Chương 10: Chương 10: Một chỗ đứng bên bếp lửa

Chương 10: Một chỗ đứng bên bếp lửa Tối hôm ấy, Hứa Tam quay lại trước giờ quán đóng cửa. Ông vừa bước vào đã gọi lớn: “Bà Tôn! Mai sáu người bọn ta có việc rồi!” Bà Tôn từ sau bếp bước ra. “Bao nhiêu bát?” “Sáu. Nhưng lần này không có đủ bình mang đi. Nếu đến ngồi ăn ở quán, bà có kịp không?” Bà nhìn Khang. Anh nghĩ một lát rồi hỏi: “Các vị cần ăn xong lúc nào?” “Trước khi trời sáng rõ. Chúng ta phải có mặt ở bến lúc tiếng chuông gọi hàng vang lên.” “Vậy nên đến sớm hơn giờ ấy một chút, tính cả thời gian ăn.” Khang đáp. “Chúng tôi sẽ chuẩn bị phần cháo từ trước. Nhưng phải có đủ ghế và bát sạch, không thể để sáu người vừa đứng vừa ăn nóng vội.” Hứa Tam nhìn sáu chiếc ghế trong quán, bật cười. “Ở đây thừa ghế mà.” Bà Tôn hừ một tiếng. “Ghế thừa không có nghĩa bếp làm nhanh hơn. Sáu bát thì được, nhưng phải ăn đúng giờ đã hẹn.” Hứa Tam gật đầu. “Được. Sáng mai ta dẫn đủ người tới.” Ông trả lời xong còn quay sang Khang. “Đừng có ghi sáu bát thành tám bát nhé.” “Không đâu.” Khang cười. “Chưa có ai trả tiền cho tám bát, tôi không dám nấu dư.” Hứa Tam cười ha hả, rồi đội nón đi. Bà Tôn quay về bếp, lấy cuốn sổ. “Ngày mai cứ làm đúng như lần trước. Nhưng lần này khách ngồi ăn tại đây, phải có nước uống, bàn sạch. Sáu người đến cùng lúc thì ngươi phải nhanh tay hơn.” “Vâng.” Khang đáp. Anh không còn thấy sáu bát cháo là việc nhỏ đến mức không cần chuẩn bị. Bởi cùng lúc phục vụ sáu người trong một quán chỉ có hai người có thể khiến công việc bình thường bị xáo trộn. Người cần thêm muối. Người muốn bát loãng. Người vội trả tiền để chạy ra bến. Nếu ai cũng gọi một lúc, bà Tôn có thể phải đặt muôi xuống mấy lần rồi quên mất mình đang múc cho ai. Khang lấy mảnh gỗ nhỏ, ghi sáu vạch. Bà Tôn nhìn, không cười nữa. “Ngày mai ngươi cứ ghi lại như thế. Ít nhất ta biết người ta đã đặt bao nhiêu.” Anh ngẩng lên. “Bà thấy cách này dùng được?” “Dùng được. Nhưng nhớ đừng để người khác tưởng quán ta chuẩn bị làm việc lớn.” Khang bật cười. “Chưa đâu. Sáu bát cháo chỉ là sáu bát cháo.” Sau khi Hứa Tam rời đi, bà Tôn lấy một chiếc khăn lau sạch mặt bàn rồi gọi Khang ngồi xuống. “Ngươi học chữ đến đâu rồi?” “Ba chữ đầu còn viết sai. Hôm nay tập thêm được chữ bát và chữ tiền.” Bà nhìn anh, bật cười. “Thế sáu bát cháo ngày mai định ghi thế nào?” Khang lấy thanh than, viết lên tấm gỗ mấy nét xiêu vẹo rồi thêm sáu vạch cho chắc. Bà Tôn nhìn một lúc, lắc đầu. “Chữ còn xấu, nhưng ít ra không nhầm số.” Khang cười. Anh hỏi bà giờ khách thường đến buổi sáng và giờ bến bắt đầu gọi người khuân hàng. Bà trả lời theo kinh nghiệm, nhắc rằng tiếng chuông ngoài bến có hôm sớm, có hôm muộn. Không thể hẹn bằng đồng hồ chính xác như ở nhà hàng cũ. Vậy phải dùng những mốc người dân đều hiểu: lúc trời hửng, trước tiếng chuông, sau lượt thuyền