Hai ngày tiếp theo trôi qua chậm chạp, nặng nề như một dòng sông bùn lầy tù đọng.
Alice nhốt mình trong phòng, tuyệt đối không bước chân ra ngoài nửa bước. Cô không dám bật tivi. Cố gắng kìm nén sự tò mò để không mở điện thoại lên. Nhưng thi thoảng, những ngón tay cô lại vô thức không nghe lời, lén lút bật nguồn để cập nhật tình hình dư luận.
Vụ bê bối "con rơi" của Tổng tài Bunny Brew vẫn đang là chủ đề nóng hổi, chiếm sóng toàn bộ các diễn đàn thú nhân. Những bài báo mới liên tục mọc lên như nấm sau mưa. Một số ít ỏi lên tiếng bênh vực Jonathan, chỉ ra những điểm nghi vấn khi Grace không chịu tung ra kết quả xét nghiệm ADN công khai. Nhưng phần đông dư luận lại chỉ trích anh gay gắt, chửi rủa anh là một gã đàn ông cặn bã, vô trách nhiệm. Trong khi đó, Grace liên tục trơ trẽn xuất hiện trên các trang mạng xã hội với bộ dạng tiều tụy, nước mắt giàn giụa, ôm chặt đứa trẻ vào lòng, diễn vai một người mẹ đơn thân đáng thương cầu xin sự công bằng.
Còn Jonathan... anh hoàn toàn im lặng.
Không có bất kỳ một cuộc họp báo thanh minh nào. Không một bài đính chính. Không một dòng trạng thái hay phát ngôn chính thức nào được đưa ra từ phía Bunny Brew. Anh chọn cách đóng băng mọi thông tin.
Và chính sự im lặng tuyệt đối ấy lại càng khiến ruột gan Alice quặn thắt đớn đau hơn. Cô thừa hiểu anh. Cô biết anh đang gồng mình đơn độc chống chọi lại tất cả. Cô biết anh không cần sự thương hại của dư luận, không cần ai phải đứng ra bênh vực giải thích. Nhưng cô cũng biết rất rõ, đằng sau lớp vỏ bọc lạnh lùng kiêu ngạo ấy, linh hồn anh đang bị những mũi dao của sự phản bội cào xé đến rách tươm.
Đã hàng trăm lần, Alice cầm điện thoại lên, ngón tay run rẩy định bấm gọi vào số máy của anh. Chỉ một cuộc gọi thôi. Chỉ cần nghe thấy giọng nói trầm ấm của anh, để nói với anh rằng cô đã quay về, rằng cô hoàn toàn tin tưởng anh trong sạch.
Nhưng rồi... hình bóng của Eliot và Lyra lại đột ngột hiện về, tát cho cô tỉnh mộng.
Nếu cô manh động gọi cho Jonathan bây giờ, mọi thứ chắc chắn sẽ nổ tung. Grace sẽ lập tức đánh hơi thấy sự trở lại của cô. Lũ phóng viên kền kền sẽ điên cuồng bám đuôi, đào bới tung tích của cô. Và rồi... bọn họ sẽ tìm ra hai đứa trẻ. Những đứa trẻ mới lên ba, có đôi tai thỏ và tai chuột lang lai tạp, chưa từng một lần xuất hiện trước công chúng. Chúng sẽ bị lôi tuột vào vòng xoáy thị phi dơ bẩn này. Bị giật tít, bị chỉ trỏ, bị dư luận độc mồm độc miệng gọi là "lũ con hoang", "sản phẩm của kẻ thứ ba".
Không. Cô tuyệt đối không thể để bi kịch tàn nhẫn đó xảy ra với các con của mình. Mạng sống của cô có thể không cần, nhưng sự bình yên của Eliot và Lyra là ranh giới cuối cùng cô phải bảo vệ bằng mọi giá.
Alice cắn chặt môi đến bật máu, dứt khoát tắt nguồn điện thoại, ném nó sang một góc giường.
"Cố lên... Chỉ một ngày nữa thôi." Cô tự ôm lấy bờ vai đang run rẩy của chính mình, lẩm bẩm. "Sáng mai tuyến đường sắt sẽ thông xe. Mình sẽ lập tức lên tàu về nhà. Về đến nhà rồi... mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Thế nhưng, mười ngón tay cô vẫn không ngừng run rẩy khi nghĩ về Jonathan – người đàn ông đang đứng bơ vơ giữa tâm bão dư luận, hoàn toàn không hề hay biết rằng... người con gái anh tìm kiếm suốt ba năm qua, đã ở rất gần, rất gần anh.
Hai ngày sau, tuyến đường sắt phía Bắc chính thức hoạt động trở lại.
