Chương 9: Người bán cá không có cân
Ngày thứ hai sau khi giao bốn bát cháo, Hứa Tam không tới.
Minh Khang đã đoán trước chuyện ấy. Đêm qua, lúc đóng cửa, ông lão khuân vác chỉ nói nếu sáng nay có hàng thì sẽ báo. Không có lời nhắn nghĩa là quán không cần chuẩn bị thêm bốn phần.
Tuy vậy, khi đi ngang chiếc bàn gần cửa, Khang vẫn bất giác nhìn ra đầu ngõ.
Bà Tôn thấy thế, khẽ hừ.
“Đợi người ta mang tiền đến tận cửa à?”
“Không. Tôi đang xem trời có mưa tiếp không.”
“Thế mắt ngươi nhìn trời hay nhìn đường?”
Khang cười, nhận chiếc rổ gạo bà đưa.
“Cả hai.”
Bà Tôn lắc đầu.
“Bốn bát cháo làm ngươi bận lòng đến hai ngày. Mai có người đặt tám bát chắc ngươi không ngủ được.”
“Chưa chắc đã nhận nổi tám bát, bà chủ.”
“Biết thế là tốt.”
Nói xong, bà lấy muôi gõ nhẹ lên thành nồi, ra hiệu cho anh tập trung vào công việc.
Buổi sáng bắt đầu như mọi ngày. Khang vo gạo, bà Tôn kiểm tra mẻ kê đã phơi từ hôm trước. Chiếc bếp củi được nhóm lên bằng một ít dăm khô giữ trong giỏ có nắp. Ngoài đường, nước mưa còn nằm trong những khe đá, nhưng gió đã mang hơi ấm từ phía bến vào.
Nồi cháo đầu tiên chưa kịp sôi thì một người đàn ông mặc áo ngắn bước tới. Ông ta là khách quen, làm thuê ở xưởng đóng thuyền phía đông. Khang nhớ ông vì người này luôn xin thêm nước nóng nhưng chưa bao giờ để thừa cháo.
“Hôm nay cho ta một bát gạo đặc,” người ấy nói.
Bà Tôn đáp một tiếng, lấy bát.
Ông ta ngồi xuống, rồi chậm chạp móc túi áo. Một đồng tiền lăn ra trên mặt bàn. Ông tìm tiếp ở túi bên kia, lật cả nếp áo, cuối cùng ngẩng lên với vẻ lúng túng.
“Bà Tôn, hôm nay ta thiếu hai văn. Chiều lĩnh công, mang sang trả được không?”
Bà Tôn dừng tay.
Khang lập tức cúi xuống rửa chiếc gáo còn bẩn. Chuyện người ta xin khất tiền không phải việc anh có quyền xen vào.
“Lần trước ngươi cũng bảo chiều,” bà nói.
“Lần trước ta trả rồi mà.”
“Trả sau ba ngày. Lần này ta phải mua củi trước giờ ngọ.”
Người đàn ông đỏ mặt.
Ông ta không cãi, chỉ đưa đồng tiền đã đặt trên bàn trở lại túi.
“Vậy thôi. Để hôm khác.”
Khang nghe tiếng ghế xê dịch, lòng hơi chùng xuống. Anh nhớ rõ cảm giác bụng rỗng đến chóng mặt lúc mới tỉnh dậy trong ngõ. Nhưng đồng thời, anh cũng đã thấy bà Tôn ngồi đếm từng văn để quyết định sáng mai có thể nấu bao nhiêu gạo.
Nếu buột miệng xin bà cho khất, anh sẽ dùng lòng tốt của một người khác để mua lấy cảm giác mình đang làm việc nghĩa.
Bà Tôn nhìn người đàn ông.
“Ngồi xuống.”
Ông ta ngẩng phắt đầu.
“Bà...”
“Ta chưa nói không bán. Ta nói ta cần tiền củi. Ngươi ăn nửa bát trước, trả một văn. Chiều có tiền thì mua thêm. Không thì thôi. Đừng ghi nợ nữa.”
Người đàn ông im lặng một lát rồi gật đầu.
“Cảm ơn bà.”
“Đừng cảm ơn. Có tiền rồi hẵng quay lại ăn bát đầy.”
Bà múc phần nhỏ vào bát, không đổ thứ cháo sát đáy hay cố làm loãng để lừa mắt khách. Người ấy ăn chậm, thỉnh thoảng nhìn ra con đường dẫn về xưởng.
