Mưa bắt đầu từ chập tối hai mươi hai, rồi không tạnh nữa.
Không phải mưa rào. Là thứ mưa bụi mỏng như tơ, lất phất suốt ngày suốt đêm, rơi xuống không thành tiếng. Trời xám đục như một tấm chăn bông ngâm nước trùm lên cả kinh thành. Tường thành, mái nhà, bậc đá, cái gì cũng rịn nước. Áo mặc vào người không bao giờ khô. Nền gạch trong nhà cũng loang loáng nước như vừa dội qua. Gió biển đã thổi vào, mang theo hơi ẩm nồng đặc quánh, hít vào phổi như hít phải một ngụm nước ấm.
Người Lạc Việt gọi đó là trời nồm.
Trạng Quỳnh đứng dưới hiên thư phòng, nhìn làn mưa bụi, hít một hơi thật sâu, rồi bật cười.
– Quê tại hạ cũng có thứ trời này. – Y nói. – Mỗi năm cứ sau Tết là tới. Người ở đó quen rồi, chẳng ai lấy làm lạ. Nhưng người phương Bắc thì khác. Chưa ở qua một mùa nồm, ăn uống bẩn một chút, là ngã nước.
* * *
Đêm hai mươi hai, trong thư phòng, Trịnh Khê quỳ trên nền gạch ướt, kể về đường dây.
Đầu dây bên kia là một người tên Khang Lục, chủ một hiệu muối ở làng Hạ Xá ngoài thành. Làng bị đốt, Khang Lục chạy thoát, rồi đem số muối còn giấu được bán cho quân Đại Hạo. Ba vạn quân đóng lâu, thiếu muối thì chân tay rã rời, không cầm nổi giáo. Thạch Bá Khôn cho y ra vào đại doanh, lại dùng y làm thông ngôn khi cần tra hỏi dân quanh vùng. Tôn Đức trả bạc cho y, không chỉ để bán tin, mà còn để mua tin: trong doanh giặc ra sao, bao giờ công thành, để nhà họ Trịnh biết lúc nào phải tìm đường lui.
– Tôn Đức và Khang Lục dùng một mật hiệu. – Trịnh Khê cúi đầu nói. – Đêm nào có tin, góc vọng lâu đổ treo một chiếc đèn lồng giấy đỏ. Sáng hôm sau, trong bụi lau sát bờ hào phía ngoài, chỗ chân tường Đông Bắc, sẽ có một ống tre bịt sáp. Tin trả lời, cũng để vào chỗ ấy.
– Ngươi biết cả mật hiệu. – Lạc Thiên nói.
– Tôn Đức… cái gì cũng kể với tội thần. – Trịnh Khê cười khổ. – Tội thần nghe, không ngăn, cũng không quên.
Lạc Thiên nhìn lão rất lâu.
– Khang Lục đã biết Tôn Đức chết chưa?
– Chưa. – Trịnh Khê lắc đầu. – Lục Phúc chỉ là kẻ chạy chân, thòng dây xuống là có người đón, chưa từng biết mặt Khang Lục. Mật hiệu ống tre, trong thành chỉ có Tôn Đức và tội thần biết. Tôn Đức đã chết. Bên kia, chỉ biết đêm hai mươi Lục Phúc bị bắt trong hầm.
Trạng Quỳnh ngồi bên cạnh, mắt đã sáng lên.
– Điện hạ. – Y khẽ nói. – Một đường dây đưa tin ra, lại đưa tin vào. Bên kia còn tưởng nó vẫn là của mình.
Lạc Thiên hiểu ý y.
Hắn có thể dùng nó để nghe. Cũng có thể dùng nó để nói. Nói những gì hắn muốn Thạch Bá Khôn tin.
– Viết đi. – Hắn nói. – Lấy danh nghĩa Tôn Đức.
Trạng Quỳnh bắt chước nét chữ của Tôn Đức từ mấy mảnh giấy tìm thấy trong phủ Trịnh, viết vào một mảnh giấy nhỏ:
"Hầm vỡ, Lục Phúc bị bắt, chưa khai. Trong thành canh gác gắt gao, tạm không đi được. Hôm qua giám quốc khám phủ Trịnh và mấy nhà quyền quý, lục ra lương giấu, đủ ăn thêm hơn một tháng. Lòng dân đã ổn. — Đ."
Lạc Thiên đọc xong, im lặng một lúc.
– Lương giấu.