đầu tiên. Khang nghe, rồi nhận ra nếu không thống nhất với Hứa Tam một mốc đủ rõ thì rất dễ xảy ra chuyện hai bên hiểu khác nhau. Anh không có đồng hồ. Nhưng có thể ước lượng thời gian bằng việc nhóm bếp, nước sôi và nhịp chợ bắt đầu. “Bà chủ, nếu Hứa thúc đến quá sớm lúc cháo chưa chín, chúng ta phải nói thật, không múc cháo sống.” Bà Tôn nhướng mày. “Đương nhiên. Ngươi tưởng ta bán cháo sống bao giờ à?” “Không.” Khang vội lắc đầu. “Tôi chỉ tự nhắc mình.” Bà nhìn anh một lúc, rồi cười: “Ngươi thật sự từng đứng bếp ở chỗ lớn à?” Câu hỏi khiến tay Khang khựng lại. “Vâng.” Anh đáp sau một thoáng. “Lớn hơn quán này nhiều.” “Thế sao lại thành bộ dạng ngươi hôm đầu?” Khang im lặng. Anh không thể kể chuyện đèn xanh, chiếc xe vượt đèn đỏ và cái chết của A Tứ chỉ bằng vài câu. Kể cả chính anh vẫn chưa hiểu chuyện gì đã xảy ra. “Có những chuyện tôi cũng chưa biết phải giải thích thế nào.” Anh nói. Bà Tôn nhìn anh lâu hơn. Rồi bà đứng dậy. “Ai cũng có chuyện khó nói. Ta không hỏi nữa.” Khang ngước lên. “Bà không nghi tôi sao?” “Nghi chứ.” Bà đáp thẳng. “Nhưng ta cho ngươi giữ gạo chưa? Chưa. Cho ngươi cầm túi tiền cả ngày chưa? Chưa. Việc nào giao thì ta vẫn kiểm tra. Thấy ổn mới giao thêm. Như thế đủ rồi.” Khang bật cười. Bà Tôn nói chẳng có chút cảm động nào, nhưng anh thấy đó là cách đáng tin hơn nhiều lời hứa suông. Lòng tin không cần sinh ra chỉ trong một đêm. Nó có thể lớn dần bằng những ngày làm việc đúng giờ. Bà quay về bếp, nhưng vẫn nói vọng ra: “Mai dậy sớm. Nếu ngươi ngủ quên, ta tự làm được, chỉ là bớt vui thôi.” Khang nhìn theo. Một nụ cười hiện lên rất nhẹ. “Vâng. Tôi sẽ không ngủ quên.” Sáng hôm sau, quán họ Tôn mở cửa trước tiếng gà thứ hai. Không có gì khác thường bên ngoài. Tấm biển gỗ vẫn cũ. Mái hiên còn vệt nước mưa chưa khô hẳn. Những chiếc bàn thấp vẫn kê đúng chỗ ngày nào. Chỉ có căn bếp đã sáng đèn sớm hơn một chút. Bà Tôn vo gạo. Khang chọn củi, gánh nước, chuẩn bị sáu chiếc bát cùng sáu chiếc thìa sạch. Anh đặt bát lên bàn theo từng vị trí, không chồng cao quá để tránh rơi khi vội. Nồi cháo gạo được nấu đúng nhịp quen thuộc. Khi gạo bắt đầu nở, anh điều chỉnh lửa cho sôi lăn tăn, còn bà Tôn tự tay kiểm tra độ sánh và vị muối. Mùi cháo chín lan ra. Hơi nước bốc lên qua mái bếp. Khang nhìn nồi, bất giác nhớ lần đầu tiên bước vào đây. Ngày ấy anh đứng rửa bát, bụng đói đến run người, ngửi thấy mùi cháo bén đáy mà không dám tự ý động vào. Bây giờ anh được phép cầm muôi, được giao canh lửa, được gọi bằng tên mình chọn. Những thay đổi nhỏ ấy khiến lòng anh yên ổn. Tiếng bước chân vang lên ngoài cửa. Hứa Tam dẫn năm người nữa bước vào. Cả sáu đều mặc áo lao động, vai còn đọng sương sớm, mặt mang vẻ ngái ngủ của người chưa quen dậy lúc trời tối. “Hứa thúc, bên này.” Khang chỉ bàn đã lau sạch. Họ ngồi xuống. Bà Tôn đi ra hỏi từng