Một ngày mới ở thị trấn Sương Mù không bắt đầu bằng tiếng chuông báo thức chát chúa hay tiếng động cơ ồn ào. Nó bắt đầu bằng tiếng củi thông nổ lách tách trong bếp lò ấm sực, một âm thanh giòn giã, đều đặn như nhịp đập của chính ngôi nhà.
Alice tỉnh giấc trước cả khi bình minh kịp xé toạc màn sương dày đặc bên ngoài. Đó là một phản xạ sinh học đã ăn sâu vào tiềm thức suốt ba năm ròng rã. Nằm im trên chiếc giường gỗ mộc, cô khẽ nghiêng đầu lắng nghe tiếng thở đều đặn của Lyra bên cạnh. Con bé cuộn tròn như một con thú nhỏ, vòng tay ôm khư khư bé thỏ trắng bằng gỗ tạc — kỷ vật duy nhất nó không bao giờ chịu rời xa dù chỉ một đêm. Hơi thở của con bé nhẹ nhàng và ấm áp, hòa cùng mùi thơm trẻ thơ thoang thoảng từ mái tóc tơ.
Hương gỗ thông cháy từ gian bếp theo những khe hở len lỏi vào phòng, quyện với thứ mùi ngai ngái, lành lạnh của sương đêm còn đọng trên mái hiên ngói vảy cá. Xa xa ngoài bìa rừng, một vài tiếng chim lảnh lót cất lên gọi bầy, hòa cùng tiếng suối róc rách nhẫn nại chảy qua từng phiến đá phủ đầy rêu phong. Ở nơi này, âm thanh của thiên nhiên đều đặn và tĩnh lặng đến mức, nếu không tĩnh tâm, người ta sẽ lỡ nhịp mà quên mất sự tồn tại của chúng. Nhưng Alice đã quen với sự tĩnh lặng ấy. Nó như một phần của cô, một liều thuốc an thần cho tâm hồn đầy thương tích.
Khẽ tung chiếc chăn lông cừu, Alice đặt chân xuống sàn. Gỗ pơ-mu lạnh buốt truyền từ lòng bàn chân thẳng lên sống lưng khiến cô rùng mình. Nhưng cô không vội xỏ dép. Thứ cảm giác sắc lạnh này giống như một cái tát nhẹ của thực tại, đánh thức mọi giác quan, nhắc nhở cô rằng: Mày đang ở đây. Đang sống. Đang thở. Và phải bắt đầu một ngày mới.
Khi đẩy cửa bước ra ngoài, Alice thấy mẹ mình đã ở trong bếp từ lúc nào. Dưới ánh sáng vàng cam hắt ra từ ngọn lửa bập bùng, bà Maria đang ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp, đôi tay nhăn nheo, nổi đầy đồi mồi thoăn thoắt nhào nặn những ổ bánh mì đầu tiên. Tiếng khối bột đặc quánh đập đầm đập xuống mặt bàn gỗ vang lên nhịp nhàng. Âm thanh ấy kéo Alice trượt dài về một miền ký ức xa xôi thưở ấu thơ, khi mẹ cô còn là bà chủ của một quán ăn nhỏ xíu nơi vùng quê nghèo. Khi ấy, cô chỉ là một đứa trẻ ngồi thu lu trong góc bếp, say sưa ngắm mẹ nhào bột, và thấy mẹ thật vĩ đại.
"Mẹ dậy sớm thế ạ." Alice cất lời, thanh âm còn vương chút ngái ngủ.
Bà Maria không ngừng tay, cũng không quay lại. Giọng bà vang lên, trầm ấm và vững chãi như lớp than hồng ủ sâu dưới đáy lò: "Già rồi, ngủ ít đi thôi. Con rửa mặt rồi ra đây, mẹ pha sẵn bình trà gừng rồi đấy."
Alice ngoan ngoãn làm theo. Cô bước tới bàn bếp, áp hai lòng bàn tay đang lạnh cóng vào tách trà bốc khói nghi ngút. Hơi nước phả vào mặt mang theo hương gừng cay nồng và vị ngọt dịu của mật ong rừng. Nhấp một ngụm nhỏ, hơi nóng từ tốn trôi tuột xuống cổ họng, sưởi ấm lồng ngực đang se sắt vì cái lạnh ban mai.
"Đêm qua mẹ ngủ có ngon không?"
