Chương 39: Phụ Chương 1: Làm sao ngươi có thể đốt phù gọi Lôi đình?
Con người sẽ sợ những thứ họ nhìn thấy nhưng không biết và không hiểu.
Trong mắt người thường, những chuyện Huyền Môn làm ra bị gọi chung là pháp thuật. Một lá phù đốt lên có thể gọi lửa, một đoạn chú đọc ra có thể khiến sấm vang, một đạo ấn đánh xuống có thể ép lệ quỷ hiện hình, một cái liếc mắt của cao nhân cũng có thể nhìn ra thứ bám trên người sống không thuộc về nhân gian.
Nhưng đối với người trong Huyền Môn, những thứ ấy không phải chuyện vô căn cứ, càng không phải cứ đọc vài câu thần chú là thiên địa tự nhiên nghe lời. Pháp thuật có nguyên lý của pháp thuật. Người thường không hiểu nên gọi là thần bí. Người mới nhập môn hiểu nửa vời nên gọi là linh nghiệm. Chỉ đến khi bước đủ sâu vào Huyền Môn mới biết: tất cả những thứ gọi là phù, chú, ấn, đàn, pháp khí, khai nhãn, bấm độn, trấn tà, gọi hỏa, dẫn lôi, đều không rời khỏi một chữ.
Khí.
Người sống có khí. Người chết cũng có khí. Núi sông có khí, đất mộ có khí, cổ vật có khí, yêu quỷ có khí, thần linh cũng có khí. Chỉ khác ở chỗ, khí của người sống gọi là sinh khí, dương khí, huyết khí; khí của người chết thường hóa thành âm khí, tử khí, oán khí; yêu vật có yêu khí, tà vật có tà khí, cương thi có thi khí, thần vật có linh khí hoặc thần tính, còn trời đất thì có thiên khí, địa khí, tinh khí, lôi khí, hỏa khí, phong vũ chi khí.
Người thường cũng có khí, nhưng khí của người thường chỉ dùng để sống. Họ thở, ăn, ngủ, vận động, tinh thần tỉnh táo hay mỏi mệt, tất cả đều nhờ khí trong thân còn lưu chuyển. Nhưng người thường không biết gom khí, không biết dẫn khí, càng không biết dùng khí của mình nối với khí ngoài thân. Vì vậy dù đứng trong một ngôi nhà âm khí rất nặng, họ nhiều lắm chỉ thấy lạnh, khó thở, bồn chồn, nổi da gà, hoặc sinh bệnh. Họ không nhìn ra âm khí ấy từ đâu đến, vì sao tụ lại, đang bám vào người nào, đang nuôi thứ gì.
Đạo sĩ khác người thường chính ở chỗ biết cảm khí, dẫn khí, luyện khí và mượn khí.
Người mới nhập đạo phải khai linh khiếu. Linh khiếu không phải một con mắt thứ ba mở ra liền thấy mọi thứ rõ ràng, mà là cửa cảm ứng giữa thân người và âm dương bên ngoài. Linh khiếu vừa mở, người tu đạo bắt đầu phân biệt được nơi nào khí sạch, nơi nào khí đục, nơi nào có oán, nơi nào có tà, nơi nào chỉ là lạnh bình thường, nơi nào lạnh vì người chết chưa đi. Lúc ấy họ mới thật sự bước vào Huyền Môn.
Sau khi khai linh khiếu là luyện huyền khí. Sinh khí của người thường tán trong máu thịt, dùng để nuôi thân. Huyền khí của người tu đạo là sinh khí được dẫn, luyện, gom và rèn qua tâm pháp, phù pháp, hô hấp, pháp quyết. Huyền khí không chỉ nuôi thân, mà có thể hành pháp. Không có huyền khí, giấy phù chỉ là giấy, chu sa chỉ là mực, pháp khí chỉ là vật chết, chú ngữ chỉ là tiếng người.
Bởi vậy trong Huyền Môn có câu: phù là mạch, chú là lệnh, ấn là khóa, đàn là giới, pháp khí là vật dẫn, khí là gốc.
