Chương 5: Chương 5: Bát cháo đầu tiên

Chương 5: Bát cháo đầu tiên Sáng hôm sau, Minh Khang đứng trước một bát gạo nhỏ. Đối với nhiều người, đó chẳng phải chuyện đáng nhắc. Gạo được đong trong chiếc bát gốm đã cũ, hạt không đều, có vài hạt gãy. Một ít bụi cám bám trên thành bát. Thế nhưng Khang nhìn nó rất lâu. Sau mấy ngày làm việc ở quán họ Tôn, đây là lần đầu tiên anh được chủ quán cho phép tự nấu một phần thức ăn. Không phải món ăn đem bán. Không phải thực đơn mới. Càng không phải thứ có thể làm thay đổi cả thị trấn trong một đêm. Chỉ là một bát gạo nấu thành cháo. Bà Tôn đứng bên cạnh, hai tay khoanh trước ngực. “Ngươi nhìn gạo đủ chưa?” Khang ngẩng lên. “Rồi ạ.” “Thế làm đi. Ta còn phải nấu nồi lớn.” “Vâng.” Anh mang gạo đến giếng, nhặt những hạt lép và tạp chất thấy được rồi vo nhẹ. Bà Tôn đứng tựa cửa, nhìn thao tác của anh. “Ngươi vo ít thế à?” “Gạo này có nhiều hạt gãy. Vo mạnh sẽ làm vỡ thêm, nước cháo dễ đặc quá.” “Cháo đặc có gì không tốt?” “Không xấu. Nhưng tôi muốn thử xem hạt còn nguyên đến đâu, rồi mới quyết định nấu lâu hơn hay thêm nước.” Bà gật đầu, không tranh luận. Khang chọn chiếc nồi nhỏ nhất mà bà cho mượn. Anh tráng nồi, kiểm tra đáy không còn cặn, đổ gạo vào rồi thêm nước theo lượng đã ước tính. Bên bếp chính, bà Tôn đã nhóm lửa cho nồi cháo bán hàng. Khang không dám chiếm nhiều chỗ, chỉ dùng một góc bếp để đun phần thử. Điều khó đầu tiên xuất hiện gần như ngay lập tức. Nồi nhỏ nhận nhiệt nhanh hơn anh dự đoán. Nước vừa sôi đã trào một ít ra thành. Khang vội kéo nồi lệch khỏi ngọn lửa mạnh. Bà Tôn nhìn thấy, cười khẩy. “Bảo rồi. Bếp củi đâu có nghe lời ngươi.” Khang lau mép bếp, chờ nước xuống mới đáp: “Đúng là tôi chưa quen lửa.” Bà hơi bất ngờ vì anh không tìm cớ. “Biết thế thì đừng có làm hỏng gạo của ta.” “Vâng.” Anh điều chỉnh lại cách đặt củi, giữ ngọn lửa nhỏ hơn. Từng hạt gạo chuyển động trong nước nóng. Anh cầm muôi khuấy chậm, quan sát độ nở. Loại gạo này không có mùi thơm rõ như gạo tẻ anh từng dùng ở Việt Nam. Nước lại có một vị khoáng nhẹ từ giếng. Những khác biệt rất nhỏ. Nhưng khi món chỉ gồm gạo và nước, chúng trở thành cả thế giới. Bên ngoài, quán bắt đầu đón khách. Bà Tôn múc cháo, thu tiền. Khang chỉ tập trung vào nồi thử, thỉnh thoảng dừng tay phụ rửa bát khi nồi có thể để yên một lát. Anh không nghĩ một người đang thử công thức có quyền được miễn mọi việc khác. Đến khi hạt gạo nở, anh tắt bớt lửa, đậy nắp cho cháo nghỉ một lúc. Mùi gạo nóng lan ra. Khang múc một thìa, thổi nguội rồi nếm. Cháo chín. Hạt gạo mềm. Nhưng mùi thơm vẫn nhạt. Anh nhìn chiếc nồi. Một chút thất vọng trỗi dậy. Nếu ở nhà hàng cũ, anh có thể thêm nước dùng xương ninh đủ giờ, một chút chất béo đã xử lý, hương hành phi và vài giọt nước mắm ngon. Đó không còn là cháo trắng bình thường nữa. Còn ở đây, anh đang cố hiểu một loại gạo địa phương chỉ với chiếc nồi nhỏ. “Thế