Chương 4: Chương 4: Bếp lửa lúc trời chưa sáng

Chương 4: Bếp lửa lúc trời chưa sáng Ngày thứ hai trong thời hạn thử việc bắt đầu bằng một cơn gió lớn. Tiếng cửa gỗ va vào khung khiến Minh Khang giật mình tỉnh dậy. Anh ngồi lên, nghe tiếng dây thừng ngoài sân căng ra rồi đập lạch cạch vào cọc. Trời chưa sáng hẳn. Nhưng quán họ Tôn đã có ánh lửa. Khang khoác áo, bước ra rửa mặt. Nước giếng lạnh đến nỗi anh phải dừng một lát mới dám xối lên cổ. Bà Tôn đang cúi trước bếp, cố nhóm củi. Một đám khói trắng bò sát nền rồi quẩn lên dưới mái, khiến bà ho liên tục. “Bà chủ, để tôi xem.” “Khỏi. Củi hôm qua ngươi phân loại chắc chưa khô như ngươi tưởng.” Khang cúi xuống. Ngọn lửa yếu, những thanh củi nhỏ ở giữa chỉ đỏ một đầu. Bên dưới là lớp tro cũ chưa được dọn, ngăn không khí đi qua. Anh không đụng tay ngay. “Bà cho tôi gạt bớt tro, rồi nhóm lại được không?” “Làm đi. Nhưng nhanh lên. Lát nữa khách đến.” Khang dùng que sắt gạt phần tro đã nguội sang bên, giữ khoảng trống dưới đáy lò. Anh lựa mấy mẩu củi thật khô trong đống đã phân loại chiều qua, xếp chéo nhau để có khe hở. Anh không nhét một lúc cả bó. Một lát sau, lửa bén đều. Khói giảm. Bà Tôn nhìn anh, hừ khẽ. “Hóa ra tro nhiều thật.” “Có khi hôm qua gió đổi chiều, khói không thoát tốt.” Khang đáp. Anh liếc lên mái. Ống thoát khói làm bằng gạch, không rộng. Nếu bị lá hoặc tổ chim chắn lại, khói sẽ càng khó thoát. Anh ghi nhớ để lúc trời sáng kiểm tra từ bên ngoài, không tự ý leo lên mái cũ. “Ngươi lại định sửa nhà cho ta à?” Bà Tôn nhìn theo ánh mắt anh. “Không.” Khang vội lắc đầu. “Tôi chỉ sợ khói vào chỗ nấu. Chờ trời sáng, bà nhờ người quen xem giúp cũng được.” Bà Tôn không đáp, nhưng gật đầu. Hôm nay bà định nấu hai nồi. Một nồi cháo gạo cho người làm ở bến. Một nồi kê nhỏ hơn cho khách quen thường đến muộn. Khang giúp mang nước sạch, nhặt củi và rửa rau. Những việc này đã quen hơn, dù tay chân vẫn đau. Bà Tôn đang múc gạo thì bất chợt khựng lại. Bà đưa tay xoa cổ tay, nhăn mặt. “Bà bị đau à?” “Đau khớp cũ thôi. Gặp trời lạnh là thế.” Bà cầm gáo bằng tay kia, đổ tiếp nước vào nồi. Khang đứng nhìn, chần chừ một lúc rồi hỏi: “Tôi giúp bà khuấy nồi kê được không?” Bà quay đầu. “Ngươi muốn đứng bếp?” “Chỉ giúp khuấy. Bà vẫn canh lửa và nêm.” Bà nhìn tay anh. “Hôm qua xách nước còn run.” “Hôm nay đỡ hơn một chút. Nếu mỏi tôi sẽ nói.” Bà cân nhắc. Cuối cùng bà đưa cho anh chiếc muôi gỗ ngắn. “Được. Nhưng làm thế nào phải nghe ta.” Khang nhận lấy. “Vâng.” Anh bước đến nồi kê. Bề mặt nước vừa rung nhẹ. Hạt kê vàng còn cứng, chưa nở. Ở nhà hàng trước kia, anh có thể chọn nồi đáy dày, kiểm soát nhiệt bằng nút vặn, dùng đồng hồ đo và thiết bị khuấy nếu cần. Ở đây chỉ có ngọn lửa củi, chiếc nồi cũ và cảm giác ở bàn tay. Điều ấy không có nghĩa là không thể nấu tốt. Chỉ là mỗi sai số phải