Chương 224: Dấu vết phía Bắc

Suốt hai tuần kể từ chuyến đi vô vọng về quê Alice, Jonathan gần như tự nhốt mình trong phòng làm việc. Anh không còn ngồi lỳ trước màn hình radar định vị với những đốm sáng đỏ vô hồn nữa. Giờ đây, phủ kín chiếc bàn làm việc bằng gỗ gõ đỏ là một tấm bản đồ giấy khổ lớn – loại bản đồ địa hình chuyên dụng dành cho dân trinh sát, chi chít những đường đồng mức uốn lượn và những vùng rừng núi được tô màu xanh thẫm. Mùi giấy cũ kỹ và mùi mực in từ tấm bản đồ hòa quyện cùng hương cà phê đen đặc quánh, tạo thành một bầu không khí ngột ngạt của sự truy tìm. Từ vị trí ngôi nhà cũ của bà Maria được khoanh tròn bằng bút đỏ, Jonathan đã vạch ra hàng chục mũi tên bủa đi tứ phía. Nhưng nghiệt ngã thay, tất cả đều kết thúc ở những ngõ cụt. Những thị trấn lân cận không ai thấy bà, camera nhà ga không ghi nhận nhân dạng, hệ thống vé xe điện tử hoàn toàn trống trơn. Bà Maria đã bốc hơi khỏi thế giới này, sạch sẽ không để lại dù chỉ một hạt bụi. Cho đến một buổi chiều muộn, khi ráng chiều đỏ ối hắt qua khung kính cường lực, nhuộm đỏ cả căn phòng bằng một thứ ánh sáng đầy u ám, cánh cửa văn phòng đột ngột bị đẩy ra. Trợ lý Lee bước vào, trên tay gắt gao cầm một tập hồ sơ mỏng. Khuôn mặt của gã thư ký vốn luôn lãnh đạm, sắt đá như được đúc từ cùng một khuôn với ông chủ mình, hôm nay lại chớp động một thứ tia sáng kỳ lạ. Một thứ ánh sáng mà Jonathan đã không còn nhìn thấy ở Lee suốt ba năm qua: Hy vọng. Một tia hy vọng le lói như ánh lửa bập bùng trong đêm tối. "Thưa sếp, tôi đã tìm thấy một kẽ hở." Jonathan ngước lên. Dưới quầng thâm sâu hoắm vì những đêm dài thức trắng, đôi mắt xanh thẳm của anh bỗng sắc lẹm như lưỡi dao vừa được mài. "Nói đi." Lee đặt tập tài liệu lên bàn, lật mở trang đầu tiên – một bản đồ giao thông đường bộ với một vệt highlight màu vàng kéo dài miên man lên tận vùng cực Bắc. "Bà Maria không sử dụng hệ thống tàu cao tốc hay máy bay. Bà ấy đã dùng tiền mặt bắt một chuyến xe buýt đường dài từ quê nhà, đi thẳng về hướng Bắc của lục địa. Điểm cuối cùng của tuyến xe này... là một trạm dừng chân xập xệ nằm ở rìa một khu rừng già, cách thủ đô gần bốn trăm cây số." Jonathan rướn người, cúi xuống nhìn bản đồ. Đầu ngón tay anh lần theo vệt màu vàng, vượt qua những thị trấn sầm uất, những cánh đồng bằng phẳng, để rồi dừng lại ở một dấu chấm nhỏ nhoi nằm chơ vơ giữa vùng rừng núi hoang vu hiểm trở. Xung quanh dấu chấm ấy là một mảng trắng xóa — không có đường quốc lộ, không có ký hiệu làng mạc, không có gì cả. "Trạm cuối này..." Jonathan nhíu mày, giọng trầm đục. "Ở đây hoàn toàn là vùng trắng." "Đúng vậy, thưa sếp." Lee gật đầu. "Đó chính là điểm bất thường. Sau khi bước xuống ở trạm cuối, bà Maria lập tức rơi vào điểm mù của nền văn minh. Không có hồ sơ lưu trú, không có giao dịch thẻ tín dụng, không một tín hiệu viễn thông nào được phát ra. Mọi dấu vết bị cắt đứt gãy gọn tại một ngã rẽ dẫn thẳng vào thung lũng đại ngàn." Jonathan từ từ ngả người ra lưng ghế. Ánh mắt anh vẫn ghim chặt vào điểm mù trên bản đồ. Một bà lão gần sáu mươi tuổi, cả đời chưa từng bước chân ra khỏi ranh giới quê nhà quá năm mươi cây số, đột nhiên bán tháo mọi tài sản, đi một chuyến xe xóc nảy bốn trăm cây số lên phía Bắc, rồi biến mất vào một khu rừng hoang vu không người ở? Sự bất thường này quá mức hoàn hảo. Mà Jonathan thì chưa bao giờ tin vào sự trùng hợp ngẫu nhiên. "Nếu bà ấy bị bắt cóc..." Jonathan chậm rãi cất lời, giọng điệu sắc lạnh, phân tích bằng tư duy của một kẻ săn mồi sành sỏi. "...Bọn tội phạm sẽ không bao giờ dẫn con tin vào rừng sâu nước độc. Chúng sẽ giam bà ấy ở một khu ổ chuột trong thành phố, hoặc một nhà kho ngoại ô để dễ bề tẩu thoát và đòi tiền chuộc. Rừng nguyên sinh không phải là nơi lý tưởng để giấu người." "Trừ khi..." Lee tiếp lời, khóe môi hơi nhếch lên. "...Bà ấy tự nguyện đi." Jonathan không