Chương 13: Hàn thư mật lệnh

Khi Thạch Bá Khôn phi ngựa tới bến lương sau bãi lau, mặt trời vừa lên khỏi rặng tre. Sương đã tan. Dưới ánh nắng sớm, vũng nước sau bãi lau trông như một bãi chiến trường không có máu. Mười mấy chiếc thuyền lương đã chìm hẳn, chỉ còn mũi thuyền chổng ngược trên mặt nước. Mấy chiếc khác nghiêng hẳn sang một bên, dây buộc căng như dây cung, kéo lệch cả hàng thuyền bên cạnh. Mấy trăm tên lính cởi trần lội xuống nước ngang ngực, hò nhau khiêng từng bao thóc ướt sũng lên bờ. Bao nào cũng nặng gấp đôi lúc khô, nước ròng ròng chảy xuống, vừa quẳng lên bãi cát đã bục ra, thóc ướt sũng vàng khè đổ tràn ra cát. Tiếng người gào thét, tiếng tù và, tiếng ngựa hí, tiếng quan quân quất roi, loạn thành một nồi cháo. Thạch Bá Khôn ghìm ngựa ở đầu bãi, không nói một lời. Hắn năm nay bốn mươi tám tuổi, thân hình không quá cao lớn, khoác một tấm giáp sắt đen đã sờn nhiều chỗ, tóc mai đã điểm bạc, mu bàn tay phải chằng chịt vết chai của chuôi đao. Cả người hắn trông không có gì đặc biệt, chỉ trừ đôi mắt. Đôi mắt ấy nhìn tới đâu, người ở đó bất giác rụt cổ lại. Tông Sư. Cả cánh quân phương Nam của Đại Hạo, chỉ có một người như vậy. – Thổi tù và. – Hắn nói. Tên thân binh bên cạnh vội vàng nâng chiếc tù và sừng trâu lên môi. Một hồi dài, trầm đục, kéo rất lâu. Cả bến lương lặng đi. Mấy trăm tên lính dưới nước đứng sững lại. Những kẻ trên bờ quỳ sụp xuống. Không ai dám thở mạnh. Chỉ còn tiếng nước róc rách chảy vào khoang những chiếc thuyền chưa chìm hẳn. Viên quan coi bến vừa lăn vừa bò tới trước vó ngựa, dập đầu xuống cát. – Đại… đại tướng quân! Đêm qua có kẻ trộm lẻn vào, thuộc hạ đã cho người đuổi, bắn trúng một tên, chắc chắn đã chết đuối… Thuyền là thuyền cũ, xuôi đường xa, ván mục cả rồi, đêm qua nước lớn… Thạch Bá Khôn xuống ngựa. Hắn không nhìn viên quan kia, đi thẳng tới mép nước, nơi mấy tên lính vừa dùng thừng kéo được một chiếc thuyền nghiêng vào sát bờ. Hắn ngồi xổm xuống, thò tay vào nước, lần theo đáy thuyền. Ngón tay hắn dừng lại ở mép ván sát sống thuyền. Lớp vữa xảm ở đó đã bị cạy sạch, dài chừng hai thước, vết đục còn mới, sắc cạnh. Bên kia sống thuyền, một đường y như vậy. Hắn lần sang chiếc thứ hai. Lại hai đường. Chiếc thứ ba. Lại hai đường. Không phải thuyền mục. Không phải trộm. Là có người lặn xuống dưới mũi ba trăm tên lính canh, cạy từng chiếc một, cạy đủ hai mươi chiếc, rồi lặn đi, chỉ để lại một cái bóng trúng tên giữa sông. Thạch Bá Khôn đứng dậy, vẩy nước trên tay. – Kẻ trộm, – hắn nhắc lại, giọng rất bình thản, – chết đuối. Viên quan coi bến run bắn cả người. Không ai nhìn thấy Thạch Bá Khôn rút đao. Chỉ thấy một vệt sáng lạnh lóe lên, rồi thanh đao đã về vỏ. Thân hình viên quan coi bến vẫn quỳ nguyên đó thêm một nhịp thở, rồi mới đổ gục xuống cát. Trên bãi, không một ai dám ngẩng đầu. * * * Trưa mười tám, trong soái trướng. – Thóc vớt được, chừng một phần ba. – Hàn Chiêu cúi đầu bẩm, giọng khô khốc. – Ngâm nước từ rạng sáng tới giờ, đã bắt đầu trương. Phơi ngay, may ra cho ngựa ăn được mấy ngày. Người ăn vào, không đau bụng thì cũng kiết lỵ. Vị văn quan mặt trắng râu thưa từng vào thành Thiên Trường làm sứ giả sáng hai mươi bảy tháng Chạp, từ hôm ấy tới giờ, hễ nhắc tới con đường cháy trước kho Tây là mặt lại tái đi. Hôm nay mặt y còn tái hơn. – Thóc trên bờ? – Đủ đại doanh ăn bốn ngày. Nếu cắt khẩu phần thêm một lần nữa, và cho người vơ vét các làng quanh đây, thì kéo được chừng mười ngày. – Thuyền đợt sau? – Chưa rời Ải Bắc. – Hàn Chiêu ngập ngừng. – Thư dưới ấy nói, kho Ải Bắc cũng không còn bao nhiêu. Chủ lực đều ở Tây Bắc đánh Thiết Kỵ, lương thảo trong nước ưu tiên cho mặt trận ấy. Thạch Bá Khôn ngồi sau án thư, tay gõ nhịp lên mặt gỗ, rất lâu không nói. Mười ngày. Ba vạn quân ra đi, hôm nay còn hai vạn bảy. Hai nghìn người chết cháy trong vòng thành xoắn ốc đêm hai mươi lăm tháng Chạp. Hơn một nghìn người thương vong dưới chân tường thành phía Bắc sáng mùng bốn. Hai mươi thuyền thóc nằm dưới đáy sông. Hắn chinh chiến ba mươi năm, chưa từng gặp một trận nào khó chịu như trận này. Không phải vì thành cao. Thành Thiên Trường không cao hơn những thành hắn từng phá. Không phải vì quân giữ thành đông. Trong thành chỉ có ba nghìn binh sĩ đói lả, một lão tướng già vai mang thương cũ. Mà là vì hắn không biết bên trong thành đang có những ai. Đêm hai mươi lăm, một toán lính giáp trụ kỳ lạ không biết từ đâu tới. Rồi loại nỏ bắn liên thanh chưa ai từng thấy. Rồi một bức thư giả mang con dấu của Tam Bộ, khiến hắn phải chia năm trăm kỵ binh đi về phía Vạn Sơn, chạy không một chuyến. Rồi đêm qua, một kẻ lặn dưới nước sáu dặm ngược dòng, cạy hai mươi chiếc thuyền dưới mũi ba trăm người. Tên đại hoàng tử đầu hàng kia nói, trong thành có âm binh. Hắn không tin quỷ thần. Nhưng hắn tin những gì mình nhìn thấy. – Đại tướng quân. – Hàn Chiêu rụt rè lên tiếng. – Hạn rằm đã qua. Trời sắp trở nồm. Lương chỉ đủ mười ngày. Hạ quan cho rằng… nên rút. Về Ải Bắc, đợi sang thu, lương đủ, quân đủ, rồi… – Rồi về kinh, chịu tội thua trận. – Thạch Bá Khôn nói nốt thay y. Hàn Chiêu im bặt. Đúng lúc ấy, bên ngoài trướng có tiếng vó ngựa dồn dập, rồi tiếng thân binh bẩm báo: – Đại tướng quân! Có người từ kinh thành tới! Nói là… người của Đông Cung. * * * Người đưa thư mặc