Hai nhóc con nhà Alice cũng tới lon ton phụ mẹ.
Eliot tuột xuống khỏi ghế, chạy lon ton đến ôm chầm lấy cẳng chân mẹ, đôi tai thỏ dài trên đỉnh đầu rung lên bần bật vì phấn khích tột độ: – Mẹ ơi! Khách mua hết sạch bánh luôn rồi! Nhà mình thành công rực rỡ rồi đúng không mẹ?!
Lyra cũng lạch bạch chạy theo anh trai, con búp bê thỏ trắng vẫn kẹp chặt trong vòng tay bé xíu, đôi mắt chuột lang đen láy ngước lên nhìn mẹ lấp lánh sự ngưỡng mộ: – Mẹ của tụi con là người nướng bánh ngon nhất trên thế giới này luôn!
Elinor mỉm cười rưng rưng, cúi gập người xuống, vòng hai cánh tay ôm trọn cả hai đứa trẻ vào lòng. Mùi tóc trẻ thơ ngai ngái, mùi bánh mì bơ tỏi và mùi nắng thu vàng rực quyện chặt vào nhau. Nàng thì thầm cọ má vào trán con: – Mẹ cảm ơn hai thiên thần nhỏ của mẹ. Nhờ có các con làm động lực, mẹ mới có đủ sức mạnh để vượt qua bóng tối và làm được tất cả những điều này.
Nhưng ngay giữa khoảnh khắc viên mãn đến tột cùng ấy... sâu trong đáy tim nàng, một ý nghĩ xót xa chợt vụt qua nhanh như cánh chim xé rách bầu trời. Nàng ước gì... Jonathan có thể đứng ở đây, nhìn thấy khoảnh khắc này. Ước gì anh biết được rằng, cô chuột lang nhỏ bé yếu ớt, ngốc nghếch ngày xưa – cô nhân viên pha chế hậu đậu lúc nào cũng tự ti giấu mình trong những chiếc áo hoodie lùng bùng – giờ đây đã có đủ bản lĩnh để tự tay gây dựng nên một cơ ngơi của riêng mình. Nàng khao khát giá như anh có thể cắn thử một ổ bánh mì do chính tay nàng nướng, và rồi... nheo đôi mắt xanh lam thẳm sâu ấy lại, mỉm cười với nàng bằng nụ cười thiên sứ rực rỡ nhất trần đời.
Nhưng nàng rất nhanh chóng cắn môi, lắc đầu tự gạt phăng đi những ảo vọng hão huyền đó. Đó là một giấc mơ quá đỗi xa xỉ. Hiện tại, những gì nàng đang nắm giữ trong tay – hai đứa con khỏe mạnh đáng yêu, một mái nhà gỗ che mưa che nắng, một khu vườn nhỏ tự gieo trồng, và giờ là một tiệm bánh mì của riêng mình – đã là quá đủ đầy để nàng cúi đầu biết ơn sinh mệnh này rồi.
Những ngày tháng sau đó, Tiệm bánh mì Elinor dần trở thành một mảnh ghép quen thuộc, không thể thiếu trong nhịp sống của người dân thị trấn "Sương Mù".
Mỗi sáng tinh mơ, khi lớp sương mù đặc quánh còn giăng kín những con dốc đá lởm chởm, ánh đèn điện vàng ấm áp từ ô cửa sổ tiệm bánh đã sớm bừng sáng. Nó giống hệt như một ngọn hải đăng nhỏ bé nhưng kiên định, thắp lên ngọn lửa sinh khí giữa một vùng biển sương trắng xóa lạnh lẽo.