Một lá phù không phải vì được vẽ ngoằn ngoèo mà có thể trấn quỷ. Trên lá phù, đầu phù là lệnh, thân phù là mạch, tâm phù là ý, chân phù là khóa. Đạo sĩ dùng chu sa vẽ phù, thật ra là vẽ một đường mạch cho khí đi. Chữ “Trấn” ở tâm phù không phải để đẹp mắt, mà để định ý của toàn bộ lá phù. Nét gãy như sấm dẫn lôi khí, nét cong như nước dẫn âm lộ, nét vòng khép kín dùng để phong, nét thẳng như kiếm dùng để trảm, liên hoa văn dùng để tịnh, bát quái văn dùng để định phương vị, tinh tú văn dùng để mượn thiên tượng.
Người thường đốt một lá hỏa phù, lá phù chỉ cháy thành tro. Pháp sư đốt một lá hỏa phù, huyền khí trong thân theo nét phù vận chuyển, gọi hỏa khí trong trời đất tụ vào một điểm. Khi ấy lửa sinh ra không hoàn toàn là lửa thường, mà là pháp hỏa. Lửa thường đốt da thịt, pháp hỏa đốt âm khí, tà khí, thi khí. Cùng là một ngọn lửa, nhưng thứ nó chạm vào và thứ nó thiêu hủy không giống nhau.
Chú cũng vậy. Chú không phải câu chữ thần bí đọc lên cho có âm vị. Chú là lệnh. Miệng đọc chú, tâm phải định, khí phải theo, ý phải đúng. Nếu miệng đọc trấn tà mà trong lòng sợ hãi, huyền khí tán loạn, vậy chú chỉ là tiếng run trong cổ họng. Nếu tâm định, khí ổn, phù mạch đã thành, ấn quyết mở đúng, một chữ “Trấn” hạ xuống cũng có thể khiến u hồn không dám nhúc nhích.
Ấn quyết là khóa. Mười ngón tay không chỉ là tay. Trong pháp lý Huyền Môn, mỗi ngón nối với một đường khí, mỗi thế ấn là một cách đóng mở khí mạch trong thân. Kiếm chỉ dẫn khí thành tuyến, có thể điểm vào mi tâm tà vật; trấn ấn ép khí xuống đất, có thể lập giới; khai nhãn ấn dẫn khí lên linh đài; lôi ấn mượn khí đi qua tâm mạch, gọi lôi tính trong thiên địa. Người ngoài nhìn chỉ thấy đạo sĩ kết tay thành hình lạ, nhưng người trong nghề biết một ấn sai nửa tấc, khí đi lệch một đường, nhẹ thì pháp không thành, nặng thì phản phệ nhập thân.
Pháp đàn là giới. Khi lập đàn, người trong Huyền Môn không phải bày hương, nến, kiếm, chuông, phù chỉ để tăng vẻ trang nghiêm. Hương là đường mời, đèn là điểm sáng, nước là vật dẫn âm dương, gạo là sinh khí của đất, chuông là thanh âm gọi hồn, kiếm là pháp ý trấn tà, phù là mạch khí, ấn là tâm lệnh. Những thứ ấy đặt đúng vị trí sẽ tạo thành một vùng giới tạm thời. Trong vùng ấy, âm dương được phân, tà khí bị ép lộ, vong hồn có đường nghe lệnh, pháp sư có chỗ đặt chân.
Cho nên cao thủ chân chính không phải lúc nào cũng cần pháp đàn lớn. Đến tầng Thiên Sư, người tu đạo có thể lấy thân làm đàn, lấy khí làm phù, lấy tâm làm lệnh. Nhưng điều đó không có nghĩa pháp đàn vô dụng. Ngược lại, càng gặp đại tà, đại trận, âm địa, quỷ sào, người hiểu nghề càng biết phải mượn đàn, mượn đất, mượn phương vị. Bởi vì một người dù mạnh đến đâu cũng chỉ có một thân. Còn trận pháp có thể mượn cả vùng đất làm thân.
Cái gọi là nhìn khí đoán vật cũng từ nguyên lý ấy mà ra.
Một món cổ vật từng qua tay người sống, từng chôn trong mộ, từng đặt trên hương án, từng dính máu, từng bị người chết ôm trong lòng, hoặc từng bị tà sư dùng làm trận nhãn, đều sẽ lưu lại khí. Người thường nhìn một cái gương đồng chỉ thấy nó cũ hay mới, thật hay giả, đáng tiền hay không. Người trong Khí Vật hệ hoặc Phương Sĩ có nhãn lực lại nhìn được trên gương có âm khí hay không, có oán khí hay không, có linh quang hay không, khí bám trên mặt hay chìm trong lõi, là khí của mộ táng, khí của người sống, hay khí của thứ không thuộc nhân gian.
