Tiếng nước đến trước khi mặt trời mọc.
Nó không lớn. Giữa những hồi mõ đổi phiên, tiếng guốc của lính tuần và tiếng bánh xe nghiến trên con đường lát đá, chẳng mấy ai để ý đến một âm thanh mỏng như sợi chỉ đang rỉ ra dưới nền kho lương phía đông. Nhưng Công Tự Hùng đã đứng yên giữa sân, bàn chân đặt trên phiến đá lạnh, nghe nó lần thứ ba.
Róc rách.
Rồi im.
Róc rách.
Không giống nước mưa chảy trong máng. Mưa đã dứt từ nửa đêm. Cũng không giống tiếng người đổ nước rửa sân; âm thanh ấy ở sâu hơn, vọng qua những lớp đá ghép khít dưới chân.
Người coi kho đứng bên cạnh, hai tay đan trước bụng. Ông giữ lễ với thân phận Công Tự của Hùng, nhưng không có vẻ chờ lệnh. Kho lương thuộc quyền của quan giữ kho; Hùng đến đây sáng nay chỉ vì đêm qua nghe người hầu nhắc nền kho phía đông thường lạnh bất thường sau mưa.
Người coi kho hắng giọng. Ông liếc xuống chân Hùng rồi lại nhìn dấu niêm trên cửa, như thể nước dưới nền không thuộc phần việc của mình.
“Bẩm Công Tự, chắc nước mưa còn nằm trong rãnh thôi.”
Hùng không nhìn ông. Chàng cúi xuống, áp những đầu ngón tay vào đường ghép giữa hai phiến đá.
“Rãnh ở phía nào?”
Người coi kho chớp mắt. “Dạ... phía tường nam.”
Ông vừa đáp vừa nhích bàn chân che vệt ẩm đang bò ra ở phía đối diện.
“Ta đang đứng sát tường bắc.”
Người coi kho nuốt khan. Sau lưng ông, bốn người giữ kho cùng cúi mặt. Trong ánh đuốc sắp tàn, những dãy cột gỗ hiện lên nặng nề, đỡ mái ngói đỏ sẫm còn ướt. Trên các bệ kê cao là những chum kê, thóc và hạt giống dùng khi mất mùa. Chum nào cũng được trát miệng, đóng dấu, ghi ngày nhập kho bằng những nét Khoa Đẩu nhỏ gọn trên thẻ tre.
Mọi thứ trông đúng phép.
Chính vì quá đúng phép nên Hùng càng thấy không yên.
“Ta muốn xem kho thứ ba. Ông có thể mở không?”
Người coi kho vội ngẩng lên.
“Thưa Công Tự, kho ấy vừa niêm. Tôi không có quyền tự mở khi chưa đủ người chứng kiến.”
“Vậy phiền ông mời người có quyền mở niêm. Trong lúc chờ, cho ta xem sổ được chứ?”
Một người giữ kho chạy đi. Lát sau, anh ta ôm tới ba bó thẻ tre. Người coi kho chọn rất nhanh một thẻ, dâng bằng hai tay.
Hùng đọc hàng dấu ở đầu thẻ, rồi nhìn dây buộc màu nâu sẫm.
“Kho thứ ba nhập đủ hai mươi bốn chum cách đây mười một ngày?”
“Dạ.”
“Không mở từ đó?”
“Dạ.”
“Không chuyển đi?”
“Dạ, tuyệt nhiên không.”
Hùng trả thẻ lại. Tiếng nước dưới nền lại vọng lên. Chàng đang định quỳ xuống nghe thì ngoài sân có tiếng chân gấp. Quan giữ kho tới cùng hai người làm chứng, áo ngoài còn chưa buộc hết đai.
Ông kiểm dấu niêm, áp tai vào cửa rồi tự tay đặt dao lên khay.
“Mở kho.”
Sợi dây được cắt dưới mắt đủ ba người. Hùng đứng sang bên. Chàng hiểu rõ: nếu tự mình phá niêm chỉ vì mang danh Công Tự, mọi điều tìm thấy sau cánh cửa này sẽ bị kéo vào một cuộc tranh cãi về quyền của chàng, không phải về dòng nước.
Cánh cửa gỗ vừa hé, một luồng khí ẩm lạnh phả ra. Mùi thóc không bay lên trước. Mùi bùn mới là thứ tràn vào mũi họ.
