Chương 3: Giá của một bó củi
Minh Khang tỉnh giấc khi trời còn tối.
Anh không biết giờ nào.
Không có đồng hồ treo tường, cũng không có tiếng chuông điện thoại quen thuộc. Thứ đánh thức anh là tiếng thùng gỗ chạm nền ở sân sau cùng tiếng ho khan của bà chủ quán.
Một lúc lâu, Khang vẫn nằm yên trong tấm chăn cũ.
Cả người đau nhức.
Hai vai như bị ai dùng gậy đánh qua một lượt. Những ngón tay sưng nhẹ sau ngày đầu tiên liên tục xách nước, chẻ củi và cọ rửa bát.
Đối với người từng làm việc mười bốn tiếng trong căn bếp hiện đại, cảm giác này thật khó chấp nhận.
Ngày trước, anh có thể đứng suốt buổi trước bếp nóng mà chỉ cần uống một chai nước rồi lại tiếp tục làm.
Còn bây giờ, chẻ vài khúc củi cũng khiến anh mỏi đến mức ngủ thiếp đi.
Khang nhìn hai bàn tay gầy guộc đặt trên chăn.
Thân thể A Tứ đã thiếu ăn lâu ngày.
Không có cách gì bắt nó khỏe lên chỉ bằng ý chí.
Anh ngồi dậy chậm rãi, để đầu óc quen với việc đổi tư thế rồi mới đứng lên.
Ngoài sân, bà Tôn đang cố nhấc thùng nước từ giếng lên.
Khang bước ra.
“Để tôi giúp.”
Bà Tôn liếc anh, có vẻ không ngạc nhiên.
“Dậy rồi à?”
“Vâng.”
“Ngủ được không?”
“Được. Chỗ ấy khô ráo hơn tôi nghĩ.”
“Vậy mau rửa mặt. Ta phải nhóm bếp.”
Khang múc nước, rửa sạch tay và mặt rồi đến bên đống củi.
Anh định nhặt mấy thanh to, nhưng bà Tôn gọi lại.
“Lấy thứ nhỏ thôi. Buổi sáng cần lửa nhanh.”
“Vâng.”
Bà chuẩn bị nấu cháo kê.
Khang nhìn bà vo hạt trong chiếc rá tre. Hạt kê vàng nhạt, có lẫn vài vỏ khô và hạt sẫm màu. Bà nhặt bỏ những thứ nhìn thấy được, đã quen động tác đến mức không cần nghĩ.
Ở thế giới cũ, Khang từng dùng kê trong một số món ăn thử nghiệm, nhưng không phải loại hạt này.
Hình dáng gần giống, mùi cũng giống.
Anh không vì thế mà mặc định thời gian nấu hay lượng nước phải giống hệt.
“Ngươi nhìn gì?”
“Nhìn xem bà làm.”
Bà Tôn cười khẩy.
“Cái này mà cũng cần học?”
“Có.”
Khang đáp.
“Mỗi nhà dùng nồi khác, gạo khác, củi khác. Muốn phụ bà thì phải biết bà nấu thế nào.”
Bà Tôn nhìn anh một cái.
“Được. Thế nhìn cho kỹ.”
Bà đổ kê vào nồi, thêm nước bằng chiếc gáo tre quen tay.
Khang đếm thầm số gáo.
Đếm xong anh lại nhìn độ cao của nước trong nồi.
Chính chiếc gáo ấy hôm qua anh đã dùng để múc nước từ giếng.
Nó không có vạch chia.
Nhưng nếu dùng cùng một chiếc gáo mỗi ngày, tỷ lệ vẫn có thể ổn định tương đối.
Bà Tôn cho nồi lên bếp, chờ nước sôi rồi hạ lửa.
“Cháo kê bán cho người già và mấy người làm ở chợ.”
Bà vừa làm vừa nói.
“Cháo gạo thì bán nhiều vào những hôm tàu lớn cập bến. Họ cần thứ chắc bụng hơn.”
Khang ghi nhớ.
“Hôm nay có tàu lớn không?”
“Không biết. Gió ngoài cửa lạch còn mạnh.”
Bà nhặt thanh củi vừa bùng lửa, đặt sang một bên.
“Ngươi cứ nhìn trời là biết đôi chút. Nhưng cuối cùng vẫn phải ra chợ mà hỏi.”
Khang gật đầu.
Không lâu sau, hương kê chín dần lan trong căn bếp.
