Chương 8: Bốn bát cháo có người chờ
Sau cơn mưa lớn, Hải Ninh Trấn thức dậy trong mùi bùn đất và lá ướt.
Mặt trời chưa lên cao, nhưng đường dẫn xuống bến đã đông hơn hôm trước. Người ta kéo xe, quét nước đọng trước cửa hàng, gọi nhau kiểm tra những bao hàng còn khô.
Minh Khang đứng trước quán họ Tôn, dùng chổi tre đẩy lớp bùn mỏng khỏi bậc cửa.
Bà Tôn từ trong nhà bước ra, nhìn trời.
“Hôm nay chắc có khách.”
“Có thể.”
Khang đáp.
“Nhưng đường phía nam còn ngập, chưa chắc hàng về đủ.”
Bà liếc anh.
“Ngươi nói gì cũng có thể, chưa chắc.”
“Bởi tôi chưa đi xem.”
Anh cười.
Bà lắc đầu, nhưng không mắng.
Sáng ấy, quán nấu lại lượng cháo gần bằng ngày thường, không tăng thêm chỉ vì trời đã tạnh.
Nồi gạo được đun từ lúc còn tối.
Khang nhặt rau, rửa bát, rồi giúp bà Tôn canh lửa.
Anh đã bắt đầu biết loại củi nào cần thêm, loại nào nên rút bớt, dù mỗi lần làm vẫn phải nhìn nồi chứ không dám hoàn toàn dựa vào thói quen.
Đến giờ khách đầu tiên vào, chiếc bát cuối cùng cũng được xếp lên giá.
Trong lúc chờ khách, Khang được bà Tôn sai mang một ít nước sạch ra sau sân.
Anh đi ngang ngõ nhỏ dẫn về khu dân chài và trông thấy vài người đang sửa lưới trước một căn nhà gỗ.
Một người đàn ông ngồi dựa cửa, cánh tay quấn vải. Bên cạnh là A Liên đang gỡ rối đống dây ướt.
Khang dừng bước.
Cô gái ngẩng lên, nhận ra anh.
“Khang huynh.”
“Thuyền về rồi, tôi nghe Hứa thúc nói.”
“Vâng. May quá.”
A Liên nhìn người đàn ông, đôi mắt còn hơi đỏ.
“Nhưng lưới rách nhiều, cá cũng gần như mất hết. Mấy hôm tới không biết lấy gì làm vốn ra khơi.”
Người đàn ông bị thương ngẩng đầu.
“Đừng than trước mặt khách.”
“Huynh ấy phụ việc ở quán bà Tôn, không phải người lạ.”
A Liên đáp.
Khang cúi người chào.
Anh không hỏi kỹ vết thương hay hứa có thể cứu chữa. Anh chỉ nói:
“Nếu vết thương chưa ổn, đại thúc nên nhờ thầy thuốc xem. Đừng vội kéo lưới.”
Người đàn ông cười mệt.
“Không kéo lưới thì cả nhà ăn bằng gì?”
Khang im lặng.
Câu hỏi ấy anh không thể trả lời dễ dàng.
Ở nhà hàng trước kia, nếu nhân viên bị thương trong giờ làm, anh có thể báo bộ phận nhân sự, sắp xếp người thay. Còn trước mặt anh bây giờ là một gia đình sống dựa vào đôi tay và những chuyến thuyền.
A Liên đứng lên, đưa tay phủi bụi trên áo.
“Bà Tôn hôm nay còn bán cháo chứ?”
“Có. Quán mở từ sáng.”
“Chiều tôi ghé. Nhà còn ít tiền do bán được mấy con cá nhỏ.”
Khang gật đầu.
Anh không cố thuyết phục họ mua thêm.
Người bị thương muốn nghỉ, người nhà còn phải tính từng văn.
Đến lúc trở về quán, anh nhận ra mình vẫn cầm chiếc thùng gỗ trống.
Anh bật cười tự giễu, vội mang ra giếng múc nước rồi mới quay vào.
Bà Tôn nhìn vẻ mặt anh.
“Ra đó gặp ai à?”
“Gặp A Liên và người nhà. Thuyền về rồi, nhưng bị hỏng lưới.”
Bà thở dài.
“Lại phải vá cả mớ. Nhà ấy năm nay khó khăn.”
Khang đặt thùng nước vào góc, do dự rồi hỏi:
“Bà chủ, ở Hải Ninh có chỗ nào bán cá nhỏ không đủ đẹp với giá thấp hơn hàng thường không?”
Bà Tôn nhìn anh.
“Có. Nhưng ngươi muốn mua làm gì?”