người muốn ăn thế nào. Bốn người muốn cháo đặc. Hai người thích loãng. Một người trong số ấy còn dặn đừng thêm nhiều muối. Khang lặp lại từng yêu cầu trước khi múc. “Sáu bát. Bốn đặc, hai loãng. Trong hai bát loãng có một bát ít muối.” Hứa Tam gật đầu. “Đúng.” Anh đánh dấu bát ít muối bằng cách đặt riêng trên chiếc khay khác, không dùng mảnh lạt có thể rơi vào thức ăn. Bà Tôn nhìn thấy, không phản đối. Hai người phối hợp. Bà múc bát cháo đầu tiên. Khang bưng ra. Rồi bát thứ hai. Thứ ba. Đến bát thứ tư, một người khách bỗng đứng dậy nói: “Khoan. Ta muốn đổi chỗ, gió ngoài cửa lạnh quá.” Khang lập tức dời chiếc ghế sang phía trong, tránh để khách bê bát nóng đi qua lối hẹp. Đúng lúc ấy, người khác gọi xin nước nóng. Bà Tôn đang múc cháo, Khang không giành muôi. Anh đem nước đã đun sẵn ra bàn rồi quay lại. Hai người không phải nói nhiều, nhưng từng việc dần thành thứ tự rõ ràng. Khi bát thứ sáu được đặt xuống, tiếng chuông xa xa từ bến mới bắt đầu vang. Hứa Tam nhìn nồi cháo, cười: “Kịp rồi.” Khang thở nhẹ. “Các vị ăn từ từ, cháo còn nóng.” Một người trẻ trong nhóm ăn vội quá, suýt bị bỏng lưỡi, phải vội lấy nước. Hứa Tam đập bàn cười: “Đã bảo đừng ăn như cướp. Cháo chẳng chạy đâu!” Bà Tôn cũng bật cười. Khang đứng bên quầy, cảm giác căng thẳng trong vai dần biến mất. Khi sáu người gần ăn xong, một người lớn tuổi trong nhóm bỗng gọi Khang lại. “Cậu tên Khang phải không?” “Vâng.” “Bát cháo hôm nay vừa miệng. Nhưng nếu ngày nào ta cũng ăn trước giờ bốc hàng, có khi phải cho thêm chút rau. Ăn cháo trắng mãi khó đủ sức.” Khang gật đầu. “Đại thúc nói đúng. Nhưng giá rau mấy ngày nay tăng. Nếu thêm rau, quán phải tính lại phần ăn và giá bán. Không thể hứa ngay.” Người đàn ông nhìn anh, hơi ngạc nhiên. “Ta đâu bảo phải thêm miễn phí.” “Vậy nếu có món ăn kèm giá vừa sức, đại thúc có muốn thử không?” “Có thể. Nhưng đừng làm món cầu kỳ. Chúng ta ăn xong còn phải làm việc.” Khang ghi nhớ. Anh không vội đề xuất một mâm cơm nhiều món. Người khuân hàng cần bữa ăn nhanh, đủ no, dễ ăn và đúng giá. Bà Tôn đứng cạnh nghe, sau đó nói: “Có những hôm ta bán rau muối hoặc ít củ luộc. Nhưng không phải ngày nào cũng có hàng ngon.” Người đàn ông gật đầu. “Thế thì có hôm nào hãy báo. Chúng ta không bắt buộc.” Khang cúi đầu. “Được.” Hứa Tam chợt chen vào: “Đừng để cậu ta nghĩ ra thêm hai mươi loại cháo. Bọn ta ăn thứ gì cũng được, miễn đừng đói.” Khang bật cười. “Không phải thứ gì cũng được. Ăn không ngon lần sau các vị chẳng đến nữa.” “Thế thì cứ nấu ngon.” Hứa Tam đáp. Cả bàn cười rộ. Một lúc sau, người trẻ nhất đặt thìa xuống, nghiêm túc hỏi: “Nếu mai ta muốn mua thêm một bát cho huynh đệ đang trực dưới thuyền, có được không?” “Có thể, nhưng phải báo trước và có đồ đựng sạch.” Khang đáp. “Chúng tôi cũng phải xem sáng mai quán có đủ nguyên liệu không.” “Đúng là phiền