Giờ Tý đêm ba mươi, khi tiếng trống đồng dưới Thái Miếu vừa ngân lên, Lạc Thiên đang ngồi trên vọng lâu cửa Nam.
Âm thanh ấy rất khẽ. Binh sĩ đứng gác bên cạnh không ai nghe thấy. Nhưng Lạc Thiên nghe thấy. Không phải nghe bằng tai, mà giống như có một sợi dây mảnh buộc từ lồng ngực hắn xuống tận đáy địa thất, vừa bị ai đó khẽ gảy một cái.
Trước mắt hắn, hàng chữ sáng hiện ra.
【Đinh! Năm cũ qua, năm mới tới.】
【Phát hiện dân chúng Lạc Việt thắp hương cúng giao thừa. Tết Nguyên Đán – điều kiện lễ hội: đủ.】
【Mở một lần triệu hoán lễ hội miễn phí. Thời hạn: trước giờ Tý đêm mùng một.】
Hắn nhìn xuống thành. Không pháo, không đèn. Nhưng trước cửa từng nhà, từ vòng thành trong ra tới vòng thành ngoài, những đốm hương đỏ nhỏ xíu đang lần lượt sáng lên, nhiều dần, như sao rơi xuống đất.
Lạc Thiên đứng bật dậy.
* * *
Địa thất Thái Miếu lạnh như băng.
Hai dân binh canh giữ đứng thẳng như hai cây cột. Trạng Quỳnh và Cao Lỗ theo sau Lạc Thiên, một người cầm đèn lồng, một người khoanh tay.
– Lễ hội? – Trạng Quỳnh nghe Lạc Thiên đọc lại dòng chữ, xoa xoa cằm. – Nói vậy thì Tết cũng tính là lễ hội. Không biết Rằm tháng Giêng, Thanh minh, Đoan ngọ có tính không.
– Lão phu thì muốn biết có tính cả ngày giỗ tổ nghề đúc đồng không. – Cao Lỗ lạnh nhạt nói.
Lạc Thiên đặt tay lên mặt trống.
Vòng xoáy ánh sáng lần này mang theo một sắc hồng nhạt, như màu hoa đào đầu xuân. Nó xoay rất chậm, rồi tan thành những đốm sáng trắng.
【Đinh! Triệu hoán lễ hội thành công.】
【Cấp bậc: Phàm. Dân binh Lam Sơn ×10.】
Mười nam nhân hiện ra, áo vải chàm, lưng đeo nón lá, tay cầm giáo tre vót nhọn, có người còn đeo bên hông một chiếc ống tre đựng cơm nắm. Người đứng đầu là một hán tử tuổi trung niên, mặt đen sạm, hai tay chai sần như gốc cây.
Mười người đồng loạt quỳ xuống.
Lạc Thiên thở ra một hơi. Không phải danh tướng, cũng không phải thần binh. Chỉ là mười người nông dân cầm giáo tre.
Nhưng trong một thành trì mỗi người lính đều quý như vàng, mười người, cũng là mười người.
Trạng Quỳnh cúi xuống nhìn kỹ chiếc ống tre bên hông hán tử kia, rồi khẽ "chậc" một tiếng.
– Cơm nắm muối vừng. – Y nói. – Người Lam Sơn mười năm nếm mật nằm gai, có lúc hơn hai tháng chỉ ăn rau rừng, măng tre, giết cả voi ngựa mà nuôi quân. Được nắm cơm muối vừng này, với họ đã là ăn Tết.
– Lam Sơn? – Lạc Thiên hỏi.
– Một vùng núi ở quê tại hạ. – Trạng Quỳnh đáp, ánh mắt thoáng qua một tia khó tả. – Có một vị anh hùng dẫn dân ở đó đánh giặc mười năm, giành lại giang sơn, về sau thành Thái Tổ khai quốc của bản triều tại hạ. Mười người này, là người của ông ấy.
Lạc Thiên nhìn mười nông dân đang quỳ trước mặt. Hắn không biết Lam Sơn ở đâu, cũng không biết vị anh hùng kia là ai. Nhưng hắn chợt nghĩ, nếu một ngày nào đó, vị anh hùng ấy cũng được gọi tới đây…
Hắn lắc đầu, gạt ý nghĩ viển vông ấy sang một bên.
* * *
Sáng mùng một Tết.
Phan Trung đứng trên tường thành cửa Bắc từ lúc trời còn tối, mắt không rời khỏi đại doanh Đại Hạo. Lạc Thiên đứng cạnh lão, suốt đêm chưa chợp mắt. Theo ước định, ba ngày hoãn binh đã hết cùng với năm cũ. Từ giờ phút này, Thạch Bá Khôn có thể công thành bất cứ lúc nào.
