Trưa mười sáu, bên bờ ao Bán Nguyệt dưới chân tường phía Đông, dân chúng vây kín ba tầng trong ba tầng ngoài.
Tin đồn lan đi nhanh hơn gió: giám quốc điện hạ thưởng một bát cháo đặc cho ai mò được viên đá khắc chữ dưới đáy ao. Ao Bán Nguyệt sâu hơn một trượng, nước tháng Giêng lạnh cắt da. Nhưng một bát cháo đặc, giữa lúc cả thành ngày hai bữa cháo loãng soi được bóng người, đủ để khiến mấy chục hán tử cởi áo nhảy xuống.
Trạng Quỳnh ngồi trên một chiếc ghế đẩu ở bờ ao, tay cầm quạt giấy phe phẩy dù trời đang rét, miệng rao như người bán thuốc dạo:
– Ai mò được thì có cháo! Ai lặn lâu nhất thì có hai bát! Lặn không được thì lên bờ hơ lửa, không mất gì!
Đây là chủ ý của y. Muốn tìm người biết lặn mà không để ai biết vì sao phải tìm, thì cứ treo một bát cháo lên. Người trong thành chỉ nghĩ giám quốc đang bày trò cho dân đỡ buồn, hoặc cho người đói có cớ kiếm thêm cái ăn. Không ai nghĩ tới chuyện sáu dặm ngoài kia có hai mươi chiếc thuyền.
Lạc Thiên đứng lẫn trong đám đông, mặc áo vải thô, đội nón lá. Yết Kiêu đứng bên cạnh, khoanh tay, mắt không rời mặt nước.
Người nhảy xuống, người trồi lên. Phần lớn chỉ lặn được mươi hơi đã ngoi lên thở hổn hển, môi tái xanh. Có người mò tới đáy, bốc lên được một nắm bùn, không thấy viên đá đâu.
– Người kia. – Yết Kiêu đột nhiên nói khẽ.
Một hán tử chừng ba mươi tư, ba mươi lăm tuổi, gầy gò, lưng hơi còng, hai bắp chân chằng chịt những vết sẹo trắng do đỉa cắn, vỏ ốc cứa. Gã không nhảy ùm xuống như những người khác, mà ngồi xuống bờ, thở ra ba hơi dài, hít vào một hơi thật sâu, rồi mới trượt xuống nước, mặt nước gần như không gợn.
Rất lâu sau gã mới ngoi lên. Trong tay cầm viên đá khắc chữ.
Đám đông ồ lên.
– Còn người kia. – Yết Kiêu hất cằm về phía bờ bên kia.
Một thiếu niên chừng mười tám tuổi, người mảnh như cây sậy, vừa từ dưới nước ngoi lên. Trên tay không có đá. Nhưng lần nào thiếu niên ấy lặn xuống, cũng lâu hơn tất cả những người khác.
Yết Kiêu nhìn thiếu niên kia một lúc lâu, rồi nhếch miệng:
– Tiểu tử này, bơi như cá chạch.
* * *
Buổi chiều, trong gian nhà kho bỏ không cạnh cửa Đông, Lạc Thiên gặp hai người ấy.
Hán tử lưng còng tên là Chu Tứ, người làng chài Bến Dâu ở thượng nguồn. Đầu tháng Chạp, quân Đại Hạo từ Ải Bắc kéo xuống, đốt sạch làng, gã cõng mẹ già dắt vợ con chạy vào kinh thành. Mẹ già chết đêm hai mươi tám tháng Chạp. Vợ và hai đứa con, một trai một gái, đang ở trong một túp lều dựng tạm dưới chân tường phía Đông.
Thiếu niên tên là Hà Tiểu Ngư. Cha mẹ đều chết trong cùng trận đốt làng ấy. Thiếu niên không còn ai.
– Ngươi bao nhiêu tuổi?
– Bẩm… mười tám.
– Bằng tuổi ta. – Lạc Thiên nói.