thật.” Người ấy lẩm bẩm. Bà Tôn khoanh tay. “Phiền thì đến ăn tại quán, khỏi mang đi.” Hứa Tam vỗ vai người trẻ. “Ngươi nghe chưa? Muốn ăn tốt thì phải chịu vài quy củ.” Mọi người lại cười. Khang không thấy câu chuyện ấy có gì đáng để tự mãn. Nhưng anh nhận ra một thay đổi nhỏ. Khách không còn chỉ hỏi bà Tôn có cháo không. Họ bắt đầu hỏi quán có thể chuẩn bị phần ăn đúng nhu cầu của mình hay không. Không phải vì món ăn kỳ lạ. Chỉ vì vài lần trước quán đã làm đúng lời hứa. Điều ấy đem lại cơ hội. Cũng đem lại trách nhiệm. Nếu tiếp tục nhận lời mà không tính khả năng, chỉ cần một buổi giao sai, sự tin tưởng ấy có thể biến mất rất nhanh. Khang nhìn những chiếc bát gần cạn rồi cúi đầu cảm ơn người khách đã góp ý về rau. Anh biết mình vừa nhận được một thông tin đáng giá. Không phải mọi người đều muốn ăn cháo trắng mãi. Nhưng muốn thêm món phải xem họ có chịu trả tiền, nguyên liệu có mua ổn định được và bà Tôn có đủ sức nấu hay không. Một câu góp ý chưa phải nhu cầu đã được chứng minh. Anh sẽ nhớ, rồi chờ thêm những lần hỏi thực sự. Khách ăn xong, từng người trả tiền. Hứa Tam kiểm đủ số bát, không ai quên trả. Khi họ đi khỏi, quán lại trở về yên tĩnh. Trên bàn chỉ còn sáu chiếc bát trống và vài giọt nước cháo bắn ra ngoài. Khang xếp bát vào chậu, nhìn bà Tôn. “Được rồi.” Anh nói. Bà gật đầu. “Không ai phải chờ lâu.” “Nhưng bát thứ tư hơi chậm, vì tôi chưa chuẩn bị nước nóng ở chỗ thuận tay.” Khang đáp. “Ngày mai nếu lại có nhóm như vậy, tôi sẽ chuyển ấm gần bàn hơn, nhưng không để khách dễ chạm phải.” Bà nhìn anh rồi lắc đầu. “Ngươi đúng là không bao giờ chịu vui trọn một lần.” Khang cười. “Vui chứ. Nhưng biết mình chậm ở đâu thì lần sau tốt hơn.” Bà Tôn ngồi xuống chiếc ghế gần cửa, xoa cổ tay. “Hôm nay ta đỡ mệt hơn hồi trước.” Khang ngẩng lên. Bà nhìn đống bát đang chờ rửa. “Trước kia một lúc có sáu người gọi cháo, ta phải tự múc, tự bưng, tự thu tiền, rồi còn canh nồi. Có hôm xong một lượt khách mà tay run cả buổi.” Khang không nói. Bà nhìn anh. “Bây giờ có ngươi phụ, ít nhất ta không phải chạy khắp quán một mình.” Anh cúi đầu. “Vậy là tốt.” Bà Tôn hừ một tiếng. “Ngươi đừng tưởng thế là mình giỏi lắm. Làm việc vẫn chậm, còn chưa biết chữ, lúc mua hàng cứ phải quay về hỏi.” “Tôi biết.” “Nhưng...” Bà dừng lại. “Có thể giữ ngươi ở lại lâu hơn một tuần.” Khang ngẩng phắt đầu. “Thật ạ?” Bà quay mặt đi. “Ta thiếu người phụ việc. Ngươi lại chẳng có nơi nào khác. Giữ lại làm thì cả hai cùng đỡ phiền.” Khang nhìn bà rất lâu. Anh biết bà nói nhẹ đi. Nếu chỉ vì thiếu người, bà hoàn toàn có thể thuê một thanh niên khỏe mạnh hơn anh. Nhưng bà đã cho anh cơ hội khi anh còn là một kẻ ăn mày. Bây giờ bà lại chịu cho anh một chỗ đứng lâu hơn trong bếp. “Đa tạ bà chủ.” Anh nói. Bà Tôn nhíu mày. “Lại cảm ơn.” “Lần này phải cảm ơn.” Khang đáp. Bà im lặng một