Trống sứ tiết đánh từ chập tối hôm trước. Theo lệ, sứ giả phải đợi trời sáng mới được vào thành.
Đêm ấy, Trạng Quỳnh đề nghị tiếp sứ ở Cần Chính điện, bày đủ nghi trượng, cho địch biết Lạc Việt vẫn còn triều đình. Lạc Thiên lắc đầu.
– Để hắn nhìn thấy một triều đình mười mấy người, mặt ai cũng xanh như tàu lá, rồi về kể cho Thạch Bá Khôn nghe sao? Không. Tiếp ở con đường cháy. Hắn là văn quan, chưa từng thấy hơn hai nghìn người chết trong một đêm trông ra sao. Cho hắn thấy.
Trạng Quỳnh nhìn hắn một lúc, rồi cười.
– Điện hạ ác thật.
– Ngươi dạy đấy.
* * *
Sáng hai mươi bảy tháng Chạp, sứ giả Đại Hạo được thả vào thành bằng một chiếc giỏ tre thòng dây từ mặt tường cửa Bắc, xuống thẳng con đường giữa hai lớp tường.
Người này tên là Hàn Chiêu, tuổi ngoài ba mươi, mặt trắng râu thưa, khoác quan bào màu tím sẫm của Đại Hạo, đầu đội mũ cánh chuồn. Vừa đặt chân xuống đất, y đã phủi phủi tay áo như vừa chạm phải thứ gì bẩn thỉu, ánh mắt đảo quanh đám binh sĩ Lạc Việt gầy gò, khóe miệng không giấu được vẻ khinh miệt.
– Bản sứ phụng mệnh Thạch đại tướng quân, tới gặp chủ sự của các ngươi. – Y hất cằm. – Dẫn đường.
Người ra đón y không nói một lời, chỉ đưa tay mời, dẫn y đi dọc con đường cháy về phía kho Tây.
Hàn Chiêu vừa đi được vài bước đã dừng lại.
Con đường hẹp hai mươi bước chân vẫn còn phủ một lớp tro dày, đen như mực. Mùi khét lẹt hòa với mùi thịt cháy xộc thẳng lên mũi. Hai bên chân tường, những khối than đen cong queo nằm chồng lên nhau, có khối còn nhận ra được hình dáng một bàn tay, một chiếc mũ sắt, một tấm khiên chảy xệ vì lửa. Đám dân phu đang lặng lẽ dùng cào gom tro, thấy sứ giả đi qua cũng không buồn ngẩng đầu.
Sắc mặt Hàn Chiêu từ trắng chuyển sang xanh.
Ở cuối con đường, ngay trước đống đổ nát của kho Tây, có người đã đặt sẵn một chiếc bàn gỗ, hai chiếc ghế, một ấm trà.
Lạc Thiên ngồi ở một bên, khoác tang phục trắng bên ngoài giáp da. Sau lưng hắn là Phan Trung tay đặt trên chuôi đao. Còn ngồi vắt chân trên một đống gạch vụn bên cạnh, tay cầm chén trà, là một nam nhân gầy gò đội khăn lượt lệch.
– Mời sứ giả ngồi. – Lạc Thiên đưa tay.
Hàn Chiêu nhìn chiếc ghế phủ đầy bụi tro, rồi nhìn thiếu niên trước mặt. Y hít sâu một hơi, cố lấy lại khí độ, phẩy tay áo ngồi xuống.
– Nơi tiếp sứ của Lạc Việt, quả nhiên… độc đáo.
– Quốc tang, linh cữu tiên đế còn quàn ở Thái Miếu, trong cung không tiện tiếp khách. – Trạng Quỳnh cười hì hì. – Nơi này thoáng đãng, lại gần cửa Bắc, sứ giả về cũng tiện. Hơn nữa, đêm hôm kia mấy nghìn huynh đệ của sứ giả cũng đi con đường này, tại hạ nghĩ sứ giả hẳn muốn tới xem một chút.
Hàn Chiêu nghiến răng. Y lờ đi Trạng Quỳnh, quay sang nhìn Lạc Thiên.
– Các hạ là…?
– Lạc Thiên. Giám quốc Lạc Việt.
