Những ngày cuối cùng lưu lại thị trấn Sương Mù trôi qua trong một vẻ đẹp tĩnh tại đến nao lòng. Khoảng thời gian ấy giống hệt như những giọt mật ong rừng cuối mùa rỏ xuống từ vách đá — vàng óng, đặc quánh, ngọt ngào nhưng lại thoang thoảng chút tiếc nuối tàn thu. Đối với Alice, mỗi ngày trôi qua đều mang theo một sắc thái riêng, nhưng tựu chung lại, tất cả đều nhuốm màu hoài niệm về một chốn bình yên sắp phải lùi vào ký ức.
Mỗi sớm tinh sương, khi lớp sương mù còn giăng thành một tấm mành bàng bạc ngang lưng chừng đồi, Alice đều dành thêm vài phút đứng lặng trước bậu cửa. Cô nhắm nghiền mắt, để buồng phổi căng tràn thứ không khí sắc lạnh đẫm mùi đất ẩm, mùi lá thông mục và hương hoa dại. Đôi tai cô tĩnh tâm thu nạp tiếng cối xay gió bằng gỗ khổng lồ kêu "kẽo kẹt... kẽo kẹt" đều đặn như nhịp tim của cả thung lũng, và cảm nhận hơi ấm từ tia nắng đầu ngày đang rón rén lướt qua vòm lá sồi già, nhảy nhót trên gò má cô như một lời vỗ về. Alice khao khát dùng mọi giác quan để khắc tạc trọn vẹn từng thanh âm, từng mùi hương của vùng đất này vào tận cùng vỏ não. Cô biết, một khi đã trở về với thế giới phồn hoa ngoài kia, sẽ rất lâu nữa cô mới có thể lại được đắm mình trong sự thuần khiết này. Và ý nghĩ ấy khiến lòng cô vừa háo hức, vừa se sắt như thể sắp phải rời xa một người bạn tri kỷ.
Có một buổi chiều chạng vạng, Alice đứng rất lâu trước thềm tiệm bánh Elinor's Bakery. Ánh hoàng hôn đỏ rực nhuộm lên tấm biển hiệu bằng gỗ sồi một màu hổ phách ấm áp, nhưng cũng đầy hoài niệm. Đầu ngón tay cô chậm rãi miết lên từng đường vân thô ráp của tấm biển đã sờn màu sương gió, cảm nhận sự ấm áp còn sót lại từ ánh mặt trời ban ngày. Mùi bột mì, bơ sữa và men nở dường như vẫn còn vương vất đâu đây, như những hồi ức không thể phai nhòa. Chính tại nơi này, cô đã tự tay lột bỏ lớp vỏ bọc của một cô gái chuột lang yếu đuối, hoảng loạn, để tái sinh thành một người đàn bà kiên cường, tự dùng đôi bàn tay rướm máu của mình chống đỡ cả bầu trời cho các con. Mỗi ổ bánh mì cô nướng nơi đây không chỉ là kế sinh nhai, mà còn là một lời tuyên ngôn thầm lặng với số phận rằng cô sẽ không bao giờ gục ngã.
Lúc này đây, cô không khóc. Nước mắt của sự bi lụy đã cạn kiệt từ ba năm trước rồi. Khóe môi cô chỉ vẽ nên một nụ cười thanh thản, khẽ thì thầm một lời tri ân gửi vào gió, cảm tạ nơi đã cưu mang mẹ con cô qua những ngày tăm tối nhất của kiếp người. Cô tự hứa với lòng, dù có đi đến đâu, hình ảnh về tiệm bánh nhỏ nép mình dưới gốc sồi già này sẽ mãi là ngọn hải đăng soi sáng những lúc cô yếu lòng nhất.
Một ngày trước khi khởi hành, Alice dọn một bữa tiệc chia tay nhỏ ngay tại khoảng sân sau nhà, dưới tán cây sồi cổ thụ.