bù bằng sự chú ý. Anh khuấy từ từ, vừa đủ để hạt không tụ thành một chỗ. Khi kê bắt đầu chìm xuống, anh quan sát độ đặc thay đổi, không cạo mạnh vào đáy nồi. Bà Tôn đứng bên cạnh, thỉnh thoảng nhắc: “Nhẹ thôi.” “Vâng.” “Cháo không phải hồ dán, đừng khuấy mãi.” “Vâng.” “Thôi, nghỉ tay một lát.” Khang lập tức đặt muôi xuống. Anh không cãi. Bà có nhiều năm kinh nghiệm với đúng loại nồi và đúng loại kê này. Điều cần làm là hiểu nhịp nấu của bà, không phải chứng minh mình giỏi hơn. Nồi cháo dần sôi. Hương kê bốc lên, không thơm mạnh như gạo mới, nhưng có cái mùi ngọt nhẹ của hạt chín. Khang nhìn lớp bọt nổi ở mép nồi. Một ý nghĩ chợt lóe lên. “Nếu lấy một ít nước nóng ở nồi bên cạnh để điều chỉnh độ sánh lúc cuối, bà có hay làm không?” “Có. Nhưng phải xem người ăn là ai.” Bà Tôn nói. “Bữa sáng của người khuân hàng thì để đặc. Trưa có người già, ta mới thêm nước.” Khang gật đầu. Đúng như hôm qua bà đã nói. Anh lại học thêm một điều: không phải cứ đo được tỷ lệ là có thể áp dụng máy móc. Tỷ lệ chỉ là điểm bắt đầu. Người ăn mới quyết định món ấy có hợp hay không. Khi trời sáng, quán bắt đầu có khách. Ông lão bán dây thừng là người đến đầu tiên. Ông thấy Khang đứng bên bếp thì cười: “Hôm nay A Tứ lên làm đầu bếp rồi à?” Bà Tôn lập tức nói: “Chỉ phụ khuấy. Đừng khen, hắn tưởng thật.” Khang cúi đầu. “Cháu còn học nhiều.” Ông lão kéo ghế. “Thế múc cho ta bát kê như hôm qua.” Bà Tôn tự tay múc. Khang lùi sang bên để lấy bát sạch. Ông lão ăn một thìa, gật đầu. “Được đấy. Hôm nay vẫn đặc.” Bà Tôn nhìn Khang bằng ánh mắt có chút đắc ý, như muốn nói: thấy chưa, ta đã bảo khách này thích đặc. Anh mỉm cười. Ngay sau đó, ba người bốc vác bước vào. Họ gọi cháo gạo, xin thêm chút muối vì vừa làm nặng dưới trời lạnh. Bà Tôn làm theo. Một người trong nhóm nhìn chiếc muôi trên tay Khang, hỏi: “Cái người hôm qua đứng rửa bát phải không?” “Đúng.” “Giờ đã được múc cháo chưa?” “Chưa.” Khang đáp. Cả ba bật cười. “Thế vẫn phải cố thêm.” Khang cũng cười. Anh không cảm thấy mất mặt. Nghề bếp chuyên nghiệp từng dạy anh một điều: địa vị không cứu được món ăn hỏng. Nếu hôm nay anh chỉ được giao rửa bát, làm tốt việc ấy vẫn có ý nghĩa hơn khoác áo bếp trưởng rồi làm người khác mất tin tưởng. Buổi sáng trôi qua khá yên ổn. Đến gần giữa buổi, một cậu bé chừng mười hai tuổi chạy hớt hải vào quán, trên vai khoác chiếc giỏ đã tuột quai. “Bà Tôn! Xin bát nước nóng!” Bà Tôn ngẩng đầu. “Làm sao?” “Cha cháu bị lạnh, ho suốt từ sáng. Cháu muốn xin ít nước cho ông uống.” Bà bước vào bếp lấy ấm. Khang nhìn chiếc giỏ cậu bé. Một bó dây thừng nhỏ lộ ra ngoài, đầu dây còn ướt mặn. Có lẽ cha cậu làm việc ngoài bến. Anh hỏi: “Cha ngươi đang ở đâu?” “Dưới mái kho phía đông. Ông bảo tự về được, nhưng đi mấy bước là phải nghỉ.” Khang cau mày. Anh không phải thầy thuốc. Càng không