Thời gian trôi đi, chớp mắt bọn trẻ đã lên ba tuổi.
Eliot mang bản tính hiếu động, nghịch ngợm của loài thỏ. Cậu nhóc lúc nào cũng lăng xăng chạy nhảy, luôn miệng đòi cõng em gái Lyra trên lưng dù cậu chỉ sinh ra đời trước em vỏn vẹn vài phút đồng hồ. Tiếng chân trần của thằng bé chạy lộp bộp trên sàn gỗ ọp ẹp, hòa cùng tiếng cười khúc khích của con bé, tạo nên một thứ âm thanh vừa hỗn loạn vừa ngập tràn sức sống. Lyra thì lại nhu mì, hiểu chuyện và thông minh lạ thường. Cô bé rất thích ôm khư khư quyển sách ảnh rách nát mà Elinor đã thức đêm tự tay cắt dán, móm mém đòi mẹ kể chuyện cổ tích trước khi đi ngủ.
Hai đứa trẻ như hai thiên thần nhỏ xíu, ríu rít nói chuyện cả ngày, chạy loanh quanh trong căn phòng trọ chật hẹp, tranh nhau trèo lên người cô làm nũng hệt như hai chú sóc nhỏ thèm hơi mẹ. Mùi sữa thơm ngai ngái và mùi da thịt trẻ con ấm áp luôn quẩn quanh, như một liều thuốc diệu kỳ xoa dịu mọi vết thương trong lòng cô.
Nhờ có chúng, Elinor đã học được rất nhiều thứ. Cô học cách thắt những bím tóc đuôi tôm xinh xắn cho Lyra bằng những dải ruy băng vụn nhặt được ở xưởng may. Cô học cách cầm búa đinh, đóng những mảnh gỗ thừa xin được ngoài bãi mộc thành một chiếc xe đẩy đồ chơi ọp ẹp cho Eliot.
Cô gồng mình đóng tròn cả hai vai trò: Vừa làm một người mẹ hiền từ, ấp ủ, vừa làm một người cha vững chãi, nghiêm khắc. Sự gai góc đó không phải vì cô bẩm sinh đã mạnh mẽ... mà là bởi vì, đứng trước sinh mệnh của hai giọt máu này, cô hoàn toàn không có đặc quyền để lựa chọn sự yếu đuối.
Có những đêm khuya tĩnh mịch, khi Eliot và Lyra đã say giấc nồng, hai bàn tay nhỏ xíu vẫn đan chặt vào nhau không rời. Elinor lặng lẽ kéo ghế ngồi một mình bên ô cửa sổ đóng rêu, đờ đẫn nhìn những hạt mưa lạnh lẽo rơi tí tách ngoài hiên vắng. Mùi đất ẩm và mùi rêu phong len lỏi vào căn phòng nhỏ, mang theo cái lạnh buốt của núi rừng.
Những lúc như thế, hình bóng của người đàn ông ấy lại ùa về cắn xé tâm can cô.
Cô tự hỏi, không biết giờ này anh đang sống ra sao? Căn bệnh dạ dày do làm việc quá sức, bỏ bữa liên tục có còn hành hạ anh không? Anh có còn thói quen cau mày ghét bỏ những ngày mưa ẩm ướt? Có còn thích uống những tách espresso đắng ngắt, không đường không sữa vào mỗi buổi sáng?
Và... anh có còn... nhớ đến cô không?
Bảy ngàn lần cô muốn điên cuồng tìm kiếm thông tin về anh, nhưng cả bảy ngàn lần cô đều hoảng sợ rụt tay lại. Cô không dám dùng smartphone, không dám lân la hỏi thăm người đi đường hay đọc bất kỳ tin tức nào về giới thượng lưu thủ đô.
Cô sợ. Sợ cực kỳ. Sợ rằng một ngày nào đó sẽ phải vô tình nghe thấy một dòng tin tức tàn nhẫn: "Tổng tài Jonathan của Bunny Brew đã chính thức kết hôn rực rỡ với một tiểu thư danh gia vọng tộc." Hay tồi tệ, thê thảm hơn, là một lời cảm thán lạnh lùng: "Alice là ai? Sếp Jonathan chưa bao giờ nhắc đến cái tên rác rưởi đó nữa."
Đối với cô, việc sống bấu víu vào một tia hy vọng mong manh, huyễn hoặc rằng anh vẫn giữ cô trong một góc nhỏ ký ức... còn dễ thở hơn việc phải trực diện đối mặt với sự thật phũ phàng rằng mình đã hoàn toàn bị lãng quên, bị gạch tên khỏi cuộc đời anh mãi mãi.
Bởi vì, trái tim đầy vết sẹo của cô… dù đã trầy da tróc vảy để học cách kiên cường sống sót vì các con... nhưng sâu thẳm bên trong, nó vẫn chưa từng có một giây phút nào ngừng đập những nhịp đớn đau vì anh.
