Chương 20: Đăng hạ quân nghị

Đêm hai mươi lăm, Yết Kiêu và Hà Tiểu Ngư lại lặn ra sông. Lần này không phải để đục thuyền. Chỉ để nhìn. Họ về lúc canh năm, người run cầm cập, nhưng mắt sáng rực. Bãi Lô Hoa vẫn còn đó. Mười hai chiếc thuyền lương rỗng vẫn buộc thành hàng trong vũng nước. Bên cạnh là tám chiếc thuyền chiến mũi nhọn, loại thuyền quân Đại Hạo dùng để chở lính đường sông, mới xuôi xuống sau đêm mười bảy. Trên bờ, thóc còn lại chất thành bốn đống phủ chiếu, mỗi ngày có xe bò tới chở về đại doanh một ít. Lính canh ít hơn trước nhiều, chừng hơn trăm người, đêm đến ngồi túm tụm quanh mấy đống lửa, ho sù sụ. – Trên thuyền chiến có sẵn mấy chục vò dầu trẩu để xảm thuyền. – Yết Kiêu nói. – Tiểu nhân sờ tận tay. Lạc Thiên nghe xong, chỉ gật đầu. * * * Chiều hai mươi sáu, Lạc Thiên một mình xuống địa thất. Cửa đá vỡ đã được xây bít lại bằng gạch mới, vữa còn chưa khô hẳn. Nền đá trước cửa vẫn còn vết máu sẫm màu, cọ mãi không sạch. Chiếc trống nằm yên trên bệ, mặt đồng xanh sẫm hắt lên chút ánh sáng từ ngọn đèn mỡ trong tay hắn. Hắn đặt tay lên mặt trống. Mặt đồng vẫn ấm, như da thịt người sống. Hắn không định triệu hoán. Hương Hỏa còn ba trăm năm mươi, hắn đã hứa với mình, số ấy là để kéo người về từ cửa tử. Hắn chỉ muốn hỏi một câu, câu mà mấy đêm nay hắn cứ nghĩ tới, lại không dám hỏi. Nếu ta chết, thì sao? Một lúc lâu, không có gì xảy ra. Rồi những hàng chữ sáng từ từ hiện lên, chậm rãi, như đang cân nhắc từng chữ. 【Chủ nhân tử vong: khế ước huyết mạch đứt đoạn.】 【Trống Đồng trở về trạng thái vô chủ, chờ huyết mạch Lạc Long kế tiếp.】 【Anh linh và binh sĩ triệu hoán chưa có đền thờ: mất nguồn duy trì, tiêu tán.】 Lạc Thiên đứng rất lâu trước chiếc trống. Trạng Quỳnh. Cao Lỗ. Yết Kiêu. Sẹo. Năm mươi người lính có tên trong cuốn sổ của Trạng Quỳnh. Hắn chết, họ cũng không còn. Hắn rút tay khỏi mặt trống, xoay người leo lên bậc đá. Câu trả lời ấy, hắn quyết định không nói với ai. * * * Đêm hai mươi sáu, trong thư phòng cạnh Cần Chính điện. Dầu thắp đèn đã cháy hết từ đêm hỏa công, trên bàn chỉ có một ngọn đèn mỡ, ánh lửa vàng vọt, chập chờn. Bóng người in lên bốn vách tường, lúc to lúc nhỏ. Trong phòng có bảy người. Lạc Thiên. Trạng Quỳnh. Cao Lỗ. Yết Kiêu. Phan Trung, hạ sốt từ hôm qua, sắc mặt vẫn tái nhợt, vai trái nẹp chặt, nhất quyết đòi tới. Vũ Thành, phó tướng của Phan Trung, một hán tử ngoài bốn mươi ít nói, mấy ngày nay thay lão giữ mặt Bắc. Và Mạnh Lão Tam, lão hàng binh râu tóc lốm đốm bạc, đứng co ro ở góc phòng, không hiểu vì sao mình lại được gọi tới đây. Sẹo đứng canh ngoài cửa. Đỗ chủ sự Hộ bộ vừa lui ra. Trước khi đi, lão để lại một câu, giọng khô khốc như tờ giấy cũ: kho Đông còn năm ngày. Năm ngày. Vũ Thành bẩm tiếp. Quân giữ thành trên danh sách còn hơn hai nghìn năm trăm người. Nhưng người còn cầm nổi giáo mà chạy một mạch được ba trăm bước không ngã, chưa tới một nghìn tám. Trong số ấy, người không mang thương tích, chưa tới một nghìn. Thương binh nằm kín mấy dãy nhà quanh Cần Chính điện, mỗi đêm lại có vài người