Chương 2: Người giữ hạt giống

Hùng đến nhà giữ giống khi nắng đã hong khô vạt áo ướt, nhưng mùi bùn trong kho lương vẫn còn bám theo chàng. Ngôi nhà nằm ở phía tây thành, thấp và dài, tường dày hơn nhà ở, mái lợp hai lớp ngói. Trước mỗi cửa đều có máng cát để người bước vào chùi sạch giày. Không có lính canh đứng phô ra ngoài. Chỉ có hai người coi cửa kiểm thẻ, hỏi tên và ghi giờ ra vào bằng những nét Khoa Đẩu ngắn trên thanh tre. Viên đội trưởng theo Hùng dừng lại trước bậc. “Bẩm Công Tự, bề tôi chờ ở đây.” Hùng gật đầu. Chàng tháo áo ngoài, phủi đất ở gấu quần rồi bước qua máng cát. Người coi cửa dẫn chàng vào gian giữa. Mùi trong nhà không giống mùi lương thực. Nó khô, hơi cay, pha giữa tro bếp, lá thuốc và những lớp vỏ hạt đã ngủ qua nhiều mùa. Công Thị Thanh đang quỳ trước hai hòm gỗ đặt cách nhau một sải tay. Nàng mặc áo nâu xanh, tay áo buộc gọn đến cổ tay. Trên chiếu trước mặt là hai hàng bát đất, mỗi bát lót một lớp vải ẩm và chứa mười hạt lúa. Hàng bên trái đã nhú những mầm trắng cong như móng chim. Hàng bên phải chỉ có những hạt sẫm màu, trương nước nhưng im lìm. Thanh không đứng dậy ngay. Nàng đánh dấu bát cuối cùng, rửa đầu ngón tay trong chậu rồi mới quay sang. Thanh ngẩng lên. Ánh mắt nàng dừng ở vệt bùn từ gấu áo Hùng xuống tận giày; khóe môi khẽ động rồi thôi. “Công Tự đến nhanh hơn tôi nghĩ.” Hùng còn chưa thở đều. “Ta chạy từ kho lương sang.” Ánh mắt Thanh dừng ở vệt bùn trên giày chàng. “Tôi nhìn ra.” Thanh cúi xuống hai hòm giống trước khi nét cười kịp hiện rõ. Hùng ngồi xuống mép chiếu. “Hai hòm này có chuyện gì?” Thanh đẩy hai thẻ tre về phía chàng. Cùng một tên giống. Cùng nơi nhập. Cùng ngày niêm. Dấu của người nhận và người kiểm đều đủ. “Một hòm nảy tám phần,” nàng nói. “Hòm kia chưa được một phần.” “Ẩm?” “Độ ẩm gần nhau.” “Sâu?” “Không có dấu cắn.” “Bị đổi?” “Đó là điều mọi người đang muốn kết luận.” Giọng nàng bình thản, nhưng từ gian bên cạnh vọng sang những tiếng tranh cãi bị nén thấp. Hùng nhận ra có người đang chờ một cái tên để quy lỗi. “Còn Công Thị?” “Tôi muốn biết hạt đã trải qua điều gì trước khi vào hòm.” Một người đàn bà tóc hoa râm từ gian bên bước vào. Bà không cúi thấp, chỉ chắp tay đúng lễ. “Thưa Công Tự, tôi là Mộc Nương, giữ giống ở đây. Hai hòm do hai nhà khác nhau giao. Sổ ghi cùng một thứ vì chúng cùng được gọi một tên. Nếu phải tra, xin tra người nhận. Đừng đổ ngay cho những nhà đã giữ giống.” Hùng nhìn Thanh. “Công Thị gọi ta tới để tra người sao?” “Không. Tôi gọi Công Tự đến vì hạt trong kho lương vừa gặp nước, còn hạt ở đây chết dù vẫn khô. Hai chuyện có thể không liên quan, nhưng đều cho thấy tên trên thẻ chưa kể hết điều vật đã trải qua.” Mộc Nương khum bàn tay che mấy hạt đã nứt mầm, động tác dịu dàng nhưng ánh nhìn dành cho hai người thì không. “Hạt không phải quân cờ để hai vị bày ra mà đoán.” Bà nói thấp, mỗi tiếng đều chắc. “Nó là mùa sau của người khác. Đoán