Chiều hai mươi bảy, Thạch Bá Khôn sai người đưa tin vào thành: đồng ý hoãn binh ba ngày, hết giao thừa thì hết hạn, nhận lại thi thể tướng sĩ.
Không một lời thừa.
Trạng Quỳnh cầm tờ hồi thư lật qua lật lại, cười hì hì:
– Chữ viết cứng như đá. Người viết lúc viết chắc đang nghiến răng.
* * *
Sáng hai mươi tám, cửa Bắc mở hé.
Từng chiếc cáng tre phủ chiếu cói, từng vò sành đựng tro, lần lượt được dân phu khiêng ra ngoài, đặt thành hàng dài trên bãi đất trống trước hào thành. Phía bên kia, binh sĩ Đại Hạo đứng thành hàng đón nhận, không có vũ khí, không ai nói gì.
Lạc Thiên đứng trên mặt thành nhìn xuống.
Hắn thấy một tên lính Đại Hạo quỳ xuống trước một chiếc cáng, run rẩy vén góc chiếu lên, rồi gục mặt xuống khóc không thành tiếng. Hắn thấy một viên quân quan tóc đã hoa râm ôm một vò tro vào lòng, đứng rất lâu không chịu đi. Hắn thấy, khi chiếc cáng cuối cùng được khiêng qua hào, hàng trăm binh sĩ Đại Hạo đồng loạt quay về phía tường thành, chắp tay cúi đầu.
Không phải cúi đầu trước kẻ thù.
Mà là cúi đầu trước những người đã trả huynh đệ của họ về.
Lạc Thiên siết chặt mép tường thành. Hắn không biết nên nói gì.
– Điện hạ. – Trạng Quỳnh đứng bên cạnh, khẽ nói. – Nhân lúc bọn họ đang cảm động, chúng ta làm chút việc xấu được không?
Lạc Thiên quay sang nhìn y.
* * *
Việc xấu mà Trạng Quỳnh nói, là tung tin đồn.
– Thạch Bá Khôn sợ nhất điều gì? – Trong thư phòng, y vừa gặm bánh đa vừa hỏi.
– Viện binh. – Phan Trung đáp không cần nghĩ. – Hắn đánh sâu vào đất ta, Ải Bắc sau lưng chỉ để lại ít quân. Nếu có viện binh đánh vào sườn hoặc chặn đường lương, hắn sẽ lâm vào thế bị kẹp.
– Mà Lạc Việt có viện binh không?
Căn phòng im lặng. Ai cũng biết câu trả lời.
– Không có, thì bịa ra. – Trạng Quỳnh cười. – Phía Tây có Vạn Sơn Tam Bộ, giỏi cưỡi voi, xưa nay có qua lại với Lạc Việt. Tại hạ nghe nói, người Đại Hạo đi đường núi xưa nay sợ nhất voi chiến.
– Tam Bộ trung lập nhiều năm nay. – Phan Trung cau mày. – Bọn họ sẽ không vì Lạc Việt mà đắc tội Đại Hạo.
– Bọn họ có tới hay không không quan trọng. – Trạng Quỳnh nói. – Quan trọng là Thạch Bá Khôn có tin hay không.
– Tin rồi thì sao? – Phan Trung vẫn cau mày. – Nghe tin mười ngày nữa có voi tới, hắn chỉ càng đánh sớm hơn.
– Hết ba ngày, hắn vốn đã định đánh. – Trạng Quỳnh nhún vai. – Tin này không khiến hắn đánh sớm hơn được nữa. Nó chỉ khiến hắn phải chia một đạo quân ra canh đường Tây, canh bãi lương sau lưng, rồi mỗi lần trèo thang lên thành lại phải ngoái đầu nhìn về phía núi. Người đánh trận mà cứ phải ngoái đầu, thì chém không ngọt.
– Còn một chuyện. – Phan Trung trầm giọng. – Ba năm trước, nhị điện hạ chết dưới tên Tam Bộ, cả nước đều biết. Ai tin Tam Bộ lại đi cứu Lạc Việt?