"Ngon lắm con ạ." Bà Maria đáp, tay rắc một nắm bột áo mỏng lên thớt gỗ. Ánh mắt bà dừng lại nơi khung cửa sổ nhỏ, nơi những tia nắng ban mai yếu ớt đang chọc thủng màng sương, hắt ánh vàng cam lên những giọt nước đọng trên tán lá dương xỉ. "Ở đây tĩnh mịch quá, mẹ chẳng còn phải nghe thứ tiếng còi xe nhức óc như ngoài kia nữa. Cả đời lầm lũi, mẹ chưa từng nghĩ có một ngày mình lại được an hưởng tuổi già ở một nơi nhường này."
Alice không đáp. Cô chỉ khẽ cụp mắt, siết chặt tách trà ấm trong tay. Cô biết mẹ nói những lời ấy là để cô yên lòng, để cô thấy rằng quyết định đưa bà rời thủ đô là đúng đắn. Nhưng là máu mủ ruột rà, cô sao không nhận ra trong đáy mắt mẹ vẫn đọng lại những âu lo chưa thể nói thành lời. Sự bình yên này là thứ họ đánh đổi bằng một cuộc chạy trốn. Và nỗi lo rằng một ngày nào đó, quá khứ sẽ tìm đến, vẫn luôn thường trực trong lòng cả hai mẹ con.
Một giờ sau, ngôi nhà gỗ nhỏ bắt đầu thức giấc thực sự khi Eliot và Lyra tung chăn.
Tiếng chân trần chạy lịch bịch trên sàn gỗ vang lên trước khi cánh cửa bếp bị đẩy tung. Lyra với mái tóc xù bông lao thẳng vào lòng bà ngoại như một viên đạn nhỏ — một nghi thức không thể thiếu mỗi sáng. Còn Eliot, cậu nhóc với khuôn mặt điềm tĩnh đến cụ non, chầm chậm bước tới bên mẹ, đưa mu bàn tay dụi dụi đôi mắt ngái ngủ.
"Con chào mẹ ạ."
"Chào con trai ngoan." Alice cúi xuống, dịu dàng đặt một nụ hôn lên vầng trán thanh tú của cậu bé, rồi dùng tay đưa những lọn tóc lòa xòa vào nếp. Eliot có thói quen ngủ chúi mũi vào gối, sáng nào tóc cũng dựng đứng như một cái tổ quạ nhỏ.
Bữa sáng quây quần bên chiếc bàn gỗ tròn rộn rã tiếng ríu rít của Lyra. Cô nhóc say sưa kể cho bà ngoại nghe về giấc mơ đêm qua — một giấc mơ ngập tràn ánh nắng chói chang, nơi có một cánh đồng hoa hướng dương khổng lồ và một chú thỏ trắng biết nói chuyện. Bà Maria kiên nhẫn lắng nghe, đôi mắt già nua thi thoảng lại mở to đầy kinh ngạc, hùa theo trí tưởng tượng của cháu gái, làm con bé càng kể càng hăng.
Nhưng ở phía đối diện, Alice lại chìm vào im lặng.
Cô biết mầm mống của giấc mơ ấy nảy nở từ đâu. Lyra, một đứa trẻ lớn lên trong sương mù, chưa từng được tận mắt nhìn thấy một cánh đồng hướng dương thực sự. Chính Alice là người đã gieo nó vào tâm trí con. Cô từng kể cho chúng nghe về một ngày rực rỡ nắng vàng, nơi một người đàn ông đã quỳ gối giữa ngàn vạn đóa hoa hướng dương, cẩn trọng đeo chiếc nhẫn lên ngón tay áp út của cô, và thề nguyền sẽ đi cùng cô đến tận cùng trời cuối đất. Khi ấy, gió thổi qua cánh đồng tạo nên những đợt sóng vàng dập dờn, và mùi hoa hòa quyện với mùi cỏ non, khiến cô có cảm giác như cả thế giới đang chúc phúc cho họ.
Cô hay kể câu chuyện ấy vào những đêm lũ trẻ trằn trọc khó ngủ. Cô đóng gói nó lại thành một câu chuyện cổ tích lộng lẫy, có thật, và... đã kết thúc có hậu.
Nhưng, cô vĩnh viễn giấu đi phần vĩ thanh tàn nhẫn.
Cô không bao giờ kể về việc công chúa đã hoảng loạn bỏ chạy. Rằng hoàng tử đã bị bỏ lại trơ trọi, cô độc giữa thế giới hào nhoáng. Rằng đằng sau câu chuyện ấy là ba năm ròng rã, cả hai người bọn họ đều bị nhấn chìm trong tận cùng của sự dằn vặt và đau đớn.
