Chương 2: Nửa nồi cháo còn nóng
Minh Khang bưng chiếc nồi nhỏ từ góc bếp trở lại.
Nồi bằng gang đen, bên ngoài phủ một lớp muội cũ. Quai nồi đã nhẵn bóng vì nhiều năm được người ta cầm lên, đặt xuống.
Trong căn bếp khách sạn trước kia, một chiếc nồi có hình dạng như vậy hẳn đã bị bộ phận kiểm tra thiết bị ghi vào danh sách cần thay thế từ lâu.
Nhưng ở đây, nó sạch.
Bề mặt trong được chùi kỹ, không có mùi dầu ôi hay những cặn thức ăn cũ.
Đối với Minh Khang lúc này, chừng ấy đã là điều đáng mừng.
“Đặt lên ghế kia.”
Bà chủ quán họ Tôn chỉ về phía bàn gỗ thấp bên cửa sổ.
Khang làm theo.
Bà Tôn kéo chiếc nồi cháo bị bén đáy ra gần chỗ sáng. Bà cầm muôi, liếc nhìn lớp cháo còn sôi lăn tăn rồi lại nhìn anh.
“Ngươi bảo cứu được một phần. Giờ phải làm thế nào?”
Khang không lập tức nhận lấy muôi.
“Bà cho tôi hỏi, nồi này nấu được bao lâu rồi?”
“Gần một canh giờ. Định để dành bán cho đám người khuân hàng đến muộn.”
“Trong lúc nấu đã khuấy mấy lần?”
“Lúc đầu có. Sau đó ta phải dọn bàn.”
Anh gật đầu.
Một nồi cháo lớn để trên lửa củi không đều rất dễ bén đáy. Phần tinh bột lắng xuống bị nung quá lâu, cháy dính vào kim loại. Khi ấy, chỉ cần khuấy mạnh một vòng, vị đắng cùng mùi khét có thể lan khắp nồi.
Nếu gặp ở bếp hiện đại, người ta sẽ kiểm tra phần không bị ảnh hưởng rồi quyết định giữ hay hủy, tuyệt đối không cố che mùi bằng gia vị.
Ở quán cháo nghèo này cũng vậy.
Chỉ khác một điều.
Mỗi bát cháo bỏ đi đều là tiền sống qua ngày của bà chủ.
“Đầu tiên chờ một chút cho nồi lắng. Đừng động vào lớp sát đáy.”
Khang chỉ tay lên thành nồi.
“Sau đó múc từ mặt xuống từng lớp. Múc đến đâu kiểm tra đến đấy. Gặp phần có mùi khét thì dừng, phần bên dưới phải bỏ.”
Bà Tôn trừng mắt.
“Ngươi nói nghe như thầy dạy nấu ăn. Thử xem.”
Anh rửa tay thêm lần nữa, lau khô bằng mảnh khăn sạch bà đưa rồi mới cầm muôi.
Chiếc muôi gỗ nhẹ hơn dụng cụ anh quen dùng. Nhưng cổ tay của thân thể A Tứ hiện giờ run rẩy, động tác đơn giản cũng phải dè chừng.
Khang nghiêng muôi, lấy một lớp cháo mỏng phía trên.
Anh không quệt thành nồi.
Không khuấy.
Chỉ nhẹ nhàng chuyển sang nồi gang nhỏ.
Một muôi.
Hai muôi.
Đến muôi thứ ba, anh dừng lại, múc riêng chút cháo vào bát con.
Mùi gạo nở chín bốc lên, còn hơi khét rất nhạt, khó phân biệt được là mùi từ nồi cũ hay đã ngấm vào phần cháo.
Khang không liều.
“Phần này cần để riêng. Tôi chưa chắc.”
Bà Tôn nhìn chiếc bát, khóe miệng giật nhẹ.
“Ngươi thật chẳng biết tiếc của.”
“Tôi tiếc.”
Khang nói rất nhỏ.
“Nhưng tiếc một bát mà làm khách nhớ mùi cháy, ngày sau mất cả mười bát thì còn tiếc hơn.”
Bà chủ khựng lại.
Bà bán cháo đã nhiều năm. Đạo lý ấy không phải bà không hiểu, chỉ là nghe từ miệng một kẻ ăn mày mới bước vào quán chưa đầy một buổi, cảm giác có chút kỳ lạ.
Bà không nói nữa, tự lấy thêm chiếc bát sạch để phân riêng phần cháo.
Hai người làm việc chậm rãi.