“Sau này nếu nấu cháo cá, tôi muốn biết có nguồn hàng phù hợp hơn. Không phải cứ cá xấu mã là cá hỏng; chỉ cần tươi và xử lý được.”
Bà gật đầu.
“Nhà A Liên thi thoảng bán cá nhỏ. Nhưng đợt này thuyền mất hàng, chưa có đâu.”
“Tôi biết. Chỉ hỏi trước.”
“Đừng tưởng có thể giúp nhà họ bằng cách mua hết cá.”
Bà Tôn nói thẳng.
“Quán ta chưa đủ sức.”
Khang gật đầu.
“Tôi không nghĩ thế. Nếu một ngày họ có cá phù hợp và quán cần, ta mua bán đàng hoàng. Còn bây giờ, tôi không dám hứa.”
Bà nhìn anh một lúc rồi nói:
“Được. Ngươi nhớ vậy là tốt.”
Hai người quay lại công việc.
Nhưng Khang biết trong đầu mình đã bắt đầu xuất hiện một tấm bản đồ rất nhỏ.
Sạp cá ngoài chợ.
Nhà dân chài.
Người gánh rau.
Người bán củi.
Quán cháo họ Tôn.
Những nơi ấy chưa phải mạng lưới buôn bán của anh.
Chỉ là những mối quan hệ đầu tiên anh đang học cách hiểu.
Để một bát cháo được đặt lên bàn, hóa ra có nhiều người đứng phía sau hơn anh từng nghĩ.
Người bước qua cửa không phải ông lão bán dây thừng, mà là Hứa Tam.
Ông trông mệt, nhưng mặt có vẻ sáng hơn.
“Có tin rồi.”
Hứa Tam nói ngay.
Bà Tôn đặt muôi xuống.
“Thuyền của nhà A Liên?”
“Đã về gần sáng. Không ai mất mạng. Có người bị thương nhẹ vì dây kéo đứt, còn hàng cá thì hỏng gần hết.”
Bà Tôn thở phào.
“Về được là tốt.”
Khang cũng thấy ngực nhẹ đi.
Dù không quen người trên thuyền, anh đã chứng kiến A Liên chờ tin trong mưa. Nghe thuyền trở về an toàn khiến những hình ảnh trong ký ức A Tứ cũng bớt lạnh lẽo.
“Hứa thúc, nhà A Liên biết chưa?”
“Biết rồi. Người ta đưa tin từ bến ngay trong đêm.”
Hứa Tam ngồi xuống.
“Nhưng thuyền tổn thất nhiều. Chuyến này có khi chẳng kiếm được một văn nào.”
Bà Tôn múc cho ông bát cháo.
Hứa Tam ăn một miếng rồi nói tiếp:
“Đám chúng ta được gọi ra bến chuyển đồ dọn kho. Chắc vài ngày tới sẽ bận.”
Khang gật đầu.
“Vậy hôm nay có người ra bến từ sớm?”
“Nhiều. Có người chưa kịp ăn gì.”
Hứa Tam nhìn bát cháo, chợt hỏi:
“Bà Tôn, mai nếu ta đến lấy bốn bát cháo cùng lúc, bà làm được không?”
Bà Tôn nhìn ông.
“Bốn bát? Ai ăn?”
“Bốn anh em cùng nhóm kéo hàng. Chúng ta thường ăn ở bến, nhưng mấy hàng cháo phía dưới hôm qua ngập nước, sáng nay còn chưa mở.”
Bà ngẫm nghĩ.
“Được. Nhưng họ đến ăn ở đây hay mang đi?”
“Muốn mang ra bến. Ăn ngay lúc nghỉ tay.”
Bà Tôn nhíu mày.
“Quán ta không có đủ bát cho người ta mang đi rồi quên trả.”
Hứa Tam gãi đầu.
“Thế thì để họ đến ăn?”
“Ra khỏi bến mất thời gian.”
Khang đứng cạnh bàn, chờ hai người nói xong mới lên tiếng:
“Nếu họ tự mang bát hoặc bình sạch có nắp, quán có thể múc vào đó. Không cần mượn bát của bà.”
Hứa Tam quay sang anh.
“Bình nào cũng được?”
“Không. Phải là đồ đựng thức ăn sạch, chịu được nóng, không có mùi cũ và không bị nứt. Nếu không có thì tốt nhất vẫn đến ăn ở quán.”
Bà Tôn nhìn anh.
“Vậy họ mang đồ tới, ta phải rửa giúp à?”
