Chương 11: Chương 11: Mái Dột, Tiền Vơi

Chương 11: Mái Dột, Tiền Vơi Đến khi tiếng gà bên ngõ thứ ba cất lên, Minh Khang đã tỉnh giấc. Anh không bật dậy ngay. Kho củi phía sau quán còn tối, mùi gỗ ẩm lẫn với tro nguội vương trong không khí. Một bên vai hơi tê vì đêm trước nằm nghiêng quá lâu. Anh xoay người, lắng nghe tiếng gió qua khe ván rồi mới ngồi dậy, lần từng chiếc áo đặt ở đầu giường. Từ hôm được bà Tôn giữ lại làm việc thêm, giấc ngủ của anh đã khá hơn những đêm đầu tiên ở Hải Ninh. Không còn cơn đói khiến bụng co thắt lúc nửa đêm, cũng ít khi tỉnh dậy vì lạnh đến run rẩy. Thân thể A Tứ vẫn gầy và yếu hơn một người lao động khỏe mạnh. Nhưng ít nhất, mỗi sáng anh đã có thể tính đến công việc trong ngày thay vì chỉ nghĩ xem mình kiếm gì để ăn. Một giọt nước rơi xuống mép chăn. Minh Khang ngẩng đầu. Trên tấm ván mái, một vệt đen ngoằn ngoèo đang lan ra theo đường gỗ. Giọt thứ hai chậm chạp tụ lại, rơi trúng nền đất sát chỗ anh ngủ. “Lại mưa?” Anh nghiêng tai. Ngoài sân không có tiếng mưa rào. Chỉ có vài tiếng lộp bộp thưa thớt, như ai ném những hạt đậu nhỏ lên mái ngói. Anh đưa tay sờ vệt nước trên chăn, đứng lên tìm chiếc chậu sứt miệng thường để hứng nước khi rửa rau. Nhưng vừa bước tới cửa kho, anh lại dừng. Nếu chậu ấy đang dùng cho việc bếp, không thể cứ thế bê tới hứng nước từ mái dột. Bùn trên mái, phân chim và bụi ngói có thể theo nước chảy xuống. Anh quay lại, lục góc kho, tìm được một chiếc thùng gỗ cũ đã bỏ vì nứt bên thành. Anh đặt nó dưới chỗ dột, lót đáy bằng mảnh sành vỡ để nước khỏi bắn lên chăn. Một việc nhỏ đã khiến anh mất gần nửa khắc. Ngoài cửa, giọng bà Tôn vang lên: “Khang! Dậy chưa?” “Dậy rồi ạ.” “Đem gàu ra giếng. Nước hôm qua không đủ cho buổi sáng.” Anh đáp một tiếng, khoác áo bước ra. Bà Tôn đã đứng trong bếp, vạt áo buộc gọn, tay cầm chiếc rá tre. Thấy anh nhìn lên mái, bà cau mày. “Kho lại dột?” “Một chỗ nhỏ. Tôi kê thùng cũ hứng rồi, chưa thấm vào đống củi.” “Củi thì ta không lo bằng gạo.” Bà chỉ sang gian trong. Gần chiếc giá để gạo, nền đất vừa xuất hiện một khoảng ẩm. Mấy bao gạo vốn kê cao trên thanh gỗ chưa bị chạm nước, nhưng vệt ướt chỉ còn cách chân giá chừng một gang tay. Minh Khang bước lại. Anh sờ mặt ngoài bao gần nhất, rồi xem phía dưới. Mùi gạo khô vẫn bình thường. Anh thở nhẹ. “May chưa ướt.” “May một lần thôi. Mái xấu thì sớm muộn cũng thấm vào.” Bà Tôn hất cằm về phía giếng. “Làm nước trước. Đừng đứng nhìn mái mà quên nấu cháo.” “Vâng.” Anh xách gàu đi. Ở nhà hàng cũ, khi phát hiện thấm dột, anh sẽ gọi bộ phận kỹ thuật, chụp ảnh hiện trạng, ghi phiếu bảo trì rồi chuyển nguyên liệu sang khu đạt tiêu chuẩn. Khang từng thấy những biểu mẫu ấy phiền phức, vì mỗi lần cần sửa một vòi nước đều phải qua mấy chữ ký. Bây giờ, đứng trước căn bếp chỉ có một người chủ và một kẻ phụ việc, anh bỗng hiểu tại sao người ta cần quy trình: nó giúp vấn đề không bị trôi đi chỉ vì sáng nay còn phải bán hàng. Tuy nhiên, ở đây không có người kỹ thuật trực cả ngày. Cũng không có kho dự phòng. Anh gánh hai lượt nước, mỗi lượt không đầy như người trưởng thành khỏe mạnh vẫn làm. Lúc trở về, vai đã nhức. Bà Tôn thấy vậy bèn giành lấy đôi thùng cuối. “Ta bảo ngươi làm, không bảo ngươi gánh cho gãy vai.” “Thêm một chuyến nữa là đủ mà.” “Đủ nước thì chưa chắc đủ sức mà nhóm bếp. Đặt xuống.” Khang cười ngượng, làm theo. Quán sáng ấy không có khách đặt trước. Sáu người của Hứa Tam hôm qua đã ăn xong, trả tiền rồi đi làm. Hôm nay họ có trở lại hay không, chẳng ai biết. Bà Tôn nấu lượng cháo thường ngày, chỉ dặn Khang chuẩn bị bát sạch nhiều hơn một chút vì trời se lạnh, người đi bến có thể muốn ăn nóng. Anh định hỏi có nên nấu thêm một nồi nhỏ cho nhóm thợ nhưng lập tức tự thôi. Đặt trước sáu bát không có nghĩa họ sẽ trở thành khách quen mỗi sáng. Hứa Tam đã nói rõ việc dỡ hàng thay đổi theo chuyến. Nếu vì một ngày đông khách mà tự tăng lượng gạo, người chịu rủi ro tiền vốn không phải anh. Lúc ánh sáng đầu tiên rọi qua mặt bàn, nồi cháo đã bắt đầu sôi. Khang đặt muôi xuống, lấy thanh củi đang cháy quá mạnh kéo ra một chút. Bà Tôn ngồi trên ghế thấp, lựa đống hành mua chiều qua, nhặt bỏ hai lá úa. “Bà chủ,” anh nói, “sau buổi bán sáng, tôi muốn kê lại giá gạo.” “Giá vẫn đứng vững.” “Đứng vững, nhưng nước men theo chân tường. Nếu để một khoảng trống phía sau giá, lúc mái dột sẽ nhìn thấy sớm hơn.” Bà nhìn anh. “Chừa khoảng ấy thì bao gạo đưa ra phía trước, lại chắn đường đi.” Khang nhìn nền bếp hẹp. Quả thực, chỗ đặt giá không nhiều. “Vậy tôi sẽ đo bằng bước chân trước, không tự chuyển.” “Đúng. Ngươi hay nhìn thấy một việc đúng, rồi quên xem việc ấy có làm hỏng ba việc khác không.” Lời nói thẳng khiến anh hơi đỏ mặt. “Vâng. Tôi sẽ nhớ.” Bà Tôn không nói thêm. Bà đặt hành đã nhặt vào rá, bỗng hỏi: “Đêm qua có ngủ được không?” “Được. Chỉ bị nước đánh thức.” “Chiều mang cái chăn ra phơi. Đừng để ẩm lâu sinh bệnh.” Minh Khang đáp vâng. Anh không biết bà vừa trách mình hay đang lo cho mình. Có lẽ cả hai. Ở quán họ Tôn, những lời tử tế thường đi kèm một câu mắng để người nghe khỏi tưởng mình được nuông chiều. Khách đầu tiên bước vào khi cháo vừa tới độ. Đó là một người kéo xe chở muối, đầu gối quần còn vương đất. Ông gọi cháo trắng, xin thêm nước nóng. Khang bưng ra, quan sát khách cẩn thận để tránh va vào thanh gỗ kê ngay lối giữa. Người thứ hai mua mang đi, phải lấy bát của quán rồi hẹn trả. Bà Tôn nhìn mặt anh ta, không đồng ý ngay. “Bát lần trước ngươi mượn còn một cái chưa trả.” “Vỡ rồi. Mai ta đền.” “Đền xong rồi lấy tiếp.” Người ấy lúng túng. Cuối cùng, bà bán cháo để ăn tại chỗ, khách phải