Không có cao lương mỹ vị hay ánh đèn chùm xa hoa. Bàn tiệc chỉ mộc mạc những món ăn do chính tay cô và bà Maria nêm nếm: Bánh mì yến mạch tẩm mật ong nướng giòn rụm tỏa khói nghi ngút, mùi thơm ngọt lịm quyện với mùi khói củi; súp bí đỏ hạt dẻ vàng ươm sánh mịn; bánh chuối chiên thơm lừng, lớp vỏ ngoài giòn tan; và vài bình rượu táo lên men ngai ngái mùi hầm rượu do bà Marna ủ. Jonathan cởi bỏ vẻ đạo mạo thường ngày, xắn tay áo thoăn thoắt giúp cô kê những chiếc bàn gỗ dài, trong khi Eliot và Lyra lăng xăng chạy quanh, ôm những bó cúc dại vàng rực cắm vào các lọ thủy tinh rỗng để trang hoàng. Tiếng cười trong trẻo của lũ trẻ như xua tan đi không khí lưu luyến, thay vào đó là sự rộn ràng của một buổi sum họp ấm cúng.
Khách mời lần lượt gõ cửa. Bà Marna là người đến đầu tiên. Lão thú nhân mèo với bộ lông muối tiêu vừa bước qua rào đã dang tay ôm rịt lấy Alice. Mùi mứt dâu rừng ngòn ngọt tỏa ra từ hũ sành trên tay bà — một món quà quê kiểng nhưng gói ghém cả một bầu trời thương mến.
"Cái con bé ngốc này, về cái chốn thủ đô xô bồ ấy rồi thì nhớ phải giữ gìn sức khỏe đấy. Không được cắm mặt vào lò nướng làm việc bạt mạng như ở đây nữa nghe chưa." Đôi mắt màu hổ phách của bà rơm rớm, giọng run lên bần bật. "Còn hai cái cục cưng này nữa. Về đó không có kẹo dâu của bà thì đừng có khóc nhè, nhớ gửi thư chích chòe về cho bà thường xuyên nhé."
"Con sẽ nhớ bà đến chết mất, bà Marna ạ." Alice vùi mặt vào hõm vai áo sờn cũ của bà, hít thật sâu mùi hương quen thuộc — mùi của cỏ khô, của nắng và của sự chở che vô điều kiện. "Cảm tạ trời đất vì đêm mưa bão năm ấy đã mang bà đến đỡ đẻ cho con. Cảm ơn bà đã kiên nhẫn cầm tay chỉ việc cho một đứa lóng ngóng vụng về cách quấn tã, tắm tắc cho trẻ sơ sinh. Nếu không có bàn tay bà, con thực sự không biết ba mẹ con con có sống sót qua mùa đông năm ấy không."
"Thôi, thôi nào, gạt nước mắt đi. Hôm nay là ngày vui mà." Bà Marna sụt sùi quệt vội khóe mắt, rồi cúi xuống nựng hai cái má bánh bao của Eliot và Lyra, để lại trên má tụi nhỏ mùi thơm thoang thoảng của mứt dâu.
Trưởng thị trấn Hawthorne đến ngay sau đó. Lão cú mèo già vẫn giữ phong thái uy nghiêm, diện bộ áo choàng nâu sẫm, đôi mắt vàng sẫm sắc bén ánh lên dưới gọng kính dày. Tiếng bước chân chậm rãi cùng tiếng gậy gỗ gõ xuống nền sỏi tạo nên một nhịp điệu trầm ổn. Trên tay ông là một chiếc lọ thủy tinh nút bần chứa đầy những nhánh thảo mộc khô màu tím nhạt, tỏa ra mùi hương dịu dàng của oải hương.
"Ta tự tay sao sấy một chút oải hương và rễ đinh lăng cho con đây." Chất giọng trầm khàn, chậm rãi của ông vang lên giữa không gian tĩnh lặng. "Giúp an thần, điều hòa giấc ngủ. Khi đột ngột quay lại nhịp sống của thế giới ngoài kia, con sẽ cần đến nó để trấn an tâm trí đấy."
