Chương 20: Bát Cháo Rời Quán
Vào buổi sáng cuối cùng của đợt gió nồm, Minh Khang nghe thấy một tiếng gõ cửa khác thường.
Không phải tiếng khách gọi cháo từ ngoài hiên, cũng chẳng phải tiếng người bán củi dằn bó gỗ xuống nền. Đó là ba tiếng gõ ngắn, ngập ngừng, như thể người đứng ngoài sợ gọi quá to sẽ bị mắng. Anh đang lau gáo nước, dừng tay nhìn ra.
Cậu bé từng hai lần hỏi chuyện mang cháo xuống bến đang đứng ngoài cửa. Hôm nay cậu không cầm bát đất cũ, mà ôm một chiếc bát lớn hơn đặt trong rổ tre, có khăn sạch phủ trên miệng. Sau lưng cậu là người đàn ông gầy, áo vải vá ở khuỷu tay, bàn chân đi dép rơm ướt nước.
“Bà chủ,” cậu bé nói, “cha con về bến gần rồi.”
Bà Tôn ngẩng lên. “Vậy hai cha con vào ngồi ăn đi.”
Người đàn ông cúi đầu, giọng hơi khàn: “Tôi phải quay lại trông thuyền. Dây neo mới buộc, người cùng thuyền đang dỡ đồ. Tôi muốn mua một bát cháo đem ra đó ăn ngay, được không?”
Bà Tôn không vội trả lời. Bà nhìn chiếc rổ, nhìn khoảng đường từ cửa quán đến bến, rồi hỏi:
“Thuyền ông ở đâu?”
“Ngay cầu ván gần kho muối. Đi nhanh chưa hết một khắc.”
“Cháo mang tới là ăn liền?”
“Vâng. Tôi đứng ngay trên bờ ăn, không để dành.”
“Bát của nhà có sạch không?”
Người đàn ông mở khăn cho bà xem. Chiếc bát đất được cọ sạch, phần miệng không mẻ. Bà đưa Khang một ánh nhìn, rồi bảo anh mang nước sạch tới tráng lại bát trước mặt khách. Anh làm cẩn thận, để nước ráo rồi đặt lên khay sạch. Không ai coi lời người cha là dối trá; nhưng kiểm bát ở quán là việc quán phải làm trước khi múc đồ ăn.
“Bát thường ba văn,” bà Tôn nói. “Tiền trả trước. Cháo nóng, đường xuống bến có chỗ trơn. Ông để con cầm rổ, đừng tự ôm bát nóng khi còn vác đồ.”
Người cha nhìn cậu bé, rồi lấy từ túi áo ra ba văn. Cậu định cầm tiền giúp, nhưng người cha tự đặt lên bàn. Bà Tôn đếm đủ rồi mới bảo Khang múc. Không hứa ngày nào cũng bán mang đi, không tự cho mượn bát quán, cũng không tính thêm khoản tiền không có thỏa thuận.
Khang khuấy nồi đúng cách, múc một bát cháo thường, nhìn độ sánh trên thìa trước khi đặt bát vào rổ. Anh chừa khoảng trống dưới mép để cháo không tràn khi xóc, dùng khăn đã sạch bọc quanh thân bát chứ không đè lên mặt cháo, rồi phủ một mảnh nắp gỗ khách mang theo mà bà Tôn đã xem và lau. Cậu bé nắm hai quai rổ, thử nhấc nhẹ. Người cha đặt tay lên một quai để chắc chắn nó không đứt.
“Đi từ từ,” bà Tôn dặn. “Đến nơi mở ra ăn ngay. Đừng cho đứa bé đứng gần mép nước lúc bưng cháo.”
Người đàn ông cảm ơn, nhận rổ từ con rồi cùng đi. Cậu bé quay đầu vẫy tay, mặt rạng rỡ như đã làm được một việc lớn. Khang nhìn theo tới khi họ rẽ qua đầu ngõ, lòng có chút hồi hộp. Lần đầu tiên quán thực sự bán một bát cháo để khách mang xuống bến, chứ không phải chỉ nghe hỏi.
“Ngươi định đứng đó đợi người ta ăn xong à?” bà Tôn hỏi.
“Cháu muốn biết có đổ dọc đường không.”
“Muốn biết thì chờ khi họ tự nói, hoặc có dịp hỏi đúng lúc. Đừng đóng cửa quán chạy theo kiểm một bát cháo.”
