Chương 7: Chương 7: Gió nổi ngoài cửa lạch

Chương 7: Gió nổi ngoài cửa lạch Đêm thứ năm ở Hải Ninh, Minh Khang bị đánh thức bởi tiếng mưa. Không phải mưa nhỏ như những hôm trước. Từng đợt nước đập xuống mái ngói, chạy rào rào qua khe hiên rồi đổ xuống sân thành dòng. Khang ngồi bật dậy. Căn kho vẫn khô. Nhưng ở gần cửa, một vệt nước mỏng đã bắt đầu bò vào theo nền đất thấp. Anh lập tức kéo chiếc chăn lên giá gỗ, cất dép cỏ khỏi mép cửa rồi mang mấy bó rơm sang chỗ cao. Ngoài sân có tiếng bà Tôn gọi: “Khang! Ngươi dậy chưa?” “Dậy rồi!” “Ra đây giúp ta chuyển bao gạo!” Anh khoác áo chạy ra. Trong bếp, một vệt nước từ mái ngói nứt rơi đúng gần chum gạo. Bà Tôn đang cố kéo bao gạo còn dùng dở ra khỏi nền ẩm. Khang giúp bà nhấc bao lên kệ cao. Hai người không đủ sức di chuyển bao lớn một lần, nên bà lấy chiếc rá múc bớt vào chum khô, rồi mới kéo phần còn lại. Mưa ngoài trời vẫn ầm ầm. Bà Tôn nhìn mái bếp, mặt nặng như chì. “Ta biết chỗ ấy sắp dột mà chưa có tiền sửa.” Khang ngẩng lên. Một đường nước chảy men theo thanh gỗ, nhỏ xuống nền cách bếp chưa đầy vài bước. Nếu để lâu, nước có thể làm ướt củi, ảnh hưởng cả buổi bán. “Trước mắt chuyển đồ khỏi chỗ nước rơi đã. Đừng đứng dưới đoạn mái yếu.” Anh nói. “Đợi tạnh mưa rồi nhờ thợ xem. Không nên leo lên lúc này.” Bà Tôn gật đầu. Hai người gom củi khô vào phía trong, kê lên mấy viên gạch. Những thanh còn ẩm được tách riêng, không chất lẫn với loại dùng để nhóm bếp. Khang mệt đến mức thở hổn hển. Bà Tôn bảo anh ngồi nghỉ. “Ngươi vừa khỏe lại, đừng ngã lăn ra đấy.” “Không sao. Chỉ cần nghỉ một chút.” Khang ngồi trên ghế, lau nước mưa trên trán. Anh nhìn căn bếp. Những hôm trời nắng, các vết nứt trên mái gần như không ai để ý. Đến khi mưa lớn, chúng bỗng trở thành chuyện quyết định có thể nhóm lửa hay không. Giống như nhiều vấn đề trong một nhà hàng. Khi khách đông, người ta chỉ nhìn thấy món ăn. Còn ở phía sau là kho hàng, nguồn nước, thiết bị, người giao nguyên liệu và hàng trăm việc phải ổn định thì món ăn mới xuất hiện trên bàn. Anh từng điều hành những hệ thống phức tạp hơn nhiều. Nhưng tại đây, chỉ một mảnh ngói dột đã đủ khiến anh bất lực. “Bà chủ, hôm nay khách chắc ít.” Khang nói. “Biết rồi.” Bà Tôn đáp. “Nhưng không nấu thì người nào vẫn đi làm sẽ không có chỗ ăn.” Anh ngẩng lên. Bà nhìn nồi gạo. “Ngày mưa thường có vài người khuân hàng mắc ở bến. Họ đến muộn, người ướt như chuột. Ăn được bát cháo nóng rồi mới có sức đi tiếp.” Khang gật đầu. Vậy hôm nay không thể chỉ nhìn số khách có thể giảm mà quyết định đóng cửa. Nhưng cũng không nên nấu nhiều như ngày đông người. Hai người bàn nhau nấu một nồi cháo gạo nhỏ hơn bình thường, giữ lại gạo khô để phòng ngày mai đường ngập không mua được. Khang đong nước, chọn củi khô. Bà Tôn thêm muối, chuẩn bị một ít rau. Lúc trời còn nhá nhem, quán đã có ánh lửa. Ngoài đường gần như vắng người. Chỉ thỉnh thoảng có