Bà Tôn bảo anh rửa những chiếc bát đã phơi khô từ tối, kiểm tra chiếc nào còn vết bẩn và xếp lên giá.
Khang làm từng việc.
Anh không tự ý động vào nồi cháo.
Cũng không giành chiếc muôi khỏi tay chủ quán chỉ vì mình từng là bếp trưởng.
Bà Tôn nhìn thấy, thái độ bớt nghiêm hơn một chút.
Khi trời sáng, khách đầu tiên bước vào.
Đó là một ông lão bán dây thừng ở góc chợ, lưng còng, áo xanh sẫm phai màu.
“Bà Tôn, một bát kê.”
“Có ngay.”
Ông lão kéo ghế ngồi, nhìn Khang đang xếp bát.
“Lại thuê người à?”
“Chưa thuê. Cho phụ mấy việc.”
“Trông trẻ thế.”
“Trẻ mà yếu như củi mục.”
Bà Tôn nói.
Khang chỉ biết cười.
Ông lão ăn được vài thìa, chợt hỏi:
“Hôm nay cháo đặc hơn mọi hôm nhỉ?”
Bà Tôn nhìn qua.
“Thế à?”
“Ừ. Nhưng thơm.”
Bà nếm thử một chút trong nồi, rồi ngẫm nghĩ.
“Chắc tại ta bớt một gáo nước.”
Khang đứng bên cạnh, không xen vào.
Anh nhận ra đây là một vấn đề quen thuộc.
Khi lượng nước thay đổi, độ sánh thay đổi. Người nấu có thể điều chỉnh theo mắt, nhưng lúc đông khách hay mệt mỏi thì dễ lệch.
Tuy nhiên, giữa một quán cháo bình dân, chuyện thay đổi không hẳn là sai.
Có người thích đặc.
Có người thích loãng.
Người lao động phải ra bến sớm có thể muốn một bát chắc bụng, còn người già chỉ mong thứ dễ nuốt.
Nếu chưa biết ai mua món nào, đề xuất một tỷ lệ cố định chưa chắc đã tốt.
Sau khi ông lão rời đi, Khang mới hỏi:
“Bà chủ, khách quen của bà thích cháo đặc hay loãng?”
Bà Tôn dừng tay.
“Có người thích thế này, có người thích thế kia. Hỏi làm gì?”
“Để nếu cần nấu thêm, tôi khỏi làm sai ý bà.”
Bà nghĩ một lúc.
“Khách buổi sáng sớm thích đặc hơn. Đám bốc vác ăn nhanh, không muốn bụng toàn nước. Sau giờ chợ, người già đến thì ta thường thêm nước nóng.”
Khang nhìn nồi cháo.
Anh chưa nghĩ tới điều ấy.
Đó là kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm bán hàng, không phải kiến thức nhà hàng nào cũng dạy.
“Ra vậy.”
Bà Tôn có vẻ đắc ý.
“Còn tưởng ngươi biết hết.”
“Tôi không biết hết.”
Khang đáp.
“Đặc biệt là chuyện ăn uống của người Hải Ninh.”
Bà gật đầu, tiếp tục múc cháo.
Đến khi mặt trời lên cao, quán đã bán được kha khá.
Không đông đến mức chen chúc.
Nhưng mỗi chiếc bàn đều từng có người ngồi.
Khang rửa bát liên tục, thỉnh thoảng bưng nước, lau ghế, quét vệt bùn khách mang từ ngoài vào.
Anh cố đứng ở một chỗ có thể nhìn thấy bà Tôn nhưng không chắn lối.
Đến cuối buổi sáng, một người đàn ông gầy cao kéo xe củi dừng trước cửa.
“Bà Tôn!”
Tiếng gọi vang như chuông.
“Đến lấy củi đây!”
Bà Tôn lau tay bước ra.
“Lão Lâm, hôm nay mới tới à? Ta tưởng ông đến từ hôm qua.”
“Đường phía tây ngập. Xe chở không qua được. Hôm nay mới kéo tới.”
Người đàn ông tên Lâm dựng xe, chỉ mấy bó củi buộc dây mây.
“Vẫn là loại thường dùng. Nhưng giá tăng hai văn một bó.”
Bà Tôn lập tức cau mặt.
“Tăng nữa?”
“Trời mưa nhiều, củi khô khó kiếm. Ta cũng có muốn đâu.”
Bà nhìn bó củi.
“Tháng trước ông đã tăng một văn rồi.”
