Chương 18: Tám Bát Chưa Thành
Sáng hôm sau, khi cánh cửa gỗ quán họ Tôn vừa mở, Hứa Tam đã đi ngang qua hai lần.
Lần thứ nhất, anh ta chỉ giơ tay chào, vai còn vác một cuộn dây thừng, không ghé vào. Lần thứ hai, anh ta đứng hẳn ở mép hiên, nhìn nồi cháo đang bốc hơi rồi nói:
“Đêm qua thuyền vào gần cửa lạch. Nếu qua được đoạn nước cạn, nhóm tôi có thể có tám người xuống ăn.”
Bà Tôn đang múc nước, không ngẩng đầu.
“Ngươi định đặt tám bát?”
“Chưa dám. Chỉ báo bà biết để không bất ngờ.”
“Báo thế thì ta nghe. Đặt thì phải có người, có giờ và có người chịu tiền. Ngươi không thể dùng một lời có thể để bắt quán đốt thêm củi.”
Hứa Tam cười gượng. “Tôi biết bà cẩn thận.”
“Tôi cẩn thận hộ túi tiền của mình.”
Anh ta gật đầu, bảo khi nào chắc số người sẽ quay lại. Minh Khang mang mấy chiếc bát sạch lên giá, nghe hết. Câu chuyện tám người có thể đến từng khiến anh nửa háo hức nửa lo lắng suốt đêm. Ở đời trước, anh từng phải chuẩn bị cả một tiệc cưới hơn trăm khách. Tám bát cháo nhìn qua chẳng đáng kể. Nhưng tám bát làm thêm không bán được ở đây có thể là một khoản lớn so với tiền gạo và tiền sửa mái còn vừa ghi trong sổ.
“Hôm nay dùng gạo nào?” Khang hỏi.
“Gạo cũ còn một ít, gạo mới ông Mậu vừa mua. Trước mắt nấu theo phần thường. Đừng tự trộn cả hai thứ.”
“Vâng. Phần gạo mới có hạt gãy, nếu nấu nồi lớn như hôm qua…”
“Ta biết. Ngươi theo dõi, ta quyết lượng nước.”
Khang đứng cạnh bếp, để bà Tôn đổ từng lượt gạo đã nhặt. Lần này họ không vội thêm nước giữa chừng; dùng nước nóng đã chuẩn bị, giảm lửa trước khi lớp hạt gãy nở quá nhanh. Anh cầm chiếc thìa gỗ chậm rãi đi từ mép vào giữa, không cào lớp đáy đang sánh, rồi dừng đúng lúc bà dặn. Mùi cháo sạch, không có vị khét. Bà Tôn nếm, bảo hôm nay ổn hơn, nhưng chưa chắc bát sau giống hệt bát đầu nếu nồi đứng thêm trên lửa.
“Lúc bán phải nhìn nồi tiếp,” bà nói. “Đừng nấu xong rồi quên.”
Khách lẻ đến rải rác. Một người phu nề ăn bát lớn, nói trưa nay phải sang phía kho đá; một phụ nữ bán đậu hỏi có bán cháo cá không. Khang đáp hôm nay không có, không viện cớ cá ngoài chợ hiếm để khoe món. Cô nghe vậy gọi bát thường, ăn xong đi. Với mỗi bát được phục vụ, anh kéo một vạch nhỏ trên miếng gỗ riêng đặt ở bếp, nhưng vẫn để bà Tôn trực tiếp thu tiền. Những vạch ấy chỉ giúp nhớ lượng đã múc, chưa thay cuốn sổ tiền của chủ quán.
Bà Tôn nhìn miếng gỗ, hỏi: “Ngươi ghi cả bát khách ăn thiếu tiền à?”
“Không có ai ăn thiếu hôm nay ạ.”
“Vậy nếu ngày khác có thì sao?”
Khang ngẫm một lát. “Phải ghi đã múc riêng với đã thu. Không thể nhìn vạch mà bảo có tiền.”
“Được. Nhớ đừng đem tấm ván này đi khoe ta bán bao nhiêu bát. Người khác nhìn không biết có múc hỏng, có ăn chịu, có ai chưa trả.”