tiếng xe hàng lăn qua vũng nước và tiếng ai đó hô tránh đường. Lúc quán chưa có khách, bà Tôn sai Khang ra đầu ngõ xem đường có ngập không. Anh khoác chiếc áo tơi làm bằng lá khô đã được vá nhiều lần, bước thật chậm qua những vũng nước đục. Đường lát đá trơn hơn anh tưởng. Mấy cửa hàng vốn mở từ sáng sớm nay vẫn đóng kín. Một người bán bánh hấp kê lò trong nhà, không dám mang ra đường. Quầy rau chỉ còn vài bó được che dưới bạt. Ở chỗ rẽ về bến cá, nước đã ngập tới mắt cá chân. Một xe hàng nhỏ đang mắc giữa vũng bùn. Người kéo xe cáu gắt, dùng vai đẩy nhưng bánh càng lún. Khang không tiến tới nâng xe. Sức anh hiện tại không cho phép. Anh chỉ chỉ cho người kéo xe một đoạn đường lát đá còn chắc phía bên trái. “Đại thúc, nếu lùi lại một chút rồi đánh vòng qua mép này, bánh có thể thoát khỏi bùn.” Người đàn ông nhìn theo, suy nghĩ một lúc rồi gọi thêm hai người đi cùng. Họ lùi chiếc xe, chuyển hướng. Chiếc bánh cuối cùng cũng thoát khỏi vũng. Người kéo xe vội chắp tay cảm ơn. Khang đáp lại, không đứng thêm. Mưa tiếp tục rơi trên chiếc áo tơi. Anh nhìn về phía bến biển xa xa. Những cột buồm đứng im trong màn nước xám. Không có tiếng hô bốc hàng, cũng chẳng thấy những đoàn người hối hả kéo xe như hai hôm trước. Một nơi sống nhờ biển khi biển nổi gió bỗng chốc trở nên im lìm. Khang nhớ tới những hình ảnh đột ngột xuất hiện trong đầu khi vừa xuyên không. Một mùa bão dữ. Một căn nhà gần bến. Một người đàn bà ngồi vá lưới. Những hình ảnh ấy thuộc về A Tứ, không phải anh. Nhưng ở giữa tiếng mưa, chúng bỗng rõ hơn một chút. Anh có cảm giác mình đang đứng trong ký ức của một kẻ khác. Đứa trẻ năm ấy hẳn cũng từng nhìn biển và chờ có người trở về. Không phải chuyến thuyền nào cũng về đúng hẹn. Không phải mùa đánh bắt nào cũng đủ tiền mua gạo. Khang đứng yên một lát, rồi kéo áo tơi đi tiếp. Anh không biết gia đình A Tứ đã mất vì điều gì cụ thể. Ký ức quá đứt đoạn, không đủ để anh ghép thành câu chuyện chắc chắn. Anh cũng không muốn tự bịa ra quá khứ cho người thanh niên đã chết để an ủi bản thân. Chỉ biết từ hôm nay, khi gặp người dân chài lo lắng vì gió, anh sẽ không coi đó là chuyện thời tiết đơn thuần. Mỗi cơn gió có thể ảnh hưởng đến một bữa ăn. Mỗi chuyến thuyền về muộn có thể khiến một gia đình phải tính lại số gạo còn trong chum. Đến quầy rau, Khang hỏi giá hành và ít rau mùa. Người bán lắc đầu. “Chỉ còn từng này. Xe từ làng phía nam chưa vào được.” Khang nhìn những bó rau. Một số bó lá còn xanh, nhưng nước mưa đọng ở phần cuống khiến chúng nhanh úng nếu không xử lý đúng. Anh chỉ mua lượng bà Tôn đã dặn, không cố tích trữ quá nhiều. Người bán nhìn tiền, cười mệt mỏi. “Ngày mưa có người chịu mua là tốt rồi.” Khang cúi đầu. “Hy vọng mai trời khá hơn.” “Ai mà chẳng hy vọng.” Người ấy đáp. Khang mang rau về. Bà Tôn hỏi ngay: “Đường thế nào?” “Chỗ rẽ bến ngập. Hàng từ phía nam vào ít. Có lẽ hôm nay không nên