một bộ áo đen từ đầu tới chân, mặt trắng bệch như tờ giấy, môi không một chút máu. Từ kinh thành Đại Hạo xuống đây, ngựa trạm phải đi gần nửa tháng, vậy mà trên người hắn không một hạt bụi. Hắn không quỳ, cũng không hành lễ, chỉ hai tay dâng lên một phong thư, rồi lùi ra đứng ở góc trướng, im lặng như một cái bóng. Phong thư niêm bằng sáp đen, trên sáp in con dấu hình chim ưng quấn rắn của Đông Cung thái tử. Hạo Thiên Dực. Thạch Bá Khôn nhìn con dấu ấy một lúc lâu, rồi mới đưa tay nhận lấy. Ngón tay hắn vừa chạm vào phong thư, một luồng khí lạnh đã từ đầu ngón tay xộc thẳng lên cánh tay. Không phải cái lạnh của gió bấc, của nước sông tháng Giêng. Là một thứ lạnh âm u, ẩm ướt, như vừa thò tay vào lòng một ngôi mộ cổ. Chân khí Tông Sư trong kinh mạch hắn tự động cuộn lên chống đỡ, vậy mà trên mu bàn tay vẫn phủ một lớp sương trắng mỏng. Hàn Chiêu đứng bên cạnh, rùng mình một cái, lùi lại nửa bước. Thạch Bá Khôn bóc sáp. Bên trong chỉ có một tờ giấy, trên giấy chỉ có mấy dòng chữ, nét chữ mảnh mà sắc như vết dao rạch. "Thạch tướng quân: Rằm đã qua. Thành để sau. Lấy trống, không cần lấy thành. Tên hoàng tử đầu hàng, giữ mạng, đưa về kinh cho ta. — Dực." Thạch Bá Khôn đọc đi đọc lại mấy dòng chữ ấy. Rằm đã qua. Từ kinh thành xuống đây, ngựa trạm đi mất gần nửa tháng. Vậy mà bức thư này, viết sau ngày rằm. Thạch Bá Khôn cảm thấy sống lưng mình hơi lạnh. Thư từ kinh thành giục hắn phải lấy thành trước rằm, đóng ấn Binh bộ. Hóa ra đứng sau ấn Binh bộ, là vị thái tử này. Hắn vẫn tưởng là triều đình nóng lòng, muốn sớm dẹp xong phương Nam để dồn quân lên Tây Bắc. Hóa ra không phải. Là vì ngày rằm. Ngày rằm có chuyện gì? Tại sao một vị thái tử ở cách đây nửa tháng đường, lại biết đếm ngày rằm của một tòa thành nhỏ phương Nam? Tại sao lại muốn một cái trống, mà không cần cả tòa thành? Hắn nhớ lại lời tên đại hoàng tử đầu hàng: cái trống đồng dưới Thái Miếu, đêm ấy tên lính canh chạy khỏi hầm, hét lên có âm binh. Tờ giấy trong tay hắn vẫn còn lạnh buốt. Thạch Bá Khôn là võ tướng của hoàng đế, không phải của thái tử. Nhưng hoàng đế đã già, còn vị thái tử kia, trong kinh thành Đại Hạo, không ai dám nói tên hắn quá to. Hắn gấp tờ giấy lại, cất vào trong ngực áo. Khi ngẩng lên, góc trướng đã không còn ai. Người đưa thư áo đen đi lúc nào, không ai nghe thấy tiếng động. – Gọi Lạc Hạo tới đây. * * * Lạc Hạo bước vào soái trướng, vẫn khoác bộ khôi giáp bạc của Lạc Việt. Hơn hai mươi ngày ký nhân li hạ trong doanh trại địch, bộ giáp ấy đã xỉn màu, nhưng hắn vẫn lau chùi mỗi sáng, lưng vẫn thẳng, cằm vẫn ngẩng cao, như thể vẫn đang đứng trong Cần Chính điện. Hắn