Alice xách vali rời khỏi nhà nghỉ bình dân từ lúc tờ mờ sáng, khi cả thành phố vẫn còn đang chìm nghỉm trong lớp sương mù dày đặc. Cô mua vé, lặng lẽ bước lên toa tàu, chọn một băng ghế trống nằm khuất sát cửa sổ. Cô tuyệt đối không ngoái đầu nhìn lại thủ đô thêm một lần nào nữa.
Suốt dọc chuyến hành trình kéo dài mấy tiếng đồng hồ, cô không hề khóc. Bởi vì nước mắt của cô... đã triệt để cạn khô từ hai đêm thao thức trước rồi.
Khi con tàu xé gió dừng lại ở ga xép vùng quê nhà, Alice bước xuống với một tâm trạng trống rỗng, vô hồn. Cô bắt một chuyến xe ôm cũ kỹ chạy thẳng về căn nhà nhỏ của mẹ, cõi lòng quặn thắt khi nghĩ đến việc phải mở miệng giải thích với bà về sự thất bại thảm hại này.
Nhưng khi cô bước chân vào khoảng sân gạch rêu phong, ngửi thấy mùi khói bếp quen thuộc và mùi hoa cúc từ giàn trước hiên, mẹ cô đang nhặt rau trước hiên nhà chỉ ngước lên nhìn cô một cái, rồi buông rổ rau, lẳng lặng bước tới dang rộng vòng tay ôm chầm lấy cô con gái gầy guộc.
"Lại thất bại rồi, phải không con?" Giọng bà vang lên nhẹ bẫng, hiền từ, tuyệt nhiên không có lấy nửa điểm gặng hỏi hay trách móc.
Alice vùi mặt vào hõm vai gầy của mẹ, mím chặt môi gật đầu. "Con xin lỗi mẹ..."
"Không sao cả. Con an toàn trở về với mẹ là tốt rồi."
"Mẹ ơi! Mẹ về rồi!" Eliot và Lyra nghe tiếng ồn, từ trong nhà tranh nhau chạy ùa ra, bám rịt lấy hai chân mẹ. Lyra ngước đôi mắt tròn xoe ríu rít hỏi mẹ đi đâu lâu thế, có mua kẹo về cho con không. Còn Eliot thì không nói một lời, cậu nhóc chỉ dùng đôi bàn tay nhỏ bé nắm chặt lấy những ngón tay đang lạnh cóng của mẹ, ngước đôi mắt xanh thẳm y hệt người đàn ông đó lên nhìn cô bằng sự thấu hiểu xót xa.
Alice khuỵu gối xuống, ôm chặt cả hai đứa con vào lòng, nước mắt lại chực trào ra. "Mẹ về rồi đây. Mẹ về với các con rồi."
Đêm hôm đó, sau khi dỗ dành hai đứa trẻ chìm sâu vào giấc ngủ, Alice pha một ấm trà gừng già, rót ra hai chiếc tách sứ đã sứt mẻ quai, rồi ra mái hiên ngồi thủ thỉ cùng mẹ. Mùi trà gừng cay nồng ấm áp lan tỏa trong không khí se lạnh, xua tan đi đôi chút mệt mỏi.
"Kể mẹ nghe xem nào." Bà lão nhấp một ngụm trà nóng, ôn tồn nói.
Alice bắt đầu kể. Kể về sự xuất hiện đột ngột của Grace. Về đứa trẻ lai thỏ trắng mập mờ danh tính. Về đám phóng viên kền kền khát máu. Về dư luận bẩn thỉu đang sôi sục trên các diễn đàn mạng. Và cả về quyết định hèn nhát của cô — khi cô đã không đủ dũng khí để bước ra ánh sáng, không dám để bất kỳ ai biết rằng mình đã trở về.
Mẹ cô ngồi im lặng lắng nghe từ đầu chí cuối. Khuôn mặt nhăn nheo hắt hiu dưới ánh đèn dầu không bộc lộ quá nhiều cảm xúc. Rồi bà khẽ trút một tiếng thở dài.
"Vậy bây giờ... con dự tính thế nào?"
Alice cúi gầm mặt, mười ngón tay miết chặt vào nhau. "Con muốn đưa mẹ đi cùng con."
"Đi đâu?"
"Đến thị trấn 'Sương Mù'. Nơi con đã sinh sống yên ổn suốt ba năm qua. Ở đó nằm sâu dưới chân núi, rất hẻo lánh và biệt lập, sẽ không một ai ở thủ đô có thể tìm đến nhòm ngó chúng ta đâu. Con đã thuê được một mặt bằng nhỏ để mở tiệm bánh mì. Có một căn nhà gỗ nhỏ. Đủ để gia đình bốn người chúng ta sống một đời bình yên."