Anh xóa một vạch thử đã vẽ từ trước, tách góc trái để nhớ bát mang ra, góc phải dành cho dấu đã thanh toán nếu bà cho phép. Bà Tôn vẫn giữ cuốn sổ thật. Trong một căn bếp nhỏ, quyền quyết định không thể thay bằng một cái bảng chỉ vì người phụ việc thấy nó gọn hơn.
Khi mặt trời vừa nhô lên khỏi bức tường cuối ngõ, một người bán bánh hấp đến quán hỏi mượn chỗ đặt chiếc sọt cho đỡ mỏi vai. Bà Tôn đồng ý để sọt ngoài hiên, miễn không chắn đường khách. Người ấy gọi bát cháo thường, ngồi ăn cạnh sọt bánh đã đậy khăn. Khang đưa bát rồi thấy khách nhìn vào trong bếp, hỏi:
“Các người có chuẩn bị tiệc cho nhóm nào à? Bát xếp nhiều thế.”
“Bát sạch để dùng trong ngày,” anh đáp. “Chưa có tiệc gì.”
“Ta nghe Hứa Tam nói thuyền về, chắc người xuống ăn đông.”
Bà Tôn ở bếp nghe tới đó, chen vào: “Thuyền về thì người xuống có thể đông. Nhưng quán chưa nhận đơn nào chắc chắn.”
Người bán bánh gật gù. Anh ta kể hôm trước tưởng nhóm thợ ngoài bến sẽ mua hết sọt bánh, nên hấp thêm một lượt. Đến giờ, người ta được phát cơm tại kho, bánh còn lại phải bán hạ giá gần tối. Anh kể chuyện mình như đùa nhưng hai bàn tay vẫn xoa vai mỏi. Khang hỏi nếu bánh còn thì có đem về ăn được không. Người ấy đáp có một phần đem cho nhà, nhưng bánh đã hấp rồi không giữ được quá lâu giữa trời nóng; số khác cuối cùng phải bỏ.
“Ta chỉ nghe người ta bảo có thể mua thôi,” anh ta nói. “Khi ấy cái bụng mừng quá, quên mất chữ có thể.”
Bà Tôn không trách. Bà hỏi loại bánh còn lại hôm nay có đủ khô và nóng để bán không, người bán bảo mới hấp từ sáng, mở khăn cho bà nhìn nhưng bà không mua vì quán đã có phần ăn riêng. Hai người vẫn nói chuyện vui vẻ. Khang thấy người ta có thể hiểu hoàn cảnh nhau mà không cần mua hàng để chứng minh thiện chí.
Người bán bánh ăn xong trả đủ ba văn, gánh sọt đi. Anh còn dặn nếu chiều có nhóm phu bến ghé mua bánh thật thì sẽ quay lại báo, nhưng bà Tôn chỉ cười: “Anh cứ bán hàng của mình. Chuyện của quán để quán tính.” Khang nhìn theo, nhớ phần gạo thử bén đáy hôm qua. Một nồi cháo không có khách và một sọt bánh hấp quá tay khác món, nhưng cùng một điểm: người bán trả tiền cho nguyên liệu trước khi người mua thật sự xuất hiện.
Một lát sau, có hai vị khách vào cùng lúc nhưng một người muốn ngồi gần cửa, người kia chọn bàn trong góc tránh gió. Khang mang hai bát, suýt xếp theo vị trí thuận tay rồi dừng, hỏi lại từng người. Người gần cửa muốn bát ít muối vì đang khát nước sau buổi vác muối, còn người trong góc thích cháo nóng và đặc. Anh chuyển yêu cầu tới bà Tôn, chờ bà nếm rồi mới mang ra. Sau chuyện bát mang nhầm hôm trước, những câu hỏi ngắn ấy trở thành phần việc quen, không làm khách khó chịu như anh từng sợ.
Khi hai người ăn, cô bán đậu mang hàng ngang qua gọi mua một gáo nước nóng. Bà Tôn bảo nước uống ở quán có thể xin, không nhận tiền nếu không bán hàng. Cô cảm ơn nhưng vẫn đặt chiếc gáo rỗng đã rửa lên chỗ đúng, không để lẫn vào khay bát. Những chi tiết ấy chẳng có chữ nào trong kế hoạch phục vụ năm bát của Khang. Chúng đến từng việc một và đòi người đứng bếp biết xếp ưu tiên: an toàn trước, khách đang ăn trước, rồi mới đến người có thể tới trưa.