ngồi vội bên hiên. Khang mang khăn sạch ra lau bàn, im lặng làm việc. Chuyện giữ bát trong quán nghe nhỏ nhặt, nhưng một chiếc bát vỡ không tự biến thành chiếc mới được. Gần cuối buổi sáng, mưa đột nhiên nặng hạt. Không phải cơn mưa lớn kéo dài, mà là một đợt gió đẩy nước quất ngang hiên. Khách đang ăn vội kéo ghế vào trong. Khang kịp đặt chiếc bát trên tay xuống trước khi cửa gỗ bị gió đập mạnh. Ở góc bếp, một tiếng “tách” rất nhỏ vang lên. Anh quay đầu. Một dòng nước mảnh chạy từ mép ngói xuống thanh xà, rơi gần rổ hành vừa rửa. “Bà chủ, chỗ này cũng thấm.” Bà Tôn nhìn lên, thở dài. “Chỗ trước kia thợ xem đấy. Mái còn trơn nên hắn chưa trèo.” Khang vội bê rổ hành sang kệ khô, phủ khăn sạch. Những thứ đặt dưới đường nước đều được chuyển ra ngoài vùng nhỏ giọt. Anh chỉ làm phần mình chắc chắn có thể làm, còn nồi cháo và đống gạo thì chờ bà quyết định. Mưa tạnh nhanh như khi đến. Nhưng dưới chân bếp xuất hiện ba vệt nước mới. Người khách kéo xe, lúc đi ra còn ngước nhìn mái rồi lắc đầu. “Căn nhà này già hơn cả ta.” Bà Tôn đáp tỉnh bơ: “Ngươi hơn năm mươi rồi, nhà ta chưa từng hỏi tuổi ngươi.” Mọi người cùng cười. Khi khách khuất bóng, nụ cười của bà cũng tắt. Bà chống tay lên thành cửa, nhìn chỗ ngói lệch. “Phải gọi thợ đến lần nữa.” “Thợ lần trước ạ?” “Ừ. Một người họ Phùng, ở ngõ phía sau hàng gỗ. Hắn xem chỗ này rồi, không cần trả công xem lần hai. Nhưng sửa thì phải có tiền.” Khang chần chừ. “Nếu chỉ vá tạm một chỗ?” “Ngươi thấy có mấy chỗ?” Anh nhìn ba vệt nước dưới nền rồi cúi đầu. “Ít nhất ba.” “Ít nhất,” bà lặp lại. “Mà mỗi lần mở mái, nếu làm không đúng còn khiến chỗ tốt thành chỗ dột.” Khang không tranh luận. Anh nhớ trong bếp nhà hàng, từng có lần nhân viên lấy khăn lót một đường ống rỉ nước để khỏi gọi thợ. Nước không nhỏ xuống sàn nữa, nhưng thấm vào khoang gỗ suốt cả tuần, đến khi phát hiện thì tấm tủ mục hết. Sửa tạm có khi là cách làm phát sinh khoản thiệt lớn hơn. Bà Tôn lấy chìa khóa, mở chiếc hộp gỗ đựng sổ chi tiêu. “Chờ qua buổi trưa. Ta cùng đi.” “Cùng đi ạ?” “Ngươi biết chỗ ngói hỏng ở đâu. Ta biết túi tiền còn bao nhiêu. Đi cả hai mới đủ chuyện để nói.” Anh gật đầu. Được bà đưa theo không có nghĩa đã được cầm tiền hay quyết định sửa nhà. Nhưng ít nhất, bà cho phép anh có mặt ở một cuộc thương lượng thực sự, thay vì chỉ dọn bát sau khi người lớn làm xong. Trưa hôm ấy, họ bán xong muộn hơn thường lệ một chút. Bà Tôn buộc cửa gian trước, để lại tấm bảng nhỏ báo nghỉ giữa buổi. Khang gom tro còn nóng vào nơi an toàn rồi lấy chăn mang ra hiên phơi, chọn chỗ không cản lối đi. Trước khi rời quán, bà kiểm tra nắp hũ gạo và khóa hộp tiền hai lần. “Ngươi có để ý hôm nay bán khá hơn sáng mưa trước không?” “Có. Nhưng tôi không biết nhiều hơn bao nhiêu.” “Thế thì đừng nói là khá hẳn. Nhìn đông chưa