Sáng hai mươi bảy, trước cổng Cần Chính điện dán một tờ cáo thị.
Chữ viết rất ngắn. Quân giữ thành sắp đánh ra. Cần bốn trăm người tự nguyện theo quân. Ai đi, nhà có người già trẻ nhỏ, từ hôm nay ăn phần của lính giữ thành, như nhà họ Chu ở dãy lều dưới chân tường Đông. Ai không trở về, triều đình nuôi tới ngày con cháu lớn khôn.
Tới trưa, trước cổng Cần Chính điện đã chật kín người.
Không phải bốn trăm. Là hơn một nghìn.
Có dân chài gầy trơ xương. Có thợ rèn từng nấu đỉnh đồng đúc lẫy nỏ. Có mấy người phu khuân đá, vai còn hằn vết đòn gánh. Có cả những người đàn ông tóc đã hoa râm, tay chống gậy, vẫn cố đứng thẳng lưng cho người ghi tên khỏi chê già. Không ai nói nhiều. Người ta chỉ lặng lẽ xếp hàng, đợi tới lượt mình.
Lạc Thiên đứng trên bậc thềm nhìn xuống, hồi lâu không nói được câu nào.
Trạng Quỳnh đứng bên cạnh, khẽ nói:
– Mùng một Tết, điện hạ chia lương đều cho dân, tự mình ăn cháo như dân. Tại hạ ghi vào sổ, là để biết người ta nợ điện hạ bao nhiêu. Hôm nay, người ta tới trả.
Lạc Thiên không đáp. Hắn chỉ quay mặt đi, như sợ người khác thấy mắt mình.
Phan Trung chọn ra bốn trăm người trẻ nhất, khỏe nhất. Những người còn lại được đưa lên mặt thành, khiêng đá, nấu nước, đợi khiêng người bị thương về.
Gần chiều, Mạnh Lão Tam xin gặp.
Lão hàng binh quỳ trước mặt Lạc Thiên, dập đầu một cái.
– Điện hạ, tiểu nhân ở đại doanh ấy sáu năm, biết đường nào thông lều nào, đống lửa canh nào đặt ở đâu. Tiểu nhân xin đi dẫn đường.
Phan Trung cau mày. Vũ Thành đặt tay lên chuôi đao.
Một lão lính Đại Hạo, dẫn quân Lạc Việt vào đại doanh Đại Hạo, giữa đêm tối. Nếu lão quay giáo, nếu lão chỉ sai một con đường, cả nghìn người có thể không trở về.
Lạc Thiên nhìn lão, không đáp ngay.
Hắn nhớ sáng mùng bốn, trên đoạn tường Đông Bắc, lão già này đã vác tảng đá trên vai ném thẳng vào chiếc thang mây của đồng bào mình.
– Được. – Hắn nói. – Ngươi đi cạnh ta.
* * *
Canh một, Yết Kiêu dẫn Hà Tiểu Ngư và mười người dân chài, mình bôi mỡ lợn như đêm mười bảy, theo cống ngầm cửa Đông lặn ra sông.
Mỗi người mang theo một ống tre nhồi bùi nhùi khô bịt sáp, một hòn đá lửa cùng thanh thép đánh lửa bọc trong mảnh vải dầu. Ngoài ra không mang gì cả.
Trước khi xuống nước, Yết Kiêu quay lại nhìn Lạc Thiên đứng trên bậc đá.
– Điện hạ, – y nói, – lần trước ở Bãi Tân, tiểu nhân giữ thuyền đợi Đại vương. Lần này đổi lại. Điện hạ ra trận, tiểu nhân đốt thuyền của giặc. Điện hạ nhớ quay về.
– Ngươi cũng vậy.
Yết Kiêu nhe hàm răng trắng cười, rồi trượt xuống nước, biến mất.
* * *
Canh ba đêm hai mươi bảy.
Trời tối đen như mực. Không trăng, không sao, chỉ có những đốm lửa canh bên kia hào lập lòe như mắt thú.
Cửa Đông mở ra không một tiếng động. Bản lề đã được bôi mỡ từ chiều. Cầu kéo hạ xuống từng chút một, xích sắt quấn giẻ.
Một nghìn người lặng lẽ đi qua cầu.
