Chương 13: Chương 13: Bát Cháo Năm Văn

Chương 13: Bát Cháo Năm Văn Sáng ngày thứ ba sau lần thử cá, Minh Khang phát hiện một chuyện không dễ chịu: món cháo cá mà anh nghĩ đến cả đêm hôm trước không có chỗ nào trong công việc buổi sáng. Trời vừa hửng, hai người đã phải chia nhau vo gạo, nhóm lửa, bày bát, gánh nước. Bà Tôn gọi anh đếm phần gạo còn trong vò rồi tự tay đong lượng cho nồi đầu tiên. Khách đến sớm hơn mọi ngày; một người đưa than thuê muốn ăn nhanh để kịp chuyến xe, hai người bán rau chỉ cần cháo trắng với chút muối. Không ai nhắc đến cá. Anh múc cháo, bưng ra, lau bàn, lại trở vào lấy củi. Đến khi mặt trời chạm mép mái trước quán, mùi gạo chín đã ngấm cả vào tay áo. “Đang nghĩ gì?” bà Tôn hỏi, không ngẩng lên khỏi chồng bát. “Đang nghĩ hôm trước cá được, nhưng vẫn chưa biết bán cho ai.” “Thế mới phải nghĩ.” Bà đặt chiếc bát sứt mép sang một bên, dùng đầu ngón tay gõ vào chỗ nứt. “Người ăn cháo trắng không vì ngươi biết nấu cháo cá mà phải bỏ thêm tiền. Họ đi làm từ sáng, có người trong túi chỉ đủ vài văn. Món ngon đến đâu mà ăn xong thiếu tiền mua muối cho nhà thì cũng chẳng phải món dành cho họ.” Minh Khang gật đầu. Trong nhà hàng năm sao, anh từng xây dựng thực đơn theo mùa, tính tỉ lệ khách gọi món, quan sát món nào tồn nguyên liệu nhiều. Nhưng khi ấy bộ phận mua hàng đã có cả một hệ thống đứng sau. Bây giờ, một rổ cá nhỏ chưa chắc đã là nguyên liệu rẻ, còn vài văn để mua nhầm thứ không ai gọi có thể khiến bà Tôn phải giảm gạo nấu ngày hôm sau. Anh muốn nói thêm về món thử. Nhưng bên ngoài, tiếng một người đàn ông gọi cháo vang lên. Câu chuyện tạm dừng. Người đàn ông mặc áo xanh hôm trước quay lại gần giữa buổi. Lần này ông không đứng ngoài hiên nhìn vào, mà đi thẳng tới bàn gần cửa, đặt chiếc tay nải xuống ghế. “Một bát cháo nóng,” ông nói. Bà Tôn hỏi muốn đặc hay loãng. Người ấy chọn đặc, rồi đưa mắt về phía căn bếp. “Ta nghe hôm trước ở đây có người nói chuyện cháo cá.” Minh Khang đang bê bình nước nghe vậy thì khựng lại, song không vội chạy ra giới thiệu. Bà Tôn đáp trước: “Có thử trong bếp. Chưa bán thường xuyên.” “Vì cá khó mua?” “Vì còn phải tính xem có đáng bán không.” Người khách bật cười, vẻ như không ngờ nhận được câu trả lời ấy. “Quán ăn mà có món mới lại sợ bán à?” Bà Tôn đặt bát xuống trước mặt ông. “Quán nhỏ bán cái gì cũng phải tính. Khách ăn một lần thì dễ. Ngày mai quay lại mà ta làm không nổi mới phiền.” Người đàn ông dùng thìa khuấy cháo, nếm trước khi nói chuyện tiếp. Ông không xuýt xoa, cũng không tỏ ra thất vọng. Ăn được vài thìa, ông hỏi: “Nếu có cháo cá thì hơn bao nhiêu tiền?” “Chưa định giá.” “Thế lúc nào định bán?” “Chưa hẹn.” Minh Khang nghe mà vừa buồn cười vừa thấy nể. Bà Tôn nói ít, nhưng mỗi câu đều giữ cho quán khỏi mắc một lời hứa thiếu cân nhắc. Người khách nhìn anh. “Là cậu nấu thử?” “Có tôi phụ bà chủ làm thử một lần.” “Cá biển nấu cháo thường tanh. Cậu giải quyết thế nào?” Câu hỏi có vẻ thật lòng. Khang đặt bình nước xuống, đáp vừa đủ để không biến gian ăn thành nơi khoe nghề. “Quan trọng đầu tiên là cá tươi. Sau đó phải bỏ mang, ruột, phần máu dọc xương sống, nấu nước riêng và lọc cẩn thận. Gừng chỉ giúp thơm hơn, không che được cá đã xuống chất lượng.” Người khách nhìn anh kỹ hơn. “Nghe như từng làm việc ở bếp lớn.” “Tôi từng làm bếp. Nhưng cá vùng này còn nhiều loại tôi chưa quen, phải học lại.” “Ừm.” Ông cúi xuống ăn nốt, không hỏi chuyện cũ. Trước lúc rời đi, ông để tiền cháo đúng số bà Tôn báo và nói: “Ngày nào thật sự có, nếu ta đi qua sẽ thử.” Đó không phải đơn đặt hàng. Minh Khang tự nhắc như vậy khi chiếc áo xanh khuất ngoài phố. Người ấy không hứa trở lại vào ngày nào, cũng chẳng để tiền cọc. Nếu anh mang câu ấy về rồi đề nghị mua cá cho cả buổi thì chẳng khác nào lấy một sự tò mò làm doanh thu. Bà Tôn nhìn anh, đôi mắt đầy ý hỏi. “Ông ta hỏi thật,” Khang nói. “Nhưng chưa đặt.” “Vậy thì tiếp tục bán cháo trắng.” “Vâng.” Đến trưa, khi đã qua lượt khách đông, bà chủ cho anh nghỉ một lát. Khang đem bát cháo phần mình ra hiên sau, ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp. Mái vừa được dặm ngói vẫn còn mùi đất nung ẩm. Nước không còn nhỏ xuống chỗ ngủ, nhưng một góc vách cũ chưa được thay. Người thợ Phùng đã dặn muốn biết sửa có kín thật không phải đợi một cơn mưa nữa. Ăn được nửa bát, anh nghe tiếng dép chạy lẹp xẹp từ đầu ngõ. Một đứa bé nhỏ hơn những người chạy việc ở bến dừng trước quán, ôm bụng nhìn vào. Nó mặc áo vá ở hai khuỷu tay, mũi đỏ vì nắng. “Bà Tôn có ở đây không?” “Ở trong. Cháu tìm bà có việc?” “Nhà cháu gửi hai cái bát hôm trước. Mẹ bảo trả.” Nó đưa hai chiếc bát gốm, một cái bọc bằng vải cũ. Khang nhận lấy, hỏi tên người mẹ để báo lại cho bà. Đứa bé đáp lí nhí rồi đứng nhìn bát cháo trong tay anh. “Cháu ăn chưa?” “Rồi.” Lời nói nhanh quá. Minh Khang không ép hỏi. Anh mang bát vào bếp, kể đúng điều mình biết. Bà Tôn nhận ra gia đình ấy, đếm hai chiếc bát rồi lấy một miếng bánh hấp nhỏ còn nguyên từ buổi sáng đặt vào lòng đứa trẻ. “Mẹ cháu trả đồ đúng hẹn. Mang cái này về cho mẹ. Đừng chạy giữa đường.” Đứa bé cúi đầu cảm ơn, ôm bánh chạy đi. Khang ngó theo. “Bà biết nhà họ?” “Biết. Cha nó theo thuyền, chuyến trước về tay không. Mẹ giặt thuê.” “Thế bánh…” “Bánh đã mua rồi, để thêm cũng cứng. Cho thì cho. Ngươi đừng đem chuyện ấy đi khoe.” Anh im lặng. Một nhà hàng lớn có thể phát phần ăn theo chương trình từ thiện, có khoản ngân sách được phê duyệt. Ở đây, lòng tốt có khi chỉ là miếng bánh còn ấm, được đưa ra trước khi người nhận phải mở lời. Mà người cho cũng phải biết nhà mình có bao nhiêu gạo. Chiều xuống, bà Tôn gọi anh đến