Khang quay lại bếp. Anh nhận ra mình vừa suýt biến một khách bình thường thành đối tượng cho cuộc thử nghiệm riêng. Họ đã mua và trả tiền, không mắc nợ quán điều gì ngoài việc phản hồi nếu tự thấy cần.
Trước khi rời khỏi ngõ, người cha còn quay lại hỏi một câu khiến cả Khang lẫn bà Tôn phải dừng tay.
“Nếu trời nắng quá, cháo đậy kín có giữ được đến cuối buổi không?”
“Không,” bà Tôn đáp ngay. “Bát này bán để ăn khi còn nóng, chứ không phải gửi làm lương khô. Ông muốn để lâu thì phải kiếm món khác hợp hơn.”
Người đàn ông gật, không tỏ vẻ thất vọng. Ông kể mấy bữa gần đây có chuyến phải ở thuyền từ sáng tới chiều, cơm mang xuống đôi khi nguội, nhưng vẫn ăn vì chẳng còn lựa chọn. Hôm nay thuyền ở gần, ông mới dám cho con chạy lên hỏi mua cháo. Những ngày xa hơn, bát cháo nóng không phải cách giải quyết.
Khang nghĩ đến bánh khô, cá khô, những món có thể mang được trong hành trình, rồi tự nhắc chưa được vì một câu hỏi mà lập kế hoạch bán thức ăn dự trữ cho thuyền. Anh chưa biết cách bảo quản bản địa, chưa tính được giá, chưa biết người mua có cần hay có tiền trả. Điều anh có thể làm ngay là nói thật giới hạn của bát cháo vừa bán.
“Bác ăn xong nếu thấy nắp bị vướng hoặc cháo đổ, lúc thuận đường cứ báo quán,” anh nói. “Không cần quay lại chỉ để kể nếu đang bận.”
Người cha cười. “Con tôi sẽ kể thay cả chục lần cho xem.”
Cậu bé hếch mũi, quả quyết mình không làm rơi rổ. Bà Tôn không tranh cãi; bà chỉnh lại góc khăn bọc dưới đáy bát, bảo người lớn xách phần nặng vì bát nóng. Người cha nhận rổ, còn cậu bé đi bên cạnh giữ vạt khăn không bay. Khang nhìn họ khuất rồi mới quay về đúng chỗ đứng. Cuộc bán hàng ấy có người trả ba văn, có bát cháo được giao, nhưng việc người cha ăn có thấy ổn hay không còn ở ngoài mắt quán. Anh phải chịu được khoảng trống đó thay vì vội đi kiểm cho lòng mình nhẹ.
Người hàng xóm từ nhà sát ngõ ló đầu sang, hỏi có chuyện gì mà cậu bé cười to thế. Khang kể có người mua cháo mang xuống bến ăn ngay. Bà hàng xóm đáp ngày trước cũng từng mang cháo cho chồng đi làm, nhưng nửa đường rổ đổ, hai vợ chồng về nhà cãi nhau. Bà nói như kể chuyện cũ chứ không trách quán nào. Khang nghe, hiểu con đường ngắn trên bản đồ đôi khi có bậc đá, ổ bùn, người chen; nếu muốn bán mang đi thường xuyên, quán không chỉ nhìn quãng đường bằng mắt.
“Ngươi định đem bát ra bến bán lưu động à?” bà hàng xóm hỏi.
“Chưa ạ. Hôm nay người mua tự mang bát tới.”
“Thế là phải. Gánh cả nồi nóng giữa người đi lại, chỉ sơ sẩy một lần đã bỏng người.”
Anh cảm ơn bà đã nhắc. Khi bà quay đi, Khang thấy rõ hơn sự khác nhau giữa bán cho một người có đồ đựng sạch và tổ chức cả lối bán hàng mới. Một giao dịch có thể chứng minh một nhu cầu tồn tại; nó không tự chứng minh mô hình để nhân lên trăm lần.
Sau bát mang đi ấy, quán tiếp tục bán như ngày thường. Ông kéo xe chân đau đến muộn vì xe thủng bánh, gọi bát loãng hơn một chút để ăn nhanh. Một người từ làng ngoài hỏi giá bát lớn, nghe bốn văn thì chọn bát thường ba văn. Khang mang bát ra, không cố thuyết phục mua món đắt hơn. Anh kiểm độ sánh trước khi ra khay, nhớ lỗi bát cháo bị trả hôm trước. Bà Tôn chỉ nhìn một lần, rồi để anh tự làm.
“Bát vừa rồi ngươi khuấy đúng,” bà nói nhỏ.
“Vâng.”