chắp tay hành lễ, đúng mực, không kiêu không nịnh. – Đại tướng quân cho gọi. Thạch Bá Khôn nhìn hắn, không mời ngồi. – Cái trống đồng ngươi nói. Ở đâu? – Dưới Thái Miếu, trong địa thất. – Lạc Hạo đáp ngay. – Thái Miếu nằm ở vòng thành trong cùng. Muốn đánh vào tới đó, phải phá ba lớp tường thành. – Ta biết Thái Miếu ở đâu. – Thạch Bá Khôn nói. – Ta hỏi, ngươi có đường nào khác không. Lạc Hạo im lặng một thoáng. Rồi hắn khẽ mỉm cười. – Có. Hắn bước tới trước tấm bản đồ kinh thành Thiên Trường treo trong trướng, đưa ngón tay chỉ vào một gò đất nhỏ phía Tây, cách tường thành ngoài hơn một dặm, khuất sau một rặng tre, nằm gọn trong vòng vây của quân Đại Hạo. – Chỗ này có một ngôi miếu Thổ Địa đổ nát. Dưới nền miếu là đầu ngoài của một đường hầm cổ, đào từ thời khai quốc, thông thẳng vào địa thất dưới Thái Miếu. Trăm năm trước động đất, giếng đứng ở đầu ngoài sụt lấp, tổ tông cho xây bít đầu trong bằng gạch vữa. Người trong thành, hiện giờ không ai còn nhớ. – Ngươi thì nhớ. – Năm mười tuổi, ta lén vào Tàng thư các, đọc được bản vẽ Thái Miếu thời khai quốc. – Lạc Hạo thản nhiên nói. – Phụ hoàng ta không biết ta đã đọc. Lão nhân gia chưa bao giờ biết ta đã đọc những gì. Thạch Bá Khôn nhìn tấm bản đồ, rồi nhìn Lạc Hạo. Mấy dặm đường ngầm, từ gò Tây xuyên qua ba vòng thành. Đầu ngoài sụt lấp, phải đào thông. Đường hầm cổ ba trăm năm, bên trong ra sao, không ai biết. Nhưng nếu đào được, thì không cần phá ba lớp tường, không cần hai vạn bảy nghìn người, chỉ cần một trăm tinh binh, một đêm tối trời. Lấy trống, không cần lấy thành. Hắn chợt hiểu vì sao vị thái tử kia lại muốn giữ mạng tên hoàng tử này. – Ngươi biết chuyện này từ đầu. – Thạch Bá Khôn chậm rãi nói. – Hơn hai mươi ngày nay, ngươi không nói. – Mấy hôm nay, đại tướng quân muốn lấy thành, không muốn lấy trống. – Lạc Hạo đáp. – Đường hầm này chỉ đủ cho một trăm người đi. Một trăm người không lấy được thành. – Một trăm người vào được trong thành, mở một cửa từ bên trong, là lấy được thành. – Thạch Bá Khôn lạnh lùng nói. – Đầu trong nằm ở vòng thành trong cùng. – Lạc Hạo đáp. – Muốn ra tới cửa ngoài, phải qua hai lớp cửa chặn, chạy ngược cả con đường xoắn ốc đã nuốt hai nghìn người của đại tướng quân đêm hai mươi lăm. Hắn nói không sai. Thạch Bá Khôn biết hắn nói không sai. Chính vì hắn nói không sai, nên Thạch Bá Khôn càng thấy khó chịu. Hắn còn biết, tên này giữ con bài ấy suốt hơn hai mươi ngày, là để đợi một người trả giá cao hơn. – Lạc Hạo. – Thạch Bá Khôn đột nhiên gọi thẳng tên hắn. – Ta hỏi ngươi một câu. – Đại tướng quân cứ hỏi. – Ta đánh nước ngươi, là vì lệnh. – Thạch Bá Khôn nhìn thẳng