Lão Lâm xòe tay.
“Tháng trước là tháng trước. Đến giờ củi ướt chất ngoài bãi, muốn khô phải xếp chỗ có mái, mất người trông. Ta không bán cao hơn thì cả nhà ăn gì?”
Bà Tôn im lặng.
Khang đứng trong sân, nghe rõ mọi lời.
Anh không biết giá củi thật sự ngoài chợ là bao nhiêu.
Càng không có tư cách bước ra khẳng định người bán đang ép giá.
Nhưng anh biết một quán cháo dùng củi hằng ngày sẽ chịu ảnh hưởng rất lớn nếu giá nhiên liệu tăng.
Trong nhà hàng, tiền gas và điện được tính vào chi phí vận hành.
Ở đây là củi.
Bất cứ món nào phải đun lâu đều đắt hơn người ăn tưởng.
“Thế bà lấy mấy bó?”
Lão Lâm hỏi.
Bà Tôn ngẩng lên nhìn gian bếp.
“Ba bó.”
“Ba bó thì chừng này.”
Ông giơ tay báo giá.
Bà lấy túi tiền ở thắt lưng, chần chừ một lúc rồi đếm tiền đồng.
Khang nhìn thấy bà dừng giữa chừng.
Bà không đủ tiền lẻ.
Có lẽ phải dùng đến khoản tiền để dành, hoặc trông vào số tiền bán cháo buổi chiều vẫn chưa có.
“Lão Lâm, ta đưa trước hai bó. Bó thứ ba chiều trả được không?”
Người bán củi lắc đầu.
“Bà nợ lần trước đã trả chậm mấy ngày. Ta không dám ghi thêm.”
Bà Tôn đỏ mặt.
“Ta có quỵt ông bao giờ?”
“Không. Nhưng bà không quỵt không có nghĩa là ta không cần tiền.”
Hai người nhìn nhau.
Không khí ngoài sân bỗng căng thẳng.
Khang hiểu cả hai đều có lý.
Bà Tôn cần củi để bán cháo.
Lão Lâm cần tiền để mua tiếp hàng.
Nếu đứng ra bênh một người bằng vài lời dễ nghe, anh chỉ khiến người kia khó chịu.
Anh quan sát chiếc xe.
Có ba loại củi lẫn trong các bó: thanh lớn, thanh nhỏ và một số mẩu vụn đã khô.
Củi lớn cháy lâu nhưng khó nhóm. Củi nhỏ dễ bén, nếu chất quá nhiều sẽ bùng nhanh rồi tàn, vừa tốn vừa khiến đáy nồi dễ cháy.
Thói quen dùng củi của bà Tôn lúc sáng tương đối tốt.
Nhưng đống củi sau nhà lại lẫn kích thước, đến khi vội bà thường nhặt đại một thanh.
Khang ngập ngừng rồi lên tiếng:
“Bà chủ, hôm nay có thể chỉ mua hai bó không?”
Hai người cùng nhìn anh.
Bà Tôn nhíu mày.
“Hai bó? Mai lấy gì nấu?”
“Đống củi sau nhà còn một ít. Nếu phân loại thanh nhỏ để nhóm, thanh vừa để giữ lửa, có lẽ đủ dùng đến cuối buổi mai. Nhưng tôi chưa chắc, phải xem bà thường đốt bao nhiêu.”
Anh quay sang lão Lâm.
“Đại thúc, tôi không có ý ép giá. Tôi chỉ nghĩ mua vừa sức thanh toán, đỡ để hai bên khó xử.”
Lão Lâm nhìn anh từ đầu tới chân.
“Ngươi là ai?”
“Người phụ việc trong quán.”
Khang cúi đầu.
Lão nhìn bà Tôn.
“Bà nuôi người mới từ bao giờ?”
“Chuyện của ta.”
Bà đáp gắt.
Rồi bà quay sang Khang.
“Ngươi nghĩ hai bó đủ thật?”
“Củi hiện còn trong kho phải kiểm tra. Nếu không đủ, mai phải tính cách khác. Tôi không dám nói chắc.”
Bà Tôn thở dài.
“Được. Hai bó.”
Lão Lâm nhanh chóng tháo hai bó củi khỏi xe, nhận tiền rồi kéo xe đi.
Trước khi rời cửa, ông còn nói:
“Nếu mai thiếu thì cứ gọi. Nhưng giá không giảm đâu.”
Khang cúi đầu.