nào?” Bà Tôn hỏi từ phía sau. Khang quay đầu. “Chưa tốt như tôi muốn.” “Chưa tốt là chưa tốt thế nào?” “Hạt mềm nhưng mùi chưa thơm. Tôi nấu lửa chưa đều nên có đoạn gạo nở quá, đoạn khác vẫn còn hơi cứng.” Bà kéo ghế ngồi xuống, lấy muôi nếm. Bà chậm rãi nhai phần hạt còn nguyên. “Ăn được.” “Vâng.” “Nhưng nói ngon hơn cháo ta nấu thì chưa chắc.” “Tôi cũng nghĩ vậy.” Khang đáp. Bà Tôn nhìn anh. “Vậy ngươi định làm gì?” “Nếu bà cho phép, tôi muốn thử thêm lần nữa với lượng gạo nhỏ hơn. Lần này tôi biết bếp nóng đến đâu rồi.” Bà ngước nhìn trời. “Hôm nay là ngày thứ ba ta cho ngươi thử việc.” Khang nghe câu ấy, lòng hơi căng lại. Anh đã quên mất thời hạn. Ba ngày. Hết hôm nay, bà Tôn có thể yêu cầu anh rời đi. “Nếu bà không muốn tốn thêm gạo, tôi sẽ dừng.” Anh nói. Bà Tôn nhìn chiếc nồi nhỏ rồi nhìn anh. “Chỗ gạo ấy đáng bao nhiêu mà không dám thử. Nhưng đừng làm lúc ta đang bận. Trưa vắng khách hãy làm.” Khang cúi đầu. “Vâng.” Bà đứng lên, quay về bếp lớn. Anh mang nồi cháo thử ra góc bàn, đậy kín tránh bụi. Phần này sẽ là bữa trưa của anh, không bỏ đi chỉ vì chưa ngon. Một giờ sau, khi quán đông hơn, sự cố nhỏ xảy ra. Một vị khách muốn bát cháo đặc, nhưng người ngồi cùng lại thích loãng. Bà Tôn đang múc cho người thứ nhất thì khách khác gọi tính tiền. Khang lập tức bước tới nhận tiền giúp, rồi dừng lại. Anh chưa quen đủ các đồng tiền để nhận và trả chính xác. “Bà chủ, khách bàn hai tính tiền.” Anh gọi, không tự ý lấy túi tiền. Bà Tôn quay sang. “Ngươi không biết tính à?” “Tôi biết cộng trừ. Nhưng chưa phân biệt hết tiền ở đây.” Bà nhìn anh, hơi ngạc nhiên. “Cái này mà cũng phải học?” Khang cười khổ. “Phải học.” Bà lấy tiền, đưa lại tiền thừa cho khách, rồi nhân lúc vắng khách chỉ cho anh giá từng bát và những đồng thông dụng. Khang ghi nhớ bằng cách quan sát hình khắc, kích thước và cảm giác ở đầu ngón tay. Một số đồng đã mòn đến mức khó phân biệt, bà dặn phải kiểm kỹ. “Thỉnh thoảng có người đưa đồng xấu.” Bà nói. “Không phải ai cũng cố lừa. Có người nhận nhầm rồi đem đến đây.” Khang gật đầu. Anh cảm thấy mình như một đứa trẻ mới học buôn bán. Ngày trước, anh có thể đọc báo cáo chi phí hàng trăm triệu đồng. Bây giờ anh phải học cách nhận vài văn tiền lẻ của một bát cháo. Thế nhưng không có gì đáng xấu hổ. Nếu không học, ngày mai chính anh sẽ làm thất thoát tiền của người đã cưu mang mình. Chưa đến giữa buổi, ngoài cửa vang lên tiếng gỗ gãy đánh rắc. Một chiếc xe đẩy vừa rẽ vào ngõ thì một bên bánh nghiêng hẳn. Người đàn ông kéo xe loạng choạng, mấy giỏ rau khô trên thùng trượt xuống nền. “Ôi trời!” Ông vội chặn bánh, nhưng càng giữ xe càng nghiêng. Mấy người qua đường tránh sang hai bên. Khang đứng trong quán nghe tiếng động, lập tức nhìn bà Tôn. “Bà chủ, ngoài kia có xe bị đổ.” “Thấy rồi. Đi giúp một tay, nhưng đừng cố nâng cả xe.” “Vâng.” Khang chạy ra. Người kéo xe khoảng bốn mươi