Tiểu Ngư cúi đầu, rồi lại không nhịn được ngẩng lên, len lén nhìn vị giám quốc mặc áo vải thô trước mặt, như không tin nổi người này lại là giám quốc.
Lạc Thiên không vòng vo.
Hắn không kể nhiều. Chỉ nói: một việc dưới sông, ngoài thành, đêm mai. Làm được, giặc phải đói.
Rồi hắn nói tới chuyện hắn không muốn nói nhất.
– Người này, – hắn chỉ Yết Kiêu, – là người giỏi nhất dưới nước mà ta từng thấy. Nhưng các ngươi không phải y. Các ngươi đi, có thể không về. Ta không ép. Không đi, bát cháo đặc lúc trưa vẫn là của các ngươi.
Kho hàng lặng đi. Ngoài kia, gió thổi qua mái tranh rách, lọt vào từng luồng lạnh buốt.
Chu Tứ im lặng rất lâu. Rồi gã hỏi, giọng khàn khàn:
– Điện hạ, nếu tiểu nhân không về, vợ con tiểu nhân…
– Vợ con ngươi ăn phần của lính giữ thành. – Lạc Thiên nói. – Tới ngày giải vây. Qua ngày giải vây, ta vẫn nuôi.
Chu Tứ nhìn hắn. Một người đàn ông ba mươi tư tuổi, gầy trơ xương, đôi mắt trũng sâu vì đói, nhìn chằm chằm vào vị giám quốc mới mười tám tuổi, như đang cân xem lời hứa này nặng được bao nhiêu.
Rồi gã gật đầu.
– Tiểu nhân đi.
– Tiểu nhân cũng đi. – Tiểu Ngư nói ngay, không cần nghĩ. – Bọn chúng đốt làng tiểu nhân. Tiểu nhân muốn tận mắt nhìn thuyền của bọn chúng chìm.
* * *
Chiều mười sáu và cả ngày mười bảy, Yết Kiêu dạy hai người dưới ao sen trong ngự uyển, cửa vườn đóng kín.
Tới lúc ấy, hai người mới được nghe về bãi Lô Hoa. Nghe Yết Kiêu tả khúc quanh có hai bãi lau, Chu Tứ ngẩn ra một lúc.
– Vũng nước sau bãi lau ấy, dân Bến Dâu gọi là vũng Bùn Sâu. – Gã nói. – Đáy toàn bùn nhão, thuyền chìm xuống là lún cả mũi, trâu kéo cũng không lên.
Yết Kiêu nhìn gã, nhếch miệng.
– Vậy thì càng tốt.
Cao Lỗ lấy sáu chiếc đục của thợ mộc, mài mỏng lưỡi, chuôi quấn vải dày cho khỏi kêu, mỗi người hai chiếc. Yết Kiêu cho người khiêng từ kho ra một tấm đáy thuyền cũ còn nguyên lớp xảm vôi trộn dầu trẩu, thả chìm xuống đáy ao, bắt hai người nhắm mắt lặn xuống, sờ tìm đường ghép, cạy vữa.
Lần đầu, Chu Tứ mất ba hơi lặn mới cạy xong một đường. Tiểu Ngư mất bốn hơi.
Tới chiều mười bảy, cả hai đều chỉ còn một hơi.
– Nhớ kỹ. – Yết Kiêu ngồi xổm trên bậc đá, giọng nghiêm như dạy con. – Không đục thủng. Chỉ cạy vữa hai đường sát sống thuyền, cạy dài chừng hai thước, thấy nước rỉ vào là thôi. Làm xong gõ lên đáy thuyền hai tiếng, nhè nhẹ, như cá đớp vào mạn. Gặp chuyện, gõ ba tiếng, rồi lặn thật sâu, bơi xuôi dòng, đừng quay đầu lại.
– Còn thở? – Tiểu Ngư hỏi.
– Thở ở khe giữa hai chiếc thuyền, chỗ có mui chiếu che bóng. Chỉ nhô lỗ mũi lên. Không nhô cả đầu.