Khang rót thêm nước ấm cho ông.
Lần này bà Tôn không nói gì.
Khách đi rồi, Khang đem chiếc bát ra sân rửa. Bà theo sau, nhặt mấy chiếc lá bị gió thổi vào hiên.
“Ngươi có lời muốn nói?”
“Không ạ.”
“Nhìn mặt ngươi biết là có.”
Khang ngẫm nghĩ rồi mới đáp.
“Tôi tưởng bà sẽ cho ông ấy nợ.”
“Ta không phải chưa từng cho. Nhưng ghi nợ nhiều quá, đến ngày mua gạo chẳng có một văn nào trong tay. Lúc ấy có ai đem sổ nợ đến đổi được gạo không?”
“Không.”
“Ngươi thấy người đói, ta cũng thấy. Nhưng quán đóng cửa thì ngày mai người đói lại chẳng có chỗ ăn.”
Khang nhìn dòng nước đục chảy qua rãnh nhỏ.
“Bán nửa bát, ít nhất ông ấy vẫn có thứ gì đó trong bụng.”
“Ừ. Ta bán trong phần ông ấy trả nổi. Hôm nay làm thế được. Ngày mai chưa chắc.”
Bà nói xong, bước vào nhà.
Khang đứng thêm một lát.
Ở cuộc đời trước, anh từng được dự những cuộc họp về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Trên màn hình là vô số con số, biểu đồ và hình ảnh đẹp. Còn tại Hải Ninh, câu hỏi hiện ra dưới dạng giản dị hơn nhiều: có nên múc thêm nửa bát cháo cho một người chỉ còn một văn, khi buổi chiều bà chủ phải mua củi?
Anh không tìm ra một đáp án có thể dùng cho mọi ngày.
Càng nghĩ, anh càng hiểu vì sao bà Tôn đã giữ được quán nhỏ này suốt mười mấy năm.
Có những sự lựa chọn không thể giải bằng một câu nói hay.
Trở vào, anh thấy bà đang mở ngăn kéo lấy cuốn sổ bìa vải.
“Lại đây.”
“Dạ?”
“Đã muốn học chữ thì học thứ có ích trước.”
Bà đặt sổ lên bàn, chỉ vào hàng viết bằng mực nhạt.
“Đây là tiền gạo. Đây là tiền củi. Đây là khoản còn thiếu của khách. Ba dòng phải tách nhau.”
Khang cúi nhìn.
Những con chữ trong ký ức A Tứ vẫn khiến anh nhận ra vài âm, nhưng hình dạng của chúng rất xa lạ. Anh cầm mẩu than, chép từng nét lên mảnh ván riêng.
“Chữ này tôi vừa học hôm trước,” anh nói.
“Đọc đi.”
“Gạo.”
“Còn đây?”
“Muối.”
“Còn đây?”
Anh im lặng.
Bà Tôn gõ đầu ngón tay xuống bàn.
“Củi. Mỗi sáng ngươi đốt không ít mà đến tên nó còn chưa nhớ.”
“Cháu nhớ được hình dáng của bó củi nhanh hơn.”
“Vậy học chữ cho kịp mắt.”
Bà nhếch miệng, giấu đi ý cười.
Đến gần trưa, Khang đã chép đi chép lại chữ củi hơn chục lần. Những nét cuối cùng thẳng hơn, nhưng khi bà yêu cầu đọc lại dòng đầu tiên, anh vẫn mất một lúc mới nhận ra.
Bà Tôn không chế giễu nữa. Bà gấp sổ, cất vào ngăn kéo.
“Không phải một buổi là xong. Đi ăn cơm.”
Bữa trưa của hai người chỉ có cơm nguội hâm nóng, rau luộc và một ít tương địa phương. Đối với Khang, đó vẫn là bữa ăn đáng quý. Anh nhai chậm, để dạ dày vốn còn yếu kịp thích nghi.
Ngoài đường bỗng có tiếng guốc gỗ dừng lại.
“Ai ở nhà không?”
Một giọng nữ vang lên.
Bà Tôn ngẩng đầu.
“Vào đi.”
A Liên bước qua ngưỡng cửa, trên tay ôm một cái giỏ có phủ lá. Cô gái còn khá trẻ, nước da rám nắng. Đôi giày vải của cô bám đầy bùn khô, gấu áo buộc gọn để tiện đi đường.