bàn nhỏ, trải hai mảnh giấy ghi tiền mua hàng trong mấy ngày. Khang đọc được vài chữ mới học, còn những chữ chỉ tiền gạo và tên người bán phải chờ bà giải nghĩa. “Ngươi nhớ hôm thử cá tốn bao nhiêu không?” “Nhớ khoản mua cá. Gừng với củi phải cộng thêm. Phần hao vì gỡ xương tôi chưa ghi đúng.” “Vậy thử tính trên giấy.” Bà lấy que than, vạch ba cột xuống mảnh gỗ phẳng: cá, các thứ khác, phần ăn được. Khang ngồi cạnh, thấy chữ viết vụng về của mình vẫn khó coi. Anh không né tránh. Trước kia anh có thể lập một bảng tính trên máy tính chỉ trong ít phút. Ở Hải Ninh, để viết được một chữ tiền cho khỏi nhầm, anh phải hỏi bà hai lần. “Giả như chỉ bán hai bát,” bà Tôn nói, “ngươi chia giá cá cho hai. Nếu có ba bát thì sao?” “Rẻ hơn trên mỗi bát. Nhưng phải đủ cá và vẫn giữ lượng mỗi phần.” “Nếu không bán được bát thứ ba?” “Không thể để thịt cá đã nấu nằm chờ đến mai.” “Đấy.” Bà đặt que than xuống. “Không phải ngày nào ta cũng có cá, nhưng ngày nào ta cũng cần mua gạo.” Khang nhìn vệt đen trên gỗ, nhớ đến tiếng chân đứa trẻ trả bát. Lợi nhuận không phải thứ đáng xấu hổ. Một quán không có lãi không thể giữ lửa, cũng không có miếng bánh để cho ai. Bà Tôn thấy anh ngồi im, lại hỏi: “Có nản không?” “Không. Nhưng tôi đang hiểu rằng làm ra món ngon chỉ là nửa việc.” “Được. Nửa còn lại ngươi học ở đây.” Buổi tối, Hứa Tam ghé qua. Áo hắn bám đầy bụi muối, giọng khàn sau ngày dài gọi người xếp hàng. Hắn không đặt cháo cho ngày mai, chỉ mua một bát ăn ngay. Minh Khang rót nước cho hắn, hỏi nhóm khuân hàng bên bến phía đông có còn bận không. “Bận thì bận, nhưng chỗ làm đổi liên tục. Mai chưa chắc ai đi cùng ai.” “Thế hôm nào ăn đông, huynh cứ báo trước nếu biết. Không biết thì cũng không sao.” Hứa Tam gật đầu, ăn một lúc rồi nói: “Có hai ông trong đội hôm trước hỏi sao không thấy cháo cá như nghe đồn.” “Chúng tôi mới thử, chưa bán.” “Ta nói thế rồi. Họ bảo nếu đắt quá thì thôi.” “Đúng là phải hỏi họ muốn bỏ thêm bao nhiêu.” Hứa Tam nhìn anh như nhìn một kẻ mới học nói chuyện mua bán. “Ngươi không tự nghĩ ra giá được à?” “Nghĩ được. Nhưng giá ta nghĩ và tiền họ sẵn lòng trả là hai chuyện.” Hứa Tam cười khùng khục. “Nếu muốn hỏi thì sáng kia tới chỗ kho muối lúc nghỉ giữa ca. Đừng mang cháo theo ngay. Cứ hỏi thôi.” Khang cảm ơn, không biến lời giới thiệu thành lời mời chắc chắn. Hắn còn kể một người khuân hàng đang đau răng, chỉ ăn được cháo mềm, khiến anh nhớ rằng “người đi bến” cũng không phải một nhóm khách giống hệt nhau. Sau khi Hứa Tam đi, quán trở về yên tĩnh. Bà Tôn khóa hộp tiền, kiểm tra nồi nước và nhìn lên mái. Khang cọ chiếc muôi gỗ cho sạch, hong nó vào chỗ khô. Dưới ánh đèn, anh nhớ câu hỏi của khách áo xanh, lời của Hứa Tam, rồi hình dung một nồi cháo cá nhỏ. Giữa hình dung ấy, giọng bà Tôn vang lên: “Đừng quên sáng