Nhưng mặt trời lên cao, đại doanh địch vẫn im ắng.
Không có tiếng trống trận. Không có thang mây. Chỉ có từng làn khói bếp bốc lên từ doanh trại, nhiều hơn mọi ngày. Và thoang thoảng theo gió, là tiếng hát. Tiếng hát bằng giọng phương Bắc, trầm đục, mang theo một nỗi buồn không giấu được.
– Bọn chúng… cũng ăn Tết. – Phan Trung lẩm bẩm.
Trạng Quỳnh ngồi vắt vẻo trên ụ tường, tay chống cằm:
– Người phương Bắc cũng có cha mẹ vợ con. Đánh trận ở đất khách, đúng ngày Tết mà bắt lính trèo thang lên thành chịu chết, Thạch Bá Khôn không dám. Lòng quân đã lung lay vì hai nghìn cỗ thi thể trả về, giờ mà ép đánh ngày Tết, e là quân tướng trở mặt với hắn trước.
– Hơn nữa, – Cao Lỗ chen vào, chỉ tay về phía bãi gỗ cạnh đại doanh, – thang mây của chúng còn chưa ghép xong. Lão phu đếm từ hôm qua, mới được mười hai chiếc. Muốn cường công tường cao ba trượng, ít nhất phải hai ba chục chiếc.
– Và, – Phan Trung khẽ nói thêm, giọng hơi lạ, – sáng nay có một toán kỵ binh chừng năm trăm người rời đại doanh, đi về phía Tây.
Cả ba người cùng quay sang nhìn lão.
– Phía Tây? – Lạc Thiên hỏi.
– Phía Vạn Sơn.
Trạng Quỳnh nhe răng cười, hai mắt híp lại thành một đường chỉ.
– Xem ra có người đã đọc được bức thư không ai đọc được.
* * *
Nhưng đại doanh địch có thể nghỉ Tết. Trong thành thì không.
Buổi trưa, Lạc Thiên triệu tập một cuộc nghị sự nhỏ tại thư phòng. Chỉ có Phan Trung, Trạng Quỳnh, Cao Lỗ, và viên chủ sự Hộ bộ họ Đỗ – một lão nhân gầy gò, run run ôm sổ sách.
– Đỗ chủ sự, nói đi.
– Bẩm… bẩm điện hạ. – Đỗ chủ sự lật sổ, giọng khô khốc. – Kho Đông còn ba mươi sáu ngày lương, nếu phát cho toàn thành, mỗi người mỗi ngày hai bữa cháo loãng. Nếu chỉ phát cho quân, đủ gần ba tháng. Còn ba trăm mười hai hàng binh Đại Hạo, mỗi ngày ăn mất…
– Ta biết. – Lạc Thiên ngắt lời.
Căn phòng lặng đi.
Ai cũng biết câu hỏi thực sự là gì. Không ai muốn là người nói ra.
Cuối cùng, Phan Trung lên tiếng. Giọng lão trầm, chậm, như từng chữ đều nặng ngàn cân.
– Điện hạ. Lão thần đánh trận bốn mươi năm, biết một điều: thành mất vì giặc thì còn có ngày lấy lại, thành mất vì lính đói thì không. Binh sĩ trên tường thành ăn cháo loãng, đến lúc giặc trèo lên sẽ không cầm nổi giáo. Lão thần… lão thần xin điện hạ ưu tiên lương cho quân.
– Còn dân?
Phan Trung cúi đầu, không đáp.
– Dân trong thành hơn ba vạn người. – Trạng Quỳnh nói, không còn giọng cợt nhả. – Ưu tiên cho quân ba tháng, tức là dân không có hạt nào. Không cần đợi giặc, nửa tháng sau, cửa nhà nào cũng có người chết đói. Mà trong ba nghìn binh sĩ kia, ai không có cha mẹ vợ con trong thành? Lính trên tường ăn no, nhìn xuống thấy mẹ mình chết đói dưới chân tường, còn cầm giáo được không?
– Vậy ngươi muốn chia đều? Chia đều thì ba mươi sáu ngày! Ba mươi sáu ngày sau thì sao? Viện binh ở đâu? Giặc rút lúc nào?
– Tại hạ không biết. – Trạng Quỳnh đáp thẳng. – Nhưng tại hạ biết, ba tháng mà không có dân, cũng chẳng còn thành để giữ.
Hai người nhìn nhau, không ai nhường ai.
Cao Lỗ ngồi xếp bằng trong góc, không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn Lạc Thiên.