Sáu trăm binh sĩ giữ thành, giáp da rách nát, giáo mác sứt mẻ. Bốn trăm nghĩa binh tự nguyện, người cầm giáo, người cầm rìu, người cầm đòn gánh bịt sắt. Đi đầu là Phan Trung, vai trái buộc chặt vào ngực, tay phải cầm đao. Ở giữa là Lạc Thiên, khoác giáp da, lưng đeo kiếm, Sẹo, bàn tay trái còn nẹp tre, cùng tám thân binh vây quanh thành một vòng, mười cung thủ theo sau. Mạnh Lão Tam đi cạnh hắn, lưng khom khom, mắt dán vào bóng tối phía trước.
Không ai đốt đuốc. Không ai nói chuyện. Chỉ có tiếng bước chân giẫm lên cỏ ướt, tiếng thở, và tiếng tim đập.
Họ vòng qua hào, men theo một con lạch cạn, tiến về phía mặt Đông đại doanh Đại Hạo.
Mạnh Lão Tam đột nhiên dừng lại, giơ tay.
– Điện hạ. – Lão thì thào. – Phía trước ba trăm bước là hàng rào mặt Đông. Lính canh đứng ở hai đống lửa kia. Qua hàng rào, lều trại chỗ ấy mấy hôm trước đã dỡ đi một nửa.
Lạc Thiên gật đầu, quay sang Phan Trung.
Phan Trung giơ đao lên.
* * *
Hai tên lính canh bên đống lửa gục xuống trước khi kịp kêu một tiếng. Mười cung thủ đã nhắm sẵn từ trong bóng tối.
Hàng rào gỗ bị rìu chặt đổ một mảng.
– Giết!
Một nghìn người ào qua lỗ hổng.
Lều trại mặt Đông bốc cháy từng cái một. Ngọn lửa liếm lên những tấm da căng mái lều, những mái lều cỏ, soi sáng cả một góc trời. Những bóng lính Đại Hạo từ trong lều lao ra, người còn mặc trung y, người chưa kịp cầm giáo, ngã xuống dưới đao kiếm của binh sĩ Lạc Việt.
Nghĩa binh gầm lên. Một tháng đói khát, một tháng nhìn người thân chết dần trong thành, một tháng nghe tiếng búa rìu đóng thang mây suốt đêm, tất cả dồn vào từng nhát rìu, từng nhát đòn gánh.
Lạc Thiên đi giữa vòng thân binh, kiếm trong tay, mắt không ngừng quét khắp xung quanh.
Có gì đó không đúng.
Lều cháy rất nhiều. Nhưng người chạy ra từ lều, rất ít. Mười chiếc lều, chỉ một hai chiếc có người. Mà những người chạy ra, phần lớn là lính bệnh, gầy gò, xanh xao, đứng còn không vững.
Một vạn quân ở lại. Vậy một vạn người ấy đang ở đâu?
– Mạnh Lão Tam. – Hắn gọi. – Lều của thân vệ Thạch Bá Khôn ở đâu?
– Bẩm… ở chính giữa đại doanh, quanh soái trướng.
Lạc Thiên nhìn về phía giữa đại doanh. Ở đó, tối om. Không một ngọn đuốc. Không một tiếng động. Giữa lúc cả mặt Đông đang bốc cháy, giữa đại doanh lại im lặng như một ngôi mộ.
– Phan tướng quân! – Hắn quát. – Dừng lại! Không đánh sâu thêm! Giữ hàng!
Phan Trung nghe thấy, lập tức gầm lên truyền lệnh. Binh sĩ giữ thành đã quen nghe lệnh lão, lần lượt đứng lại. Nhưng nghĩa binh thì không. Mấy chục người đang đánh hăng, đã vượt qua hàng lều cháy, lao sâu vào bóng tối phía trong.
Rồi, từ trong bóng tối ấy, vang lên tiếng trống.
Thùng. Thùng. Thùng.
Tiếng trống trận, trầm, chậm, đều đặn, như tiếng tim của một con thú khổng lồ vừa tỉnh giấc.
Hàng trăm ngọn đuốc đồng loạt bùng lên giữa đại doanh.
Dưới ánh đuốc, hiện ra một bức tường khiên đen kịt, lớp lớp giáo dài chĩa ra như lông nhím. Mấy chục nghĩa binh vừa xông vào, chưa kịp dừng lại, đã đâm thẳng vào rừng giáo ấy.
Cùng lúc đó, từ phía Tây, từ khu rừng sau gò Tây, một tiếng tù và rúc lên dài, rồi thêm một tiếng, rồi thêm một tiếng nữa.