tuổi, trán đẫm mồ hôi, đôi tay giữ chặt càng gỗ. “Đừng động vào!” Ông quát khi thấy Khang đến gần. “Bánh đang tuột, ngươi nhấc sai là đổ hết!” Khang dừng ngay. “Vậy tôi giữ giỏ, đại thúc giữ xe.” Ông nhìn anh, rồi gật đầu. Khang kéo từng chiếc giỏ rơi ra khỏi đường đi, đặt vào chỗ khô. Anh không bê nặng, chỉ chuyển những chiếc đủ sức nâng. Một người bán hàng gần đó thấy vậy mới giúp giữ đầu xe. Cuối cùng người kéo xe cũng kê được viên đá dưới trục, giữ nó không lăn tiếp. Ông ngồi phịch xuống, thở hổn hển. “May quá.” Khang đưa ông bát nước sạch do bà Tôn vừa mang ra. “Uống chút nước đã.” Người đàn ông nhìn chiếc áo nâu trên người anh. “Ngươi làm ở quán này à?” “Đang phụ việc.” “Cảm ơn. Nếu mấy giỏ kia rơi xuống rãnh, cả buổi sáng của ta coi như bỏ.” “Không có gì.” Khang trả lời. Anh định quay vào thì người kia gọi lại. “Ngươi tên gì?” Anh hơi khựng. “A Tứ... Nhưng có thể gọi là Khang.” “Khang?” Người đàn ông gật đầu. “Ta tên Hứa Tam, chuyên chở hàng ở bến. Sau này có việc chuyển nồi niêu thì có thể tìm ta. Nhưng xe ta phải sửa trước đã.” Khang bật cười. “Vậy mong xe của Hứa thúc sớm lành.” “Ngươi nói như nó là người ấy.” Hứa Tam cười ha hả. Một lát sau, một thợ mộc đi ngang được nhờ xem giúp bánh xe. Khang không đứng chỉ trỏ, bởi chuyện sửa trục gỗ anh không hiểu. Anh chỉ giúp khi cần giữ giỏ hoặc lấy dây buộc. Đến khi chiếc xe được kéo đi, quán đã đón thêm hai vị khách. Bà Tôn nhìn anh từ bếp. “Giúp xong rồi?” “Vâng.” “Không bị xe đè chứ?” “Không. Tôi chỉ bê giỏ.” “Thế là tốt. Có sức đến đâu làm đến đấy.” Bà quay sang nồi cháo lớn. Khang rửa tay, thay nước chậu rồi tiếp tục công việc. Anh không vì vừa làm một việc tốt ngoài đường mà chờ bà khen thưởng. Nhưng lúc lau chiếc bàn cạnh cửa, anh chợt nhận ra những người buôn bán ở Hải Ninh không sống tách biệt như anh tưởng. Người đẩy hàng biết người sửa bánh xe. Người bán cháo quen người bán rau. Ông lão dây thừng biết tàu nào vừa cập bến. Một lời giới thiệu ở nơi này đôi khi hữu ích hơn cả tấm danh thiếp. Anh từng có danh thiếp in chức danh bếp trưởng, nhưng ở đây không ai biết thương hiệu khách sạn cũ là gì. Nếu muốn được người ta nhớ tên, anh chỉ có thể để họ nhớ những việc anh đã làm. Hứa Tam không biết anh từng nấu những món nào. Ông chỉ biết hôm nay có một thanh niên ở quán họ Tôn chạy ra bê giúp mấy giỏ rau. Khang thấy như thế cũng được. Gần trưa, Hứa Tam quay lại. Chiếc xe đã sửa tạm, trục bánh không còn nghiêng. Ông vào quán gọi một bát cháo gạo, trả tiền rồi hỏi: “Có phải ngươi vừa nấu cháo ở trong kia không?” Khang lắc đầu. “Nồi bán cho khách là bà Tôn nấu. Tôi chỉ nấu thử một ít cho mình.” Hứa Tam nhướng mày. “Nghe người ngoài ngõ nói quán có đầu bếp mới.” Khang bật cười. “Tin đồn đi nhanh thật. Tôi mới được cầm muôi mấy hôm.” Bà Tôn nghe thấy, chống nạnh: “Đầu bếp gì mà nồi đầu tiên còn nấu trào!” Hứa Tam phá lên cười. “Thế thì ta yên