Mẹ cô nhìn cô chằm chằm một lúc thật lâu. Bà không hề mở miệng hỏi câu: "Thế còn Jonathan thì sao?" Bà cũng chẳng thắc mắc: "Con không định cho hai đứa nhỏ nhận cha nữa à?" Bà chỉ lẳng lặng vươn tay, dùng đôi bàn tay đồi mồi thô ráp nắm chặt lấy tay con gái, truyền cho cô sự bao dung vô bờ bến.
"Mẹ đi đâu cũng được. Sống ở đâu cũng không quan trọng. Miễn là được ở cùng con và các cháu của mẹ là mẹ toại nguyện rồi."
Alice ngước lên, sống mũi cay xè, nước mắt lại ứa ra ròng ròng. "Con ngàn vạn lần xin lỗi mẹ... Con đã thề trước mặt mẹ là lần này sẽ không bao giờ chạy trốn nữa. Vậy mà cuối cùng..."
"Đứa ngốc này, đây không phải là chạy trốn." Mẹ cô nghiêm mặt ngắt lời, giọng điệu kiên định, đanh thép. "Đây là bản năng bảo vệ máu mủ của mình. Một người mẹ khi đưa ra lựa chọn hy sinh để bảo vệ sự an toàn cho các con của mình... thì vĩnh viễn không bao giờ là kẻ hèn nhát cả."
Ba ngày sau, Alice đã thu dọn xong xuôi toàn bộ đồ đạc thiết yếu trong căn nhà cũ. Bà ngoại ôm chặt lấy hai đứa cháu sinh đôi, hôn chụt lên trán chúng rồi hiền từ nói: "Lên đường thôi các cháu. Chúng ta cùng về nhà mới nào."
Chuyến xe khách đường dài cũ kỹ rung lắc bần bật, đưa bốn bà cháu rời khỏi vùng quê nghèo, hướng thẳng về phía Bắc — nơi có thị trấn Sương Mù khuất lấp sau những rặng bạch dương già cỗi.
Eliot và Lyra vô cùng háo hức vì sắp được trở về căn nhà gỗ quen thuộc, được gặp lại bà Marna tốt bụng, ông lão Hawthorne uyên bác và cả chú sói Malachi bặm trợn nhưng hay dung túng cho chúng. Mẹ Alice ngồi trầm ngâm bên cửa sổ, tĩnh lặng nhìn phong cảnh vùn vụt lướt qua. Thỉnh thoảng, bà lại quay sang nhìn cô con gái gầy guộc — người đang ôm chặt bé Lyra say ngủ trong lòng, ánh mắt xa xăm, đờ đẫn hướng về phía vô định.
Bà thừa biết... con gái bà vẫn còn yêu Jonathan tha thiết. Bà thừa biết... trái tim con gái bà vẫn đang rỉ máu vì đau đớn.
Nhưng bà cũng hiểu một chân lý: Ở đời, có những vết thương hoại tử bắt buộc phải cần rất nhiều thời gian để liền sẹo. Và có những quyết định dứt áo ra đi, dẫu cho có tàn nhẫn, đớn đau đến mức xé nát tâm can... thì cũng là điều bắt buộc phải làm để bảo vệ những sinh mệnh mà ta trân quý nhất.
Khi chuyến xe khách ì ạch bò lên con dốc cuối cùng dẫn vào trung tâm thị trấn, Alice khẽ áp mặt vào cửa kính.
Những cánh rừng bạch dương hai bên đường đã rụng sạch lá, chỉ còn trơ lại những cành khô khẳng khiu vươn lên cào xé bầu trời xám xịt. Không khí lạnh buốt phả vào mặt kính. Mùa đông khắc nghiệt đã thực sự gõ cửa vùng núi cao này rồi.
Thế nhưng, tận sâu thẳm trong cõi lòng rách nát của Alice... một sự tĩnh lặng, bình yên kỳ lạ lại đang từ từ lan tỏa, ủ ấm lấy buồng phổi cô.
Cô đã về đến nhà. Không phải là ngôi nhà hạnh phúc của ba năm trước — nơi ngập tràn mùi hương bạc hà của Jonathan, nơi chất chứa những giấc mơ màu hồng về một tương lai viên mãn. Mà là một ngôi nhà hoàn toàn khác — nhỏ bé hơn, chật vật mưu sinh hơn, nghèo khó hơn, nhưng tuyệt đối an toàn.
Một pháo đài tĩnh mịch, nơi cô có thể dùng đôi vai gầy của mình để che chắn, bảo vệ cho các con. Ít nhất là... cho đến khi nào cô góp nhặt đủ sự can đảm để dũng cảm đối diện với giông bão thêm một lần nữa.