Chương 15: Thái Miếu địa đạo

Trạng Quỳnh bị lôi dậy lúc canh ba, khoác vội chiếc áo bông, vừa đi vừa ngáp. Nhưng vừa cúi nhìn xuống lòng giếng, y đã tỉnh hẳn. Y không nói câu nào, quay người đi vào điện thờ, lát sau trở ra, trong tay cầm một nén hương đang cháy và một cuộn chỉ. Y buộc nén hương vào đầu chỉ, cạnh đó treo thêm một ngọn đèn mỡ con bằng quả trứng, rồi thả từ từ xuống giếng. Lạc Thiên và Sẹo, cùng Cao Lỗ vừa được gọi tới, cúi đầu nhìn theo đốm lửa nhỏ như hạt đậu chìm dần vào bóng tối. Một trượng. Hai trượng. Làn khói trắng từ đầu nén hương vẫn bốc thẳng lên. Gần tới ba trượng, làn khói đột nhiên nghiêng đi. Không phải bốc lên, mà bị kéo dạt sang một bên, dạt thẳng vào vách giếng phía Tây, rồi biến mất vào trong đá, như bị một cái miệng vô hình hút vào. Trạng Quỳnh giữ nguyên cuộn chỉ, không nhúc nhích. – Có gió. – Y nói rất khẽ. – Dưới đáy giếng có gió thổi ngang. Chỗ vách giếng kia có một cái lỗ, sau cái lỗ có một con đường. Mà gió đã thổi được, tức là con đường ấy thông cả hai đầu. – Hôm qua không có gió. – Sẹo trầm giọng. – Thuộc hạ gác ở đây mấy đêm rồi, chưa từng thấy nước động. – Hôm qua một đầu còn bịt. – Trạng Quỳnh kéo nén hương lên, ngẩng đầu nhìn Lạc Thiên. – Đêm nay, có người đã mở đầu kia ra. * * * Dưới địa thất, hơi lạnh buốt tận xương. Trạng Quỳnh cầm ngọn đèn mỡ, đi thẳng tới góc xa, đứng trước cánh cửa đá bị bịt kín bằng gạch vữa. Chính là cánh cửa đêm hai mươi lăm tháng Chạp y đã gõ thử, đã áp tai nghe, rồi lắc đầu nói: phía sau rỗng, có đường thông đi đâu đó, để sau. Y đưa ngọn đèn lại gần khe vữa. Ngọn lửa run lên, rồi ngả hẳn về phía cánh cửa, như có một bàn tay vô hình đang kéo nó qua khe đá. Không ai nói gì. Chiếc Trống Đồng Thiên Cổ nằm yên trên bệ đá, cách cánh cửa ấy chưa tới hai chục bước chân. – Để sau. – Trạng Quỳnh lẩm bẩm, cười khổ. – Tại hạ nói để sau. Giờ thì có kẻ tới gõ cửa thay chúng ta rồi. * * * Trời vừa hửng sáng, Cao Lỗ bắt Sẹo buộc thừng ngang lưng mình, thả xuống giếng. Lạc Thiên muốn ngăn. Lão già chỉ trừng mắt một cái: – Chủ công, lão phu cả đời chui hầm đắp thành. Một cái giếng cỏn con, chủ công định cản lão phu sao? Lão ở dưới giếng gần nửa canh giờ. Lúc được kéo lên, râu tóc ướt sũng, hai tay bám đầy rêu, nhưng mắt sáng quắc như vừa tìm được báu vật. – Lỗ thông hơi. – Lão nói, giọng khàn khàn vì lạnh. – Vách giếng phía Tây, cách miệng giếng gần ba trượng, có một cái lỗ vuông, rộng chừng một gang rưỡi, xây gạch hộp, trát một thứ vữa lão phu chưa từng thấy, cứng như đá, ngửi lại ngòn ngọt. Kiểu gạch rất cũ, nung già lửa, gõ kêu như sành. Trạng Quỳnh đứng bên cạnh, nghe tới đó liền nói: – Vôi trộn mật mía. Quê nhà đời sau mới có. Lão tiền bối đương nhiên chưa thấy. Cao Lỗ hừ một tiếng, không thèm cãi. Lão ngồi xuống bậc đá, vắt nước trên râu. – Người xưa đào hầm dài dưới đất, sợ người đi trong hầm ngạt thở, cứ một quãng lại đục một lỗ thông hơi lên mặt đất. Lỗ thông hơi để lộ thiên thì dễ bị người ta phát hiện, nên ngụy trang thành giếng. Giếng này không chỉ là giếng. Nó còn là lỗ thông hơi cuối cùng của một đường hầm, sát đầu trong. – Đầu trong, là địa thất. – Lạc Thiên nói. – Là địa thất. – Cao Lỗ gật đầu. – Gió bị hút về phía Tây. Đầu ngoài ở phía Tây, ngoài tường thành. Trước kia hai đầu đều bịt, mấy lỗ thông hơi đều nằm trong thành, cao thấp ngang nhau, gió không có đường chạy. Đầu ngoài hẳn nằm ở chỗ đất cao. Vừa mở ra, cả con hầm liền thành một cái ống khói. – Chúng đang ở đâu? Cao Lỗ im lặng một lúc. – Lão phu áp tai vào lỗ thông hơi, nghe thấy tiếng cuốc. Rất xa, rất nhỏ, lúc có lúc không. – Lão ngẩng lên. – Đường hầm cổ ba trăm năm, không thể nào thông suốt từ đầu tới cuối. Đất sụt lấp nửa lòng hầm chỗ này, đá lở chỗ kia, gió lọt qua được, người thì phải bò. Bọn chúng mở được đầu ngoài, còn phải vừa đi vừa dọn. Nghe tiếng cuốc, chúng còn cách cửa đá xa lắm. Nhưng nếu đào suốt ngày suốt đêm… – Bao lâu? – Nhanh nhất, – Cao Lỗ nói, – đêm mai. * * * Trời sáng hẳn, cửa thư phòng khép lại lần nữa. Vẫn năm người ấy, Sẹo đứng canh ngoài cửa. Từ lúc trời chưa sáng, Trạng Quỳnh đã sai thân binh men theo hướng Tây, dò từng giếng cổ trong thành. Hai cái giếng bỏ hoang trong khu phố phía Tây, một cái trong sân một ngôi chùa đổ, một cái dưới gốc đa sau kho Tây cũ. Nén hương thả xuống giếng nào, khói cũng nghiêng. Bốn cái giếng, nối lại thành một đường gần như thẳng tắp, từ Thái Miếu chạy về phía Tây, qua ba vòng thành, tới tận chân tường ngoài. Trạng Quỳnh cầm bút son, vẽ đường thẳng ấy lên tấm bản đồ kinh thành. Rồi y kéo dài nó ra, qua khỏi tường thành, qua khỏi hào, tới một gò đất nhỏ nằm sau một rặng tre, sâu trong vòng vây của quân Đại Hạo. – Chỗ này. – Y gõ ngón tay lên gò đất. – Trên gò có một ngôi miếu Thổ Địa đổ nát từ đời nào không ai nhớ. – Người trong thành, không ai biết có đường hầm này. – Phan Trung trầm giọng. – Lão thần sống trong kinh thành bốn mươi năm, chưa từng nghe ai nhắc tới. – Có một người biết. – Lạc Thiên nói. Không ai hỏi là ai. Cả năm người đều biết. Một hoàng tử từ nhỏ đã được dạy dỗ để kế vị, đọc hết sách trong Tàng thư các, biết địa thất dưới bệ thờ, biết chiếc trống nằm ở đâu. Đêm hai mươi lăm, hắn đã tự tay đẩy em trai xuống chính cái địa thất ấy. – Đường hầm này không dẫn tới cửa thành nào. – Trạng Quỳnh nói. – Không dẫn tới kho lương, không dẫn tới Cần Chính điện. Nó chỉ dẫn tới một chỗ. Địa thất Thái Miếu. Y ngừng lại, nhìn Lạc Thiên. – Trước rằm, Thạch Bá Khôn đòi lấy thành gấp, vậy mà sau mùng bốn mười ngày không đánh một trận. Tại hạ từng nói, hắn đang đợi một mệnh lệnh khác. Bây giờ nhìn con đường này, tại hạ đoán được lệnh ấy là gì rồi. – Không cần lấy thành. – Lạc Thiên chậm rãi nói. – Chỉ cần lấy trống. Căn phòng lặng đi. * * * Phan Trung là người lên tiếng trước. – Lấp nó. – Lão nói, giọng dứt khoát như một nhát đao. – Cao lão đã biết chỗ lỗ thông hơi. Đào từ trên giếng xuống, phá sập đoạn hầm sát địa thất. Đổ đá, đổ đất, đổ vữa, lấp cho chết. Bọn chúng đào tới nơi, chỉ thấy một bức tường đất. – Lấp rồi thì sao? – Trạng Quỳnh hỏi. – Thì chúng