“Đa tạ đại thúc.”
Bà Tôn chờ người đi khuất mới quay sang.
“Ngươi giỏi lắm. Tự quyết giúp ta cả chuyện mua củi.”
Khang cúi mặt.
“Tôi xin lỗi. Đáng lẽ phải hỏi riêng bà trước.”
Bà hừ một tiếng.
“Biết thế là tốt.”
Bà kéo hai bó củi vào sân.
“Nhưng hai bó hôm nay quả thật đủ tiền. Mua ba bó thì chiều ta không còn tiền đi chợ.”
Khang đỡ một đầu bó củi, không đáp.
Bà ngồi xuống bậc cửa, nhìn đống củi cũ.
“Mua ít thì tiết kiệm được tiền trước mắt. Nhưng mai mà thiếu củi, khách đến không có cháo, ngươi tính sao?”
“Vậy chiều nay tôi sẽ tách hết củi đang có, ghi lại khoảng bao nhiêu thanh dùng cho một nồi. Nếu thiếu, tối còn kịp đi hỏi chỗ khác.”
“Ghi bằng gì? Ngươi có biết chữ đâu.”
Khang hơi ngượng.
“Bằng vạch trên thanh gỗ.”
Bà Tôn bật cười.
“Ngươi đúng là lắm trò.”
“Dùng được là tốt rồi.”
Anh đáp.
Buổi trưa, Khang bắt đầu làm việc với đống củi.
Anh trải một tấm ván ở sân, tách riêng thanh khô, thanh còn ẩm, thanh nhỏ dùng nhóm lửa và thanh vừa dùng giữ nhiệt.
Không phải việc khó.
Nhưng cần kiên nhẫn.
Một số thanh trông khô ngoài vỏ, bên trong lại ẩm. Nếu đốt, khói nhiều mà nhiệt yếu. Anh đặt những thanh ấy lên giá có mái để hong dần, tuyệt đối không chất sát bếp đang cháy.
Bà Tôn nhìn anh làm, có lúc đi qua lắc đầu.
“Trước giờ ta cứ lấy củi đốt, chưa từng bày ra lắm loại như thế.”
“Bà làm quen tay vẫn được. Tôi chỉ sợ người khác phụ bếp sẽ không biết chọn.”
“Người khác nào?”
Bà hỏi vặn.
“Ở đây ngoài ta ra, chỉ có ngươi.”
Khang dừng tay.
Đúng vậy.
Anh suýt mang thói quen quản lý một đội bếp hơn hai mươi người vào căn quán chỉ có hai người.
“Vậy để tôi chọn khi tôi còn phụ việc.”
Anh sửa lời.
Bà nhìn anh.
“Ngươi định phụ bao lâu?”
Khang im lặng.
Câu hỏi ấy anh chưa thể trả lời.
Một ngày trước anh còn là kẻ ngủ trong ngõ.
Bây giờ anh chưa có tiền, chưa có chỗ ở riêng, chưa đủ sức khỏe.
Nếu được ở lại, anh muốn học cách kiếm sống ở thị trấn này trước khi nghĩ chuyện lớn.
Nhưng anh không thể ép bà Tôn nhận mình.
“Tùy bà chủ.”
Anh đáp.
“Nếu bà thấy tôi làm được việc, tôi muốn ở lại một thời gian. Tôi không xin ăn không. Có thể trừ chỗ ngủ và bữa ăn vào công, phần nào còn lại mới tính.”
Bà Tôn nhìn anh từ đầu tới chân.
“Công ngươi làm hiện giờ chưa đáng mấy văn đâu.”
“Tôi biết.”
“Còn sức yếu, làm việc chậm.”
“Tôi biết.”
“Lại hay nhiều chuyện.”
Khang gật đầu.
“Cái đó tôi cũng biết.”
Bà chợt bật cười.
“Biết hết mà vẫn muốn ở?”
“Vâng.”
Anh trả lời.
“Vì ở đây có việc tôi làm được. Ít nhất là có thể học thêm.”
Bà Tôn không nói ngay.
Một lúc sau, bà đứng lên, phủi bụi trên vạt áo.
“Ba ngày.”
Khang ngẩn ra.
“Gì cơ?”
“Ta cho ngươi ở lại thử ba ngày. Sáng làm việc, tối ngủ ở kho như hôm qua. Ăn cơm cháo trong quán. Chưa có tiền công riêng. Sau ba ngày xem thế nào.”