“Bà Tôn, Khang huynh.”
“Ngồi xuống. Người nhà thế nào rồi?” bà hỏi.
“Cha tôi đã được thầy thuốc xem. Bảo chưa được xuống thuyền vài ngày. Vết thương không sâu, chỉ cần giữ sạch, thay vải đúng cách.”
Bà Tôn gật đầu.
“Nghe lời thầy thuốc. Còn thuyền?”
A Liên đặt giỏ xuống.
“Thuyền vá tạm được. Nhưng lưới hỏng nhiều. Người trong nhà đang thay những mắt lưới đứt.”
Nói đến đó, cô hơi ngập ngừng.
Khang nhìn chiếc giỏ. Lá phủ bên trên còn ướt, có một chút nước nhỏ xuống nền.
“Trong giỏ là cá?”
“Vâng.”
“Cá mới đánh bắt?”
“Cá bắt gần bờ sáng nay. Chú tôi thả lưới nhỏ, mang về được ít. Loại này mang ra sạp lớn chẳng ai trả giá cao.”
A Liên mở lá.
Dưới lớp lá là những con cá nhỏ bằng hai, ba ngón tay, thân bạc, một số hơi cong vì bị ép vào giỏ. Khang không vội cúi sát để ngửi. Anh kéo giỏ đến nơi có đủ ánh sáng, nhìn màu mắt, mang và độ đàn hồi của thịt.
Cá có vẻ tươi, nhưng anh chưa thể chỉ nhìn qua mà tuyên bố tất cả đều dùng được.
“Cô muốn bán cho quán?”
“Muốn hỏi trước xem bà Tôn có cần không. Nếu không, tôi mang ra chợ. Chỉ sợ đến trưa cá xuống giá.”
Bà Tôn cau mày.
“Quán ta đang bán cháo gạo, mấy hôm nay cá chẳng rẻ. Mang tới đây làm gì?”
A Liên đỏ mặt.
“Lần trước Khang huynh hỏi nguồn cá nhỏ. Tôi nghĩ...”
“Anh ấy hỏi để biết giá, chưa hẹn mua.”
Bà Tôn nói rất rõ, nhưng giọng không gay gắt.
“Tôi biết. Vì thế mới tới hỏi. Nếu không được thì cũng không sao.”
Khang bước lại gần.
“Cho tôi xem kỹ được chứ?”
A Liên gật đầu.
Anh lấy một chậu sạch, nhờ cô đổ cá ra từng ít một. Dưới lớp cá phía trên, có hai con bị giập thân khá nặng. Một con mang chuyển sang màu không còn tươi như những con khác.
Khang gạt riêng chúng.
“Ba con này tôi không đề nghị dùng cho quán.”
A Liên nhìn, hơi luống cuống.
“Lúc bỏ vào giỏ tôi không thấy...”
“Tôi biết. Cá nhỏ xếp chồng dễ bị ép. Lần sau có thể chia lớp mỏng hơn nếu có dụng cụ phù hợp. Nhưng dù giá rẻ cũng phải chọn kỹ.”
Bà Tôn khoanh tay nhìn.
“Ngươi định mua thật à?”
“Chưa. Tôi muốn hỏi giá.”
Anh quay sang A Liên.
“Ở chợ người ta bán loại này thế nào? Theo giỏ hay theo cân?”
“Thường bán theo rổ. Nhà nào có cân thì cân, nhà tôi không có. Những người mua về phơi khô thường trả một giá cả rổ, chẳng xem từng con.”
Khang nhíu mày.
Không có cân là chuyện không lạ trong những cuộc mua bán nhỏ. Nhưng mua theo giỏ sẽ khiến cả hai bên khó thống nhất khi rổ to hay nhỏ, cá được ép chặt hay xếp lỏng, dưới đáy có nước hay không.
Anh nhìn bà Tôn.
“Bà có loại cân dùng mua gạo không?”
“Có cân treo. Sao?”
“Ta có thể dùng cân để ước lượng phần cá sau khi lọc bớt nước. Nhưng trước tiên phải tính có thể nấu món gì từ số cá ấy.”
Bà đặt hai tay lên hông.
“Ngươi chưa biết khách có mua cháo cá hay không, đã muốn cân cá?”
“Bởi vậy chỉ mua thử một lượng nhỏ, nếu bà đồng ý.”