vào mắt hắn. – Còn ngươi bán nước ngươi, là vì cái gì? Soái trướng lặng đi. Hàn Chiêu cúi gằm mặt, hận không thể tìm một khe đất mà chui xuống. Mấy tên thân binh đứng cạnh cửa trướng đưa mắt nhìn nhau. Nụ cười trên môi Lạc Hạo không hề tắt. Chỉ có đôi mắt hắn, trong một thoáng, trở nên rất lạnh. – Đại tướng quân có con trai không? Thạch Bá Khôn không đáp. – Ta là trưởng tử. – Lạc Hạo nói, giọng vẫn êm như lụa. – Năm tuổi học chữ, bảy tuổi học kiếm, mười lăm tuổi ra trận. Hai mươi năm nay, phụ hoàng ta nhìn ta như nhìn một thanh kiếm tốt. Dùng thì được, thương thì không. Còn đệ đệ ta, một kẻ không khai nổi một đường kinh mạch, mười năm trốn học, phụ hoàng nhìn nó như nhìn con. Hắn ngừng lại một chút. – Đêm hai mươi lăm, trong Thái Miếu, ta tận mắt thấy chìa khóa tông miếu nằm trong tay nó. – Chỉ vì vậy? – Không chỉ vì vậy. – Lạc Hạo lắc đầu. – Đại tướng quân nhìn tấm bản đồ này đi. Phía Bắc là Đại Hạo, phía Tây là Tam Bộ, phía Đông là biển. Lạc Việt ba trăm năm nay sống được, là nhờ Đại Hạo chưa rảnh tay. Hôm nay không mất, mười năm nữa cũng mất. Mất sớm, chết ít người. Mất muộn, chết nhiều người. Ta chỉ chọn mất sớm. Thạch Bá Khôn nhìn hắn rất lâu. – Mất sớm, chết ít người. – Hắn chậm rãi nhắc lại. – Cho nên ngươi mở cửa Bắc, để hai nghìn người của ta chết cháy trong vòng thành? Nụ cười trên môi Lạc Hạo, rốt cuộc cũng cứng lại. Thạch Bá Khôn đứng dậy, không nhìn hắn nữa. – Tối nay, dẫn ba trăm công binh tới miếu Thổ Địa. Đào. * * * Tối mười tám, trời âm u, không trăng. Gió biển thổi suốt buổi chiều, tới tối thì lặng hẳn, chỉ để lại hơi ẩm mằn mặn đọng trong không khí. Miếu Thổ Địa trên gò Tây chỉ còn là một đống gạch vụn phủ đầy cỏ tranh và dây leo. Mái đã sụp từ lâu, tượng thần không còn, chỉ còn lại bệ đá nứt đôi. Ba trăm công binh Đại Hạo lặng lẽ dọn sạch gạch vụn, lật bệ đá lên, không một ngọn đuốc, chỉ có mấy chiếc đèn lồng bọc vải đen. Bên dưới là một lớp đất đá lẫn lộn, đen sì, chặt cứng. Lạc Hạo đứng bên cạnh, tay cầm một cuộn giấy da đã ố vàng. Bản vẽ ấy hắn đã chép lại từ năm mười tuổi, giấu kỹ suốt hai mươi năm, chưa từng cho ai xem. Kể cả phụ hoàng. Hắn quỳ một gối xuống, áp bàn tay lên lớp đất lạnh. Dưới lớp đất này, là con đường tổ tông để lại cho con cháu, để khi thành vỡ còn có đường mà chạy. Tổ tông không nghĩ tới, có một ngày con cháu dùng nó để dẫn giặc vào. Lạc Hạo đứng dậy, phủi đất trên tay, gương mặt không có chút biểu cảm nào. – Đào. Ba trăm chiếc cuốc, cùng lúc bổ xuống. Đêm mười tám tháng Giêng, dưới gò đất phía Tây kinh thành Thiên Trường, quân địch bắt đầu đào.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