sai một câu, người có thể sửa. Đoán sai một hòm giống, cả làng ăn gì?” Thanh không phản bác. Nàng nhặt một hạt đã chết, dùng móng tay tách vỏ. Phần ruột bên trong xám đục. “Vậy xin bà chỉ cho chúng tôi nhìn nó như một mùa sau.” “Nhìn bằng cách nào?” Thanh đặt tấm thẻ xuống, hai bàn tay để trống trước mặt Mộc Nương. “Cho tôi theo người của bà từ lúc chọn hạt đến khi cất hòm. Việc gì họ làm, tôi làm. Khi nào bà thấy tôi chỉ biết hỏi mà không biết cúi lưng, bà cứ đuổi.” Mộc Nương nhìn đôi bàn tay chưa có vết xước của nàng. “Ta đuổi thật, Công Thị có giận không?” “Có thể có.” Thanh đáp. “Nhưng tôi vẫn đi.” Mộc Nương nhìn đôi tay nàng. Bàn tay ấy sạch, ngón thon, có vết mực ở cạnh móng nhưng chưa có vết chai của người sàng thóc. “Một ngày không đủ.” “Tôi không xin một ngày.” Hùng định nói chuyến khảo sát của nàng trong thành còn nhiều việc, nhưng Thanh đã nhìn sang. Ánh mắt ấy khiến chàng hiểu nàng không cần ai xin giảm giá cho lời mình vừa nói. Mộc Nương hỏi: “Công Thị chịu ở đến hết đợt chọn giống?” “Nếu cần.” “Mười hai ngày.” “Được.” Người đàn bà quay sang Hùng. “Còn Công Tự?” Hùng nhìn những mầm trắng ở hàng bát bên trái. “Tôi không biết giữ giống. Tôi chỉ xin được xem hai hòm và nghe người đã mang chúng tới. Việc còn lại, Công Thị đã nhận rồi.” Mộc Nương gật đầu, vẻ mặt dịu đi rất ít. • • • Ngày đầu tiên, Thanh làm rách hai nia tre. Nàng tưởng sàng hạt chỉ cần lắc đều. Mộc Nương không sửa ngay, để những hạt chắc dồn mạnh vào một góc, ép gãy nan nia đã cũ. Tiếng tre bật khô khốc. Mấy cô gái làm cùng im bặt. Thanh đặt chiếc nia xuống. “Tôi sẽ đền.” “Nia mới không trả lại được số hạt vừa rơi xuống đất,” Mộc Nương nói. Thanh quỳ nhặt từng hạt. Hùng đứng ngoài cửa nhìn một lúc rồi cũng ngồi xuống nhặt. Mộc Nương không cản, nhưng đưa cho chàng chiếc bát riêng. “Hạt dính đất để riêng. Không được trộn lại.” “Chỉ dính một ít bụi.” “Một ít bụi có thể mang nấm vào cả hòm.” Hùng làm theo. Đến trưa, họ tìm được hai gia đình đã giao giống. Nhà thứ nhất phơi hạt trên giàn tre cao, đón gió từ sông. Nhà thứ hai phơi trên sân đất nện vì giàn bị gãy sau một trận mưa. Cả hai đều chờ hạt khô, cắn thử thấy giòn rồi mới đóng túi. Sổ nhận chỉ ghi một chữ: khô. Thanh hỏi người nhà thứ hai: “Sau trận mưa, bà phơi lại bao nhiêu nắng?” “Ba nắng.” Mộc Nương hỏi tiếp: “Nắng đầu có gió bấc hay gió sông?” Người đàn bà đáp ngay: “Gió bấc lúc sáng, trưa đổi gió sông.” Hùng nhận ra câu hỏi của Thanh đo thời gian; câu hỏi của Mộc Nương đo cách hạt đã khô. Trên thẻ tre, cả hai đều bị ép thành một chữ. Nhưng ba nắng chưa giải thích được hòm hạt chết. Ngày thứ ba, Thanh học ngửi hạt. Hạt mới có mùi cỏ khô. Hạt từng ngậm nước có mùi ngai ngái, rất nhẹ, chỉ hiện ra khi người ta úp hai bàn tay quanh một nắm rồi hà hơi. Nàng ngửi đến đau đầu, vẫn không phân biệt được. Một bé gái tên Miên làm việc bên cạnh chỉ cần đưa lên mũi là tách đúng cả năm mẫu. Thanh