Chương 14: Một Văn Cũng Phải Tính
Sáng hôm sau, quán họ Tôn không nấu cháo cá.
Không có ai đặt. Bà Tôn chẳng cần họp bàn hay làm vẻ tiếc nuối; bà chỉ lấy lượng gạo thường dùng, vo sạch rồi đặt lên bếp. Khi Minh Khang đi lấy nước, bà còn dặn anh đem chiếc chậu làm cá hôm trước phơi khô, không để mùi tanh lẫn vào dụng cụ nấu cháo gạo.
Một quyết định bình thường.
Nhưng đối với Khang, sự bình thường ấy lại có ý nghĩa. Trong đời trước, mỗi lần nhà hàng giới thiệu món mới, áp lực quảng bá thường khiến người ta cố giữ món trên thực đơn ngay cả khi doanh số không tốt. Đến lúc buộc phải bỏ, người nấu cảm giác như bị phủ nhận. Bà Tôn thì không như vậy. Bà bán cháo đã nhiều năm, biết người ăn cần gì. Một món mới chưa có khách đều không làm bà mất ngủ.
Anh đang lau khay thì bà hỏi:
“Ngươi còn nghĩ bát cá năm văn à?”
“Có nghĩ. Nhưng hôm nay không có người mua thì không làm.”
“Vậy là nghĩ đúng chỗ rồi.”
Bà Tôn nhấc nắp nồi, hơi nước trắng xóa tràn lên.
Khang chọn những khúc củi vừa đủ lửa. Sau trận mưa, ông Lâm đã mang sang thêm một bó. Củi lần này khô hơn, nhưng có vài thanh to, muốn cháy đều phải tách nhỏ. Anh xin phép bà, dùng dụng cụ có sẵn chẻ vừa tay. Chẻ được một lúc, vai trái đau âm ỉ. Anh dừng, đổi sang việc xếp bát. Không ai thưởng tiền cho việc tỏ ra khỏe khi cơ thể còn yếu.
Trước lúc mở quán, Hứa Tam xuất hiện ngoài hiên.
“Bà Tôn! Cho ta hỏi chuyện.”
“Cháo chưa bán thì ngươi hỏi chuyện gì?”
“Nghe Cường bảo hôm qua ăn cháo cá hết năm văn.”
“Đúng. Hắn trả rồi.”
Hứa Tam nhìn Khang, nheo mắt.
“Ngươi làm gì khiến một bát cháo thêm hai văn thế?”
“Có cá thật, được gỡ xương,” Khang nói. “Nhưng Cường cũng bảo không ăn thường xuyên vì đắt.”
“Cường nói phải. Bốc hàng từ sáng đến chiều, không phải hôm nào túi cũng rủng rỉnh.”
Bà Tôn múc nước nóng vào bát để ông uống.
“Ngươi vào chỉ để chê giá hộ người khác à?”
“Không. Ta muốn nói ở bến có mấy người cần bữa sáng no hơn. Họ không cần cá. Có hôm phải làm liền đến trưa, ăn bát cháo thường đói nhanh.”
Bà Tôn hỏi:
“Thế họ muốn gì?”
“Một bát nhiều gạo hơn, nếu giá vẫn chịu được. Hoặc có thêm miếng rau, củ gì đấy. Ta nghe họ nói thôi, chưa ai nhờ đặt.”
Khang đứng cạnh, im lặng nghe. Đây không phải đơn hàng. Hứa Tam đang truyền đạt một lời than phiền trên bến, rất dễ bị người bán hiểu thành cơ hội kiếm lời. Nhưng trong câu nói ấy có điều đáng suy nghĩ: anh từng tập trung vào món cá như cách làm bữa cháo hấp dẫn hơn, còn người đi bến có khi cần tăng độ no trước khi cần thêm hương vị.
“Ở quán còn loại bát lớn không ạ?” anh hỏi bà Tôn.
“Có hai chiếc. Dùng đựng cháo cho người kéo xe khi họ gọi. Nhưng giá không thể như bát thường.”
“Cháu chỉ muốn xem lượng gạo nhiều hơn ảnh hưởng thế nào. Chưa định đổi giá.”
