Chương 16: Chương 16: Ba Sạp Gạo

Chương 16: Ba Sạp Gạo Khi Minh Khang bước ra sân, trời còn chưa sáng rõ. Trong kho củi, chiếc giỏ có quai mới buộc nằm ngay cạnh cửa, chỗ anh đặt từ tối hôm trước. Anh cầm lên, thử nhấc một lần cho chắc rồi mới nhìn sang mái bếp. Ba viên ngói thay gần đây đã khô, màu sáng hơn phần ngói cũ. Chỗ vệt nước từng chảy xuống xà còn hằn một đường sẫm, nhưng chiếc thùng hứng nước phía dưới đã được đem ra sân rửa sạch và úp nghiêng. Từ trong bếp vọng ra tiếng bà Tôn gõ thìa vào miệng nồi. “Ngươi nhìn trời đến lúc nào? Lại đây xem gạo.” Khang đặt giỏ xuống, bước tới. Bà đã lấy một nắm gạo từ chum ra chiếc đĩa đất. Dưới ánh đèn dầu, màu hạt không đều: có hạt trắng đục, có hạt ngả vàng, vài hạt vỡ đôi. Anh đưa một ít lên mũi ngửi, không thấy mùi mốc, nhưng khi xoa giữa hai đầu ngón tay thì cảm giác khô khác với thứ gạo dùng tuần trước. “Đừng ngửi như thầy thuốc khám bệnh,” bà Tôn nói. “Ta hỏi ngươi hôm nay đủ nấu không.” “Đủ buổi sáng nếu mình giữ như hôm qua. Còn chiều thì phải xem khách.” “Vậy trả lời thế từ đầu.” Bà gạt hạt gạo trên đĩa vào rá, bảo anh vo phần đã định sẵn. Anh làm theo, không tự tiện thêm bớt. Đêm qua người bán gạo ghé báo có thể khó hàng. Lời báo ấy nằm trong đầu anh như một viên đá nhỏ: chưa gây đau nhưng đi đâu cũng thấy cộm. Thời còn làm bếp trưởng, anh có thể xem giá nguyên liệu trên bảng nhà cung ứng, tính hàng dự phòng theo số bàn đặt. Ở Hải Ninh, một lời nói của người bán, một trận mưa ngoài cửa lạch hay một chiếc thuyền về muộn đều có thể làm giá buổi trưa khác buổi sớm. Khách đầu tiên tới khi nồi cháo vừa sánh. Đó là ông kéo xe chân đau vẫn thường chọn chỗ bàn sát tường. Ông hỏi một bát thường, ba văn, kèm nhiều nước nóng. Bà Tôn múc cháo; Khang đưa bát, nhớ đặt thìa sạch lên mép mâm, không lẫn với thìa từng nếm cháo hôm trước. Ông ăn chậm, mắt nhìn ra con ngõ còn tối, thi thoảng xoa đầu gối. “Gạo khác à?” ông bỗng hỏi. Khang khựng tay. “Khác thế nào ạ?” “Bát này nở ít hơn. Không phải dở, chỉ là hạt còn nguyên hơn.” Bà Tôn từ bếp bước ra, nếm một thìa nhỏ từ nồi rồi đáp: “Là gạo cuối chum. Ngày mai có thể lại khác. Ông ăn thấy sống không?” “Không. Ta hỏi thế thôi. Cơm nhà ta sáng nay còn cứng hơn.” Ông cúi xuống ăn tiếp. Khang không giải thích về giống lúa, độ hút nước hay kỹ thuật nấu. Khách không cần nghe một buổi giảng để ăn hết bát cháo ba văn. Điều anh cần nhớ là hạt gạo đã thay đổi cách nở, trong khi lượng múc vẫn theo thói quen cũ. Nếu mua nhầm loại gạo, chi phí không chỉ nằm trong giá ghi ở sạp. Hết lượt khách đầu, bà Tôn đưa anh một mảnh ván nhỏ và miếng than cùn. “Chạy ra chợ gạo. Hỏi ba chỗ. Hỏi giá cùng một đơn vị, hỏi hạt loại gì, có cho nhìn gạo dưới đáy thúng không. Không mua.” “Bà không đi cùng ạ?” “Ta phải trông nồi. Ngươi hỏi giá thì được. Mua