Người coi kho khụy một đầu gối.
“Bẩm Công Tự…”
Quan giữ kho bảo ông ta đứng lên rồi sai người cầm đuốc.
Nước phủ nền kho thành một lớp mỏng. Không nhiều, chỉ ngập đến nửa đốt ngón tay, nhưng đủ để chân những bệ gỗ sẫm màu. Ba chiếc chum ở hàng cuối đã nghiêng. Một dòng nước nhỏ đang trườn từ khe tường, lặng lẽ len dưới những chân bệ rồi mất hút qua một đường nứt phía đối diện.
Hùng bước xuống. Nước lạnh xuyên qua đế giày.
Quan giữ kho lập tức gọi người chuyển chum. Hùng cởi áo ngoài, ghé vai vào một đòn khiêng còn thiếu người. Khi chiếc chum thứ nhất được nhấc lên, đáy bệ lộ ra một vệt mốc trắng. Vệt ấy không thể hình thành trong một đêm.
Hùng nhìn người coi kho.
“Nước vào đây bao lâu rồi?”
“Tôi… tôi không biết.”
“Ông coi kho.”
“Tôi có kiểm tra mỗi ngày.”
“Mỗi ngày ông kiểm tra dấu niêm.” Hùng dùng mũi dao cạo lớp mốc trên chân bệ. “Không phải nền kho.”
Người coi kho im lặng.
Quan giữ kho giơ tay chặn câu hỏi tiếp theo. “Công Tự, việc tra người thuộc trách nhiệm của tôi.”
Hùng gật đầu. “Phải. Tôi chỉ muốn biết nước đi từ đâu.”
Ngoài sân bắt đầu có ánh sáng. Tiếng người gọi nhau dậy vang từ khu nhà phía dưới, theo gió sớm dồn lên thành từng đợt. Một ngày mới đang mở ra, nhưng trong kho lương, ai nấy đều đứng như bị giữ giữa đêm.
Hùng không hỏi tiếp. Chàng cúi xuống dòng nước, thả vào đó một mảnh vỏ trấu. Vỏ trấu xoay hai vòng, trôi về phía khe tường đông rồi bất ngờ đổi hướng, bị kéo ngược vào đường nứt dưới bệ đá.
Nước không chỉ tràn vào.
Nó đang đi qua.
Chàng quay sang quan giữ kho. “Nếu ông cho phép, xin mang một bát tro mịn và gọi người biết nền đá. Tôi có một cách thử dòng thấm, nhưng chưa chắc đúng.”
Quan giữ kho nhìn lớp nước rồi gật đầu. “Cứ thử. Người của kho sẽ đứng cùng.”
Hùng nhìn những thẻ tre được buộc ngay ngắn trên cột. Sổ ghi đủ chum, đủ ngày, đủ dấu. Không có dòng nào sai. Nhưng nếu trời nắng lên và nước tiếp tục chảy, hai mươi bốn chum lương có thể hỏng trước khi người ta kịp tìm ra một lỗi trong sổ.
Chàng chợt thấy điều đáng sợ không nằm ở những gì bị ghi sai.
Nó nằm ở những gì không ai nghĩ cần phải ghi.
• • •
Đến khi mặt trời lên khỏi mái thành, sân kho đã đầy người. Họ tới theo lệnh của quan giữ kho, không phải của Hùng. Nhưng khi thấy chàng rắc tro dọc khe đá và ngồi chờ cùng thợ, vẻ dè chừng trong những ánh mắt dần bớt đi.
Thợ xây nói tường không nứt. Người trông rãnh thề các đường thoát nước đều thông. Một viên lại chuyên giữ bản đồ nền thành mang tới hai tấm da thuộc đã cũ, trải trên chiếc bàn dài. Trên đó, các kho lương được vẽ thành những hình chữ nhật đều đặn; những rãnh thoát nước chạy như xương cá về phía tường nam.
Không đường nào đi dưới kho thứ ba.
Hùng rắc tro mịn dọc theo khe đá. Chỉ một lúc sau, phần tro gần chân tường bắc sẫm lại. Nước thấm từ dưới lên, không phải từ tường vào.
“Đào nền,” viên lại nói ngay. “Chỉ cần dỡ ba hàng đá.”
Người thợ xây lắc đầu. “Dỡ thế, nền kho lún. Muốn đào phải chống cột trước.”
