giật mình, vội quay hẳn người lại.
Chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi, khuôn mặt lão bà đã trở nên nhăn nheo hơn trước rất nhiều. Những nếp nhăn vốn chằng chịt nay lại càng hằn sâu, làn da khô quắt, thần sắc suy kiệt, trông như vừa già thêm mười tuổi.
Hắn nhìn cảnh tượng ấy mà trong lòng chấn động.
Tuy nhiên, điều đầu tiên hắn nghĩ đến không phải là những lời bói toán kỳ quái vừa rồi, mà là sức khỏe của lão nhân trước mặt.
Hắn vội thò tay vào ống tay áo, lấy ra một chiếc khăn trắng sạch sẽ rồi bước tới, nhẹ nhàng đưa cho bà.
— Lão bà bà, người mau lau vết máu trên miệng đi.
Thấy lão bà không lập tức đưa tay nhận, hắn lại đặt chiếc khăn vào bàn tay run rẩy của bà, giọng nói có phần lo lắng:
— Sao người lại nói những lời kỳ lạ như vậy? Có phải trong người đang mang trọng bệnh hay không? Con cháu của người đâu cả rồi? Bệnh tình đã đến mức này, sao không có ai đưa người đi tìm lang trung chẩn trị?
Lão bà cầm chiếc khăn, im lặng hồi lâu.
Sau đó, bà khẽ thở dài, nở một nụ cười đầy vẻ bất đắc dĩ.
— Đa tạ công tử đã quan tâm. Lão thân vốn tứ cố vô thân, chẳng còn người thân thích nào trên đời, chỉ có một đứa cháu gái nương tựa lẫn nhau.
Bà dừng lại, bàn tay nắm trường trượng bất giác siết chặt hơn.
— Đáng tiếc, đứa nhỏ ấy gần đây mắc bệnh, cần tiền mua thuốc. Lão thân tuổi già sức yếu, chẳng còn làm được việc gì ra hồn, đành mang cuốn sách tổ truyền này ra đây bán, mong kiếm được chút ngân tiền để chữa bệnh cho nó.
Hứa Trường Sinh nghe vậy, ánh mắt thoáng hiện vẻ thương cảm.
Lão bà tiếp tục:
— Tổ tiên lão thân vốn có chút hiểu biết về thuật quan tinh, bốc quẻ, suy đoán cát hung. Những bản lĩnh ít ỏi mà lão thân có được, đều là học từ cuốn sách này. Trước kia còn có thể dựa vào đó kiếm chút tiền cơm cháo, miễn cưỡng sống qua ngày.
— Nhưng nay lão thân đã gần đất xa trời, cuốn sách này giữ lại cũng chẳng còn tác dụng gì. Chi bằng bán cho người hữu duyên, vừa có thể đổi lấy tiền thuốc cho cháu gái, vừa xem như không để tâm huyết tổ tiên hoàn toàn thất truyền.
Bà khẽ vuốt gáy cuốn sách, giọng nói có phần lưu luyến.
— Sáng nay lão thân đã ngồi đây gần ba bốn canh giờ, vậy mà chẳng có lấy một người hỏi mua. Chỉ có công tử chịu dừng chân trước sạp hàng này.
Nói đến đây, bà ngẩng đầu, hướng khuôn mặt mù lòa về phía Hứa Trường Sinh.
— Vừa rồi lão thân đã vì công tử mà bốc một quẻ. Nay nếu công tử chịu mua thêm cuốn sách này, lão thân cũng không lấy giá cao, chỉ cần ba đồng tiền là đủ.
Hứa Trường Sinh đứng lặng một hồi lâu.
Hắn nhìn bộ y phục cũ kỹ, đôi bàn tay gầy guộc cùng dáng vẻ suy nhược của lão bà, trong lòng không khỏi dâng lên một nỗi chua xót.
Hắn vốn không tin vào những lời bói toán huyền hoặc, càng chẳng tin cuốn cổ thư rách nát kia thực sự có thể nhìn thấu thiên cơ.