Đuốc lửa như một con rắn lửa dài, từ trong rừng bò ra, vòng qua sau lưng đại doanh, đổ ập xuống mặt Đông.
Muốn khép túi.
Trạng Quỳnh đoán không sai. Mạnh Lão Tam nói không sai. Hắn biết rõ là bẫy, vẫn tự mình bước vào.
Nhưng tận mắt nhìn thấy cái bẫy khép lại, vẫn là một chuyện khác.
* * *
– Rút! – Lạc Thiên quát. – Rút về cửa Đông! Giữ hàng mà rút!
Phan Trung đã quay đao, dẫn một trăm binh sĩ giữ thành bọc hậu. Tiếng lão khàn đặc, gào lên giữa tiếng trống:
– Nghĩa binh đi trước! Binh sĩ đi sau! Kẻ nào chạy loạn, ta chém!
Một nghìn người bắt đầu lùi.
Lùi giữa đêm tối, giữa ánh lửa lều trại đang cháy, sau lưng là bức tường khiên đen của thân vệ Thạch Bá Khôn chậm rãi tiến lên, bên sườn là con rắn lửa từ rừng phía Tây đang lao tới. Tiếng giáo đâm, tiếng người gào, tiếng ngựa hí, trộn vào tiếng trống không dứt.
Trên mặt tường thành phía Bắc, những chiếc nỏ liên phát bắt đầu nhả tên. Từng đợt mưa tên xé gió bay xuống sườn con rắn lửa, dập tắt từng ngọn đuốc, từng bóng người. Nhưng con rắn quá dài. Nỏ bắn không xuể.
* * *
Sáu dặm về phía Bắc, dưới bóng một chiếc thuyền chiến trong vũng nước sau bãi Lô Hoa, Yết Kiêu nhô lỗ mũi lên khỏi mặt nước, lắng nghe.
Tiếng trống từ đại doanh vọng tới, trầm và đều. Lính canh trên bờ đứng cả dậy, nhìn về phía ánh lửa mặt Đông, xì xào bàn tán. Có tên còn trèo lên mui thuyền để nhìn cho rõ.
Không ai nhìn xuống nước.
Yết Kiêu gõ ba tiếng lên mạn thuyền. Lần này, ba tiếng không có nghĩa là gặp chuyện. Là châm lửa.
Mười hai bóng người từ dưới nước nhô lên, bám mạn thuyền leo lên như những con rái cá. Mỗi người một hướng. Vò dầu trẩu dùng để xảm thuyền được đập vỡ, dầu đặc sánh chảy loang trên sàn thuyền, trên mui chiếu, trên những cuộn dây thừng. Thép quẹt vào đá lửa, tóe mấy đốm hoa lửa. Bùi nhùi khô trong ống tre bén lửa.
Hà Tiểu Ngư ném ống tre đang cháy lên mui chiếc thuyền chiến đầu hàng, rồi nhảy ùm xuống nước.
Lửa bùng lên.
Cả một quầng lửa lớn bùng lên, bén vào mui chiếu, cháy lan từ thuyền này sang thuyền khác theo những sợi dây buộc thấm dầu. Hai tên lính canh trên mui thuyền kêu thét, nhảy xuống nước. Trên bờ, lính canh hoảng loạn chạy tới, rồi lại hoảng loạn chạy lùi, không biết nên cứu thuyền hay cứu thóc.
Yết Kiêu đã lên tới bờ. Y chạy tới đống thóc gần nhất, giật phăng tấm chiếu phủ, dốc cạn nửa vò dầu còn lại lên đống thóc, châm lửa. Thóc ngấm hơi nồm cả tuần, không bùng lên ngay, chỉ bén lửa ở lớp chiếu phủ và lớp thóc bên ngoài, rồi âm ỉ cháy ngầm vào trong. Rồi đống thứ hai. Đống thứ ba.
Một mũi tên sượt qua tai y. Rồi một mũi nữa.
Yết Kiêu không quay đầu lại. Y chạy ra mép nước, lao người xuống, lặn một hơi thật sâu, bơi xuôi theo dòng.
Sau lưng y, cả bãi Lô Hoa đã thành một biển lửa.
* * *
Đúng lúc ấy, về phía Bắc, sau khúc quanh sông Cái, bầu trời đột nhiên đỏ rực.