mai phải gánh nước trước.” “Tôi biết.” “Biết mà mặt cứ như đang thả cá xuống nồi.” Anh bật cười. “Chỉ đang nghĩ xem có thể nấu một món mà không bắt bà gánh phần rủi ro của nó thế nào.” Bà chủ khựng tay, rồi chậm rãi đậy chiếc hộp tiền. “Ngươi nghĩ được thế là khá. Nhưng rủi ro không bao giờ biến mất. Người bán hàng chỉ cố đừng để nó vượt quá sức mình.” Minh Khang nhìn chiếc hộp cũ. Trong đó là tiền của quán, không phải của anh. Đằng sau nó còn có tiền gạo, tiền củi, mái nhà vừa sửa, mấy người khách quen không muốn ăn đắt hơn, và cả chiếc bát cháo đã cứu anh khỏi đói ngày đầu đến đây. Có lẽ món cháo cá đầu tiên được bán thật sự sẽ không được nhớ bằng tiếng reo hay lời khen lớn. Có khi nó chỉ được nhớ vì sau ngày hôm ấy quán vẫn đủ gạo nấu sáng hôm sau. Anh dập đốm than ngoài bếp, khép cửa kho củi. Ngoài ngõ, người bán hàng khuya gọi nhau trở về, tiếng guốc gỗ thưa dần. Biển ở rất xa nhưng mùi mặn vẫn theo gió len qua khe ván. Cuối buổi, bà Tôn nhìn lại lượng gạo và số tiền có thể dùng. Bà quyết định dành một khoản thật nhỏ cho lần thử bán đầu tiên, dù chưa có khách đặt chắc. Nếu không ai mua, hai người sẽ ăn phần thử trong ngày và ghi đó là chi phí của quán. Bà không muốn mẻ thử làm chậm món cháo gạo hoặc ăn vào tiền sửa mái. “Chỉ một nồi nhỏ,” bà nói. “Có khách muốn mua thì báo giá trước. Không có thì coi như đã trả học phí.” Khang gật đầu. Anh hiểu đây là khoản đầu tư thử nghiệm có giới hạn do bà chủ tự quyết, không phải tiền của mình, càng không phải dấu hiệu thị trường đã chấp nhận món ăn. Sáng hôm sau, Khang ra chợ cùng bà Tôn. Chuyến đi này khác mọi khi. Bà vẫn để anh xách giỏ, nhưng tự đi cạnh để xem cá trước khi trả tiền. Khi tới hàng, người bán đưa ra mấy con thân nhỏ vừa lên bến. Bà Tôn lật từng con, nhìn mang rồi hỏi giá. Khang đứng bên quan sát; lần này bà Tôn muốn tự kiểm tra cá sống trước khi giao cho anh phần việc đã phân công. “Lấy ba con cùng loại,” bà nói sau một lúc. “Không cần con to. Cân vào bát cháo thì phải đều.” Người bán đề nghị bán cả mớ rẻ hơn. Bà Tôn lắc đầu. “Ta cần ba con, mua thêm làm gì?” “Mai dùng tiếp.” “Mai còn tươi được như hôm nay không?” Người bán nhún vai, không nói nữa. Cuối cùng, họ trả hai văn cho ba con cá đã chọn. Bà Tôn đếm tiền ngay tại chỗ. Khang ghi nhớ khoản chi, nhưng không lấy đó làm giá cố định của tất cả cá ở chợ. Hôm nay người bán chịu chia lẻ; ngày khác chưa chắc. Lúc đi ngang dãy sạp cuối, anh nhìn thấy A Liên đang buộc lại một rổ nhỏ. Cô ngẩng lên, thấy giỏ cá trên tay bà Tôn thì cười: “Hai người mua được rồi à?” “Ừ. Hôm nay người ta có hàng sớm,” bà đáp. “Thế tốt. Nhà tôi sáng nay không có mẻ nào vừa ý để bán cho quán.” Không ai tỏ ra khó chịu. Khang thấy vui vì chuyện mua bán giữa họ không bị biến thành thứ nghĩa vụ phải gánh mỗi ngày. Khi nào A Liên có