lúc rồi phẩy tay. “Thôi được. Nhưng làm việc đi. Sáu chiếc bát kia chẳng tự rửa đâu.” “Vâng!” Khang bưng chậu ra sân. Nước giếng buổi sáng vẫn lạnh, nhưng đôi tay anh đã không run nhiều như mấy hôm đầu. Anh rửa từng chiếc bát, tráng sạch, xếp lên giá. Nắng đầu ngày lọt qua khe mái, rơi thành những vệt sáng nhỏ trên nền gạch. Bên ngoài, chợ bắt đầu náo nhiệt. Tiếng người bán cá. Tiếng xe hàng. Tiếng trẻ con chạy qua ngõ. Mọi thứ đều quen hơn một chút. Khang biết đây chưa phải kết thúc gì cả. Anh mới chỉ có một chỗ làm tạm ổn ở quán cháo bình dân. Tiền công ít, quần áo cũ, sức khỏe còn đang hồi phục. Anh chưa có vốn, chưa có nhà, chưa có khách riêng. Càng không có một thứ gia vị đặc biệt nào để chinh phục thiên hạ. Nhưng anh đã có điều đầu tiên cần thiết cho mọi việc lớn về sau. Một nơi để đứng bếp. Và những người chịu tin bữa ăn anh giúp nấu. Sau bữa sáng, khi quán đã vắng, một người đàn ông mặc áo xanh sẫm dừng lại trước cửa. Ông không giống người ở bến. Giày còn sạch, bên hông đeo túi da nhỏ, trên vai có vết hằn do mang hành lý. Mấy người ngồi uống nước ngoài ngõ nói ông vừa theo đoàn xe từ huyện phía bắc xuống giao hàng. Người ấy nhìn bảng hiệu cũ, hỏi: “Quán này có cháo gạo không?” Bà Tôn đáp: “Có. Mời vào.” Ông ngồi ở bàn cạnh cửa, gọi một bát thường. Khang mang nước ra, nhìn thấy chiếc túi của khách nên hỏi: “Khách quan đi đường xa?” “Ừ. Từ vùng phía bắc xuống. Đường sau mưa khó đi, xe hàng mắc hai lần.” “Vậy dùng cháo nóng trước.” Khang đáp. Anh không hỏi ngay vùng phía bắc có bao nhiêu tửu lâu hay ai nắm quyền buôn bán. Những chuyện ấy quá xa tầm của một người mới phụ việc. Nhưng khi khách ăn xong, người ấy chủ động bắt chuyện. “Ở Hải Ninh, dân ăn cá nhiều nhỉ?” “Gần biển mà.” Bà Tôn đáp. “Ngày nào có thuyền về thì cá tươi nhiều. Hôm bão thì ít.” Người khách gật đầu. “Ở chỗ ta cá biển không dễ kiếm. Mang tới được thì giá cao, nhưng đường xa lại sợ hỏng.” Khang đứng bên chậu bát, nghe kỹ. Đó là chuyện bảo quản và vận chuyển, một bài toán không có lời giải đơn giản. Cá tươi không thể đem đi nhiều ngày trong trời nóng nếu không có điều kiện thích hợp. Cá khô và cá muối có thể đi xa hơn, nhưng hương vị và cách nấu khác. Anh chợt nhớ tới những ý nghĩ về nước mắm từng xuất hiện ở sạp cá ngày đầu tiên. Cá. Muối. Chum gốm. Thời gian lên men dài. Nếu làm đúng, có thể tạo ra một thứ gia vị mang hương vị quê nhà. Nhưng việc ấy không thể chỉ bắt đầu bằng mong muốn. Trước mắt, anh cần tìm hiểu loại cá, độ sạch của muối, điều kiện thời tiết, thùng chứa và cách người địa phương ủ bảo quản thủy sản. Quan trọng hơn, chưa có ai ở Đại Lương đòi mua nước mắm. Dù anh làm thành công một mẻ, người ta cũng có thể chỉ thấy một thứ nước nâu có mùi lạ. Muốn họ hiểu, phải dùng nó trong món ăn ngon, cho họ nếm đúng cách, rồi để nhu cầu hình thành tự nhiên. Những