Hứa Tam cười:
“Thằng này lúc nào cũng đòi tính.”
“Không tính thì bà chủ thiệt,” Khang đáp.
“Cũng phải.”
Ông uống hết nước, nói trưa nếu rảnh sẽ dẫn một người bạn tới hỏi bát lớn. Bà Tôn không ghi nhận lời ấy là đơn đặt. Bà chỉ dặn muốn ăn thì đến sớm, đừng để lúc hết cháo mới đòi nấu riêng.
Hứa Tam đi rồi, Khang lấy hai chiếc bát lớn ra xem. Chúng cũ, men đã mờ, thành dày hơn bát thường. Dùng bát to không có nghĩa chỉ đổ thêm nước cho đầy; người ăn nặng nhọc muốn no cần phần gạo tương xứng. Múc cháo loãng hơn mà gọi “bát lớn” chỉ là cách làm người ta thất vọng.
Bà Tôn thấy anh đặt hai chiếc bát cạnh nhau thì nói:
“Đừng bày trò lúc khách sắp tới. Cất đi.”
“Vâng.”
Anh cất chúng lên kệ. Ý nghĩ chưa mất, chỉ được đặt về sau bữa sáng.
Buổi chợ bắt đầu ồn ào. Một bà lão đi ngang ghé mua cháo cho chồng đau răng, dặn phải nấu mềm hơn. Bà Tôn lấy cháo đã nở kỹ ở phần nồi, múc cho bà một bát không thêm hành sống. Khang mang nước ấm ra để khách thử độ nóng, rồi chuẩn bị dụng cụ gói cho người mang đi.
Anh nhận ra hai người ăn cùng một món có thể cần độ đặc và độ mềm khác nhau. Trong nhà hàng, sự khác biệt ấy đôi khi nằm trong phiếu yêu cầu riêng. Ở quán họ Tôn, nó nằm trong câu dặn của người mua. Nếu nghe không kỹ, sai sót xảy ra ngay từ lúc múc.
Đến gần trưa, bà Tôn cho Khang đi chợ mua một ít rau. Bà đưa khoản tiền đã định, dặn mua thứ tươi, đúng mùa, không cần tìm loại đắt chỉ vì người bán gọi là hàng quý. Anh cầm giỏ đi, theo con đường quen dẫn tới bến.
A Liên đang đứng cạnh sạp nhỏ. Hôm nay cô mang hai chiếc rổ tre, một rổ cá mới bắt được, một rổ trống. Trên vành chiếc rổ có buộc sợi dây lạt màu nhạt, nổi bật giữa tre sẫm.
“Huynh tới mua cá?” cô hỏi.
“Không. Mua rau. Quán hôm nay chỉ nấu cháo gạo.”
A Liên gật đầu, chẳng có vẻ thất vọng.
“Vậy huynh xem cái này.”
Cô đặt rổ trống xuống, chỉ sợi dây.
“Tôi buộc đúng chỗ khi đổ đầy ngang. Hôm qua bán theo mức ấy, có người bảo không đủ. Tôi múc lại cho xem, cả hai bên đỡ cãi.”
“Có giúp cô bán được giá tốt hơn không?”
“Chưa biết. Một người chịu, một người vẫn đòi hạ. Nhưng ít ra tôi biết mình bán cái gì.”
Khang nhìn sợi dây. Nó chẳng biến chiếc rổ thành cái cân chuẩn, cũng chẳng xóa được chuyện người mua có lợi thế thương lượng. Nhưng với người bán ít vốn, một dấu mốc nhất quán có thể khiến cuộc mua bán rõ ràng hơn.
“Cô nhớ để riêng rổ dùng bán và rổ dùng đựng cá trong thuyền,” anh nhắc. “Rổ méo một lần thì vạch cũ cũng lệch.”
A Liên bật cười.
“Huynh vừa khen một câu lại nhắc thêm hai điều.”
“Tôi sợ mình nói gì khiến cô thiệt.”
“Thế thì hôm sau chỉ cần nói ‘làm tốt’.”
“Làm tốt.”
Anh nói ngay khiến cô cười lớn hơn.
Một người mua đứng cạnh nghe được, quay sang nhìn hai người với vẻ tò mò. A Liên thu nụ cười, lập tức vào việc.
“Khách quan lấy cá loại nào?”
Người đàn ông chọn một rổ, bảo giá còn cao. Cô giải thích đây là cá vừa lên bến, nếu ông muốn loại lẫn từ sáng thì sạp bên cạnh đang có giá rẻ hơn. Người mua không thích bị chỉ đi chỗ khác, nhưng cũng không thể vin vào chuyện thiếu cân khi cô đã nói rõ lượng theo chiếc rổ có dấu.
Ông ta xem cá, trả một mức giá khác. A Liên suy nghĩ rồi đồng ý bán một phần, không bán cả rổ. Hai người cùng đổ cá sang vật đựng của khách. Khi tiền trao xong, cô mới quay lại.
“Đấy. Có khi phải bán ít.”
Khang gật đầu.
“Nhưng ít nhất cô tự quyết.”
“Huynh không nghĩ tôi nên nhận giá thấp hơn để bán hết à?”
“Tôi không biết cả nhà cô đang cần tiền gấp thế nào. Cũng không biết đến chiều cá còn bao nhiêu. Cô hiểu chuyện ấy hơn tôi. Tôi chỉ thấy không nên để người ta nói một rổ là bao nhiêu tùy ý họ.”
A Liên nhìn anh, nét mặt dịu đi.
“Cha tôi bảo lần sau nếu thuyền có tiền sửa lưới, chúng tôi sẽ kiếm chiếc cân dùng chung với nhà bác ở đầu ngõ. Chưa biết khi nào mua được.”
“Dùng chung cũng phải giữ cho chuẩn. Nhưng có cân thì tốt hơn rổ.”
“Ừ. Để sau.”
Cô nhìn giỏ rau trên tay anh, hỏi chuyện mái nhà. Khang kể ông Phùng đã thay ba viên ngói, phần gỗ cạnh ống khói còn theo dõi. A Liên nói cha cô biết vài người làm mái thuyền, có thể hỏi nếu quán cần dùng lá che sân. Khang cảm ơn nhưng không nhận lời ngay. Mái nhà gạch và mái thuyền không giống nhau; việc gì cũng phải hỏi người hiểu nghề, và trước khi mua vật liệu còn phải được bà Tôn đồng ý.
Hai người nói chuyện thêm một lát thì tiếng trẻ con vang lên phía sau.
“Mẹ!”
Đứa con của A Liên từ đầu ngõ chạy tới, phía sau vẫn là người phụ nữ quen đứng trông. Cô bé nắm chiếc lá khô, khoe đã viết được dấu tròn bằng que trên đất. A Liên cúi xuống lau bụi ở đầu gối con, nhắc không được chạy qua đường có xe chở cá.
Khang đứng bên, chợt thấy hình ảnh một người phụ nữ khác trong ký ức A Tứ.
Một mái nhà thấp gần biển. Một đôi tay gỡ lưới trong ánh chiều. Một bát cơm đặt trên chiếc bàn thấp. Những hình ảnh rời rạc hiện lên không đủ để anh biết hết câu chuyện, nhưng mang theo cảm giác rất rõ về sự thiếu vắng.
Anh không đứng sững. Chỉ có hơi thở chậm lại một nhịp.
A Liên ngẩng lên.
“Huynh sao vậy?”
“Không có gì. Nhớ đến người nhà cũ.”
Cô im lặng một thoáng, không hỏi tiếp. Sau những mùa bão, Hải Ninh có nhiều người chỉ cần nghe hai chữ người nhà cũng đã hiểu rằng không phải ai muốn kể là kể được.
“Vậy huynh về đi,” cô nói. “Trưa nắng rồi, rau để lâu héo.”