Có vật chỉ nhiễm âm vì từng nằm lâu dưới đất. Có vật mang oán vì chủ cũ chết không nhắm mắt. Có vật thành tà vì bị người cố ý nuôi bằng máu, tóc, móng tay, sinh thần bát tự. Có vật lại có linh vì trải qua nhiều đời hương khói, hoặc từng được người có đạo hạnh dùng làm pháp khí. Nhìn vật là nhìn vết tích của khí, từ vết tích ấy lần ra nhân duyên của vật.
Người giỏi có thể cầm một cái chuông đồng mà biết nó từng treo trong miếu hay trong mộ. Có thể nhìn một thanh đoản kiếm mà biết nó từng uống máu người hay từng trấn quỷ. Có thể chạm vào một tấm gương mà nghe được tiếng thì thầm còn sót lại ở phía sau mặt gương. Nhưng nghe được không có nghĩa tin hết. Cổ vật biết giữ khí, nhưng khí cũng biết nói dối. Oán khí có thể giả thành linh quang, tà vật có thể khoác vỏ thần dị, một món đồ bị người cố tình làm cũ có thể chứa trận mạch mới. Vì vậy trong Huyền Môn, nhìn thấy chỉ là bước đầu; hiểu được mới là bản lĩnh.
Âm hồn cũng không phải lúc nào cũng hiện ra như một bóng người trắng bệch. Phần lớn âm hồn yếu chỉ là một cụm khí, một vệt lạnh, một âm thanh lặp lại, một mùi hương cũ, một giấc mơ không thuộc về người mơ. Có hồn không biết mình đã chết, chỉ lặp lại việc cuối cùng trước lúc chết. Có hồn biết mình chết, nhưng không rời đi được vì còn oán. Có hồn không có oán, chỉ còn chấp niệm. Có hồn bị tà thuật xé mất phách, biến thành thứ không ra người không ra quỷ. Có hồn bị trấn trong vật, lâu ngày quên mất tên mình, chỉ nhớ đau.
Người thường gặp âm hồn thường bị dọa bởi hình. Người trong Huyền Môn trước hết nhìn khí. Hồn sạch hay hồn tà, oán sâu hay oán cạn, còn thần trí hay chỉ còn bản năng, muốn hại người hay chỉ muốn được nghe thấy, đều thể hiện trong khí. Oán khí sắc lạnh, dễ đâm vào linh khiếu. Tử khí nặng, làm người gần đó mệt mỏi, sinh bệnh. Tà khí đục và dính, bám vào người sống như bùn. Linh quang thì khác, dù yếu vẫn trong, không tanh, không lạnh kiểu cắn xương.
Bởi vậy cùng một hiện tượng, người kém nhãn lực dễ phán sai. Một cô gái mắt hiện kim quang, thần trí hỗn loạn, miệng nói mê, người ngoài có thể vội cho là tà vật nhập thể. Nhưng nếu trong phòng rèm mở, đèn sáng, hoa tươi chưa héo, người sống không bị âm khí ăn mòn, ánh vàng trong mắt sáng mà không đục, lạnh mà không tà, vậy đó chưa chắc là tà nhập. Có thể là linh quang quá mạnh, thần tính mất khống chế, hoặc một thứ trong thân người ấy đang thức tỉnh.
Đây chính là chỗ khác nhau giữa biết trừ tà và biết nhìn cục.
Tru Tà hệ sở trường trấn quỷ, phá tà, diệt yêu, giữ người sống. Gặp lệ quỷ hại người, họ ra tay rất nhanh. Phù dán xuống, ấn đánh ra, tà vật không kịp lộ hết mặt đã bị trấn. Nhưng Huyền Môn không chỉ có Tru Tà. Còn có Độ Linh hệ chuyên dẫn vong siêu độ, Phong Thủy hệ xem địa mạch âm trạch, Phù Lục hệ tinh thông phù trận phong cấm, Khí Vật hệ nhận cổ vật pháp khí, Trấn Thi hệ xử lý thi biến cương thi, Linh Y hệ cứu người bị âm bệnh thi độc, Thuật Số hệ bấm độn đoán mệnh, Ngự Linh hệ lập khế với linh thể, thậm chí có những pháp mạch am hiểu mộ đạo, cơ quan, địa cung, tuẫn táng và quy cách mai táng cổ xưa.
Mỗi hệ có cách nhìn khác nhau.