thì chưa.” Bà dừng một chút rồi nói thêm: “Đừng lấy cái giá rẻ nhất về khoe như vừa kiếm được tiền. Ta muốn biết người ta thực sự bán thứ gì.” Khang nhận mảnh ván, thử viết chữ gạo. Nét thứ hai cong vẹo; anh xóa rồi vẽ thêm ba vạch ở mép để nhớ ba sạp. Bà Tôn nhìn nét than, không khen, cũng không giễu. Bà nhắc anh đi đường vòng qua chợ rau vì lối sát bến đọng nước, lại bảo đừng mang hộp tiền theo. Anh chỉ cần mang mắt, tai và câu hỏi. Chợ buổi sáng không mở ra cùng một lúc. Hàng rau của mấy người ở làng ngoài đã trải chiếu dưới hiên; hàng muối còn phủ bạt; sạp cá gần cửa lạch rộn tiếng mặc cả vì vừa có thuyền vào. Chợ gạo nằm sâu hơn, dưới dãy mái lợp xen ngói với tranh. Ở đây ít người gọi giá lớn tiếng. Họ đứng bên thúng, thọc tay vào hạt rồi hỏi nhỏ, như thể chuyện đủ gạo ăn đến cuối tháng không nên đem ra phô giữa đường. Sạp thứ nhất là của một người đàn bà vai rộng, trước mặt bày hai thúng gạo và chiếc đấu gỗ bóng vì dùng lâu. Bà nhìn Khang, nhận ra anh từng mua rau cho quán họ Tôn. “Quán cháo hết gạo rồi à?” “Chưa hết. Chủ quán bảo cháu hỏi giá gạo nấu cháo. Bà bán bao nhiêu một thăng?” “Loại này mười sáu văn. Loại kia mười ba.” Khang nhìn hai thúng. Loại mười sáu văn hạt lớn đều hơn; loại mười ba vỏ cám còn nhiều, hạt gãy lẫn mấy mảnh cứng trông như sạn. “Cháu có thể lấy ở đáy lên xem không?” “Có mua đâu mà bới.” “Cháu xin xem một nắm. Chủ quán hỏi chất lượng, không chỉ hỏi giá.” Người đàn bà nghiêng đầu cân nhắc, cuối cùng tự thọc tay sâu xuống đáy thúng rút lên. Những hạt phía dưới có vẻ không khác nhiều với lớp trên. Bà ném mấy hạt sạn ra ngoài, nói thẳng: “Hàng mới xay, ai cũng phải nhặt. Muốn sạch thì trả mười sáu văn.” “Giá tính theo thăng đầy ngang miệng đấu nhỏ hay vun lên?” “Thăng này.” Bà nhấc chiếc thăng đong cho anh nhìn, gạt tay ngang miệng. “Không vun. Đến nhà ai cũng vậy.” Khang không biết lời ấy có đúng với cả chợ không. Anh chỉ nhìn chiếc thăng, ghi một nét bên cạnh số mười sáu, hai nét cạnh số mười ba. Khi anh định hỏi nếu mua hai thăng có bớt được văn nào, người đàn bà xua tay. “Hỏi hộ chủ thì cứ hỏi. Đừng ngồi đây mặc cả bằng tiền không có trong túi.” Khang cúi đầu cảm ơn. Bị nói thẳng hơi nóng mặt, nhưng bà có lý. Anh không có quyền hứa mua và càng không nên dựng cuộc thương lượng giả để lấy thêm thông tin. Sạp thứ hai cách đó một dãy cột. Chủ sạp là người đàn ông trung niên mặc áo xám, bên cạnh có hai bao gạo buộc miệng và một thúng đã đổ ra. Tấm biển gỗ nhỏ ghi giá theo đấu, nhưng chữ viết quá nhiều nét, Khang chỉ nhận ra chữ gạo. Anh hỏi giá theo thăng để tiện so với sạp trước. “Mười bốn văn một thăng. Mua cả đấu thì một trăm ba mươi lăm văn.” Khang nhẩm. Mười thăng theo giá lẻ thành một trăm bốn mươi văn, mua cả đấu bớt được năm văn. Nhưng một quán nhỏ chưa chắc cần bỏ ngay từng