– Chính vì thế mới tin. – Lạc Thiên lên tiếng.
Mọi người quay sang nhìn hắn.
– Tiên đế phải nuốt mối thù giết con mới đổi được viện binh. Cái giá càng đắt, lời đồn càng giống thật.
Nói xong, trong lòng hắn dâng lên một vị đắng. Hắn biết điều Phan Trung không biết: mũi tên năm ấy không phải của Tam Bộ. Ba năm trước, Lạc Việt đã đổ lên đầu họ một mạng hoàng tử. Hôm nay, hắn lại mượn tên họ thêm một lần nữa.
Kế của y rất đơn giản.
Trong số dân phu khiêng thi thể ra khỏi thành, có mấy người được dặn dò kỹ lưỡng. Khi đặt cáng xuống, bọn họ cố ý nói chuyện với nhau vừa đủ để lính Đại Hạo đứng gần nghe thấy: tù trưởng Tam Bộ đã nhận thư của tiên đế, ba trăm voi chiến cùng năm nghìn quân đang vượt Vạn Sơn, mười ngày nữa sẽ tới. Nhà ai có người thân ở phía Tây thì mau gửi thư dặn đóng cửa, kẻo voi giẫm nát ruộng.
Đêm đó, một tên tù binh Đại Hạo "trốn thoát" khỏi ngục, trong người giấu một phong thư đóng dấu sáp đỏ. Phong thư ấy nằm trên bàn phòng cai ngục, ngay cạnh chùm chìa khóa mà tên cai ngục "say rượu" bỏ quên. Trên thư vẽ thứ ký hiệu ngoằn ngoèo như rắn bò – Phan Trung nói thư Tam Bộ gửi tiên đế năm xưa trông đại khái như thế, trong thành không ai đọc được, Đại Hạo lại càng không. Trạng Quỳnh cầm bút vẽ nửa canh giờ, vẽ xong chính y cũng không đọc được.
– Thư mà đọc được, người ta sẽ soi từng chữ. – Y giải thích. – Thư không ai đọc được, người ta chỉ soi cái dấu sáp.
Lạc Thiên nghe xong, trầm ngâm hồi lâu.
– Mượn danh người khác. – Hắn chậm rãi nói. – Nếu có ngày Tam Bộ biết được chuyện này…
– Thì có ngày đó rồi hãy tính. – Trạng Quỳnh nhún vai. – Điện hạ, người chết thì không phải lo chuyện ngày sau.
Ngoài cửa sổ, gió bấc rít qua mái ngói.
Lạc Thiên biết Trạng Quỳnh nói đúng. Nhưng hắn cũng biết, mình đang vay một món nợ, mà người cho vay không hề hay biết.
– Làm đi. – Cuối cùng hắn nói. – Nhưng ghi lại. Ghi rõ ngày nào, ai nói gì, nói với ai. Có ngày phải trả, ta muốn biết mình nợ bao nhiêu.
Trạng Quỳnh nhìn hắn một lúc, rồi khẽ cười, cúi đầu.
– Tuân lệnh.
* * *
Cùng lúc đó, ở lò rèn phía Nam vòng thành giữa, Cao Lỗ đang nổi trận lôi đình.
– Đồng thế này mà cũng gọi là đồng? – Lão cầm một thỏi đồng ném xuống đất, mặt đỏ như gấc. – Thiếc thì ít, chì thì nhiều, đúc lẫy nỏ bắn được ba lần là gãy!
Mười mấy tên thợ rèn đứng quanh, mặt cắt không còn giọt máu. Bọn họ không biết lão già hung dữ này từ đâu tới, chỉ biết giám quốc điện hạ đích thân dặn, lão nói gì thì làm nấy.
Cao Lỗ muốn chế một loại nỏ mới.