Lạc Thiên đứng trên bờ ao nhìn xuống. Trong nhà bếp của cung còn nửa hũ mỡ lợn, là thứ ngon lành cuối cùng mà ngự thiện phòng còn giữ được. Hắn sai người mang cả tới đây.
– Bôi lên người. – Yết Kiêu giải thích với hai người kia. – Nước sông tháng Giêng lạnh lắm. Không có mỡ, lặn được nửa đêm thì chân tay cứng đơ như củi.
Chu Tứ nhìn hũ mỡ, rồi nhìn Lạc Thiên. Gã không nói gì, chỉ nhúng tay vào hũ, bôi lên hai cánh tay gầy guộc, rất chậm, rất kỹ, như sợ phí mất một chút.
Buổi tối, trước khi đi, Chu Tứ xin về lều một lát.
Lạc Thiên đứng xa xa nhìn theo. Dưới chân tường phía Đông, trong một túp lều rách, gã đàn ông gầy gò ngồi xổm xuống, áp trán mình vào trán hai đứa con đang ngủ, lâu thật lâu. Người vợ ngồi bên cạnh không hỏi gì, chỉ lặng lẽ chùi nước mắt bằng vạt áo.
* * *
Đêm mười bảy, gió lặng. Trăng vừa nhô khỏi rặng tre đã bị sương nuốt mất, chỉ còn một quầng sáng đục. Sương mù từ mặt sông dâng lên, dày đặc như sữa.
Yết Kiêu đã nói từ sáng hôm qua: đêm mai sẽ có sương. Trời mấy hôm nay hửng ấm, đêm lại lặng gió, hơi nước trên sông không có chỗ đi. Người sông nước nhìn trời là biết.
Chập tối, thân binh lại xuống thay gác miệng cống. Lần này Trạng Quỳnh bảo với cửa Đông rằng giám quốc muốn tự mình tuần đêm.
Giờ Tý, ba người đứng trên bậc đá cuối cùng của cống ngầm, toàn thân bóng nhẫy mỡ lợn, trong ánh đuốc lấp lánh như ba con cá.
– Điện hạ, – Chu Tứ quay đầu lại, nhe hàm răng vàng khè cười, – để phần tiểu nhân một bát cháo nóng.
– Để phần.
Ba cái bóng trượt xuống nước, lần lượt biến mất.
Lạc Thiên đứng nguyên chỗ cũ. Sau lưng hắn, Sẹo bưng tới ba chiếc bát đất, đặt ngay ngắn trên bậc đá.
* * *
Giờ Sửu, ba người tới được bãi Lô Hoa.
Sáu dặm ngược dòng, Yết Kiêu kéo theo một bó lau khô buộc thừng, hai người kia bám vào sợi thừng mà bơi, men sát bờ lau, chỗ nào có lửa canh thì cả ba cùng lặn qua.
Sương dày tới mức cách mươi bước đã không nhìn rõ mặt người. Những đống lửa canh trên bờ chỉ còn là mấy đốm sáng vàng đục nhòe nhoẹt, như những chiếc đèn lồng treo trong mây. Tiếng lính canh trò chuyện, tiếng ho, tiếng ngáy, đều nghe như từ rất xa vọng lại.
Yết Kiêu kéo hai người sát lại, dùng ngón tay vạch lên cánh tay từng người.
Tám chiếc ở hàng ngoài cùng là của y. Chu Tứ sáu chiếc hàng thứ hai. Tiểu Ngư sáu chiếc hàng thứ ba. Thuyền rỗng bỏ qua. Xong thì về gốc cây đổ ở đầu bãi, đợi nhau.
Ba người tách ra.
Dưới đáy chiếc thuyền đầu tiên, Yết Kiêu lần tay tìm tới sống thuyền, rồi tới mép ván bên cạnh. Mũi đục cắm vào lớp vữa, xoay nhẹ, cạy. Từng vụn vữa bong ra, chìm xuống bùn. Dòng nước lạnh bắt đầu rỉ vào khe ván, chậm, rất chậm, như một con rắn nhỏ đang lách mình vào tổ.