Khang đưa mắt nhìn phần nước còn trong chum. Nếu năm người đến, nước uống cũng cần đủ, nhưng gánh thêm nước lúc nồi sôi lại làm người phụ việc quá sức. Anh hỏi bà Tôn có nên lấy một chuyến nước ngay khi khách lẻ vãn không. Bà nhìn lượng nước còn lại rồi gật, giao anh xách một thùng nhỏ thay vì hai thùng đầy. Anh đi một chuyến, nghỉ một lát trên bậc cửa; không vì dự đoán tám khách mà lao đi gánh như khỏe hơn thân thể thật.
Đến giữa buổi, Hứa Tam quay lại với gương mặt khác hẳn lúc sáng. Áo anh ta ướt mồ hôi, trên cổ có một vệt đỏ do dây kéo cọ.
“Thuyền đã vào. Nhưng hai người phải ở lại trông hàng, một người đau chân nên về trước. Năm người chúng tôi muốn ăn sau khi giao xong mớ thùng.”
“Năm người tính cả ngươi?” bà Tôn hỏi ngay.
“Tính cả tôi.”
“Bao lâu nữa?”
“Chừng nửa canh nếu xe không kẹt lối.”
“Muốn bát gì?”
“Để tôi hỏi. Tôi chỉ biết ai cũng đói.”
Bà Tôn gật. “Hỏi xong mới báo lại. Nếu chưa rõ, quán vẫn bán cho khách đang ngồi.”
Hứa Tam không phật ý. Anh ta đã từng đặt bốn bát, rồi đưa nhóm sáu người tới quán. Nhưng đó là những lần đã xong, không làm cho mọi câu anh nói hôm nay tự động thành đơn hàng chắc chắn. Anh chạy ra bến, hẹn trở lại khi có đáp án.
Khang nhìn bà Tôn. “Nếu năm người đến cùng lúc, mình làm kịp không?”
“Có thể. Nhưng ngươi định làm thế nào?”
“Cháu muốn chuẩn bị năm bát sạch, múc theo thứ tự rồi đưa ra từng bàn. Nếu ba người gọi thường, hai người gọi lớn thì chỉ cần nhận đúng loại và thêm gạo ở bát lớn, không phải nấu nồi mới.”
“Bát lớn đâu phải cứ rót thêm nước.”
“Cháu biết. Phải tính phần cháo đủ hạt, đủ độ đặc.”
“Thế thì xếp khay đi, nhưng đừng múc sẵn.”
Anh chọn năm bát không sứt, đặt miệng úp xuống khăn sạch rồi mới lật lại trước lúc dùng. Chỗ đặt khay rộng không nhiều; nếu xếp chắn lối từ bếp ra bàn, người đang mang nồi nước sẽ dễ va. Anh dời khay sát tường, để lối đi thông thoáng. Bà Tôn bảo giữ một bát dự phòng, nhưng không tính bát đó là phần bán.
Trong khi hai người thu xếp, Cường ghé mua bát thường. Anh vừa kéo một xe gỗ, bàn tay lấm bụi đỏ. Khang nhìn Hứa Tam đang chạy ngoài bến rồi hỏi:
“Anh có đi cùng nhóm sắp tới không?”
“Không. Tôi làm kho khác. Tới đây là vì có ba văn và cái bụng rỗng.”
Bà Tôn bật cười. “Người hiểu chuyện nhất quán hôm nay chính là hắn.”
Cường ngồi xuống ăn. Nghe chuyện nhóm năm người có thể đến, anh hỏi có phải quán định nấu cháo cá không. Khang nói không; cá còn phụ thuộc chợ và bà Tôn chưa cho bán đều. Cường gật đầu, bảo nhóm khuân hàng cần nhất là thức ăn đúng giờ. Một món ngon khiến họ phải ngồi chờ quá lâu đôi khi không đáng bằng món thường nấu ổn.
