Vào buổi chiều muộn ngày thứ tám, Malachi mới từ rừng sâu trở về.
Chuyến đi săn lần này kéo dài ngoài dự tính. Hắn đã lần theo dấu vết của một con hươu sừng tấm khổng lồ ròng rã suốt bốn ngày bốn đêm. Hắn ngủ trên chạc cây, uống nước suối, ăn quả dại, tự biến mình thành một bóng ma hòa lẫn vào sự tĩnh mịch của rừng già. Khi lưỡi dao găm sắc lẹm găm trúng yết hầu con mồi và vác được cái xác khổng lồ ấy trên vai, toàn bộ cơ bắp của Malachi mỏi nhừ, bộ lông sói xám bết lại vì bùn đất và sương máu. Mùi máu tanh nồng quyện với mồ hôi, nhưng hắn không hề bận tâm.
Thế nhưng, sâu trong lồng ngực gã thợ săn hoang dã ấy lại len lỏi một niềm vui nhỏ bé, bình dị. Hắn sắp được về nhà. Hắn sắp được ngửi mùi bánh mì nướng quyện mật ong. Và quan trọng nhất... hắn sắp được nhìn thấy cô.
Những đêm cô độc giữa đại ngàn, hình bóng Alice chưa bao giờ buông tha hắn. Hắn nhớ nụ cười mỉm chi dịu dàng mỗi khi cô đưa cho hắn ổ bánh nóng hổi. Nhớ đôi mắt màu hạt dẻ trong veo luôn khiến trái tim sắt đá của hắn mềm nhũn. Hắn biết rõ mười mươi vị trí của mình — cô sẽ không bao giờ yêu hắn theo cách hắn khao khát. Nhưng với một gã sói đơn độc, được làm một cái bóng lặng lẽ che chở cho cô khỏi giông bão, đối với hắn, đã là một sự ân sủng của thần linh.
Tuy nhiên, khoảnh khắc bước chân vào cửa ngõ thị trấn, thính giác nhạy bén của loài sói lập tức báo cho Malachi biết có một sự dị thường.
Dân làng không tản mác như mọi khi. Họ tụm năm tụm ba, chỉ trỏ xì xầm. Hầu hết các ánh nhìn đều hướng về góc ngã tư — nơi tọa lạc tiệm bánh của Alice, nơi mà giờ này đáng lẽ phải đóng cửa im ỉm. Tiếng ong vo ve trên những giỏ hoa trước hiên như báo hiệu sự náo nhiệt khác thường.
"Có chuyện gì thế?" Malachi chau mày, túm cổ áo một gã chồn đang lảng vảng gần đó.
Gã chồn giật mình, rồi ánh mắt lập tức sáng rực lên sự hóng hớt: "Ôi trời, Malachi! Anh đi săn lâu quá nên mù tịt rồi! Có tin động trời! Chồng của cô thợ bánh Elinor... đã mò đến tận đây rồi!"
Trái tim Malachi như bị ai đó thọc tay vào lồng ngực bóp nát. Mùi đất bụi trên người hắn bỗng chốc như nghẹt thở.
"Mày nói cái gì? Chồng... của Elinor?" Hắn gầm lên.
"Thật trăm phần trăm! Một gã bạch thỏ từ thủ đô! Tóc trắng, mắt xanh, vóc dáng như thần tiên giáng thế, lại còn giàu nứt đố đổ vách! Hắn ta tuyên bố dõng dạc trước cả thị trấn là chồng của cô ấy và là cha ruột của hai đứa nhóc! Người ta bàn tán rát tai cả tuần nay rồi!"
Malachi không nghe thêm được chữ nào nữa.
Mọi âm thanh xung quanh hắn — tiếng "kẽo kẹt" của cối xay, tiếng chó sủa, tiếng xào xạc của lá phong — tất cả đột ngột bị hút vào một lỗ hổng chân không. Trong màng nhĩ hắn chỉ còn lại một tiếng "ù... ù..." kéo dài, nhức nhối như hàng vạn con ong đang làm tổ trong sọ não.
Hắn đã về muộn. Chỉ một tuần ngắn ngủi chui lủi trong rừng, toàn bộ thế giới mà hắn cố công vun đắp đã bị lật tung từ gốc rễ.
Gã sói hoang lảo đảo cất bước. Đôi chân nặng như đeo chì tự động dẫn lối hắn về phía ngã tư quen thuộc.
Và rồi... qua những khe hở của đám đông, hắn nhìn thấy họ.
Alice đang đứng trước cửa tiệm. Cô mặc chiếc váy hoa nhí giản dị, tạp dề buộc lỏng ngang eo. Nhưng có một thứ gì đó ở cô... rất khác. Một quầng sáng rực rỡ tản mác trên khuôn mặt mà Malachi chưa từng được chiêm ngưỡng. Cô đang cười — không phải nụ cười lịch thiệp, gượng gạo hay mệt mỏi như suốt ba năm qua. Đó là nụ cười của một đóa hoa mãn khai rực rỡ nhất, một sự viên mãn, trọn vẹn và hạnh phúc đến chói lóa. Mùi hương hoa nhài quen thuộc của cô phảng phất trong gió, nhưng dường như còn ngọt ngào hơn gấp bội.
Bên cạnh cô... là một người đàn ông.
Những lời đồn thổi của gã chồn ban nãy vẫn chưa thể lột tả hết một phần mười sự thật. Kẻ đứng đó cao ngạo, sừng sững với đôi bờ vai rộng như Thái Sơn. Mái tóc bạch kim chói lóa bắt lấy ánh hoàng hôn, tạo thành một vầng hào quang lấp lánh. Khuôn mặt tạc bằng đá hoa cương, sống mũi cao thẳng tắp và đôi mắt xanh thẳm sâu hun hút. Dẫu ăn vận giản dị, nhưng khí chất vương giả, uy quyền tột bậc tỏa ra từ từng lỗ chân lông của hắn ta là thứ mà một gã thợ săn quanh năm lấm lem bùn đất như Malachi, dù tu luyện mười kiếp cũng không thể sánh bằng.