tâm. Cháo của bà Tôn vẫn là cháo cũ.” Khang cười theo, không hề khó chịu. Câu nói nửa đùa ấy cho anh biết một chuyện quan trọng. Khách quen đến đây vì bà Tôn. Nếu có ý định biến mọi thứ thành thứ anh từng nấu ở thế giới trước, rất có thể anh sẽ xóa mất lý do người ta yêu thích quán. Một đầu bếp muốn đổi món trước tiên phải hiểu món cũ đã sống trong lòng khách như thế nào. Hứa Tam vừa ăn vừa kể sáng nay bến phía tây bốc hàng chậm, mấy người khuân thuê phải đứng chờ cả giờ mới có việc. “Ngày nào có thuyền lớn thì đỡ.” Ông nói. “Ngày không có thuyền, ngay cả tiền cháo cũng phải tính.” Bà Tôn gật đầu. “Hôm nào ít tiền thì ghé uống nước, đừng cố ăn chịu.” Hứa Tam cười lớn. “Bà đúng là chẳng biết nói lời ngọt.” “Ta bán cháo, không bán mật.” Cả ba cùng cười. Khang lặng lẽ xếp chiếc bát sạch lên giá. Anh nhớ cuộc trò chuyện này. Không phải vì Hứa Tam có thể trở thành khách lớn. Mà vì nó cho anh biết số khách ăn cháo thay đổi theo chuyến tàu, theo trời mưa và theo những ngày người ta kiếm được công việc. Muốn nấu lượng cháo vừa đủ, phải hiểu nhịp sống ấy trước. Khi bà Tôn đi ra chợ mua thêm rau, Khang được giao ở lại trông bếp và quét sân. Anh không tranh thủ nấu thêm món khác. Chiếc nồi nhỏ đang được đặt trên giá cho ráo, còn phần gạo vừa đong chưa có ai cho phép sử dụng. Anh biết bà chủ nói cho thử một bát không có nghĩa cả gian bếp đã thành của mình. Một người đàn ông ghé vào hỏi cháo đã bán hết chưa. Khang đứng thẳng người, đáp rằng cháo buổi sáng đã hết, nếu khách muốn chờ thì phải đến hỏi bà chủ khi bà về, anh không thể tự nhận đặt trước. Người đàn ông khoát tay, bảo chiều sẽ quay lại. Anh tiễn khách ra cửa, rồi ghi nhớ cách người ấy nhìn quanh quán trước khi đi: không bực bội, chỉ có vẻ hơi thất vọng. Khang chợt nhận ra kỹ thuật nấu ăn và khả năng phục vụ khách là hai việc khác nhau. Tại khách sạn cũ, nhân viên tiếp tân và phục vụ đảm nhiệm phần lớn những cuộc trò chuyện như vậy. Anh thường chỉ gặp khách khi món ăn gặp vấn đề hoặc có yêu cầu đặc biệt. Ở đây, người phụ việc phải biết nói lời từ chối sao cho người ta vẫn muốn quay lại. Bà Tôn về đến, nghe anh kể, chỉ gật đầu. “Không tự hứa là đúng. Nhưng lần sau có thể bảo khách quán thường nhóm bếp vào giờ nào. Người ta đi một quãng tới đây, ít nhất phải biết lúc nào còn cháo.” “Vâng. Tôi quên nói.” “Quên thì nhớ lần sau. Đừng có vì sợ sai mà không dám mở miệng.” Anh cười khổ. “Bà vừa dặn tôi đừng tự hứa, giờ lại bảo phải nói nhiều hơn.” “Nói cho rõ khác với hứa bừa,” bà đáp. “Ngươi tự nghĩ đi.” Khang không còn lời nào để cãi. Những ngày này, bài học lớn nhất của anh có khi chẳng nằm trong chiếc nồi, mà nằm ở chỗ phải phân biệt điều mình biết, điều mình có quyền quyết định và điều mình chưa nên nói với khách. Buổi trưa, bà Tôn cho nghỉ bếp nhỏ. Khang ăn phần cháo thử buổi sáng, thêm chút rau và muối. Anh không coi đó là hình phạt. Cháo đủ chín, đủ sạch; nó chỉ chưa đạt vị mà anh mong muốn. Sau bữa ăn, anh đem gạo còn lại ra kiểm tra. Lần này, thay vì vo rồi cho vào nồi ngay, anh để gạo ráo bớt, rang rất nhẹ trên một chiếc chảo sạch được bà cho mượn. Bà Tôn đứng cạnh, cau mày. “Cháo thì phải nấu nước. Ngươi rang gạo làm gì?” “Rang nhẹ để thử xem mùi hạt có rõ hơn không. Không rang đến vàng sẫm.” “Cháy thì sao?” “Cháy là bỏ. Tôi sẽ không cố dùng.” Khang trả lời. Anh điều khiển chảo bằng hai tay vì sức còn yếu, đảo chậm để hạt không nằm lâu trên đáy nóng. Một chút mùi thơm khô bắt đầu dậy lên, khác hẳn mùi gạo ướt lúc sáng. Anh lập tức nhấc chảo ra. Hạt chỉ hơi chuyển màu, không có vết cháy. “Bà ngửi thử.” Bà Tôn cúi xuống. “Ừm. Thơm hơn thật.” Khang không mừng vội. Mùi gạo rang sống không chứng minh khi nấu cháo sẽ ngon. Nhiều loại hạt rang quá tay khiến nước dùng có vị khét hoặc đắng. Anh dùng một phần nhỏ gạo rang, trộn với gạo chưa rang rồi nấu thành nồi thứ hai. Lần này lửa ổn định hơn. Anh không để cháo sôi trào. Khi hạt nở, anh kiểm tra độ mềm rồi giảm nhiệt, giữ nồi ở mức lăn tăn vừa phải. Bà Tôn đi lại phía sau, thỉnh thoảng nhìn nhưng không can thiệp. Một lúc sau, hương cháo lan ra. Không nồng. Không có thứ gì kỳ dị. Chỉ là mùi gạo ấm và một chút thơm nhẹ như bánh gạo vừa chín. Khang múc hai bát nhỏ. Anh để nguội một chút, nếm trước. Lần này hạt mềm đều hơn. Hương thơm rõ hơn lần đầu. Nhưng độ sánh hơi dày. Anh ghi nhớ: nếu làm lại phải thay đổi lượng nước. Bà Tôn nếm phần còn lại. Bà im lặng khá lâu. Khang không giục. Cuối cùng, bà đặt thìa xuống. “Thơm.” Anh thở nhẹ. “Nhưng chưa chắc khách thích.” Bà Tôn nói tiếp. Khang gật đầu ngay. “Đúng. Có người quen mùi gạo trắng, chưa chắc muốn đổi.” Bà nhìn anh bằng ánh mắt khó hiểu. “Ta còn tưởng ngươi sẽ khoe món mình ngon hơn.” “Một món tôi thấy ngon không có nghĩa người mua sẽ thấy như thế.” Anh nói. “Chúng ta đang thử thôi.” Bà bật cười. “Vậy thử cho ai ăn?” Khang nhìn nồi cháo. “Nếu bà đồng ý, có thể mời một hai khách quen nếm miễn phí một chút, nói rõ đó là cách nấu mới. Ai thích hay không thích cứ nói thật.” Bà Tôn cân nhắc. “Không được lấy cháo đang bán đổi lung tung.” “Vâng. Chỉ dùng phần thử.” “Cũng không hứa lần sau lúc nào cũng có.” “Vâng.” Bà đứng dậy. “Thế đợi ông lão bán dây thừng tới. Lão ăn cháo kê gần như mỗi sáng, miệng lại hay chê. Hỏi lão còn hơn.” Khang gật đầu. Trong lúc rửa nồi thử, Khang chợt phát hiện phía ngoài đáy có một vòng muội dày hơn bình thường. Anh đặt nồi nghiêng dưới ánh sáng, dùng ngón tay chỉ cho bà Tôn xem. “Chỗ này nhận lửa mạnh hơn. Có thể do đáy nồi hơi cong.” Bà cúi xuống. “Chiếc nồi này dùng đã mấy năm. Cong một chút cũng phải chịu.” “Không cần mua mới ngay.” Khang đáp. “Chỉ cần nhớ khi đặt lên bếp phải xoay đúng chiều, tránh để lửa tập trung một chỗ.” Bà Tôn nhìn anh. “Ngươi không định bắt ta sắm cả bộ nồi mới à?” Khang bật