“Còn bát cá năm văn?” Khang hỏi.
“Ta vẫn thấy ngon. Nhưng hôm nay mà ngươi mời, ta cũng chẳng có tiền ăn.”
Cường đưa ba văn cho bà Tôn rồi đứng lên. Anh liếc tấm ván có vạch, nói: “Các người định đếm khách để mở nhà hàng à?”
“Đếm để khỏi quên đã đưa ai bát nào,” Khang đáp.
“Thế đếm luôn mấy người bỏ đi vì chờ lâu nhé.”
Anh ta nói nửa đùa, bước ra cửa. Nhưng Khang giữ lại câu ấy. Những người không ăn không hiện lên trong sổ doanh thu, song sự chậm trễ vẫn có thể khiến họ không trở lại.
Không lâu sau, Hứa Tam xuất hiện lần thứ ba. Anh báo đã hỏi đủ: ba người muốn cháo thường, hai người muốn bát lớn. Không ai đòi cháo cá, một người không ăn hành, còn lại không có yêu cầu khác. Bà Tôn lặp lại từng phần, xác nhận nhóm sẽ đến sau khi giao hàng, rồi mới bảo Khang chuẩn bị thêm nước nóng và xem nồi. Không có lý do gì phải nấu gấp một nồi mới khi phần dự trù thường ngày vẫn đủ đáp ứng.
“Hôm nay năm người mới thành lời hẹn khá chắc,” bà nói sau khi Hứa đi. “Nhưng tiền chưa thu thì vẫn chưa phải tiền trong hộp.”
Khang gật. Anh dùng miếng than viết năm nét ở một góc khác trên ván, rồi khoanh một vòng để nhớ đó chỉ là dự kiến. Những vạch bát đã múc được đặt bên dưới, tách hẳn khỏi vòng ấy. Việc tưởng nhỏ làm anh thấy yên tâm hơn: ít nhất khi mọi chuyện rối lên, một người đang căng thẳng sẽ không vô tình cộng khách có thể đến vào khách đã ăn.
Trong khoảng đợi nhóm Hứa Tam, gian bếp xảy ra một chuyện không nằm trong dự liệu của ai. Chiếc thìa gỗ cán dài thường dùng để khuấy nồi bị lỏng ở chỗ nối. Khi Khang nhấc lên, đầu thìa nghiêng hẳn sang một bên. Anh đặt xuống ngay, không cố dùng tiếp vì sợ phần gỗ nứt rơi vào thức ăn.
“Bà chủ, thìa này không ổn,” anh báo.
Bà Tôn cầm xem, lắc thử rồi bảo bỏ riêng để sửa, lấy chiếc thìa cán ngắn còn tốt thay. Cán ngắn khiến người đứng bếp phải giữ khoảng cách cẩn thận với hơi nóng; bà để anh làm phần múc bát ngoài, còn tự mình khuấy phần cháo trong nồi sâu. Hai người mất ít thời gian đổi vị trí, nhưng không cần hoảng đến mức hủy cả lượt phục vụ.
“Cháu thấy cái thìa có dấu nứt mấy hôm trước,” Khang nói. “Cháu tưởng vẫn dùng được.”
“Thế sao không nói?”
“Cháu sợ bà lại phải mua đồ mới.”
Bà Tôn nghiêm mặt. “Sợ tốn tiền mà giấu dụng cụ sắp hỏng thì sẽ làm tốn nhiều hơn. Mua chưa chắc cần, nhưng báo thì phải báo.”
Anh cúi đầu nhận lỗi. Chiếc thìa được đặt trong kho dụng cụ cần sửa, không đặt cạnh những thìa sạch đang dùng. Khang nhớ ngày đầu quán có bát hỏng; khi ấy anh chỉ lo đền bát. Hôm nay anh hiểu một vết nứt nhỏ nếu không được nói ra có thể làm thức ăn mất vệ sinh, khiến một chiếc thìa rẻ trở thành nguyên nhân làm hỏng nồi lớn.