Sau một lúc, gần nửa lượng cháo được chuyển sang nồi khác. Phần dưới nặng mùi hơn, Khang quyết định dừng.
Bà Tôn nhìn nồi cháo còn lại, thở dài.
“Lãng phí quá.”
“Đúng là lãng phí.”
Khang thành thật đáp.
Anh đặt muôi xuống.
“Lần sau có thể dùng củi nhỏ hơn, để lửa ổn định. Nếu cần rời bếp lâu thì kéo nồi ra xa một chút.”
“Làm như ta chưa từng nấu cháo ấy.”
Giọng bà có vẻ bực.
Khang lập tức cúi đầu.
“Là tôi nhiều lời.”
Bà liếc anh.
“Không phải ngươi sai. Chỉ là ta nghe không lọt tai.”
Bà thở ra.
“Lúc trẻ ta cũng cẩn thận lắm. Sau này việc gì cũng đến tay, lúc múc cháo còn phải canh khách, lúc canh lửa còn phải thu tiền. Thành ra những việc biết rõ lại làm không được.”
Khang nhìn căn quán vắng vẻ.
Một người.
Hai gian nhà cũ.
Một bếp lửa và những chiếc bàn cần lau mỗi sáng.
Ở nhà hàng năm sao, anh có phụ bếp, nhân viên phục vụ, người nhận hàng, người quản lý kho. Đôi khi công việc chồng chất, anh cũng thấy mình thiếu tay.
Còn bà Tôn phải làm tất cả.
Sự khác biệt không nằm ở chỗ ai giỏi hơn ai.
Mà ở chỗ một người có đủ điều kiện để làm đúng những gì mình biết, người kia thì không.
“Bà chủ.”
“Hử?”
“Phần cháo đã tách ra đừng bán ngay. Để tôi thử trước.”
Bà hừ một tiếng.
“Ngươi còn muốn thử gì nữa?”
“Ngửi từng bát. Nếm phần đã đủ nguội. Nếu có mùi lạ thì bỏ.”
“Ngươi không sợ đau bụng à?”
Khang lắc đầu.
“Không phải cứ thử là ăn cả bát. Chỉ cần một ít để đánh giá. Nếu thấy không ổn thì không dùng.”
Bà Tôn nhìn anh rất lâu rồi xoay người lấy nước.
“Được. Nhưng đừng có làm ra vẻ. Có mùi khét thì cứ nói.”
Mấy muôi cháo được để nguội trong bát.
Khang đưa lên mũi, ngửi thật kỹ.
Mùi gạo.
Một chút hương củi.
Không có mùi chua, mùi ôi hay dấu hiệu bất thường nào rõ rệt.
Anh nếm một thìa nhỏ.
Nhạt.
Gạo nấu quá lâu khiến hạt đã nở hết, nước hơi đặc, nhưng phần trên này chưa bị đắng.
Anh đặt thìa xuống, ngẫm nghĩ.
“Phần này còn ăn được. Nhưng để bán, tôi nghĩ bà nên nếm lại một lần. Phần này chỉ là cháo trắng, không có gì che mùi.”
“Đưa đây.”
Bà Tôn nếm thử.
Bà nhíu mày một lúc rồi gật đầu.
“Được. Nhưng quả thật không thơm như lúc mới nấu.”
“Thế đừng bán cho khách quen bằng giá thường nếu bà cảm thấy không đủ ngon.”
Khang nói xong liền tự thấy mình hơi quá lời.
Giá bán là chuyện của chủ quán.
Một người mới được nhận rửa bát không nên xen vào.
Quả nhiên, bà Tôn ngẩng phắt đầu.
“Ngươi định dạy ta buôn bán nữa đấy à?”
“Không dám.”
Khang vội đáp.
Bà nhìn anh, rồi nhìn nồi gang.
Bất chợt, bà bật cười khẽ.
“Cái miệng ngươi đúng là không biết giữ.”
Khang cũng cười gượng.
“Trước đây từng bị người khác mắng vì chuyện này.”
“Thế mà chưa chừa?”
“Có chừa. Chỉ chừa không được lâu.”
Bà Tôn lắc đầu, nụ cười vẫn còn nơi khóe miệng.
Đúng lúc ấy, bụng Khang phát ra một tiếng kêu rất rõ.
Ọc.
Không lớn, nhưng trong căn bếp yên tĩnh lại nghe đặc biệt rõ ràng.
Hai người cùng im lặng.
Khang cúi mặt, chỉ muốn tìm một cái lỗ để chui xuống.
Bà Tôn nhìn anh một thoáng rồi đi lấy bát.
