Chương 1: Phần I Dưới lòng sông Tô - Những viên gạch
Sáu giờ sáng, sương chưa kịp tan khỏi mặt sông Tô Lịch đoạn qua Cầu Giấy. Đèn công trường vẫn bật dù trời đã sáng, ánh vàng lẫn vào hơi nước thành một quầng đục treo lơ lửng phía trên dòng nước đen. Xa hơn, phía đường Nguyễn Khánh Toàn, dòng xe máy đã bắt đầu nối đuôi nhau, còi xe rời rạc vọng qua lớp rào tôn quây công trường.
Mưa phùn lất phất từ nửa đêm, đủ để làm ướt mặt kính bảo hộ nhưng không đủ để dừng việc thi công. Trên tấm biển dựng tạm ở cổng công trường, dòng chữ sơn xanh đã bong tróc một nửa: "Dự án cải tạo, nạo vét sông Tô Lịch, Đoạn 4, 2026." Bên dưới là số điện thoại đường dây nóng, đã mờ đến mức không đọc nổi chữ số cuối.
Máy xúc bánh xích của công ty Thành Đô nổ máy từ lúc năm rưỡi. Gầu xúc lặp đi lặp lại một vòng cung quen thuộc: hạ xuống, cắm vào bùn, nâng lên, xoay, đổ vào xe ben đậu chờ trên bờ. Mùi bùn tanh trộn với khói dầu diesel. Loa phát thanh phường đầu ngõ đang đọc bản tin thời tiết, giọng nữ đều đều, lẫn vào tiếng máy.
Toàn, người điều khiển máy xúc, đã làm đoạn này được bốn ngày. Anh thuộc nhịp của gầu xúc như thuộc nhịp thở của chính mình. Anh điều khiển máy cắm, nâng, xoay rồi đổ mà không cần nhìn màn hình cảm biến tải trọng gắn trên táp-lô cabin. Gầu xúc của anh vừa cắm xuống một điểm cách bờ kè hơn chục mét thì khựng lại.
Tiếng động phát ra không giống bùn. Không giống đá dăm. Một tiếng "cạch" khô, ngắn, dội ngược lên cần điều khiển qua lòng bàn tay anh.
Toàn nhấc gầu lên, thử lại. Cắm xuống. Lại "cạch". Lần này anh cảm nhận rõ độ rung khác thường truyền dọc theo cần xúc, như có vật gì đó dưới đáy đang đẩy ngược trở lại.
Anh tắt máy, thò đầu ra khỏi cabin, gọi xuống dưới:
"Chỗ này vướng cái gì đấy. Bê tông cũ hay sao ấy."
Người đứng dưới, tên Hùng, đội mũ bảo hộ đã sờn vành, bước lại gần mép hố đang đào. Anh cúi xuống, cầm cây sào tre chọc thử vào lớp bùn còn sủi bọt.
"Chắc phế thải xây dựng thôi. Đoạn này ngày xưa có xưởng cơ khí."
Hùng nói vậy, nhưng vẫn đứng đó thêm một lúc, mắt nhìn theo vệt bùn đang loang ra từ chỗ gầu xúc vừa cắm xuống. Vệt bùn không đục như những chỗ khác. Nó có màu xám nhạt, gần như trắng, loang thành một quầng tròn rồi tan dần theo dòng chảy. Anh nhặt một viên đá dăm nhỏ từ mép hố, ném thử xuống chỗ nước đang xoáy. Viên đá chìm nhanh, không có tiếng "bõm" quen thuộc, chỉ một tiếng "tách" khẽ rồi mất hút.
Hai công nhân khác vẫn tiếp tục công việc của mình ở xa hơn, một người đang tháo ống dẫn nước thải tạm, một người ngồi trên thành xe ben húp vội bát mì tôm mang theo từ sáng sớm. Không ai để ý nhiều đến việc gầu xúc vừa dừng lại.