A Liên vội nói:
“Có thể lấy một ít thôi. Phần còn lại tôi mang đi bán.”
Bà Tôn nhìn cô gái, rồi nhìn Khang.
“Ta không cấm thử món. Nhưng tiền cá lấy từ đâu?”
Khang im lặng.
Anh không có tiền riêng đủ để mua giỏ cá. Phần lớn công anh được đổi bằng chỗ ngủ, bữa ăn và một khoản nhỏ bà cho giữ làm tiền tiêu khi cần. Số tiền ấy còn phải dành mua dép và quần áo lành lặn trước khi trời trở lạnh.
Bà Tôn thấy anh im lặng liền hiểu.
“Đừng nhìn ta. Hôm nay ta còn phải mua củi.”
“Vậy thôi,” anh đáp. “A Liên cứ đem ra chợ. Nếu hôm nào quán tính được món và có khách hỏi, tôi sẽ trao đổi sau.”
Cô gái gật đầu, hơi thất vọng nhưng không trách.
Khang nghĩ thêm một lúc.
“Chờ đã. Tôi có một cách khác, nhưng phải hỏi bà chủ trước.”
Bà Tôn nhướng mày.
“Lại cách gì?”
“Bà có định nấu cháo cá cho khách chiều nay không?”
“Không.”
“Vậy hôm nay không mua. Nhưng nếu A Liên có thể ghé vào lúc sáng sớm một ngày khác, khi chúng ta đã biết có người đặt món, khi ấy mới mua đủ lượng cần. Tôi sẽ thử công thức nhỏ với nguyên liệu quán đã có trước, không cần mua cả giỏ ngay.”
Bà Tôn nghe xong, chậm rãi gật đầu.
“Câu này còn nghe được.”
A Liên nhìn hai người.
“Vậy hôm nay tôi vẫn mang cá đi?”
“Vẫn mang đi,” Khang nói. “Hàng tươi không thể để chờ vì lời hẹn chưa có. Tôi không muốn cô bỏ lỡ phiên chợ.”
Cô gái im lặng một chốc rồi cười.
“Được. Lần sau tôi sẽ hỏi trước khi đem đến.”
Khang giúp cô xếp cá lại, lót thêm một lớp lá sạch để những con nhỏ không dồn hết về một góc. Anh không dùng tay dính cá chạm vào bàn ăn. Sau khi trả chậu, anh rửa tay kỹ ở sân rồi mới vào quán.
A Liên vác giỏ lên.
“Cha tôi bảo nếu có dịp sẽ cảm ơn các vị. Đợt mưa vừa rồi, Hứa thúc và mọi người xuống bến giúp kéo dây rất nhiều.”
“Ta chỉ cho họ trú dưới mái hiên,” bà Tôn đáp. “Người xuống bến là Hứa Tam và đám thợ. Đừng tính công nhầm.”
A Liên khẽ cười.
“Tôi biết.”
Trước khi đi, cô quay lại hỏi Khang:
“Huynh thật sự nghĩ cá nhỏ có thể nấu món ngon sao?”
“Có thể. Nhưng phải tươi, làm sạch kỹ và nấu hợp cách. Loại nào nhiều xương thì càng phải cẩn thận.”
“Ở nhà tôi thường chỉ đem kho mặn.”
“Kho mặn cũng là món ngon nếu nấu đúng. Tôi chưa thử con cá ấy ở đây, không dám nói món mình nghĩ sẽ hơn món nhà cô.”
Cô nhìn anh hơi lâu, như chưa quen nghe một người nói về bếp núc bằng giọng chắc chắn mà vẫn thường xuyên thừa nhận mình chưa biết.
“Vậy khi nào thử, huynh cho tôi biết với.”
“Được. Nếu thực sự có dịp.”
A Liên rời quán.
Bà Tôn đóng nắp sổ, nhìn Khang.
“Ngươi làm người ta mang cá tới rồi lại đem về.”
“Lỗi của tôi. Hôm trước hỏi mà không nói rõ chỉ tìm hiểu nguồn hàng.”
“Biết lỗi thì nhớ nói cho rành mạch. Người bán cá phải tính đường đi chợ, đâu phải lúc nào cũng rảnh ghé qua nghe ngươi nghĩ món.”
“Vâng.”
Bà Tôn ngừng một chút rồi nói tiếp:
“Nhưng chọn cá thì ngươi không tệ. Ta cũng không định lấy ba con dưới đáy.”