– Giám quốc? – Hàn Chiêu nhướn mày. – Bản sứ chỉ nghe nói Lạc Việt có một vị đại hoàng tử anh minh thần võ, hiện đang làm khách trong đại doanh của Thạch tướng quân. Còn tam hoàng tử… nghe nói là một phế vật ngay cả kinh mạch cũng không khai được.
Phan Trung "keng" một tiếng rút đao ra nửa tấc.
Lạc Thiên giơ tay ngăn lại. Hắn thậm chí còn cười.
– Sứ giả nghe không sai. Ta đúng là phế vật. – Hắn thong thả rót trà. – Một phế vật, với chưa tới ba nghìn quân, đêm hôm kia để ba nghìn tiên phong của Thạch tướng quân vào thành. Sứ giả thử đếm xem về được mấy người? Không biết người không phải phế vật như sứ giả, có dám lấy ba nghìn người thử lại một lần không?
Hàn Chiêu cứng họng.
Một hồi lâu, y mới hừ lạnh một tiếng, lấy từ trong tay áo ra một cuộn lụa vàng, mở ra đọc:
– Đại Hạo trấn nam đại tướng quân Thạch Bá Khôn, cáo dụ Lạc Việt quân thần: Thiên binh đã tới, như núi lớn đè trứng. Niệm tình trời có đức hiếu sinh, cho các ngươi một con đường sống. Thứ nhất, mở cửa thành quy hàng. Thứ hai, dâng ngọc tỷ cùng quốc bảo tông miếu. Thứ ba, nộp thủ phạm hỏa thiêu thiên binh đêm hai mươi lăm. Thứ tư…
Y ngừng một chút, liếc nhìn xung quanh.
– Thứ tư, nộp yêu nhân dùng tà thuật triệu hoán âm binh.
Lạc Thiên vẫn cầm chén trà, tay không hề run.
Nhưng trong lòng hắn trầm xuống.
Âm binh. Tên lính canh đêm ấy chạy khỏi hầm, rốt cuộc đã tới được tai hoàng huynh, và hoàng huynh đã mang theo tin đó ra khỏi thành.
– Yêu nhân? – Trạng Quỳnh đột nhiên bật cười. – Là tại hạ đây mà.
Hàn Chiêu sững người.
– Nhà tại hạ ba đời làm thầy cúng. – Trạng Quỳnh đặt chén trà xuống, nghiêm mặt nói. – Đêm hôm kia thấy giặc vào thành, tại hạ liền lập đàn, gọi hết âm binh của Diêm Vương lên đánh giặc. Sứ giả có muốn xem tận mắt không? Tại hạ gọi thêm mấy trăm tên nữa, vừa hay đang thiếu người khiêng tro.
Mấy tên dân phu gần đó bật cười, rồi vội cúi đầu xuống.
Lạc Thiên liếc nhìn Trạng Quỳnh. Hắn hiểu: y đang kéo mũi giáo về phía mình, để không ai nghĩ tới cái trống.
Mặt Hàn Chiêu đỏ bừng như gan lợn.
– Hỗn xược! Ngươi dám…
– Sứ giả bớt giận. – Trạng Quỳnh xua tay. – Tại hạ là kẻ quê mùa, không biết ăn nói. Nghe nói sứ giả Đại Hạo đều là bậc văn chương xuất chúng, chi bằng chúng ta nói chuyện văn chương cho nhã nhặn?
Hàn Chiêu nhìn y chằm chằm. Rồi khóe miệng y nhếch lên thành một nụ cười lạnh.
Lấy văn chương làm nhục sứ giả nước nhỏ là trò mà quan viên Đại Hạo rất thích. Y từng đi sứ bốn nước, chưa từng thua một lần.
– Được. – Y nói. – Bản sứ có một vế đối, nếu ngươi đối được, bản sứ sẽ nghe ngươi nói tiếp. Nếu không đối được, thì đừng làm mất thời gian của bản sứ nữa.
Y đứng dậy, chắp tay sau lưng, đảo mắt nhìn ba vòng tường thành cuộn vào nhau, chậm rãi ngâm:
– Ba vòng loa thành, vòng trong vòng ngoài, thú khốn giữa lồng khôn thoát.
Ý tứ rất rõ ràng. Lạc Việt như con thú bị nhốt trong lồng, ba vòng thành của các ngươi cũng chỉ là chiếc lồng mà thôi.
