Chương 2: Đống Xái Đan Sau Vách Núi Và Viên Đan Dở
Mùa nước lũ năm ấy ở xóm Đáy kéo theo không chỉ phù sa mà còn cả những thứ ô uế từ thượng nguồn đổ xuống.
Thượng nguồn là nơi ngự trị của Thiên Nam Tông - nơi mà mỗi khi các vị tôn giả luyện đan luyện dược, cả một khúc sông lại đổi màu. Hôm thì đỏ như máu, hôm lại xanh ngắt mùi lưu huỳnh, khiến cá tôm chết trắng phơi bụng dọc triền bãi sậy.
Người ta bảo ở cái xứ này, hít thở không khí cũng phải trả bằng tuổi thọ, còn uống nước sông là mua vé sớm xuống Âm Phủ. Nhưng với thằng Vực, cái chết là thứ rẻ mạt nhất với nó.
Hôm đó, nước rút để lại lớp bùn non dày đặc bốc mùi tanh nồng. Vực mang theo cái tròng tre rách, lúi húi bới móc đống rác thải từ khu phế đan của tông môn trôi dạt vào chân núi. Đối với đám đệ tử ngoại môn của Thiên Nam Tông, những thứ thải ra từ lò luyện đan cấp thấp chỉ là phế liệu, là thứ độc dược có thể làm hỏng linh căn của người thường. Nhưng với một kẻ không có lấy một tấc linh căn như Vực, cặn bã đôi khi lại là thứ quý giá nhất.
Tôi đứng ở hiên từ đường nhìn xuống, thấy bóng nó lom khom dưới vách đá dựng đứng. Áo quần chắp vá chằng chịt, tấm lưng gầy guộc hằn lên từng đốt sống như bậc thang gập ghềnh của cuộc đời khốn khó.
"Này, thằng Vực! Hôm nay vớt được gì chưa hay lại rước mấy cái thứ bùa chú rách về cho rác đầy nhà?" Tôi gọi với xuống, giọng già nua khàn đục vì sương gió.
Vực không ngẩng đầu lên, chỉ giơ cao một bàn tay bám đầy bùn đen, trên lòng bàn tay tóe ra một thứ ánh sáng yếu ớt, leo lắt như đom đóm trước gió bão. Nó cười, cái cười rách toạc khóe miệng:
"Ông giáo nhìn xem. Thứ này không phải rác đâu. Nó là mạng của tôi đấy."
Trong lòng bàn tay chai sần của nó là một viên đan dược bị luyện hỏng một nửa, hình thù méo mó như một cục phân trâu khô, bề mặt sần sùi bám đầy bụi than. Nhưng điều kỳ lạ là xung quanh nó, ruồi muỗi không dám bén mảng, và mặt đất dưới chân Vực đang từ từ khô ráo lại. Đó là một viên Tàn Nguyên Đan thất phẩm thượng thừa bị phế bỏ, nhưng bên trong vẫn còn sót lại một tia dược lực nguyên thủy chưa kịp tiêu tan.
Đối với người có tu vi, viên đan này chẳng khác nào độc dược xuyên ruột, dùng vào chỉ có đường kinh mạch đứt đoạn mà chết. Nhưng Vực thì khác. Kinh mạch của nó vốn dĩ đã tắc nghẽn từ trong bụng mẹ, căn bản không có cái gọi là "đường" để mà đứt.
Đêm hôm đó, căn lều tranh xiêu vẹo của Vực rực lên một thứ ánh sáng xanh xám quái đản.
Tôi ngồi ở từ đường, qua khoảng sân vắng lặng, nghe văng vẳng tiếng rên rỉ nghẹn ngào phát ra từ phía xóm Đáy. Đó không phải là tiếng rên của sự sung sướng khi đột phá cảnh giới, mà là tiếng gầm gừ đứt quãng của một con dã thú bị thương đang tự cắn xé da thịt mình. Vực đang nuốt viên đan dược phế thải đó. Nó dùng chính cái thân xác phàm phu tục tử này làm lò luyện, ép từng chút dược tính cay độc ngấm vào từng thớ thịt, từng bắp chân chai sạn vì bùn lầy.
Sáng hôm sau, khi tiếng chuông sớm từ Thiên Nam Tông vang lên thủng thỉnh qua lớp sương mù dày đặc, Vực bước ra khỏi lều.
Trông nó không có vẻ gì là tiên phong đạo cốt, không có hào quang chiếu rọi hay tiên khí lượn lờ quanh thân. Ngược lại, mặt mũi nó tái mét, khóe miệng vẫn dính vệt máu đen khô kịt, nhưng đôi mắt thì sáng quắc, sắc lẹm như một nhát dao bầu cứa qua màn sương sớm.
Nó bước đến bờ sông, cúi xuống nhấc một hòn đá rất to dưới lòng suối - hòn đá mà ngày thường dăm ba người lực điền hợp sức chưa chắc đã dịch chuyển nổi. Gân cốt trên cổ tay nó nổi lên xanh ngắt, cuồn cuộn như rễ cây cổ thụ bám sâu vào lòng đất.
Cục. Hòn đá bị nhấc bổng lên khỏi mặt nước.
Vực không nói gì, chỉ ném hòn đá xuống dòng sông Đáy, tạo ra một cột nước bắn tung tóe. Nó ngẩng đầu nhìn lên đỉnh ngọn núi mờ sương nơi cổng chính của Thiên Nam Tông đang ẩn hiện giữa tầng mây, giọng trầm đục cất lên đủ để mình nó nghe thấy:
"Thì ra... đau thế này mới gọi là sống."
Tôi châm một điếu thuốc lào, nhìn theo bóng lưng gầy gò của nó khuất dần sau rặng tre. Từ cái giây phút viên đan phế thải đó trôi xuống cổ họng thằng Vực, cái xóm Đáy yên bình đến rợn người này sắp sửa phải chứng kiến một cơn cuồng phong không bao giờ dứt.