Người ta có thể dễ dàng ngửi thấy mùi bánh mì nướng bơ tỏa ra thơm phức từ tận cuối con phố sầm uất. Những gã thợ mỏ thú nhân vạm vỡ, trên vai vác những chiếc cuốc chim bằng sắt nặng trĩu, thường ghé qua tạt vào tiệm mua vội vài ổ bánh mì đặc ruột mang theo làm bữa trưa lót dạ trong hầm tối. Những bà mẹ bỉm sữa dắt tay con nhỏ tung tăng ghé vào mua bánh mì sừng bò cho bữa sáng trước khi đến trường. Hay những ông lão thú nhân đã về hưu, thong thả ngồi nơi chiếc ghế gỗ ngoài hiên tiệm, nhấm nháp miếng bánh mì chấm sữa đặc nóng hổi và mạn đàm rôm rả về thời tiết khắc nghiệt của vùng núi.
Bánh của Elinor làm không hề cầu kỳ hay kiểu cách. Menu tiệm chỉ xoay quanh vài loại cơ bản: Bánh mì trắng truyền thống vỏ giòn ruột mềm xốp; bánh mì ngô vàng ươm thơm lừng mùi bắp nướng; bánh mì ngũ cốc điểm xuyết những hạt hướng dương, hạt bí lấm tấm rắc trên mặt vỏ; và thỉnh thoảng, vào những dịp cuối tuần đặc biệt, nàng mới làm thêm vài mẻ bánh mì nhân mứt dâu rừng hoặc nhân kem mật ong ngọt ngào dành riêng để dỗ ngọt đám trẻ con.
Nhưng trớ trêu thay, chính sự mộc mạc, giản dị, không hóa chất ấy lại là thứ níu chân thực khách. Người dân trong trấn bảo nhau rằng, bánh của cô Elinor có "mùi vị của gia đình" – cắn một miếng là thấy ấm áp, thân thuộc và an lành đến lạ.
Những buổi chiều tà, sau khi đã dọn dẹp vệ sinh tiệm bánh xong xuôi đâu vào đấy, Elinor lại cởi tạp dề, dắt tay hai đứa nhỏ trở về căn nhà gỗ cũ. Ba mẹ con lại tiếp tục ra vườn tưới rau, nhổ cỏ, thu hoạch những củ cà rốt giòn ngọt và cặm cụi chăm sóc những luống thảo mộc xanh tốt. Trồng thảo mộc vẫn là công việc phụ mà nàng kiên trì duy trì – không phải để mục đích kinh doanh kiếm thêm tiền, mà chỉ đơn thuần là muốn tự tay cung cấp nguồn nguyên liệu sạch, tươi mới nhất cho tiệm thuốc nam của ông Hawthorne để đền đáp ân tình.
Ông lão thú nhân hệ cú mèo già cả ấy vẫn luôn là vị khách hàng VVIP, trung thành nhất của tiệm nàng. Cứ đều đặn mỗi dịp cuối tuần, ông lại chống gậy ghé qua, vừa mua vài ổ bánh mì nóng, vừa thu nhận những bó thảo mộc nàng đã phơi khô cẩn thận, rồi lại tốt bụng dúi vào tay nàng một lọ tinh dầu ngụy trang mùi hương mới pha chế. Đôi khi, ông còn nán lại uống trà nấm linh chi nóng, thủng thẳng kể cho hai đứa trẻ nghe những câu chuyện truyền thuyết ly kỳ về các loài thảo dược thần bí mọc sâu trong rừng cấm.
Cuộc sống của ba mẹ con Elinor dần đi vào quỹ đạo ổn định, vững chãi hơn bao giờ hết.
Số tiền lời kiếm được từ tiệm bánh, dù không giúp nàng giàu sang nứt vách, nhưng dư sức để nàng lo liệu cho hai con ăn học đàng hoàng sau này, đủ để thuê thợ đến sửa sang lại mái ngói bị dột của căn nhà, và thậm chí còn tích cóp dư ra được một cuốn sổ tiết kiệm nhỏ phòng khi ốm đau bệnh tật. Không còn những chuỗi ngày tăm tối, phải hạ mình chạy vạy khắp nơi làm những công việc tay chân tủi nhục. Không còn những buổi tối mùa đông giá rét, ba mẹ con co ro ngồi đếm từng đồng xu lẻ rỉ sét để tính toán xem ngày mai có đủ tiền mua một hộp sữa bột cho con hay không.