Một cột lửa bốc lên, rồi hai cột, rồi ba cột. Ánh lửa hắt lên tầng mây thấp, đỏ như máu, soi sáng cả một góc trời phía Bắc, sáng tới mức từ đây cũng nhìn thấy rõ những cột khói đen cuồn cuộn.
Bãi Lô Hoa cháy rồi.
Trong đại doanh Đại Hạo, tiếng trống đột nhiên loạn nhịp.
Con rắn lửa từ rừng phía Tây khựng lại. Một nửa đoàn đuốc tách ra, quay đầu, lao về phía bờ sông.
Trên vọng lâu cửa Bắc, tiếng trống thu quân của Lạc Việt nổi lên, dồn dập, liên hồi. Là Trạng Quỳnh.
– Rút! – Lạc Thiên gầm lên. – Về thành!
* * *
Đoạn đường từ hàng rào mặt Đông về tới cầu kéo, là đoạn đường dài nhất đời Lạc Thiên.
Hắn không nhớ mình đã chạy như thế nào. Chỉ còn lại từng khoảnh khắc rời rạc. Một nghĩa binh tóc hoa râm ngã xuống bên cạnh hắn, mũi tên cắm giữa lưng, tay vẫn nắm chặt chiếc đòn gánh bịt sắt. Mười cung thủ vừa chạy vừa quay lại bắn, người này hết tên thì người kia bắn thay. Sẹo đi sát bên trái hắn, khiên mây giơ cao, đỡ không biết bao nhiêu mũi tên, nhát giáo. Mạnh Lão Tam đi sát bên phải, không có vũ khí, chỉ có một cây gậy gỗ, vậy mà mỗi lần có tên lính Đại Hạo nào lao tới gần, lão lại vung gậy đập túi bụi, vừa đập vừa chửi bằng giọng phương Bắc.
Cầu kéo đã ở trước mặt. Chỉ còn năm mươi bước.
Rồi mặt đất rung lên.
Tiếng vó ngựa. Không phải một, mà hàng chục. Từ bên trái, từ trong bóng tối dọc bờ hào, một đội kỵ binh lao ra, chém thẳng vào sườn đoàn quân đang rút, cắt ngang như lưỡi dao cắt qua tấm vải.
Vòng thân binh quanh Lạc Thiên bị xé toạc, bị dòng người cuốn dạt đi.
Hắn loạng choạng, suýt ngã, được Sẹo túm lấy vai kéo dậy. Khi ngẩng đầu lên, hắn thấy mình đã bị tách khỏi đoàn quân. Bên cạnh hắn chỉ còn Sẹo, ba thân binh, hai cung thủ, và Mạnh Lão Tam.
Đội kỵ binh ghìm ngựa, dạt ra hai bên, lặng lẽ khép thành một vòng tròn quanh họ. Trên mặt thành, nỏ im bặt: vòng kỵ binh khép quá sát, tên bắn xuống, trúng giặc cũng trúng người mình.
Rồi từ giữa vòng tròn ấy, một con ngựa ô chậm rãi bước tới.
Người trên lưng ngựa khoác giáp sắt đen đã sờn nhiều chỗ, tóc mai điểm bạc, không đội mũ trụ. Trên tay hắn là một thanh đao dài, lưỡi đao phản chiếu ánh lửa lều trại, không có lấy một tia quang mang chân khí, cũng không cần có.
Hắn chỉ ngồi yên trên lưng ngựa, vậy mà khoảng không quanh hắn như đông đặc lại. Tông Sư ý cảnh.
Mạnh Lão Tam khuỵu xuống, cả người run bắn.
– Đại… đại tướng quân…
Người trên lưng ngựa không nhìn lão. Hắn chỉ nhìn thiếu niên khoác giáp da đứng ở giữa, tay cầm kiếm, trán đẫm máu và mồ hôi.
Lạc Thiên cũng nhìn lại hắn.
Gần hai tháng. Gần hai tháng vây thành, hai nghìn người chết cháy, hai mươi thuyền lương chìm, một đường hầm sập, vô số người chết trên tường thành. Gần hai tháng, hai người họ chỉ nhìn thấy nhau qua những đốm lửa bên kia hào, qua những lá thư, những con số, những làn khói bếp.
Giờ phút này, giữa hai người chỉ còn chưa tới hai mươi bước.
– Lạc Thiên. – Thạch Bá Khôn nói, giọng không nhanh không chậm. – Ta đợi ngươi đã lâu.