ấy tiền, mà gạo để lâu trong chỗ ẩm có thể hỏng. Anh hỏi gạo từ đâu tới. “Thuyền ngoài bắc chuyển xuống hai hôm trước.” “Loại này khi nấu cháo có nở đều không ạ?” “Gạo thì gạo nào chẳng nở.” “Có giống loại bà Tôn thường mua không?” Người đàn ông cười: “Ngươi nấu cháo hay đang chọn vợ? Muốn chắc thì mua về nấu. Ta không đem nồi tới đây đun thử cho ngươi.” Có người bên cạnh bật cười theo. Khang không cãi. Anh xin xem đáy thúng; chủ sạp cho nhưng chỉ tay bảo không được trộn hai mẻ. Lớp gạo phía dưới khô, ít mảnh sạn hơn thúng rẻ ở sạp trước. Song một vài hạt dài lẫn hạt tròn, chứng tỏ có thể gạo từ nhiều chuyến. Người đàn ông xác nhận đó là gạo ghép, bảo nấu cơm dễ thấy khác, nấu cháo thì ít ai để ý. Khang muốn nói rằng nấu cháo càng phải để ý độ nở. Nhưng anh cắn lại câu ấy. Bà Tôn nhờ anh đi hỏi hàng, không nhờ anh đi thắng một cuộc tranh luận ở chợ. “Ông cho xem chiếc thăng đo được không?” Người bán nhấc chiếc thăng đồng màu sẫm, đặt lên mặt bàn. Nó thấp hơn chiếc thăng sạp trước một chút, miệng rộng hơn. Không có dụng cụ chuẩn để so thể tích, anh không thể kết luận ai đong thiếu. Anh chỉ đánh một ký hiệu khác lên ván, tự nhắc hai giá như nhau chưa chắc cùng lượng. “Muốn mua thì hỏi bà Tôn tới,” người bán nói. “Ta biết bà ấy, không muốn ai hiểu lầm.” Khang cảm ơn rồi rời đi. Trong chợ, uy tín của bà Tôn đã có từ trước khi anh tới. Anh không thể dùng tên bà làm chiếc chìa khóa mở mọi hòm hàng mà chẳng chịu trách nhiệm cho lời mình nói. Sạp thứ ba nằm gần góc chợ ít nắng, chủ là ông lão có đôi bàn tay khô như rễ cây. Không có biển giá. Thúng gạo trước mặt phủ một mảnh vải sạch, cạnh đó là chiếc cân treo dùng cho bao lớn. Ông lão nghe Khang hỏi thì kéo mép vải lên. “Mười lăm văn một thăng, không mặc cả.” Gạo màu ngà, hạt nhỏ vừa, lẫn nhiều hạt vỡ nhưng hầu như không có sạn lớn. Khang nhặt vài hạt lên, cắn rất nhẹ một hạt rồi bỏ đi, không ăn. Nó gãy giòn, không có mùi lạ. “Gạo cũ à ông?” “Đã qua một mùa, phơi kỹ. Nấu cơm không đẹp, cháo thì hợp.” “Sao ông không trộn thêm gạo mới cho dễ bán?” “Trộn rồi ngươi hỏi giống gì, ta trả lời sao?” Ông lão nói bình thản, không giống đang khoe sự thật thà. Khang hỏi xem đáy bao; ông lật cả một góc thúng cho nhìn, chỉ những hạt gãy. Ông còn kể hôm trước khách mua về chê cháo hơi sánh, nên ai thích loãng phải thêm nước từ đầu và khuấy cẩn thận. Khang chú ý điều ấy hơn giá mười lăm văn. Nếu hạt gãy hút nước nhanh, nồi có thể sánh sớm, nhưng chưa chắc cho nhiều phần hơn nếu khách thấy bụng không no. Anh ghi thêm một hình chiếc thìa bên cạnh dòng thứ ba. Khi sắp đi, ông lão hỏi: “Ngươi làm cho bà Tôn?” “Vâng.” “Bà ấy từ trước vẫn mua gạo theo mẻ nhỏ. Giữ được thói quen ấy là khôn. Quán dùng gạo không nhiều như tiệm cơm lớn, mua rẻ một chút mà để hỏng thì coi như mua đắt.” Khang