– Thạch Bá Khôn đang đếm ngày của chúng ta. – Trạng Quỳnh nhún vai. – Tại hạ cho hắn đếm thêm một tháng.
Đêm ấy, dưới làn mưa bụi, một chiếc đèn lồng giấy đỏ được treo lên góc vọng lâu đổ phía Đông Bắc.
Canh tư, Hà Tiểu Ngư theo cống ngầm cửa Đông ra hào, bơi dọc chân tường tới góc Đông Bắc, nhét chiếc ống tre bịt sáp vào bụi lau, rồi lặn về, không để lại một gợn sóng.
* * *
Ngày hai mươi ba, mưa vẫn rơi.
Lạc Thiên đi một vòng khắp thành từ sáng sớm.
Mấy chục nghìn người chen chúc trong ba vòng thành, đã đói, lại thêm mưa nồm. Nước mưa hòa với bùn đất, với rác, với những thứ không ai muốn nhìn, chảy tràn xuống các con ngõ, dồn về những vũng trũng, ngấm vào đất. Trong những dãy lều dạt dưới chân tường, đã có trẻ con bắt đầu tiêu chảy, người già bắt đầu sốt.
Trạng Quỳnh đi cạnh hắn, trên mặt không còn nửa phần bông đùa.
– Hồi ở quê, – y nói, – cứ mùa nồm là tại hạ thấy có làng mất một lúc mấy chục người. Làng nào uống nước ao, đổ phân ra cạnh giếng, chôn người chết nông, là làng ấy có dịch. Làng nào đun nước mà uống, đào hố xí cách xa giếng, là làng ấy qua được.
Lạc Thiên dừng bước.
Trưa hôm ấy, những lệnh đầu tiên được truyền đi khắp ba vòng thành.
Nước uống, phải đun sôi. Củi không đủ, thì mỗi dãy lều chung một bếp, nấu một nồi nước lớn, ai cũng được múc. Hố xí phải đào xa giếng ít nhất năm mươi bước, mỗi ngày lấp một lớp tro. Người chết, không được để quá một ngày, phải chôn sâu ngang ngực người, rắc vôi. Vôi trong kho Công bộ còn mấy chục bao, lấy ra hết. Ai có tiêu chảy, sốt cao, dời sang dãy nhà trống cạnh chùa phía Nam, có người chăm riêng, không được nằm lẫn với người khỏe.
Có kẻ oán thán. Giữa lúc không có gạo mà ăn, lại bắt người ta đun nước, đào hố, rắc vôi. Có kẻ nói giám quốc tiểu đề đại tố.
Sáng hôm sau, những đội khiêng xác đi qua, trên cáng không còn nhiều thêm.
* * *
Sáng hai mươi bốn, lính canh ngục phía Đông tới báo: trong tám tên tù binh Đại Hạo, đã có ba tên đi ngoài ra máu.
Phan Trung đang sốt, không dậy được. Lạc Thiên tự mình tới ngục.
Gian ngục tối và ẩm, mùi hôi xộc lên tận cửa. Tám tên lính Đại Hạo nằm co ro trên nền đất ướt, ba tên mặt đã xám ngoét, môi khô nứt. Lục Phúc bị giam riêng ở gian cuối, thấy giám quốc đi qua thì run rẩy quỳ xuống, không dám ngẩng đầu.
– Dời ba người bệnh sang dãy nhà cạnh chùa phía Nam. – Lạc Thiên nói. – Nằm riêng một gian, có người canh. Nước uống như người trong thành, phải đun sôi. Cháo ăn như hàng binh, nửa khẩu phần của dân.
Tên cai ngục ngẩn ra.
– Điện hạ… là tù binh. Là lính giặc đào hầm vào Thái Miếu…
– Ta biết. – Lạc Thiên đáp. – Bọn chúng đào hầm vào thành, nên bị bắt. Bị bắt rồi, thì là tù binh. Tù binh bị bệnh, thì là người bệnh. Để chúng chết trong ngục, dịch sẽ không ở lại trong ngục.
Tên lính Đại Hạo trẻ nhất trong đám, chừng mười bảy mười tám tuổi, cố gượng ngồi dậy, nhìn thiếu niên áo vải thô đứng ở cửa ngục. Hắn nghe không hiểu hết giọng Lạc Việt, nhưng hiểu được mấy chữ đun sôi, dời đi, người bệnh.
– Ngươi… – Hắn thều thào hỏi, khẩu âm phương Bắc lơ lớ. – Ngươi là ai?
Tên cai ngục định quát. Lạc Thiên giơ tay ngăn lại.