Bên kia sống thuyền, lại một đường.
Cốc. Cốc.
Y lặn sang chiếc thứ hai.
* * *
Không biết qua bao lâu, Yết Kiêu gõ hai tiếng lên đáy chiếc thuyền thứ tám.
Phổi y nóng như lửa đốt. Chân tay bắt đầu tê dại dù đã bôi mỡ. Y nhô lỗ mũi lên khe giữa hai chiếc thuyền, hít một hơi, rồi lại hít một hơi. Từ hàng thứ ba vọng lại tiếng gõ khe khẽ. Cốc. Cốc. Là Tiểu Ngư, chiếc thứ sáu. Tiểu tử ấy làm xong trước cả Chu Tứ.
Hàng thứ hai. Chiếc thứ năm của Chu Tứ đã gõ hai tiếng từ lâu. Còn một chiếc.
Y đợi.
Một lúc sau, từ đầu hàng thứ hai, tiếng gõ vang lên.
Cốc. Cốc.
Rồi tiếng thứ ba.
Cốc.
Yết Kiêu giật mình.
Cùng lúc ấy, trên mặt nước cách y chừng hai mươi bước, một bó đuốc từ trong sương đâm ra. Chiếc thuyền tuần đi muộn hơn thường lệ. Và ngay dưới mũi thuyền tuần ấy, trong quầng sáng vàng vọt của bó đuốc, có một cái đầu người vừa nhô lên khỏi mặt nước.
Chu Tứ đã hết hơi. Gã lặn quá lâu dưới đáy chiếc thuyền cuối cùng, không đợi được tới khe thuyền, đành ngoi lên thở ngay giữa dòng.
– Có người! Dưới nước có người!
Ngọn giáo đâm xuống.
Mặt nước tung tóe. Cái đầu kia chìm xuống, rồi nổi lên cách đó mấy bước, lần này không phải về phía hàng thuyền, mà là về phía giữa sông. Gã quẫy đạp ầm ĩ như một con cá mắc câu, như sợ người trên thuyền tuần không nhìn thấy.
Yết Kiêu hiểu ngay.
Chu Tứ đang dẫn bọn chúng ra xa. Ra xa hàng thuyền. Ra xa Tiểu Ngư. Ra xa y.
– Bên kia! Nó bơi ra giữa sông!
– Bắn! Bắn!
Tiếng dây cung bật lên liên tiếp. Trên bờ, những đốm lửa vàng đục trong sương bắt đầu dồn về phía mép nước. Tiếng tù và rúc lên.
Yết Kiêu gõ ba tiếng lên đáy thuyền, thật mạnh. Rồi y lặn xuống, không bơi xuôi dòng, mà bơi thẳng ra giữa sông.
Y tìm thấy Chu Tứ dưới đáy nước sâu hơn ba trượng, đang từ từ chìm xuống. Một mũi tên cắm ngập vào lưng. Một vết giáo rách toạc bên sườn, máu loang ra đen ngòm trong làn nước.
Gã vẫn còn tỉnh. Trong bóng tối dưới đáy sông, Yết Kiêu thấy gã mở mắt, nhìn y, rồi khẽ lắc đầu, đẩy tay y ra.
Yết Kiêu không buông.
Y ôm lấy Chu Tứ, đạp mạnh chân, lặn sát đáy, bơi xuôi theo dòng nước. Trên đầu, tiếng người gào thét, tiếng tên bắn xuống nước xoẹt xoẹt, rồi xa dần, xa dần.
Không biết từ lúc nào, bàn tay gầy guộc đang bám lấy vai y đã buông lỏng ra.
* * *
Trời tờ mờ sáng.
Lạc Thiên vẫn đứng trên bậc đá. Ba bát cháo trên bậc đá đã được mang đi hâm lại hai lần, lúc này vẫn còn bốc hơi.
Mặt nước trong lòng cống sủi bọt. Một cái đầu ngoi lên.
Là Tiểu Ngư. Chỉ một mình.