cúi đầu cảm ơn. Nhưng anh không mặc định người nói câu hợp tai là người bán đáng tin nhất. Lời khuyên đúng có thể đến từ người bán hàng tốt; cũng có thể là cách khiến khách quay lại. Muốn biết phải xem gạo thực tế, giá thực tế và cách nấu trong quán. Trước khi rời dãy sạp, Khang còn chứng kiến một chuyện khiến anh phải xóa một dấu mình vừa viết. Một bà cụ đội khăn nâu tới sạp thứ hai, đặt chiếc túi vải rỗng lên bàn rồi hỏi mua nửa thăng gạo. Chủ sạp bảo vẫn bán, nhưng phải đong bằng thăng nguyên rồi chia làm hai lượt, vì ở đó không có dụng cụ riêng cho nửa thăng. Bà cụ muốn gạo mười bốn văn, chỉ đưa được sáu văn, xin bớt một văn với lời hẹn hôm sau mang nốt. “Bà thiếu một văn cho nửa thăng,” người bán nói. “Tôi không ghi nợ người không quen.” Bà cụ khẽ mím môi, không cãi. Bà nhìn lớp gạo trong thúng như thể chỉ cần nhìn lâu hơn nó sẽ tự bớt giá. Khang đã bước được nửa con đường tới cổng chợ, nhưng dừng lại khi nghe tiếng người bán nói tiếp: “Có loại lẫn nhiều hạt gãy. Bà mua sáu văn tôi đong đúng phần ấy. Còn thứ bà vừa chọn, tôi không thể bán thiếu.” Người đứng cạnh bà cụ bảo người bán keo kiệt. Nhưng một người khác nhắc gạo anh ta cũng phải mua từ thuyền, còn chịu tiền thuê sạp. Khang biết câu chuyện không đơn giản là kẻ giàu ép người nghèo. Người bán có quyền giữ giá; người mua có quyền từ chối; một văn đối với cả hai có thể không nhỏ. Điều đáng sợ nhất là tự nhiên có người thứ ba nhảy vào tuyên bố bên nào phải hy sinh chỉ vì anh ta có câu nói hay. Bà cụ suy nghĩ rồi chọn gạo nhiều hạt gãy. Người bán lấy một chiếc bát lớn đã đo thử với thăng gỗ, múc phần hai người cùng xem rồi đổ vào túi. Trước khi trả tiền, bà cụ nhấc túi lên, thấy nhẹ, bèn yêu cầu đong lại. Chủ sạp không cáu. Ông đặt bát và thăng cạnh nhau, giải thích hai dụng cụ khác dạng nên khi chia bằng mắt dễ nghi ngờ. Cuối cùng ông đổ gạo ra đong lại bằng lượt nhỏ, nhờ người đứng cạnh chứng kiến. Lượng không thiếu. Bà cụ trả sáu văn rồi ôm túi đi, vẫn có vẻ buồn nhưng không bị ai ép phải tin bằng lời suông. Khang đứng đó đến khi mọi người tản ra. Anh nhìn mảnh ván của mình, thấy ký hiệu anh ghi cạnh sạp thứ hai quá giống ký hiệu cho loại gạo mười ba văn ở sạp đầu. Nếu về nói sai, bà Tôn có thể tưởng gạo mười bốn văn là hàng nhiều sạn. Anh gạt sạch chỗ than ấy, viết lại theo thứ tự sạp, số giá và nét khác cho cách đong. Chiếc ván nhỏ không tự bảo đảm sự chính xác. Nó chỉ hữu ích khi người cầm biết có lúc phải sửa nét mình vừa ghi. Một chị bán trà thấy anh đứng viết, hỏi có biết chữ không. Khang cười ngượng, nói mới học. Chị bảo con trai mình cũng tập chữ trên tấm bảng bôi than, ban đầu cứ viết số lên số xuống, về nhà mẹ chẳng hiểu đâu với đâu. Chị chỉ vào góc ván của anh: “Muốn nhớ chỗ bán, ngươi vẽ cái mái trước khi ghi tiền. Mái thấp là sạp ông lão, mái cao là sạp có hai bao. Đừng vẽ ba cái thúng giống nhau.” Khang thử làm theo, thấy những nét thô bỗng dễ phân biệt hơn. Chị bán trà không lấy tiền chỉ bảo anh một mẹo nhỏ. Anh cảm ơn, không vì thế gọi chị là thầy, cũng không biến câu chuyện thành lời hứa sẽ mua trà thường xuyên. Ở Hải Ninh, có nhiều tri thức nằm trong cách một người kiếm sống mỗi ngày. Người từng cầm dao điều hành cả bếp lớn như anh vẫn phải học từ một chị bán trà cách vẽ ba ký hiệu cho khỏi nhầm. Khang bước thêm mấy bước rồi quay đầu nhìn bà cụ mang túi gạo đi qua đám đông. Một túi gạo vừa vặn túi tiền của bà chưa chắc là thứ gạo tốt nhất, nhưng nó là thứ có thể về nấu ngay. Anh nhớ người khách đổi bát cháo cá năm văn sang phần thường ba văn ở những ngày trước, và nghĩ việc mua bán chỉ công bằng khi người bán lẫn người mua đều biết mình đang đổi thứ gì lấy bao nhiêu tiền. Ra khỏi chợ, anh đứng dưới mái hiên một lát để xem lại mảnh ván. Ba sạp, ba mức giá chính: mười sáu, mười bốn, mười lăm văn một thăng. Còn loại mười ba văn nhiều hạt xấu; giá mua cả đấu thấp hơn nhưng ràng buộc tồn kho lớn; dụng cụ đong giữa các sạp trông khác nhau. Anh đã cố ghi tất cả bằng vài nét than thô vụng, đến mức chính mình nhìn cũng phải ngẫm mới hiểu. Một người chạy hàng đâm sầm vào vai khiến ván suýt rơi. Anh né sát vào cột. Người kia vội xin lỗi rồi lao tiếp, trên vai là bó dây thừng dài. Khang đợi nhịp tim bình thường lại mới bước đi. Trong ba lần thử việc đầu, chỉ một quãng từ quán đến chợ đã khiến anh mệt lả. Bây giờ có thể đứng hỏi giá vài sạp rồi trở về, nhưng đường bùn và đám đông vẫn buộc anh chọn lúc di chuyển chậm. Không có phần thưởng nào cho việc ngã giữa chợ vì cố nhanh hơn một khắc. Khi anh về, khách trong quán đã vãn. Bà Tôn đang cọ chiếc nồi nhỏ dùng thử cháo cá hôm trước, mặt nồi ánh lên dưới nước giếng. Thấy anh, bà đặt nồi xuống. “Nói đi. Đừng đọc từng vạch như thầy bói.” Khang kể lại theo đúng thứ tự, trước tiên là giá, sau đó là loại hạt, rồi cách đong. Bà nghe tới sạp thứ hai liền hỏi: “Ngươi có xem gạo ở trong bao không?” “Chỉ xem thúng mở. Bao buộc miệng, ông ấy chưa cho mở.” “Vậy đừng ghi chất lượng cả bao.” “Vâng. Cháu chỉ biết phần đã xem.” “Thứ ba ai bán?” “Ông lão góc chợ, không treo biển giá.” “À, ông Mậu.” Bà Tôn nhẩm một lát. “Trước đây ta từng mua chỗ ông ấy. Gạo không xấu, nhưng có chuyến khô quá.” “Ông có nói cháo dễ sánh.” “Ừ. Người bán chịu nói khuyết điểm vẫn phải kiểm, nhưng dễ nói chuyện hơn kẻ cứ hứa tốt hết.” Bà hỏi anh có đồng ý mua ngay chỗ rẻ nhất không. Khang lắc đầu. Loại mười ba văn cần nhặt nhiều; gạo mười bốn văn có thể lẫn nhiều chuyến và chưa được mở bao; gạo mười lăm văn tuy hạt gãy nhưng có thể hợp nồi cháo. Tuy vậy, anh cũng chưa dám chọn chỗ thứ ba chỉ vì ông lão nói điều dễ nghe. “Thế rốt cuộc hỏi cả buổi