“Chống thì chống.”
“Gỗ chống lấy ở đâu? Kho phía tây đang sửa mái.”
Hai người bắt đầu tranh luận. Mỗi câu nói đều đúng trong phần việc của mình, nhưng ghép lại chỉ tạo thành một vòng tròn.
Hùng nhìn ra ngoài sân. Những người chuyển chum đang đi thành hàng. Họ bước rất cẩn thận, vậy mà một chiếc chum vẫn trượt khỏi đòn khi người phía sau vấp vào bậc đá. Tiếng kêu bật lên. Hùng chạy tới cùng mấy người khác đỡ lấy. Vai chàng hứng phần bụng chum, nặng đến mức đầu gối chùng xuống.
Một người đàn ông già từ cuối hàng bỗng quát:
“Đừng ghì lên! Xoay miệng chum về phía gió!”
Không ai hiểu, nhưng giọng ông sắc đến mức họ làm theo. Chiếc chum xoay nửa vòng. Gió sớm lùa vào hõm tay cầm, thổi bớt lớp nước bám trên thân. Bàn tay những người khuân không còn trượt. Họ đưa chum xuống an toàn.
Ông già bước tới, cầm một nắm bùn dưới đáy chum, đưa lên ngửi.
“Nước cũ.”
Viên lại cau mày. “Nước nào chẳng là nước?”
Ông già không đáp. Ông vò bùn giữa ngón cái và ngón trỏ, rồi đưa cho Hùng.
Trong bùn có những hạt cát đen li ti, óng lên khi gặp nắng.
“Nước rãnh phía nam không mang thứ này,” ông nói. “Nó đi qua đất đỏ. Cát đen từ bờ bắc.”
Hùng nhận ra đôi bàn tay ông. Các ngón tay lệch đi, móng dày, lòng bàn tay có những vết chai hình vòng cung. Đây không phải tay thợ xây tường. Là tay của người đã dùng một dụng cụ phải xoay nhiều năm.
“Ông làm nghề gì?”
“Trước kia dẫn nước. Sau người ta lấp các máng cũ, tôi chuyển sang sửa cối.”
“Tên ông?”
“Lão Cẩn.”
Viên lại chen vào: “Bẩm Công Tự, người này không có tên trong đội thợ của thành.”
“Ta hỏi ông ấy, không hỏi sổ.” Hùng nhìn lão Cẩn. “Ông bảo đây là nước cũ. Cũ thế nào?”
Lão già nheo mắt nhìn cửa kho. “Nước từng đi lối này trước khi kho được dựng.”
Viên lại bật cười khẽ, nhưng bắt gặp mắt Hùng thì vội im.
“Bản đồ không có đường nước.” Hùng nói.
“Bản đồ ấy vẽ lúc đã có kho.”
“Ông từng thấy lối cũ?”
“Không.”
“Vậy sao biết?”
Lão Cẩn ngồi xuống cạnh bậc đá, lấy trong túi một đoạn dây bện. Ông buộc một hòn sỏi vào đầu dây, thả xuống bát nước đục vừa múc trong kho. Hòn sỏi chìm. Ông xoay cổ tay rất nhẹ. Mặt nước gợn lên, cát đen tụ lại thành một vòng mỏng về một phía.
“Nước rãnh đi thẳng, mang rác nhẹ. Nước chạy dưới đá lâu ngày mang cát nặng, chạm góc thì xoáy. Dòng trong kho xoáy rồi mới thoát. Dưới nền phải có chỗ rỗng.”
Hùng ngồi xuống đối diện ông. “Nếu có chỗ rỗng, vì sao bây giờ nước mới tràn?”
“Ai nói bây giờ mới tràn?”
Người coi kho tái mặt.
Lão Cẩn liếc ông ta, nhưng không cười nhạo. “Trời nắng, nước đi dưới đá, chẳng ai thấy. Mưa lớn, mạch đầy, nó dâng lên. Kho này kê cao nên nhiều năm chỉ ẩm chân bệ. Năm nay người ta trát kín khe phía đông để chống chuột. Nước không thoát được nữa, phải tìm đường khác.”
Người thợ xây chợt nói: “Ba tháng trước chúng tôi có trát một dải dưới tường đông.”
Viên lại quay phắt sang. “Sao không ghi vào bản đồ?”
“Sửa khe chống chuột cũng phải ghi sao?”