Khang mỉm cười.
“Cảm ơn bà.”
“Đừng mừng. Ngươi vẫn chưa kiếm được tiền mua cá.”
“Cái đó tôi biết.”
Họ cùng bật cười.
Trước khi A Liên ra đến đầu ngõ, bà Tôn bỗng nhớ ra trong hũ muối chỉ còn một ít.
“Nguyễn Khang, lát nữa đi chợ mua giúp ta một túi muối sạch. Đừng lấy thứ lẫn đất. Nếu người bán đòi giá cao như hôm mưa thì quay về hỏi ta trước.”
“Vâng.”
Bà đưa anh mấy đồng tiền và nói rõ số lượng cần mua. Khang nhẩm lại hai lần cho chắc. Anh đã biết phân biệt một vài đồng tiền thông dụng nhờ ký ức của A Tứ, nhưng giá cả sau mưa thay đổi thất thường. Một người từng quản lý ngân sách thực phẩm lớn đến đâu cũng không thể vì thế tự biết ở Hải Ninh hôm nay một túi muối giá bao nhiêu.
Anh đợi A Liên đi xa hơn một đoạn mới xách giỏ bước ra chợ, không muốn cô nghĩ mình theo dõi chuyện bán cá. Đường đã khô phần mặt đá, nhưng những vũng nước đục vẫn nằm cạnh sạp hàng. Người bán kê thùng, sọt lên gỗ cao để tránh ẩm. Tiếng rao chen lẫn tiếng những người khuân hàng gọi nhau nhường lối.
Khang đi thẳng về phía hàng muối quen. Cô bán hàng rót một nắm muối trắng ra lòng bàn tay cho anh xem. Hạt không quá ẩm, không lẫn những mảng bùn có thể nhìn thấy. Anh hỏi giá, so với số tiền bà Tôn dặn rồi mới mua.
Cô bán hàng buộc túi, thấy anh cứ nhìn những chỗ cá bên kia đường thì cười.
“Lại định ăn cá à? Người quán cháo họ Tôn dạo này hỏi cá luôn.”
“Chỉ nhìn giá thôi.”
“Giá thì không tốt đâu. Hôm qua sóng lớn, hàng về ít. Hôm nay khá hơn nhưng thuyền nhỏ còn ngại ra xa.”
“Tôi thấy có loại cá bé mà sạp này bán cao, sạp kia lại để cả rổ.”
“Thì cá bé cũng có cá bé. Con còn tươi, vảy không tróc, mang tốt thì người ta chọn kho ăn. Con dập bụng hay lẫn đủ loại, dân phơi khô sẽ trả giá khác. Đứng từ xa nhìn bạc bạc giống nhau, đến lúc đổ ra mới biết.”
Khang gật đầu.
Những lời ấy chẳng xa lạ với một đầu bếp. Nhưng anh đang học cách người ở đây phân loại hàng, dùng dụng cụ gì, và điều gì được người mua địa phương coi là đáng tiền. Không thể lấy bảng phân hạng nguyên liệu của nhà hàng cũ đem áp vào quầy cá nhỏ này rồi bắt người ta làm theo.
Anh cất túi muối vào giỏ, đi ngang những sạp đông khách. Phía bên kia chợ, một người đàn ông đang dùng cân treo để cân một giỏ cá khá lớn. Người bán cãi rằng trọng lượng móc treo tính cả giỏ, người mua bảo phải trừ cả nước đọng. Hai người nói qua nói lại rồi đổ cá sang một rổ khô, cân lần nữa.
Khang đứng nhìn từ chỗ không chắn đường.
Đến khi kết quả hiện ra, hai bên bớt gay gắt. Giá vẫn phải thương lượng, nhưng ít nhất họ đã thống nhất đang mua bao nhiêu hàng.
Không phải chiếc cân làm cuộc mua bán trở nên công bằng hoàn toàn. Quả cân có thể sai, cá có thể được giấu hàng xấu dưới đáy, người có nhiều vốn vẫn có lợi thế. Dẫu vậy, nó khiến một phần tranh cãi có cách kiểm tra.
Anh nhớ chiếc giỏ cá của A Liên.
Nếu sau này cần mua một mẻ nhỏ, tốt nhất phải nói rõ là mua theo phần cá đã lựa hay cả giỏ, giá tính trước hay sau khi cân. Nếu không, một người tưởng mình bán được nhiều sẽ thấy bị ép, người còn lại tưởng đã mua được hàng tốt sẽ phát hiện có quá nhiều thứ phải bỏ.