Theo lời lão, nỏ của Lạc Việt quá đơn sơ, mỗi lần chỉ bắn được một mũi tên, lên dây chậm, tầm bắn ngắn. Lão muốn làm một loại nỏ có lẫy đồng, trên thân gắn máng chứa mười mũi tên, chỉ cần gạt cần là lên dây, nạp tên, bắn liền ba phát trong một nhịp thở.
– Thần nỏ năm xưa của lão phu, một phát trăm mũi. – Lão nói với Lạc Thiên, giọng tiếc nuối. – Nhưng thứ đó cần móng thần quy, cần đồng tốt, cần thời gian. Nay chỉ có ba ngày, lại chỉ có thứ đồng rác rưởi này, lão phu chỉ làm được loại nỏ phàm tục, ba phát một nhịp thở là cùng.
Lạc Thiên nhìn lão. Hắn để ý, sau một buổi sáng truyền chân khí vào từng chiếc lẫy mẫu, trán Cao Lỗ đã lấm tấm mồ hôi, hơi thở có phần nặng nhọc. Trần cảnh giới Ngưng Khí khiến chút chân khí ấy cạn đi rất nhanh.
– Cần bao nhiêu đồng tốt? – Hắn hỏi.
– Lẫy nỏ chẳng tốn bao nhiêu. Thân nỏ, cánh nỏ tháo từ nỏ cũ trong kho là được. Thứ tốn là tên: nỏ bắn liền ba phát, một trận ăn hết mấy nghìn đầu tên. Muốn có ba mươi chiếc dùng được trong ba ngày, cả lẫy lẫn đầu tên, ít nhất cũng phải năm trăm cân.
Phan Trung đứng bên cạnh cau mày:
– Trong thành không còn đồng tốt. Toàn bộ đã dùng đúc đầu tên từ tháng trước rồi. Thứ duy nhất còn lại là…
– Chuông chùa. – Cao Lỗ nói. – Trong thành có bảy ngôi chùa. Chuông chùa đúc bằng đồng tốt nhất. Nấu hết là đủ.
Trạng Quỳnh vừa bước vào lò rèn, nghe vậy lập tức kêu lên:
– Không được!
Cao Lỗ trừng mắt nhìn y.
– Tiểu tử ngươi biết gì mà không được?
– Tại hạ không biết đúc nỏ. – Trạng Quỳnh nói, giọng hiếm khi nghiêm túc. – Tại hạ cả đời trêu sư chọc tiểu, nhưng tại hạ biết lòng dân. Bách tính trong thành bị vây hai mươi ngày, cơm không đủ ăn, nhà có người chết, thứ duy nhất còn lại để bám víu là tiếng chuông chùa mỗi sáng mỗi tối. Cụ lấy chuông chùa của họ đi nấu, ngày mai cả thành sẽ biết triều đình đến Phật cũng cướp. Khi đó nỏ có bắn được trăm mũi, cũng không còn ai muốn đứng trên tường thành mà bắn.
– Không có nỏ, đến chùa cũng không còn mà giữ!
– Có nỏ mà không có người, nỏ tự bắn được sao?
Hai người mặt đối mặt, giọng mỗi lúc một to. Phan Trung đứng giữa, muốn khuyên cũng không biết khuyên thế nào, vì cả hai bên đều có lý.
Lạc Thiên đứng im lắng nghe.
Hắn chợt nhận ra, đây là lần đầu tiên hắn phải đứng giữa hai người đều đúng, và chỉ được chọn một.
Không, hắn nghĩ. Không nhất thiết phải chọn một.
– Hoàng cung còn bao nhiêu đồ đồng? – Hắn hỏi Phan Trung.
Phan Trung ngẩn ra.
– Đỉnh đồng trước Cần Chính điện. Chín chiếc hạc đồng ở hành lang. Đèn đồng, lư đồng trong các cung… cộng lại chắc cũng phải bảy tám trăm cân. Nhưng đó là khí vật của tiên đế…
– Tiên đế đã đi rồi. – Lạc Thiên nói. – Đỉnh đồng không giữ được thành. Nấu hết. Chuông chùa không được động tới.
Cả lò rèn im phăng phắc.