chắc tiền thừa.” Khang nhìn những chiếc bát đang úp trên giá, lặng lẽ ghi nhớ. Bà nói tiếp: “Có khách thiếu tiền, có người ăn bát nhỏ, có người đòi thêm nước. Đến tối tính xong mới biết.” Họ đi qua con ngõ dẫn đến hàng gỗ. Đường lát đá ướt, giữa hai nhà có mùi mùn cưa trộn với khói bếp. Cạnh cửa xưởng nhỏ, một người đàn ông ngoài bốn mươi đang chuốt thanh tre bằng dao bản rộng. Ông nghe tiếng chân liền ngẩng đầu. “Bà Tôn? Mái lại dột à?” “Chẳng lẽ ta sang đây nhờ ông đan rổ.” Người thợ bật cười, gác dao xuống. “Trước ta đã nói không trèo lúc trời mưa. Hôm nay ráo được một lúc, nếu chiều không đổ nữa thì xem lại được.” Bà Tôn không cười. “Lần này ta cần biết sửa thế nào, tốn bao nhiêu. Đừng nói chung chung.” Ông Phùng chùi hai tay vào khăn, nhìn sang Khang. “Cậu này là người hôm nọ?” “Người phụ quán.” “Ta thấy rồi. Thằng nhỏ khi ấy cứ nhìn đường nước trên xà, như nhìn bản đồ.” Khang chắp tay chào. “Cháu không biết nghề mộc, chỉ sợ nước vào gạo và chỗ ngủ.” “Biết mình không biết nghề là tốt.” Người thợ nhấc một miếng ngói cũ từ bên chân tường, xoay cho họ xem mép dưới đã mẻ. “Ngói cũ loại này gặp mưa gió mà lệch, nước không nhất thiết chảy đúng chỗ vỡ. Nó có thể men theo đòn tay, ra cách đó mấy thước. Muốn sửa, phải tìm chỗ nước vào trước.” “Ngói thay bao nhiêu chiếc?” bà Tôn hỏi. “Chưa trèo lên thì không dám báo. Có thể vài chiếc, có thể cả một mảng.” Bà nhíu mày, nhưng Khang lại thấy câu trả lời ấy đáng tin. Người thợ không giả bộ đoán được tất cả bằng mắt nhìn từ đất. “Vậy ông qua xem chiều nay. Chúng ta không mua gì trước khi biết chỗ hỏng.” “Được. Nhưng nếu xà đã mục, tiền không chỉ là tiền ngói đâu.” Một câu nói khiến không khí im xuống. Khang nhìn bà Tôn. Bà không tỏ vẻ ngạc nhiên, chỉ lặng lẽ gật đầu như đã tính đến khả năng xấu nhất từ lâu. Trên đường về, bà đi chậm hơn bình thường. “Ngươi nghĩ xà có mục không?” “Cháu chưa xem được. Nếu bị ẩm lâu, có khả năng. Nhưng thợ phải kiểm tra.” “Nghe như chẳng giúp gì.” “Vì tôi không muốn nói điều mình không biết.” Bà Tôn quay sang nhìn anh một cái. “Được. Chuyện không biết thì cứ nói không biết.” Họ trở về giữa lúc nắng nhạt soi xuống sân. Khang định vào kho nằm nghỉ một lát, nhưng thấy bà chủ lấy sổ ra liền đứng khựng ở cửa. “Muốn xem à?” bà hỏi. “Tôi muốn học cách bà tính. Nhưng nếu bà không tiện...” “Tiền của quán, ta giữ. Chữ thì ngươi được học.” Bà kéo chiếc ghế sang bên, đặt một mảnh giấy thô trên bàn. “Chỉ đọc những mục này. Gạo, củi, dầu đèn. Cái nào không biết thì hỏi.” Khang ngồi xuống. Dòng mực đầu tiên anh đọc được là chữ gạo. Dòng thứ hai anh nhận ra chữ củi. Đến con số cạnh mục ngói, anh chỉ nhìn được một nửa, buộc phải hỏi bà. Bà Tôn không chế giễu. Bà đưa bút, bắt anh chép lại đến khi nét đủ gần với chữ mẫu. “Ta chưa để ngươi ghi vào sổ chính,” bà