suy nghĩ ấy còn xa. Nhìn lại túi tiền nhỏ của mình, Khang biết hiện giờ chỉ mua đủ một đôi dép đã gần hết công. Anh không thể lấy tiền của bà Tôn mua cá và muối ủ trong chum chỉ vì mình nhớ nhà. Người khách áo xanh nói tiếp: “Nếu lần sau có dịp ở lại lâu, ta muốn thử cháo cá của vùng này. Nghe nói ở bến có quán nấu khá được.” Bà Tôn nhìn Khang. Anh cúi đầu, không vội nhận lời. “Quán thỉnh thoảng có cháo cá khi mua được cá tươi phù hợp. Nhưng hôm nay không có.” Người khách gật đầu. “Vậy hôm nào có ta thử. Không cần đặc biệt.” Ông trả tiền cháo rồi đứng dậy. Trước khi đi, ông quay lại hỏi: “Cậu làm ở đây lâu chưa?” “Mới hơn một tuần.” “Thế mà nghe nói chuyện nguyên liệu như người làm lâu năm.” Khang cười. “Tôi còn phải học nhiều thứ.” Người khách không hỏi tiếp, chắp tay chào bà Tôn rồi rời quán. Khang mang bát vào bếp. Bà Tôn nhìn anh, hỏi: “Ngươi lại nghĩ gì đấy?” “Đang nghĩ một bát cháo ở Hải Ninh và một bát cháo ở nơi khác có thể khác nhau vì nguyên liệu.” “Chuyện ấy ai cũng biết.” “Đúng.” Khang gật đầu. “Nhưng tôi muốn biết kỹ hơn. Nếu một ngày nào đó mình nấu món ăn cho người đi đường từ xa, có lẽ họ sẽ có khẩu vị khác người ở bến.” Bà Tôn hừ nhẹ. “Ngươi cứ học cho thuộc khẩu vị người ở bến trước.” Khang bật cười. “Vâng. Chuyện xa để sau.” Bà quay lại nồi cháo, giọng bớt gắt hơn: “Ngày mai đi chợ nhớ hỏi giá cá nhỏ. Nếu không đắt, có thể thử nấu mấy bát cháo cá cho khách ăn ở quán.” Khang ngẩng lên. “Bà thật sự muốn thử bán?” “Thử ít thôi. Không được làm hết gạo.” “Vâng.” Anh đáp, trong lòng chợt có chút háo hức. Không phải vì sắp giàu. Cũng không phải vì đã tìm được món độc quyền. Chỉ vì món cháo cá hôm trước cuối cùng cũng có cơ hội được thử trước khách thật, dưới sự đồng ý của bà chủ quán. Lần này, anh sẽ phải lắng nghe những lời khen chê thực sự. Nếu khách không mua lần nữa, món ăn vẫn chưa có chỗ đứng. Nếu có người quay lại hỏi, anh mới có lý do tìm cách nấu ổn định hơn. Chừng ấy mới là bước kế tiếp. Khi người khách áo xanh chưa rời khỏi bàn, một cậu bé chạy vào quán đưa cho bà Tôn chiếc túi vải nhỏ. “Bà chủ, cha cháu nhờ mang ít hành vừa hái tới. Hôm trước bà dặn nếu giá không đắt thì giữ cho bà một phần.” Bà Tôn mở túi. Hành nhỏ, gốc trắng sạch, lá xanh tươi nhưng lẫn chút đất khô. Bà hỏi giá. Cậu bé báo đúng mức họ đã hẹn. “Được. Đặt xuống đó.” Bà trả tiền rồi quay sang Khang. “Ngươi nhớ xử lý hành trước khi trưa đông khách.” “Vâng.” Anh nhận túi, mang ra chỗ rửa. Người khách áo xanh nhìn theo, nói: “Quán nhỏ mà nguồn rau ổn định thật.” Bà Tôn cười. “Không ổn đâu. Chỉ có người quen mới chịu để cho ta ít hàng đẹp khi chợ đông. Hôm mưa, cả quán phải ăn rau cũ.” Người khách gật đầu. “Ở chỗ ta cũng thế. Người mua nhiều có kho, mua được cả xe. Quán nhỏ phải tranh từng bó.” Khang nghe mà thấy gần gũi. Dù ở thời đại nào, người bán nhỏ vẫn phải chịu bất lợi khi mua nguyên liệu ít và không có chỗ dự trữ. Nhưng anh không vì thế mà lập tức nghĩ đến việc xây kho hay mở xưởng. Cái bếp của bà Tôn còn chưa có đủ tiền sửa mái. Nếu muốn tăng quy mô, ít nhất phải biết khách có quay lại đều hay không, tiền thực sự còn lại sau mỗi ngày là bao nhiêu. Người khách áo xanh ăn hết cháo, ngồi thêm một lúc rồi kể rằng trên đường tới Hải Ninh có mấy thị trấn buôn hàng khô, từng nơi một giá gạo khác nhau. “Có chỗ gạo rẻ nhưng không có cá. Có chỗ bán cá khô nhiều, nhưng chẳng ai muốn ăn thường xuyên.” Ông nói. “Đi nhiều mới biết mỗi nơi người ta thiếu một thứ.” Bà Tôn hỏi: “Vậy chỗ nào dễ làm ăn nhất?” Ông bật cười. “Chỗ nào cũng có người nói mình làm ăn khó. Nếu thật dễ, ai cũng giàu rồi.” Khang cũng cười theo. Câu nói ấy khiến anh nhớ những buổi họp nhà hàng. Người ta thường thích chỉ vào một thị trường rộng lớn rồi bảo cơ hội đang ở đó. Nhưng cơ hội nhìn từ xa và số tiền phải trả để đến được nơi ấy là hai chuyện khác nhau. Anh vẫn chỉ là một người phụ việc, chưa đủ sức đưa hàng ra khỏi Hải Ninh. Nhưng những lời khách kể giúp anh hiểu Đại Lương rộng hơn nhiều so với mảnh thị trấn nhỏ trong ký ức A Tứ. Nếu một ngày thực sự có cơ nghiệp, sự khác biệt giữa các địa phương sẽ quan trọng. Còn hôm nay, anh cần phân loại hành và rửa chiếc nồi nhỏ. Bà Tôn nhìn người khách chuẩn bị đứng lên, chợt hỏi: “Khách quan về phía bắc thì khi nào lại xuống?” “Chưa biết. Nếu hàng hóa thông thuận, có thể tháng sau.” “Vậy đi đường bình an.” Người khách chắp tay. “Đa tạ.” Ông nhìn Khang một lần nữa. “Cậu trẻ, có lúc cứ làm tốt việc nhỏ trước. Đừng thấy người khác đi xa mà sốt ruột.” Khang cúi đầu. “Tôi hiểu.” Người khách cười, kéo túi da lên vai rồi rời quán. Gió trưa lùa qua cửa. Khang đem rổ hành ra giếng. Anh nhặt lá úa, rửa sạch từng gốc, rồi thái phần cần dùng. Đất ở kẽ lá phải được rửa hết, nhưng không nên ngâm quá lâu khiến hương hành nhạt đi. Công việc đơn giản, nhưng cũng cần cẩn thận. Trong lúc làm, anh chợt nghĩ có lẽ câu nói của vị khách lúc nãy chính là lời nhắc phù hợp nhất cho mình. Làm tốt việc nhỏ trước. Ở thế giới cũ, anh đã đi qua hàng nghìn buổi nấu ăn để có chức vụ bếp trưởng. Đến thế giới này, anh cũng không có lý do nào được bỏ qua từng bước ấy. Không thể vì bản thân biết nhiều công thức mà coi thường người bán hành. Không thể vì từng quản lý bếp lớn mà xem thường công việc rửa bát. Càng không thể vì trong đầu có ý tưởng về món ăn Việt Nam mà đem tiền chưa kiếm được đi đầu tư vào một thứ chưa có người mua. Anh rửa xong rổ hành, đặt lên giá cho ráo nước. Ở bếp trong, bà Tôn gọi: “Khang, nồi cháo sắp xong, đem bát vào!” “Vâng!” Anh lau tay, bê chồng bát vừa phải rồi đi vào. Tiếng gió ngoài cửa lẫn với tiếng củi nổ lách tách. Có lẽ tương lai sẽ còn rất nhiều ngã đường. Nhưng lúc này, đường trước