cá phù hợp, quán mới xem có cần hay không. Hôm nào cô không có, cũng chẳng ai vì thế mà trách. Trở về, bà Tôn kiểm tra bàn làm cá đã được rửa sạch. Khang đem dao và chậu riêng ra, nhưng chính bà làm phần mổ cá. Anh hướng dẫn cách tránh túi mật, cách để thịt ráo và cách giữ riêng những phần chưa xử lý. Bà làm chậm hơn anh tưởng, song bàn tay bà vững, không phí thịt. “Ngươi nhìn ta cứ như thầy đồ coi học trò,” bà nói. “Không dám. Bà làm gọn hơn tôi lúc mới học nhiều.” “Ngươi lúc mới học có làm nát cá không?” “Có. Còn bị sư phụ mắng đến mức tưởng bỏ nghề.” Bà Tôn bật cười. “Thế mà giờ còn dám dạy ta.” “Vì nếu bà không làm được, hôm nay tôi cũng không được làm cá.” Bà cười lớn hơn rồi tiếp tục. Hai người chọn cách nấu khác buổi thử. Khang đề nghị không dùng toàn bộ da cá để lấy nước, chỉ giữ một phần xương đã xử lý sạch và nấu trong thời gian vừa đủ. Cá được nấu chín riêng, gỡ xương kỹ trước khi cho thịt vào cháo gần cuối. Phần gừng không cần nhiều hơn, chỉ điều chỉnh lúc cho vào nồi để mùi thơm rõ mà không gắt. Bà Tôn hỏi: “Thế bỏ phần da có phải phí không?” “Có thể dùng trong món khác nếu đủ an toàn và phù hợp. Nhưng hôm nay không nên thêm món nữa. Ta phải biết nó có khiến mùi cháo dễ ăn hơn không.” “Ngươi bảo thử mà lại bỏ một phần nguyên liệu, giá thành không tăng à?” “Có. Vì vậy nếu khách thấy đáng tiền mà bán được mới có lý do làm.” Bà gật đầu, đặt da cá sang chậu riêng. Những phần không dùng sẽ được xử lý ngay, không để cạnh thức ăn đã chín. Khi nồi cháo cá vừa xong, bà cho Khang nếm trước một thìa nhỏ. Vị đã nhẹ hơn, phần nước thanh, thịt cá mềm. Anh vẫn nhận ra một chút mùi biển ở cuối, nhưng lần này nó giống đặc tính của nguyên liệu hơn là mùi tanh do nấu quá lâu. “Khá hơn hôm trước,” anh nói. “Khá hơn bao nhiêu?” “Đủ để tôi dám mời người thích cá nếm thử, nhưng chưa đủ để nói ai cũng thích.” Bà Tôn nhìn anh như muốn mắng, rồi lại thôi. Một người phu bến tự giới thiệu tên Cường đến khi nắng vừa hắt lên mép hiên. Anh ta bước vào, đảo mắt qua các nồi, hỏi ngay: “Có cháo cá thật không?” “Có một nồi nhỏ,” bà Tôn đáp. “Trước khi ăn, phải nói rõ giá. Cháo gạo thường ba văn. Cháo cá hôm nay năm văn một bát.” Cường nhíu mày. “Hơn hai văn?” “Có cá, gừng và công nhặt xương. Không ai bắt ngươi mua.” Anh ta nhìn chiếc nồi tỏa khói, ngửi thử rồi im lặng một lát. “Cho ta một bát. Nhưng ta muốn thấy có thịt cá, không phải chỉ thấy nước.” “Có,” bà Tôn đáp. “Bát nào cũng phải có phần đã định.” Khang lấy một chiếc bát sạch, bà múc cháo rồi chia thịt cá đã gỡ. Anh nhìn số thịt trên muôi, so với phần còn lại trong nồi để bảo đảm không dồn hết vào bát đầu. Bà chủ tự tay kiểm tra trước khi anh bưng ra bàn. Cường ngồi thẳng, cầm thìa. Anh ta ăn miếng đầu hơi vội, phải thổi mới nuốt. Rồi ăn thêm miếng thứ hai. Minh Khang không