tính khách như ngày thường.” Bà nhìn túi rau rồi gật đầu. “Vậy nấu ít.” Khang nhận ra nếu không ra đường nhìn tận mắt, cả hai có lẽ vẫn sẽ dựa vào thói quen mà nấu nhiều hơn cần thiết. Một lần đi chợ trong mưa không đem lại tiền. Nhưng nó có thể giúp tránh phí một phần gạo. Anh treo áo tơi ở góc cửa, rửa sạch tay rồi trở lại bếp. Khách đầu tiên đến khi mưa đã dịu bớt. Đó là Hứa Tam. Ông đứng dưới mái hiên, áo ướt đẫm, chiếc nón tre nhỏ giọt xuống nền. “Bà Tôn! Còn cháo không?” “Có. Vào đi, đứng đó ướt cả hiên.” Bà đưa ông chiếc khăn cũ. Hứa Tam lau mặt, thở dài. “Sáng nay tàu không vào được cửa lạch. Đám chúng ta chờ từ lúc trời chưa sáng, cuối cùng phải về.” Bà múc một bát cháo nóng. “Thế hôm nay không có công?” “Không. Mà còn mất tiền đi lại.” Ông ngồi xuống. Khang đặt chiếc bát sạch trước mặt, nhắc khẽ: “Bát nóng, Hứa thúc cẩn thận.” Hứa Tam gật đầu, ăn được vài thìa rồi thở ra. “Ngày mưa thế này mà có cháo nóng đúng là dễ chịu.” Khang nhìn ông, hỏi: “Ở bến còn nhiều người chờ việc không?” “Có mấy người. Nhưng chắc lát họ về. Không có tàu, đứng đó cũng chẳng được gì.” Khang gật đầu, không vội đề nghị bán thêm cho cả nhóm. Nếu nhóm ấy không có tiền công hôm nay, có thể họ cũng không muốn tiêu thêm cho bữa sáng. Anh lại không có quyền dùng gạo của bà Tôn để phát cháo miễn phí tùy ý. Hứa Tam ăn xong, đặt tiền lên bàn. Bà Tôn nhận rồi đưa lại một phần. “Tiền này thừa.” “Cứ giữ. Hôm trước Khang giúp ta bê giỏ, ta chưa cảm ơn tử tế.” Khang lập tức lên tiếng: “Không cần đâu, Hứa thúc. Hôm ấy tôi chỉ giúp một tay.” Hứa Tam nhíu mày. “Ta muốn trả tiền cháo thêm một chút, ngươi quản làm gì?” Bà Tôn khoát tay. “Tiền cháo là tiền cháo. Muốn cảm ơn thì lần sau đến giúp ta kê cái bàn, vậy là được.” Hứa Tam bật cười. “Được. Bà nhớ đấy.” Ông đội nón ra về. Khang nhìn theo, lòng hơi ấm. Một lời nói đùa. Một bát cháo. Một người khách quay lại dù hôm nay không kiếm được công. Quán họ Tôn có lẽ sống được nhiều năm cũng nhờ những mối quan hệ như thế. Chưa lâu sau khi Hứa Tam rời quán, A Liên tới. Cô không địu con như lần trước. Trên người chỉ có chiếc áo tơi đã sờn, tóc dính nước mưa ở hai bên thái dương. Vừa bước vào, cô đã hỏi: “Bà Tôn, sáng nay Hứa Tam có ghé qua không?” “Có. Sao thế?” “Cháu muốn hỏi xem thuyền nhà cháu đã có tin gì chưa.” Bà Tôn khựng lại. “Chẳng phải thuyền ấy ra từ ba hôm trước?” “Vâng. Đáng lẽ hôm qua phải về. Nhưng gió đổi, người ở bến bảo chờ thêm.” A Liên cố giữ giọng bình tĩnh. Khang đứng bên giá bát, cảm thấy lòng trĩu xuống. Anh đã nghe cô nói về chuyến thuyền chưa về khi trả tiền cháo. Lúc ấy trời còn tương đối ổn, anh không nghĩ chuyện có thể kéo dài. Bà Tôn đặt chiếc khăn xuống. “Ngồi đây. Uống chút nước nóng đã.” “Cháu không khát.” “Ngồi đi.” Bà nói. A Liên đành ngồi xuống. Bà Tôn gọi Khang lấy nước, rồi tự mình đi ra cửa nhìn trời. “Hứa Tam chắc còn quanh bến. Ta nhờ người hỏi