Khang chào hai mẹ con, rời chợ. Trên đường, anh cố sắp lại những hình ảnh vừa trồi lên từ trí nhớ. Anh biết người thanh niên tên A Tứ từng sống bằng nghề chài và mất người thân, nhưng ký ức không cho anh tên gọi đầy đủ hay ngày tháng. Có lẽ một ngày nào đó sẽ nhớ thêm. Có lẽ không. Anh không thể vì muốn một quá khứ rõ ràng mà tự bịa nó ra cho lòng mình dễ chịu.
Về tới quán, bà Tôn đang đứng cạnh nồi cháo, vẻ mặt không vui.
“Sao đi lâu thế?”
“Gặp A Liên ở chợ, nói chuyện một lúc. Xin lỗi bà.”
“Rau đâu?”
Anh đưa giỏ. Bà mở ra, kiểm tra chất lượng và lượng rau, sau đó nhìn anh.
“Lần sau muốn nói chuyện thì xem giờ. Không phải ta cấm ngươi quen người, nhưng khách trưa không đợi chuyện ngoài chợ.”
“Vâng. Tôi sai.”
“Đã biết thì làm sạch rau.”
Anh mang giỏ ra giếng. Nước mát làm đầu ngón tay dễ chịu, nhưng vết xước gần móng vẫn nhắc anh cần cẩn thận. Anh rửa rau nhiều lần cho hết đất rồi để ráo, làm đúng phần bà đã giao.
Bà Tôn không hỏi chuyện A Liên có gì, không nhìn anh bằng vẻ trêu ghẹo như nhiều người lớn thích làm khi thấy trai gái quen nhau. Bà chỉ quan tâm rau có đủ dùng và người phụ việc có về đúng giờ hay không. Khang thấy điều ấy khiến mình thoải mái.
Trưa hôm ấy, chuyện Hứa Tam nói từ sáng có dịp được kiểm chứng.
Ông không đến một mình. Theo sau là người đàn ông vai rộng mang chiếc đòn gánh đã mòn ở giữa, thêm một thanh niên đeo túi vải. Họ bước vào khi trong quán đã có hai khách ngồi ăn.
“Hôm nay có bát lớn không?” Hứa Tam hỏi ngay.
Bà Tôn nhìn ba người.
“Có hai cái bát lớn, không có ba. Muốn ăn như thế nào?”
Người vai rộng đặt đòn gánh xuống.
“Ta ăn một bát đầy, nhiều gạo hơn. Không cần cá, không cần thứ lạ. Chỉ cần đủ sức làm đến chiều.”
Bà hỏi:
“Ngươi còn muốn bát lớn không, Hứa Tam?”
“Không. Ta ăn bát thường. Người này làm từ lúc trời tối, mới cần nhiều.”
Bà nhìn Khang, khẽ gật đầu cho anh lấy một chiếc bát lớn. Anh đặt cạnh bát thường để so lượng cháo, chờ bà định mức rồi mới múc. Không thể chỉ vì bát to mà đổ gấp rưỡi nước. Bà lấy phần cháo có gạo đều, múc thêm một lượt vừa đủ. Khang giúp bưng ra.
Người đàn ông nhìn bát cháo, gật đầu.
“Thế này mới là bát lớn.”
“Giá bát lớn bốn văn,” bà Tôn nói. “Bát thường ba văn. Ngươi ăn rồi thấy không hợp thì lần sau gọi bát thường.”
“Được.”
Anh ta lấy tiền đặt trước mặt, rồi cầm thìa ăn. Cùng lúc ấy, một khách đang ngồi bên cửa gọi thêm nước nóng. Người thanh niên đeo túi vải lại muốn cháo loãng, ít muối, còn Hứa Tam muốn bát thường nhưng phải nóng vì ông sắp đi.
Minh Khang nghe ba câu gọi cùng một lúc, tay bất giác tìm cây bút không tồn tại trong túi áo. Ở nhà hàng cũ, nhân viên phục vụ sẽ ghi phiếu và chuyển vào bếp; ở đây một câu nghe thiếu cũng khiến người khác nhận sai bát.
Anh hít một hơi, lặp lại từng yêu cầu.
“Hứa thúc bát thường nóng. Vị huynh đài kia bát loãng ít muối. Bàn cạnh cửa thêm nước nóng. Tôi mang nước trước, rồi trở vào lấy cháo.”