Không ai trả lời.
Hùng nhìn lớp tro đang sẫm dần. Một việc nhỏ, đúng trong mắt người làm nó, đã chặn một dòng nước không còn tồn tại trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Không có kẻ phá hoại. Không có phép lạ. Chỉ có nhiều lớp việc chồng lên nhau, mỗi người biết một đoạn, không ai nhìn thấy cả đường.
“Lão Cẩn,” Hùng hỏi, “có cách mở lối mà không dỡ nền kho không?”
Lão già gãi cằm. “Nếu còn miệng thăm.”
“Ở đâu?”
“Những đường nước cũ thường có miệng thăm ở chỗ người ta đứng nghe được tiếng dòng đổi. Nhưng thành đã xây lên nhiều lớp. Có khi nó nằm dưới một sân, có khi dưới bếp nhà ai đó. Cũng có khi bị lấp từ đời ông của tôi.”
“Ông tìm được chứ?”
“Không chắc.”
“Ta không cần ông chắc. Ta cần ông chỉ cách tìm.”
Lão Cẩn nhìn Hùng lâu hơn. Cái nhìn của ông không giống người đứng trước một Công Tự. Nó giống người thợ đang xem một dụng cụ có chịu được việc hay không.
“Phải xuống khu nhà bờ bắc,” ông nói. “Hỏi những nhà có chum nước tự đầy vào mùa mưa, những bếp nghe tiếng ếch dù không gần ao, những sân sáng sớm có một vệt rêu mà nắng trưa không làm khô. Đừng hỏi quan. Quan chỉ biết đường đang dùng.”
Viên đội trưởng kéo thấp giọng, nhưng vẻ khổ sở trên mặt khiến câu can ngăn nghe gần như một lời van.
“Công Tự mà đi gõ từng cửa hỏi chuyện ếch kêu, đến chiều cả bờ bắc sẽ biết trước kho lương đang ngập.”
Lão Cẩn cuộn sợi dây quanh khuỷu tay, chậm rãi như người đã nghe quá nhiều kẻ có áo tốt cãi với nước.
“Không nghe chuyện ếch thì cứ đào kho.” Lão nhún vai. “Đá có miệng đâu mà kêu đau.”
Hùng bật cười. Đó là tiếng cười đầu tiên trong buổi sáng, khiến mấy người giữ kho ngẩng lên ngạc nhiên.
Hùng quay sang viên đội trưởng của mình. “Chúng ta xuống bờ bắc.”
Viên đội trưởng sững ra. “Bẩm Công Tự, bề tôi xin cho thêm hai người đi cùng.”
“Chỉ hai người theo ta. Bỏ áo choàng nghi lễ. Không mang giáo dài.”
“Nhưng khu bờ bắc…”
“Ở đó có người sống, đúng không?”
“Dạ.”
“Vậy ta đi được.”
• • •
Khu nhà bờ bắc bắt đầu ở nơi con đường lát đá hẹp lại thành những lối đủ cho hai người tránh nhau. Nước từ mái hiên nhỏ xuống những chum đặt sát vách. Mùi cá hun, mùi gỗ ẩm và mùi khói bếp quyện trong không khí. Trẻ con chân mang giày cỏ chạy qua, thấy Hùng thì chậm lại vì nhận ra đai áo của chàng, nhưng lão Cẩn quát chúng tránh khỏi vũng bùn như vẫn quát mọi ngày.
Hùng hiểu vì sao lão bảo bỏ nghi trượng. Chỉ cần thêm bốn người lính và một tiếng hô dẹp đường, tất cả cửa nhà sẽ đóng lại trước khi họ kịp hỏi.
Nhà đầu tiên không có gì. Nhà thứ hai có rêu vì mái thủng. Nhà thứ ba nghe tiếng ếch vì một đứa trẻ giấu cả giỏ ếch dưới bếp.
Đến nhà thứ bảy, một người đàn bà lớn tuổi chống tay ở cửa, không cho họ bước vào.
Người đàn bà đứng chắn ngang cửa, một tay còn dính tro bếp. Bà nhìn đai áo của Hùng trước, nhìn mặt chàng sau.
“Sân nhà tôi không có nước. Các ngài tìm nhầm rồi.”
Lão Cẩn chỉ xuống chân bà. “Bà vừa lấy tro phủ vệt rêu.”
Bà im lặng.