giúp.” Khang lập tức nói: “Để tôi đi.” Bà quay lại. “Ngươi biết đường không?” “Biết đường tới chỗ rẽ. Nhưng tôi chưa quen khu bến.” “Vậy đừng chạy lung tung. Gió lớn, đường trơn. Có ngã xuống nước thì ta lại phải cứu thêm một người.” Khang cúi đầu. “Vâng.” Câu đáp ấy không dễ dàng. Anh muốn làm gì đó. Nhưng một thanh niên gầy yếu mới tới Hải Ninh vài ngày không thể giúp tìm một chiếc thuyền ngoài khơi chỉ bằng lòng tốt. Ngay cả đường xuống bến, anh còn chưa nhớ đủ. Bà Tôn sai người bán rau đi ngang nhắn Hứa Tam nếu gặp. Người phụ nữ nhận lời, kéo chặt áo tơi rồi đi. Trong quán, A Liên nhìn bát nước nóng. “Cháu chỉ muốn biết người ta có nhìn thấy thuyền không.” Cô nói rất khẽ. “Không cần ai ra biển tìm. Cháu biết hôm nay không ai dám đi.” Bà Tôn ngồi xuống đối diện. “Ta hiểu.” Hai người im lặng. Khang chợt nghĩ tới ký ức của A Tứ. Một ngôi nhà nhỏ. Người đàn bà vá lưới. Mùa bão. Anh không thể biết A Tứ từng chờ ai về từ biển, nhưng nỗi sợ mơ hồ trong những mảnh ký ức bỗng trở nên gần gũi. Khang không nói “đừng lo”. Một câu như thế nghe quá dễ dàng khi người nói không có ai đang mất liên lạc ngoài khơi. Anh chỉ kéo rèm tre xuống bớt, để nước mưa khỏi tạt vào chỗ A Liên ngồi. Cô ngẩng lên nhìn. “Cảm ơn huynh.” “Không có gì.” Anh đáp. Đến gần giữa buổi, Hứa Tam thật sự quay lại. Áo ông vẫn ướt. Ông đứng ở cửa, thở một hơi rồi nói: “Người gác cửa lạch có nhìn thấy vài thuyền ngoài xa sáng nay. Chưa biết chắc chiếc nào. Gió đang giảm, có lẽ họ sẽ vào lúc trời quang hơn. Ta không dám hứa.” A Liên nắm chặt tay. “Có chắc người trên thuyền vẫn an toàn không?” Hứa Tam lắc đầu. “Ta chưa biết. Nếu có tin xác thực sẽ nhắn ngay.” Không phải câu trả lời cô mong muốn. Nhưng ít nhất đó là thông tin thật. A Liên cúi đầu cảm ơn rồi đứng dậy. Bà Tôn giữ cô lại ăn chút cháo, nhưng cô lắc đầu bảo con ở nhà đang chờ. Khang nhìn cô đi qua màn mưa mỏng, bỗng thấy trong lòng có một cảm giác bất lực quen thuộc. Ngày trước, dù không thể chữa bệnh, anh vẫn có thể gọi xe, tìm bác sĩ, tra số liên lạc của người thân. Ở đây ngay cả tin tức về một chiếc thuyền cũng phải truyền từ miệng người nọ đến người kia. Anh không thể rút ngắn khoảng cách bằng chiếc điện thoại đã biến mất. Nhưng có thể nhớ việc cần làm nếu tin tới. Khang quay sang Hứa Tam. “Hứa thúc, nếu ngoài bến có người báo tin, phiền thúc nhắn quán một tiếng. A Liên thường qua đây.” “Ta biết.” Hứa Tam đáp. “Cả bến đều biết nhà ấy đang chờ.” Ông ngồi xuống, uống bát nước nóng bà Tôn đưa, rồi lại đi. Câu chuyện ấy không khiến quán bán thêm được một bát cháo nào. Nhưng đối với Khang, nó khiến cái tên Hải Ninh dần có hình hài thật. Đây không chỉ là nơi có chợ cá và món ăn lạ để một đầu bếp khai phá. Nó là nơi người ta có gia đình, nợ nần, những chuyến thuyền về muộn và những đêm thức trắng chờ tiếng bước chân ngoài cửa. Nếu anh muốn gây dựng sự nghiệp ở đây, anh phải học cách sống