Cao Lỗ nhìn hắn chằm chằm, rồi đột nhiên bật cười ha hả.
– Tốt! Tốt lắm! – Lão vỗ đùi. – Lão phu sống hai kiếp, thấy nhiều kẻ giữ thành. Kẻ nghĩ tới đồ của mình trước đồ của dân, đếm chưa hết một bàn tay. Chủ công còn trẻ mà đã biết lấy của mình ra trước. Lão phu phục!
Trạng Quỳnh cũng ngẩn ra một lúc. Rồi y chắp tay cúi đầu thật sâu, không nói một lời trêu chọc nào.
* * *
Ngày hai mươi chín, đỉnh đồng trước Cần Chính điện được khiêng ra lò rèn.
Đi được nửa đường, đoàn khiêng đỉnh bị chặn lại.
Trịnh Khê dẫn theo ba vị quan Lễ bộ quỳ ngay giữa đường, mũ cánh chuồn tháo xuống đặt ngay ngắn trước đầu gối.
– Giám quốc điện hạ! – Y dập đầu, giọng run run như sắp khóc. – Đỉnh là quốc khí, là thể diện của tông miếu. Từ xưa tới nay, nước còn thì đỉnh còn. Nấu đỉnh đúc binh khí, sử sách đời sau sẽ chép điện hạ thế nào? Bách tính sẽ nói Lạc Việt tự tay nấu quốc vận của mình!
Lạc Thiên dừng chân. Hắn nhìn chiếc đỉnh ba chân phủ bụi, rồi nhìn Trịnh Khê.
– Trịnh đại nhân. Nếu thành mất, chiếc đỉnh này sẽ đứng ở đâu?
Trịnh Khê há miệng.
– Trước soái trướng của Thạch Bá Khôn. – Lạc Thiên tự trả lời. – Để hắn rót rượu mừng công. Ta thà nấu nó thành lẫy nỏ. Mỗi mũi tên bắn ra, là tiên đế đứng trên tường thành cùng chúng ta.
– Hạ quan… hạ quan sẽ ghi việc này vào sổ Lễ bộ.
– Ghi đi. – Lạc Thiên bước qua y. – Ghi rõ ngày tháng, ghi rõ tên ta.
Trạng Quỳnh đi sau cùng, lúc ngang qua còn cúi xuống, ân cần phủi giùm Trịnh Khê vạt áo.
– Đại nhân dạo này vẫn phúc hậu quá. Cả triều ai cũng gầy rộc, chỉ mình đại nhân giữ được da thịt. Tài thật.
Trịnh Khê đứng dậy, sắc mặt trắng bệch.
Tin tức truyền ra khắp thành. Người ta nói giám quốc điện hạ nấu cả đỉnh đồng của tiên đế để đúc nỏ giữ thành. Người ta nói giám quốc điện hạ nghiêm cấm bất kỳ ai động tới chuông chùa. Người ta nói đêm hỏa thiêu cửa Bắc, chính giám quốc điện hạ đứng trên tường thành hạ lệnh.
Buổi chiều, có mấy lão nhân tự mình khiêng tới lò rèn mấy chiếc mâm đồng, nồi đồng trong nhà. Có một bà lão mang tới đôi vòng đồng đã đeo cả đời, dúi vào tay tên thợ rèn rồi quay lưng bỏ đi, không để lại tên.
Lạc Thiên đứng trên tường thành nhìn theo bóng bà lão, cho tới khi bóng ấy khuất hẳn sau góc phố.
【Lòng dân ổn định: Quốc Vận +1.】
【Quốc Vận: Nguy Vong (9 → 10/100)】
Chỉ một điểm.
Nhưng không hiểu vì sao, một điểm này khiến hắn thấy nặng hơn năm điểm đêm hỏa thiêu.
* * *
Mỗi sáng tinh mơ trong ba ngày ấy, Phan Trung dạy Lạc Thiên cầm kiếm.