"Con đội ơn ông, ngài Hawthorne." Alice nhận lấy chiếc lọ, kính cẩn cúi đầu. Hơi ấm từ lọ thủy tinh như truyền vào lòng bàn tay cô sự vững chãi. "Cảm ơn ông vì đã nhắm mắt làm ngơ cho mẹ con con một chốn dung thân khi con bị dồn đến bước đường cùng. Cảm ơn vì sự công bằng của ông đã bảo vệ gia đình con khỏi miệng lưỡi thế gian ác độc."
Ông Hawthorne khẽ vuốt chòm râu, đôi mắt chim ưng thoáng ánh lên một tia ấm áp hiếm hoi: "Thị trấn Sương Mù sinh ra là để dung nạp những linh hồn cần được chữa lành. Nơi này không có cổng khóa. Bất cứ khi nào mỏi gối chồn chân, con luôn có quyền trở về."
Ông lão dê nhân — chủ tiệm bánh cũ — cũng rảo bước tới. Ông mang theo một chiếc bánh kem nhỏ tự tay bắt bông, dòng chữ "Bình an" nắn nót bằng sốt socola chảy xệ một góc vì đi đường xóc nảy. Mùi kem sữa tươi và socola thoang thoảng trong gió, gợi nhớ về những ngày đầu Alice còn vụng dại.
"Thời gian hệt như bóng câu qua cửa sổ." Lão dê vuốt cái sừng cụt, cười móm mém. "Mới ngày nào, thôi một con bé chuột lang còn lóng ngóng làm rơi vỡ cả khay bánh bột mỳ của ta, vậy mà nhoáng cái đã thành bà chủ tiệm bánh mì giỏi nhất cái thung lũng này rồi."
Alice bật cười, nước mắt lại chực trào. "Bác là người thầy đầu tiên khai sáng cho con. Con vĩnh viễn không quên."
Và rồi... Malachi là người đến muộn nhất.
Hắn xuất hiện ở cổng, lặng lẽ và u tịch như một cái bóng tạc vào màn đêm. Vẫn là chiếc áo khoác da sói quen thuộc, sờn cũ và thoang thoảng mùi đại ngàn — mùi của đất, của lá mục và của những cơn gió hoang dại. Không quà cáp cầu kỳ. Trên tay gã thợ săn thô lỗ ấy chỉ nâng niu một bó hoa dại hái vội bên sườn đồi — vài nhành cúc dại và oải hương tím được buộc vụng về bằng một sợi dây thừng bện từ cỏ khô. Nhìn bó hoa ấy, Alice cảm thấy trái tim mình như thắt lại. Cô hiểu, đằng sau vẻ ngoài thô ráp kia là cả một tấm lòng trân quý.
"Chúc mừng cô."
Ba từ ngắn ngủi, cộc lốc. Nhưng đối với Alice, đó là toàn bộ sự dịu dàng lớn nhất mà gã sói hoang này có thể thốt ra. Cô nhận lấy bó hoa, ngửi thấy mùi sương lạnh và hương ngai ngái của cỏ dại.
Và lần đầu tiên trong suốt thời gian quen biết anh ta, Alice chủ động bước tới, vòng tay ôm lấy hắn. Một cái ôm hoàn toàn trong sáng, ấm áp, hệt như cái cách người ta tựa vào một thân cây đại thụ che bóng râm. Cô có thể cảm nhận được sự căng cứng trong cơ bắp anh, nhưng rồi nó cũng dần thả lỏng.
"Cảm ơn anh, Malachi. Vì sự bảo bọc âm thầm của anh suốt thời gian qua."
Cả cơ thể đồ sộ của Malachi cứng đờ lại trong tích tắc. Rồi, bàn tay thô ráp đầy vết chai của hắn cũng ngập ngừng đưa lên, khẽ vỗ hai cái thật nhẹ vào lưng cô. Hơi ấm từ bàn tay ấy, dù vụng về, nhưng lại chứa đựng một sự dịu dàng vô bờ.
"Tôi tự nguyện làm vậy. Cô không nợ tôi lời cảm ơn."