không vào được. – Không vào được chỗ này, thì chúng đào chỗ khác. – Trạng Quỳnh nói. – Thạch Bá Khôn đã biết trong thành có một thứ đáng để hắn đào đất. Hôm nay chúng ta lấp một đường hầm, ngày mai hắn đào một đường hầm khác. Lần này, chúng ta biết chúng đào ở đâu. Lần sau, e là không may như vậy. Phan Trung nhíu mày, không đáp. – Còn một chuyện. – Trạng Quỳnh đặt bút son xuống. – Tướng quân thử nghĩ, tổ tông Lạc Việt đào con đường này để làm gì? – Để… – Để khi thành vỡ, còn có đường mà chạy. – Trạng Quỳnh nói. – Cả tòa thành này, bị ba vạn quân vây kín bốn mặt, đây là con đường duy nhất dẫn ra ngoài mà giặc không canh. Nếu có một ngày tường thành không giữ được nữa, con đường này là đường sống của cái trống, của hoàng tộc, của những người nhất định phải sống sót. Tướng quân lấp nó, là tự tay chặt đứt đường lui cuối cùng của chính mình. Y nhếch miệng. – Mà bây giờ, giặc đang ra sức dọn đường giúp chúng ta. – Đầu kia nằm giữa đại doanh giặc. – Phan Trung trầm giọng. – Giặc đã biết, còn gọi gì là đường sống? – Giặc không ở đây mãi. – Trạng Quỳnh đáp. – Đường thì còn. Phan Trung im lặng rất lâu. Rồi lão quay sang Lạc Thiên. – Điện hạ. Tiên sinh nói có lý. Nhưng lão thần hỏi một câu: nếu để chúng vào, mà không giữ được thì sao? Cửa đá cách cái trống hai chục bước chân. Trống mà rơi vào tay giặc, những người như tiên sinh, như Cao lão, như vị tráng sĩ này, điện hạ còn gọi được ai nữa? Lạc Thiên không trả lời ngay. Hắn nhìn tấm bản đồ, nhìn đường son đỏ chạy từ Thái Miếu ra tới gò đất phía Tây. Phan Trung nói đúng. Lấp đường hầm, đêm mai hắn ngủ yên. Chiếc trống an toàn, ít nhất là thêm vài ngày, thêm một tháng. Không ai phải chết dưới lòng đất. Trạng Quỳnh cũng nói đúng. Lấp đường hầm, Thạch Bá Khôn sẽ đổi cách khác. Lần sau, có thể là một đường hầm khác, có thể là một kẻ phản khác mở một cửa khác, có thể là một thứ gì đó hắn còn chưa nghĩ ra. Còn con đường tổ tông để lại, sẽ bị chính tay hắn chôn vĩnh viễn. Mà còn một chuyện, không ai nói ra, nhưng hắn biết ai cũng đang nghĩ. Tôn Ngũ. Ngọn khói bếp thứ ba trên nóc phủ Trịnh Khê. Kẻ đào hầm đang đào tới. Nếu bắt sống được mấy kẻ đi đầu, là bắt được một đầu dây. Đầu dây ấy, có thể dẫn thẳng tới cái hang của con cá trê kia. – Yết Kiêu. – Hắn đột nhiên hỏi. – Nếu ngươi là kẻ đi trong đường hầm ấy, ngươi sợ nhất điều gì? Yết Kiêu đang ngồi xổm trên ghế đẩu, nghe hỏi, ngẫm nghĩ một lúc rồi đáp: – Sợ không có đường lui. Dưới nước cũng vậy, dưới đất cũng vậy. Đi vào chỗ hẹp, sợ nhất là phía trước có người chặn, phía sau có người lấp. Lạc Thiên gật đầu. – Vậy thì cho chúng vào. – Hắn nói. Hàm râu bạc của Phan Trung khẽ run lên. – Trong đường hầm, một trăm người hay một nghìn người, cũng chỉ đi được hàng hai. – Lạc Thiên tiếp, giọng rất chậm, như đang nghĩ tới đâu nói tới đó. – Bên ngoài chúng đông gấp mười ta. Dưới lòng đất, chúng chỉ đông bằng ta. Chỗ đánh nhau, là chỗ ta chọn. Giờ đánh nhau, là giờ ta biết trước. Ta muốn bắt sống mấy tên đi đầu, muốn biết trong thành còn ai đang đưa