đưa một nắm hạt lên ngửi lần nữa, vẫn chỉ thấy mùi cỏ khô lẫn mùi tay mình. Miên ở bên cạnh đã chia xong cả nia. “Miên học ở đâu mà mũi tinh thế?” Thanh hỏi, trong giọng có chút chịu thua khiến bé gái mạnh dạn hơn. “Mẹ em bảo.” “Mẹ em bảo thế nào?” Miên chùi ngón tay vào vạt áo. Con bé nghĩ lâu đến mức Thanh tưởng nó sẽ không đáp. “Mẹ bảo hạt ngủ yên thì mùi nằm trong vỏ.” Miên khép hai bàn tay như ôm một vật bé xíu. “Hạt đã thức mà bị ép ngủ lại thì mùi sợ quá, chạy ra tay.” Thanh im lặng. Một câu trẻ con nói đã giữ được điều mà cả dãy thẻ tre không có chỗ để ghi. Không có câu ấy trong sổ. Thanh xin Miên nói lại. Nàng ghi nguyên lời lên thẻ nhỏ, không sửa thành từ ngữ của người chép. Mộc Nương nhìn thấy nhưng không nói gì. Ngày thứ năm, họ phát hiện ở đáy hòm hạt chết có một lớp bụi mỏng màu bạc. Hùng nghĩ đó là tro chống mọt. Người nhận kho cũng nói vậy. Nhưng khi đem so với tro bếp dùng trong nhà giữ giống, bụi ấy mịn hơn và có vị mặn. Mộc Nương chạm đầu lưỡi rồi nhổ đi. “Tro vỏ sò.” Nhà giao giống thừa nhận đã rắc tro vỏ sò vì năm trước mọt ăn mất một phần. Họ học cách ấy từ một đoàn người dưới bến. Trong kho của họ, hạt vẫn sống. Vậy tro cũng chưa phải nguyên nhân. Ngày thứ bảy, Hùng không tới. Chàng theo lão Cẩn và người giữ bản đồ đi dọc các miệng nước cũ. Thanh không hỏi. Nàng tiếp tục quay hạt dưới nắng, học cách dùng mu bàn tay cảm hơi nóng trong nia. Đêm ấy trời trở lạnh. Mộc Nương gọi mọi người trở dậy chuyển hạt vào gian trong. Thanh bê một hòm nhỏ, bước hụt ở bậc cửa. Miên đỡ được nắp, còn cạnh hòm va vào đầu gối Thanh. Nàng ngồi thụp xuống, mặt trắng đi. “Công Thị nghỉ đi,” Mộc Nương nói. Thanh xoa đầu gối. “Hạt có đổ không?” “Không.” “Vậy tôi làm tiếp.” Mộc Nương không khuyên lần nữa. Bà đưa nàng một dải vải quấn gối rồi chuyển cho nàng việc nhẹ hơn: buộc các túi mẫu. Đến lúc ấy Thanh mới nhận ra mỗi nút buộc khác nhau. Có nút xiết đôi, nút vòng ngược, nút để thừa một đầu ngắn hoặc hai đầu bằng nhau. “Đây là dấu của từng nhà?” “Một phần.” “Phần còn lại?” “Cách hạt phải được thức dậy.” Mộc Nương lấy hai túi cùng tên giống. Một túi buộc nút vòng ngược. “Hạt này phải hong gió hai đêm trước khi ngâm.” Bà chỉ nút xiết đôi. “Hạt này được ngâm ngay, nhưng nước đầu phải lạnh.” Thanh nhìn các nút dây, rồi nhìn thẻ tre gắn trên hòm. Khi nhập kho, người nhận đã tháo túi để đổ hạt vào hòm lớn. Những nút buộc bị vứt đi. Trên thẻ chỉ còn tên giống. “Hai hòm không cùng một thứ,” nàng nói. “Chúng cùng họ, cùng dáng hạt, cùng tên gọi,” Mộc Nương đáp. “Nhưng một dòng quen đất ven sông, một dòng quen chân gò. Người giữ giống biết chúng khác nhau. Người lập sổ thấy chúng giống nhau.” “Tại sao bà không nói từ đầu?” Mộc Nương nhìn thẳng vào Thanh. Cơn giận của bà không bùng lên; nó đã bị nén qua nhiều mùa giống hỏng, thành một thứ lạnh và dai. “Tôi nói bao năm rồi: đừng bỏ nút dây. Người ta cười, bảo nút thì chỉ để buộc, không