Nhưng một lão nhân tuổi đã xế chiều, thân mang bệnh tật, lại phải ngồi giữa phố thị suốt mấy canh giờ chỉ để kiếm vài đồng tiền mua thuốc cho cháu gái, quả thực khiến hắn không đành lòng.
Trầm ngâm giây lát, hắn đưa tay vào túi áo, lấy ra năm đồng tiền, nhẹ nhàng đặt lên mặt bàn.
— Lão bà bà, cuốn sách này người cứ giữ lấy. Năm đồng tiền tuy không nhiều, nhưng cũng đủ để mua được chút thuốc thang. Người mau trở về chăm sóc cháu gái đi, đừng tiếp tục ngồi đây chịu nắng chịu gió nữa.
Lão bà hơi ngẩn ra.
Bà chậm rãi đưa bàn tay gầy guộc lên mặt bàn, lần mò từng đồng tiền, đầu ngón tay run rẩy đếm đủ năm đồng.
Sau một hồi trầm mặc, bà bỗng lắc đầu.
— Không được, không được...
Bà đẩy ba đồng tiền về phía Hứa Trường Sinh, chỉ giữ lại hai đồng.
— Lão thân chỉ lấy hai đồng là đủ. Một đồng xem như tiền công bốc quẻ cho người hữu duyên, một đồng coi như chút tiền thuốc cho cháu gái.
Hứa Trường Sinh vội nói:
— Lão bà bà, người không cần khách khí. Ta đã đưa cho người thì cứ nhận lấy, hà tất phải phân chia rạch ròi như vậy?
Nhưng lão bà vẫn kiên quyết lắc đầu.
— Công tử cứ giữ lấy ba đồng tiền này.
Giọng nói bà chợt trầm xuống, mang theo một vẻ nghiêm nghị khó hiểu.
— Đừng xem thường chúng. Ba đồng tiền ấy, vào một ngày nào đó, có lẽ sẽ giúp công tử vượt qua một trường hiểm cảnh.
Hứa Trường Sinh nghe vậy, trong lòng không khỏi dở khóc dở cười.
Ba đồng tiền đồng bình thường, đến một bữa cơm tử tế còn chưa chắc mua nổi, vậy mà lại có thể giúp hắn vượt qua hiểm cảnh?
Những lời này quả thực càng nghe càng giống thuật ngữ của đám giang hồ thuật sĩ.
Thế nhưng, thấy lão bà đã kiên quyết như vậy, hắn cũng không tiện tranh luận thêm.
Lão bà thu lấy hai đồng tiền, chậm rãi chống trường trượng đứng dậy. Trước khi rời đi, bà khẽ đưa tay vuốt lên gáy cuốn sách vàng lần cuối, sau đó không nói thêm lời nào, cứ thế lững thững bước về phía một hiệu thuốc nằm ở cuối con phố.
Tiếng đầu trượng gõ xuống mặt đường vang lên từng nhịp khô khốc, dần dần hòa lẫn vào âm thanh huyên náo của phố thị.
Hứa Trường Sinh đứng tại chỗ nhìn theo bóng lưng còng xuống ấy hồi lâu, mãi đến khi lão bà khuất hẳn sau dòng người mới thu hồi ánh mắt.
Hắn cúi đầu nhìn ba đồng tiền còn nằm trên mặt bàn, rồi lại nhìn cuốn cổ thư bìa vàng.
— Thật là một lão bà kỳ quái...
Hắn khẽ lẩm bẩm.
Do dự một lát, hắn cất ba đồng tiền vào túi áo, sau đó đưa hai tay cầm lấy cuốn sách, nhẹ nhàng vuốt qua lớp bìa đã sờn cũ.
Ba chữ **Quan Thiên Sách** vẫn lặng lẽ nằm đó, chẳng có gì khác thường.
Hắn lật sơ vài trang, nhưng cũng không phát hiện điều gì đáng chú ý. Nghĩ đến việc dù sao cuốn sách cũng đã được lão bà để lại, hắn bèn thuận tay nhét vào trong ngực áo, định bụng khi nào rảnh rỗi sẽ lấy ra xem thử.