“Không nên. Ai mang đồ thì tự rửa trước. Bà kiểm tra rồi mới múc. Nếu không đạt thì không dùng.”
Hứa Tam bật cười.
“Đúng là lắm quy tắc.”
Khang nhìn ông, không cười theo ngay.
“Cháo còn nóng, đổ vào bình bẩn hay nứt dễ gây chuyện. Tôi muốn họ ăn ngon, không muốn họ gặp rắc rối.”
Hứa Tam nhìn anh một lúc, rồi gật đầu.
“Được. Ta về hỏi. Ai có bát lớn sạch thì mang.”
Bà Tôn hỏi thêm:
“Bốn người có chắc tới lấy không? Ta không muốn nấu thêm rồi phải ôm cháo cả buổi.”
“Ta sẽ báo tối nay.”
“Báo cả giờ lấy.”
Khang nói.
Hứa Tam nhướng mày.
“Ngươi còn ra điều kiện?”
“Không. Tôi chỉ sợ họ đến lúc bà bận, hoặc cháo nấu từ quá sớm bị đặc mất.”
Hứa Tam gật gù.
“Được. Ta sẽ nói rõ.”
Họ thống nhất rằng nếu có đủ người muốn mua, Hứa Tam sẽ quay lại trước lúc trời tối, báo số bát chắc chắn. Không nhận lời mơ hồ cho cả tháng.
Đối với quán họ Tôn, bốn bát cháo chẳng phải đơn hàng lớn.
Nhưng vì là lần đầu tiên có người yêu cầu chuẩn bị theo giờ để mang ra bến, bà Tôn suy nghĩ rất lâu sau khi khách đi.
“Ngươi thấy có nên nhận không?”
Bà hỏi Khang.
“Có thể thử một lần, nếu số bát không quá nhiều và họ mang đồ đựng phù hợp.”
“Nhưng phải thức sớm hơn.”
“Vậy tối nay chuẩn bị những thứ không dễ hỏng trước, sáng mai chỉ nấu và múc đúng giờ.”
Bà nhìn anh.
“Nghe như điều hành đại tửu lâu.”
Khang bật cười.
“Chỉ là bốn bát cháo thôi, bà chủ.”
“Vậy đừng biến thành chuyện phức tạp.”
“Vâng.”
Buổi chiều, ông lão bán dây thừng đến ăn.
Nghe bà Tôn kể chuyện, ông cười ha hả.
“Lão Hứa Tam thì được. Nhưng mấy tên đi cùng hắn chưa chắc đúng giờ. Hôm nào có hàng, họ chạy như gió; hôm nào không có hàng, nằm ngủ tới trưa.”
Khang ghi nhớ lời ấy.
Đến gần tối, Hứa Tam quay lại đúng hẹn.
“Bốn người. Mai lấy lúc trời vừa hửng, trước khi bến bắt đầu chuyển hàng. Chúng ta có bốn bát lớn có nắp mang theo.”
Bà Tôn gật đầu.
“Được. Ta chuẩn bị bốn bát cháo gạo. Muốn đặc hay loãng?”
Hứa Tam chớp mắt.
“Có cần hỏi kỹ thế?”
“Có.”
Khang đáp.
“Hôm lạnh họ làm nặng, ăn đặc một chút có thể hợp hơn. Nhưng nếu ai không quen thì phải nói.”
Hứa Tam nghĩ một lúc.
“Ba người ăn đặc. Một người già hơn, bụng yếu, thích loãng.”
“Vậy ba đặc, một loãng.”
Bà Tôn nhắc lại.
Khang dùng mẩu than đánh bốn vạch lên thanh gỗ nhỏ, khoanh riêng một vạch.
Hứa Tam nhìn, bật cười.
“Các ngươi làm như bán trăm bát.”
Khang cất thanh gỗ.
“Bốn bát cũng phải đúng bốn.”
Hứa Tam trả lời:
“Thế mai ta đến.”
Ông đi khuất.
Bà Tôn quay sang Khang.
“Bốn bát có gì đâu mà ngươi nhìn căng thẳng vậy?”
Anh cười.
“Bởi người ta đã hẹn trước. Nếu sai, không chỉ là mất tiền một bát, mà là để bốn người chờ bữa sáng.”
Bà Tôn im lặng.
Một lát sau, bà nói:
“Thế tối nay ngươi đừng ngủ muộn.”
“Vâng.”
Trước khi đóng cửa, bà Tôn lấy cuốn sổ nhỏ ra, ghi thêm một dòng về bốn phần cháo ngày mai.
Khang ngồi bên cạnh, nhìn những nét chữ.