Jonathan từ trong nhà bước ra. Hai gã đàn ông — một kẻ làm chúa tể nơi phồn hoa đô hội, một kẻ là con sói hoang của đại ngàn thâm u — chạm mắt nhau. Hai thế giới đối lập hoàn toàn, nhưng khoảnh khắc này, họ giao nhau ở một điểm duy nhất: Cả hai đều khao khát người phụ nữ bé nhỏ kia được hạnh phúc và bình an. Bầu không khí im lặng đến căng thẳng, nhưng không hề có sự thù địch.
Jonathan bước tới, chủ động chìa bàn tay phải ra.
"Cảm ơn anh, vì đã thay tôi bảo vệ cho cô ấy."
Malachi rũ mắt nhìn bàn tay của Jonathan. Vài giây sau, hắn vươn tay nắm lấy. Cú bắt tay của hai gã đàn ông siết chặt, ngắn gọn nhưng chuyên chở một sự công nhận và tôn trọng tuyệt đối dành cho kẻ đối diện.
"Nếu anh để cô ấy phải rơi dù chỉ một giọt nước mắt uất ức..." Ánh mắt Malachi lóe lên tia nhìn của thú săn mồi, giọng trầm thấp và đầy sát khí. "...Tôi sẽ xé xác anh, cho dù phải lật tung cái thủ đô đó lên."
Jonathan khẽ nhếch mép, một nụ cười ngạo nghễ tự tin: "Anh sẽ vĩnh viễn không bao giờ có cơ hội đó đâu."
Bữa tiệc nhỏ kéo dài đến tận khi bóng tối nuốt chửng cả thung lũng. Mọi người quây quần bên đống lửa, nhấp rượu táo, ôn lại đủ thứ chuyện dở khóc dở cười. Tiếng đàn mandolin của người hàng xóm réo rắt vang lên, hòa cùng tiếng vỗ tay và tiếng cười rộn rã của lũ trẻ, xua tan đi cái lạnh lẽo của vùng rẻo cao. Ánh lửa bập bùng in bóng lên những gương mặt rạng rỡ, và trong khoảnh khắc ấy, dường như nỗi buồn ly biệt đã tan biến, chỉ còn lại niềm vui trọn vẹn của hiện tại.
Khi tiệc tàn, mọi người lần lượt vẫy tay ra về. Malachi là người rời đi cuối cùng. Bóng lưng cô độc của hắn in dài trên mặt đường đất nện, dần dần tan biến dưới ánh trăng mười sáu vằng vặc. Alice đứng nhìn theo, lòng thầm cầu chúc cho anh sớm tìm được hạnh phúc của riêng mình.
Lúc này, giữa khoảng sân vắng lặng, chỉ còn lại những người trong gia đình. Bà Maria chậm rãi bước tới, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của con gái. Dưới ánh đèn bão lờ mờ, Alice nhìn thấy hốc mắt mẹ mình đã đỏ hoe tự bao giờ.
"Mẹ đã cắn răng chờ đợi cái ngày này lâu lắm rồi." Giọng bà Maria rền rĩ, run rẩy. "Chờ cái ngày con gái của mẹ thực sự trút bỏ được sự sợ hãi, tìm lại được bến đỗ an toàn của đời nó."
Alice không đáp, chỉ vùi mặt vào ngực mẹ. Suốt ngần ấy năm, người mẹ già này đã phải gánh chịu quá nhiều. Từ những đêm ôm gối khóc thầm bên khung cửa sổ quê nhà vì đứa con gái biệt tăm, đến khi tìm lại được, bà lại cun cút theo con trốn chui trốn lủi không một lời oán thán. Bà dang đôi cánh già nua che chở cho cô, gánh vác mọi nhọc nhằn mà chẳng cần một sự hồi báo. Mùi hương quen thuộc của mẹ — mùi của bột mì, của khói bếp và của tình yêu thương vô điều kiện — khiến lòng Alice ấm áp lạ thường.
"Mẹ ơi... con thương mẹ lắm."
"Con ngốc này. Hôm nay phải vui chứ." Bà Maria mỉm cười, vuốt ve mái tóc cô.