Một bà lão bán rau đứng cạnh thấy anh nhìn lâu liền hỏi:
“Ngươi cũng định làm nghề lái cá sao?”
“Không ạ. Tôi phụ việc ở quán cháo.”
“Thế thì lo bán cháo cho tốt đã. Nghề cá không dễ đâu. Con thuyền chưa về, ngươi đâu biết mình sẽ có mấy sọt.”
“Vâng. Tôi mới chỉ học thôi.”
Bà lão gật đầu, nhặt một cọng rau bị dập ra khỏi bó hàng.
“Biết học thì tốt. Nhưng học cũng phải trả giá. Hôm trước con bé nhà Trần lỡ để giỏ cá qua trưa, chiều phải bán rẻ hơn nửa. Thứ ngươi không mua hôm nay, mai người ta chưa chắc còn bán được.”
Khang nhìn sang góc chợ. Anh thấy A Liên đang đứng trước một sạp buôn, mở giỏ ra cho người ta chọn. Cô không nhìn về phía anh. Người mua gạt riêng vài con, xem mang, rồi trao đổi giá. A Liên lắc đầu một lần, lại chỉ vào số cá còn tốt. Hai người nói thêm một hồi mới thỏa thuận.
Khang không bước tới chỉ cách trả giá cho cô.
Anh không biết giá cá thật sự ngoài chợ bằng cô, càng không có quyền biến một cuộc mua bán của người khác thành chỗ mình thể hiện kiến thức. Anh chỉ thầm mong những con cá tươi được mua đúng giá của chúng.
Người mua đổ phần đã chọn ra chậu, cân lại rồi trao tiền. A Liên tự tay đếm, cất vào túi trong áo. Vẫn còn một ít cá ở đáy giỏ. Cô đậy lá, đi tiếp sang quầy khác.
Khang chợt thấy rõ một điều mà trong bếp nhà hàng anh ít khi phải nhìn tới tận cùng: phía sau một con cá nằm đẹp trên thớt là chuyến thuyền, là người gỡ lưới, là kẻ phải bán hết trước khi nắng làm hỏng hàng.
Ở đời trước, anh đã biết điều ấy qua những chuyến thăm nhà cung ứng và các cuộc gặp với ngư dân. Nhưng hiểu trên giấy và nhìn một cô gái vừa vá lưới cho cha vừa mang giỏ cá đi qua ba dãy chợ vẫn là hai cảm giác khác nhau.
Đến khi quay về quán, túi muối trong giỏ còn khô. Khang đưa phần tiền thừa cho bà Tôn, nhắc lại giá đã mua.
Bà không vội cất tiền.
“Ngươi đi lâu thế, đứng xem người ta cân cá à?”
Khang ngạc nhiên.
“Sao bà biết?”
“Lúc nãy ta nhìn ra đầu ngõ, thấy ngươi đứng ở chỗ bán cá. Ngươi mà nhìn một con cá thì quên cả giờ về.”
Anh bật cười.
“Đúng là có xem một lúc. Nhưng tiền muối vẫn đủ.”
“Ta không hỏi tiền muối. Ta hỏi ngươi có về kịp giờ rửa nồi không.”
Khang vội đặt giỏ xuống.
“Về kịp. Tôi làm ngay.”
Bà Tôn nhìn mồ hôi trên trán anh, đưa cho chén nước.
“Uống đã. Đừng ngã trong bếp vì mấy con cá người ta chưa hẹn bán.”
Anh nhận chén nước, không cãi.
Một chuyến đi mua muối không khiến anh có thêm vốn, càng không khiến quán họ Tôn lập tức có món mới. Nhưng từ sáng đến giờ, anh đã hiểu thêm một chút về con đường nguyên liệu đi từ biển vào chiếc nồi. Và hiểu đúng con đường ấy, về lâu dài, có thể quan trọng chẳng kém việc biết nêm gia vị.
Buổi trưa qua đi trong nhịp bình thường của quán. Có hai khách đến ăn cháo kê, một người mua bát cháo trắng mang về cho mẹ già. Bà Tôn không nhận thêm món lạ. Khang rửa bát, nhặt rau, kiểm tra chum nước và tranh thủ nhìn lại ba chữ mới học.