Và... cái cách kẻ đó nhìn Alice.
Malachi nhận ra ngay lập tức. Đôi mắt xanh lục bảo ấy đong đầy một sự si mê điên cuồng, một sự nâng niu tuyệt đối, như thể người phụ nữ nhỏ bé kia là báu vật duy nhất níu giữ sinh mệnh hắn ta ở lại thế gian này.
Gã đàn ông bạch thỏ cúi đầu, hôn phớt lên vành tai Alice, thì thầm điều gì đó khiến cô bật cười khúc khích. Rồi giang tay nhấc bổng Lyra đặt lên vai mình. Con bé cười giòn tan, ôm chặt lấy cổ cha, mái tóc trắng muốt tung bay trong gió. Eliot nắm lấy tay còn lại của hắn, và cả bốn người bọn họ... vai kề vai, bước qua cánh cổng gỗ, bỏ lại thế giới ồn ào phía sau. Tiếng bước chân đồng điệu trên nền đất, hòa cùng tiếng cười trẻ thơ ngân vang như chuông bạc.
Một bức tranh gia đình hoàn hảo. Không có chỗ cho bất kỳ nét vẽ thừa thãi nào xen vào.
Malachi đứng chết lặng dưới bóng cây thông già. Mùi nhựa thông hăng hắc xộc vào khứu giác, nhưng không át nổi vị đắng ngắt trong cổ họng.
Con hươu sừng tấm trên vai bỗng chốc nặng như một tảng núi đè nát cột sống hắn. Hắn không biết mình đã đứng hóa đá như vậy bao lâu. Chỉ biết rằng, một cơn đau buốt buốt, nghẹn đắng từ lồng ngực đang từ từ lan tỏa ra lục phủ ngũ tạng. Không có máu chảy, không có vết thương hở, nhưng nó giết chết hắn từ bên trong.
Đây là kết cục mà hắn đã luôn dự cảm được.
Từ cái ngày Alice bắt chuyến tàu đêm lao về thủ đô, hắn đã biết linh cảm của loài sói không bao giờ sai: Người đàn ông định mệnh của đời cô rồi sẽ tìm đến. Hắn từng cắn răng tự huyễn hoặc bản thân rằng, khi ngày đó tới, hắn sẽ cao thượng mỉm cười, sẽ vỗ vai kẻ đó chúc phúc, và rồi lặng lẽ lùi về bóng tối để tiếp tục làm một tấm khiên vô hình cho mẹ con cô.
Nhưng lý thuyết bao giờ cũng đẹp đẽ hơn thực tại tàn khốc.
Khi tận mắt chứng kiến nụ cười rạng rỡ như ánh mặt trời của cô dành cho một kẻ khác... hắn mới cay đắng nhận ra sự hèn mọn của chính mình. Ba năm ở cạnh, hắn lo cho cô từng bữa củi khô, từng thớ thịt tươi, nhưng hắn chưa bao giờ làm cô cười được rực rỡ như thế.
Hắn chỉ là một ngọn đuốc nhỏ nhen nhóm trong đêm đông, đủ sưởi ấm tạm bời. Còn gã đàn ông kia... mới là mặt trời thực sự của đời cô.
Bàn tay thô ráp của Malachi siết chặt lấy sừng hươu. Những đốt ngón tay trắng bệch vì dồn nén. Hắn từ từ quay gót, lầm lũi bước đi trên con đường mòn ngược hướng.
Hắn không ghé tiệm bánh chào cô. Hắn không đủ tư cách phá vỡ khoảnh khắc đoàn viên thiêng liêng ấy. Có lẽ ngày mai, hoặc tuần sau, khi vết thương trong ngực đã kéo màng, hắn sẽ xách một giỏ quả mọng đến, gượng gạo mỉm cười bắt tay kẻ kia và nói câu "Chúc mừng". Nhưng hôm nay... hắn cần được liếm láp vết thương của một con sói già thua cuộc.
Trời chạng vạng. Sương mù lại bắt đầu giăng mắc lối đi. Mùi ẩm ướt của đất đá và rêu phong bao trùm. Malachi trèo lên đỉnh ngọn đồi đá tai mèo cao nhất — nơi hắn vẫn thường ngồi hút thuốc lá và phóng tầm mắt về phía ngôi nhà gỗ của cô.
Hắn ngồi phịch xuống đất lạnh, ném cái xác hươu sang một bên. Mùi máu tanh nồng xộc lên, nhưng không thể lấn át nổi sự trống rỗng tận cùng trong tâm can.
Giữa cơn gió rít gào buốt xương của vùng sơn cước, một giọt nước mắt nóng hổi ứa ra từ khóe mắt sắc lạnh của gã thợ săn, trượt dài trên gò má rậm rạp râu ria. Vị mặn của nó thấm vào khóe môi khô nẻ, còn đắng hơn cả mật gấu rừng.
"Chỉ cần em được bình an... và hạnh phúc."
Hắn thều thào với gió, với sương, với bóng đêm đang buông xuống đen kịt. "Chỉ cần em hạnh phúc... thế là quá đủ rồi."
Trong khoảnh khắc bi tráng ấy, Malachi đã thấu hiểu một chân lý khắc nghiệt nhất của tình yêu: Yêu một người, đôi khi không phải là dốc sức chiếm đoạt hay được sóng bước kề vai. Mà là dũng cảm buông tay, lui về bóng tối... để người đó được rực rỡ dưới ánh sáng mặt trời của một người khác.