đáp, nhưng lồng ngực anh bắt đầu đập những nhịp dồn dập. Một giả thuyết điên rồ nhưng hợp lý đến rợn người đang hình thành. Nếu bà Maria tự nguyện rời đi, vậy ai đã đến đón bà? Ai có đủ sức thuyết phục một người mẹ đang mòn mỏi ngóng chờ con gái suốt ba năm, đột nhiên bán sạch cửa nhà để đi đến một nơi thâm sơn cùng cốc? Và tại sao... bà phải giấu giếm mọi thứ tuyệt mật đến vậy? Câu trả lời dường như đã nằm ở ngay trước mắt, nhưng anh vẫn chưa dám tin. "Lee." Jonathan đột ngột đứng thẳng dậy, khí thế sắc bén, áp bách thường ngày đã quay trở lại. "Lập tức đưa một đội tinh nhuệ nhất đến ngã rẽ vào rừng đó. Cắm chốt. Nằm vùng. Quan sát ngày đêm. Tôi không tin một trạm xe buýt lại được đặt ở nơi không có người ở. Chắc chắn phải có một thứ gì đó ẩn giấu sau những tán cây kia." "Thưa sếp, khu vực đó địa hình cực kỳ hiểm trở và rộng lớn. Có thể mất vài tuần, thậm chí vài tháng mới thấy một bóng người." "Thì cậu ở đó hàng tháng cho tôi!" Jonathan cắt ngang, ánh mắt kiên định không chút lay chuyển. "Tôi không quan tâm cậu tốn bao nhiêu thời gian hay tiền bạc. Tôi chỉ cần kết quả." Lee cúi đầu, sống lưng thẳng tắp. "Tôi rõ rồi, thưa sếp." ---- Nắng xuân bắt đầu rắc những tia vàng ấm áp lên vùng đại ngàn phía Bắc, rã đông lớp băng tuyết của mùa đông kéo dài. Chồi non nhú lên từ lớp thảm mục, tiếng chim rừng lảnh lót gọi bầy. Nhưng đối với Lee, khung cảnh thơ mộng này chẳng khác nào một nhà tù xanh giam lỏng sự kiên nhẫn của hắn. Ba tháng. Chín mươi ngày. Hơn hai ngàn giờ đồng hồ. Lee đã dựng một lều dã chiến ngụy trang khuất sau gốc một cây cổ thụ khổng lồ, cách ngã rẽ vào rừng đúng năm mươi mét. Ngày qua ngày, hắn dán mắt vào con đường mòn nhỏ hẹp bị cây dại nuốt chửng — con đường mà theo báo cáo, bà Maria đã đi vào và không bao giờ quay trở ra. Nơi này là ranh giới của sự hoang dã. Sáng sớm, sương mù đặc quánh đến mức đưa bàn tay ra trước mặt cũng chỉ thấy mờ ảo, hơi nước lạnh buốt bám đầy trên tóc và lông mi, mang theo mùi ngai ngái của lá mục và đất ẩm. Chiều tà, gió núi rít gào mang theo tiếng vọng từ những hẻm núi xa xăm. Đêm xuống, tiếng sói tru từ những đỉnh đồi vọng lại hòa cùng tiếng côn trùng rỉ rả, tạo thành một bản hợp xướng rợn tóc gáy khiến ngay cả một kẻ gan dạ như hắn cũng phải vài lần rùng mình. Nhưng Lee đã quen. Hắn ngồi trên phiến đá rêu phong bên bờ suối cạn, ngón tay thon dài liên tục xoay xoay chiếc bật lửa Zippo — thói quen mỗi khi não bộ phải hoạt động hết công suất. Tiếng "cạch, cạch" của chiếc bật lửa đều đặn, như một chiếc đồng hồ đo sự kiên nhẫn đang cạn dần. Ban đầu, đội của hắn có năm người. Sau một tháng không thu hoạch được gì, hắn rút bớt ba người để tránh gây chú ý. Hết tháng thứ hai, hắn cho nốt hai tên vệ sĩ còn lại lùi ra ngoài chờ lệnh. Nếu bên trong khu rừng này thực sự có một cộng đồng ẩn dật, việc xuất hiện một nhóm người lạ mặt mang theo vũ khí hiện đại sẽ chỉ khiến họ cảnh giác và lùi sâu hơn vào bóng tối. Nhưng bước sang tháng thứ ba, ngay cả một kẻ sắt đá như Lee cũng bắt đầu dao động. Con đường mòn vẫn câm lặng. Không dấu chân, không vệt bánh xe, không một lọn khói bếp. Nó như cái mồm há hoặc của con quái vật màu xanh, nuốt chửng mọi thứ và không nhả lại bất cứ tín hiệu nào. Lẽ nào mình đã sai? Lee nhíu mày, siết chặt chiếc bật lửa. Lẽ nào đây đúng là một ngõ cụt do bọn bắt cóc ngụy tạo để đánh lạc hướng sếp? Sự thất bại này sẽ là một vết nhơ trong sự nghiệp của hắn, nhưng quan trọng hơn, nó sẽ dập tắt tia hy vọng cuối cùng của Jonathan. Sáng hôm ấy, Lee quyết định thu dọn thiết bị. Hắn định sẽ rút lui vào cuối ngày, quay về thủ đô để trình diện Jonathan. Hắn đã nhẩm sẵn trong đầu một bản báo cáo thừa nhận thất bại, đề xuất chuyển hướng điều tra sang các bến cảng lậu. Mùi thất bại còn đắng chát hơn cả mùi rêu mục của khu rừng này.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