Tru Tà hệ thấy quỷ trước hết hỏi có hại người hay không. Độ Linh hệ thấy quỷ trước hết hỏi vì sao chưa đi. Phong Thủy hệ thấy một căn nhà lạnh lẽo sẽ nhìn hướng cửa, thế đất, nước tụ, cây cối, mộ phần gần đó. Khí Vật hệ thấy một cái gương sẽ xem mặt gương, viền đồng, khí bám trong lõi. Trấn Thi hệ gặp cổ mộ sẽ không vội đánh, mà nhìn thi khí từ quan tài, nền đất, địa mạch hay xác chết nào bốc ra. Thuật Số hệ lại có thể dùng ngày sinh, vật dẫn duyên, đồng tiền cổ để lần ra hướng oán khí quay về.
Không có hệ nào thông hết mọi chuyện. Một Thiên Sư Tru Tà có thể một mình cản đàn cương thi, nhưng chưa chắc biết phá một cánh cửa đá trong mộ thất khóa chết từ mấy trăm năm trước. Một Phong Thủy sư có thể nhìn ra hồ nước trước sân là thủy áp trạch, nhưng nếu lệ quỷ hiện hình ngay trước mặt, hắn chưa chắc chống được một hơi. Một người tinh thông phù lục có thể dùng trăm lá phù lập trận, nhưng nếu không hiểu nhân duyên bên trong tà vật, cũng có thể phong nhầm thứ đáng cứu.
Cương thi là ví dụ rõ nhất cho sự khác biệt giữa đánh hình và đánh khí. Cương thi không giống âm hồn. Âm hồn là hồn phách, đánh vào oán khí và thần trí. Cương thi là xác chết hấp âm, trọng điểm nằm ở thi khí, thi khiếu và nguồn âm sát nuôi nó. Người không hiểu chỉ biết chém vào da thịt, nhưng xác chết vốn không biết đau. Người hiểu nghề sẽ đánh mi tâm để định thi thức, đánh yết hầu để chặn thi khí xuất nhập, đánh vùng dưới rốn để phá thi khí gốc, đánh sau gáy để cắt điều khiển, phá quan tài hoặc huyệt mộ để đoạn nguồn nuôi thi.
Gạo nếp, chu sa, máu gà trống, dây mực, kiếm gỗ đào, trấn thi phù, pháp hỏa, lôi pháp đều có nguyên lý riêng. Gạo nếp hút thi khí và ép thi độc trồi ra; chu sa mang dương sát, có thể khóa khiếu; dây mực tạo giới tuyến, khiến âm thi khó vượt; trấn thi phù dán trên mi tâm là để khóa thi thức; lôi hỏa pháp dùng khi thi khí đã bị ép lộ. Nhưng đối với cương thi cấp cao, những thứ ấy chỉ là phụ trợ. Muốn diệt nó phải phá nguồn thi khí đang nuôi nó. Nếu cả cổ mộ đang thở thay cho Thi Vương, vậy đánh một cái xác chỉ là đánh phần nổi.
Tà pháp cũng vận hành trên khí, nhưng đường đi khác chính pháp.
Chính pháp là mượn. Mượn hỏa khí thì phải trả về hỏa, mượn địa khí thì không phá mạch đất, mượn âm lộ thì đưa vong hồn về đúng đường. Mục đích cuối cùng là khiến âm dương trở lại cân bằng. Tà pháp là cướp. Cướp sinh khí người sống, ép oán khí người chết, lấy máu làm mực, lấy xương làm cọc, lấy hồn làm nhiên liệu, lấy trẻ nhỏ, nô bộc, người vô tội làm vật bồi táng, làm sinh thung, làm trận nhãn. Tà pháp có thể mạnh rất nhanh, vì nó không cần tu đạo, chỉ cần hiến tế. Nhưng cái gì cướp được bằng oán thì cuối cùng cũng bị oán đòi.
Đả Sinh Thung là một loại vô đạo như thế. Người sống bị dùng làm cọc trấn nền, oán khí bị ép vào móng công trình, đổi lấy một đoạn ổn định giả tạo. Tuẫn táng cũng vậy. Người sống bị chôn theo mộ chủ, không phải để yên nghỉ, mà bị biến thành vật giữ mộ, hầu mộ, hộ mộ. Nếu là một đôi đồng nam đồng nữ bị dùng làm Âm Dương Tuẫn Đồng, qua trăm năm oán khí nuôi trong địa cung, chúng có thể hóa thành Âm Đồng Song Sát, không còn là hồn trẻ thơ bình thường mà là hai cánh cửa oán khí giữ mộ chủ. Người tu đạo gặp loại cục này, nếu chỉ biết diệt thì dễ. Nhưng diệt xong rồi đoạn oán ấy đi về đâu, ai trả, ai nhận, ai siêu độ, đó mới là chỗ khó.