Anh hiểu người ta nói gì nhưng vẫn chưa đọc được trôi chảy. Trước mắt anh, những ký hiệu cong thẳng có lúc quen thuộc nhờ ký ức A Tứ, có lúc lại xa lạ như một bức tranh.
“Bà chủ, chữ này nghĩa là gì?”
Anh chỉ vào hàng vừa viết.
“Bốn phần cháo.”
“Còn hai chữ kia?”
“Lấy sáng sớm.”
Khang gật đầu.
“Có thể cho tôi tập viết không?”
Bà Tôn ngước lên.
“Ngươi muốn học chữ?”
“Muốn biết đọc những gì cần cho quán. Ít nhất là tên nguyên liệu, số tiền, giờ hẹn.”
Bà nhìn anh.
“Học chữ không phải chuyện dễ. Ta cũng chỉ biết đủ ghi nợ và mấy dòng sổ hàng.”
“Vậy bà dạy tôi chừng ấy trước.”
Khang đáp.
“Tôi không cần đi thi làm quan.”
Bà Tôn bật cười.
“Ngươi mà đi thi, chắc quan chấm bài phải hỏi sao trên giấy toàn vẽ cái nồi.”
“Vậy càng không nên thi.”
Khang cũng cười.
Bà lấy một mảnh gỗ sạch, viết bằng than ba chữ thông dụng.
Gạo.
Nước.
Muối.
Khang nhìn từng nét, nhẩm đọc theo.
Anh không học thuộc ngay.
Cầm dao bếp quá mười năm không khiến anh tự động biết viết chữ của vương triều Đại Lương. Nếu ký ức A Tứ đã mờ, anh phải học lại bằng mắt và tay như một người thường.
“Chữ gạo có bộ này, nhìn đây.”
Bà Tôn dùng đầu than chỉ.
Khang chép theo, nét đầu khá vụng.
Bà nhìn một hồi, lắc đầu.
“Viết như giun bò.”
Anh bật cười khổ.
“Lâu rồi không tập chữ kiểu này.”
“Thì tập lại.”
Bà nói.
Anh viết thêm lần nữa.
Lần này nét thẳng hơn, nhưng vẫn lệch.
Bà không trách, chỉ bảo anh đừng đè than quá mạnh.
Đến khi mảnh gỗ đầy những chữ xiêu vẹo, Khang mới dừng tay.
Anh nhận ra học chữ có thể còn mất thời gian hơn làm quen một chiếc bếp củi.
Nhưng nếu muốn sau này tự mua bán, ghi số hàng và đọc khế ước, đây là việc không thể tránh.
Không thể lúc nào cũng nhờ bà Tôn đứng cạnh.
Anh đặt mảnh gỗ lên giá cao, tránh mưa làm nhòe.
“Ngày mai tôi sẽ tập tiếp.”
Bà Tôn ngáp một cái.
“Được. Nhưng trước tiên vẫn phải nấu đủ bốn bát cháo đã.”
Khang gật đầu.
“Vâng.”
Đến lúc về kho, anh vẫn nhẩm ba chữ ấy trong đầu.
Gạo.
Nước.
Muối.
Ba thứ tưởng như bình thường, nhưng ở Hải Ninh chúng đang quyết định anh có thể đứng trong căn bếp này hay không.
Đêm ấy, Khang kiểm tra lại chum nước, số bát sạch và đống củi sẽ dùng sáng mai.
Anh không vo gạo từ tối vì điều kiện bảo quản trong quán chưa phù hợp để ngâm qua đêm ở nhiệt độ ấm. Chỉ đong sẵn lượng gạo khô, đặt trong dụng cụ sạch, đậy kín khỏi bụi và côn trùng.
Bà Tôn thấy vậy, gật đầu.
“Ít ra ngươi biết có thứ chuẩn bị trước, có thứ phải đợi sáng.”
Khang mỉm cười.
Anh về kho, nằm xuống, trong đầu tính lại thứ tự công việc.
Nhóm lửa.
Nấu cháo.
Canh giờ.
Kiểm tra bát khách mang đến.
Múc đúng ba phần đặc, một phần loãng.
Chỉ bốn bát thôi.
Nhưng ở thế giới cũ, anh từng biết rằng những căn bếp lớn cũng được dựng nên từ vô số lời hứa nhỏ với người ăn.
Nếu ngày mai anh làm đúng lời hứa đầu tiên, có lẽ việc ở lại Hải Ninh sẽ bớt mơ hồ hơn một chút.
Sáng hôm sau, Khang thức dậy sớm hơn mọi ngày một chút.
Anh không muốn làm bà Tôn phải vội chỉ vì bốn bát cháo được đặt trước.
Nhưng vừa ra đến sân, anh đã nghe tiếng bà đang vo gạo.
“Bà chủ, sao bà dậy trước cả tôi?”
“Quán này ta mở mười mấy năm rồi. Ngươi tưởng mình chịu khó nhất Hải Ninh chắc?”
Khang bật cười.
“Không dám.”
Hai người bắt tay vào việc.
Khang rửa tay, kiểm tra nồi và lượng nước. Bà Tôn đong gạo rồi tự tay nêm nếm, anh phụ canh lửa.
Họ không nấu một nồi riêng chỉ cho bốn bát đặt trước. Làm như vậy vừa tốn củi vừa khiến những khách khác phải chờ.
Thay vào đó, bà điều chỉnh lượng cháo trong nồi chính vừa đủ cho số khách dự kiến, có cộng bốn phần đã được báo trước. Phần đặc được giữ đúng lúc sánh nhất; phần loãng sẽ dùng nước nóng sạch để điều chỉnh ngay khi múc.
Khang dùng một mảnh lạt sạch buộc đánh dấu vào quai bát lớn sẽ dùng cho phần loãng, để tránh nhầm lúc vội.
Bà Tôn nhìn thấy, nhướng mày.
“Ngươi làm gì thế?”
“Ba bát đặc, một bát loãng. Tôi sợ khi Hứa thúc đến cùng nhiều người sẽ nhầm.”
“Ta nhớ được.”
“Bà nhớ. Nhưng nếu tôi phải múc thay bà lúc bận thì dấu này sẽ giúp tôi.”
Bà nghĩ một lát.
“Được. Nhưng buộc chắc, đừng để rơi vào cháo.”
“Vâng.”
Tiếng gõ cửa vang lên sớm hơn giờ hẹn một chút.
Hứa Tam bước vào cùng hai người đàn ông nữa. Người thứ tư chưa đến.
“Bọn ta tới lấy cháo.”
Ông đặt ba chiếc bát lớn có nắp lên bàn.
Khang bước tới kiểm tra.
Hai chiếc sạch, khô, không có mùi lạ. Chiếc thứ ba còn mùi thức ăn cũ, dưới đáy bám một lớp dầu mỏng.
Anh ngập ngừng.
“Hứa thúc, chiếc này cần rửa lại trước.”
Hứa Tam nhìn, nhăn mặt.
“Trời, ai mang bát bẩn tới thế? Ta đã dặn rồi mà.”
Một người đi cùng đỏ mặt.
“Tối qua tôi rửa rồi. Chắc sáng để gần nồi mỡ.”
Khang không trách.
“Trong sân có chỗ rửa. Tôi đưa nước và khăn sạch, huynh rửa lại rồi chúng ta múc. Cháo vẫn kịp giờ.”
Người ấy nhận lời, mang bát đi.
Đúng lúc đó, người thứ tư chạy hớt hải vào.
“Xin lỗi! Ta đến muộn!”
Anh ta cầm chiếc bình đất nhỏ, miệng bình nứt một đường dài.
Khang nhìn thấy lập tức lắc đầu.
“Bình này không nên đựng cháo nóng. Nó có thể nứt rộng ra khi rót.”
Người kia cau mặt.
“Nhà chỉ còn chiếc này. Không dùng thì làm sao?”
Bà Tôn đứng từ bếp bước ra.
“Ngồi ăn ở đây, hoặc mượn bát của quán rồi trả ngay. Đừng làm đổ cháo nóng lên người.”
Hứa Tam nhìn giờ, hơi lo lắng.
“Nếu ăn ở đây, hắn không kịp ra bến.”
Khang suy nghĩ nhanh.
“Bà chủ, còn chiếc bát lớn có nắp sạch trên giá chứ?”
“Có. Nhưng bát ấy mới mua.”
“Vậy nếu Hứa thúc đứng ra nhận bát và hẹn đem về đúng lúc nghỉ trưa, bà có đồng ý không?”
Bà Tôn nhìn Hứa Tam.
Ông lập tức nói:
“Ta chịu trách nhiệm. Nếu mất hoặc vỡ sẽ đền đủ.”
Bà Tôn nhìn hai người đàn ông, rồi hừ một tiếng.
“Nhớ lời đấy. Ta không giàu tới mức cho người ta mượn bát mãi.”
Khang lấy chiếc bát mới, rửa tráng sạch bằng nước nóng, kiểm tra nắp, rồi để bà Tôn múc phần cháo đã chuẩn bị.