không qua khỏi. Mười bảy chiếc nỏ trên mặt Bắc, mười chiếc dưới địa thất đã khiêng lên, tổng cộng hai mươi bảy chiếc, tên nỏ còn chừng hai nghìn mũi. Lão nói xong, cúi đầu lui về chỗ cũ. Không ai hỏi thêm câu nào. Những con số ấy, ai trong phòng cũng đã biết, chỉ là chưa ai muốn nghe chúng được nói ra thành lời. Lạc Thiên nhìn ngọn đèn mỡ, rồi nhìn từng người trong phòng. – Chư vị cứ nói. * * * Phan Trung là người mở miệng trước. – Phải đánh. – Lão nói, giọng khàn đặc nhưng dứt khoát. – Lão thần đánh trận bốn mươi năm, chưa từng thấy thành nào ngồi đợi mà sống được khi lương ít hơn giặc. Chúng còn mươi ngày, ta còn năm. Đợi, là đợi chết đói. Một vạn người ở lại, bệnh tật đầy trại, lại vừa mất nửa quân. Không đánh lúc này, thì không bao giờ đánh được nữa. – Tại hạ không phản đối đánh. – Trạng Quỳnh nói. – Tại hạ chỉ muốn hỏi một câu. Vì sao tin rút quân lại tới tay chúng ta qua ống tre, mà không kèm theo ngọn đèn đỏ? Phan Trung nhíu mày. – Theo lệ của Tôn Đức, đèn đỏ treo lên trước, sáng hôm sau mới có ống tre. – Trạng Quỳnh giơ một ngón tay. – Lần này, không ai treo đèn. Ống tre tự tới. Nghĩa là không phải chúng ta hỏi, mà là bên kia muốn nói. Một tên bán muối nhát gan như Khang Lục, vì sao đột nhiên muốn nói? – Có thể lão sợ. – Vũ Thành trầm giọng. – Đại quân rút, lão sợ bị bỏ lại, muốn lấy lòng bên thắng. – Có thể. – Trạng Quỳnh gật đầu. – Cũng có thể có người bắt lão nói. Căn phòng lặng đi. – Lão Tam. – Lạc Thiên đột nhiên gọi. Mạnh Lão Tam giật mình, vội vàng quỳ xuống. – Tiểu nhân… tiểu nhân có mặt. – Ngươi theo Thạch Bá Khôn bao lâu? – Bẩm… sáu năm. – Trong sáu năm ấy, hắn có bao giờ để trại mình yếu ớt, trống trải, cho kẻ địch nhìn thấy không? Mạnh Lão Tam ngẩng đầu. Lão nhìn Lạc Thiên một lúc, rồi nhìn Phan Trung, rồi lại cúi xuống. – Bẩm điện hạ… chưa bao giờ. – Lão nói rất khẽ. – Đại tướng quân xưa nay hành sự cẩn trọng. Có năm đánh quân phản ở Mạc Tây, trại bị dịch, chết mất một phần ba, đại tướng quân còn bắt lính khỏe đi lại trước cổng trại cả ngày, đêm thì đốt thêm lửa, cho giặc tưởng trại còn đông. Chưa từng để giặc thấy mình yếu. – Lần này, trại hắn dỡ lều, bớt lửa, cho lính bệnh ra phơi nắng trước mặt thành ta. – Bẩm… đúng vậy. Không ai nói gì nữa. Mạnh Lão Tam không hiểu vì sao sau câu trả lời của mình, cả căn phòng lại lặng như tờ. – Lão Tam. – Lạc Thiên nói. – Đa tạ. Lão hàng binh ngẩng phắt đầu lên, ngây người nhìn vị giám quốc trẻ tuổi. Sáu năm theo Thạch Bá Khôn, tròn một tháng làm tù binh trong thành này, lão đã nghe người ta quát, người ta chửi, người ta ra lệnh. Chưa từng có ai nói với lão hai chữ ấy. Lão cúi đầu thật thấp, không nói được gì. * * * – Nếu là bẫy, – Phan Trung chậm rãi nói, – thì hắn giấu người ở đâu? Mười sáu, mười bảy nghìn người đi, lão thần tận mắt nhìn thấy. Người đi là người thật. – Người đi là người thật. – Trạng Quỳnh gật đầu. – Nhưng đi được một ngày đường, đêm xuống, ai biết có bao nhiêu người quay lại. Y đứng dậy, bước tới tấm bản đồ trên vách, dùng ngón tay khoanh một vòng quanh khu rừng