Bấm độn và thuật số lại là một tầng khác.
Bấm độn không phải đoán mò. Người trong Thuật Số hệ dùng thiên thời, địa khí, nhân duyên làm ba mốc. Thiên thời là giờ, ngày, tiết khí, sao, trăng, mưa gió. Địa khí là phương vị, đất, nước, mộ, cầu, giếng, núi, hang, cây cổ thụ. Nhân duyên là tên tuổi, sinh thần, vật tùy thân, máu, tóc, lời hứa, món nợ cũ. Ba thứ hợp lại, người có bản lĩnh có thể tìm hướng vong hồn, đoán nơi tà khí tụ, biết một người sắp gặp đại hung hay chỉ bị âm khí bám nhẹ.
Nhưng thiên cơ không phải thứ muốn xem là xem. Chuyện càng gần người thường, càng dễ tính. Chuyện dính thần linh, thiên yêu, thiên kiếp, đại nhân quả, càng dễ nhiễu. Có những người sinh ra đã là biến số, quẻ tượng rơi lên người họ sẽ đứt, đồng tiền sẽ nứt, đèn hương sẽ tắt, người xem sẽ phản phệ. Bởi vậy trong Huyền Môn, biết không xem cũng là một loại bản lĩnh. Có những cửa không nên mở, có những tên không nên gọi, có những đoạn duyên chưa tới lúc thì càng bấm càng loạn.
Huyền Môn Cửu Cảnh vì thế không chỉ là thang đo ai đánh mạnh hơn ai.
Đạo Đồng mới cảm khí. Pháp Sĩ biết dẫn khí qua phù chú. Phương Sĩ bắt đầu hiểu thuật số, xem vật, vấn linh. Chân Nhân có đạo hạnh vững, trấn được hung linh lệ quỷ. Thiên Sư mở được đại đàn, đối đầu đại tà, phong linh phá yểm. Thông Huyền không chỉ phá tà mà nhìn ra gốc cục, biết vì sao tà sinh. Đạo Quân chấp được một đạo riêng, tự thân có thể lập giới. Địa Tiên lấy một phương địa mạch, sơn hà, âm thổ làm đạo trường. Đến Nhân Gian Thần Quan, pháp lực không còn chỉ là tu vi, mà là chức phận. Người ở tầng ấy không đơn thuần trừ tà; họ đứng giữa người sống, người chết, yêu, thần, âm ty và nhân gian, xử lý những đoạn nhân duyên không bên nào tự cắt được.
Chất huyền môn nằm ở đó.
Không phải cứ hào quang càng lớn thì pháp càng cao. Không phải chú càng dài thì đạo càng sâu. Người thật sự hiểu Huyền Môn phải biết nhìn khí, hiểu cục, phân tà chính, biết lúc nào nên trấn, lúc nào nên độ, lúc nào nên phá, lúc nào nên lui, lúc nào nên mượn thiên địa, lúc nào không được đụng vào thiên cơ. Một lá phù có thể gọi lửa, nhưng gọi lửa để thiêu tà hay thiêu người là hai chuyện khác nhau. Một tiếng chuông có thể dẫn vong, nhưng dẫn vong về âm lộ hay dẫn vong vào tà đàn cũng cách nhau một niệm. Một pháp trận có thể trấn mộ, cũng có thể biến người sống thành vật tế.
Vì vậy, Huyền Môn chưa bao giờ chỉ là chuyện thần thông.
Nó là cách người sống nhìn thấy phần âm u dưới nhân gian, cách người chết để lại dấu vết trong đồ vật, cách núi sông cất giữ oán khí, cách tà sư dùng nhân mạng đổi lấy pháp lực, cách một đạo sĩ đứng trước quỷ, yêu, thi, thần, mộ, trận, vật, người, rồi quyết định nên đánh xuống, nên hỏi rõ, hay nên đưa tay kéo một thứ vốn đã rơi vào bóng tối trở về.
Nói cho cùng, giữa đại đạo ba ngàn, khí chỉ là gốc của pháp.
Còn pháp dùng để làm gì, mới là đạo của mỗi người.