“Ngồi xuống.”
“Bà chủ, tôi còn chưa xách nước...”
“Ta bảo ngồi.”
Giọng bà không cao, nhưng đầy vẻ không cho phép cãi lại.
Khang đành ngồi xuống chiếc ghế thấp sát bếp.
Bà múc cho anh một bát cháo từ phần đã kiểm tra, thêm ít muối và một nhúm hành thái nhỏ.
Bát gốm nóng đến mức anh phải dùng cả hai tay nâng lấy.
“Ăn từ từ.”
Bà Tôn dặn.
“Đừng có nuốt như bị ai đuổi.”
Khang nhìn bát cháo.
Mặt cháo trắng ngà, đôi chỗ có hạt gạo đã tan ra. Mấy lát hành xanh nổi trên mặt, chẳng có miếng thịt nào.
Nếu đem so với những món anh từng nấu ở Sài Gòn, nó quá đỗi bình thường.
Nhưng hương nóng bốc lên khiến cổ họng anh nghẹn lại.
Từ lúc tỉnh dậy trong ngõ đến giờ, anh vẫn cố giữ đầu óc tỉnh táo để tìm đường sống.
Anh đã tính toán.
Đã cân nhắc.
Đã tự nhủ không được hoảng sợ.
Thế nhưng lúc này, khi bát cháo thật sự nằm trong tay, anh mới cảm nhận rõ sự thay đổi ghê gớm đã xảy ra với mình.
Không còn căn hộ thuê.
Không còn điện thoại.
Không còn người thân hay bạn bè có thể gọi đến.
Cũng không còn căn bếp nơi chỉ cần anh lên tiếng là có người đáp lời.
Ở đây, anh phải đổi một buổi rửa bát lấy thức ăn.
Khang thổi nhẹ rồi đưa thìa lên miệng.
Cháo nóng chạm vào đầu lưỡi.
Vị gạo nhạt, hơi thô, hoàn toàn không đặc biệt.
Nhưng khi trôi xuống cổ, nó giống như một dòng nước ấm chảy vào phần thân thể đã lạnh cứng từ đêm qua.
Anh nuốt rất chậm.
Một thìa.
Rồi thêm một thìa nữa.
Bà Tôn vẫn đứng cạnh bếp, giả vờ kiểm tra đống củi.
“Thế nào?”
“Ngon.”
Khang đáp.
Bà hừ nhẹ.
“Đừng nịnh. Chính ngươi còn bảo nồi này bén đáy.”
“Tôi không nịnh.”
Khang nhìn bát cháo.
“Đối với người đang đói, có cháo sạch, nóng và ăn được đã là ngon rồi.”
Bà Tôn không nói nữa.
Một lát sau, bà đi ra ngoài hiên, để anh ngồi một mình.
Khang ăn hết nửa bát thì dừng lại.
Dạ dày rỗng quá lâu không chịu nổi việc ăn nhanh. Đây là kiến thức cơ bản, không phải anh đột nhiên trở nên đạo mạo.
Anh đặt thìa xuống, đợi bụng bớt co thắt mới ăn tiếp.
Đến khi chiếc bát sạch đáy, trên trán anh đã lấm tấm mồ hôi.
Sức lực không lập tức trở lại.
Nhưng đầu óc đỡ choáng váng hơn.
Lúc này anh mới có thể nghe rõ tiếng chợ bên ngoài, tiếng bánh xe gỗ lăn qua ngõ và tiếng gió biển len dưới mái hiên.
Anh nâng bát đứng lên.
“Bà chủ, cảm ơn bà.”
Bà Tôn đang kéo ghế.
“Cảm ơn rồi thì làm việc. Chum nước phía sau còn trống một nửa.”
“Vâng.”
“Còn nồi cháo cháy, mang ra sau ngâm nước. Đừng cậy mạnh tay mà làm xước đáy.”
“Vâng.”
“Và trước khi chạm vào bát sạch, nhớ rửa tay.”
Khang ngẩn ra rồi bật cười.
“Điều này tôi nhớ.”
Bà Tôn đưa mắt nhìn anh.
“Cười cái gì?”
“Không có gì.”
Anh lập tức đi ra sân sau.
Chiếc giếng nằm sát bức tường rêu xanh. Bên cạnh là một đòn gánh và hai thùng gỗ nhỏ, đáy thùng còn đọng ít nước.
Khang thử nhấc một thùng.
Không nặng như tưởng tượng.
Nhưng khi đổ đầy nước, cánh tay anh đã mỏi nhừ.