– Người giữ thành. – Hắn nói.
Rồi hắn quay người đi ra.
Tên lính trẻ nhìn theo bóng lưng hắn rất lâu.
* * *
Trong thành còn qua được. Bên ngoài thì không.
Đại doanh Đại Hạo đóng trên bình nguyên phía Bắc, đất thấp, sát bờ sông. Gần ba vạn người ăn, ngủ, phóng uế trên cùng một bãi đất suốt hơn một tháng rưỡi. Mưa nồm dầm dề mấy ngày, bãi đất nhão thành bùn, uế vật ngấm xuống, rỉ ra những con lạch, rồi từ những con lạch ấy, lính Đại Hạo lại múc nước lên nấu cơm.
Từ trên vọng lâu cửa Bắc, Lạc Thiên nhìn thấy rõ.
Buổi sáng, thao trường bên kia hào vắng hoe. Khói bếp thưa thớt hơn cả hôm Trạng Quỳnh đếm. Cứ chốc chốc lại có một đoàn người khiêng cáng đi ra phía sau doanh trại, rồi đi về, tay không. Ban đêm, khi gió lặng, tiếng rên rỉ từ bên kia hào vọng sang, lúc to lúc nhỏ, không dứt.
Ngã nước. Kiết lỵ. Người phương Bắc gọi đó là chướng khí phương Nam.
Rạng sáng hai mươi bốn, trong bụi lau sát bờ hào, Tiểu Ngư vớt được một ống tre bịt sáp. Là thư trả lời của Khang Lục, chữ viết nguệch ngoạc, vội vã:
"Đã chuyển lời. Đại tướng quân không vui. Trong doanh bệnh nhiều, mỗi ngày chết mấy chục, ba nghìn người không cầm nổi giáo. Lương lại cắt. Đợi tin."
Ba nghìn người không cầm nổi giáo. Mỗi ngày chết mấy chục.
Lạc Thiên đọc đi đọc lại mấy dòng chữ ấy, không biết trong lòng là vui hay buồn.
* * *
Phan Trung cũng đọc bức thư ấy, trong lúc nằm trên giường bệnh.
Vết đao đêm hai mươi chém đúng vào chỗ thương cũ trên vai trái lão. Mưa nồm mấy ngày nay, vết thương sưng đỏ, rỉ nước vàng. Quân y đã rửa bằng rượu, đắp lá, ngày thay băng ba lần, nhưng lão vẫn sốt hầm hập. Lần này, không có làn sáng lam nào phủ lên người lão.
Lão nắm tờ giấy trong bàn tay nóng rẫy, nhìn Lạc Thiên, đôi mắt đỏ ngầu vì sốt, nhưng rất tỉnh.
– Điện hạ. – Lão khàn giọng. – Lão thần có một kế.
– Tướng quân cứ nói.
– Đại doanh của chúng lấy nước từ mấy con lạch phía Tây, chảy từ gò đất cao xuống. – Phan Trung nói chậm rãi, như đang cố giữ cho giọng mình không run. – Dưới đoạn vòm sập trong hầm Thái Miếu, còn chục cái xác lính Đại Hạo vùi dưới đất đá, chưa đào lên được, Cao lão sợ động mạnh thì sập tiếp. Mấy ngày nay trời nồm, đã bắt đầu thối.
Lạc Thiên không nói gì.
– Vị tráng sĩ biết lặn kia, – Phan Trung tiếp, – một đêm có thể đưa mấy cái xác ấy ngược lên đầu lạch. Dịch đã có sẵn trong doanh chúng. Thêm một mồi lửa, không quá ba ngày, cả đại doanh gục. Không cần đánh, không cần chết thêm một người nào của ta.
Trong phòng lặng ngắt. Chỉ có tiếng nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên.
Trạng Quỳnh ngồi ở góc phòng, không lên tiếng. Yết Kiêu đứng cạnh cửa, cũng không lên tiếng. Lạc Thiên biết, nếu lúc này hắn gật đầu, đêm nay Yết Kiêu sẽ đi.
Hắn nhìn Phan Trung.
Lão tướng già nằm đó, sốt tới mức môi nứt nẻ, vai sưng vù dưới lớp vải băng thấm máu. Bốn mươi năm cầm quân. Một đời trung thành. Lão không phải kẻ tàn nhẫn. Lão chỉ là một người đã nhìn thấy quá nhiều binh sĩ của mình chết, và không muốn nhìn thấy thêm nữa.