biết ở thế giới này người ta chữa bệnh ra sao. Với triệu chứng chỉ nghe qua, anh không thể chẩn đoán hay hứa một bát nước nóng sẽ khỏi. “Ngươi nên gọi người lớn đưa cha đến thầy thuốc. Nếu khó thở hoặc yếu đến mức không đi được thì đừng để ông đi một mình.” Cậu bé gật đầu liên tục. Bà Tôn đưa ấm nước nhỏ, đã kiểm tra nhiệt độ để không làm bỏng tay. “Cầm cẩn thận. Nước vẫn nóng.” Cậu bé vội cảm ơn rồi chạy đi. Khang nhìn theo, nhớ lại tuổi thơ ở quê. Có những lần mẹ anh sốt, anh từng vụng về nấu cháo mà hạt gạo còn sống. Khi ấy anh chưa biết gì về nghề bếp, chỉ nghĩ nấu chín được một nồi là đủ. Giờ anh hiểu điều quan trọng hơn nhiều: người đang yếu cần món ăn phù hợp, nhưng món ăn không thể thay thế việc chữa bệnh. “Ngươi nghĩ gì?” Bà Tôn hỏi. “Không có gì. Tôi chỉ mong cha cậu ấy không sao.” Bà thở dài. “Dân bến sống nhờ sức. Đau một ngày là mất tiền một ngày. Bởi thế có người bệnh cũng không dám nghỉ.” Khang nhìn nồi cháo. Anh bỗng thấy món ăn trước mặt nặng hơn lúc sáng. Ở nhà hàng, anh từng thử những món dùng nguyên liệu nhập từ xa, giá một phần đủ cho người nghèo ở đây ăn cả tháng. Những món ấy có cái hay của chúng. Nhưng một bát cháo bình thường cũng có một thứ giá trị mà không tờ thực đơn sang trọng nào đo được. Ngay sau khi cậu bé mang nước nóng rời đi, một cơn gió mạnh thốc qua mái hiên. Tấm rèm tre chưa buộc chặt đập vào khung cửa đánh rầm. Một vị khách đang ăn giật mình, đánh rơi chiếc thìa gỗ xuống nền. Bà Tôn vội đi nhặt. “Cứ để đấy, bà chủ.” Khang lên tiếng. Anh lấy chiếc thìa rơi xuống, đặt riêng vào chậu đồ bẩn, rồi mang cho khách một chiếc khác đã rửa sạch. Người đàn ông nhìn anh, có vẻ hơi ngạc nhiên. “Chỉ rơi xuống nền một lúc, tráng qua là dùng được mà.” “Nền lúc nãy có người đi giày bùn vào.” Khang đáp. “Dùng chiếc sạch vẫn hơn.” Người đàn ông bật cười. “Làm như ta là quan lớn ấy.” “Không phải quan lớn mới cần ăn sạch.” Câu trả lời làm vị khách ngừng một thoáng. Rồi ông cúi xuống tiếp tục ăn, không nói nữa. Bà Tôn ở gần đó nghe thấy, đưa mắt nhìn Khang. Khi khách đi, bà kéo anh vào phía sau. “Ngươi nói chuyện với khách như thế, gặp người khó tính là bị mắng đấy.” “Tôi có nói gì sai sao?” “Không sai.” Bà thở dài. “Nhưng người ta có khi không thích bị một kẻ trông như ăn mày nhắc chuyện sạch bẩn.” Khang nhìn áo mình. Đúng là một điều trớ trêu. Anh chăm chút từng chiếc bát, nhưng quần áo trên người vẫn còn cũ bẩn. Dù rửa tay kỹ thế nào, người ta cũng có thể không tin. “Bà nói đúng. Tôi sẽ chú ý cách nói hơn.” Anh đáp. Bà Tôn nhìn anh, rồi bước vào nhà lục chiếc rương gỗ cũ. Một lúc sau, bà đem ra một chiếc áo nâu bạc màu. “Cái này của người nhà ta trước kia. Hơi rộng, nhưng không rách.” Khang nhìn chiếc áo, không dám nhận ngay. “Bà chủ...” “Đừng tưởng ta cho không. Ngươi giặt sạch áo cũ trước rồi cất. Áo