Đến xế chiều, khi khách đã thưa, anh hỏi bà:
“Trong quán còn đầu cá và xương cá từ lần nấu thử trước không?”
Bà Tôn nhìn anh như nghe chuyện buồn cười.
“Ngươi định giữ xương từ mấy hôm trước đến giờ à? Ta đã bỏ ngay sau khi nấu rồi.”
“Vâng. Tôi hỏi ngớ ngẩn.”
“May ngươi còn biết.”
Khang cười gượng.
Anh hiểu những thứ ấy không thể tích trữ tùy tiện trong một căn bếp không có điều kiện làm lạnh. Muốn thử nước dùng từ xương cá, anh phải kiếm nguyên liệu tươi đúng ngày, dùng ngay sau khi sơ chế. Và trước khi có nguyên liệu, điều duy nhất anh có thể làm là thử thời gian nấu với gạo, cách giữ cháo sánh ổn định và phương pháp gói mang đi.
Anh đặt một chiếc bát nhỏ lên bàn, múc ít cháo gạo vừa nấu rồi thêm nước nóng ở những lượng khác nhau vào hai bát thử. Bà Tôn đang vá lại quai giỏ, liếc sang.
“Lại thử?”
“Chỉ để xem cách cháo đổi độ sánh. Hôm qua tôi xem một bát nguội, hôm nay muốn biết nếu dùng gạo mới thì khác bao nhiêu.”
“Thế đừng phí quá hai bát.”
“Vâng.”
Khang canh khoảng thời gian bằng những việc có thể đối chiếu: đun một ấm nước, rửa xong chậu bát, chẻ xong mấy thanh củi. Anh không có đồng hồ chính xác, nên chỉ ghi lại bằng số lần và thứ tự thao tác, không tự lừa mình rằng phép đo như vậy đã thật chuẩn.
Khi thử lại, anh nhận ra cùng một lượng gạo nhưng cháo nấu hôm nay nở khác một chút. Có thể vì loại gạo, cũng có thể vì nhiệt độ bếp thay đổi. Anh chưa đủ dữ liệu để phân biệt.
Bà Tôn nếm cả hai bát.
“Bát này vừa. Bát kia hơi nhạt.”
“Bà thích bát nào nếu mang ra bến?”
“Ta đâu có làm thợ bến mà biết.”
“Vậy hôm nào có người thật sự mua, tôi sẽ hỏi họ.”
“Lại hỏi.”
Bà phì cười.
“Ngươi cứ hỏi thế, khách ăn cháo còn phải thi vấn đáp.”
Khang cũng bật cười.
“Tôi sẽ cố hỏi ít hơn.”
“Không cần ít. Hỏi điều cần hỏi.”
Bà trả chiếc bát về phía anh.
“Và nhớ dọn sạch.”
Những bát thử ấy không tạo ra món mới. Chúng chỉ khiến Khang chắc hơn rằng kinh nghiệm từ nhà hàng cũ cần được điều chỉnh cho nguyên liệu, dụng cụ và nhịp sống ở Đại Lương.
Trong căn bếp cũ, nhiệt độ nước có thể đo. Khối lượng nguyên liệu có thể cân chính xác. Những công thức chuẩn được ghi bằng gram, phút và độ C. Còn bây giờ, anh đang làm việc với lửa củi, gạo bán theo đấu, chiếc nồi đáy mỏng và một bà chủ già đã nấu cháo nhiều năm bằng cảm giác của đôi tay.
Không có cách nào đơn giản là đem bảng công thức cũ đặt lên bàn rồi bắt thế giới này làm theo.
Anh phải học ngôn ngữ của căn bếp mới.
Đến chiều muộn, Hứa Tam mới xuất hiện. Ông mang theo một bó dây thừng ngắn, vừa đi vừa phủi bụi áo.
“Bà Tôn, cho ta bát cháo.”
“Có. Hôm nay không làm hàng à?”
“Có, nhưng sáng người ta đổi giờ dỡ. Bốn đứa bọn ta tự ăn ở bến, không kịp báo.”
“Không sao. Quán không nấu thêm phần của các ngươi.”
Hứa Tam gật gù.
“Thế mới đỡ phí.”
Ông ăn được nửa bát, chợt nhớ ra chuyện gì.
“À, sáng mai ở kho muối có chuyến hàng lớn. Người ta gọi thêm người từ xưởng gỗ sang. Bọn ta có thể cần sáu phần ăn sớm.”