Lão nói đúng. Kế ấy sẽ hiệu nghiệm.
– Tiên sinh. – Lạc Thiên đột nhiên hỏi. – Mấy con lạch phía Tây ấy, chảy về đâu?
Trạng Quỳnh ngẩng đầu.
– Chảy qua đại doanh, rồi đổ ra sông Cái. – Y chậm rãi đáp. – Dưới hạ lưu có mấy làng còn người ở. Nước sông Cái chảy qua chân thành ta, ngấm vào mạch đất, ngấm vào giếng.
– Dịch có biết đâu là đại doanh Đại Hạo, đâu là làng Lạc Việt, đâu là thành Thiên Trường không?
Trạng Quỳnh không đáp. Không cần đáp.
Lạc Thiên quay lại nhìn Phan Trung.
– Tướng quân. Ta không làm.
Phan Trung nhắm mắt lại.
– Không phải vì kế không hay. – Lạc Thiên nói, giọng rất chậm. – Mà vì ta không biết dịch sẽ dừng ở đâu. Hôm nay nó giết lính Đại Hạo. Ngày mai nó trôi xuống làng dưới hạ lưu. Ngày kia nó ngấm vào giếng trong thành, giết chính những người ta đang bắt đun nước, đào hố, rắc vôi. Ta muốn Thạch Bá Khôn rút. Ta không muốn cả vùng đất này thành một bãi tha ma.
Hắn ngừng lại một chút.
– Còn một chuyện nữa. Thành này giữ được tới hôm nay, là vì người trong thành còn tin ta. Tin rằng ta giữ thành cho họ, không phải giữ thành bằng mọi giá. Ta không muốn một ngày nào đó, con cháu họ kể lại rằng, vị quân vương của chúng ta thắng trận nhờ ném xác chết xuống nước uống.
Phan Trung mở mắt, nhìn thẳng vào hắn.
– Lão thần tuân lệnh. Chỉ xin điện hạ nhớ cho, người chết đói trong thành cũng là người.
Lạc Thiên biết lão không phục. Hắn cũng biết, từ chối kế này, là chọn để vòng vây kéo dài thêm. Mỗi ngày kéo dài, là mỗi ngày trong thành có thêm người chết đói. Lương trong kho Đông, tính tới sáng nay, còn bảy ngày.
Hắn đứng dậy, bước ra khỏi phòng.
* * *
Đêm hai mươi bốn, Cao Lỗ chống gậy xuống hầm, chỉ chỗ cho người đào từng chút một. Chục cái xác lính Đại Hạo dưới đoạn vòm sập được đưa lên, chôn sâu ngoài bãi đất trống phía Nam, rắc vôi, đắp đất, cắm một tấm biển gỗ không chữ.
Đứng bên nấm mộ ấy, trước mắt Lạc Thiên khẽ hiện lên mấy dòng chữ.
【Phòng dịch cứu dân, lòng dân quy phục: Quốc Vận +1.】
【Quốc Vận: Nguy Vong (19 → 20/100)】
Trạng Quỳnh đứng nhìn một lúc, bỗng nói:
– Điện hạ biết không, người xưa có câu: từ bất chưởng binh. Lòng dạ quá mềm, thì không cầm được binh.
– Ta biết.
– Tại hạ không nói điện hạ sai. – Trạng Quỳnh lắc đầu. – Tại hạ chỉ nói, điện hạ đã chọn con đường khó đi hơn. Con đường ấy, đi tới cuối, hoặc là một vị minh quân được hậu thế nhớ mãi, hoặc là một vị quân vương chết đói trong cô thành.
Lạc Thiên không đáp.
Gần canh ba, trên góc vọng lâu đổ phía Đông Bắc, không ai treo đèn. Tiểu Ngư vẫn theo lệ lặn ra bụi lau bên bờ hào xem thử. Không ngờ trong đó lại có một ống tre mới.
Thiếu niên mang về, hai tay còn run vì lạnh. Trạng Quỳnh bóc sáp, rút ra mảnh giấy cuộn tròn, đưa lên ngọn đèn. Chữ vẫn là chữ của Khang Lục, lần này còn nguệch ngoạc hơn, như được viết trong lúc vội vàng hoặc sợ hãi.
Trạng Quỳnh đọc xong, sững người.
Y đưa mảnh giấy cho Lạc Thiên.
Chỉ có một dòng.
"Triều đình Đại Hạo có chiếu: Thạch Bá Khôn rút nửa quân về Bắc."