nói. “Lỡ một nét thành mười nét thì tiền ở đâu bù?” “Vâng. Tôi sẽ tập trên giấy nháp.” “Giấy nháp cũng tốn tiền.” Anh lập tức đẩy tờ giấy lại. Bà bật cười, chỉ vào mảnh ván cũ ở chân tường. “Dùng cái kia. Xóa đi tập lại.” Khang nhìn chiếc ván, cũng cười. Ở đây, muốn học một chữ về tiền, trước tiên phải học giá của một tờ giấy. Lúc ông Phùng sang quán, nắng đã rời khỏi mép mái. Người thợ mang theo thang tre và một túi đồ nghề bằng vải thô. Ông đi vòng quanh hai gian nhà, quan sát các vệt nước cũ rồi mới dựng thang. Bà Tôn đứng dưới, hai tay khoanh trước ngực, cứ mỗi lần thấy thang rung lại nhăn mặt. “Ông xem thì xem, đừng làm gãy nốt mái của ta.” “Bà đứng đấy mà nguyền thì mái không tự lành đâu.” Khang giữ chân thang theo lời người thợ, lựa vị trí đất chắc, tránh đè lên nắp chum nước. Anh muốn trèo lên xem cùng nhưng ông Phùng lắc đầu. “Chưa từng đi mái thì ở dưới. Một viên ngói trượt có thể làm gãy chân, lúc ấy bà Tôn phải nuôi thêm một người què.” Bà Tôn đáp ngay: “Một người ta còn chưa nuôi đủ khỏe, ông đừng làm ta thêm gánh.” Minh Khang ngượng ngùng nhìn xuống đôi chân đang đứng chắc trên nền đất. Anh không giành việc nữa. Một lúc sau, người thợ gọi xuống: “Có ba viên ngói rạn. Một chỗ vữa tróc. Đòn tay gần ống khói hơi mềm mặt ngoài, nhưng phải cạo xem sâu đến đâu. Chưa thấy dấu xà chính nứt.” “Có sửa ngay được không?” bà Tôn hỏi. “Chỗ ngói thì được. Còn phần gỗ ẩm cần để ráo mà xem kỹ. Lấp bừa lại, mùa mưa tới nó vẫn chảy.” Ông Phùng gỡ viên ngói vỡ xuống, buộc dây thả nhẹ vào sân. Khang đem đặt riêng cạnh chân tường, tránh để mảnh sắc nằm chỗ khách đi. Mỗi viên có đường nứt khác nhau: một viên nứt xuyên thân, một viên sứt góc, một viên mẻ ngay mép chồng. Nhìn chúng, anh chợt nhận ra không thể tính mái dột chỉ bằng việc đếm số giọt rơi xuống bếp. Thợ xuống thang, mở túi vải lấy mẩu than và vạch sơ đồ thô lên một tấm ván. “Có hai việc. Thứ nhất, thay ngói hỏng và dặm đoạn vữa ngay mép. Việc này làm được trong buổi nếu trời ráo. Thứ hai, xem lại thanh gỗ sát khói. Nếu chỉ hỏng mặt, cạo sạch rồi xử lý. Nếu sâu bên trong, phải thay một đoạn, cần thêm người phụ. Hai việc giá khác nhau.” Bà Tôn hỏi từng khoản: ngói ai mua, công trèo ai chịu, vữa lấy ở đâu, nếu đang sửa gặp mưa thì thế nào. Ông Phùng trả lời được điều nào nói điều ấy, khoản nào còn phụ thuộc vật liệu thì để mở. Khang nghe mà thầm nể. Bà Tôn chẳng biết chữ nhiều hơn người buôn lớn, cũng không có bảng tính, nhưng bà biết hỏi tới nơi tới chốn. Không có câu nào là “cứ làm đi, hết bao nhiêu ta trả”. Cuối cùng, bà nói: “Ngày mai ta trả tiền công xem và thay ba viên ngói, nếu thời tiết thuận. Phần gỗ chưa quyết. Ông phải báo riêng, ta còn tính gạo.” “Được,” ông Phùng đáp. “Ta không tháo gỗ khi bà chưa đồng ý.” Khang đứng cạnh, chỉ dám hỏi một