Bà Tôn nói:
“Đúng. Nhưng đừng nói dài quá, khách nghe sốt ruột.”
“Vâng.”
Anh lấy nước đã đun sẵn đem ra, không để người gọi nước phải đứng dậy qua lối bưng cháo. Sau đó quay lại nhận hai bát bà đã múc, đặt chiếc bát ít muối trên khay bên trái, bát thường ở bên phải.
Một người khách vừa bước vào mang theo bao tải nhỏ, vô ý đặt ngay lối đi. Khang dừng lại, nhẹ nhàng nhờ dời bao sát tường. Ông ta cằn nhằn một tiếng nhưng làm theo. Nếu anh cố bước qua với bát cháo nóng, chỉ cần vấp một lần sẽ tốn nhiều hơn thời gian xin người ta dời đồ.
Bà Tôn bận rộn phía trong, nghe tiếng bát chạm bàn liên tục. Khi khách mới tới hỏi còn cháo không, bà đáp có, nhưng phải chờ Khang dọn hai bát đã ăn xong để lấy chỗ ngồi. Khang vội lau bàn, cảm thấy mình chạy qua chạy lại nhiều hơn thường lệ, song chẳng có công việc nào khó đến mức không làm được.
Rắc rối tới từ chiếc bát lớn.
Người đàn ông vai rộng ăn được nửa bát thì gọi:
“Bà chủ, cho thêm chút nước nóng. Cháo đặc quá.”
Nếu rót nhiều nước vào lúc này, cả bát sẽ nhạt. Khang quay vào xin ý bà, được dặn mang một bình nước sôi nhỏ để khách tự thêm vừa ý. Anh đặt bình cẩn thận, nhắc thành bình nóng, không để gần mép bàn.
Người ấy thêm một chút nước rồi nếm lại.
“Được. Bát này no thật, nhưng lần sau ta thích loãng hơn chút.”
Khang gật đầu.
“Lần sau huynh cứ nói ngay từ đầu. Bát lớn vẫn có thể nấu theo độ loãng huynh thích, miễn không lấy phần ít gạo mà gọi là bát lớn.”
Người đàn ông nhìn anh, bật cười.
“Được. Ngươi thật thà đấy.”
Bà Tôn nghe thấy, liếc Khang một cái như muốn bảo đừng nói quá nhiều. Nhưng bà không phản đối.
Khi nhóm Hứa Tam ăn xong và đi, bà mới kéo ghế ngồi nghỉ. Minh Khang thu bát, kiểm tra chiếc bàn vừa có người để bao tải. Trên mặt gỗ còn ít bụi muối, anh phải lau hai lần mới sạch.
“Thấy bận chưa?” bà hỏi.
“Thấy. Sáu người vào từng lúc còn dễ hơn nhiều người gọi một lượt.”
“Thế muốn kê thêm bàn?”
“Không. Chưa cần. Thêm bàn mà không có người bưng thì chỉ khiến khách chờ lâu.”
“Vậy ngươi muốn làm gì?”
Khang nhìn chiếc khay gỗ cũ vẫn dùng chuyển bát. Anh đề nghị một cách đơn giản: trước giờ khách đông, đặt nước nóng, khăn lau và bát sạch ở ba vị trí cố định, sao cho một người đang cầm cháo không phải đi vòng qua bếp lấy thứ khác. Riêng yêu cầu đặc, loãng và ít muối, anh muốn lặp lại một lần trước khi đưa bát ra thay vì chỉ nhớ trong đầu.
Bà Tôn nghe rồi hỏi:
“Có phải mua thêm thứ gì không?”
“Không. Chỉ đổi chỗ hai chiếc khay và bình nước.”
“Có chắn đường ta đi từ bếp tới bàn không?”
“Không nếu kê vào góc này. Nhưng tôi muốn bà thử bước trước.”
Bà đứng dậy, đi một vòng quanh quầy rồi dừng ở chỗ anh chỉ. Nửa bước đầu ổn, nhưng lúc quay sang lấy muôi, vạt áo suýt quệt vào bình nước.