Nhưng... điều quý giá nhất mà Tiệm bánh mì Elinor mang lại cho nàng, hoàn toàn không nằm ở vật chất tiền bạc. Đó là sự tôn trọng.
Người dân trong thị trấn không còn nhìn nàng bằng nửa con mắt, không còn coi nàng là một kẻ lạ mặt đáng ngờ, mang lai lịch bất minh. Họ không còn xì xào sau lưng nàng là một người đàn bà đơn thân không chồng mà chửa, hay dùng những từ ngữ dơ bẩn miệt thị nàng là "con chuột lang thơm như mật tiết ra mùi lẳng lơ" để trêu ghẹo, cợt nhả nữa. Giờ đây, mỗi khi gặp nhau ngoài phố, họ đều mỉm cười gật đầu, gọi nàng bằng hai tiếng: "Cô Elinor – chủ tiệm bánh mì", bằng một âm điệu kính trọng, nể nang và vô cùng thân tình.
Ngay cả Malachi – gã sói đồng cỏ ranh mãnh với đôi mắt xanh lục dâm tà từng chặn đường khiến nàng không ít phen khốn đốn – dường như cũng đã triệt để thay đổi thái độ.
Hắn vẫn thường xuyên ghé tiệm bánh mì vào mỗi buổi sáng sớm. Nhưng tuyệt nhiên không còn buông những lời trêu ghẹo lả lơi, không còn dùng ánh mắt bẩn thỉu, đầy ẩn ý mang tính lột trần để nhìn nàng nữa. Thay vào đó, hắn ngoan ngoãn đứng xếp hàng trật tự như bao vị khách bình thường khác. Tới lượt mình, hắn bỏ tiền mua một ổ bánh mì bắp nướng, đặt những đồng xu leng keng lên mặt quầy kính, và đôi khi, trước khi quay lưng rời đi, hắn chỉ để lại một câu nhận xét cộc lốc nhưng chân thành: "Bánh hôm nay nướng giòn, ngon lắm."
Rồi hắn kéo cao cổ áo khoác, thong dong xoay người, dáng người cao gầy, cô độc lầm lũi khuất dần sau làn sương sớm lạnh lẽo của vùng sơn cước.
Elinor không dám chắc liệu gã sói đó đã thực sự từ bỏ ý định theo đuổi, chiếm đoạt nàng, hay chỉ đơn giản là hắn đã học được cách phải tôn trọng giới hạn của người phụ nữ gai góc này. Nhưng dù lý do là gì đi chăng nữa, nàng cũng cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm hơn rất nhiều.
Có lẽ, lọ tinh dầu ngải cứu của ông Hawthorne đã thực sự phát huy tác dụng đánh lừa khứu giác loài thú. Có lẽ, sự kiên định, ánh mắt sắc như dao găm và lưỡi dao phòng thân của nàng ngày hôm đó đã khiến hắn phải chùn bước nản lòng. Hoặc cũng có lẽ... chính bản thân gã sói ấy cuối cùng cũng nhận ra một sự thật chua chát rằng: Người đàn bà kiên cường đứng sau quầy bánh này... trái tim nàng ta đã vĩnh viễn hóa đá, tuyệt đối sẽ không bao giờ có thể mở cửa để thuộc về bất kỳ một gã đàn ông nào khác trên cõi đời này nữa. Bởi vì trong tâm khảm của nàng, vẫn luôn ôm khư khư, cố chấp bấu víu lấy cái bóng ma quá khứ của một người đàn ông mang mái tóc màu bạch kim — thứ tàn tích đã rỉ máu nhưng vĩnh viễn không bao giờ có thể bị xóa nhòa.