Ở một nơi rất xa xôi, tăm tối, cô gái chuột lang ngốc nghếch, nhút nhát ngày nào giờ đây đã bị cuộc đời mài giũa thành một người mẹ gai góc. Thế nhưng, tình yêu — thứ độc dược ngọt ngào từng khiến cô tan xương nát thịt — vẫn vĩnh viễn không chịu chết đi.
Chỉ là… cô đang cắn răng đào một cái hố thật sâu, chôn vùi nó xuống tận cùng đáy tâm hồn, dùng đá tảng lấp lại để tiếp tục tồn tại. Vì Eliot. Vì Lyra. Và cũng là để trừng phạt cho sự hèn nhát của chính bản thân mình.
---
Ba năm. Một ngàn không trăm chín mươi lăm ngày.
Đã ba năm trôi qua kể từ cái đêm giông bão tàn nhẫn ấy — cái đêm mà anh vĩnh viễn đánh mất Alice.
Anh không còn nhớ rõ mình đã tự tay bẻ lái, đạp ga điên cuồng qua bao nhiêu thành phố, bao nhiêu thị trấn. Đã tung tiền đập vào mặt bao nhiêu gã thám tử tư sừng sỏ nhất thế giới ngầm. Đã tóm cổ, tra tấn, dùng bạo lực đe dọa bao nhiêu kẻ khả nghi có liên đới đến cái tên Olivia và Darius. Đã treo những khoản tiền thưởng kếch xù lên đến hàng chục triệu đô la chỉ để đổi lấy một dòng tin tức mỏng manh, một bức ảnh chụp lén, hay thậm chí chỉ là một tin đồn thất thiệt về sự tồn tại của cô.
Nhưng tất cả mọi nỗ lực... đều chìm nghỉm vào vô vọng. Trả lại cho anh chỉ là một con số không tròn trĩnh, đen ngòm và lạnh lẽo.
Những kẻ xung quanh bắt đầu thì thầm to nhỏ. Những người xung quanh khuyên can anh nên từ bỏ. Các cổ đông của tập đoàn bóng gió rằng anh đang bị ám ảnh tâm lý quá mức. Bọn họ nói với anh bằng thứ giọng điệu đạo đức giả: "Giống cái chuột lang đó chắc chắn đã gặp chuyện bất trắc rồi. Một cô gái yếu đuối, không tiền bạc, không giấy tờ tùy thân, làm sao có thể sinh tồn suốt ba năm trời mà không để lại một dấu vết nào? Cậu nên chấp nhận sự thật và sống tiếp đi, Jonathan."
Sống tiếp?
Mỗi lần nghe thấy hai từ rác rưởi ấy, anh chỉ muốn ngửa cổ lên trời cười phá vào mặt bọn họ. Cười cho sự nông cạn và nực cười của những kẻ chưa từng trải qua nỗi đau bị khoét sống trái tim.
Làm sao anh có tư cách để sống tiếp cơ chứ?
Chính anh, là kẻ đã kiêu ngạo, ích kỷ chà đạp lên tình yêu thuần khiết của cô ấy ở lần đầu tiên gặp mặt. Là kẻ đã chậm trễ, ngu ngốc sập bẫy của Olivia, để rồi đẩy cô ấy vào tình thế tuyệt vọng, phải dùng sự biến mất của chính mình để đổi lấy sự sống cho anh.
Tay anh dính đầy máu của sự phản bội và vô dụng. Mỗi nhịp hít thở của anh bây giờ đều mang theo mùi vị của tội lỗi. Anh không có quyền được thanh thản.
Anh lái xe quay trở lại căn phòng trọ cũ kỹ ở khu ổ chuột — nơi duy nhất trên cõi đời này còn lưu giữ những tàn tích sống động nhất về cô. Nơi mà anh đã dùng số tiền gấp mười lần giá trị thực tế để mua đứt từ tay gã chủ nhà trọ, chỉ với một yêu cầu duy nhất: Không ai được phép chạm vào bất cứ thứ gì bên trong.
Anh đẩy cánh cửa gỗ ọp ẹp bước vào. Mùi ẩm mốc hòa cùng mùi bụi bặm xộc thẳng vào mũi. Không gian lạnh lẽo, vắng lặng như một nấm mồ.
Mọi thứ vẫn nằm im lìm ở đó. Nguyên vẹn một cách tàn nhẫn. Chiếc tạp dề sờn cũ vắt hờ trên lưng ghế nhựa. Bộ bát đĩa đôi vẫn nằm úp ngoan ngoãn trên chạn bếp. Cây chổi lau nhà dựng xó góc tường.
Anh lảo đảo bước vào phòng ngủ, thẫn thờ mở toang cánh cửa chiếc tủ gỗ ép.
Những bộ quần áo giản dị của cô vẫn treo ở đó. Chiếc váy len màu kem mà cô thích mặc nhất vào mùa thu, loại len rẻ tiền đã hơi xù lông nhưng lại từng ấp ủ thân hình mềm mại của cô. Chiếc khăn tay họa tiết caro nhỏ bé mà cô từng cuống cuồng dùng để lau mồ hôi trán cho anh trong cái đêm anh bị sốt cao mê sảng. Và... một lọ nước hoa chiết nhỏ xíu đặt lăn lóc ở góc kệ.