“Không được,” bà nói. “Đặt thế này gặp khách đông ta đá đổ.”
Khang nhìn rồi lập tức đổi vị trí chiếc khay.
“Thế này?”
Bà đi thử lần nữa, lần này không vướng.
“Được. Nhưng mai thấy bất tiện thì đổi lại.”
Anh gật đầu.
Không có lời khen ngợi trọng đại. Chỉ là một chiếc khay chuyển sang phía trái, một bình nước đặt gần bàn rửa, một đường đi thông thoáng hơn. Thế cũng đủ khiến anh thấy việc từng quản lý bếp lớn của mình có ích theo cách khiêm tốn nhất.
Trước khi người cuối cùng của đợt khách trưa rời quán, một phụ nữ bán rau còn đứng ở cửa hỏi bà Tôn có thể lấy hai bát lớn mang về không. Bà chủ hỏi bà ấy có vật đựng sạch và đủ rộng hay chưa. Người phụ nữ đưa ra hai chiếc bát nhỏ bọc trong khăn. Bà Tôn nhìn rồi lắc đầu.
“Bát ấy chỉ đựng phần thường. Muốn mang hai phần lớn, bà đem dụng cụ phù hợp, có nắp, không rò. Ta không đổ cháo nóng đầy sát miệng rồi để bà xách qua chợ.”
“Thế ta mua hai phần thường.”
“Được.”
Người phụ nữ không cãi. Bà biết nồi cháo nóng có thể làm bỏng tay, nhất là lúc chen giữa chợ. Khang mang hai phần thường ra, kiểm tra miệng bát còn đủ khoảng trống rồi giúp buộc lớp khăn ngoài. Anh không đổ thêm nước cho nhiều lên như một món khuyến mại. Khách mua hai phần nào, quán bán đúng hai phần ấy.
Khi người mua đi, Minh Khang hỏi:
“Nếu sau này có nhiều người muốn lấy bát lớn mang đi, mình có nên mua thêm đồ đựng?”
“Sau này có nhiều người thật thì tính,” bà Tôn đáp. “Hôm nay một người vừa hỏi đã đổi sang bát thường. Ngươi chưa thấy ta phải mua gì cả.”
Anh gật đầu. Câu hỏi của khách đôi khi chỉ là câu hỏi. Nhu cầu đến khi gặp điều kiện thực tế mới lộ ra hình dạng của nó. Không có lý do gì để biến một câu hỏi thành khoản mua sắm ngay trong chiều.
Chiều, người vai rộng quay lại trả chiếc khăn nhỏ đã mượn lau tay. Ông tiện nói với bà Tôn rằng bát lớn đủ no, hôm nào làm ca dài sẽ ghé nếu đi ngang. Bà Tôn chỉ gật đầu, không ghi thành khách định kỳ.
“Không đến cũng chẳng sao,” bà đáp. “Ta không nấu riêng khi chưa biết chắc.”
Người ấy cười rồi đi.
Khang có hỏi tên để nếu lần sau gặp còn biết gọi. Người đàn ông nói ở bến thường gọi mình là Đại Bưu vì thân hình lớn hơn người trong nhóm. Anh nghe, không hỏi tên họ đầy đủ hay quê quán như thể đang làm hồ sơ thuê người. Một người khách không buộc phải kể đời mình chỉ vì đến ăn một bát cháo.
Tối đến, hai thầy trò đứng trước chiếc nồi đã rửa sạch. Bà Tôn hỏi anh trong đầu còn món mới nào nữa không.
“Nhiều,” Khang trả lời. “Nhưng hôm nay cháu nghĩ món nào cũng phải đợi.”
“Đợi gì?”
“Đợi biết người ăn muốn gì. Hứa thúc nói người ta muốn no hơn, nên bát lớn có ích. Nếu cháu cứ nghĩ cá ngon hơn thì sẽ bỏ lỡ chuyện ấy.”
Bà Tôn đặt khăn lên thành bàn.
“Ngươi nấu ăn đã lâu mà bây giờ mới học điều đó à?”