trong đời sống ấy trước. Không thể chỉ coi mọi người quanh mình là khách mua đồ ăn. Đến gần trưa, mưa lại nặng hạt. Nồi cháo bán được chưa tới một nửa. Bà Tôn nhìn phần còn lại, vẻ mặt lo lắng. “Chiều nay nếu không có khách, lại phí.” Khang nếm thử một chút sau khi bà cho phép. Cháo vẫn nóng và bình thường. Nhưng nếu giữ trên bếp quá lâu, hạt sẽ vỡ nát, phần dưới dễ bén. Nếu để nguội ở nhiệt độ phòng tới ngày mai, càng không an toàn. “Chúng ta còn bao nhiêu giờ có thể bán trong trạng thái tốt?” Anh hỏi. Bà Tôn nhìn anh. “Sao ngươi hỏi kỳ vậy?” “Tôi muốn biết lúc nào nên dừng bán, phần nào để ăn trong nhà, phần nào phải bỏ.” Bà thở dài. “Ngày mưa là vậy. Bán ít rồi bỏ thì lỗ.” “Nhưng giữ qua ngày mai không được.” Khang đáp. Bà nhìn anh một lúc, rồi gật đầu. “Ta biết.” Hai người im lặng. Bên ngoài, mưa vẫn rơi. Không phải mọi khó khăn đều có cách giải ngay. Một người đầu bếp có thể điều chỉnh nước, lửa, cách nêm nếm. Nhưng không thể ra lệnh cho trời tạnh để khách bước vào quán. Khang nhìn những chiếc bàn trống. Anh nhớ tới các bản dự báo lượng khách từng được gửi cho anh ở khách sạn. Dù tính toán kỹ tới đâu, vẫn có những đêm khách đột nhiên vắng, bếp phải xử lý phần nguyên liệu đã chuẩn bị. Khác biệt là nhà hàng ấy có kho lạnh. Còn quán họ Tôn phải chịu tổn thất ngay trong ngày. “Lần sau trời mưa lớn, có lẽ nấu ít hơn.” Anh nói. Bà Tôn gật đầu. “Ừ. Nhưng ít đến đâu thì phải tự nhìn mấy hôm nữa mới biết.” Khang không tranh luận. Một ngày mưa không đủ thành quy luật. Đến đầu giờ chiều, khi mưa nhẹ đi trong chốc lát, một người phụ nữ bế đứa trẻ vào quán. Không phải A Liên. Cô khoảng ba mươi tuổi, tóc buộc vội, trên vai phủ áo vải ướt. Đứa trẻ chừng năm, sáu tuổi, mắt lim dim vì mệt. “Bà chủ, còn cháo nóng không?” Bà Tôn đứng dậy. “Còn. Hai bát à?” “Một bát thôi. Cho thằng nhỏ ăn trước.” Bà nhìn gương mặt xanh xao của đứa bé. “Có bị bệnh không?” “Nó mệt vì theo mẹ đi từ sớm, lại dầm mưa. Tôi phải đưa hàng đến bến, ai ngờ thuyền không nhận.” Bà Tôn gật đầu, múc một bát cháo gạo còn nóng. Khang lấy chiếc khăn khô đặt lên ghế để đứa bé ngồi không bị lạnh từ gỗ ướt. Người phụ nữ cảm ơn, rồi chậm rãi đút cháo cho con. Đứa trẻ ăn được vài thìa, hỏi: “Mẹ không ăn à?” “Mẹ chưa đói.” Cô đáp. Khang nhìn người mẹ. Anh thấy cô nuốt nước bọt khi mùi cháo nóng bốc lên. Nhưng anh không vội mang thêm bát mà không hỏi bà chủ. Anh đi vào bếp, nói nhỏ với bà Tôn: “Bà còn phần cháo đủ tốt để bán không?” “Còn. Nhưng họ chỉ gọi một bát.” “Tôi biết. Tôi định hỏi bà có thể bán nửa bát không. Người mẹ có lẽ cũng đói, nhưng không đủ tiền mua hai bát.” Bà Tôn liếc nhìn ngoài hiên. Một lúc sau, bà gật đầu. “Đem cái bát nhỏ ra. Ta có giá cho phần nhỏ, chẳng phải lần đầu.” Khang nhận lấy. Anh ra bàn, cúi người hỏi người phụ nữ: “Nếu cô cần, quán có thể bán một phần nhỏ hơn bát thường. Giá thấp hơn. Không bắt buộc đâu.” Cô hơi ngạc