phải chữ.” Bà vuốt sợi dây sờn trên miệng túi. “Hôm nay Công Thị đến để tìm một người chịu tội, hay thật sự chịu nhìn thứ không nằm trên thẻ?” Thanh im lặng. Nàng có thể giận vì bị thử, nhưng đầu gối đang đau và mười ngày mùi hạt còn bám trong tóc đã khiến cơn giận trở nên vô ích. “Ngày mai,” nàng nói, “xin bà dạy tôi buộc lại toàn bộ các nút.” • • • Ngày thứ mười hai, Hùng trở lại. Thanh đang ngồi giữa một vòng dây đủ màu. Trước mặt nàng là hai mươi bốn túi giống, mỗi túi có thẻ tre và một kiểu nút được vẽ lại bên cạnh. Đầu gối nàng vẫn quấn vải. “Công Thị tìm ra rồi?” “Tìm ra vì sao một hòm chết. Chưa tìm ra cách sửa cả hệ thống.” Nàng chỉ hòm hạt không nảy. Dòng giống trong hòm ấy cần được hong gió trước khi ngâm. Người thử nảy mầm đã lấy thẳng từ hòm, ngâm theo quy trình chung. Phần hạt chưa chết hẳn có thể cứu nếu đánh thức đúng cách. Hùng cầm một túi, xoay nút dây giữa ngón tay. “Một thứ chữ không được gọi là chữ.” “Chưa chắc là chữ,” Thanh nói. “Nhưng nó mang điều thẻ tre đã bỏ mất.” Mộc Nương đặt trước họ một chiếc muỗng xúc hạt bằng gỗ đen. Cán muỗng đã nhẵn vì nhiều đời cầm. Ở mặt dưới có ba hàng vết khắc nhỏ: móc cong, chấm lõm và những nét xiên giống chân chim. “Nút dây thay được,” bà nói. “Muỗng này thì không ai dám bỏ. Mỗi nhà giữ giống từng có một chiếc. Chúng tôi chỉ còn chiếc này.” Thanh lật cán muỗng về phía sáng. Những dấu ấy không giống cách ghi trên thẻ tre hiện tại, nhưng vài nét có nhịp lặp rõ ràng. “Bà đọc được không?” “Không ai đọc trọn. Tôi chỉ biết hàng đầu nhắc gió, hàng giữa nhắc nước. Hàng cuối, mẹ tôi cũng không biết.” Hùng đặt bên cạnh nó mảnh vẽ ba dấu đóng mở trên đường nước dưới kho. Một dấu trên muỗng gần giống vết khía thứ ba lão Cẩn không nhận ra. Thanh nhìn hai vật rất lâu. “Đừng ghép chúng chỉ vì giống hình,” nàng nói. “Ta biết.” “Công Tự đang muốn ghép.” Hùng mỉm cười. “Ta đang muốn hỏi.” Mộc Nương thu lại các túi giống. “Muốn hỏi thì tìm người còn dùng dấu ấy trong việc hằng ngày. Đừng mang nó vào phòng kín rồi đoán đến khi vừa ý.” Thanh gói chiếc muỗng trong vải, nhưng không đặt vào tay Hùng. “Vật này ở lại nhà giữ giống,” nàng nói. “Chúng ta chỉ mang bản dập.” Hùng gật đầu. Chàng đã học được từ dòng nước rằng đem một vật ra khỏi nơi nó sống có thể khiến người ta giữ được hình mà đánh mất cách dùng. Ngoài sân, gió lay những nong hạt mới chọn. Hàng nghìn vỏ trấu va vào nhau thành âm thanh nhỏ, khô và đều. Không hạt nào nói nó đã đi qua mưa nào, đất nào hay bàn tay nào. Những điều ấy nằm trong mùi, trong nút dây, trong một vết khắc dưới cán muỗng - kín đáo đến mức người chỉ nhìn vào tên gọi sẽ tưởng chẳng có gì ở đó. Thanh đặt bản dập cạnh hai thẻ kho giống hệt nhau. “Ngày mai,” nàng nói, “chúng ta tìm người còn biết dùng những dấu này.” Hùng nhìn nét cong như một dòng nước đang khép mình dưới đất. “Ngày mai,” chàng đáp.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