“Trước kia tôi làm cho một nhóm khách khác. Họ trả tiền cho cả trải nghiệm. Người ở bến trả tiền để qua một buổi làm mà không đói.”
“Thế thì nhớ cho kỹ.”
Khang gật đầu.
Anh giúp bà xếp lại bát theo cỡ, đặt hai chiếc bát lớn ở kệ riêng để không lẫn với bát thường lúc múc vội. Bà nhắc bát lớn đã cũ, nếu rơi vỡ chẳng dễ mua cái giống hệt. Anh dùng khăn lau thật khô trước khi úp lên giá.
Một lát sau, mưa lại đổ xuống.
Cả hai bất giác ngừng tay.
Tiếng nước rào rào trên mái ngói, gió tạt qua hiên. Khang chạy ra chỗ đã đánh dấu để nhìn. Phía ngói mới thay không nhỏ giọt. Gần ống khói có một vệt ẩm, nhưng chưa xuất hiện dòng nước. Anh đứng đợi thêm, không dám tuyên bố mái đã ổn khi mưa mới bắt đầu.
Bà Tôn cũng tới, tay cầm đèn dầu.
“Thế nào?”
“Chỗ ba viên ngói khô. Chỗ gỗ cần xem thêm đến hết trận mưa.”
“Được.”
Họ đứng cạnh nhau, nghe tiếng nước một lúc. Bà Tôn bất giác nói:
“Hồi ông nhà ta còn sống, chuyện mái là ông ấy lo. Ta chỉ biết trong quán phải có gạo.”
Khang hơi ngạc nhiên. Bà rất ít kể chuyện mình.
“Ông ấy làm nghề mộc ạ?”
“Không. Chỉ biết leo mái tốt hơn ta. Thấy chỗ nào hỏng thì nhờ người sửa, còn tiền vẫn ta trả.”
Bà nói nhẹ như một chuyện cũ rất xa, rồi quay đi.
Khang không hỏi ông mất từ bao giờ, vì sao bà phải một mình trông quán. Có những câu chuyện khi người ta muốn kể, họ sẽ tự kể. Anh mới ở đây hơn chục ngày, chưa có quyền bước vào tất cả khoảng trống của đời người khác.
Anh chỉ nói:
“Mai tôi sẽ đánh dấu lại chỗ ẩm cho ông Phùng biết.”
“Ừ.”
Khi mưa tạnh, mái gần như không còn nhỏ giọt. Chỉ một vệt ẩm cũ dưới xà chưa thể kết luận. Bà Tôn thở nhẹ, đi cất đèn. Khang thu chiếc thùng hứng nước nhưng chưa đem bỏ; anh rửa sạch bên ngoài, đặt nó vào kho dụng cụ cũ, phòng khi cần.
Bà Tôn không khóa hộp tiền ngay. Bà gọi Khang lại, lấy chiếc bát lớn đã dùng trưa nay đặt cạnh một chiếc bát thường.
“Hôm nay ta bán được một bát lớn bốn văn. Ngươi thấy lời hơn bát thường không?”
“Chưa chắc. Bát lớn có nhiều gạo hơn, tốn thêm thời gian múc và phải giữ đủ cháo đặc.”
“Thế sao ta vẫn bán?”
“Vì có khách cần. Nhưng phải biết phần thêm ấy có làm mình thiệt không.”
Bà Tôn gật đầu, lấy muôi khô đặt vào bát lớn để anh hình dung mức múc. Bà không muốn dùng gạo thật chỉ để chứng minh một phép tính khi đã đóng quán.
“Bát thường có mức riêng. Bát lớn phải thêm phần gạo nở cho đáng tiền. Nếu hôm nào cháo quá loãng, không được múc bát to rồi coi như đã bán nhiều hơn.”
Khang ghi nhớ. Anh xin dùng một đoạn dây lạt làm dấu trên cán muôi để biết mức múc tham khảo, nhưng bà Tôn lắc đầu.
“Cháo hôm đặc hôm loãng, nhìn vạch muôi cũng có lúc sai. Ngươi muốn dùng dấu thì phải hiểu dấu ấy đo cái gì.”