nhiên. “Có à?” “Có. Bà chủ vừa nói.” Người phụ nữ nhìn đứa con đang ăn, rồi nhìn túi tiền ít ỏi. Cuối cùng cô gật đầu. “Vậy cho tôi một phần nhỏ.” Khang mang cháo ra. Anh không tự ý thêm phần miễn phí rồi biến bà Tôn thành người phải gánh số tiền ấy. Người mẹ trả tiền, ăn chậm, đôi vai dần thả lỏng. Bà Tôn đứng từ xa nhìn cảnh ấy. Khi hai mẹ con đi khuất, bà mới gọi Khang vào. “Ngươi nghĩ ra chuyện bán nửa bát à?” “Không. Bà đã có giá rồi.” Khang đáp. “Tôi chỉ nhìn thấy người ấy cần.” Bà Tôn gật đầu. “Quán ta có bát nhỏ từ lâu. Nhưng gần đây bận quá, ta toàn múc một cỡ.” Khang im lặng. Đây không phải sáng kiến tuyệt vời. Chỉ là một thứ bà đã làm nhiều năm và đôi khi quên nhắc tới. Anh hiểu mình chưa cần sáng tạo ra điều gì lớn lao. Có lúc công việc tốt nhất là giúp người chủ quán nhớ và thực hiện được chính điều họ từng muốn làm. Buổi chiều, mấy người bốc vác trú dưới mái hiên được một lúc rồi lại đi. Không ai mua thêm cháo. Khang cũng không cố mời chào quá mức. Một người không có tiền công hôm nay không phải khách hàng tiềm năng để người bán ép thêm. Anh chỉ rót cho họ ít nước ấm khi bà Tôn đồng ý. Một ông già trong nhóm hỏi: “Ngươi là người mới à?” “Vâng.” “Ở đây lâu không?” “Mới mấy ngày.” Ông già nhìn mưa. “Quán này vẫn mở trong ngày xấu trời. Ta làm bến hơn hai mươi năm, lúc nào đi ngang cũng thấy lửa.” Khang nhìn qua ô cửa nhỏ vào bếp. Nồi cháo đang lăn tăn. Anh bỗng hiểu một phần vì sao bà Tôn không muốn đóng cửa chỉ vì ít khách. Đối với vài người, ánh lửa ở đây là dấu hiệu rằng ít nhất vẫn còn chỗ có thứ gì đó nóng để ăn. Không phải biểu tượng thiêng liêng gì. Càng không phải lời hứa nuôi cả thị trấn. Nhưng thói quen có một sức nặng rất riêng. Khang bắt đầu quý nó. Một lúc sau, ông già lấy trong áo ra đồng tiền nhỏ, mua một bát cháo rồi ăn ngay dưới mái hiên. Không ai nói lời cảm động. Mưa vẫn rơi. Nhưng đám người đứng trú đã có thêm một câu chuyện để kể khi trở về bến: quán họ Tôn hôm nay vẫn mở, thằng phụ việc mới thì rót nước nhanh tay. Đối với Khang, chừng ấy đủ để nhớ lâu. Giữa lúc mưa nặng hạt, một người đàn bà mang chiếc bao vải nhỏ bước vào tránh nước. Bà không gọi cháo ngay, chỉ đứng sát cột hiên, cố vắt phần gấu áo đã ướt. Bà Tôn nhìn chiếc bao trên vai người ấy. “Ngươi từ chợ phía tây về à?” “Vâng. Đem ít vải đến nhà người ta may áo. Đường ngập, đi hết nổi.” “Đặt bao lên ghế cao đi. Đừng để nền ướt.” Người phụ nữ cảm ơn, khẽ đặt bao vải lên chỗ bà chỉ. Khang mang ra một chén nước ấm. Bà định từ chối vì chưa mua gì, nhưng anh chỉ nói trời lạnh, có nước nóng uống sẽ dễ chịu hơn. Anh không hứa phần nước ấy hoàn toàn miễn phí thay chủ quán; may mà bà Tôn đứng cạnh gật đầu. Người phụ nữ uống một ngụm, thở ra. “Quán bà may còn mở. Cả ngõ dưới kia đóng cửa hết.” “Nhà nào ngập thì phải đóng,” bà Tôn đáp. “Quán ta còn đứng được, vậy thôi.” “Có hàng cháo mới mở gần bến, hôm nắng rất đông. Hôm