này mặc lúc ở quán, ra ngoài thì tự lo.” Anh cầm chiếc áo, ngón tay chạm vào lớp vải mềm đã sờn. Không phải quần áo mới. Cũng chẳng vừa người hoàn toàn. Nhưng sạch sẽ, có thể che kín thân thể và giúp anh không khiến khách tránh xa ngay từ cái nhìn đầu tiên. “Cảm ơn bà.” Khang nói. Bà Tôn nhíu mày. “Đã nói là đồ cũ. Cứ cảm ơn mãi ta nghe phát mệt.” “Vậy tôi không nói nữa.” Anh đáp. Bà quay đi, nhưng khóe miệng hơi nhếch lên. Khang ra giếng thay áo sau khi rửa người và lau khô. Chiếc áo rộng ở vai, vạt dài quá hông, nhưng anh có thể xắn tay áo để không chạm vào thức ăn. Quần cũ được vá lại một chỗ bằng sợi chỉ bà Tôn đưa, tạm thời đủ dùng. Khi anh quay vào, ông lão bán dây thừng đang đến xin nước. Ông nhìn anh một hồi, rồi cười: “Ồ, A Tứ hôm nay nhìn ra dáng người làm quán rồi.” Khang cúi đầu. “Nhờ bà chủ cho mượn áo.” “Làm cho tốt. Không phải ai cũng chịu cho người lạ mượn đồ đâu.” “Cháu biết.” Ông lão gật đầu rồi ngồi xuống. Vừa uống nước, ông vừa kể chuyện bến cảng. Sáng nay có một thuyền từ vùng phía nam vào trễ. Hàng trên thuyền không nhiều, chủ yếu là muối thô và vài giỏ cá khô. Nghe đến muối, Khang ngẩng lên. “Muối ở vùng phía nam khác muối Hải Ninh nhiều không, lão bá?” Ông lão nhìn anh. “Muối thì vẫn là muối. Có loại trắng hơn, có loại lẫn cát, có loại ẩm. Sao hỏi vậy?” Khang không vội trả lời. Anh nhớ tới những chum gốm gần sạp cá đã nhìn thấy ngày đầu đến chợ. Nếu muốn tái tạo gia vị lên men từ cá, chất lượng muối và thời tiết sẽ rất quan trọng. Nhưng hiện tại anh không có vốn, không có dụng cụ, cũng chưa hiểu đủ các nguồn hàng. “Cháu chỉ muốn biết người ta dùng muối nào nấu ăn.” “Quán bình thường mua loại phổ thông. Nhà có tiền thì lựa muối sạch, hạt đều. Người làm cá khô lại có cách chọn riêng.” Ông lão nhấp nước. “Nhưng cái nào cũng phải trả tiền cả. Ngươi hỏi lắm mà trong túi có nổi một văn chưa?” Khang cười. “Chưa có.” “Thế lo lấy cho đủ tiền mua gạo trước đã.” “Vâng.” Câu nói ấy gần giống điều Khang tự nhắc mình hôm tỉnh dậy. Anh không cảm thấy bị coi thường. Trái lại, lời nhắc giúp anh kéo những ý nghĩ quá xa quay về chiếc bếp trước mắt. Cháo hôm nay bán còn chưa hết. Bà Tôn vẫn phải đếm từng văn tiền củi. Nói chuyện nghiên cứu thứ gia vị cần nhiều tháng năm lúc này chẳng khác nào bàn chuyện xây nhà lớn khi mái kho còn thủng. Sau buổi trưa, người bán rau đi ngang quán, dừng lại hỏi: “Bà Tôn, phần hành sáng qua còn cần không?” Bà Tôn đang xoa cổ tay nên bảo Khang ra nói. Anh bước tới, nhìn bó hành. Lá hành nhỏ hơn loại anh quen ở Sài Gòn, nhưng gốc chắc, mùi thơm đậm. Một số lá đã héo đầu vì gió. “Bà chủ dặn hôm nay chỉ mua ít. Bà có thể tách nửa bó không?” Người bán rau là bà hôm qua. Nhận ra anh, bà bật cười. “Lại là ngươi. Lần nào cũng mua nửa bó, ta còn phải buộc dây lại.” “Vậy hôm nay tôi mua một bó nhỏ bà buộc sẵn.” Khang đáp. “Đỡ phiền bà.” Người phụ nữ nhìn anh, cuối cùng chọn một bó vừa tay. “Thôi, lấy bó này. Giá như hôm qua.” Khang không trả giá thêm, kiểm tiền rồi mang hành vào bếp. Bà Tôn ngẩng lên. “Không mặc cả à?” “Giá hôm qua đã hợp với số lượng. Nếu lần nào cũng ép thêm, bà ấy có khi không muốn bán cho mình nữa.” Bà Tôn ngẫm nghĩ. “Ngươi biết nói chuyện buôn bán đấy.” “Tôi chỉ muốn mai còn mua được.” Anh đáp. Khang rửa hành, nhặt bỏ lá héo rồi thái nhỏ bằng con dao bếp bà cho phép dùng. Lưỡi dao không sắc bằng dao chuyên nghiệp, thớt có vài vết mòn. Anh cố giữ tay chắc, không dùng những động tác biểu diễn từng làm khi hướng dẫn nhân viên. Bà Tôn đi ngang nhìn thấy lát cắt khá đều, không khỏi dừng bước. “Ngươi từng thái rau nhiều rồi?” “Vâng.” “Thế sao lúc xách nước vụng về như thế?” Khang bật cười. “Thái rau và xách nước là hai việc khác nhau.” “Khéo miệng.” Bà hừ một tiếng. Đến lúc nồi cháo trưa gần xong, bà Tôn bảo anh lấy hai nhúm hành để riêng. Một nhúm cho khách thích nhiều, một nhúm giữ lại. Khang làm theo. Anh không tự ý đổ cả bó vào nồi. Hành thái vào lúc nào, dùng bao nhiêu là chuyện tùy món và sở thích người ăn. Không thể vì bản thân cho rằng thơm hơn mà ép mọi khách ăn cùng một cách. Một vị khách trẻ sau đó xin thêm hành, bảo rằng hôm nay hành thơm. Khang cúi đầu cười. Anh không nói gì về cách cắt. Càng không coi một lời khen là bằng chứng món ăn đã trở nên nổi tiếng. Nhưng trong lòng, anh chợt thấy yên ổn. Lần đầu tiên từ khi đến Hải Ninh, một thao tác nhỏ của anh đã trực tiếp góp vào bát cháo khách trả tiền mua. Chỉ một nhúm hành. Một bước nhỏ đến mức chẳng ai để ý. Với anh, thế là đủ cho ngày hôm nay. Đến trưa, bà Tôn bảo anh nghỉ tay. Anh giúp dọn ba chiếc bàn cuối cùng rồi mang nồi nhỏ ra rửa. Nồi kê hôm nay không bén đáy. Lớp cặn mỏng bám ở thành có thể ngâm nước cho mềm trước khi cọ, không cần cậy mạnh. Khang nhìn đáy nồi sạch, cảm thấy nhẹ nhõm. Bà Tôn lại không có vẻ vui như anh. Bà ngồi trên chiếc ghế gần cửa, xoa cổ tay một lần nữa. “Bà chủ, có cần nghỉ một lát không?” “Không sao.” Bà đáp. “Già rồi thì thế.” “Nhưng nếu đau, chiều để tôi rửa bát và tiếp củi. Bà không cần làm hết.” Bà nhìn anh. “Ngươi làm được thật?” “Tôi không làm được mọi thứ. Nhưng những việc tôi làm được thì có thể giảm cho bà một chút.” Bà Tôn suy nghĩ hồi lâu. “Chiều nay có một nồi cháo gạo. Ngươi cứ tiếp lửa, rửa bát. Ta múc cháo.” “Vâng.” Khang nhận lời ngay. Anh không đề nghị thay bà đứng bán. Một người chưa hiểu rõ tiền bạc, chữ viết và tập quán khách địa phương không nên vội cầm quầy chỉ vì nấu ăn giỏi. Đầu giờ chiều, mây kéo đến. Cơn gió mang theo mùi biển mạnh hơn bình thường. Những người buôn bán ngoài phố bắt đầu buộc lại bạt, kéo giỏ hàng vào gần mái che. Quán họ Tôn không nằm sát bến, nên ít bị gió trực