Chương 3: Ngọn núi cấm

Những ngày đầu một mình lên núi, Linh Nhãn vụng về như một con nai non mới tập chạy. Cậu giẫm phải cả bụi gai, tay chân xước dọc ngang, có bận hái nhầm một nắm nấm độc đem về đến nhà mới sực nhớ ra hình dạng phiến nấm không đúng như lời cha dặn, vội vàng đem vứt hết ra sau vườn. Nhưng trẻ con vốn nhớ dai những gì thân thuộc, chỉ vài tuần sau, bàn tay nhỏ đã quen dần với việc lật từng phiến lá kiểm tra mặt dưới, mũi biết phân biệt được mùi hắc của nấm độc và mùi thơm nhạt của nấm lành, mắt biết nhận ra thân xuyên khung mảnh khảnh giữa đám cỏ gianh um tùm. Giỏ hàng mang xuống chợ huyện vẫn mỏng, đổi được chẳng bao nhiêu gạo, nhưng đủ để nồi cơm chiều không đến nỗi trống không. Linh Nhãn không than vãn. Cậu ăn ít đi một chút những hôm giỏ nhẹ, ngủ sớm hơn để dành sức cho hôm sau, cứ thế mà xoay xở qua từng ngày. Trên đường lên núi, cậu vẫn thường gặp người trong sơn thôn. Có bà cụ gánh củi đi ngang, thấy cậu liền chậm bước lại một quãng, đợi cậu đi khuất hẳn mới tiếp tục. Có ông lão vác cuốc ra đồng, nhìn thấy cậu thì khẽ gật đầu, ánh mắt thoáng chút thương cảm rồi lại cúi xuống nhìn đường đi, chẳng nói thêm câu nào. Đám trẻ con nếu đang chơi đùa ngoài bờ ruộng mà thấy bóng cậu từ xa, lập tức bị người lớn kéo tay lôi vào trong sân, cánh cổng tre khép lại kèm theo dăm câu dặn dò nho nhỏ không cho lại gần. Linh Nhãn quen với những điều ấy đến mức bước chân chẳng còn khựng lại nữa, cứ thế đi qua, mắt nhìn thẳng về phía trước. Chuyện về đôi mắt kỳ dị, chuyện người mẹ mất khi sinh cậu ra vẫn còn được nhắc đi nhắc lại mỗi khi có dịp tụ họp bên giếng làng. Có điều không ai nói thẳng vào mặt cậu nữa, chỉ hạ giọng xì xào sau lưng, đủ để cậu nghe thấy loáng thoáng vài chữ mỗi lần đi ngang qua. Buổi chiều nọ, Linh Nhãn ngồi nghỉ chân bên gốc cây già đầu sơn thôn, nơi mấy ông lão hay tụ tập hút thuốc lào sau lao động. Không ai đuổi cậu đi, cũng chẳng ai mời cậu lại gần, cậu chỉ ngồi cách đó một quãng, tay bóc vỏ củ khoai lang nướng vùi trong tro, tai vẫn nghe được câu chuyện đang rôm rả. "Ngày trước ông nội tôi kể, con yêu hầu dưới Ngũ Hành Sơn từng một mình đại náo cả một vùng, ăn thịt không biết bao nhiêu người," một ông lão rít một hơi thuốc, khói tỏa mờ quanh khuôn mặt nhăn nheo, "sau bị trời phạt đè xuống núi, năm trăm năm rồi chưa chắc đã hết hạn." "Nghe đâu nó biến hóa được bảy mươi hai phép, muốn thành hình gì cũng được," một người khác góp lời, giọng hạ thấp như sợ vách núi phía xa nghe thấy, "có khi nó hóa thành ông già, thành đứa trẻ con, đứng ngay giữa đường mà mình chẳng hề hay biết." "Thế nên trẻ con nhà nào cũng phải dặn kỹ, tuyệt đối không được bén mảng tới gần chân núi," ông lão đầu tiên gật gù, đưa mắt liếc qua phía gốc đa, chạm phải bóng dáng Linh Nhãn đang ngồi im lặng, "cấm là cấm, không có chuyện tò mò dòm ngó." Linh Nhãn cúi đầu ăn nốt miếng khoai, không hỏi thêm câu nào. Những lời ấy cậu đã nghe từ nhỏ, từ chính miệng cha mình, mỗi lần hai cha con đi ngang qua rìa rừng, lão Trầm bao giờ cũng chỉ tay về phía những vách đá xa xa mà dặn, chỗ đó không được tới, nghe chưa. Cậu vẫn nhớ như in giọng nói ấy, nhớ bàn tay to lớn nắm lấy tay mình kéo đi hướng khác mỗi khi đôi chân bé nhỏ vô tình lạc gần về phía đó. Không ai trong đám người ngồi dưới gốc đa từng đặt chân đến tận nơi để xem thực hư ra sao. Câu chuyện cứ được kể lại từ đời cha sang đời con, mỗi lần kể lại dày thêm đôi phần, đến mức chẳng còn ai phân biệt được đâu là điều mắt thấy tai nghe, đâu là điều tự thêm thắt cho câu chuyện thêm phần rùng rợn. Với Linh Nhãn lúc này, đó cũng chỉ là một câu chuyện như bao câu chuyện khác vẫn được kể quanh bếp lửa những đêm đông, không hơn không kém. Mấy hôm sau, Linh Nhãn luồn sâu vào một khoảnh rừng rậm hơn thường lệ, nơi cây cối chen chúc che gần kín ánh mặt trời, mặt đất phủ dày một lớp lá mục ẩm ướt. Giỏ tre trên vai vẫn còn vơi quá nửa, cậu cúi người rẽ từng đám cỏ dại tìm kiếm, đầu gối đã lấm bùn từ lúc nào không