Thân thể A Tứ gầy yếu, lại vừa trải qua nhiều ngày thiếu ăn. Một bát cháo không thể biến anh trở lại thành người đàn ông khỏe mạnh ba mươi hai tuổi.
Anh tự biết giới hạn.
Thay vì gánh đầy hai thùng, anh chỉ lấy mỗi thùng một nửa, đi chậm từ giếng đến chum, đổ xong lại quay về.
Đi ba chuyến.
Đến chuyến thứ tư, vai đã đau rát.
Anh dừng dưới bóng tường, thở đều rồi mới tiếp tục.
Trong bếp, bà Tôn nhìn qua khe cửa.
Bà không giục.
Bà chỉ nói vọng ra:
“Chum đầy vừa đủ thôi. Đừng có ngất ở sân nhà ta.”
“Biết rồi, bà chủ.”
Khang đáp, trong giọng đã có chút sức sống.
Đến gần trưa, quán có ba vị khách lẻ.
Hai người khiêng thuê từ bến, một người bán rau đang tranh thủ nghỉ giữa buổi.
Bà Tôn chỉ bán cho họ phần cháo trắng nấu mới từ chiếc nồi nhỏ khác; phần cứu được buổi sáng bà giữ lại cho người trong nhà.
Khang đứng bên cửa, nhìn bà múc cháo, thu tiền rồi tự tay rửa bát.
Anh muốn giúp.
Nhưng bà Tôn không cho anh đến gần bếp phục vụ.
“Ngươi xách nước thì xách nước, đừng đứng chắn chỗ ta.”
Khang lập tức tránh sang bên.
Sự dè chừng ấy rất bình thường.
Một kẻ ăn mày vừa được cho ăn, không thể chỉ nhờ vài lời nói mà được đứng cạnh thực phẩm bán cho khách.
Anh nhìn xuống quần áo mình.
Sau khi rửa mặt, tay chân đã sạch hơn, nhưng áo vẫn còn mùi ẩm mốc và bụi đường.
Nếu muốn thật sự làm nghề, chuyện đầu tiên là phải xử lý bộ dạng này.
Anh không có tiền mua quần áo.
Cũng không thể đòi bà Tôn cho ngay.
Vậy chỉ còn cách làm thêm việc và chờ cơ hội.
Một vị khách trong quán bỗng nhìn anh, hỏi bà Tôn:
“Bà thuê người mới à?”
“Chưa.”
Bà đáp gọn.
“Cho hắn làm ít việc đổi cháo thôi.”
Người kia nhìn từ đầu đến chân Khang.
“Trông giống A Tứ ở bến phía nam nhỉ?”
Khang giật nhẹ trong lòng.
Quả nhiên thân thể này từng xuất hiện quanh thị trấn đủ lâu để có người nhận ra.
“Đúng là ta.”
Anh nói.
Người kia khịt mũi.
“Dạo trước thấy ngươi nằm ở chân cầu. Tưởng không qua nổi mùa mưa.”
Khang không biết đáp thế nào.
Những ký ức rời rạc của A Tứ cho anh biết người nói không có ý xấu, chỉ thuận miệng nhắc một chuyện đã thấy.
“May mắn vẫn sống.”
Anh trả lời.
Người kia lắc đầu.
“Sống thì lo mà làm việc. Cứ đi xin ăn mãi chẳng có ngày ngẩng đầu lên.”
Khang cúi đầu.
“Ta hiểu.”
Người khách quay về bát cháo, câu chuyện cũng chấm dứt.
Bà Tôn nhìn Khang một thoáng, không nói gì.
Nhưng khi khách rời đi, bà bất chợt hỏi:
“Ngươi thật sự là A Tứ?”
Khang ngừng tay.
“Người ta gọi tôi như thế.”
“Ta nghe bảo ngươi chẳng có họ hàng ở Hải Ninh.”
“Hiện tại thì không.”
“Vậy ngươi định đi đâu?”
Câu hỏi rất đơn giản.
Nhưng Khang không thể trả lời ngay.
Đi đâu?
Anh không có nơi để trở về.
Nếu rời quán, đêm nay có lẽ lại phải tìm một mái hiên tránh gió.
Nếu ở lại, liệu bà Tôn có chấp nhận một kẻ lạ mặt ngủ trong sân?
Anh chưa có tư cách xin điều đó.
“Tôi muốn tìm việc.”
Cuối cùng anh đáp.
“Việc nào làm được thì làm. Kiếm đủ tiền mua quần áo sạch, sau đó mới tính chuyện xa hơn.”