được việc gì?” bà Tôn vặn. “Biết chỗ nào phải kiểm thêm. Biết giá muốn so thì phải đong cùng cách. Và biết nếu chỉ cầm tiền đến mua ngay, dễ mua nhầm.” Bà im một lát, rồi lấy trong hộc ra chiếc thăng gỗ quán vẫn dùng. Thành thăng sứt nhẹ một góc nhưng đáy còn chắc. Bà đặt trước mặt anh. “Mai mua, đem cái này đi cùng ta. Không phải để tranh cãi rằng thăng mình mới đúng. Ta sẽ so với người bán cho rõ trước khi trả tiền. Chỉ khi hai bên đồng ý cách đong mới giao dịch.” Khang chạm tay vào thành thăng. Trong một nhà hàng hiện đại, đơn vị chuẩn được cân đóng dấu. Ở đây, việc thống nhất cách đong giữa hai người đôi khi quan trọng không kém con số trên tờ giấy. Anh hỏi sao không dùng cân cho mọi thứ. Bà Tôn nói có cân tốt thì tiện, nhưng tiền mua cân và kiểm cân cũng không từ trời rơi xuống. Hơn nữa, chợ gạo bán theo thăng từ lâu, một người muốn đổi hết quy củ chỉ để thấy mình thông minh chẳng khác gì đòi mặt trời mọc ở phía tây. “Ta không muốn đổi hết,” anh đáp. “Chỉ muốn biết mình mua bao nhiêu.” “Muốn biết thì học hỏi. Đừng lấy điều mình chưa rõ làm bằng chứng người khác gian.” Buổi trưa sau khi khách vãn, Khang lấy phần gạo cũ còn lại ra sàng sơ. Anh định bỏ chung vào túi gạo mới khi mua về cho đỡ chật chỗ, nhưng bà Tôn ngăn. Gạo cũ trong chum đã mở từ nhiều ngày, thứ mới chưa biết nở ra sao; nếu trộn, đến khi nấu không vừa miệng sẽ chẳng còn biết lỗi từ mẻ nào. Bà bảo anh buộc riêng hai túi, đặt túi nhẹ lên tấm gỗ cao, còn chum giữ cho gạo đang dùng thường ngày. “Nhà mình đâu nhiều gạo đến mức phải làm dấu cả hai,” anh nói. “Chính vì ít nên càng không có chỗ cho một túi hỏng kéo theo túi còn lại.” Anh hiểu. Với tiền bạc, bà vừa dạy tách khoản thu thật khỏi lời hẹn. Với nguyên liệu, bà cũng tách mẻ đã biết chất lượng khỏi mẻ còn phải thử. Những sự phân biệt ấy khiến gian bếp hơi chật thêm, nhưng tạo ra đường để tìm nguyên nhân khi có chuyện. Một người khách lớn tuổi vừa ăn xong nghe họ nói, góp chuyện: “Gạo tháng trước nhà ta bị hấp hơi. Mặt trên vẫn khô, dưới đáy đã ấm và hôi. Đổ cả vào chum thì mấy ngày sau chẳng dùng được.” Bà Tôn hỏi anh ta để chum ở đâu. Người khách nói ngay sát tường nhà bếp, tưởng có lửa sẽ khô. Khang nhìn sang góc kho của quán. Ở đó cũng có một mặt tường từng thấm nước sau mưa. Anh không tự kết luận gạo quán sắp mốc, chỉ xin phép bà kê túi mới cách vách một khoảng. Bà nhìn nền và chân kệ rồi gật. “Để một thanh gỗ đỡ phía dưới. Nhưng xem có chắn đường vào kho không.” Khang làm theo. Tấm gỗ vốn dùng kê thau được cọ khô, đưa lên hai viên gạch vững. Anh đặt túi gạo trống lên thử trước để xem có trượt, rồi mới đặt những thứ cần cất. Khâu chuẩn bị mất thêm thời gian mà không làm quán bán hơn một bát cháo. Tuy vậy, anh nhớ những món hàng từng mất vì kho lạnh mất điện ở đời trước. Một đầu bếp giỏi