Sau đó, hắn tiếp tục dạo quanh kinh thành thêm một lúc rồi mới trở về khách điếm.
Vừa về đến nơi, nhớ lại chuyện ban sáng, Hứa Trường Sinh liền thuận miệng hỏi thăm chưởng quầy cùng mấy vị khách trọ về lão bà bán sách bên đường.
Không ngờ, vừa nghe hắn nhắc đến một lão bà mù chống cây trường trượng kỳ dị, đám người kia lập tức nhận ra.
Theo lời họ kể, lão bà ấy thường xuyên xuất hiện quanh khu phố, lúc thì bày sạp bán sách cũ, lúc lại xem tướng, bốc quẻ cho người qua đường.
Chỉ có điều, danh tiếng của bà trong vùng quả thực chẳng tốt đẹp gì.
Không phải vì bà thường xuyên gây chuyện hay lừa gạt tiền bạc, mà bởi những quẻ bói của bà phần lớn đều chẳng ứng nghiệm, thậm chí có lúc còn trái ngược hoàn toàn với sự thật.
Có người từng hỏi bà hôm ấy trời có mưa hay không.
Lão bà bấm đốt ngón tay, quả quyết rằng đến giờ Ngọ sẽ có mưa lớn. Kết quả, trời quả thực đổ mưa, nhưng lại bắt đầu từ giờ Tỵ, sớm hơn lời bà đoán cả một canh giờ.
Lại có một đôi phu phụ tìm đến nhờ bà xem thai nhi trong bụng là nam hay nữ.
Lão bà xem quẻ xong, khẳng định đứa trẻ là nữ nhi. Nào ngờ, đến ngày lâm bồn, người vợ lại sinh ra một nam hài kháu khỉnh.
Những chuyện tương tự xảy ra không ít.
Lâu dần, người dân quanh vùng đều cho rằng lão bà chỉ là một giang hồ thuật sĩ học được vài chiêu trò bói toán, chuyên dùng những lời huyền hoặc để kiếm tiền của khách qua đường.
Bởi vậy, người địa phương hầu như chẳng còn ai tìm bà xem quẻ. Chỉ thỉnh thoảng có vài khách lạ từ nơi khác đến, không rõ thực hư, mới chịu bỏ ra đôi ba đồng tiền thử vận may.
Nghe đến đây, Hứa Trường Sinh không nhịn được mà phì cười.
— Thảo nào...
Hắn lắc đầu, trong lòng càng thêm chắc chắn rằng những lời lão bà nói ban sáng chỉ là một phen hồ ngôn loạn ngữ.
Không quá khứ, không hiện tại, cũng chẳng có tương lai?
Nếu hắn thực sự không tồn tại, vậy người đang đứng sờ sờ ở đây là ai?
Chẳng lẽ là quỷ giữa ban ngày hay sao?
Nghĩ đến đó, hắn lại bật cười một mình.
Dẫu vậy, hắn cũng không có ý trách móc lão bà.
Suy cho cùng, bà chỉ lấy của hắn hai đồng tiền, lại còn để lại một cuốn sách cũ. Hơn nữa, hắn vốn chủ động muốn giúp đỡ, đâu phải thực sự bỏ tiền ra để cầu một quẻ bói linh nghiệm.
Coi như làm một việc thiện, giúp một lão nhân nghèo khó có thêm chút tiền thuốc thang cho cháu gái.
Còn cuốn Quan Thiên Sách kia, cứ xem như một món đồ giải khuây trên đường hồi hương cũng được.
Nghĩ vậy, Hứa Trường Sinh chẳng còn để tâm đến chuyện này nữa.
Hắn thu xếp lại hành lý, chuẩn bị cho chuyến trở về Hứa sơn trang.
Đối với hắn lúc này, cuộc gặp gỡ ban sáng chẳng qua chỉ là một chuyện nhỏ tình cờ xảy ra giữa chốn kinh thành phồn hoa, không đáng để ghi nhớ quá lâu.