Sáng đầu tiên, lão tướng chỉ định dạy vài thế phòng thân, còn dặn thái y đứng sẵn bên cạnh, sợ vết kiếm bên sườn giám quốc điện hạ rách ra lần nữa. Nhưng sáng thứ hai, lúc thái y thay băng, lão đứng cạnh nhìn, rồi bỗng biến sắc.
Vết kiếm dài gần một gang tay ấy, mới ba ngày đã khép miệng, da non đỏ hồng.
Lão bước tới nắm lấy cổ tay Lạc Thiên, hai ngón tay đặt lên mạch.
– Điện hạ… khai mạch rồi?
Lạc Thiên giật mình.
– Kinh mạch ở cổ tay có khí lưu chuyển, tuy còn yếu ớt, nhưng đúng là Khai Mạch cảnh không sai. – Phan Trung kinh ngạc nhìn hắn. – Mười tám năm không khai được, sao đột nhiên…
– Có lẽ… – Lạc Thiên do dự một chút. – Có lẽ là tổ tông phù hộ.
Phan Trung buông cổ tay hắn ra. Lão không hỏi thêm. Nhưng từ sáng hôm ấy, lão không còn dạy chiêu phòng thân nữa. Lão bắt đầu dạy Lạc Thiên từ căn bản, từng bộ pháp, từng thế đứng, nghiêm khắc như dạy một đệ tử chân truyền.
* * *
Đêm ba mươi tháng Chạp.
Đêm giao thừa.
Lạc Thiên đứng trên vọng lâu cửa Nam, bên cạnh là Trạng Quỳnh và Cao Lỗ. Ba mươi chiếc nỏ liên phát đầu tiên đã được đưa lên tường thành, xếp thành hàng dưới chân họ, lẫy đồng còn bóng nhẫy dầu mỡ.
Không có pháo. Không có tiếng trống múa lân. Không có mùi bánh chưng hay hương trầm ngày Tết. Trong thành tối om, chỉ có ánh nến le lói trước cửa vài nhà, và từ Thái Miếu xa xa, khói hương tang lễ vẫn lượn lờ bay lên.
Bên ngoài thành, lửa trại Đại Hạo trải dài như một con rắn lửa cuộn quanh bóng đêm, sáng rực hơn mọi năm.
– Năm cũ sắp qua rồi. – Trạng Quỳnh nói.
Không ai đáp lời.
Một lúc sau, Cao Lỗ khẽ hừ một tiếng:
– Hai nghìn năm trước, đêm cuối năm, lão phu cũng đứng trên tường thành như thế này. Chỉ khác là khi ấy thành còn chín vòng, còn tường thì chưa có ai mở cửa từ bên trong.
Lão ngừng lại, không nói tiếp.
Lạc Thiên không biết lão đang nghĩ tới chuyện gì. Đó là chuyện của một thế giới khác, một triều đại khác mà hắn chưa từng nghe tên. Nhưng hắn thấy Trạng Quỳnh bên cạnh khẽ cúi đầu, lặng lẽ như người biết rõ câu chuyện ấy kết thúc ra sao.
Hắn ngẩng đầu nhìn trời. Mây đen dày đặc, không trăng, không sao.
Khi trời sáng là mùng một Tết. Ba ngày hoãn binh cũng hết cùng với năm cũ.
Hương Hỏa còn năm trăm. Quốc Vận mười điểm. Lương trong kho Đông, nếu nuôi cả thành, còn ba mươi sáu ngày – chưa tính ba trăm hàng binh và bát cháo trả công dân phu. Chưa tới hai nghìn chín trăm binh sĩ, ba mươi bảy lính triệu hoán, ba mươi chiếc nỏ.
Và bên ngoài kia, gần ba vạn quân địch.
Đêm giao thừa năm ấy, kinh thành Thiên Trường không có một tiếng pháo nào.
Chỉ có ánh lửa trại địch, đỏ rực, soi sáng cả nửa bầu trời.
Giờ Tý. Dưới Thái Miếu, không ai gõ, Trống Đồng Thiên Cổ khẽ ngân lên một tiếng.