hay. Đang lúc dừng lại thở, mắt cậu bỗng nhiên nhòe đi trong chốc lát, khi định thần nhìn lại thì tròng mắt bên trái đã ngả sang một màu trắng đục, tròng bên phải vẫn đen như cũ. Ngay khoảnh khắc ấy, giữa một vạt cỏ rối như trăm ngàn vạt cỏ khác xung quanh, một khóm cây nhỏ bỗng như tách hẳn ra khỏi nền xanh um, thân mập mạp, lá có ánh bạc nhàn nhạt viền quanh mép, nổi bật lên rõ ràng đến mức Linh Nhãn không hiểu vì sao trước đó mình lại không nhận ra. Cậu bước tới, quỳ xuống đào, hai tay bới đất cẩn thận theo đúng cách cha từng dạy, tránh làm đứt rễ. Khóm cây bật gốc, rễ củ to gấp đôi bất cứ thứ gì cậu từng hái được trước nay, còn vương mùi đất ẩm nồng nàn. Linh Nhãn chưa kịp mừng rỡ đã thấy ngực mình bỗng thắt lại, hơi thở dồn dập như vừa chạy một quãng đường dài không nghỉ, hai chân run lên, phải ngồi bệt xuống đám lá khô, tựa lưng vào một gốc cây gần đó mà thở hổn hển. Mồ hôi túa ra ướt đẫm trán dù trong rừng khá mát, tay chân rã rời không muốn nhấc lên. Cậu ngồi như vậy hồi lâu, đến khi hơi thở dần đều trở lại mới lồm cồm đứng dậy, bỏ khóm cây quý vào giỏ, tự nhủ chắc tại người mình vốn yếu ớt hơn trẻ con nhà khác, ngồi xổm lâu quá nên mới ra nông nỗi. Trên đường quay ra khỏi khoảnh rừng rậm, đôi mắt Linh Nhãn còn chưa kịp trở lại như thường, thoáng lướt qua một khe đá nằm khuất sau bụi dương xỉ um tùm. Chỉ trong một nhịp thở, cậu như trông thấy có làn hơi mờ ảo, sắc xanh nhàn nhạt, khẽ lay động quanh khe đá ấy, không giống sương, cũng chẳng giống khói, cứ lửng lơ tại chỗ rồi tan biến ngay khi cậu định nhìn kỹ hơn. Cậu đứng sững lại, dụi mắt một cái, đầu óc bỗng choáng váng, cảnh vật trước mặt như xoay tròn trong chốc lát, phải vịn tay vào thân cây bên cạnh mới đứng vững. Khi ngẩng lên nhìn lại, khe đá chỉ còn là khe đá, im lìm phủ đầy rêu như muôn ngàn khe đá khác trong rừng. Linh Nhãn lắc đầu vài cái cho tỉnh táo, không nghĩ ngợi thêm, xốc lại giỏ tre trên vai rồi tiếp tục bước đi. Có những điều mắt thấy mà đầu chưa kịp hiểu, với một đứa trẻ sáu tuổi, cách xử lý đơn giản nhất là bước tiếp. Từ hôm ấy, Linh Nhãn để tâm hơn đến những nơi mình từng tìm được cây thuốc quý. Rõ ràng thứ tốt nhất không mọc ở ven đường mòn hay bìa rừng nơi người ta vẫn thường qua lại, mà nằm khuất sâu trong những góc rậm rạp ít dấu chân người. Cậu nhớ lại lời cha, rằng núi càng sâu, thuốc càng quý, chỉ có điều núi càng sâu cũng càng gần về phía vùng bị cấm. Sáng hôm sau, gùi tre trên lưng vẫn còn nhẹ tênh sau một buổi kiếm tìm chẳng được bao nhiêu, Linh Nhãn đứng lại giữa một triền dốc thoai thoải, trước mặt cây cối dần thưa đi, nhường chỗ cho những phiến đá xám lớn nhô lên khỏi mặt đất, xa xa là bóng dáng quen thuộc của Ngũ Hành Sơn sừng sững giữa lớp mây trắng vắt ngang lưng chừng núi. Đây chính là ranh giới mà từ nhỏ cậu đã được dặn dò không được bước qua, nơi những câu chuyện về con yêu hầu vẫn được kể đi kể lại dưới gốc đa đầu thôn. Cậu đứng đó một lúc lâu, tay siết chặt quai giỏ, mắt nhìn về phía trước. Nếu quay lại, giỏ hàng hôm nay coi như chỉ đủ đổi được nắm gạo nhỏ, bữa cơm tối lại phải độn thêm khoai. Nếu tiến thêm vài bước, biết đâu lại tìm được thứ gì đó như khóm cây quý hôm trước, đủ đổi lấy cả yến gạo dùng được nhiều ngày. Gió từ phía núi thổi xuống, mang theo hơi lạnh khác hẳn không khí ấm áp của cánh rừng thấp phía sau lưng. Linh Nhãn hít một hơi thật sâu, nhích chân bước qua ranh giới những phiến đá xám, tiến vào vùng đất mà cả sơn thôn từ bao đời nay vẫn một mực tránh xa. Sau lưng cậu là con đường mòn quen thuộc, là mái tranh sơn thôn ẩn hiện sau rặng cây, là những lời rì rầm bên giếng làng mỗi sớm mai. Trước mặt cậu là Ngũ Hành Sơn, đá xám sừng sững, mây trắng phủ kín đỉnh cao, im lìm như đã im lìm suốt năm trăm năm qua. Từng lời người lớn kể về con yêu hầu dưới núi vẫn còn văng vẳng đâu đó trong đầu, Linh Nhãn siết chặt quai giỏ tre trong tay, bước từng bước một tiến sâu hơn vào vùng núi cấm.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