điều: “Nếu nước từ chỗ ngói mới vẫn men theo thanh gỗ xuống trong nhà thì có cần thử lại trước khi ông đi không?” Ông thợ nhìn anh, hơi ngạc nhiên. “Thử bằng nước được, nhưng phải ít, đúng chỗ. Không ai đem cả thùng dội lên mái cũ.” “Vâng. Cháu chỉ muốn xác nhận đường nước.” “Cứ để ta làm.” Khang gật đầu. Trong đầu anh thoáng hiện cảnh kiểm tra nồi nước dùng bằng cách nếm cả phần đầu lẫn phần cuối: một công đoạn chưa qua kiểm tra thì chưa thể coi là xong. Nhưng mái nhà không phải nồi nước dùng. Người có chuyên môn ở đây là ông Phùng, không phải anh. Khi thợ rời đi, bà Tôn cất tấm ván có sơ đồ lên kệ cao. Khang định nói có thể giúp ghi nhớ mấy khoản, bà đã khoát tay. “Ngươi cứ nhớ là ba viên ngói. Tiền bao nhiêu để mai tính khi mua. Đừng tự lấy số ông ấy đoán làm số đã chi.” “Vâng.” Trời sẫm rất nhanh. Quán còn vài khách muộn nhưng không đông. Khang lau bàn, đặt bát theo từng chồng nhỏ rồi kiểm tra phần củi còn khô. Một số thanh gỗ mới mua có lớp ngoài ráo nhưng lõi vẫn ẩm. Khi đốt, chúng sinh nhiều khói, làm anh cay mắt và khiến ngọn lửa khó giữ đều. Anh xếp chúng sang bên chỗ thoáng gió, không trộn với đống dùng ngay sáng mai. Bà Tôn đi ngang, nhìn cách anh chia hai nhóm củi. “Lại phân ra làm gì?” “Loại này ẩm bên trong. Mai đốt sẽ tốn công canh, có khi còn làm cháo ám khói. Tôi để riêng cho ráo.” “Có chắc không?” Anh lấy một thanh nhỏ, chỉ mặt gỗ sẫm và cảm giác nặng tay. Bà đưa tay sờ thử, gật đầu. “Được. Nhưng đừng xếp sát bếp quá. Lửa bén vào là cả quán thành than.” “Cháu biết.” “Biết thì tốt.” Đúng lúc ấy, ngoài cửa có tiếng gọi khẽ. “Bà Tôn còn bán cháo không ạ?” A Liên đứng dưới mái hiên, tay dắt đứa con nhỏ. Gấu quần cô dính cát, trên vai có một bọc lưới cũ. Đứa bé dụi mắt, vẻ mặt buồn ngủ. Khang vội ra mở rộng cửa nhưng không kéo hai mẹ con vào khi chưa hỏi bà chủ. “Vào đi,” bà Tôn nói. “Còn cháo nóng. Hôm nay lại từ bến về muộn à?” “Bên nhà tôi nhờ khâu lại một mảng lưới. Mới xong. Đứa nhỏ đòi uống nước ấm nên tôi ghé hỏi.” Bà Tôn rót nước vào bát nhỏ, tự kiểm tra độ nóng rồi đặt trước mặt đứa bé. Cô bé ôm bát bằng hai tay, thổi mãi mà chưa uống được. Khang lấy thêm chiếc thìa sạch, múc một ít ra bát khác cho nguội nhanh hơn. “Uống chậm thôi,” anh nói. “Nóng quá thì để đấy.” A Liên nhìn anh, mỉm cười cảm ơn. Bà Tôn múc hai bát cháo. Cô vội xua tay: “Bà ơi, hôm nay tôi chỉ có tiền một bát. Cho hai mẹ con ăn chung được rồi.” “Ta đã hỏi ngươi mang bao nhiêu tiền đâu?” “Nhưng lần trước tôi đã thiếu rồi.” “Lần trước trả xong rồi. Lần này ngươi gọi gì thì trả thứ ấy. Ta múc hơi quá tay, không thu hồi được nữa.” A Liên bối rối. Khang nhận ra bà đã lấy một bát thường, một bát nhỏ, lượng cháo tổng cộng không nhiều hơn hai phần bình thường. Bà không tuyên bố bố thí. Bà chỉ tìm cách để một người mẹ có thể ngồi