Phan Trung nghe xong, sắc mặt tái lại. Lão là võ tướng, không giỏi chữ nghĩa, nhưng cũng nghe ra ý nhục mạ trong đó.
Trạng Quỳnh không đứng dậy. Y vẫn ngồi vắt chân trên đống gạch vụn, ngẩng đầu nhìn con đường cháy đen dưới chân Hàn Chiêu, như thể đang đếm từng khối than.
Rồi y cười.
– Một cửa hỏa lộ, cửa mở cửa đóng, giặc tàn ngoài lũy khó về.
Không khí đông cứng lại.
Ba vòng loa thành, đối một cửa hỏa lộ. Vòng trong vòng ngoài, đối cửa mở cửa đóng. Thú khốn giữa lồng, đối giặc tàn ngoài lũy.
Vế trên chê ba vòng thành chỉ là cái lồng. Vế dưới đáp: chẳng cần tới ba vòng, một cánh cửa là đủ – cửa mở cho giặc vào, cửa đóng sau lưng giặc. Kẻ vào lồng đêm ấy không mấy ai trở ra, còn đám giặc tàn đứng ngoài lũy kia, e cũng khó về cố hương.
Và kẻ đang đứng giữa con đường ấy, chân giẫm lên tro của đồng bào mình, chính là sứ giả Đại Hạo.
Hàn Chiêu đứng sững. Sắc mặt y đổi mấy lần, từ đỏ thành trắng, từ trắng thành xanh.
– Sứ giả thấy vế đối này thế nào? – Trạng Quỳnh ân cần hỏi. – Nếu chưa vừa ý, tại hạ có thể đối thêm vài vế nữa. Tại hạ ít học, chỉ được cái miệng nhanh.
Hàn Chiêu phẩy tay áo, ngồi phịch xuống ghế, không nói được lời nào.
Lạc Thiên đặt chén trà xuống.
– Sứ giả, bốn điều kiện của Thạch tướng quân, ta đã nghe rõ. – Hắn nói, giọng bình thản. – Nhưng Lạc Việt đang có quốc tang. Lễ chế Lạc Việt, tiên quân băng hà, bảy ngày đầu không bàn việc binh đao. Ta không đòi bảy ngày. Chỉ xin ba ngày, qua hết năm cũ. Đại Hạo xưa nay tự xưng lễ nghi chi bang, hẳn không muốn mang tiếng ép một nước đang có tang phải đầu hàng bên linh cữu tiên quân.
– Ba ngày? – Hàn Chiêu cười lạnh. – Ngươi nghĩ Thạch tướng quân sẽ đợi ngươi ba ngày?
– Ta nghĩ Thạch tướng quân sẽ đợi. – Lạc Thiên nhìn thẳng vào mắt y. – Bởi vì trong ba ngày này, ta sẽ sai người thu liệm toàn bộ thi thể tướng sĩ quý quân nằm trên con đường này, khâm liệm tử tế, đưa ra ngoài cửa Bắc, trả lại cho quý quân mang về cố hương.
Hàn Chiêu ngây người.
Trạng Quỳnh cũng hơi nhướn mày, liếc nhìn Lạc Thiên một cái.
– Hai nghìn thi thể. – Lạc Thiên nói tiếp. – Là con của ai đó, chồng của ai đó. Thạch tướng quân có thể từ chối. Nhưng ba vạn tướng sĩ dưới trướng sẽ tận mắt thấy tướng quân từ chối.
Gió thổi qua con đường cháy đen, cuốn theo một làn tro bụi.
Hàn Chiêu im lặng rất lâu. Y là văn quan, không phải kẻ ngu. Y hiểu rõ, điều kiện này Thạch Bá Khôn không thể từ chối. Từ chối nhận thi thể đồng đội về chôn, lòng quân sẽ loạn.
– Bản sứ… sẽ chuyển lời. – Cuối cùng y nói.
Y đứng dậy, phủi tro trên vạt áo, rồi như chợt nhớ ra, quay lại hỏi:
– Còn hàng binh thì sao? Nghe nói trong thành đang giữ mấy trăm người.
– Ba trăm mười hai người. – Lạc Thiên đáp. – Mỗi người đổi một thạch gạo, ta trả hết.