Bà Tôn gật đầu, dường như khá vừa ý vì anh không vẽ ra những lời cao xa.
“Vậy trước mắt cứ làm xong đống củi kia.”
Khang nhìn theo hướng tay bà.
Đống củi nhỏ ban sáng vẫn nằm cạnh tường.
“Nhưng sức ngươi yếu thế, chẻ nổi không?”
“Để tôi thử.”
Anh bước tới, nhấc con dao chẻ củi lên.
Cán gỗ đã mòn, đầu lưỡi hơi sứt.
Đây là thứ không nên dùng khi chưa kiểm tra kỹ.
Khang đặt dao xuống, nhìn chuôi lỏng rồi hỏi:
“Bà có sợi dây nào chắc không? Phần cán này đang lỏng.”
Bà Tôn cau mày.
“Lỏng à?”
“Vâng. Nếu chẻ mạnh có khi lưỡi văng ra.”
Bà đi tới xem, rồi thở dài.
“Ta vẫn dùng thế suốt.”
“May mà chưa xảy ra chuyện.”
Khang nói.
Anh không cố chẻ củi bằng chiếc dao ấy.
Sau khi được bà tìm cho một cái chêm gỗ và dây buộc để xử lý tạm, anh thử lại trên khúc củi nhỏ, đánh từng nhát vừa sức.
Chẻ được ba khúc, mồ hôi đã ướt áo.
Anh ngồi xuống nghỉ một chút.
Bà Tôn đứng nhìn, lắc đầu.
“Đúng là yếu thật.”
“Phải ăn thêm vài ngày mới khá.”
Khang đáp.
Rồi sợ mình nói như đang đòi ăn chùa, anh bổ sung:
“Tôi sẽ làm việc để đổi.”
Bà Tôn không đáp.
Trong lúc nghỉ chân, Khang vô thức đếm số người đi ngang quán.
Có người vừa trở về từ bến cá, vai khoác dây thừng ướt. Có người đẩy xe gỗ trống, có lẽ đã giao xong mẻ hàng sáng. Cũng có những phụ nữ bưng giỏ rau, bước nhanh để kịp phiên chợ chiều.
Một phần khách đi qua không nhìn vào quán.
Một phần nhìn, rồi đi tiếp.
Khang không biết họ đã ăn ở đâu hay trong túi còn bao nhiêu tiền. Nhưng thói quen quan sát khách hàng đã ăn sâu vào người anh.
Ở khách sạn, anh từng phân tích giờ cao điểm, món nào gọi nhiều, món nào phải chuẩn bị sớm để không khiến thực khách chờ đợi. Những bảng số liệu ấy có đủ biểu đồ và màu sắc, được gửi qua máy tính mỗi tối.
Ở đây không có bảng số liệu.
Chỉ có chân người dính bùn, tiếng bụng đói và một bà chủ quán đã đứng suốt từ tinh mơ.
Khang hiểu mình không thể vội suy diễn từ vài ánh nhìn.
Người ta không vào quán có thể vì không đói, có thể vì không có tiền, cũng có thể vì đã quen ăn chỗ khác. Muốn biết phải hỏi, phải quan sát nhiều ngày.
Anh cúi xuống cọ cái chậu gỗ.
Bất chợt, một giọng nói khẽ vang lên ngoài cửa.
“Bà Tôn có nhà không?”
Một cô gái trẻ đứng dưới mái hiên. Áo vải xám trên người cô đã sờn ở khuỷu tay. Trên lưng địu một đứa bé đang ngủ, hai bên má đỏ vì gió.
Bà Tôn bước ra.
“A Liên? Sao giờ này mới tới?”
Cô gái lúng túng.
“Thuyền của nhà chồng cháu hôm nay không về kịp. Ở nhà chỉ còn ít rau. Cháu muốn xin một bát cháo cho thằng nhỏ... Mai có cá bán, cháu sẽ trả tiền.”
Giọng cô nhỏ đến mức tưởng như chỉ nói cho mình nghe.
Khang đứng bên chậu nước, không nhúc nhích.
Đối với anh, câu nói ấy quen thuộc hơn anh tưởng.
Trong nhà hàng trước kia, khách quên ví có thể gọi nhân viên thanh toán điện tử. Có người chẳng cần nhìn giá mà đã gọi thêm rượu. Nhưng ở đây, một bát cháo cũng có thể trở thành món nợ khiến người ta cúi đầu.
Bà Tôn liếc nhìn đứa bé.
“Nó sốt à?”