Ba bát đặc.
Một bát loãng.
Từng bát được đậy nắp ngay để giữ nhiệt, nhưng không bịt kín đến mức hơi không thoát được và gây áp lực trong bình.
Khang đặt chúng trên bàn gỗ, kiểm tra nắp lần cuối.
“Hứa thúc, khi mang nhớ giữ thẳng. Nếu đường xóc quá thì đi chậm. Đừng để cháo nóng đổ vào tay.”
Hứa Tam gật đầu.
“Biết rồi, biết rồi. Ngươi còn cẩn thận hơn vợ ta.”
Mấy người còn lại bật cười.
Bà Tôn cũng cười, nhưng vẫn thu tiền đủ bốn phần trước khi họ đi.
Không ai thấy điều ấy kỳ lạ.
Mua cháo là trả tiền.
Lời quen biết không có nghĩa có thể bỏ qua chuyện rõ ràng.
Khang đứng dưới mái hiên nhìn họ rời ngõ.
Bốn chiếc bát lớn được mang đi.
Không có tiếng nhạc.
Không có người đứng xem.
Một đơn hàng nhỏ hoàn thành đúng giờ.
Anh bỗng thở ra rất dài.
Bà Tôn nhìn anh.
“Ngươi căng thẳng làm gì. Bốn bát thôi mà.”
“Bởi lần đầu có người hẹn rồi đến đúng giờ.”
Khang cười.
“Lần sau chắc đỡ hơn.”
Bà khoát tay.
“Vào rửa nồi nhỏ đi. Còn khách khác sắp tới.”
“Vâng.”
Một lát sau, ông lão bán dây thừng tới, thấy quán đang rửa mấy chiếc bát còn lại thì hỏi:
“Hứa Tam lấy cháo rồi à?”
“Rồi.”
Khang đáp.
Ông lão ngồi xuống, nhấp nước.
“Ta nghe ở bến có đám nói hôm nay được ăn cháo quán họ Tôn trước giờ làm. Lão Hứa khoe như mới được thưởng tiền.”
Bà Tôn bật cười.
“Khoe cái gì, chỉ là bốn bát cháo gạo.”
Ông lão nghiêng đầu.
“Có người mang cháo tới tận chỗ làm thì tiện, thế thôi. Người ở bến hay phải bỏ bữa vì không dám rời hàng. Nếu lấy sớm được, họ thích.”
Khang nghe, ghi nhớ.
Nhưng anh không vội nói quán sẽ nhận hàng chục bát mỗi sáng.
Họ chưa biết bốn chiếc bát có trở lại hay không.
Chưa biết khách ăn có thấy vừa miệng không.
Càng chưa biết sáng mai số người ấy có công việc hay không.
Khi quán đang dọn sau lượt khách sáng, người đàn ông ăn phần cháo loãng cũng đi ngang.
Ông khoảng ngoài năm mươi, tóc đã điểm bạc, chân trái bước hơi chậm. Thấy Khang, ông dừng lại dưới mái hiên.
“Bát cháo hôm nay ngươi dặn làm loãng à?”
“Vâng. Hứa thúc nói đại thúc thích vậy.”
Ông gật đầu.
“Vừa miệng. Nhưng lần sau nếu có thêm ít hành, ta thích hơn.”
Khang ghi nhớ.
“Cháo có hành thì quán làm được, nhưng cũng phải xem nguyên liệu hôm ấy. Đại thúc nói trước khi múc là được.”
Ông cười.
“Ngươi làm việc kỹ thật.”
Khang cúi đầu.
“Tôi chỉ sợ làm sai ý khách.”
Ông định đi, rồi chợt quay lại.
“Ta tên Phùng Tề. Làm nghề buộc hàng ở bến. Nếu ngươi hỏi Hứa Tam ‘ông già ăn cháo loãng’ thì nó sẽ cười ta cả tháng.”
Khang bật cười.
“Vậy tôi nhớ Phùng thúc.”
Người đàn ông gật đầu hài lòng, tiếp tục bước về phía chợ.
Khang đứng nhìn theo một lúc.
Một cái tên.
Một sở thích ăn cháo.
Một lời góp ý về hành.
Ở nhà hàng trước kia, những thứ ấy thường được ghi trong hệ thống đặt bàn. Ở đây, anh chỉ có trí nhớ và vài nét than trên tấm gỗ.
Nếu số khách tăng, cách ghi ấy sẽ không đủ. Nhưng ngày hôm nay, anh vẫn có thể nhớ được Phùng Tề thích cháo loãng và một chút hành.