nay họ không dám nhóm bếp. Tôi đi ngang thấy ông chủ đang tát nước.” Bà Tôn nghe, im lặng một lúc. Khang cũng không nói gì. Quán mới kia có thể có nhiều khách, món ngon và giá tốt. Một trận mưa làm họ phải tạm nghỉ không có nghĩa quán họ Tôn đã thắng được ai. Anh hiểu cảm giác bất lực khi cả căn bếp không thể hoạt động, chỉ vì nước hoặc điện không còn an toàn. Người phụ nữ đặt chén xuống. “Bà có còn cháo nóng không? Cho tôi một bát nhỏ. Ăn rồi chờ mưa bớt.” “Còn. Cháo kê được chứ?” “Được. Đừng đặc quá, tôi đang lạnh bụng.” Bà Tôn tự múc, còn Khang lau khô chỗ bàn cạnh cửa để người ấy ngồi. Anh không cố lấy câu chuyện này làm lý do tăng thêm gạo trong nồi. Một khách tránh mưa không chứng minh ngày mai trời xấu sẽ có mười khách mới. Khi bà khách rời đi, bà Tôn đếm số tiền vừa nhận rồi nhìn ra con ngõ còn ngập. “Người ta nói quán nào đông là quán giỏi,” bà thở dài. “Có hôm mở cửa được thôi cũng đã khó.” Khang gật đầu. “Muốn bán ngày mai, hôm nay phải giữ được bếp và gạo.” Bà nhìn anh. “Ngươi đừng đem câu ấy viết lên tường. Nghe như ông thầy.” “Vậy tôi chỉ nhớ trong đầu.” Hai người cùng cười, rồi quay lại lau nền trước khi người tiếp theo bước vào. Đến xế chiều, có thêm hai vị khách vào quán. Một người bán dây thừng, một người phụ nữ từ chợ trở về. Họ ăn hết phần cháo cuối cùng còn đảm bảo chất lượng. Số cháo còn sót lại chỉ đủ bữa tối cho hai người, sau khi được kiểm tra lại và dùng ngay trong ngày. Bà Tôn đếm tiền. Bán ít. Lãi gần như không có. Nhưng không phải bỏ quá nhiều cháo như bà lo lúc trưa. “May.” Bà thở ra. Khang lắc đầu. “Có phần may. Nhưng lần sau mình vẫn phải tính lượng gạo.” Bà nhìn anh. “Ngươi đúng là không biết để người già mừng một chút.” Anh bật cười. “Vậy hôm nay cứ mừng trước.” Bà cũng cười theo. Mưa ngớt lúc trời gần tối. Hứa Tam quay lại như đã hứa, cùng một người thợ mộc quen biết xem đoạn mái bếp bị dột từ dưới sân. Họ không leo lên khi ngói còn trơn, chỉ xác định vị trí cần sửa rồi hẹn ngày nắng. Bà Tôn định trả công ngay. Hứa Tam lắc đầu. “Ta chỉ đưa người đến xem. Sửa thật mới tính.” Khang đưa họ nước ấm. Anh không cố nói lời hào phóng thay chủ quán. Chỉ đứng cạnh, ghi nhớ chỗ thợ chỉ để mai chuyển đồ khỏi đó. Khi hai người rời đi, bà Tôn dựa vào khung cửa, nhìn mái ngói ẩm. “Chắc phải lấy tiền dành mua gạo để sửa.” Khang nhìn bà. Anh biết mình không thể nói lời an ủi sáo rỗng rằng ngày mai khách sẽ đông và tiền sẽ tự trở lại. “Vậy mấy ngày tới càng phải nấu cẩn thận. Đừng để hao thêm vì cháy nồi hay hỏng nguyên liệu.” Bà Tôn gật đầu. Hai người trở vào bếp. Bên ngoài, giọt nước cuối cùng chảy từ mái hiên xuống nền đất. Khang nhìn chiếc nồi cháo đã được rửa sạch. Ngày trước, anh thường nghĩ khó khăn lớn nhất của nghề bếp là giữ chất lượng món ăn khi khách đông. Hôm nay anh học thêm điều khác. Giữ được một quán ăn sống sót qua ngày vắng khách đôi khi còn khó hơn nấu một bữa