Hàn Chiêu bật cười. Lần đầu tiên từ lúc vào thành, y cười thật lòng.
– Giám quốc điện hạ, kẻ đã quỳ trước giặc thì không còn là binh của Đại Hạo. Đại tướng quân sẽ không bỏ ra một hạt gạo nào vì bọn chúng. – Y liếc lên đám binh sĩ gầy gò trên mặt tường. – Các ngươi cứ giữ lấy mà nuôi. Nuôi được bao lâu thì nuôi.
Lời này không phải từ chối. Là tính toán. Ba trăm cái miệng mỗi ngày ăn vào kho Đông bao nhiêu, Thạch Bá Khôn tính rõ hơn ai hết.
Lạc Thiên đặt chén trà xuống.
– Vậy ta nuôi.
Trước khi bước vào giỏ tre, Hàn Chiêu đột nhiên dừng lại, liếc nhìn tên thân binh mặt sẹo đứng gác bên cạnh.
– Giáp da khiên mây của vị huynh đệ này, kiểu dáng không giống Lạc Việt. – Y cười nhạt. – Cũng do vị thầy cúng kia gọi lên sao?
– Nghĩa sĩ phương Tây sang giúp, giáp nhà người ta, tại hạ đâu dám hỏi. – Trạng Quỳnh cười hì hì.
Hàn Chiêu không đáp. Nhưng lúc giỏ tre kéo lên, y vẫn ngoái nhìn tên thân binh kia thêm một lần.
* * *
Giỏ tre đưa sứ giả Đại Hạo ra khỏi thành, khuất dần sau mặt tường.
Phan Trung đứng trên tường thành nhìn theo, trầm ngâm một lúc rồi lên tiếng:
– Điện hạ, lão thần cho rằng Thạch Bá Khôn sẽ đồng ý.
– Vì sao?
– Vì hắn cũng cần ba ngày. – Lão tướng chỉ về phía đại doanh địch, nơi có từng làn khói bốc lên từ bãi gỗ. – Mất ba nghìn tiên phong, lòng quân dao động. Thang mây và xe công thành của hắn còn chưa đóng xong. Hắn vốn định lấy thành bằng nội ứng, nay nội ứng đã thất bại, muốn cường công thì phải chuẩn bị. Ba ngày này, ta cần, hắn cũng cần.
Lạc Thiên gật đầu. Hắn cũng đã nghĩ tới điều đó.
– Còn chuyện trả thi thể… – Phan Trung do dự. – Hai nghìn thi thể, lấy đâu ra ngần ấy quan tài? Lại tốn công tốn sức giữa lúc thành đang thiếu người…
– Không cần quan tài. – Lạc Thiên nói. – Chiếu cói là được. Tro thì gom vào vò. Để dân phu làm, mỗi người làm một ngày được thêm một bát cháo.
Hắn ngừng lại, nhìn về phía con đường cháy đen dưới chân tường.
– Đêm ấy là ta hạ lệnh đốt. Thu liệm cho bọn họ, là việc ta nên làm.
Phan Trung nhìn thiếu niên trước mặt, không nói gì nữa, chỉ lặng lẽ ôm quyền.
Trạng Quỳnh ngồi vắt vẻo trên ụ tường, hai chân đung đưa ngoài mép tường, miệng lẩm bẩm gì đó.
– Ngươi nói gì? – Lạc Thiên hỏi.
– Tại hạ nói, điện hạ học nhanh thật. – Y quay đầu lại, nhe răng cười. – Tại hạ vốn định dùng lễ tang để kéo dài ba ngày, ai ngờ điện hạ còn biến ba ngày ấy thành một ân tình. Người ta bảo đánh vào lòng người là thượng sách, điện hạ đánh luôn vào lòng giặc.
Lạc Thiên không đáp. Hắn chỉ nhìn về phía đại doanh Đại Hạo, nơi lửa trại vẫn liên miên bất tận.
– Ba ngày. – Hắn khẽ nói. – Ba ngày thì làm được gì?
Trạng Quỳnh nhảy xuống khỏi ụ tường, phủi phủi vạt áo, rồi vươn vai một cái thật dài.
– Làm được nhiều việc lắm. – Y cười. – Ít nhất, ba ngày là đủ để ăn Tết.