Sau bữa sáng, bà Maria khoác thêm chiếc khăn choàng, dắt hai đứa trẻ đi bộ đến trường mầm non duy nhất của thị trấn. Alice một mình mở cửa tiệm bánh.
Elinor's Bakery nép mình khiêm tốn ở góc ngã tư duy nhất của thị trấn, dưới bóng râm che rợp của một cây sồi cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Tiệm không lớn, chỉ gồm một gian bếp nướng ám khói đen và một quầy kính nhỏ trưng bày bánh ở mặt tiền. Nhưng mỗi khi Alice vặn khóa mở cửa, mùi bơ thơm lừng, mùi lúa mạch chín vàng lan tỏa ra tận những con ngõ xa nhất, đóng vai trò như một chiếc đồng hồ báo thức ngọt ngào, gọi dậy cả một góc phố nhỏ. Tiếng mở cửa khe khẽ, tiếng cô kéo rèm, và rồi mùi bánh mì nướng bắt đầu tràn ngập không gian, báo hiệu một ngày làm việc mới.
Và sáng nay, vị khách đầu tiên mở hàng, không ngoài dự đoán, vẫn là Malachi.
Hắn đứng sừng sững trước quầy, bờ vai rộng khoác chiếc áo da bạc phếch. Trên tay gã sói hoang là một bó củi thông khô đã được chẻ sẵn đều tăm tắp — món quà thầm lặng hắn mang đến mỗi bình minh mà chưa từng đòi hỏi một nụ cười đáp trả. Mùi nhựa thông từ bó củi thơm sực, mạnh mẽ và hoang dại như chính con người hắn.
"Chào buổi sáng, Elinor."
"Chào anh, Malachi." Alice mỉm cười dịu nhẹ, với tay nhận lấy bó củi. "Đã bảo anh không cần bận tâm mang củi đến mỗi ngày đâu mà."
"Tôi có việc đi tuần ngang qua khu rừng, tiện tay chặt vài khúc thôi." Hắn đáp, chất giọng trầm đục, cộc lốc như rập khuôn.
Nhưng Alice thừa biết đó không phải là sự "tiện tay". Khu rừng phía sau nhà Malachi rặt là gỗ tạp, không có gỗ thông già — loại củi đỏ lửa, đượm than và ít khói nhất mà hắn vừa mang đến. Để có được chúng, hắn phải thức dậy từ lúc trời còn tối mịt, đi sâu vào mạn sườn núi phía Bắc ít nhất một giờ đồng hồ. Cô biết hắn làm vậy là vì lo cho mẹ con cô, vì cái lạnh mùa đông đang ngày một khắc nghiệt hơn.
Cô không vạch trần lời nói dối vụng về của người đàn ông ấy. Cô chỉ lặng lẽ quay vào quầy, pha cho hắn một tách trà thảo mộc nóng hổi, đặt lên một chiếc khay gỗ nhỏ cùng với ổ bánh mì phết mật ong vừa ra lò còn giòn rụm. Mùi trà hòa quyện với mùi bánh mì, ấm áp đến lạ.
"Ăn sáng chưa?"
"Chưa." Hắn lúng túng đáp, nhận lấy khay đồ ăn rồi bước ra ngoài hiên, ngồi xuống chiếc ghế đẩu quen thuộc như một thói quen đã ăn vào máu.
Từ phía trong quầy, Alice ngước nhìn tấm lưng rộng lớn, vững chãi của hắn, trong lòng khẽ gợn lên một sự biết ơn vô bờ. Đã một tháng kể từ ngày cô đột ngột trở về từ thủ đô, Malachi tuyệt nhiên không hé răng hỏi bất cứ điều gì. Hắn không hỏi cô đã gặp ai, chuyện gì đã xảy ra, hay lý do nào khiến cô quay lại. Hắn chỉ đơn giản là ở đó — sừng sững, trầm mặc như một cội cây già chắn gió, không đòi hỏi, không tò mò, chỉ lặng lẽ tồn tại và dang tay che chở cho mẹ con cô. Sự hiện diện của hắn là một điều gì đó rất lạ. Nó không phải là tình yêu nồng cháy, cũng không phải là sự ràng buộc trách nhiệm. Nó chỉ đơn giản là sự bảo vệ thuần khiết, như một bản năng nguyên thủy của loài sói.