Thiếu niên trèo lên bậc đá, run lẩy bẩy, môi tím tái, không nói được câu nào, chỉ ngồi phịch xuống, ôm lấy đầu gối.
Lạc Thiên không hỏi. Hắn chỉ khoác áo cho thiếu niên, rồi quay lại nhìn mặt nước.
Rất lâu sau, mặt nước lại sủi bọt.
Yết Kiêu ngoi lên, một tay bám vào bậc đá, một tay ôm một người. Y không trèo lên ngay, chỉ đứng dưới nước, ngẩng đầu nhìn Lạc Thiên. Trên gương mặt đen sạm ấy là vẻ của một người mắc lỗi.
Lạc Thiên bước xuống nước, lạnh buốt tới thắt lưng, cùng Yết Kiêu khiêng Chu Tứ lên bậc đá.
Người đàn ông gầy gò nằm đó, mắt đã nhắm, trên người vẫn còn bóng nhẫy mỡ lợn.
Bát cháo thứ ba trên bậc đá, không ai động tới. Hơi nóng bốc lên, bốc lên, rồi tắt.
– Tám. – Yết Kiêu khàn giọng nói. – Tiểu Ngư sáu. Chu Tứ… cũng sáu. Chiếc thứ sáu, gã làm xong rồi mới ngoi lên.
Hai mươi chiếc.
Lạc Thiên quỳ xuống bên cạnh thi thể, đưa tay vuốt lại mái tóc ướt sũng dính bết trên trán Chu Tứ. Hắn nhớ tới túp lều rách dưới chân tường phía Đông, hai đứa trẻ đang ngủ, người đàn bà chùi nước mắt bằng vạt áo.
– Tiên sinh. – Hắn khẽ gọi, mắt vẫn không rời Chu Tứ.
Trạng Quỳnh đã đứng sau lưng hắn từ lúc nào.
– Tại hạ đây.
– Cuốn sổ ghi tên bốn mươi mốt người kia. Trang đầu tiên, ghi tên người này. Chu Tứ, người làng chài Bến Dâu.
Trạng Quỳnh im lặng gật đầu.
* * *
Khi mặt trời lên, sương tan.
Lạc Thiên đứng trên góc tường phía Đông, nhìn về phía khúc quanh sông Cái. Yết Kiêu đứng bên cạnh hắn, Tiểu Ngư quấn chăn ngồi dưới chân tường, không chịu về.
Ở khúc quanh xa xa, một đàn quạ lớn đột nhiên bay vụt lên khỏi bãi lau trắng, kêu quàng quạc, rợp cả một góc trời. Tiếng tù và rúc lên liên hồi, tiếng người gào thét văng vẳng theo mặt sông trôi xuống, xa xăm mà hỗn loạn. Trên con đường đất từ đại doanh Đại Hạo dẫn lên phía Bắc, từng đoàn kỵ binh phi ngựa như điên, bụi đất tung mù mịt.
Lạc Thiên không nhìn thấy, nhưng hắn biết lúc này bên ấy đang xảy ra chuyện gì. Thóc đầy khoang ngấm nước, trương lên, tự đẩy những tấm ván đáy đã long vữa bung ra thêm. Những chiếc thuyền nặng trĩu bị buộc nối vào nhau, chiếc này chìm, kéo nghiêng chiếc kia.
【Đinh! Phá hủy lương thảo địch: 20 thuyền.】
【Quốc Vận +2.】
【Quốc Vận: Nguy Vong (16 → 18/100)】
Lạc Thiên đọc những hàng chữ ấy, không có chút vui mừng nào.
Trên mặt thành, binh sĩ bắt đầu xôn xao, chỉ trỏ về phía bãi lau. Có người reo lên, rồi nhiều người reo lên.
Đúng lúc ấy, từ phía khúc quanh, một hồi tù và dài vang lên, trầm đục, kéo rất lâu.
Rồi mọi tiếng động bên ấy, tiếng gào thét, tiếng ngựa hí, tiếng người chạy, trong một khoảnh khắc, cùng tắt ngấm.
Cả khúc sông, im bặt.