phía Tây, sau gò Tây. – Nếu là tại hạ, tại hạ giấu ở đây. Cao Lỗ vẫn ngồi xếp bằng trong góc từ đầu buổi, lúc này mới lên tiếng. – Đánh cũng chết, không đánh cũng chết. – Lão nói, giọng cộc lốc. – Vậy thì phải chọn cái chết ít người hơn. Chủ công, lão phu hỏi chủ công một câu: đánh để làm gì? Lạc Thiên nhìn lão. – Đánh để làm gì? – Cao Lỗ nhắc lại. – Để giết một vạn người trong trại kia? Hai nghìn rưỡi lính đói, chưa tới một nghìn tám người cầm nổi giáo, giết không nổi một vạn người. Hay là để hắn phải rút? – Để hắn phải rút. – Lạc Thiên đáp. – Vậy thì đừng đánh vào chỗ hắn muốn ta đánh. – Cao Lỗ nói. – Đánh vào chỗ khiến hắn không thể không rút. Yết Kiêu đứng bên cửa sổ, nghe tới đây, quay đầu lại. – Bãi Lô Hoa. – Y nói. Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía y. – Thóc còn lại của chúng, ở bãi Lô Hoa. – Yết Kiêu nói. – Thuyền của chúng, cũng ở bãi Lô Hoa. Đốt hết thóc, hắn không còn mươi ngày nữa, chỉ còn dăm ngày ăn những gì còn trong trại. Đốt hết thuyền, hắn không còn đường sông mà rút. Muốn đi, phải hành quân đường bộ, kéo theo cả đám thương bệnh binh, trước khi đói lả. – Bãi Lô Hoa có hơn trăm lính canh. – Vũ Thành nói. – Hơn trăm người ho sù sụ. – Yết Kiêu nhếch miệng. – Tiểu nhân, Tiểu Ngư, thêm chục người biết bơi, là đủ. Dầu trẩu có sẵn trên thuyền. Chỉ cần mồi một mồi lửa. – Nhưng một mồi lửa ở bãi Lô Hoa, – Trạng Quỳnh nói chậm, – cả đại doanh sẽ thấy. Thạch Bá Khôn sẽ đưa người tới ngay. Mười mấy người lặn, chạy không kịp. – Trừ phi, – Lạc Thiên nói, – lúc ấy Thạch Bá Khôn đang bận nhìn về một chỗ khác. Căn phòng lại lặng đi. Trạng Quỳnh là người hiểu ra đầu tiên. Nụ cười thường trực trên mặt y tắt ngấm. – Điện hạ định làm gì? * * * Lạc Thiên đứng dậy, bước tới tấm bản đồ. – Đêm mai là đêm hai mươi bảy. Trăng mọc muộn, gần sáng mới lên. Mưa đã tạnh từ hôm qua, đất đã ráo. – Hắn đặt ngón tay lên cửa Đông. – Canh ba, một nghìn người xuất cửa Đông, đánh vào mặt Đông đại doanh, chỗ lều trại dỡ trống, chỗ Thạch Bá Khôn muốn ta đánh vào. Đánh thật. Đốt lều thật. Nhưng không đánh sâu. Đánh cho tới khi trong trại nổi trống, phục binh kéo tới, thì rút. Ngón tay hắn dịch lên phía Bắc. – Nỏ trên mặt Bắc, phủ con đường rút về cửa Đông. Cao lão, trông cậy vào lão. Rồi ngón tay hắn dừng lại ở khúc quanh sông Cái. – Lúc phục binh kéo ra, cũng là lúc Yết Kiêu đốt bãi Lô Hoa. Lửa bãi Lô Hoa bốc lên, là hiệu cho quân ở cửa Đông rút. – Một nghìn người đánh ra, – Phan Trung hỏi, – ai dẫn? Lạc Thiên quay lại. – Ta. Câu trả lời dưới địa thất chiều nay vụt qua trong đầu hắn. Hắn nuốt xuống. Phan Trung đứng bật dậy. Vai trái va vào cạnh bàn, lão khẽ rên một tiếng, rồi mím chặt môi. – Điện hạ… – Tướng quân nghe ta nói hết đã. – Lạc Thiên nói, giọng không lớn. – Nếu đây là bẫy, thì Thạch Bá Khôn đặt bẫy để bắt ai? Không phải một nghìn lính đói. Hắn không cần bày cả một trận rút quân để giết một nghìn lính đói. Hắn đặt bẫy vì một người. Hắn chỉ vào ngực mình. – Hắn muốn cái trống. Đường hầm đêm hai mươi đào thẳng tới bệ trống, không tới