Chương 63: Phật sống thì truy cùng diệt tận, chết rồi mới cùng nhau bái lạy
"Phật sống thì truy cùng diệt tận, chết rồi mới cùng nhau bái lạy." Phân tích một chút về câu nói này dưới góc nhìn cá nhân của tui.
Thật vậy, câu nói trên phản ánh một thực trạng tâm lý, xã hội đầy cay đắng và nghịch lý trong cách đối nhân xử thế của con người qua nhiều thời kỳ. Đó là bi kịch của những bậc chân tu, những vĩ nhân, hay rộng hơn là những người tử tế, những giá trị tốt đẹp khi còn hiện hữu thì bị hoài nghi, chà đạp, nhưng khi mất đi lại được tôn sùng, thờ phụng.
"Phật sống thì truy cùng diệt tận": "Phật sống" ở đây không chỉ bó hẹp trong nghĩa tôn giáo (những vị cao tăng, thánh nhân), mà rộng hơn là biểu trưng cho thân phận của cái thiện, sự thật, và những tư tưởng đi trước thời đại. Khi họ còn sống, bằng xương bằng thịt, họ thường phải đối mặt với sự đố kỵ, định kiến, hay sự phản kháng của số đông. "Truy cùng diệt tận" là hành động dồn ép, bôi nhọ, cô lập, thậm chí là tiêu diệt cả về thể xác lẫn danh dự.
"Chết rồi mới cùng nhau bái lạy": Khi người đó không còn nữa, khi khoảng cách thời gian và không gian đã định hình, số đông lại quay sang ca tụng, phong thánh, xây tháp thờ phụng và "bái lạy". Sự tôn sùng này diễn ra khi người được nhận nó đã chẳng còn nghe hay thấy được nữa.
Con người có xu hướng khắt khe, tàn nhẫn với những giá trị sống động ở hiện tại, nhưng lại dễ dàng bao dung, sùng bái những giá trị đã trở thành quá khứ hoặc huyền thoại.
Vì sao xã hội lại thường ứng xử theo kịch bản đau lòng như vậy? Điều này xuất phát từ những góc khuất trong tâm lý đám đông và cấu trúc xã hội:
Khi một "Phật sống" - một người có đạo đức cao thượng hoặc tư tưởng vĩ đại - sống giữa đời thường, họ vô tình trở thành chiếc gương soi chiếu sự tầm thường, ích kỷ của người khác. Sự hiện diện của họ làm tổn thương lòng tự ái của đám đông. Vì vậy, để bảo vệ cái tôi của mình, người ta tìm cách hạ bệ, bới lông tìm vết để chứng minh "họ cũng tầm thường như mình mà thôi".
Những người đi trước thời đại, mang tư tưởng cải cách thường phá vỡ vùng an toàn của số đông hoặc đe dọa đến quyền lợi của tầng lớp thống trị. Khi Socrates gieo rắc triết học ở Athens, ông bị bắt uống thuốc độc. Khi Galileo nói Trái Đất quay, ông bị quản thúc suốt đời. Đám đông thường sợ hãi những gì họ không hiểu được.
Một người đã chết thì không còn khả năng tranh giành quyền lực, không còn lên tiếng phê phán xã hội, và quan trọng nhất: họ không thay đổi nữa. Thờ phụng một người đã chết là một hành vi "an toàn" và "tiện lợi". Người ta có thể nhân danh người đã khuất để trục lợi, để làm đẹp bộ mặt của chính mình mà không sợ bị người đó phản kháng hay đính chính.
Trong lịch sử tôn giáo và tư tưởng: Chúa Jesus bị đóng đinh trên thập tự giá bởi chính những người đương thời hoài nghi Ngài, nhưng sau đó Thiên chúa giáo trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới. Nhiều vị thiền sư, bậc thánh đức trong lúc sinh thời bị xem là dị giáo, bị trục xuất, nhưng sau khi viên tịch lại được triều đình phong sắc phong, dân chúng đúc tượng vàng.
Trong nghệ thuật và khoa học: Danh họa Vincent van Gogh cả đời sống trong nghèo khổ, cô độc, chỉ bán được độc nhất một bức tranh và bị người đời coi là kẻ tâm thần. Nhưng khi ông qua đời, tranh của ông trị giá hàng trăm triệu đô la và ông được tôn vinh là thiên tài.
Trong đời sống thường nhật: Có những người con khi cha mẹ còn sống thì hờ hững, ngược đãi, nhưng khi cha mẹ qua đời lại làm đám tang thật lớn, khóc lóc thảm thiết, xây lăng mộ nguy nga. Đó chính là biểu hiện rõ nhất của tâm lý "chết rồi mới cùng nhau bái lạy" - một sự bù đắp muộn màng mang tính trình diễn cho thiên hạ xem hơn là lòng hiếu thảo thực chất.
Câu nói trên không đơn thuần là một lời oán trách, mà là một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về cách chúng ta đối xử với nhau trong hiện tại.
Học cách trân trọng khi còn hiện hữu: Giá trị của một con người, một người tốt, một người thân yêu cần được công nhận và bảo vệ ngay khi họ còn sống. Một lời động viên, một sự thấu hiểu lúc sinh thời có giá trị hơn vạn nén nhang, ngàn lời ca tụng khi đã nằm xuống.
Chúng ta cần tập cách lắng nghe những tiếng nói khác biệt, nhìn nhận cái tốt của người khác bằng nhãn quan bao dung và khách quan, thay vì dùng sự nghi kỵ để dập tắt những mầm mống của cái thiện.
Đừng để bản thân rơi vào dòng thác của sự cuồng nộ đám đông - hùa theo ném đá một ai đó khi họ gặp nạn, rồi lại hùa theo tiếc thương, ca tụng khi họ mất đi.
"Phật" không ở đâu xa, "Phật" chính là lòng thiện lương, là sự tử tế, là những con người đang nỗ lực làm cho cuộc sống này tốt đẹp hơn mỗi ngày xung quanh chúng ta. Đừng đợi đến khi những "Phật sống" ấy bị tổn thương, biến mất khỏi thế gian này rồi mới giật mình hối hận và dâng hoa bái lạy.
Thay vì tôn sùng những giá trị hào nhoáng đã qua, hãy học cách bao dung với người sống, tử tế với hiện tại, đó mới chính là tinh thần nhân văn chân chính mà câu nói này muốn hướng tới.