Anh dừng lại, nhận ra bà nói đúng. Một mức thể tích không bảo đảm mỗi bát có cùng lượng gạo. Nếu muốn định lượng công bằng trong một bếp nhỏ, trước tiên phải ổn định cách nấu rồi mới tính tới dụng cụ đo.
“Vậy chưa buộc dấu,” anh đáp.
“Đúng. Mai cứ quan sát trước.”
Bà cất bát vào kệ, hỏi anh còn nhớ bát lớn ai mua không. Anh trả lời người ở bến có biệt danh Đại Bưu, nhưng bà lập tức nhắc:
“Nhớ người để phục vụ tốt thì được. Không được tự ghi hắn ngày mai sẽ lại tới.”
“Vâng. Anh ấy chỉ nói hôm nào làm ca dài.”
Bà Tôn đưa Khang nhìn cuốn sổ, chỉ dòng ghi tiền thu thực tế của buổi trưa. Số tiền bán bát lớn nằm giữa những khoản cháo thường và vài khoản mua rau. Anh đọc được một vài chữ, có chữ phải hỏi, nhưng đã hiểu vì sao bà giữ sự phân biệt giữa tiền thật và lời hẹn.
“Ta từng bán thiếu cho một người quen cả tuần,” bà nói. “Hắn không phải kẻ xấu. Chỉ là nhà có chuyện, mãi không trả được. Nếu khi ấy ta ghi số nợ ấy như tiền sẵn có, hôm sau lấy đâu ra tiền mua gạo?”
Khang không hỏi tên người ấy. Bà cũng không kể thêm.
“Vậy bà làm thế nào?”
“Bớt cho chịu. Ai thiếu thì bán phần họ trả nổi, như hôm trước ngươi thấy. Muốn giúp người khác cũng phải giữ bếp còn lửa.”
Anh nhìn đôi tay thô ráp của bà, gật đầu.
Bà Tôn đóng sổ, khóa hộp gỗ. Chiếc chìa khóa vẫn nằm trong tay bà, như mọi ngày.
“Được rồi. Mai còn việc. Không phải một buổi học chữ có thể khiến ngươi thành người giữ tiền.”
“Cháu chưa dám nghĩ thế.”
“Biết thế thì đi ngủ.”
Minh Khang đứng lên, cất mảnh ván học chữ. Anh thầm thấy cách bà dạy mình thật kỳ lạ: cứ mỗi khi anh hiểu thêm một chút về tiền bạc, bà lại nhắc cho anh biết nó thuộc về ai, được kiếm từ đâu và mất dễ đến thế nào. Nhưng chính nhờ thế, anh không còn nhầm lòng tốt của bà với quyền sở hữu của mình.
Đêm ấy, anh ngồi bên tấm ván tập chữ. Anh viết ba dấu đơn giản: một chiếc bát lớn, một chiếc rổ có dây và ba viên ngói. Chữ viết vẫn chậm, nên phần nhiều anh vẽ để nhớ. Sau đó, anh xóa hai hình đầu, giữ lại chữ mình vừa học về gạo, củi và công.
Một rổ cá được đánh dấu rõ không làm cả nhà dân chài giàu lên. Một chiếc khay đổi chỗ không biến quán nhỏ thành nhà hàng. Một bát cháo lớn bốn văn chưa đủ gọi là thực đơn mới thành công.
Nhưng những việc ấy có cùng một điểm: ai làm cũng biết mình đang giải quyết điều gì.
Minh Khang cất ván, nằm xuống trên chiếu. Anh không muốn đi quá nhanh đến mức bỏ quên người đang đứng cùng mình trong căn bếp này. Nếu một ngày thật sự xây được đại nghiệp, anh hy vọng mình vẫn nhớ rằng nó từng bắt đầu từ bữa sáng của người khuân hàng, chiếc rổ cá của một người mẹ và tấm mái cũ của bà Tôn.
Ngoài xa, sóng biển vỗ đều vào cửa lạch.
Ngày mai, chắc chắn còn những việc khác phải làm.
— Hết chương 14 —