đứng sát nhìn như người chờ được khen; anh quay vào rửa dụng cụ, chỉ để tai nghe nếu khách gọi. Một lúc sau, Cường hỏi: “Con cá này là cá gì?” Khang nêu tên dân chợ gọi, nói thêm loại cá này có xương dăm nên họ đã gỡ kỹ, nhưng khi ăn vẫn nên cẩn thận. Cường gật đầu, tiếp tục ăn. Đến cuối bát, anh ta đặt thìa xuống. “Cháo ngon hơn cháo trắng. Nhưng năm văn thì hơi đắt với người khuân hàng bọn ta.” Bà Tôn hỏi: “Vậy ngươi có mua lần nữa không?” “Thỉnh thoảng. Hôm làm nhiều được tiền thì ăn. Hôm ít việc, ba văn vẫn hơn.” Minh Khang cảm thấy một chút hụt hẫng, nhưng không thất vọng lâu. Anh đã hỏi đúng câu: khách có quay lại không. Người ta không nói câu đẹp lòng; người ta nói theo túi tiền và sức lao động. “Phần cá có đủ không?” anh hỏi. “Đủ thấy có cá. Nhưng nếu bát nào cũng thế mà giá năm văn, ta chỉ ăn khi có tiền.” “Còn xương?” “Ta không gặp xương. Thế là tốt. Món cá ở chợ đôi khi phải tự lựa mãi.” Cường trả đủ năm văn rồi đứng lên. Anh ta chưa đi ngay, còn nhìn nồi cháo thường. “Mai ta vẫn ăn cháo trắng. Đừng vì ta khen món mới mà bỏ món cũ.” Bà Tôn phì cười. “Quán này bán cháo gạo trước khi ngươi biết đi khuân hàng.” Cường cười theo, chào rồi rời đi. Minh Khang nhìn năm văn trên bàn. Đó là tiền bán thực sự đầu tiên của món cháo cá tại quán. Nhưng nó không có nghĩa món ăn đã sinh lời. Ba con cá mua hai văn, gạo, gừng, muối, củi và thời gian sơ chế đều có giá. Trong nồi vẫn còn đủ cho một bát nữa; nếu không ai mua, không thể giả vờ rằng số tiền còn thiếu sẽ tự xuất hiện. Anh nhớ lại đôi tay Cường khi người đàn ông đứng dậy. Những vết chai trên lòng bàn tay dày hơn cả lớp da quanh khớp ngón. Năm văn anh ta vừa trả không phải tiền nhặt được. Có lẽ phải chuyển một số kiện hàng nặng từ thuyền lên kho mới kiếm ra số ấy. Ý nghĩ đó khiến Khang tự thấy việc hỏi một món ăn “có xứng giá” phải gắn với công sức người mua, không chỉ với kỹ thuật của đầu bếp. Anh trở vào bếp, nhìn phần cháo cá còn lại rồi đề nghị ghi số phần thịt đã chia trong bát đầu. Bà Tôn không có cân nhỏ, nên hai người dùng chiếc thìa gỗ cố định để đối chiếu lượng thịt ở mỗi phần. Khang biết cách này chưa thật chính xác, nhưng ít nhất ngăn việc bát đầu quá nhiều còn bát sau chỉ toàn nước. Bà đồng ý thử trong phạm vi nồi nhỏ; nếu hôm sau đổi loại cá, họ phải kiểm tra lại, không bê nguyên phép chia ấy sang mọi mẻ. Bà Tôn cất tiền, ghi lại đúng một bát cháo cá đã bán. “Ngươi thấy chưa?” bà nói. “Ngon mà đắt thì người ta vẫn nghĩ.” “Vâng. Lần sau phải xem có loại cá phù hợp hơn, hoặc cách làm bớt tốn công mà vẫn an toàn.” “Đừng vội bớt công nhặt xương.” “Không. Phần ấy không được cắt.” Họ bán cháo thường cho khách tiếp theo. Người ấy nghe mùi cá nhưng không hỏi, chỉ gọi bát quen. Khang mang ra bình thường, không cố giới thiệu để ép khách mua món đắt hơn. Tới