Khang nhìn bà.
Anh biết điều kiện ấy chưa phải việc làm chính thức, lại càng không dư dả.
Nhưng nếu không có chỗ trú, mỗi đêm anh còn phải lo bệnh trở lại. Ba ngày được ăn đủ và ngủ khô có thể giúp thân thể này phục hồi đôi chút.
“Được.”
Anh đáp.
“Nhưng tôi muốn xin bà một điều.”
Bà Tôn lập tức nghi ngờ.
“Lại điều kiện gì?”
“Nếu có việc tôi không biết, bà cứ nói. Nếu bà thấy tôi làm sai, bà cứ sửa. Tôi không muốn vì bà ngại nói mà xảy ra chuyện với thức ăn.”
Bà chủ nhìn anh rồi hừ nhẹ.
“Chuyện mắng người ta không cần ngươi dạy.”
Khang cúi đầu, khóe miệng khẽ nhếch.
“Vâng.”
Bà Tôn vừa nói xong thì tiếng chuông nhỏ từ đầu ngõ vọng tới.
Bà nghiêng đầu nghe.
“Người bán rau sắp đi qua. Ngươi cầm giỏ này ra hỏi giá mấy thứ ta dặn.”
Khang nhận chiếc giỏ tre.
Bên trong chỉ có một mảnh giấy ghi tên rau và vài đồng tiền đồng. Bà đọc từng thứ cho anh nhớ, kèm theo mức giá bình thường trong ngày.
“Đừng mua thứ dập nát. Nhưng cũng không cần chọn đẹp như đem cúng tổ tiên.”
“Vâng.”
“Có thứ nào đắt hơn nhiều thì trở về hỏi ta. Đừng tự quyết.”
“Tôi hiểu.”
Khang cúi đầu rồi ra đường.
Đây là lần đầu tiên kể từ khi tỉnh lại anh được giao cầm tiền của người khác.
Số tiền chẳng lớn.
Nhưng anh siết chiếc giỏ rất chặt.
Trước cửa chợ, người bán rau trải hàng dưới những tấm bạt vá. Rau có lá nhỏ, thân xanh và một loại củ dài có mùi hơi giống củ cải. Khang nhận ra vài thứ qua ký ức A Tứ, còn những thứ chưa biết thì phải hỏi.
Một bà bán rau nhìn thấy anh, chép miệng.
“Ồ, A Tứ hôm nay có tiền mua hàng rồi à?”
Khang cúi đầu.
“Không phải tiền của tôi. Tôi mua giúp quán cháo họ Tôn.”
“Bà ấy lại nhận người làm à?”
“Chỉ cho tôi thử vài ngày.”
Người phụ nữ nhún vai.
“Thế thì chọn nhanh. Ta còn phải bán cho người khác.”
Khang không giận.
Anh lựa những bó lá khô ráo, không dập úng, rồi nhìn thân và cuống để đoán độ tươi.
Có bó phía ngoài xanh tốt nhưng bên trong đã ngả vàng.
Anh đặt xuống.
Bà bán rau hơi bất ngờ.
“Ngươi biết chọn rau?”
“Tôi chỉ nhìn thứ còn tươi.”
Khang trả lời.
Anh không khoe từng làm bếp trưởng. Chuyện ấy ở đây chẳng có giá trị nếu anh không mang đến đủ tiền trả cho một bó rau.
Bà báo giá.
Đắt hơn mức bà Tôn nói một chút.
Khang không vội mặc cả, chỉ hỏi:
“Sáng nay ít hàng về à?”
“Đường làng ngập. Xe chở rau còn mắc phía nam. Có từng này thôi.”
“Vậy ra thế.”
Anh nhìn chiếc giỏ, nghĩ tới số tiền được giao.
“Nếu tôi lấy ít hơn một bó thì bà có bán không?”
Người phụ nữ nhíu mày.
“Lấy nửa bó về làm gì?”
“Bà chủ quán muốn nấu cháo. Số ấy đủ dùng trong một buổi. Mua nhiều mà để héo thì phí.”
Bà bán rau nhìn anh một lúc rồi tách một phần vừa phải.
“Được. Nhưng mai giá khác đấy.”
“Vâng.”
Khang trả tiền, kiểm lại tiền thừa trước mặt bà để tránh hiểu lầm. Anh không cố xin thêm rau miễn phí.
Trên đường về, anh đi ngang sạp cá hôm qua.