“Không ạ. Từ sáng đến giờ chưa ăn no nên quấy, vừa ngủ được một lúc.”
Bà Tôn không hỏi thêm, quay vào bếp.
“Đợi đó.”
Bà múc một bát cháo trắng còn mới nấu, để bớt nóng rồi đưa cho cô gái.
“Đút từng thìa nhỏ. Đứa bé chưa ăn được nhiều muối đâu.”
A Liên cúi đầu cảm ơn liên tục.
“Tiền ngày mai...”
“Có thì mang. Không thì hôm khác.”
Bà Tôn đáp.
“Ta còn chưa tới mức đòi tiền của thằng bé đang đói.”
A Liên đỏ hoe mắt, ôm bát cháo đi về phía chiếc bàn ngoài hiên.
Bà Tôn quay vào, thấy Khang vẫn đang nhìn thì lập tức cau mày.
“Ngươi nhìn cái gì?”
“Không có gì.”
“Đừng có tưởng quán ta nhiều tiền. Một tháng có mấy người thiếu nợ là đủ khổ đấy.”
Khang gật đầu.
“Tôi hiểu.”
“Hiểu thật không?”
“Hiểu rằng bà phải ghi lại. Không phải để ép người ta trả ngay, mà để chính bà biết mình đã cho đi bao nhiêu, còn tiền đâu để mua gạo ngày mai.”
Bà Tôn ngẩn ra.
“Ghi?”
“Vâng. Nếu bà đã có sổ nợ thì tốt. Nếu chưa có, dùng một mảnh giấy cũng được.”
Bà cười nhạt.
“Có sổ chứ. Nhưng mấy món nợ nhỏ thế này ghi làm gì cho rối.”
Khang đặt chậu xuống.
“Bởi vì nhỏ nên càng dễ quên. Một bát thì không sao. Mười bát cũng có thể không sao. Nhưng khi tiền gạo thiếu, bà cần biết thiếu vì bán ít hay vì có nhiều người đang nợ. Hai chuyện ấy khác nhau.”
Bà Tôn nhìn anh đầy nghi hoặc.
“Ngươi biết chữ à?”
Câu hỏi khiến Khang im lặng.
Anh hiểu ngôn ngữ của nơi này nhờ ký ức A Tứ, nhưng nhìn tấm biển trước cửa vẫn không đọc được hết. Chữ viết thời đại này không hề giống chữ quốc ngữ anh từng sử dụng.
Nếu vỗ ngực nhận biết chữ, chỉ cần bà đưa sổ đến là sẽ lộ ngay.
“Tôi biết cách ghi dấu để nhớ số, còn chữ thì chưa biết nhiều.”
Anh đáp thành thật.
“Có thể dùng vạch để đếm, rồi nhờ bà ghi tên. Không cần làm phức tạp.”
Bà nhướng mày.
“Thế còn thiếu người ta một bát cháo, ngươi định tính lãi à?”
“Không.”
Khang lắc đầu ngay.
“Cho nợ hay không là quyết định của bà. Ghi lại chỉ giúp bà biết thực tế. Ghi một bát không có nghĩa là ngày mai phải đến nhà đòi một bát.”
Bà Tôn nhìn anh hồi lâu.
Rồi bà mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ có góc giấy đã cong.
“Ta có ghi đấy. Nhưng lâu rồi không tính lại.”
Khang chỉ nhìn, không đòi cầm.
Những hàng chữ ngoằn ngoèo, các con số viết theo lối địa phương và vài vệt mực đã nhòe đi. Anh chưa thể đọc trôi chảy, nhưng nhận ra một số ký hiệu về tiền qua ký ức cũ.
Bà Tôn lật trang, lấy móng tay lần theo từng dòng, lẩm bẩm tên những người quen.
Có người thiếu tiền một bữa.
Có người thiếu hai ngày.
Có khoản được gạch đi từ tháng trước.
Khang không hỏi thêm. Chuyện nợ nần của khách là chuyện riêng của bà và người trong cuộc.
Anh chỉ đề nghị dùng một góc trang trống, mỗi lần phát sinh thì kẻ một nét nhỏ, lúc thanh toán thì gạch chéo. Bà có thể ghi tên bên cạnh như trước.
“Cách này ta đã thấy ở chỗ bán củi.”
Bà Tôn nói.
“Chỉ là trước giờ không chịu làm đều.”
“Thứ gì làm đều cũng mệt.”
Khang đáp.
“Nhưng làm đều thì mới biết mình đang ở đâu.”