Toàn hạ gầu xuống lần thứ ba, lần này chậm hơn, cẩn thận hơn. Gầu chạm vào vật gì đó rắn, trượt đi, rồi mắc lại. Cabin rung lên một nhịp.
"Ông Tạo ơi!" Hùng quay đầu gọi về phía lán tạm, nơi một người đàn ông ngoài sáu mươi đang ngồi quấn điếu thuốc lào. "Ra xem tí."
Ông Tạo là thợ già nhất đội, làm nghề nạo vét sông từ thời còn dùng thuyền cuốc tay, trước khi máy móc thay dần sức người. Ông đứng dậy chậm rãi, phủi tay vào quần, bước ra mép hố. Đôi ủng cao su của ông lún xuống bùn từng bước, để lại vết hõm nhanh chóng đầy nước.
Ông nhìn xuống chỗ nước đang xoáy nhẹ quanh gầu xúc, hai tay chống vào đầu gối, cúi sát mặt nước hơn. Một lúc sau ông đứng thẳng dậy, quay sang Toàn.
"Tắt máy đi. Để tôi xuống coi."
Hùng đưa tay cản. "Chú ơi, nước sâu, để gọi thêm người."
Ông Tạo đã xỏ chân vào đôi ủng lội nước cao đến đùi, không đợi câu nói kết thúc. Ông bước xuống mép hố, một tay bám vào thành gầu xúc, một tay cầm cây sào dò đường.
Bùn ngập đến bắp chân ông, rồi đến đầu gối. Ông dừng lại, thở dốc, đưa cây sào chọc xuống chỗ nước đục.
Cây sào chạm vào một mặt phẳng cứng, không lún.
Ông Tạo cúi người, một tay vịn vào gầu xúc để giữ thăng bằng, tay kia thò xuống nước, mò tìm cạnh của vật thể. Ngón tay ông chạm phải một đường gờ thẳng, sắc, các cạnh vuông vắn đến mức khiến ông khựng lại nửa giây. Một cảm giác lạnh buốt, không phải cái lạnh của nước sông Tô, mà là một sự lạnh lẽo như từ sâu trong lòng đất, đột ngột lan từ đầu ngón tay lên cánh tay ông.
"Cái này..." Ông chưa kịp nói hết câu, giọng ông đột nhiên khản đặc.
Đúng lúc đó, chiếc gầu xúc treo lơ lửng trên cabin không hề rung lên, nhưng ánh sáng từ đèn công trường bỗng chập chờn, ánh vàng nhợt nhạt đi trong một khoảnh khắc. Không có tiếng động cơ thủy lực rít nhẹ như thường lệ. Thay vào đó là một âm thanh trầm thấp, kỳ lạ, như tiếng thì thầm rầm rì của hàng ngàn giọng nói không rõ lời, phát ra từ chính lòng sông. Toàn ở trong cabin bỗng thấy cần điều khiển trở nên nặng trịch, như có một bàn tay khổng lồ đang ghì xuống. Cần xúc không chùng xuống đột ngột, mà nó sập xuống một cách chậm chạp nhưng không thể cản nổi, dội thẳng vào mảng bùn sát chỗ ông Tạo.
Hùng hét lên. "Tránh ra!"
Ông Tạo ngẩng đầu đúng lúc gầu xúc sập xuống, không phải trúng người ông, mà trúng vào mảng bùn ngay sát chỗ ông đứng. Nước bắn tung thành một vòm cao ngang đầu người. Ánh đèn công trường bỗng lóe lên một màu đỏ quạch trong tích tắc trước khi trở lại bình thường. Ông mất thăng bằng, ngã ngửa ra sau, đầu và vai chìm xuống lớp bùn nhão.
Ba giây. Năm giây. Mặt nước chỗ ông vừa ngã sủi lên vài bọt khí, nhưng những bọt khí đó không vỡ ra ngay, mà xoáy tròn thành một quầng đen nhỏ, rồi phẳng lặng trở lại. Một luồng gió lạ, lạnh buốt, đột ngột thổi qua công trường, khiến những tấm rào tôn rung lên bần bật, mặc dù sương mù vẫn dày đặc, không hề có gió.