Người đàn ông lực lưỡng từng đuổi anh đang cột lại miệng sọt.
Khang nhìn thấy mấy con cá nhỏ vừa lên bến, thân bạc ánh lên dưới nắng.
Tươi.
Rất tươi.
Một con bị dập phần bụng trong lúc vận chuyển nhưng mắt vẫn trong, mang còn đỏ. Nếu xử lý kịp, nó có thể trở thành nước dùng khá ngon.
Ý nghĩ ấy khiến bước chân anh chậm lại.
Người bán cá ngẩng lên.
“Lại là ngươi?”
Khang lập tức chắp tay.
“Chào đại thúc. Hôm nay tôi không xin việc.”
“Vậy đứng nhìn gì?”
“Nhìn cá.”
Người đàn ông bật cười.
“Ai chẳng biết nhìn cá. Mua không?”
“Hiện tại chưa có tiền để mua.”
Khang nói thật.
“Sau này nếu có cơ hội, tôi muốn hỏi loại cá nào sáng nào cũng có.”
Người bán cá nhướng mày.
“Loại nào cũng có lúc nhiều lúc ít. Biển đâu phải kho của nhà ngươi.”
Câu trả lời thô nhưng đúng.
Khang gật đầu.
“Vậy nếu chỉ cần số lượng ít, mua thứ thuyền nào đánh được mỗi ngày, có lẽ tốt hơn bắt buộc một loại.”
Người đàn ông nhìn anh với vẻ khó hiểu.
“Ngươi định làm gì?”
“Nấu ăn, nếu có người chịu thuê.”
“Vậy cứ kiếm được việc đã.”
Ông phẩy tay, lần này không quá gay gắt.
Khang chắp tay rồi rời đi.
Đến đầu ngõ quán họ Tôn, anh gặp một đám trẻ đang chơi chuyền đá. Một đứa nhìn anh rồi gọi lớn:
“A Tứ! A Tứ ăn mày!”
Đứa khác cười theo.
Khang dừng bước.
Anh biết chúng chỉ học cách gọi từ người lớn, nhưng tiếng cười vẫn khiến ngực anh hơi nhói.
Trong ký ức của A Tứ, có rất nhiều lần bị gọi như vậy.
Một cái tên thay cho cả con người.
Người nghèo.
Kẻ xin ăn.
Thứ có thể bị đuổi khỏi mái hiên mà chẳng cần giải thích.
Khang không mắng bọn trẻ.
Anh cúi xuống nhặt một viên sỏi chúng đánh rơi, đặt trở lại gần đứa nhỏ nhất.
“Các ngươi chơi tiếp đi. Đường có xe hàng, đừng chạy ra giữa.”
Đám trẻ hơi ngơ ngác, rồi lại quay về trò chơi.
Anh bước đi.
Khi vào sân, bà Tôn kiểm tra rau và tiền thừa.
“Có đắt hơn mọi ngày không?”
“Có. Đường phía nam ngập, rau vào chợ ít. Tôi mua bớt một phần, tiền còn đây.”
Bà nhìn số rau.
“Đủ cho buổi chiều.”
Bà cất tiền rồi nhìn anh.
“Sao mặt ngươi khó coi thế?”
“Không có gì.”
Khang đáp.
Bà Tôn không tin, nhưng cũng không ép.
Một lúc sau, khi đang nhặt rau, bà chợt hỏi:
“Ngươi không có tên gì khác ngoài A Tứ sao?”
Khang ngừng tay.
Ký ức thuộc về thân thể này không còn rõ họ tên. A Tứ là cách người ta gọi theo thứ tự trong một nhóm trẻ cùng làng thuở nhỏ, rồi dần thành tên.
Còn cái tên Minh Khang là của anh.
Của một cuộc đời khác.
Anh đã từng nghĩ giữ tên ấy trong đầu là đủ.
Nhưng nếu cả đời phải sống bằng cái tên người khác dùng để cười nhạo, đôi khi anh cảm thấy mình sẽ đánh mất sợi dây cuối cùng nối với quá khứ.
“Tôi muốn gọi là Khang.”
Anh nói.
Bà Tôn ngẩng lên.
“Khang?”
“Vâng.”
“Chữ nào?”
Khang cứng người.
Anh chưa biết viết chữ ấy theo lối ở Đại Lương.
“Chữ mang ý bình an, khỏe mạnh.”
Anh đành nói theo nghĩa.
Bà Tôn suy nghĩ.