kho lương, không tới cửa thành. Lạc Hạo biết đêm hai mươi lăm tháng Chạp ta rơi xuống cạnh cái trống mà không chết. Sớm muộn gì hắn cũng hiểu, muốn cái trống, thì phải có người cầm trống. – Vậy điện hạ càng không được ra! – Nếu ta không ra, – Lạc Thiên nói, – hắn sẽ không bao giờ nhìn về cửa Đông. Hắn sẽ ngồi yên trong trướng, nghe quân báo, rồi phái người tới bãi Lô Hoa trước khi Yết Kiêu kịp châm lửa. Hắn chỉ rời mắt khỏi mọi chỗ khác, khi hắn thấy ta. Trạng Quỳnh cười khổ, lắc đầu. – Điện hạ muốn tự làm mồi. – Hắn muốn bắt ta, thì ta cho hắn thấy ta. – Lạc Thiên nói. – Còn thứ hắn thật sự không thể mất, là thóc trên bãi Lô Hoa. – Còn một chuyện nữa. – Hắn nói tiếp, giọng hạ xuống. – Một nghìn người ấy, không phải một nghìn người khỏe mạnh. Là những người ăn cháo loãng một tháng nay, đứng gác còn phải chống giáo. Ta bảo họ ra khỏi thành, đánh vào một vạn quân giặc. Nếu ta ngồi lại trên vọng lâu nhìn họ đi, họ sẽ đi. Nhưng khi phục binh kéo tới, họ sẽ chạy. Hắn nhìn thẳng vào mắt Phan Trung. – Tướng quân đánh trận bốn mươi năm. Tướng quân nói cho ta biết, ta nói có sai không. Phan Trung không đáp. Lão đứng đó, bàn tay phải chống xuống mặt bàn, các khớp ngón tay trắng bệch. Ngọn đèn mỡ chập chờn, hắt bóng lão lên vách tường, cao lớn và già nua. Lão biết vị giám quốc này nói đúng. Lão hận mình không tìm ra lời nào để cãi. * * * – Sẹo dẫn thân binh, không rời điện hạ nửa bước. – Cuối cùng, Trạng Quỳnh lên tiếng, giọng đã trở lại bình thường, chỉ có đôi mắt vẫn không cười. – Mười cung thủ mới gọi tới, theo sau điện hạ. Nếu thấy phục binh, điện hạ rút trước, không được đánh tới người cuối cùng. – Được. – Còn một chuyện. – Cao Lỗ chợt nói. – Trống nằm dưới địa thất. Chủ công ra khỏi thành, ba trăm năm mươi Hương Hỏa cũng nằm lại dưới ấy. Ngoài kia ai ngã xuống, không kéo về được. – Ta biết. – Lạc Thiên đáp. – Cho nên ta phải về. – Tại hạ giữ mặt Bắc cùng Vũ tướng quân và Cao lão. – Trạng Quỳnh nói tiếp. – Lửa bãi Lô Hoa vừa bốc lên, tại hạ cho nổi trống thu quân. Điện hạ nghe thấy trống, phải quay về. Dù lúc ấy thắng tới đâu. – Được. – Còn tướng quân. – Trạng Quỳnh quay sang Phan Trung. – Vai tướng quân còn chưa nhấc nổi đao. – Tay phải lão thần còn cầm được. – Phan Trung nói, không nhìn y. – Điện hạ ra khỏi thành, lão thần không thể ngồi trên vọng lâu. Không ai cãi lão. Yết Kiêu đã ra khỏi phòng từ lúc nào, đi gọi Tiểu Ngư và mấy người dân chài từng thi mò đá ở ao Bán Nguyệt. Cao Lỗ chống gậy đứng dậy, lẩm bẩm tính số tên còn lại cho hai mươi bảy chiếc nỏ. Vũ Thành ôm quyền, lui ra đi xếp quân. Trong phòng chỉ còn Lạc Thiên, Trạng Quỳnh, và Phan Trung. Lạc Thiên cúi xuống thổi tắt ngọn đèn mỡ đã sắp cạn. Trong bóng tối, hắn nghe thấy tiếng Phan Trung bước tới gần mình. Rất chậm, từng bước một, như một người vừa leo hết một con dốc dài. Rồi giọng lão vang lên, trầm và khàn, không còn chút sức lực của một lão tướng, chỉ còn lại sức nặng của bốn mươi năm. – Điện hạ. Nếu ngài chết, nước này hết.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