Hùng đã nhảy xuống, lội bùn đến ngang bụng, hai tay lôi ông Tạo dậy. Mặt ông đầy bùn, mắt nhắm nghiền, một bên chân vặn lệch ở góc không tự nhiên.
"Gọi cấp cứu! Gọi cấp cứu đi!"
Công trường náo loạn trong vài phút. Người chạy đi lấy cáng. Người gọi điện thoại, giọng lạc đi, tay bấm sai số đến hai lần. Loa phường vẫn tiếp tục đọc bản tin thời tiết, giọng nữ đều đều, không ai còn nghe thấy nữa.
Xe cứu thương đến sau mười hai phút, còi hụ cắt ngang tiếng máy xúc đã tắt hẳn. Ông Tạo được đưa lên cáng, mặt phủ bùn khô dần thành từng mảng xám. Người quản lý công trường, một người đàn ông trẻ mặc áo phản quang, đứng chỉ tay ra lệnh, giọng vẫn còn run.
"Dừng máy. Dừng hết máy. Rào khu vực này lại."
Băng cảnh báo màu vàng được căng quanh khu vực gầu xúc vừa cắm xuống, cách bờ kè chừng mười lăm mét. Người dân quanh khu vực bắt đầu tụ tập bên kia rào tôn, một vài người giơ điện thoại lên quay, ánh đèn flash lóe lên trong màn sương chưa tan hẳn. Một phụ nữ trung niên đứng cạnh xe máy dựng chân chống, hỏi vọng vào: "Có ai làm sao không chú ơi?" Không ai trong công trường trả lời được câu đó ngay lúc ấy.
Hùng đứng gần mép hố, người vẫn ướt sũng bùn đến ngực, hai tay run nhẹ vì lạnh. Anh nhìn xuống chỗ nước đang lặng dần sau cơn hỗn loạn, mắt dán vào cái vệt gờ thẳng mà ông Tạo vừa chạm tới trước khi ngã.
Đến gần chín giờ, khi hiện trường tai nạn đã được ghi nhận xong, đội cứu hộ yêu cầu bơm bớt nước và hút bùn quanh khu vực xảy ra sự cố để phục vụ công tác điều tra an toàn lao động. Một máy bơm nhỏ được kéo tới, vòi hút cắm xuống sát mép hố, tiếng động cơ rè rè hòa vào tiếng mưa phùn đã nặng hạt hơn.
Nước rút dần. Từng centimet bùn bị hút đi, để lộ ra một lớp gì đó nằm ngay dưới đáy hố, phẳng lì đến bất thường so với những gì xung quanh.
Hùng đứng trên bờ, cúi người nhìn xuống.
Dưới lớp bùn còn sót lại, xếp thành hàng đều tăm tắp, là những viên gạch màu đỏ sẫm, cạnh sắc, không hề sứt mẻ. Chúng nối liền nhau thành một mặt phẳng kéo dài về phía lòng sông, mất hút trong làn nước còn đục. Không một viên nào lệch hàng. Không một mạch vữa nào bong.
Người quản lý công trường bước lại gần, nhìn xuống hố, rồi rút điện thoại ra khỏi túi áo phản quang, gọi cho ai đó, giọng đã bình tĩnh hơn nhưng vẫn còn ngắt quãng.
"Alo... vâng, bên em vừa có tai nạn lao động, nhưng mà... bên em cần báo thêm một việc nữa."
Vòi bơm vẫn hút đều, tiếng nước chảy ngược vào ống nhựa tạo thành một âm thanh trầm, liên tục. Trên mặt gạch vừa lộ ra, một giọt nước mưa rơi xuống, lăn theo đường mạch vữa, rồi dừng lại ở một khe nứt nhỏ giữa hai viên gạch, đọng thành một chấm sáng dưới ánh đèn công trường.