cười. “Tiền đâu mà sắm.” Bà cũng cười theo. Những việc nhỏ như thế giúp anh hiểu căn bếp hơn qua từng ngày. Nồi nào giữ nhiệt tốt. Nắp nào không kín. Chum nào nước trong hơn. Loại củi nào cháy nhanh nhưng mau tàn. Không có hai căn bếp hoàn toàn giống nhau, dù món ăn ghi trên bảng giống hệt. Đây là điều anh đã biết từ lâu, chỉ là lần đầu tiên phải học lại từ những dụng cụ cũ đến thế. Anh mang nồi ra sân, đổ nước ấm cho cặn mềm dần. Bên kia tường, tiếng người cãi nhau vang lên. “Ta đã bảo là gạo cũ! Sao hôm nay lại tính giá mới?” “Có mua thì mua, không mua thì đi!” Bà Tôn nghe một lúc, thở dài. “Lại quán lương thực đầu ngõ.” “Có chuyện gì vậy bà?” “Giá gạo lên xuống theo đợt hàng. Nhưng có người bán thay giá nhanh hơn cả hàng đổi.” Khang ngẫm nghĩ. “Bà thường mua gạo ở một chỗ?” “Đúng. Người quen dễ nợ lại vài ngày. Mua chỗ khác rẻ hơn chút nhưng chưa chắc họ cho nợ.” Đó là một bài toán anh không thể giải bằng cách chỉ nhìn giá niêm yết. Một cửa hàng rẻ hơn một văn nhưng bắt trả ngay có thể không phù hợp với người đang xoay tiền mua củi và thức ăn từng ngày. “Vậy nếu còn tiền dự phòng, ta có thể mua trước chút gạo khi giá ổn.” Khang thử nói. Bà Tôn nhìn anh bằng vẻ mặt như muốn hỏi tiền dự phòng ở đâu. Anh tự ngừng lời. “Chưa cần nghĩ tới việc đó.” “Biết vậy là tốt.” Bà đáp. “Ta mà có tiền dự phòng thì đã sửa mái bếp từ mùa mưa trước.” Khang ngước nhìn mái ngói. Một vài vết nứt nhỏ lộ dưới ánh sáng. Chúng chưa dột vào vị trí đặt nồi, nhưng nếu trời mưa lớn lâu ngày thì thật khó nói. Anh đánh dấu trong đầu một việc cần hỏi bà: chỗ mái nào nguy hiểm, có nên chuyển chum gạo ra khỏi chân tường ẩm trước khi mưa lớn hay không. Không thể làm mọi thứ trong một ngày. Nhưng biết nguy cơ ở đâu cũng đã tốt hơn không nhìn thấy. Bà Tôn quay lại bếp, bỗng gọi với ra: “Khang!” Anh ngẩng lên ngay. “Vâng?” “Cái muôi gỗ dài đâu?” “Trên giá thứ hai, cạnh nắp nồi lớn.” Bà lấy đúng chiếc muôi, rồi nói vọng ra: “Xếp thế này dễ tìm hơn trước.” Khang ngẩn người, sau đó cười. Chẳng có ai đứng dưới mái hiên vỗ tay cho anh. Không có khách nào biết anh đã phân loại muôi theo kích cỡ. Nhưng bà Tôn tìm được dụng cụ nhanh hơn trong lúc bận, và đối với một căn bếp nhỏ, chuyện ấy đã đủ đáng giá. Anh cúi xuống cọ nồi, để mặc tiếng gạo rơi lạo xạo trong rá và tiếng bếp lửa trở thành âm thanh quen thuộc của buổi chiều. Chiều ấy, ông lão thật sự xuất hiện. Ông vừa bước vào đã thấy hai người nhìn mình. “Gì thế? Mặt ta dính tro à?” Bà Tôn bật cười. “Lão ăn thử ít cháo này đi. Nó vừa nấu cách khác.” Ông lão nhìn bát nhỏ. “Miễn phí?” “Miễn phí.” “Vậy ta chê thoải mái nhé.” “Cứ chê.” Khang đáp. Ông lão cầm thìa, ăn một miếng. Rồi miếng nữa. Khang nhìn biểu cảm ông, không đoán vội. “Thơm hơn cháo thường.” Ông lão nói. “Nhưng ta thích loãng hơn một chút. Ăn lúc trời nóng thì thứ này hơi nặng bụng.” Khang lập tức ghi nhớ. “Còn vị thì