Bà cầm bút, chần chừ rồi ghi thêm khoản cháo của A Liên.
Nét mực chậm chạp.
Khang quay đi, tiếp tục rửa dụng cụ, không đứng nhìn những món nợ nhỏ được viết xuống như thể chúng là chuyện lạ.
Một lúc sau, A Liên ăn xong, đem bát vào trả.
Cô nhìn thấy Khang, hơi giật mình vì bộ quần áo rách của anh.
Nhưng khi thấy anh đang rửa bát, cô vẫn nhẹ giọng:
“Phiền huynh.”
Khang nhận chiếc bát.
“Không phiền.”
Cô cúi đầu rồi rời quán, bóng nhỏ khuất sau những chiếc xe chở hàng trên đường.
Khang nhìn theo.
Một bát cháo không thay đổi được cuộc đời người phụ nữ ấy.
Nhưng nó giúp đứa bé qua được buổi trưa.
Anh nhận ra mình đã nhìn nghề bếp từ một góc độ quá lâu.
Trong khách sạn, món ăn là trải nghiệm, là kỹ thuật, là danh tiếng của nhà hàng.
Ở Hải Ninh, có những người chỉ cần một thứ đủ nóng và đủ sạch để tiếp tục làm việc đến tối.
Nấu được món khiến khách trầm trồ tất nhiên là tốt.
Nhưng nấu được bữa ăn để khách ngày mai còn sức quay lại cũng không hề thấp kém.
Nghĩ đến đây, anh cầm chiếc bát của A Liên, kiểm tra mép bát rồi rửa kỹ.
Nước giếng lạnh buốt các đầu ngón tay.
Một cơn gió biển lùa qua mái hiên.
Khang bỗng thấy việc đang làm không còn giống một bước lùi trong nghề nghiệp.
Nó là nơi anh có thể bắt đầu lại.
Đến xế chiều, số củi chẻ được chẳng bao nhiêu, nhưng đống bát được rửa sạch, sân sau đã quét, chum nước được đổ gần đầy.
Khang xếp dụng cụ về chỗ cũ.
Anh không biết người ta có tính chừng ấy là một ngày công hay không.
Ở nhà hàng, mỗi đầu việc đều có mô tả rõ ràng.
Còn ở đây, mối quan hệ giữa người cho ăn và kẻ xin việc được định bằng ánh mắt, lòng tin và số việc làm thật.
Mặt trời dần xuống thấp.
Từng luồng gió mằn mặn thổi qua mái hiên, khiến anh nhớ tới con ngõ đã tỉnh dậy sáng nay.
Khang nhìn trời.
Đến lúc phải đi rồi.
Anh rửa tay, đứng trước cửa quán.
“Bà chủ.”
Bà Tôn đang đậy chum gạo.
“Gì nữa?”
“Hôm nay cảm ơn bà đã cho tôi một bát cháo. Việc trong sân đã xong. Tôi xin phép đi.”
Bà ngẩng đầu.
“Đi đâu?”
“Tìm chỗ ngủ. Sáng mai nếu bà còn việc, tôi có thể quay lại.”
“Ngươi có tiền thuê phòng không?”
Khang lắc đầu.
“Chưa có.”
“Thế thì tìm chỗ ngủ kiểu gì?”
Anh nhìn ra đường.
“Dưới mái hiên nào đó. Miễn tránh được mưa.”
Bà Tôn đặt nắp chum xuống.
Trong ánh chiều, đôi mắt bà trở nên khó đoán.
“Ngươi không sợ lại ngã bệnh?”
“Có chứ.”
Khang đáp rất thật.
“Nhưng hiện giờ tôi chưa có cách khác.”
Bà im lặng một lúc.
Rồi chỉ về phía căn kho cạnh sân sau.
“Chỗ đó có ít rơm khô. Đêm nay có thể nằm tạm.”
Khang ngẩng phắt đầu.
“Bà cho tôi ngủ ở đây?”
“Có mấy điều kiện.”
Bà Tôn giơ ngón tay.
“Không được tự ý vào bếp khi ta khóa cửa. Không được đụng đến gạo muối. Ban đêm có chuyện gì thì gọi, không tự mở cửa trước. Sáng phải dậy sớm phụ dọn quán.”
Khang nghe từng lời, gật đầu.
“Được.”
“Còn nữa. Chỉ một đêm. Ngày mai tính tiếp.”
“Vâng.”
Anh cúi người.
“Đa tạ bà chủ.”
Bà Tôn khoát tay.
“Đừng làm bộ như ta cứu mạng ngươi. Ta chỉ thiếu người xách nước.”