“Nhưng đừng khoe. Là việc phải làm.”
Anh gật đầu. Lời nhắc ấy không làm niềm vui biến mất. Anh hiểu bà đang cho anh một dạng tin tưởng khác: để anh làm việc thường ngày mà không cần đứng ngay bên kiểm mỗi động tác, nhưng quyền định giá, bán món mới và giữ tiền vẫn thuộc về bà.
Một lát sau, ông Lâm đem củi tới. Hôm nay củi khô hơn mấy ngày trước. Bà Tôn bẻ một thanh, ngửi phần ruột, đồng ý lấy đúng số bó cần dùng. Ông Lâm hỏi quán có đông khách nhờ tin về cháo cá không. Bà cười:
“Nếu tin đồn đốt được bếp thì tôi khỏi mua củi của ông.”
Ông Lâm cũng cười, không nhắc nữa. Khang đứng cạnh, chợt thấy ở chợ người ta có thể nghe về một món ăn chỉ qua một bát khách đã thử. Nhưng nghe tới không đồng nghĩa họ sẽ mua. Một người hỏi cháo cá không thể nhân lên thành mười khách trong sổ; một người đi ngang ngửi mùi khói không biến thành doanh thu.
Trưa, A Liên ghé cùng một chiếc cân nhỏ mượn của nhà người thân. Cô không mang cân đến bán, chỉ muốn nhờ bà Tôn nhìn xem quả cân và dây treo có còn cân bằng không. Bà Tôn chưa bao giờ nhận mình hiểu mọi loại cân. Bà gọi người bán đậu gần đó đã dùng cân lâu năm vào xem giúp, đồng thời nhắc A Liên chiếc cân mượn vẫn phải trả đúng hẹn.
Người bán đậu tên bác Tín treo chiếc cân lên chỗ xà chắc, đặt lần lượt một túi sỏi làm mẫu, rồi tháo xuống lắp lại để xem kim có trở về cùng vị trí. Bác nói cân chưa thật chuẩn; cần kiểm với một bộ quả cân tin cậy trước khi bán theo cân. A Liên hơi thất vọng.
“Vậy hôm nay tôi chưa dám nói một cân cá giá bao nhiêu,” cô nói.
“Đúng,” bác Tín đáp. “Đừng lấy cái cân chưa rõ rồi bảo người ta phải tin. Bán theo rổ thì nói theo rổ, ai muốn cân thật hãy tìm chỗ cân chuẩn.”
Khang đứng nghe. Anh nhớ mảnh dây đánh dấu vành rổ từng khiến A Liên thấy dễ phân biệt hàng hơn. Bây giờ một chiếc cân có thật đã xuất hiện, nhưng nó cũng cần kiểm. Không có đường tắt biến mọi buổi chợ thành công bằng chỉ bằng việc đặt một thứ dụng cụ mới lên bàn.
A Liên cảm ơn bác Tín, hẹn sẽ nhờ người thân kiểm cân. Cô kể cha đã đi cùng thuyền người quen, nhưng lưới nhà vẫn chưa sửa xong. Nếu hôm nào có cá nhỏ, cô sẽ mang ra chợ như mọi lần, còn quán họ Tôn có mua hay không tùy nhu cầu. Bà Tôn gật, không mở hầu bao giữ trước hàng chưa tới.
“Cô cứ liệu sức nhà,” bà nói. “Bữa nào bán được thì bán. Đừng vì nghĩ quán đợi mà thức trắng đêm gỡ cá.”
A Liên nhìn bà, vẻ mặt nhẹ đi. Cô cúi đầu chào rồi bế con về. Cậu bé của cô hỏi bếp hôm nay có cháo cá không, Khang lắc đầu, đưa mắt cho em thấy nồi cháo gạo đang bốc hơi. Cô bé nhăn mũi, rồi cười: “Cháo thường cũng thơm.”
Bà Tôn nghe vậy, nói nửa đùa: “Thế mai bảo mẹ ngươi trả đủ ba văn rồi ăn.”
Cô bé hồn nhiên đáp: “Con chưa kiếm được văn nào!”
Cả gian bếp bật cười. Khang nhớ lại những ngày đầu A Liên mang con tới quán với khoản cháo chưa trả. Giờ cô đã thanh toán nợ cũ, đang lo chuyện bán cá và sửa lưới. Không phải mọi đời sống đều đổi khác chỉ vì người đi ngang tới được một bát cháo. Mỗi người vẫn có đường dài riêng.