sao, lão bá?” “Vị gạo. Chẳng có thần tiên gì.” Ông lão nhún vai. “Nhưng có cái mùi dễ chịu. Nếu hôm lạnh, ta sẽ thích.” Khang cúi đầu. “Đa tạ lão bá đã nói thật.” Ông lão bật cười. “Ngươi làm như ta được mời nếm món của đại tửu lâu ấy.” Bà Tôn đứng cạnh nghe, cũng cười. Cuối buổi, một phụ nữ bán rau được mời ăn thử một thìa nhỏ. Bà nhận xét khác hẳn. “Thơm thì thơm, nhưng ta quen cháo trắng. Mùi rang này ăn một bát chắc được, ngày nào ăn cũng chưa biết.” Khang gật đầu. Hai người. Hai ý kiến. Không có tiếng reo hò. Cũng không có ai nói món cháo là tuyệt phẩm nghìn năm hiếm gặp. Đối với Khang, đó mới là kết quả đáng tin. Nếu một món ăn chỉ cần thêm chút gạo rang là khiến cả thị trấn phát cuồng, anh đã chẳng phải học nghề bếp hơn mười năm. Anh thu dọn chiếc nồi nhỏ, ghi lại trong đầu cách làm và những chỗ cần sửa. Bà Tôn đứng bên cạnh, nhìn anh chăm chú. “Ngươi không thất vọng à?” “Không.” “Chỉ có hai người ăn thử, một người còn chê.” “Thế càng tốt. Tôi biết nên thay gì.” Khang cười. Bà Tôn lắc đầu. “Người trẻ các ngươi đúng là khó hiểu.” Anh định nói mình đã ba mươi hai tuổi, nhưng kịp ngừng lại. Thân thể này trẻ hơn nhiều. Ở mắt bà Tôn, anh vẫn chỉ là một thanh niên gầy gò mới kiếm được chỗ ngủ. Khi bà Tôn bắt đầu gom sổ và tiền vào ngăn kéo, A Liên xuất hiện ngoài cửa. Trên lưng cô vẫn địu đứa bé hôm trước, nhưng sắc mặt hai mẹ con đã đỡ mệt hơn. “Bà Tôn.” Cô lấy từ túi áo ra mấy đồng tiền nhỏ, đặt lên bàn. “Tiền cháo hôm trước. Cháu đã nói sẽ trả.” Bà Tôn nhìn những đồng tiền, hơi nhíu mày. “Thuyền nhà ngươi về rồi à?” “Chưa ạ. Nhưng sáng nay cháu bán được ít rau ngoài chợ.” Bà Tôn đẩy mấy đồng tiền lại. “Giữ đi. Đứa bé còn nhỏ, mua cái gì cho nó ăn.” A Liên đỏ mặt. “Bà thương cháu thì cháu biết. Nhưng nếu nợ lâu, lần sau cháu không dám bước vào quán.” Câu ấy khiến bà Tôn im lặng. Khang đứng cạnh giá bát, nghe mà không xen vào. Anh đã từng nghĩ việc ghi sổ nợ là cách đơn giản giúp quán nhìn rõ chi phí. Nhưng đối với người vay nợ, cuốn sổ còn liên quan tới lòng tự trọng. Có người muốn được khất. Có người nhất định phải trả đúng hẹn để lần sau còn dám nhờ giúp đỡ. Không thể lấy một quy tắc cứng nhắc áp lên tất cả. Cuối cùng, bà Tôn nhận tiền. “Được. Ta gạch nợ.” Bà mở sổ, gạch một đường qua khoản cháo của A Liên. Cô gái thở phào, nở một nụ cười nhỏ. “Đa tạ bà.” Bà Tôn hừ nhẹ. “Khách trả tiền là chuyện bình thường, cảm ơn làm gì.” A Liên cúi đầu rồi đi. Khang nhìn nét gạch mới trên cuốn sổ. Một khoản nhỏ được trả. Không đủ để quán giàu lên. Nhưng khiến cả người bán lẫn người mua đều nhẹ lòng. Anh chợt nghĩ nếu sau này có dịp mở quán riêng, điều khó sẽ không chỉ là nấu món gì và thu bao nhiêu tiền. Khó hơn là đối xử ra sao với những người không phải lúc nào cũng có tiền, mà vẫn giữ được quán sống sót. Khang cất chiếc khăn lau, trở lại chỗ ngồi. Đêm nay bà Tôn sẽ nói quyết định giữ anh hay