Hùng tháo miếng ngọc nhỏ trên đai, đưa cho viên lính phía sau giữ. Chàng bước khỏi bậc cửa, đứng dưới mưa bụi còn rơi từ mái.
“Ta không đến lấy nhà của bà,” chàng nói. “Kho lương trên thành đang ngập. Nếu không tìm được đường nước, hạt dành cho lúc đói sẽ hỏng.”
Bà bật cười, tiếng cười khô hơn nắm tro trong tay. “Kho trên thành hỏng thì các người xây kho khác. Nhà dân mà bị dỡ nền, ai xây lại cho?”
“Trước khi xây xong, người ta vẫn phải ăn.”
Bà nhìn chàng từ đầu đến chân. “Công Tự cũng ăn thóc trong kho ấy sao?”
“Nếu mất mùa, có.”
“Còn nhà chúng tôi?”
Hùng không trả lời ngay. Chàng không biết kho ấy sẽ được phát thế nào nếu đói thật sự tới. Có lẽ quan kho biết. Có lẽ trong sổ có ghi. Nhưng một câu trả lời vay mượn sẽ đóng cánh cửa này nhanh hơn bất cứ lời đe dọa nào.
“Ta chưa biết,” chàng nói. “Nhưng ta sẽ hỏi.”
Người đàn bà nhìn lão Cẩn. Lão nhún vai.
Cuối cùng bà tránh sang một bên.
Giữa sân có một vệt rêu hình lưỡi liềm. Tro mới rắc che không kín. Lão Cẩn quỳ xuống, gõ các đốt ngón tay lên từng viên đá. Âm thanh đều đặn cho đến viên thứ chín thì trầm hẳn.
Ông bảo người nhà mang một thanh gỗ. Không ai có thanh nào vừa ý, người đàn bà liền rút cán chày giã gạo. Lão Cẩn cắm cán chày vào lỗ nhỏ ở mép đá, xoay nửa vòng rồi ấn xuống.
Phiến đá bật lên.
Bên dưới không phải đất. Một ống gốm lớn chạy xiên qua sân, rộng đủ để một cánh tay thò vào. Nước đang chảy trong đó, trong hơn nước kho, nhưng mang những hạt cát đen sáng lấp lánh.
Trên miệng ống có ba vết khía. Lão Cẩn đưa ngón tay lần theo, gương mặt bỗng thay đổi.
“Dấu đóng mở,” ông nói. “Tôi chỉ được dạy hai dấu.”
“Dấu thứ ba là gì?”
“Không biết.”
Hùng cúi sát. Ba vết khía không trang trí, cũng không giống dấu của thợ gốm hiện tại. Chúng nằm đúng nơi bàn tay phải chạm vào khi xoay nắp. Có người đã đặt tri thức vào động tác thường ngày, để một người không đọc được chữ vẫn biết phải mở, giữ hay đổi dòng.
“Ống này dẫn tới kho?” Hùng hỏi.
“Một nhánh của nó.” Lão Cẩn chỉ dòng nước. “Muốn biết phải thả dấu.”
Ông xin một nắm trấu rang. Người đàn bà mang ra thứ trấu đã nhuộm màu đỏ để trộn đất bếp. Lão Cẩn thả xuống ống rồi đậy phiến đá lại.
“Giờ về kho.”
Họ chạy.
Lúc Hùng trở lại, mặt trời đã lên cao. Nước trong kho vẫn rỉ qua khe. Mọi người đứng vòng quanh bát hứng đặt dưới dòng. Một hạt trấu đỏ xuất hiện, xoay tròn trong bát rồi mắc ở mép.
Sau đó là hạt thứ hai.
Rồi hạt thứ ba.
Không ai nói gì.
Tấm bản đồ trên bàn vẫn sạch sẽ, ngay ngắn và sai theo một cách không ai cố ý.
Hùng cầm hạt trấu đỏ lên. Nó nhẹ đến mức dính vào đầu ngón tay, nhưng đã đi dưới những lớp đá của thành, xuyên qua một con đường bị quên, để nối căn nhà nhỏ ở bờ bắc với kho lương được canh giữ nghiêm ngặt nhất.
Hùng quay sang quan giữ kho. “Miệng thăm đã tìm được. Nếu mở nó, có thể dẫn nước khỏi nền mà không phá ống. Còn bản đồ… tôi nghĩ người giữ bản đồ nên ghi cùng lão Cẩn và những nhà đang sống trên đường nước.”