Nhưng khi quay vào nhà, bà lại mang ra một chiếc chăn cũ đã được giặt sạch.
“Ban đêm gió biển lạnh. Đắp tạm.”
Khang nhận chiếc chăn bằng hai tay.
Anh bỗng không biết nói gì.
Ở thế giới trước, anh từng đứng trước hàng trăm thực khách, giới thiệu những món ăn tốn cả ngày chuẩn bị bằng giọng tự tin.
Anh từng cùng chủ đầu tư thương lượng hợp đồng tiền tỷ mà không đổi sắc mặt.
Vậy mà lúc này, chỉ một chiếc chăn cũ đã khiến cổ họng nghẹn lại.
Bà Tôn quay lưng đi rất nhanh, như thể sợ anh nói thêm một lời cảm ơn.
Khang ôm chăn đến căn kho.
Nơi ấy có mấy bó củi khô, vài chiếc rổ tre và một góc nền đất được lót rơm.
Không có giường.
Không có đèn điện.
Cũng chẳng có thứ gì giống với căn phòng anh từng sống.
Nhưng mái không dột.
Gió không thổi thẳng vào mặt.
Và quan trọng hơn, anh có thể ngủ mà không lo người qua đường giẫm lên chân.
Khang trải chăn, ngồi xuống.
Đến lúc không còn công việc phải làm, nỗi sợ bị anh ép xuống từ sáng lại chậm rãi trỗi dậy.
Anh thực sự đã chết ở thế giới cũ sao?
Gia đình sẽ thế nào khi nhận tin?
Mọi người trong nhà hàng có biết anh đã không thể về qua ngã tư ấy?
Anh nhớ tiếng còi.
Nhớ ánh đèn pha trắng chói.
Rồi tất cả đều chấm dứt.
Khang cúi đầu, áp hai tay lên mặt.
Không có câu trả lời.
Cũng không ai để hỏi.
Anh ngồi rất lâu.
Cuối cùng, ngoài sân vang lên tiếng bà Tôn gọi:
“A Tứ!”
Khang giật mình.
“Có tôi!”
“Lại đây bê cái thùng cho ta!”
Anh đứng dậy.
“Vâng!”
Khi chạy ra, anh thấy bà đang định chuyển túi gạo nửa đầy khỏi nền ẩm lên kệ cao.
Khang phụ một tay, cẩn thận nhấc vừa sức.
Bà Tôn nhìn anh.
“Đêm nay nếu ho thì gọi ta. Trong bếp còn nước ấm.”
“Vâng.”
Bà ngập ngừng.
“Mai tỉnh dậy đừng có nằm lì. Chợ bắt đầu đông từ lúc trời chưa sáng.”
“Biết rồi, bà chủ.”
Anh đáp.
Lần này, bà không trách anh cười.
Đêm xuống, Hải Ninh Trấn dần yên tĩnh.
Ngoài xa là tiếng sóng đập vào bờ kè.
Một vài con thuyền trở về muộn, mái chèo khua nước thành những nhịp chậm.
Minh Khang nằm trong kho củi, kéo chiếc chăn cũ ngang ngực.
Mùi rơm khô lẫn mùi gỗ, không dễ chịu như ga giường giặt bằng máy, nhưng khiến anh bớt lạnh.
Anh nhớ đến lời bà Tôn lúc chiều.
Chỉ một đêm.
Ngày mai tính tiếp.
Đúng là chẳng có gì chắc chắn.
Thế nhưng so với sáng nay, khi anh tỉnh dậy trong con ngõ xa lạ với cái bụng đói cồn cào, ít nhất mọi thứ đã thay đổi một chút.
Anh có một bát cháo trong bụng.
Có mái che trên đầu.
Và có người biết anh làm được việc.
Một đầu bếp mất tất cả không thể dựng lại cuộc đời chỉ trong một ngày.
Nhưng nếu ngày mai còn được bước vào bếp, anh có thể bắt đầu từ chiếc nồi nhỏ ấy.
Ở phía bên kia bức tường, bà Tôn đã tắt ngọn đèn dầu cuối cùng.
Bóng tối phủ xuống sân.
Khang nhắm mắt.
Trong đầu anh, ngoài ánh đèn pha và tiếng còi xe, lần đầu tiên xuất hiện một hình ảnh khác.
Một nồi cháo trắng.
Nửa nồi được cứu khỏi mùi khét.
Và một lời cho phép giản dị:
Ngày mai tính tiếp.
— Hết chương 2 —