ăn đàng hoàng với con mà không phải đối diện câu hỏi về lòng tự trọng. Anh quay vào bếp, giả vờ bận rửa gáo, không nhìn nữa. Một lát sau, A Liên kể chuyện cửa lạch. “Cá nhỏ hôm nay có về vài thúng, nhưng nhiều con lẫn rong. Người mua hàng khô chỉ chọn cá đẹp. Mấy nhà đem về muộn phải bán rẻ.” Khang dừng tay. “Rẻ là loại còn tươi hay loại đã để quá lâu?” “Cả hai. Nhưng nhà nào gặp nắng thì cá xuống nhanh. Cô tôi nói sáng mai nếu biển êm, có thể có một mẻ về sớm.” Bà Tôn nghe vậy hỏi: “Nhà cô có định ra thuyền không?” “Thuyền nhà tôi chưa sửa xong. Cha phải mượn chỗ người quen đi cùng. Có gì về được thì bán, không dám hứa.” “Thế tốt,” bà Tôn đáp. “Không ai bắt ngươi phải hứa.” A Liên ngạc nhiên, rồi khẽ cười. Khang muốn hỏi thêm về giống cá, lúc cập bến, cách ướp lạnh bằng nước biển. Nhưng thấy đứa bé đã gục đầu trên tay mẹ, anh giữ lại. Giờ này cô cần đưa con về, không cần nghe một người mới phụ bếp hỏi cả chục câu như đang khảo sát nhà cung cấp. Trước khi đứng lên, A Liên nói: “Mai có cá tươi tôi sẽ ghé báo, nếu thuận đường. Nếu không ghé, hai người cứ mua ở chợ.” “Được,” bà Tôn trả lời. “Đừng giữ phần cho quán.” Khang tiễn hai mẹ con ra cửa. Đứa bé nhìn thùng gỗ đặt gần chân tường, tò mò hỏi: “Trong ấy nuôi cá à?” “Không. Hứng nước mưa.” “Thế sao nước mưa không để ngoài sân?” Minh Khang bật cười. “Bởi cái mái nhà này có chỗ quên che mưa.” Cô bé ngửa cổ nhìn lên ngói, nghiêm trang nói: “Vậy phải nhắc nó.” A Liên cười, kéo nhẹ tay con. Hai mẹ con đi khuất trong ngõ. Khang trở vào thì thấy bà Tôn đang nhặt đồng tiền đặt trên bàn, đếm chậm rồi cất vào hộp. Bà hỏi anh có nghe hết chuyện cá không. “Có. Nhưng tôi chưa biết sáng mai giá thế nào.” “Đúng. Nên chưa mua gì cả.” “Ngày mai bà định cho thử?” “Nếu thay ngói không tốn quá nhiều, nếu quán không bận, nếu cá đủ tươi và giá vừa.” Bà nói liền bốn chữ nếu, làm anh không khỏi bật cười. “Nghe như khó quá.” “Làm ăn không khó thì ai cũng đi mua cá nấu cháo rồi.” Lúc lấy chiếc giỏ vẫn dùng đi chợ ra cất, Khang phát hiện quai tre có một sợi lạt đứt gần hết. Anh để giỏ xuống, định buộc tạm bằng dây thừng nhỏ trong kho. Bà Tôn ngăn lại. “Dây ấy thô quá. Quai cọ vào tay người xách, mang nặng dễ bật. Trong hộc còn lạt mềm, ngươi lấy mà thay.” “Giỏ này cũng dùng để mua rau. Nếu quai đứt giữa đường, hỏng cả hàng.” “Thế nên mới phải sửa trước khi đi. Nhưng sửa giỏ không có nghĩa giỏ sẽ chở được nhiều hơn sức nó chịu.” Khang nghe vậy, bất giác mỉm cười. Anh đã nói không ít về chuyện quản lý tồn kho, kiểm soát hao hụt, chọn cá tươi. Nhưng thứ giúp quán không rơi mất một rổ rau trên đường về lại là sợi lạt buộc đúng chỗ. Anh thay quai theo chỉ dẫn của bà. Sợi lạt đầu buộc quá lỏng, anh phải tháo ra. Lần thứ hai, bà bảo kéo đều hai đầu rồi thử nhấc giỏ lên khỏi mặt đất, không cần