Lạc Thiên nhìn cuốn sổ trên bàn. Những con số viết bằng mực đen, ngay ngắn, lạnh lùng. Ba mươi sáu ngày. Ba tháng. Ba vạn người. Ba nghìn lính. Ba trăm hàng binh.
Lần trước, ở lò rèn, hắn tìm được con đường thứ ba. Đỉnh đồng thay cho chuông chùa.
Lần này không có đỉnh đồng nào để nấu.
– Chia đều. – Hắn nói.
Phan Trung ngẩng phắt đầu lên.
– Nhưng không chia bằng nhau. – Lạc Thiên tiếp tục, giọng rất chậm, như đang cân từng chữ. – Binh sĩ đứng gác trên tường, mỗi ngày thêm nửa bát. Dân phu khuân đá, thêm nửa bát. Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ, hai bữa cháo loãng. Quan viên triều đình, kể cả ta, ăn như dân.
– Còn hàng binh? – Đỗ chủ sự rụt rè hỏi.
– Hàng binh ăn nửa khẩu phần của dân. Ai chịu ra khuân đá, sửa tường thì được ăn như dân phu. Không ép.
– Như vậy… – Đỗ chủ sự lẩm nhẩm tính, rồi ngẩng đầu. – Như vậy, được khoảng ba mươi ngày.
Ba mươi ngày.
Tức là đến đầu tháng Hai.
– Ba mươi ngày. – Lạc Thiên nhắc lại.
Hắn biết, đây không phải con đường thứ ba. Chỉ là chọn một bên, rồi cắt bớt nỗi đau của bên kia đi một chút. Lính trên tường sẽ đói. Hắn đã chọn để lính đói.
– Trong ba mươi ngày này, nếu thành chưa giải vây, thì là lỗi của ta. Không phải lỗi của ai khác.
Hắn đứng dậy.
– Truyền lệnh đi. Chiều nay phát cháo.
Phan Trung đứng dậy, ôm quyền.
– Lão thần tuân lệnh. – Lão ngừng một chút. – Nhưng xin điện hạ nhớ lời hôm nay. Lính ăn cháo loãng, đến ngày giặc trèo lên, lão thần không dám hứa giữ được đoạn tường nào.
Trạng Quỳnh cũng không nói gì. Y chỉ lặng lẽ cầm cuốn sổ trên bàn lên, lật tới trang cuối, cầm bút viết thêm một dòng: Mùng một Tết. Giám quốc tự ăn cháo như dân.
– Ngươi ghi làm gì? – Lạc Thiên hỏi.
– Điện hạ bảo muốn biết mình nợ bao nhiêu. – Trạng Quỳnh đặt bút xuống. – Tại hạ nghĩ, cũng nên biết người ta nợ điện hạ bao nhiêu.
* * *
Chiều hôm ấy, trước khi nồi cháo đầu tiên sôi, Lạc Thiên xuống ngục phía Tây.
Ba trăm mười hai hàng binh Đại Hạo bị nhốt chen chúc trong mấy dãy lao ẩm thấp. Thấy giám quốc bước vào, không ai quỳ, cũng không ai đứng dậy. Chỉ có mấy trăm ánh mắt, vừa đề phòng vừa trống rỗng, cùng lúc nhìn về phía hắn.
– Ta đã đem các ngươi ra đổi, mỗi người một thạch gạo. – Lạc Thiên nói, giọng không cao không thấp. – Sứ giả của các ngươi đáp: kẻ đã quỳ trước giặc thì không còn là binh Đại Hạo, đại tướng quân không bỏ ra một hạt gạo nào.
Trong ngục lặng như tờ.
– Từ mai, ai muốn ăn thì ra khuân đá sửa tường, được ăn như dân phu thành này. Không làm, nửa bát. Ta không ép ai cầm giáo đánh đồng bào mình.
Hắn quay người đi ra. Tới cửa ngục, sau lưng chợt vang lên một giọng khàn khàn, đặc giọng phương Bắc:
– Người trong thành các ngươi… ăn bao nhiêu?
Người hỏi là một hàng binh đã có tuổi, râu tóc lốm đốm bạc, vai rộng như cánh cửa.
– Hai bữa cháo loãng. – Lạc Thiên đáp. – Ta cũng vậy.
Lão hàng binh không hỏi thêm. Nhưng sáng hôm sau, lão là người đầu tiên bước ra khỏi ngục, vác tảng đá đầu tiên lên mặt thành.
* * *
Chiều mùng một, trước cửa Thái Miếu, những nồi cháo lớn được đặt lên bếp.