Bà Tôn lấy sợi dây mềm buộc một dấu riêng lên cán thìa hỏng để người khác khỏi cầm nhầm. Anh hỏi có nên chạm một nét chữ “hỏng” lên gỗ. Bà lắc đầu: “Dùng dây dễ thấy hơn, nhưng không phải vì có dấu thì khỏi phải kiểm. Cán đã lỏng, đến lúc sửa phải xem có dùng tiếp được hay không.”
Đợi bà quay lại bếp, Khang đem những chiếc bát đã xếp xuống kiểm lần nữa. Một chiếc có vệt nhỏ như đường tóc bên hông. Anh đưa nó ra khỏi nhóm, chọn bát lành. Vết ấy rất có thể chỉ là hoa men cũ, nhưng anh chưa dám tự khẳng định. Bà Tôn xem rồi bảo bát có vết nứt thật, để riêng, không dùng đựng cháo nóng. Thế là số bát bày sẵn lại bớt một, song trên kệ vẫn còn bát sạch khác.
Đúng lúc ấy, một phụ nữ dẫn bé trai khoảng bảy tuổi vào xin chỗ tránh nắng. Cậu bé khóc vì vừa bị trầy đầu gối, còn người mẹ tìm khăn lau. Bà Tôn đưa chậu nước sạch ngoài sân cho rửa vết đất, nói nếu vết thương sâu thì nên tìm người chữa. Bà không biến quán cháo thành nơi chữa bệnh, cũng không tự bôi thuốc lạ. Khang đưa chiếc ghế ở hiên để hai mẹ con ngồi một lát rồi quay lại kiểm nồi.
Người mẹ hỏi có cháo mang đi cho bé không. Bà Tôn giải thích quán chưa có đồ đựng mang đi sẵn, nếu ăn ngay tại đây thì có thể mua bát thường, còn nếu mang đi cần bát sạch của nhà và ăn ngay khi nóng. Người mẹ chọn cho bé ngồi ăn tại chỗ, vừa ăn vừa đợi đầu gối đỡ đau. Cô trả ba văn, dắt con đi khi cậu đã thôi khóc.
Khang nhìn vạch mình vừa kéo cho bát ấy, nhận ra trước giờ hẹn của năm người đã có bao nhiêu việc ngoài dự kiến. Nếu anh khóa cứng cả tâm trí vào nhóm phu bến, người mẹ và đứa trẻ có thể phải đứng chờ vô lý, chiếc thìa hỏng có thể bị đem khuấy tiếp, bát nứt có thể lọt ra bàn. Chuẩn bị tốt không phải chặn mọi biến cố, mà là có đủ khoảng trống để giải quyết điều mình chưa đoán được.
Bà Tôn bảo anh uống chút nước, nhìn phần cháo còn trên lửa rồi nói: “Năm người tới thì đón. Không tới thì bếp vẫn phải phục vụ người đang đứng trước cửa.”
“Vâng. Cháu cứ tưởng phải xếp mọi việc theo giờ trước, nhưng khách không xếp hàng theo ý mình.”
“Thế nên mới cần biết cái nào được hứa chắc, cái nào chỉ có thể.”
Anh nhìn cửa. Chưa thấy bóng Hứa Tam, nhưng anh không sốt ruột nữa. Việc đầu tiên vẫn là nồi cháo trên bếp, bát sạch trên khay và lối đi không có vật cản.
Nhóm Hứa Tam đến vào lúc bóng cột hiên đổ xéo qua mép bàn. Họ chỉ có năm người thật, áo vải ướt mồ hôi, giày dính bùn. Một người vừa bước vào đã xin nước, người khác ngồi xuống rồi chống cằm như sắp ngủ. Bà Tôn bảo Khang đưa nước sạch trước, sau đó hỏi lại thứ tự: ba bát thường, hai bát lớn, một bát không hành. Người không ăn hành giơ tay, nói mình ăn bát thường.
“Được,” bà Tôn đáp. “Ngồi theo chỗ cũng được, nhưng trước khi đưa bát chúng tôi sẽ hỏi lại.”