tin cho chúng. – Còn cái trống? – Phan Trung hỏi. – Trống không dời. – Lạc Thiên nói. – Trong thành còn mắt của chúng. Dời đi, chúng biết ta đã biết, đêm mai sẽ không tới. Lần sau tới từ đâu, ta không biết nữa. Hắn ngừng lại. – Đêm mai, ta ở dưới địa thất. – Điện hạ! – Phan Trung đứng bật dậy. Lần đầu tiên, giọng lão tướng già vỡ ra. – Sáng mùng bốn điện hạ đã tự xông lên đoạn tường Đông Bắc một lần rồi. Lần này lại… – Lần này ta không xông lên. – Lạc Thiên nhìn thẳng vào mắt lão. – Tướng quân, chỉ có ta chạm vào trống mới dùng được nó. Đêm mai, nếu ai bị thương dưới đó, Cao lão, Yết Kiêu, hay bất cứ ai, ta phải ở cạnh cái trống thì mới cứu kịp. Ta không cầm kiếm đứng đầu hàng. Ta đứng sau lưng tướng quân. Phan Trung đứng sững, rất lâu. Rồi lão chậm rãi ngồi xuống, hai bàn tay đặt trên đầu gối siết chặt lại. – Vậy thì đêm mai, – lão nói, từng chữ nặng trịch, – lão thần giữ cửa đá. * * * Còn một chuyện nữa. – Tiên sinh, – Lạc Thiên quay sang Trạng Quỳnh, – nếu là Thạch Bá Khôn, lúc phá cửa đá, ngươi sẽ làm gì? – Phá cửa đá phải đục vữa, đục vữa thì kêu. – Trạng Quỳnh đáp không cần nghĩ. – Tại hạ mà là hắn, đêm ấy sẽ cho đại quân nổi trống công thành ở mặt Bắc, đánh thật hay đánh giả không quan trọng, chỉ cần đủ ồn để lấp tiếng đục dưới đất. Người giữ thành đổ hết lên mặt tường, trong Thái Miếu càng ít người càng tốt. – Vậy đêm mai, mặt Bắc cũng phải có người giữ. – Phải có người giữ. – Trạng Quỳnh gật đầu. – Mà người giữ mặt Bắc, không được biết dưới Thái Miếu đang có chuyện gì. Lạc Thiên hiểu ý y. Tôn Ngũ vẫn đang gác ở cửa Đông. Đội ba vẫn đang ở trên mặt thành. Trong thành, ngoài năm người trong phòng này và mười thân binh, không ai được biết. Sáng nay, hai thân binh thay áo lính cửa Đông đã về báo: canh tư đêm qua, Tôn Ngũ xin đi tiểu, lẻn ra cửa sau phủ Trịnh Thượng thư, đứng một lúc, rồi quay về. Không mang theo gì. Không gặp ai. Chỉ đứng một lúc. Có thể là đưa tin. Có thể là nhận tin. Có thể chỉ là đi tiểu thật. Lạc Thiên vẫn không hạ lệnh bắt. Hắn chỉ dặn hai thân binh kia, theo tiếp. * * * Chiều mười chín, Cao Lỗ một mình xuống địa thất, ở dưới đó tới tận lúc lên đèn. Lão đi đi lại lại trước cánh cửa đá, gõ lên từng viên gạch, áp tai lên vách, dùng gậy đo từ cửa đá tới bệ trống, từ bệ trống tới chân cầu thang. Lão bắt Sẹo đi mượn hai chục chiếc cuốc, mười bó dây gai, bốn vò nước. Lão ngồi xếp bằng giữa địa thất rất lâu, nhắm mắt, ngón tay vạch vạch lên nền đá, miệng lẩm bẩm những con số không ai hiểu. Lạc Thiên đứng ở chân cầu thang nhìn lão, không lên tiếng. Lão già này, theo lời lão tự nói, từng dựng cho vua của lão một tòa loa thành chín vòng. Hắn không biết lão đang nghĩ gì. Nhưng hắn biết, lúc lão nhắm mắt vạch ngón tay lên nền đá như vậy, là lúc lão đang dựng một thứ gì đó trong đầu. Gần canh hai, Cao Lỗ mới mở mắt. Lão chống gậy đứng dậy, phủi đất trên vạt áo, ngẩng đầu nhìn Lạc Thiên đang đứng ở chân cầu thang. – Chủ công. – Lão nói. – Cho lão phu một đêm.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