Khang đang lau bàn thì dừng tay.
“Đã chắc sáu người chưa, Hứa thúc?”
“Chưa. Ta mới nghe chủ kho nói.”
Bà Tôn đặt muôi xuống.
“Vậy mai gần tối hãy báo số chắc. Nếu sáu người mà lại đổi giờ, ta không giữ cháo cả buổi đâu.”
Hứa Tam bật cười.
“Cứ biết ngay hai người các ngươi sẽ hỏi.”
“Không hỏi thì ai ăn cháo thừa?” bà đáp.
Hứa Tam cười lớn hơn, đưa tiền rồi đi.
Bóng ông vừa khuất, Khang mới thấy mình đã vô thức mỉm cười.
Sáu phần cháo không lớn hơn bốn phần bao nhiêu. Nhưng với quán họ Tôn, mỗi phần được đặt trước đều là một lời hẹn phải thực hiện cho đúng.
Bà Tôn bước đến cạnh anh.
“Cười gì?”
“Không có gì. Tôi chỉ thấy ngày mai có thể bận.”
“Có thể thôi,” bà nhắc lại lời anh lúc sáng.
Khang cúi đầu.
“Vâng. Chưa chắc.”
Bà quay đi cất tiền.
Một lát sau, từ ngăn kéo vang lên tiếng bà lật sổ.
“Lại đây, viết chữ củi lần nữa.”
“Bây giờ ạ?”
“Bây giờ. Ngày mai bận thì lấy đâu ra giờ học.”
Khang vội lau khô tay, bước tới bàn. Bà đưa anh mẩu than và mảnh ván đã cạo sạch.
Anh viết một nét ngang, một nét dọc, chậm hơn hẳn cách cầm bút ký phiếu nhập hàng khi còn ở Sài Gòn. Đầu ngón tay dính đen, cổ tay hơi căng. Nhưng chữ cuối cùng đã giống chữ bà viết hơn một chút.
Bà Tôn nhìn, gật đầu.
“Được. Bây giờ đọc ba chữ liền.”
“Gạo. Củi. Nợ.”
“Không phải nợ, chữ cuối là tiền.”
Khang sững lại.
“À. Tiền.”
“Ngươi đúng là nhớ tiền bằng miệng nhanh hơn bằng mắt.”
Anh bật cười.
Lát sau, bà Tôn cất cuốn sổ, đi khóa cửa. Khang đem mảnh ván tập chữ vào đặt bên cạnh chỗ ngủ, tránh ẩm. Dưới ánh đèn dầu yếu ớt, ba chữ méo mó nhìn chẳng đẹp đẽ gì, nhưng anh thấy vui một cách rất thật.
Ở thế giới cũ, người ta dùng số liệu để lập kế hoạch mua hàng nhiều tháng. Còn ở đây, anh đang học cách ghi nhớ ba chữ cho ngày mai.
Một người bếp trưởng muốn bắt đầu lại không thể chỉ biết cầm dao.
Anh còn phải học cách đọc những con số trên cuốn sổ của người cho mình một chỗ ngủ.
Ngoài xa, có tiếng sóng vỗ vào bờ kè.
Khang chợt nghĩ tới A Liên và chiếc giỏ cá đã được mang ra chợ. Anh mong cô bán được giá không quá thấp, nhưng cũng biết một lời mong chẳng thay đổi giá cá ngày hôm nay.
Nếu một ngày quán đủ sức mua đều đặn, anh muốn chuyện mua bán ấy được rõ ràng ngay từ đầu. Không phải vì thương hại mà nhận cá không dùng được, cũng không vì nhà người ta túng quẫn mà ép xuống mức giá bất công.
Muốn làm được điều ấy, trước hết phải có khách thực sự muốn ăn món cá mà anh nấu.
Một nhu cầu chưa tồn tại thì chẳng thể lấy lòng tốt để biến thành đơn hàng.
Anh tắt đèn, nằm xuống.
Trong trí óc, một chiếc cân treo và một chiếc giỏ cá nhỏ dường như vẫn còn đặt cạnh nhau.
Không có xưởng chế biến.
Không có mẻ gia vị thần kỳ.
Chỉ có một con số chưa được ghi trong sổ: ngày mai, người ta thật sự sẽ cần bao nhiêu bát cháo?
— Hết chương 9 —