Khang quay vào, đọc lại cái tên ấy một lần cho chắc.
Bà Tôn nghe thấy liền nói:
“Phùng lão à? Ông ấy ăn ở quán ta nhiều năm rồi.”
“Vậy bà biết ông ấy từ trước.”
“Biết. Nhưng không phải hôm nào ông ấy cũng thích hành. Hôm nào đau bụng, ông ấy lại không muốn.”
Khang khựng lại, rồi bật cười.
Đúng vậy.
Sở thích cũng có thể thay đổi theo ngày, theo sức khỏe, theo thời tiết.
Anh cần hỏi khi phục vụ, không chỉ dựa vào một dòng ghi nhớ.
Đến gần trưa, Hứa Tam thật sự đem bát về.
Không thiếu chiếc nào.
Tất cả đều đã được người ăn tráng sơ qua. Khang vẫn rửa lại kỹ trước khi đặt lên giá.
Hứa Tam đập tay lên bàn.
“Bốn người ăn hết. Thằng thích loãng bảo vừa miệng. Người khác nói cháo nóng, đủ no.”
Bà Tôn gật đầu.
“Vậy là được.”
Hứa Tam nhìn Khang.
“Mai bọn ta chưa biết có việc. Có thì ta báo. Không thì đừng nấu sẵn cho bọn ta.”
Khang mỉm cười.
“Thế là tốt nhất. Hứa thúc cứ báo khi chắc chắn.”
Hứa Tam gật đầu rồi đi.
Khang đứng lặng một lát.
Một món cháo bình thường, không có gia vị lạ, không cần công thức nghìn năm.
Chỉ nhờ đúng giờ, đúng lượng và đúng lời hứa, bốn người ở bến đã có bữa sáng.
Anh cầm chiếc bát cuối cùng lên lau khô.
Giờ đây, anh hiểu thêm một điều.
Đầu bếp giỏi không chỉ là người khiến khách nhớ hương vị.
Có lúc, người ta trở lại đơn giản vì tin rằng ngày mai mình sẽ không phải chờ đợi trong đói bụng.
Lúc quán vắng, bà Tôn lấy chiếc bát đất mới mua hôm trước ra nhìn một lượt. Miệng bát tròn đều, đáy đứng vững, nhưng lớp men có một vết xước nhỏ gần quai.
“Bát này vốn định dùng cho khách ăn ở quán,” bà nói. “Mấy hôm nữa đem cho người ta mượn, lỡ rơi thì tiếc.”
Khang nhìn chiếc bát.
“Tôi cũng tiếc. Nhưng sáng nay bát mượn đã về đủ, chưa có lý do gì phải mua thêm ngay.”
“Ta không định mua thêm. Ta định hỏi ngươi liệu có cách nào không phải cho mượn không.”
“Có thể đề nghị ai muốn mang đi thì tự đem đồ sạch. Hôm nay chỉ là trường hợp bất ngờ. Nếu xảy ra thường xuyên, mình phải tính điều kiện mượn rõ ràng, hoặc chỉ phục vụ tại quán khi không đủ bát.”
Bà Tôn gật đầu, rồi lấy một mảnh vải lót chiếc bát lên giá.
“Ta đã làm quán mười mấy năm, trước kia người ta ít hỏi mang cháo đi. Giờ họ làm ở bến cả buổi, không có giờ ngồi ăn.”
“Vậy có lẽ thứ họ cần trước hết không phải món mới, mà là cách ăn phù hợp giờ làm.”
“Ngươi lại nghĩ chuyện xa.”
“Chỉ nghĩ tới sáng mai thôi.”
Bà liếc anh.
“Ngày mai Hứa Tam đã nói chưa biết có việc. Nghĩ thì nghĩ, đừng nhóm thêm nồi.”
“Vâng.”
Khang nhìn những chiếc bát xếp trên giá. Bát sứ trong nhà hàng cũ của anh được mua từng lô lớn, hỏng một chiếc sẽ có người trong kho thay. Còn ở đây, mỗi chiếc bát là khoản chi bà Tôn phải cân nhắc.
Nấu món ăn tốt không có nghĩa chỉ nhìn vào nguyên liệu trong nồi. Chỗ ngồi, dụng cụ và cách đưa bữa ăn đến đúng người cũng có giá của nó.
Anh đưa chiếc khăn sạch cho bà, rồi cùng bà kiểm tra lại chỗ đặt giá bát. Ngoài đường, tiếng người gọi nhau chuyển hàng đã bắt đầu vang lên. Một buổi sáng tưởng chỉ có bốn bát cháo đặt trước, rốt cuộc còn dạy anh cách nhìn cả những chiếc bát rỗng.