gần trưa, phần cháo cá còn lại đã nguội đi phần nào nhưng vẫn được giữ trong khoảng thời gian kiểm soát của một buổi nấu. Bà Tôn quyết định không hâm lên nhiều lần để chờ khách không biết có tới hay không. Bà múc ra cho hai người làm trong quán ăn trưa, mỗi người một phần nhỏ, rồi rửa nồi. “Vậy hôm nay có tính là lỗ không ạ?” Khang hỏi. “Ta chưa cộng hết. Nhưng nếu ngươi hỏi có kiếm được tiền từ món thử không, ta chưa thấy.” “Còn bát đã bán?” “Có năm văn thật. Nhưng muốn biết lãi thì còn phải tính thứ đã bỏ vào nồi.” Khang gật đầu. Hai người ăn phần còn lại trong im lặng một lúc. Không khí không nặng nề. Bát cháo thơm, cá gỡ sạch xương, ăn cùng rau xanh rất hợp. Chỉ là một món ăn ngon trong bếp không tự động biến thành món bán tốt ở chợ. Bà Tôn ăn gần hết mới nói: “Lần sau nếu muốn nấu, phải có hai người thật sự muốn mua. Hoặc cá phải rẻ hơn mức hôm nay. Ta không thể ngày nào cũng dùng tiền gạo để nuôi ý thích của ngươi.” “Vâng.” “Ngươi có buồn không?” “Có một chút.” “Buồn vì khách chê đắt?” “Không. Vì tôi biết làm món ấy ngon hơn nữa, nhưng quán chưa đủ tiền để thử nhiều lần.” Bà đặt bát xuống. “Biết buồn thế là còn khá. Đừng buồn vì người ta không khen ngươi.” Khang ngẩng lên, thấy bà đang cười rất nhẹ. Chiều, ông Phùng ghé kiểm tra chỗ gỗ ẩm bên ống khói. Sau mấy ngày ráo, thanh gỗ đã bớt sẫm. Ông gõ thử, dùng đầu dụng cụ cạo lớp ngoài rồi bảo chưa thấy mục sâu, nhưng không thể hứa cả mùa mưa không có vấn đề. Nếu tái thấm, phải báo ngay. Bà Tôn cảm ơn, không vội thuê thêm việc chưa cần. Khang ghi vào mảnh ván hai điều: phần ngói đã sửa, phần gỗ vẫn theo dõi. Anh không xóa dấu nước mưa trên nền vì muốn quan sát nếu có đợt khác. Đóng quán xong, bà Tôn đưa cho anh cuốn sổ tập riêng để chép lại một số giao dịch hôm nay bằng chữ và dấu vạch. Anh ghi cá hai văn, món cháo cá bán một bát năm văn, món thường không ghi con số tổng vì không được giao kiểm tiền. Bên cạnh, anh vẽ một chiếc bát nhỏ còn lại để nhắc mình rằng phần ăn ấy không biến mất chỉ vì người trong quán đã ăn. Bà Tôn nhìn rồi hỏi: “Vẽ cái gì đây?” “Phần không bán được.” “Thế viết chữ chưa bán, đừng vẽ như cái nón úp.” “Cháu chưa biết chữ ấy.” “Mai học.” Anh bật cười, gật đầu. Trước khi bà cất cuốn sổ, Khang còn đề nghị nhìn lại chiếc nồi dùng nấu cá. Thành nồi có một vệt mỡ mỏng gần mép, phía dưới là ít cháo bám. Hai người đã ăn phần còn lại, nhưng việc làm sạch nồi vẫn tốn nước và thời gian. Bà Tôn vừa rửa vừa hỏi anh: “Giả sử mai có người mua hai bát, hôm sau chẳng ai hỏi. Ngươi có nấu cá liên tiếp không?” “Không. Phải đợi nhu cầu rõ hơn.” “Vậy giả sử người ta muốn ăn mà ngoài chợ không có cá tươi?” “Báo không có. Không dùng cá kém để giữ lời hứa.” “Còn giả sử cá tươi nhưng chỉ bán theo rổ lớn?” “Xem có thể chia mua với người khác không. Nếu không