Bàn tay anh run lên bần bật khi cầm lọ nước hoa lên. Khẽ mở nắp, một mùi hương hoa nhài thoang thoảng, ngai ngái quen thuộc đến xé gan xé ruột lập tức bủa vây lấy khứu giác. Thứ hương thơm dịu ngọt ấy... sống động đến mức anh có ảo giác rằng, chỉ cần quay đầu lại, anh sẽ nhìn thấy cô đang đứng mỉm cười e ấp đằng sau lưng.
Nhưng khi anh hoảng loạn quay đầu lại... phía sau chỉ có bóng tối đặc quánh và bốn bức tường câm lặng.
Anh gục ngã. Cơ thể vạm vỡ của một nam thú nhân trưởng thành triệt để sụp đổ. Anh ôm chặt chiếc váy len màu kem vào lồng ngực, trượt dài xuống nền gạch buốt giá. Anh vùi mặt vào lớp vải cũ kỹ, tham lam hít lấy hít để chút hơi thở mỏng manh cuối cùng của cô còn sót lại nơi đây — hành động hoang dại, đê hèn hệt như một con nghiện đang lên cơn vã thuốc.
Và anh khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát tuôn trào không kiểm soát, vỡ vụn trên nếp vải. Đó không phải là những giọt nước mắt tức giận, cũng chẳng phải là sự ghen tuông điên loạn như những ngày đầu cô mới rời đi.
Mà là một nỗi đau vô thanh, đặc quánh... đang chậm rãi, tàn nhẫn gặm nhấm, giết chết anh từng ngày, từng giờ.
Ba năm qua, anh thà tự đày đọa mình bằng công việc, tự nhấn chìm mình trong những cuộc họp bất tận, còn hơn là phải trở về căn biệt thự rộng lớn trống không.
Đôi lúc, vì cơ thể đã đạt đến giới hạn kiệt quệ do lạm dụng cafein và thuốc ngủ, anh thiếp đi trong một cơn mê mệt mỏi. Và trong những giấc mơ ngắn ngủi ấy, anh lại thấy cô.
Anh thấy Alice đứng giữa một cánh đồng hoa hướng dương ngập tràn ánh nắng, mặc bộ váy trắng tinh khôi, quay đầu lại mỉm cười với anh. Nụ cười rạng rỡ, trong vắt như chưa từng vướng bận bất kỳ một vết xước tổn thương nào do anh gây ra. Anh vỡ òa hạnh phúc, dang rộng hai tay, điên cuồng chạy về phía cô, khát khao được ôm trọn cô vào lồng ngực. Nhưng cứ mỗi lần các đầu ngón tay anh sắp sửa chạm vào tà váy của cô... thì cô lại tan biến thành hàng vạn mảnh sương khói ảo ảnh, trượt qua kẽ tay anh, chỉ để lại một mùi hương hoa nhài nhàn nhạt và cái lạnh lẽo thấu xương rợn người.
Anh giật mình bừng tỉnh. Cả người đầm đìa mồ hôi lạnh. Anh mở trừng trừng hai mắt đỏ ngầu giữa bóng đêm tĩnh mịch, điên cuồng gào thét gọi tên cô trong vô vọng. Để rồi sau khi kiệt sức, anh lại tự ôm lấy bờ vai đang run rẩy của chính mình, bật cười man dại, giễu cợt sự thảm hại của bản thân.
Anh đã biến thành thứ phế vật gì thế này?
Một vị tổng tài uy quyền, một kẻ máu lạnh từng thống trị, kiểm soát cả ngành thương mại đồ uống thú nhân ở thủ đô bằng những thủ đoạn tàn khốc nhất... Giờ đây, khi lột bỏ đi lớp vỏ bọc veston hàng hiệu, anh chỉ còn lại là một cái xác không hồn. Một con thỏ nhân đi lạc giữa thế gian rộng lớn, cả đời dằn vặt, trườn bò trong bóng tối vì không thể tìm thấy lối về nhà.
Vì nhà của anh… chính là Alice. Và cô, đã không còn ở đây nữa rồi.
Ba năm nay, lý do duy nhất giữ anh tiếp tục hít thở và tồn tại trên cõi đời khốn nạn này... là anh đang dùng sinh mệnh để bấu víu vào một hy vọng hoang đường: Rằng một ngày nào đó… trên dòng đời tấp nập, sẽ có một ai đó từng lướt qua cô, từng nhìn thấy một cô gái chuột lang nhỏ nhắn, hay cười ngượng ngùng, thích ăn bánh ngọt và thường ôm khư khư cuốn sổ ghi chú màu xanh lam trước ngực.
Anh đang chờ đợi. Chờ đợi đến cạn kiệt sinh lực. Bởi vì anh biết... anh đang chết dần chết mòn... vì thiếu vắng em, Alice à.