cho đi. Anh không biết kết quả. Nhưng khi nghe tiếng bút gạch qua giấy lúc nãy, anh bỗng thấy lòng bình tĩnh hơn. Ở đây, một lời hứa nhỏ có thể được giữ. Có lẽ anh cũng có thể bắt đầu giữ những lời hứa của mình từ ngày mai. Đến tối, sau khi quán đóng cửa, bà Tôn gọi Khang ngồi xuống. Trên bàn là cuốn sổ nợ, túi tiền nhỏ và hai chiếc bát vừa rửa sạch. Bà nhìn anh. “Ba ngày đã qua.” Khang đặt tay lên đầu gối. Anh hiểu đây là lúc nghe quyết định. “Ngươi làm chậm, sức yếu, lại nhiều điều phải học.” Bà Tôn nói. Khang gật đầu. “Vâng.” “Nhưng rửa bát sạch. Biết nhìn lửa. Không lén lấy đồ. Có khách đến thì không bỏ việc chạy đi.” Bà dừng một chút. “Và ngươi không cố bán thứ chưa chắc ngon.” Khang ngước lên. Bà Tôn nhìn anh, giọng vẫn cộc cằn: “Ta muốn giữ ngươi làm thêm một thời gian. Ít nhất một tuần nữa.” Tim Khang đập mạnh. “Bà chủ...” “Đừng vội cảm ơn.” Bà giơ tay ngăn. “Có điều kiện. Ban ngày làm những việc đã quen. Nếu muốn nấu thử, phải hỏi ta. Không tự ý thay món của quán. Ngủ kho, ăn ở đây. Tiền công thì chưa nhiều, nhưng ta sẽ để riêng cho ngươi một khoản nhỏ mỗi vài ngày nếu làm đủ.” Khang lắng nghe. Anh không kỳ vọng sẽ giàu lên nhờ làm phụ việc ở quán cháo. Nhưng có một khoản tiền riêng, dù ít, có nghĩa anh có thể tự mua những thứ tối thiểu mà không phải ngửa tay xin. “Được.” Anh đáp. “Nhưng bà nên cho tôi biết phần việc cụ thể. Tôi không muốn đến cuối ngày hai bên hiểu khác nhau.” Bà Tôn trừng mắt. “Ngươi vẫn còn dám nói điều kiện?” “Không phải điều kiện.” Khang cười gượng. “Chỉ là sợ làm thiếu việc mà cứ tưởng mình làm đủ.” Bà nhìn anh, cuối cùng bật cười. “Thế thì sáng dậy xách nước, nhặt rau, rửa bát, canh củi. Lúc ta bảo phụ bếp thì phụ. Khách gọi thì đáp, đừng tranh cãi.” “Vâng.” “Còn một việc nữa.” Bà nghiêm mặt. “Ngươi làm ở quán ta thì phải giữ quán. Đừng thấy mấy văn trước mắt mà bán đồ dở cho khách.” Khang nhìn bà. Anh chậm rãi gật đầu. “Điều ấy tôi hứa được.” Bà Tôn đẩy chiếc bát sạch về phía anh. “Vậy ăn đi. Hôm nay ta nấu thêm ít rau.” Anh cầm bát. Bên ngoài, Hải Ninh Trấn đã lên đèn. Những ngọn đèn dầu le lói dọc đường, xa xa là tiếng người gọi nhau kéo lưới. Khang ăn chậm. Anh không còn là kẻ vừa tỉnh dậy trong ngõ rồi đi tìm một bát cháo bằng mọi giá. Anh vẫn nghèo. Vẫn yếu. Vẫn chẳng biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng đã có một chỗ làm tạm thời, một khoản công được hứa trả, và một người chịu để anh thử tay nghề mà không cười nhạo. Đó chưa phải đại nghiệp. Thậm chí chưa phải một cái quán của riêng anh. Chỉ là một bát cháo tự tay nấu trên chiếc bếp cũ của người khác. Nhưng với Minh Khang, nó có ý nghĩa hơn nhiều lời khen từng nhận dưới ánh đèn sang trọng của khách sạn. Bởi ở đó, anh đã có tất cả trước khi bước vào bếp. Còn ở Hải Ninh, anh đang học cách bắt đầu khi chẳng còn gì. — Hết chương 5 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