hợp thì bỏ lượt. Không lấy gạo quán đi nuôi cá thừa.” Bà Tôn gật đầu, lấy chổi rơm nhỏ quét sạch nền quanh bếp. “Ngươi đã nghĩ được ba đường lui. Thế là khá hơn hôm đầu đứng ngoài cửa xin đổi công lấy cháo.” Khang ngừng tay. Anh nhớ rất rõ hôm ấy bụng đói, tay run, chỉ muốn có một bát nóng để qua ngày. Nếu bà không cho anh rửa bát, có lẽ giờ này anh vẫn phải lang thang ngoài chợ, tìm từng việc nhẹ mà chẳng ai muốn giao cho một kẻ ăn mày. “Bà Tôn,” anh nói, “hôm ấy nếu tôi không ngửi thấy nồi cháo bén đáy thì sao?” “Thì ngươi vẫn rửa bát. Làm sạch thì có cháo.” “Bà không sợ tôi vụng?” “Sợ nên ta mới bắt rửa từng cái cho xem. Ngươi tưởng ta thấy người nghèo là giao luôn bếp à?” Câu trả lời thực tế đến mức Khang phải bật cười. “Phải. Tôi quên mất.” “Người ta tốt với ngươi một lần không có nghĩa người ta phải tin ngươi mọi chuyện,” bà nói. “Ngươi giúp ta một nồi cháo cũng vậy. Có việc làm tốt mới giao thêm. Hôm nay ngươi làm được món cá, nhưng quán ta vẫn phải bán cháo gạo.” Khang gật đầu. “Cháu hiểu. Cháu cũng không muốn bỏ món cũ.” Bà Tôn nhìn anh một lúc, rồi khẽ nói: “Đừng chỉ nhớ món cũ. Nhớ người mua nó.” Anh không đáp ngay. Câu nói ấy có lẽ là một trong những bài học quan trọng nhất anh từng nhận từ lúc tỉnh lại ở Hải Ninh. Khi nồi đã sạch, Khang mang nước bẩn ra đúng chỗ xả, tránh đổ sát chân kệ gạo. Anh rửa tay, hong khô khăn rồi kiểm tra lần cuối nắp chum nước. Công việc dọn bếp vẫn có thứ tự như mọi ngày, dù hôm nay có một bát cháo cá được trả bằng năm văn thật. Bà Tôn xếp các bát lên giá, nói thêm: “Mai không có ai báo đặt cá thì ngươi cứ lo cháo gạo thôi. Đừng vừa đi vừa ngó rổ cá rồi đem về cho ta một mẻ bất ngờ.” “Cháu không dám. Bà đã nói rõ.” “Ngươi không dám là tốt. Ta còn cần tiền sửa mái mùa sau.” Anh nhìn chiếc nồi vừa rửa, nhận ra có những giới hạn không khiến một người đầu bếp bị bó buộc, trái lại giúp người ấy biết mình có thể thử nghiệm ở đâu mà không làm tổn hại những gì người khác đã vất vả gây dựng. Đêm xuống, Minh Khang nằm trong kho củi, lắng nghe tiếng người từ bến trở về. Một bát cháo cá đã bán được giá cao hơn bát thường, nhưng người mua nói rõ sẽ không ăn mỗi ngày. Sự thật ấy không làm món ăn mất giá trị; nó chỉ đặt món ăn đúng vào nơi nó có thể đứng. Có lẽ rồi anh sẽ tìm ra cách khiến bát cháo vừa ngon vừa vừa túi người đi bến. Có lẽ anh sẽ phải tìm khách khác cần thứ đó nhiều hơn. Hoặc có lẽ trong một thời gian dài, quán họ Tôn vẫn chỉ bán cháo gạo, thỉnh thoảng mới có cá. Anh không biết. Nhưng lần đầu tiên, một câu hỏi về cháo cá đã có câu trả lời bằng tiền thật, không phải bằng tưởng tượng. Và người trả lời không phải anh. Đó là Cường, một người phu bến vừa ăn xong bữa sáng và còn phải ra kho gỗ làm việc. — Hết chương 13 —
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