tiếp. Nhưng mái hiên cũ có vài chỗ nước dễ hắt vào. Khang giúp bà buộc lại tấm rèm tre. Khi anh xoay người, một người đàn ông cao lớn đã đứng ở cửa. Áo ông dính bùn, đôi giày cỏ ướt sũng. “Một bát cháo gạo.” Bà Tôn múc cho ông. Người đàn ông ăn một thìa, chợt nhíu mày. “Hôm nay hơi nhạt.” Bà Tôn chỉ chiếc đĩa muối trên bàn. “Có muối đấy.” Ông lắc đầu. “Ta biết. Chỉ là cháo trước kia thơm hơn.” Khang ngẩng lên. Anh muốn hỏi: thơm hơn ở điểm nào? Hương gạo? Mùi củi? Hay vị của thứ ăn kèm? Nhưng bà Tôn đã đáp: “Gạo hôm nay là mẻ khác. Nếu không hợp thì mai lại dùng loại cũ.” Người đàn ông gật đầu, không phàn nàn thêm. Khi ông rời đi, Khang mới hỏi: “Bà đổi gạo à?” “Gạo cũ hết. Hôm nay mua loại rẻ hơn một chút.” “Cháo khác vị nhiều không?” “Ta ăn thấy cũng được. Nhưng khách quen tinh miệng lắm.” Khang nhìn bao gạo góc bếp. Hạt gạo hơi nhỏ, màu không đều. Có lẽ loại này hút nước khác, mùi thơm cũng kém loại trước. Anh không thể biến gạo rẻ thành gạo ngon chỉ bằng một câu thần chú. Nhưng có thể thử cách vo, ngâm và điều chỉnh thời gian nấu ở nồi nhỏ, nếu bà Tôn cho phép. “Bà chủ, mai tôi muốn xin thử một ít gạo này. Chỉ một bát nhỏ, lấy từ phần gạo của tôi nếu cần. Để xem nấu thế nào thì ổn hơn.” Bà Tôn nhìn anh rất lâu. “Ngươi lại định bày trò gì?” “Tôi chưa biết.” Khang thành thật. “Phải thử rồi mới biết. Nhưng sẽ không đem thử trên cháo bán cho khách.” Bà nhướn mày. “Ngươi còn biết nghĩ tới chuyện ấy?” “Tôi đã làm bếp thì phải biết.” Câu nói vừa thốt ra, Khang lập tức ngậm miệng. Bà Tôn nhìn anh. “Trước đây ngươi làm bếp ở đâu?” Không gian bỗng yên tĩnh. Khang nghe tiếng gió đập vào rèm tre. Anh không thể nói mình đến từ một thế giới khác. Cũng không thể bịa ra tên một tửu lâu nào trong Đại Lương, vì bà có thể hỏi tiếp rồi phát hiện. “Tôi từng học nấu ăn ở một nơi rất xa.” Anh nói chậm rãi. “Xa đến mức nếu kể ra, bà cũng khó tin.” Bà Tôn nheo mắt. “Chỗ ấy có món cháo ngon lắm à?” “Có những món ngon. Nhưng cũng có nhiều nồi cháo bị nấu hỏng.” “Thế ngươi có làm hỏng không?” Khang cười khổ. “Có. Hồi mới học, hỏng không ít.” Bà Tôn bật cười. “Thế thì cũng giống người thường thôi.” Khang thở nhẹ. “Đúng vậy.” Bà không hỏi thêm. Nhưng anh biết từ lúc này, bà đã bắt đầu nhìn anh khác đi. Không hẳn tin. Cũng không hẳn nghi. Giống như bà đang tự hỏi vì sao một kẻ từng lang thang xin ăn lại biết cách nói chuyện về lửa, gạo và nồi cháo bằng giọng của người đã làm việc ấy nhiều năm. Chiều xuống, quán có thêm bốn vị khách. Một người xin cháo đặc. Hai người muốn bát loãng, dễ ăn. Người còn lại chỉ cần nước nóng và bánh hấp mang từ ngoài vào. Bà Tôn không đuổi người cuối cùng. Bà bán cho anh ta một bình nước với giá rất nhỏ, rồi để anh ngồi ở góc bàn ít vướng. Khang nhớ lấy. Một quán ăn không chỉ kiếm tiền từ những món trên bếp. Nó còn sống