Viên lại cau mày. “Việc vẽ đường nước thuộc người giữ bản đồ.”
Hùng đặt hạt trấu đỏ xuống mép bản da. “Người giữ bản đồ biết cách ghi. Lão Cẩn biết nước từng đi thế nào. Người sống phía trên biết nơi nào còn ẩm. Thiếu một trong ba, chúng ta sẽ lại có một tấm bản đồ rất đẹp và một kho lương ngập.”
Quan giữ kho nhìn hạt trấu hồi lâu rồi nói: “Ta sẽ lập bản trình xin người. Công Tự có bằng lòng ghi lại cách thử hôm nay để cùng ký làm chứng không?”
“Tôi bằng lòng.”
Người coi kho quỳ xuống trước quan giữ kho. “Tôi xin chịu tội vì giấu việc nền ẩm.”
Quan giữ kho hỏi: “Ông giấu vì sao?”
“Tôi sợ bị quy làm hỏng kho. Nước chỉ ẩm chân bệ, tôi nghĩ thay gỗ là được. Mỗi lần thay, tôi cho cạo sạch mốc.”
“Bao nhiêu lần?”
“Ba lần trong hai mùa mưa.”
Tiếng xì xào nổi lên. Viên đội trưởng nghiến răng, nhưng Hùng chỉ thấy mệt. Ba lần. Ba cơ hội để người ta nhìn thấy một dòng nước, và cả ba đều bị biến thành chuyện thay một khúc gỗ.
Quan giữ kho giao người coi kho cho viên lại ghi lời. Hùng không xen vào việc định tội. Chàng chỉ xin người coi kho chỉ hết những nơi từng có ẩm, mốc, đá lạnh hoặc nền lún trước khi trí nhớ bị nỗi sợ làm cho méo đi.
Lão Cẩn đứng bên cửa, bàn tay vẫn nắm sợi dây buộc đá. Hùng bước tới.
“Ai dạy ông hai dấu kia?”
“Cha tôi.”
“Ai dạy cha ông?”
“Ông nội tôi, có lẽ.”
“Còn dấu thứ ba?”
Lão nhìn ra dãy mái nhà đang sáng lên dưới nắng. “Có thể một nhà khác giữ. Có thể chẳng ai giữ nữa.”
Hùng khép bàn tay quanh hạt trấu đỏ.
Chàng từng nghĩ tri thức mất đi như một cuốn sách bị đốt: có một ngày nó còn nguyên, ngày sau chỉ còn tro. Nhưng đường nước dưới chân chàng không mất theo cách ấy. Một người quên tên nó. Người khác lấp một cửa. Người khác nữa vẫn dùng một động tác mà không biết vì sao. Đến khi chẳng ai nhìn thấy toàn bộ, thứ còn sống bị coi như chuyện vụn vặt, còn thứ được ghi lại thì hóa thành một tấm bản đồ thiếu mất dòng nước đang chảy.
Từ phía cổng kho, một người đưa tin chạy vào, thở gấp.
“Bẩm Công Tự, Công Thị Thanh đang chờ ở nhà giữ giống. Có việc gấp.”
“Việc gì?”
“Hai hòm hạt cùng một tên, cùng một dấu nhập, nhưng một hòm đã nảy mầm trong kho, hòm kia thì chết sạch. Công Thị nói không được mở thêm cho đến khi Công Tự tới.”
Hùng nhìn nước vẫn trôi qua khe đá, rồi nhìn hạt trấu đỏ trên tay.
Cùng một tên. Cùng một dấu. Hai kết quả khác nhau.
Chàng trao hạt trấu cho lão Cẩn.
“Giữ lấy. Chiều nay ta quay lại.”
Lão Cẩn không nhận ngay. “Công Tự tin tôi?”
Hùng nhìn dòng nước lẩn vào bóng tối dưới sân. “Không.”
Lão già nhướng mày.
“Nhưng ta tin ông biết nó đã đi qua đâu.” Hùng đặt hạt trấu vào lòng bàn tay lão. “Chừng ấy đủ để chúng ta bắt đầu.”
Rồi chàng rời kho, mang theo tiếng nước dưới nền thành.
Lần này, chàng không còn nghe nó như một sự cố.
Chàng nghe nó như một lời gọi.