Khang mang mâm tới bàn. Bát thứ nhất cho người ngồi gần cửa, bát thứ hai cho Hứa Tam, bát thứ ba không hành đưa tới người vừa giơ tay. Hai bát lớn múc sau, để tránh giữ trên mâm quá lâu. Anh lấy thìa sạch cho mỗi bát, đặt mâm vững lên bàn rồi mới buông tay. Mọi việc ban đầu thuận lợi đến mức anh suýt thở phào.
Đúng lúc bát lớn thứ hai được mang ra, người ngồi trong góc đột nhiên nói: “Ta gọi bát thường mà.”
Khang khựng lại. Hứa Tam quay đầu: “Không, lúc nãy chính ngươi nói ăn bát lớn. Hôm qua ngươi kêu đói đến hoa mắt.”
Người kia đỏ mặt, nhìn bát rồi nhìn túi tiền. “Ta có bốn văn. Nhưng còn phải mua thuốc cho mẹ. Ta đổi lại bát thường được không?”
Không khí hơi chùng. Bà Tôn từ bếp đi ra, hỏi bát đã động thìa chưa. Người kia lắc đầu. Bà nhìn hai bát lớn, hỏi ai trong nhóm muốn đổi sang phần ấy. Một người vốn gọi thường bảo mình đang đói hơn dự tính, sẵn sàng trả thêm một văn để nhận bát lớn. Bà xác nhận cả hai đều đồng ý, sau đó đổi bát ngay trước mặt họ, không để Khang tự ý phân phối lại mà bỏ qua chuyện tiền.
“Quán bán bát nào thì thu tiền bát ấy,” bà nói. “Đổi được khi chưa ăn và hai người đồng ý. Không có gì phải xấu hổ.”
Người còn tiền ba văn khẽ cảm ơn. Khang mang bát mới tới đúng chỗ, nhớ lặp lại trước khi đặt xuống. Một thoáng lúng túng không làm hỏng bữa ăn, nhưng chỉ vì bà Tôn có mặt và kịp hỏi rõ. Anh học thêm rằng ghi đúng yêu cầu lúc đặt chưa chắc yêu cầu ấy bất biến đến lúc người ta trả tiền.
Hứa Tam ăn nhanh nhất, nhưng trước khi đứng dậy anh hỏi bà Tôn có thể tính tiền cả nhóm một lần không. Bà đáp được, nếu họ thống nhất một người trả. Hứa Tam quay sang hỏi bốn người còn lại; mỗi người đưa phần mình cho anh, anh đếm rồi đặt trước mặt bà.
“Ba bát thường, hai bát lớn,” bà Tôn đọc. “Ba lần ba văn là chín văn. Hai lần bốn văn là tám văn. Tổng mười bảy văn.”
Hứa Tam gật, đếm lại mười bảy văn. Bà Tôn kiểm tiền, cất vào hộp. Không có khoản thiếu, cũng không có lời hứa sẽ trả sau. Cả nhóm ngồi thêm một lát cho hết nước rồi đi ra bến.
Khang nhìn năm chiếc bát không còn cháo, nghe tiếng giày bước xa dần. Một lúc lâu anh mới nhận ra vai mình căng đến mỏi. Công việc đã xong, nhưng không êm như cách anh vẽ sẵn trên ván. Có người đổi khẩu phần, có người muốn nước trước, có người vừa đói vừa phải giữ tiền thuốc cho mẹ. Nếu xem thực khách như năm dấu gạch bất động, rất dễ để họ thành vấn đề thay vì người đang cần bữa ăn.
Bà Tôn cho anh ngồi uống nước, rồi cùng đếm lại bát. Đúng năm bát đã bán cho nhóm. Chiếc bát dự phòng vẫn sạch, được rửa lại trước khi cất. Không có ba bát thừa từ con số tám Hứa Tam nhắc buổi sáng, vì chưa từng nấu theo con số ấy.
“Ngươi thấy hôm nay thành công chứ?” bà Tôn hỏi.
“Nhóm năm người ăn xong và trả đủ mười bảy văn. Nhưng nếu nhóm ấy không tới, mình vẫn có thể bán phần cháo thường cho khách khác. Cháu nghĩ ít nhất mình không đánh cược cả nồi vào lời hứa.”
“Còn lỗi?”
“Cháu không hỏi lại ngay khi người kia đổi ý. Nếu bà không bước ra, cháu có thể tự đổi mà quên tiền.”