không chỉ nấu đúng khi nguyên liệu đã nằm trên thớt; còn phải giữ nguyên liệu đủ tốt từ trước lúc nấu. Sau đó, bà Tôn gọi anh ngồi xuống ăn phần cháo của mình. Anh chờ bà ăn trước như mọi khi; bà bảo không cần khách sáo, nồi vừa bắc xuống còn nóng. Khang múc một bát, nhận ra cháo hôm nay có mấy hạt gạo nguyên làm anh phải nhai chậm hơn. Anh hỏi bà nếu mua gạo khác, người ăn có nhận ra không. “Có người nhận ra, có người chỉ nhận ra khi bụng không no,” bà đáp. “Có người nhìn bát đầy mà vẫn chê ít, vì hôm ấy họ vừa đi xa. Người bán phải nghe, nhưng không thể nấu một nồi vừa hết mọi người.” “Thế bà biết bao nhiêu cháo là vừa cho bát lớn?” “Ta biết chiếc bát nào khách quen thường thích. Nhưng người ta còn đổi ý. Hôm trước ngươi thấy rồi.” Anh cúi xuống ăn. Những lời của bà không tạo thành một bảng định lượng hoàn hảo, nhưng nhắc anh rằng đổi gạo phải đi kèm việc kiểm cảm giác ăn thực tế. Nếu từ một thăng có thể múc ra thêm hai bát loãng mà khách không no, con số suất tăng lên chỉ là chuyện để tự an ủi. Ngoài hiên, hai người bán hàng tranh luận về tin thuyền chở gạo bị kẹt trong gió. Một người quả quyết giá mai còn tăng, người kia bảo vừa thấy thuyền mới vào bến. Bà Tôn chỉ khép cửa cho bớt bụi, không chen vào. Khang hỏi sao bà không nghe tin để mua ngay. “Tin chợ ai cũng có thể nghe,” bà nói. “Nhưng ngày mai ta đem tiền thật ra. Muốn bỏ tiền thật thì phải xem hàng thật. Chỉ nên nghe tin để chuẩn bị câu hỏi, không dùng tin thay con mắt.” Anh nhìn mảnh ván bên cạnh. Buổi sáng anh đã ghi ba giá khác nhau, buổi trưa lại nghe hai lời trái ngược về gạo. Nếu cố làm cho mọi thông tin đều thành kết luận, chắc chắn anh sẽ tự dựng ra một bức tranh rất đẹp nhưng không biết chỗ nào là sự thật. Anh khoanh riêng những lời chưa kiểm, giữ ba giá đã hỏi ở cột khác. Những nét than nguệch ngoạc không làm anh thành người quản lý, song đã giúp anh ít nhầm một lời đồn với một khoản phải chi. Đến giữa trưa, nhóm phu bến kéo tới đông hơn thường lệ. Một người gọi bát lớn bốn văn, người đi cùng chỉ có ba văn và xin bát thường. Khang nhận lời, nhưng khi nhìn chiếc khay hai ngăn đã đánh dấu, anh vẫn dừng một nhịp trước khi đưa bát. Hôm trước chính tay anh từng chuyển nhầm một bát cần ít muối. Bây giờ anh hỏi lại người khách ngồi bên cửa muốn bát nào, rồi mang đúng phần tới. Người đàn ông lấy thìa khuấy một vòng, chẳng để ý sự thận trọng ấy. Bà Tôn đứng trong bếp nhìn ra, không nói gì. Khang biết đó là một lần làm đúng, không phải bằng chứng từ nay sẽ chẳng có lỗi. Sau khi khách rời quán, anh rửa khay, phơi ngửa để nước đọng không thấm gỗ. Anh chưa cần nghĩ ra món mới nào; chỉ cần không làm người ta ăn nhầm thứ đã dặn. Buổi chiều, ông Mậu đi ngang quán trên đường về. Bà Tôn gọi lại hỏi chuyện gạo, mang chiếc thăng gỗ ra đặt lên bàn. Ông không