“Nghe lành đấy. Nhưng người trong trấn quen gọi A Tứ rồi, đổi cũng không dễ.”
“Tôi biết.”
Khang đáp.
“Tôi không ép ai gọi khác. Chỉ là nếu bà muốn, có thể gọi tôi như vậy.”
Bà Tôn cúi xuống nhặt tiếp rau.
Một lúc lâu, bà mới nói:
“Khang, mang cái rá này rửa đi.”
Anh khựng lại.
Bà vẫn không ngẩng đầu.
“Không nghe thấy à?”
“Có!”
Khang nhận chiếc rá, cúi đầu đến mức gần chạm vành tre.
“Vâng, bà chủ.”
Bà Tôn lắc đầu.
“Cũng chỉ là gọi một cái tên, làm gì kích động thế.”
Khang không trả lời.
Anh đem rá rau ra giếng, múc nước rửa từng chiếc lá.
Nước lạnh trên tay.
Gió biển trên mặt.
Tất cả vẫn xa lạ.
Nhưng khi nghe bà Tôn gọi “Khang”, lần đầu tiên từ lúc xuyên tới anh có cảm giác mình không hoàn toàn biến mất khỏi thế gian này.
Điều ấy chẳng giúp anh có thêm tiền hay thêm sức.
Cũng không làm cánh cửa tương lai tự động mở ra.
Chỉ khiến công việc rửa rau buổi trưa trở nên nhẹ hơn một chút.
Chiều hôm ấy, bà Tôn nấu một nồi cháo gạo để bán cho những người trở về từ bến.
Khang được giao canh nước sôi và tiếp củi, vẫn không trực tiếp nêm nếm.
Anh đứng bên bếp, quan sát ngọn lửa dưới đáy nồi.
Khi lửa bùng quá mạnh, anh dùng kẹp gỗ kéo bớt thanh củi ra một chút. Khi lửa xuống thấp, anh thêm thanh vừa, tránh đẩy cả đống vào cùng lúc.
Bà Tôn đi ra đi vào mấy lần.
“Đừng để cháy đáy như hôm qua.”
“Vâng.”
“Cũng đừng để lửa tắt.”
“Vâng.”
“Cháo mà sống, ta bắt ngươi ăn hết.”
Khang bật cười.
“Thế tôi càng phải nấu chín.”
Một người khách vừa bước vào nghe thấy, cũng cười theo.
Bếp nhỏ không vì thế mà náo nhiệt hơn nhiều.
Nhưng có một chút gì đó khác hôm qua.
Khi khách gọi thêm nước nóng, bà Tôn không cần bỏ dở nồi cháo.
Khi có bát bẩn, chúng không chất đống ở góc bàn.
Khi nồi sôi mạnh, cũng có người nhìn thấy trước khi mùi khét xuất hiện.
Chừng ấy thay đổi chưa đáng gọi là thành tựu.
Nhưng với một người làm quán một mình nhiều năm, thêm một đôi tay biết quan sát có lẽ cũng không tệ.
Đến tối, hai người cùng kiểm tra số củi còn lại.
Khang dùng mảnh than vạch lên tấm gỗ nhỏ số thanh đã đốt. Anh không dùng con số chính xác đến mức vô nghĩa, chỉ chia tương đối theo số nồi và thời gian nấu.
Bà Tôn ngồi nhìn.
“Vậy mai đủ không?”
“Với số cháo như hôm nay thì có thể đủ. Nhưng nếu khách nhiều bất thường, chưa chắc.”
“Câu nào ngươi cũng để đường lui.”
“Vì tôi không muốn hứa điều mình chưa biết.”
Bà Tôn hừ một tiếng.
Rồi bà lẩm bẩm:
“Nghe cũng có lý.”
Khang cất tấm gỗ dưới mái che để khỏi ướt.
Đêm ấy, trước khi về kho ngủ, anh định giúp bà khiêng một bao gạo lên cao.
Bà ngăn lại.
“Thôi. Ngươi mới ăn được hai bữa, đừng tưởng mình là trâu.”
“Tôi chỉ muốn giúp.”
“Muốn giúp thì mai đừng ngã bệnh.”
Bà nói.
Khang dừng tay.
Lời ấy thô ráp nhưng không khó hiểu.
Trong đời trước, anh từng ép bản thân làm việc đến kiệt sức rồi coi đó là chuyện bình thường.
Đến thế giới này, thân thể suy yếu buộc anh hiểu một điều tưởng như đơn giản.