“Ừ. Sau này không có ta bên cạnh cũng phải biết dừng để hỏi. Nhưng đừng vì sợ sai mà đứng chết trước khách.”
Anh gật đầu. Câu ấy khó hơn một quy trình. Một người phụ bếp phải biết lúc nào có thể tự đưa nước, lúc nào cần gọi chủ, và lúc nào một khách đổi khẩu phần chỉ là chuyện bình thường cần giải quyết êm thấm.
Một người trong nhóm không đi ngay cùng bốn người còn lại. Anh ta ở lại cài dây dép đứt, cúi sát đầu gối vừa làm vừa nhìn chiếc bàn mình mới ăn. Khang mang khăn đến lau nhưng thấy người ấy chưa đứng dậy nên dừng lại.
“Bát vừa rồi có đủ no không anh?” anh hỏi.
“Đủ. Nhưng bát lớn bốn văn có ngày ta chẳng dám gọi.”
“Vì thiếu tiền?”
“Vì có hôm ta chỉ làm nửa buổi. Nhà còn ba miệng ăn, không thể để một mình ăn hết phần hơn.”
Người đàn ông nói nhẹ tênh, như thuật lại chuyện trời nắng hay mưa. Khang không hỏi tên vợ con, cũng không cố giảng về dinh dưỡng của người lao động. Anh chỉ hỏi nếu biết trước suất nào cần ít muối hoặc nhiều nước thì người ta có sẵn lòng nói từ lúc đặt không.
“Có người ngại,” người kia đáp. “Họ sợ bị coi là khó phục vụ. Nhưng nếu các người không cáu, chắc họ nói.”
“Hôm nay có người đổi phần sau khi thấy tiền trong túi. Quán vẫn đổi được vì chưa đụng thìa.”
“Ừ. Hắn cũng sợ mẹ không có thuốc, không phải sợ đói.”
Khang gật. Lúc anh vừa mới làm trong quán, việc nhận đúng bát đặc, bát loãng nghe như một chuyện kỹ thuật đơn giản. Giờ anh mới thấy nhiều yêu cầu bắt đầu từ đời sống người ăn, chứ không chỉ sở thích vị giác. Một phần ít muối có thể do sức khỏe; một bát lớn có thể là lao động nặng; một lần đổi sang bát thường có thể là tiền thuốc ở nhà.
Người đàn ông buộc xong dây dép, đứng lên hơi tập tễnh. Khang nhường đường. Trước khi đi, anh ta hỏi liệu ngày khác có gọi đúng một bát lớn rồi chia hai người ăn được không. Bà Tôn từ bếp đáp: “Được, nhưng nếu ngồi lâu giữa lúc quán đông ta sẽ nhắc nhường bàn. Bát của ai trả tiền thì người ấy tự chia; quán không tính thành hai bát.”
Người ấy cười, nói thế là công bằng rồi bước theo đồng đội. Khang nhìn bàn trống, biết cuộc trao đổi không tạo ra đơn hàng mới, nhưng giúp hiểu hơn một lý do người ta ngại gọi món. Anh ghi nhớ câu hỏi về chia phần, chưa viết thành chính sách cho mọi ngày khi bà chủ chưa bàn kỹ.
Một lúc sau, Hứa Tam quay lại vì quên chiếc khăn tay trên mép cửa. Khang đưa chiếc khăn đã nhặt lên giá riêng, Hứa Tam xem đúng của mình rồi cảm ơn. Anh ta không hỏi quán có muốn nhận tám bát ngày mai không. Trái lại, anh kể người ngoài thuyền sau khi biết năm người trong nhóm được ăn đúng giờ đã hỏi đường tới quán, nhưng đó vẫn chỉ là hỏi đường.
“Ngươi đừng mừng quá,” anh ta nói, cười. “Bọn họ có thể ăn chỗ khác. Bến này người ta đổi việc như đổi gió.”
“Cháu không ghi thành khách đâu,” Khang đáp.
“Được. Bà Tôn mắng chúng ta đủ rồi.”