khó chịu; còn mang chiếc thăng của mình từ giỏ theo để so. Hai chiếc thăng khác màu gỗ, thành cao thấp đôi chút nhưng khi đổ nước sạch từ một chiếc sang chiếc kia dưới mắt hai người, lượng sai chỉ một chút không đáng kể cho lần giao dịch nhỏ. Bà Tôn bảo ngày mai sẽ đến xem gạo, chưa nhận đặt trước. Ông Mậu gật đầu, dặn nếu trời mưa hãy tránh chỗ bạt ngoài hiên vì nước tạt vào bao. Khang đem dụng cụ đi rửa, nhớ dùng nước rửa ấy cho sân chứ không đổ lại chum sạch. Anh nhìn dấu nước còn trên thăng quán, nghĩ tới lời cảnh báo giá gạo hôm qua. Họ chưa mua một hạt nào, nhưng đã tránh được việc vội mang tiền đặt vào một bao chưa mở. Trong đời kinh doanh, có lẽ nhiều lúc kết quả của một ngày làm việc chính là một khoản tiền chưa bị tiêu sai. Tối, bà Tôn trải sổ bên ngọn đèn dầu. Bà cho Khang ngồi cạnh, chỉ một dòng gạo cũ và một dòng tiền thu từ cháo. Anh đọc được chữ gạo, chữ văn; mấy chữ còn lại phải hỏi. Bà không yêu cầu anh cộng sổ, chỉ bảo kể lại ba mức giá theo thứ tự mà không nhìn ván. “Mười sáu, mười bốn, mười lăm văn một thăng,” anh đáp. “Còn loại mười ba văn nhiều hạt xấu, và cả đấu ở sạp thứ hai là một trăm ba mươi lăm văn nhưng phải kiểm hàng trước.” “Nhớ tốt. Nhưng giá hôm nay là giá hôm nay. Ngày mai hỏi lại.” “Vâng.” Bà gấp sổ. “Một việc nữa. Khi đi chợ ngươi có nói với ai ta sắp mua bao nhiêu gạo không?” “Không. Cháu chỉ hỏi giá một thăng. Họ hỏi quán hết gạo chưa, cháu bảo chưa hết.” “Thế được. Đừng vì muốn tỏ mình biết tính mà kể hết chum nhà cho người bán.” Khang cười, rồi lại thấy lời ấy đáng ghi hơn mấy con số. Người ta có thể trở thành một khách hàng dễ bị ép khi tự nói ra mình đang thiếu hàng đến mức nào. Nhưng cũng không vì thế mà phải nghi ngờ tất cả người bán. Mỗi bên còn có nghề để sống; thỏa thuận tốt phải đủ thật để ngày sau còn nhìn mặt nhau. Đêm, anh trở về kho củi, đặt mảnh ván cạnh tấm chiếu. Ba vạch than đã nhòe vì bị tay áo quệt. Anh định viết lại cho đẹp rồi thôi. Ngày mai vẫn phải hỏi giá, và chiếc thăng của bà Tôn sẽ có ích hơn một bản ghi trau chuốt mà chẳng ai hiểu. Trên mái, gió rít khe khẽ qua những tấm ngói vừa thay; không có giọt nước nào rơi xuống thùng nữa. Anh nhìn chiếc giỏ nhỏ. Nó đủ mang vài món rau, đủ đựng một ít gạo mẫu khi bà Tôn cho phép, nhưng không thể gánh cả mùa vụ về quán. Cũng như kiến thức trong đầu anh: đủ giúp đặt câu hỏi tốt hơn, chưa đủ cho phép quyết định thay mọi người. Trước lúc thổi đèn, anh tập viết thêm một chữ mới dưới ba vạch cũ: “đong”. Nét than lần này vẫn lệch, song anh nhận ra nó khi nhìn lại. Ngày đầu tới Hải Ninh, anh chỉ mong kiếm được một bát cháo qua cơn đói. Giờ đây, muốn giữ một bát cháo ba văn cho khách, anh phải học cách đo cả những hạt gạo chưa từng nằm trong nồi. — Hết chương 16 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