Muốn nấu được bữa sau, phải giữ sức cho ngày mai.
Anh trở về kho, nằm xuống tấm rơm khô.
Phía ngoài, tiếng bánh xe củi cuối cùng lăn qua ngõ, xen với tiếng người gọi nhau ở bến.
Khang nghĩ đến hai bó củi ban sáng.
Bà Tôn không phải người buôn bán tồi.
Lão Lâm cũng không phải kẻ xấu.
Chỉ là khi người ta kiếm sống bằng từng bữa, một cơn mưa và mấy văn tăng giá cũng đủ khiến mọi thứ khó khăn hơn.
Nếu muốn thật sự đứng vững ở Hải Ninh, anh không chỉ cần biết làm món ăn ngon.
Anh còn phải biết món ấy cần bao nhiêu củi, bao nhiêu gạo, bao nhiêu thời gian, và người mua có chịu trả giá ấy hay không.
Anh khép mắt.
Ngày thử việc thứ nhất đã qua.
Hai ngày nữa, bà Tôn sẽ quyết định có giữ anh lại không.
Bên ngoài, gió biển rít nhẹ qua mái kho.
Ngày mai, chiếc nồi cháo sẽ lại được đặt lên bếp.
Lần này, Khang muốn nó không chỉ khỏi cháy.
Anh muốn hiểu vì sao người ta quay lại mua một bát cháo giản dị ở quán họ Tôn giữa bao nhiêu quán ăn của Hải Ninh.
Khang kéo tấm chăn lên ngang vai.
Trong bóng tối, anh chợt nghĩ tới bữa cơm nhân viên ở nhà hàng cũ.
Có những hôm mọi người ăn rất vội. Người đứng bên tủ mát, người ngồi trên thùng hàng chưa kịp dỡ, người chỉ kịp gắp vài miếng rồi lại lao vào ca phục vụ tối. Anh từng yêu cầu tổ bếp phải nấu đủ suất, không được để ai vì làm việc muộn mà chỉ còn cơm nguội.
Ngày ấy anh nghĩ mình đã hiểu thế nào là quý một bữa ăn.
Đến Hải Ninh, anh mới biết hiểu bằng lý trí vẫn khác xa hiểu bằng chính cơn đói.
Bà Tôn không hỏi anh từng nấu món gì, cũng chẳng quan tâm bếp trưởng là chức vụ thế nào.
Bà chỉ nhìn xem anh có rửa sạch bát, không làm cháy nồi, không lấy trộm gạo và có thức dậy được trước lúc khách đến hay không.
Những tiêu chuẩn ấy chẳng cao sang.
Nhưng Khang thấy chúng công bằng.
Nếu một ngày nào đó anh lại có căn bếp của riêng mình, có lẽ anh vẫn sẽ bắt đầu bằng những điều tương tự. Giữ nguyên liệu sạch, trả lời khách thành thật, không coi phần ăn bình dân là thứ có thể làm qua loa.
Anh chưa biết ngày ấy bao giờ đến.
Có thể rất lâu.
Cũng có thể không bao giờ, nếu chỉ một cơn bệnh hay một trận bão đã khiến anh gục ngã trước khi dành dụm được lấy một văn.
Ý nghĩ ấy không dễ chịu, nhưng thật.
Anh đặt tấm ván tập xếp củi sát chân tường, tránh làm người khác vấp trong bóng tối. Chỉ một việc nhỏ ấy thôi cũng nhắc anh rằng mình đang sống trong nhà người khác. Muốn ở lại, anh phải giữ gìn những thứ được giao, kể cả khi không ai đứng cạnh quan sát. Bà Tôn không thiếu lời hứa. Điều bà cần là một người làm xong việc mà không khiến bà phải dọn lại từ đầu.
Khang trở mình, nghe tiếng gió chạm vách kho.
Ngày mai, anh sẽ lại ra giếng lấy nước.
Lại lựa củi.
Lại rửa những chiếc bát có mẻ sứt nhỏ mà bà Tôn không nỡ bỏ.
Chẳng có gì đáng để người khác viết thành câu chuyện lớn.
Thế nhưng đối với anh, từng công việc ấy đang trả lời một câu hỏi mà sáng hôm qua anh còn không dám nghĩ đến.
Mình có thể sống ở đây không?
Chưa chắc.
Nhưng ít nhất, anh đã có thêm một ngày để thử.
— Hết chương 3 —