mặt anh chỉ dài từ giếng đến bếp. Và anh vẫn muốn bước cho thật vững. Đầu giờ chiều, khi Khang đang cọ chiếc nồi nhỏ, A Liên xuất hiện ở cửa quán. Lần này cô không ôm giỏ cá mà mang theo một cuộn dây lưới đã vá, định đi ngang để giao cho người quen. “Cha tôi bảo hôm trước quán mua cá nhỏ là vì muốn thử nấu cháo cá,” cô nói. “Chúng tôi mới thử cho bà chủ nếm, chưa bán thường xuyên.” “Vậy nếu có hôm nhà tôi bắt được một ít cá tươi, huynh có muốn xem trước không?” Khang đặt chiếc nồi xuống. Anh không muốn câu trả lời của mình khiến cô bỏ công mang cá tới như lần trước. “Nếu cô thuận đường thì có thể báo miệng, nhưng đừng giữ cá chờ quán. Chúng tôi chỉ quyết định mua khi đã tính được món và giá. Cá để lâu xuống chất lượng, cô thiệt mà người ăn cũng không tốt.” A Liên mỉm cười. “Lần này tôi hiểu rồi. Huynh khỏi phải giải thích mãi. Tôi đến báo một chuyện khác: mấy hôm nay gần cửa lạch có đàn cá nhỏ, nhiều thuyền đang thử thả lưới. Nếu mai trời êm, cá có thể nhiều hơn.” “Có thể rẻ hơn?” “Có thể. Nhưng nếu thuyền nào cũng về cùng giờ thì lại còn phải xem người mua nhiều hay ít. Người lái buôn lớn đôi khi gom hết trước.” Khang gật đầu. Cô biết thị trường này rõ hơn anh nhiều. “Cảm ơn cô đã báo. Sáng mai tôi sẽ hỏi giá rồi bàn với bà Tôn.” A Liên nhìn hai bàn tay anh đang ướt nước rửa nồi, nói đùa: “Huynh cứ nói mình biết nấu cá. Nhưng lần nào tôi gặp cũng đang rửa bát.” “Muốn có bát để người ta ăn cá thì trước hết phải rửa sạch bát đã.” Cô bật cười rồi chào đi. Khang nhìn theo, chợt thấy nhẹ nhõm. Giữa anh và nhà A Liên chưa có món nợ ân tình phải dùng tiền để trả, chưa có hợp đồng nguồn hàng nào được thổi phồng. Họ chỉ biết đến nhau, trao đổi những điều mình thật sự hiểu và chờ thời điểm phù hợp. Đối với một người mới học cách sống ở Hải Ninh, chừng ấy đã là một mối quan hệ quý. Khi bà Tôn đi ngang, Khang kể lại. Bà suy nghĩ rồi nói: “Ngày mai nếu cá rẻ, ta có thể thử một nồi rất nhỏ. Nhưng phải bán cháo gạo trước đã. Đừng làm chậm bữa sáng của khách quen.” “Vâng. Tôi sẽ đi xem giá sau khi xong việc.” “Còn một điều: thử món thì phải ghi chi phí. Đừng vì thấy cá rẻ mà quên gừng, củi và công làm sạch xương.” Khang gật đầu. Chỉ một câu ấy cũng đủ kéo những hình ảnh món ngon trong đầu anh trở về mặt đất. Một lát sau, bà Tôn gọi anh từ trong nhà: “Khang! Mang cái nồi nhỏ ra đây!” Anh đáp ngay: “Có tôi!” Anh đặt chiếc bát vừa rửa lên giá, lau tay rồi bước vào. Bếp lửa đang cháy. Ngoài cửa sổ, gió mang theo mùi biển. Mùi vị ấy vẫn khiến anh nhớ quê nhà, nhớ căn bếp sáng choang ở Sài Gòn và những món ăn từng nấu bằng thứ gia vị thân thuộc. Một ngày nào đó, nếu đủ điều kiện, anh muốn thử làm lại những hương vị ấy. Nhưng không phải hôm nay. Hôm nay anh còn một nồi cháo phải nấu cho tử tế. — Hết chương 10 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