Dân chúng xếp hàng dài, mỗi người cầm một chiếc bát sứt mẻ. Không ai chen lấn, không ai la ó. Chỉ có tiếng nồi niêu lách cách, tiếng trẻ con thút thít, và mùi gạo nấu loãng thoang thoảng trong gió lạnh.
【Giám quốc đồng cam cộng khổ cùng dân: Quốc Vận +1.】
【Quốc Vận: Nguy Vong (10 → 11/100)】
Lạc Thiên phẩy tay gạt dòng chữ đi, cầm muôi lên.
Lạc Thiên đứng ở đầu hàng, cầm muôi tự tay múc cháo.
Không phải vì hắn muốn mua lòng người. Mà vì hắn cảm thấy, nếu mình đã quyết định mỗi người trong thành này được ăn bao nhiêu, thì ít nhất cũng nên nhìn thấy mặt từng người.
Một bát. Hai bát. Một trăm bát.
Hắn nhìn thấy một lão nhân tay run bưng bát cháo đi được vài bước thì làm đổ một nửa, ngồi thụp xuống đất lấy tay vốc lại. Hắn nhìn thấy một phụ nhân trẻ nhận bát cháo, rồi lặng lẽ đổ một nửa sang bát của đứa con gái nhỏ đứng bên cạnh.
Hắn không dừng tay. Hắn cứ múc, múc mãi, cho tới khi trời tối, nồi cháo cuối cùng cạn đáy.
Khi dân chúng tản đi gần hết, Lạc Thiên mới đặt chiếc muôi xuống. Hai tay hắn tê dại, lòng bàn tay phồng rộp. Trạng Quỳnh đưa cho hắn một bát cháo, là phần của hắn. Cháo loãng đến mức nhìn thấy đáy bát.
Hắn vừa định đưa lên miệng, thì một bóng người nhỏ xíu chạy tới.
Đó là một bé gái chừng bảy tám tuổi, tóc buộc hai chỏm, áo bông vá chằng vá đụp, hai má đỏ ửng vì rét. Nó đứng trước mặt Lạc Thiên, ngửa cổ nhìn hắn một lúc lâu, như muốn nhìn cho rõ mặt.
– Ngài là… giám quốc điện hạ?
– Là ta.
Bé gái thò tay vào trong vạt áo, lấy ra một gói lá chuối nhỏ, gói rất cẩn thận, buộc bằng lạt tre. Nó mở ra. Bên trong là một nắm xôi nếp, đã nguội ngắt, hạt xôi khô cứng lại vì để lâu.
– Bà nội con bảo mang cho ngài. – Nó nói, giọng lí nhí. – Nhà con chỉ còn nắm xôi này, bà định để cúng ông ngày Tết. Bà bảo ông con không trách đâu. Bà bảo ngài còn phải đánh giặc, phải ăn.
Nó dúi nắm xôi vào tay Lạc Thiên.
Lạc Thiên cầm nắm xôi nguội lạnh trong tay. Hắn muốn hỏi bà nội nó ở đâu, muốn nói gì đó, nhưng cổ họng như bị thứ gì chặn lại.
Bé gái không đợi hắn trả lời, đã quay người chạy đi, hai chỏm tóc lắc lư, khuất dần trong bóng chiều.
Lạc Thiên đứng lặng giữa sân Thái Miếu vắng người, nắm xôi nguội trong tay.
* * *
Đêm mùng một, Thái Miếu vắng tanh.
Lạc Thiên đặt nắm xôi lên án thờ trước linh cữu phụ hoàng, cạnh bát hương đã tàn quá nửa. Hắn thắp một nén nhang, rồi quỳ xuống.
– Phụ hoàng. – Hắn khẽ nói. – Tết rồi.
Năm ngoái, đêm mùng một, phụ hoàng ngồi trên ngai nhận bá quan chúc thọ, còn hắn đứng ở hàng cuối cùng ngáp dài, chỉ mong yến tiệc tàn sớm để về ngủ. Phụ hoàng trông thấy, không trách, chỉ lắc đầu cười.
Năm nay, lễ vật dâng phụ hoàng chỉ có một nắm xôi nguội, phần cúng ông của một nhà nghèo mà hắn không biết tên. Sáng mai hắn sẽ hạ lễ mà ăn, như bà nội của cô bé kia muốn. Nhưng đêm nay, để phụ hoàng hưởng trước.
Dưới chân hắn, cách một lớp ván gỗ, Trống Đồng Thiên Cổ im lìm. Còn bên kia hào thành, tiếng búa rìu từ bãi gỗ Đại Hạo đã bắt đầu vang lên, từng nhát, từng nhát, suốt đêm không dứt.