bằng thói quen và lòng tin giữa những người quanh đó. Gần tối, hai người thu dọn. Bà Tôn đếm tiền, lần lượt đặt những đồng tiền nhỏ lên bàn. Khang ngồi cách đó một đoạn, xếp bát vào giá. “Ngươi lại nhìn tiền của ta à?” Bà hỏi. “Không.” Anh lắc đầu. “Tôi nhìn chiếc bát sứt ở mép. Nếu dùng tiếp, khách dễ bị đứt tay.” Bà Tôn quay sang. Chiếc bát ấy đã sứt một miếng nhỏ, mép hơi sắc. Bà thở dài. “Thế bỏ đi à? Mua bát mới cũng tốn tiền.” “Chưa cần bỏ hẳn. Có thể dùng đựng đồ không tiếp xúc với miệng, đánh dấu để không lẫn với bát cho khách.” Bà nhìn chiếc bát rồi gật đầu. “Được. Để ta dùng đựng hành.” Khang đem chiếc bát sang một góc riêng, dùng mẩu than kẻ một dấu dưới đáy cho dễ nhớ. Một việc nhỏ. Rất nhỏ. Nhưng nó khiến bà Tôn nhìn anh thêm lần nữa. Khi trời bắt đầu tối, một người đàn ông mang đến hai chiếc bát gốm mới. Ông ta nói là thợ gốm ở con phố bên kia. Bà Tôn nhờ ông nung lại vài chiếc bát mẻ từ tháng trước, nhưng những chiếc nứt nặng không sửa được nên phải đổi. “Bà xem, men không đẹp bằng lô trước, nhưng dùng bền.” Ông đặt bát lên bàn. Bà Tôn cầm từng chiếc, soi dưới ánh đèn dầu. Khang chỉ nhìn từ xa. Đến khi bà gọi, anh mới bước tới. “Ngươi xem được không?” Anh nhận chiếc bát, đưa ngón tay lướt nhẹ quanh vành để kiểm tra mảnh sắc. Anh nhìn đáy bát xem có vết nứt chân chim hay không, rồi khẽ gõ bằng móng tay. Âm thanh trong, không có tiếng đục bất thường. “Chiếc này dùng được.” Anh đáp. Người thợ gốm bật cười. “Ngươi còn biết xem đồ gốm à?” “Tôi chỉ sợ vết nứt làm khách bỏng tay khi đựng cháo nóng.” Khang nói. “Còn men và chất đất tốt xấu thế nào, tôi không dám nhận biết hết.” Người thợ nhìn anh một hồi, vẻ mặt dịu đi. “Vậy là cẩn thận.” Bà Tôn mua hai chiếc, trả tiền ngay. Người thợ gói chiếc bát vỡ không sửa được mang đi, bảo có thể tận dụng đất vụn. Khi ông rời quán, Khang mới dám hỏi: “Bà chủ, một chiếc bát như thế này bằng tiền bao nhiêu bát cháo?” Bà Tôn hơi bất ngờ. “Sao lại tính thế?” “Để tôi biết mỗi lần làm vỡ bát, quán mất bao nhiêu.” Bà tính nhẩm rồi trả lời. Khang ngẫm nghĩ. Tính ra bán vài bát cháo chưa đủ mua một chiếc bát mới nếu còn phải trừ gạo, muối, củi và tiền thuê quán. Anh nhìn chiếc giá đầy bát gốm. Hóa ra một cú trượt tay khi rửa bát có thể nuốt mất tiền công của cả một buổi. “Thế mà hôm qua ngươi suýt đánh rơi hai chiếc.” Bà Tôn nói như đọc được suy nghĩ. Khang đỏ mặt. “Tôi sẽ cẩn thận hơn.” “Ta không nói để dọa.” Bà đặt bát lên giá. “Chỉ muốn ngươi biết đồ trong quán thứ nào cũng phải mua bằng tiền.” “Vâng.” Lúc ấy, Khang mới hiểu vì sao bà luôn nhắc anh không được cậy mạnh tay, không được làm xước đáy nồi, không được vội nhấc chiếc bát còn nóng. Không chỉ vì dụng cụ khó thay. Mà vì một quán nhỏ không có khoản dự phòng cho những hỏng hóc liên tiếp. Ở khách sạn, dụng cụ vỡ được ghi biên