chất nặng. Anh làm theo; quai lần này vừa tay hơn. “Được chưa ạ?” “Được để đi chợ, chưa được để xách đá,” bà đáp. Anh đặt chiếc giỏ lên kệ. Một ngày tưởng toàn những việc lớn như sửa mái, tính tiền ngói hay thử cá, rốt cuộc vẫn kết thúc bằng cách buộc một cái quai. Và anh không thấy chuyện ấy nhỏ đến mức vô nghĩa. Đến khi bà Tôn trở ra, Khang mới hỏi mình có cần chuyển mấy bao gạo sang chỗ khô khác nếu mưa quay lại không. Bà nhìn khoảng trống còn lại sau bếp, tính một lúc rồi quyết định chỉ đặt thêm tấm gỗ chắn đường nước, chưa bê bao đi. Bao nặng, sàn ẩm, người phụ việc yếu; nếu dịch sai chỗ có khi gạo còn dễ chạm nước hơn. Anh giúp kê tấm gỗ theo vị trí bà chỉ, không để mép ván chắn lối mở cửa kho. Hai người đổ một gáo nước nhỏ vào rãnh ngoài sân để xem đường chảy, rồi lập tức lau khô chỗ nước lỡ tràn vào. Vệt nước men ra phía cống, không chạm chân giá gạo. “Chừng này chỉ là phòng tạm,” bà Tôn nói. “Không thay việc sửa mái.” “Vâng. Nhưng ít nhất đêm nay đỡ phải canh từng giọt.” “Đỡ được một nỗi lo thì ngủ thêm một khắc cũng quý.” Khang cười, đem gáo trả về chỗ cũ. Trong căn bếp nhỏ này, một quyết định đúng có khi là quyết định không khiêng thêm bao gạo nào cả. Bà Tôn cất chìa khóa, đi đóng cửa. Khang ra sân dời lại thùng hứng nước, kiểm tra vệt ẩm đã ngừng chảy. Anh tìm một viên gạch nhỏ, đánh dấu nơi nước rơi nhiều nhất để mai chỉ thợ. Sau đó mới mang chăn vào kho. Tấm vải chưa khô hoàn toàn; anh treo lên thanh cao, nằm nhờ một tấm chiếu khác bà chủ đã đưa. Lúc chuẩn bị ngủ, vai anh lại nhức. Cả ngày chỉ thêm vài chuyến nước và giữ chân thang, sức lực đã gần cạn. Nếu ngày mai còn phải mua cá, gánh nước, dọn quán và phụ người sửa mái, anh không thể cứ nhận hết. Một thời gian dài, anh từng nghĩ sức khỏe là thứ có thể đổi lấy hiệu quả. Ở khách sạn, thức đêm hay ăn muộn khiến anh mệt, nhưng cuối tháng vẫn có lương và bệnh viện ở ngay trong thành phố. Ở đây, nằm bệnh vài ngày có thể mất cả chỗ làm. Cái giá của việc cố quá sức không còn trừ vào ngày nghỉ phép, mà trừ thẳng vào bữa ăn. Anh đặt hai bàn tay lên bụng, nghe tiếng thở của chính mình. Chương trình cho ngày mai cần gọn thôi. Giữ quán sạch. Hỏi giá cá nếu còn thời gian. Theo dõi người sửa mái khi bà Tôn yêu cầu. Việc chưa chắc làm được thì không hứa. Những dòng ấy không được viết lên giấy. Anh chỉ nhớ trong đầu, rồi tự thấy buồn cười: một người từng lập thực đơn theo quý, giờ phải tự nhắc mình đừng nhận nhiều hơn một ngày có thể gánh. Ngoài sân, gió đêm thổi qua tấm lá tre, phát ra tiếng sột soạt. Vài giọt nước cuối cùng chảy từ mái xuống chiếc thùng cũ, nghe lộp bộp không đều. Minh Khang nhắm mắt. Ngày mai, trước khi thử một món cháo cá, căn bếp này còn phải thắng được một cơn mưa. — Hết chương 11 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