tiệc lớn. Khi kiểm tra chum nước lần cuối, Khang phát hiện một chiếc gáo gỗ bị rạn nhẹ ở tay cầm. Anh đặt nó sang một bên, lấy chiếc khác thay thế rồi nói với bà Tôn. “Chiếc này dùng múc nước nóng không an toàn. Nếu tay cầm gãy lúc nhấc, nước có thể đổ vào người.” Bà Tôn cầm lên xem, gật đầu. “Ta giữ nó để múc nước giếng, không dùng với nồi cháo nữa.” Khang đề nghị đánh dấu để đừng lẫn. Bà đồng ý. Sau cơn mưa, nhiều đồ dùng trong quán đều lộ ra chỗ hỏng: mái ngói, gáo gỗ, vài thanh kệ ngấm ẩm. Mỗi thứ đều nhỏ, nhưng cộng lại có thể thành khoản tiền lớn. Bà Tôn ngồi xuống, nhìn cái gáo. “Quán này cũ quá rồi.” Khang nhìn những chiếc bàn đã mòn. “Cũ không có nghĩa không dùng được. Chỉ cần thứ gì liên quan đến an toàn thì phải xem kỹ.” Bà Tôn thở dài. “Ngươi còn trẻ, chưa biết có những lúc sửa hết thứ này lại hỏng thứ khác, đến cuối cùng tiền bán cháo không đủ.” Khang cúi đầu. “Tôi biết mình chưa hiểu hết chuyện quán.” Bà nhìn anh, rồi khẽ nói: “Vậy ở lại mà học.” Anh ngẩng lên. Bà đã quay đi xếp củi, như thể câu ấy chẳng có ý nghĩa gì đặc biệt. Nhưng Khang nhớ. Anh không biết sau này sẽ ở quán họ Tôn bao lâu. Có thể chỉ vài tháng, có thể lâu hơn. Dẫu thế, đây là nơi đầu tiên trong thế giới mới có người bảo anh ở lại và học việc. Anh cầm chiếc gáo rạn, đặt lên giá đồ cần sửa, rồi tắt ngọn đèn cuối cùng. Đêm ấy, anh nghe tiếng sóng biển vỗ ngoài xa. Gió đã bớt mạnh. Nhưng trong lòng Khang, một câu hỏi vẫn chưa có lời giải. Nếu mai lại mưa, họ sẽ cần làm gì để một căn bếp nhỏ không kiệt sức chỉ vì vài ngày không có khách? Anh chưa biết. Và lần đầu tiên, anh không cảm thấy xấu hổ vì chưa biết. Khi dọn bếp, Khang nhìn dòng nước còn chảy ở góc sân rồi chợt nhớ ra một việc. Anh lấy chiếc ván cũ, đặt một đầu lên viên gạch để nước chảy vòng qua kho củi. Đó chỉ là cách dẫn nước tạm thời, không thay thế việc sửa nền, nhưng giúp dòng nước không chảy thẳng vào chỗ rơm ngủ. Bà Tôn đứng xem. “Ngươi lại bày trò?” “Nếu đêm mưa nữa, ít nhất nước không vào kho ngay.” Bà cúi xuống xem rồi gật đầu. “Nhớ để chỗ đi lại không vấp.” “Vâng.” Khang chuyển tấm ván sát tường, thử bước qua trong ánh đèn để chắc không chắn đường. Xong xuôi, anh đứng thở. Một chút sức lực còn lại của ngày hôm nay đã dùng hết. Bà Tôn nhìn mặt anh trắng bệch, lập tức xua tay. “Về ngủ đi. Mai còn làm.” Khang muốn nói mình còn phải rửa chiếc nồi cuối cùng, nhưng bà đã nhấc nó lên. “Ta rửa được. Đi nghỉ.” Anh đành cúi đầu. Vào kho, Khang ngồi xuống tấm rơm, nghe tiếng nước nhỏ lách tách ngoài hiên. Anh tự nhủ không thể vì sợ người ta nghĩ mình lười mà làm quá sức đến ngã bệnh. Ở tuổi ba mươi hai, anh từng coi ngủ ít là điều đáng tự hào. Giờ đây, anh chỉ muốn sáng mai tỉnh dậy còn đủ sức giữ chiếc bát không trượt khỏi tay. Đời người đúng là có nhiều cách dạy lại những điều tưởng đã hiểu. — Hết chương 7 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