Trưa hôm đó, sau khi Hứa Tam đem bát về, Khang xin bà Tôn giữ lại một bát cháo nhỏ để thử sự thay đổi khi để nguội trong thời gian ngắn.
Anh đặt chiếc bát có nắp trên bàn, chờ đúng khoảng thời gian người khuân hàng thường cần để đi từ quán ra bến.
Bà Tôn nhìn anh.
“Lại thử cái gì?”
“Lúc sáng họ nhận cháo nóng. Nhưng từ đây ra bến cần đi một quãng, có thể lúc ăn cháo đã đặc hơn.”
“Cháo nguội thì đặc, ai chẳng biết.”
“Biết, nhưng đặc đến mức nào tôi muốn nhìn tận mắt.”
Anh đáp.
Bà nhún vai, để anh làm.
Đợi một lúc, Khang mở nắp.
Hơi nóng còn bốc, nhưng độ sánh đã khác rõ rệt. Khi nhấc thìa, cháo rơi chậm hơn lúc mới múc.
Anh nếm một ít, thấy hương gạo vẫn tốt, chỉ cần nước nhiều hơn chút nếu muốn phục vụ người ăn muộn.
“Vậy lần sau múc loãng hơn?”
Bà Tôn hỏi.
“Không phải lúc nào cũng thế. Nếu họ ăn ngay, cháo vẫn như cũ. Nếu mang đi xa, ta nên hỏi trước người nhận sẽ ăn lúc nào.”
Bà nhìn anh, rồi nhìn chiếc bát.
“Ngươi đã hỏi Hứa Tam chưa?”
“Chưa. Hôm nay họ nói ăn ngay lúc nghỉ tay, nhưng không hỏi cụ thể đi mất bao lâu.”
“Vậy lần sau phải hỏi.”
“Vâng.”
Khang lấy thanh than, thêm một dấu nhỏ bên cạnh dòng chữ tập viết: giờ ăn thực tế.
Anh không biến thí nghiệm một bát cháo thành phương pháp bảo quản thần kỳ.
Không có dụng cụ giữ nhiệt chuyên dụng, thức ăn nấu chín vẫn cần được ăn trong khoảng thời gian an toàn, không nên nằm ngoài trời cả buổi.
Nếu đường xa hoặc người nhận không ăn đúng lúc, có khi phải từ chối đơn.
Những điều ấy khiến chuyện giao bốn bát cháo tưởng đơn giản bỗng có nhiều điểm phải nghĩ.
Khang lại không thấy phiền.
Một đầu bếp đứng bếp lâu năm vốn quen với việc nhìn món ăn từ lúc bắt đầu sơ chế đến khi khách ăn miếng cuối cùng.
Bát cháo ra khỏi cửa không có nghĩa trách nhiệm đã kết thúc.
Đến gần chiều, Hứa Tam đi ngang lần nữa.
Khang tranh thủ hỏi:
“Hứa thúc, sáng nay từ lúc lấy cháo đến khi mọi người ăn mất bao lâu?”
“Chưa tới nửa khắc. Bọn ta nghỉ tay gần như ngay lúc tới bến.”
“Vậy tốt. Có ai thấy cháo đặc quá khi ăn không?”
Hứa Tam suy nghĩ.
“Thằng cao nhất bảo đặc thêm chút nữa cũng được. Còn người già ăn loãng thì vừa. Không ai chê.”
Khang gật đầu.
“Được. Cảm ơn thúc đã hỏi giúp.”
Hứa Tam nhìn anh bằng ánh mắt buồn cười.
“Ngươi định hỏi đến khi nào?”
“Đến khi biết vì sao họ muốn mua lần nữa.”
Anh trả lời.
Hứa Tam bật cười.
“Còn phải xem mai có công hay không. Nếu có, ta báo trước.”
Khang cũng cười.
Anh không nghe lời ấy thành một đơn đặt hàng chắc chắn.
Chỉ coi đó là cơ hội có thể đến.
Hứa Tam bước đi, để lại sau lưng tiếng bánh xe gỗ vang trong ngõ.
Khang nhìn lại tấm gỗ tập chữ.
Bốn bát cháo đã bán hết.
Có người ăn vừa miệng.
Nhưng chưa đủ để anh gọi đó là một mô hình kinh doanh thành công.
Anh chỉ biết mình đã thực hiện đúng một lời hứa nhỏ, và ngày mai nếu có lời hứa mới, anh sẽ làm kỹ hơn một chút.
— Hết chương 8 —