bản, rồi phòng mua hàng đặt chiếc khác. Tại đây, bà Tôn phải tự móc từng văn trong túi. Khang lặng lẽ xếp lại hai chiếc bát mới vào góc giá cao, dành cho khách. Anh đem những chiếc bát cũ còn lành ra phía ngoài để dùng trước, tránh để lâu ẩm mốc. Bà Tôn nhìn cách anh sắp xếp, không nói gì. Nhưng khi đi ngang, bà đặt xuống bên cạnh anh một chiếc khăn khô. “Lau kỹ rồi hãy xếp. Nước đọng lại dễ có mùi.” Khang cầm khăn. “Vâng.” Công việc cứ thế nối nhau đến tận khi mặt trời khuất hẳn. Không có khoảnh khắc huy hoàng nào. Không có đám đông vỗ tay. Chỉ có tiếng bát gốm chạm vào nhau khe khẽ trong ánh đèn dầu. Đêm ấy, Khang ăn cháo cùng ít rau luộc ở bàn sau bếp. Bà Tôn vẫn ăn trước mặt anh, không có ý mời mọc long trọng. Hai người vừa ăn vừa nói chuyện thời tiết, giá rau và việc lão Lâm ngày mai có thể giao củi hay không. Đến lúc dọn bát, bà Tôn bỗng hỏi: “Ngươi thật sự muốn thử nấu nồi gạo nhỏ ngày mai?” “Vâng.” “Nếu làm hỏng thì sao?” “Tôi ăn phần ấy. Không bán cho khách.” “Ngươi đang đói, còn dám đem bữa mình ra thử?” Khang nhìn bà. “Thử một ít để hiểu gạo, không phải cố làm món kỳ lạ. Nếu không chắc, tôi sẽ dừng.” Bà Tôn im lặng. Rồi bà nói: “Được. Sáng mai ngươi có thể lấy một bát gạo nhỏ. Nhưng ta đứng bên cạnh.” Khang ngẩng lên. Anh muốn cười, nhưng cố giữ giọng bình thường. “Vâng. Đa tạ bà chủ.” “Đừng mừng sớm. Nấu tệ ta mắng đấy.” “Tôi biết.” Bà Tôn đứng lên, mang bát vào bếp. Khang nhìn theo. Sau hai ngày làm việc, anh chưa có tiền công. Chưa có áo mới. Cũng chưa được gọi là đầu bếp của quán. Nhưng sáng mai, anh có thể tự tay nấu một nồi cháo nhỏ dưới sự quan sát của bà Tôn. Đối với một người từng điều hành cả căn bếp lớn, cơ hội ấy nghe thật buồn cười. Thế nhưng anh hiểu rõ: chính nó mới là bước đầu tiên để đôi tay này được người khác tin tưởng. Ngoài sân, gió biển đã dịu đi. Trước giờ đóng cửa, Khang còn tự mình kiểm tra chiếc gáo múc nước. Quai gáo có một sợi tre sắp bung. Anh báo cho bà Tôn rồi dùng đoạn lạt cũ buộc lại theo hướng dẫn của bà, thử nhấc nước vài lượt để chắc nó không tuột. Công việc mất chẳng bao lâu, nhưng nếu quai đứt giữa buổi sáng đông khách, cả gáo nước có thể đổ thẳng xuống bếp. Bà Tôn nhìn anh, chỉ nói: “Ngày mai nhớ xem lại.” Khang gật đầu. Anh đã quen với cách bà khen một người: giao cho họ thêm việc phải nhớ. Trong căn kho nhỏ, Khang nằm xuống tấm chăn cũ, nhắm mắt hình dung lại những hạt gạo hôm nay. Gạo không thơm bằng mẻ trước. Nồi mỏng. Củi cháy không đều. Nước giếng có vị hơi khác nước máy anh từng quen. Tất cả đều là những điều kiện phải chấp nhận. Anh không có ý định biến căn bếp nghèo thành nhà hàng năm sao chỉ sau một đêm. Anh chỉ muốn nấu một bát cháo đủ ngon để bà Tôn nếm xong mà không thấy phí gạo. Ngày mai sẽ biết. — Hết chương 4 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