Anh ta chạy đi. Khang cười nhìn theo. Có những mối quen biết quý không phải vì người ấy dẫn bao nhiêu khách, mà vì đủ thân để nói câu “chưa chắc” trước khi khiến nhau tốn tiền. Hứa Tam không thành nhân viên quán hay người bảo đảm doanh thu. Anh chỉ là người đi bến giữ lời khi có thể, và dám sửa lời khi không thể.
Chiều, một cậu bé từ phía bến tới hỏi có bán cháo mang xuống thuyền không. Cậu không phải người trong nhóm Hứa Tam; trên tay cầm chiếc bát đất đậy bằng mảnh gỗ, nói cha đang ở bến không lên được vì phải trông thừng. Bà Tôn hỏi thuyền xa không, cháo sẽ ăn ngay hay để tới tối. Cậu bảo chỉ cách vài con ngõ, mang xuống là ăn. Bà xem chiếc bát, thấy lòng bát có bụi khô nên bảo cậu ra giếng rửa với nước sạch rồi mang trở lại, quán không đổ thức ăn vào vật đựng bẩn.
“Cháo mang đi tính như ở quán?” cậu hỏi.
“Bát thường ba văn, nhưng ngươi phải trả trước, còn bát là của nhà ngươi. Ta không cho mượn bát quán mang xuống bến.”
Cậu bé do dự, sờ túi. “Con hỏi cha rồi quay lại.”
Bà Tôn gật, không giục. Cậu chạy đi, chưa giao dịch gì cả. Khang nhìn theo, nhận ra nhu cầu ăn ngay tại quán và đem xuống bến có thể khác nhau. Đồ đựng, quãng đường và thời gian phải được tính; không thể xem một cậu bé hỏi mang cháo là thị trường bán mang đi đã xuất hiện.
“Đừng vội đề xuất đóng nắp bán cả chục bát,” bà Tôn nói khi thấy anh nhìn mãi.
“Cháu chưa nói.”
“Mặt ngươi nói rồi.”
Khang bật cười, rồi nhìn lại chiếc nồi. Để có thể giao một bát cháo nóng xuống bến, trước tiên phải biết ai mang, mang bằng gì, ăn lúc nào và ai chịu nếu đổ dọc đường. Trong phòng điều hành của nhà hàng cũ, những câu hỏi ấy có thể thành mục riêng của kế hoạch giao hàng. Ở đây, chúng bắt đầu từ chiếc bát đất có bụi của một cậu bé đứng trước cửa.
Đến cuối chiều, cậu bé không quay lại. Bà Tôn đóng quán như thường, không trách cậu, không ghi nợ và cũng không để riêng một bát. Minh Khang dọn năm chỗ ngồi của nhóm Hứa Tam, lau khô bàn và xếp lại bát. Tiếng cười của đám người khuân hàng đã lắng, trả lại căn phòng vẻ yên tĩnh quen thuộc.
Trong sổ, bà Tôn ghi khoản mười bảy văn của nhóm đã thanh toán. Những khách lẻ khác được ghi riêng theo tiền thật. Khang nhìn dấu khoanh tám trên ván, lấy khăn ẩm xóa đi. Anh không thấy tiếc ba bát chưa bao giờ được đặt.
“Ngày mai có nhóm ấy nữa không?” anh hỏi.
“Ngươi hỏi ta hay hỏi gió?” bà Tôn đáp. “Nếu hỏi gió, nó đổi chiều lúc nào chẳng báo.”
Anh gật, nở nụ cười. Ngày mai sẽ có khách mới hoặc không. Cậu bé có thể quay lại với bát sạch hoặc không. Hứa Tam có thể dẫn người đến ăn, nhưng không phải vì hôm nay anh đã dẫn năm người thì ngày mai cũng sẽ như vậy.
Khang đem mảnh ván ra sau bếp, vạch lại ba nét ngắn cho bát thường, hai nét dài cho bát lớn. Bên cạnh, anh viết số mười bảy bằng cách bà Tôn vừa chỉ. Chữ số vụng về, nhưng khác tám nét bị xóa ban sáng ở một điều rất lớn: mười bảy văn ấy đã được người mua đặt thật vào tay bà chủ.
— Hết chương 18 —