Đầu giờ chiều, Hứa Tam ghé qua, vừa đi vừa xoa vai. Anh ta không dẫn thêm nhóm nào. Thấy bà Tôn, anh chỉ xin bát nước nóng. Bà rót cho, rồi hỏi chuyện chuyến thuyền hôm trước. Hứa Tam nói năm người đã ăn no, nhưng hai người ở lại trông hàng sau đó phải tự tìm bữa ở bến. Họ không trách quán, chỉ bảo nếu lần sau có giờ chắc chắn sẽ hỏi đặt riêng.
“Ta vẫn có thể nhận lời khi biết chắc,” bà Tôn nói. “Nhưng không giữ cả nồi cho người còn ở ngoài nước.”
“Cháu hiểu.”
Hứa Tam uống nước, thấy tấm ván có các dấu múc bát được dựng sát bếp thì hỏi ý nghĩa. Khang giải thích từng dấu phục vụ, dấu thu tiền không do anh tự ghi, và chuyện hôm trước có người đổi bát lớn thành bát thường. Hứa Tam nghe xong cười:
“Hôm đó người đổi bát còn bị cả nhóm trêu. Nhưng mẹ hắn đang đau thật. Có thêm một văn mua thuốc cũng quý.”
“Thế lần sau bọn anh cứ nói rõ,” Khang đáp. “Không ai phải ăn phần đắt hơn vì sợ bạn cười.”
Hứa Tam gật, không hứa lần sau sẽ đến đông hơn. Anh nhắc một chuyện khác: cầu ván gần kho muối có vài tấm đã mục, người trông bến định thay trong những ngày tới. Khi sửa, lối qua phải vòng xa. Khang nghe xong nhớ ngay cậu bé mang cháo xuống thuyền, nhưng không hỏi quá sâu. Ngày nào sửa, ai được đi qua, đường vòng dài bao nhiêu đều chưa chắc. Một lời thông báo ở bến có thể ảnh hưởng nhu cầu mang cháo đi, nhưng chưa đủ để quán lập đội đưa hàng.
“Ngươi nghe rồi lại định vẽ bản đồ à?” bà Tôn nói khi Hứa Tam đi.
“Cháu nghĩ nếu khách hỏi mang cháo xuống bến lúc cầu đang sửa thì phải nói thật.”
“Đúng. Còn nếu không biết đường thì đừng chỉ bừa.”
Khang cười. Từ một bát cháo đã bán, anh thấy hiện ra hàng loạt thứ mình chưa thể kiểm soát: đường, mưa, bát của khách, người mang, thời điểm ăn và công việc trên thuyền. Anh không thấy nản. Chỉ thấy cần chậm lại để biết việc nào thuộc quán, việc nào thuộc người mua.
Lúc quán vừa vãn khách, một người phụ trách đẩy xe ở bến tới hỏi có phải Minh Khang đang nhận đưa cháo xuống thuyền không. Anh ta đứng ngoài hiên, tay cầm tờ giấy ghi số kiện hàng, vẻ mặt sốt ruột.
“Ta nghe có người mang được cháo đi,” anh ta nói. “Nếu ta trả thêm một văn, ngươi có đem xuống cho ba người ở kho muối không?”
Khang cảm thấy cổ họng mình khô lại. Một văn thêm cho công mang đi nghe không nhỏ. Nếu ba người đều mua bát thường, đó có thể là nhiều tiền hơn một bát anh vừa thấy bán. Nhưng tiền ấy thuộc ai, ai phải đi, bát của ai, đường có an toàn không, lúc mang đi ai đứng bếp, và quán có nhận việc này hay không? Hàng loạt câu hỏi kéo tới cùng lúc.
Anh mời người kia đứng chờ, vào hỏi bà Tôn. Bà ra tận cửa, hỏi lại số người và thời điểm ăn. Người đẩy xe đáp chưa hỏi ba người kia, chỉ nghĩ nếu có cháo xuống kho sẽ tiện. Bà Tôn lắc đầu:
“Quán chưa nhận đưa cháo tận nơi. Ai muốn ăn ngay có thể đến quán, hoặc tự mang bát sạch tới mua khi quán còn cháo nóng. Ta không nhận tiền thêm cho việc mình chưa chắc làm được.”
Người kia hơi ngượng, nói chỉ hỏi thử. Anh ta còn phải đi giao hàng, không có thời gian tới quán ngồi ăn nên đành đi. Trước khi ra cửa, anh hỏi vậy ngày khác có đổi ý không. Bà đáp việc ngày khác còn tùy người, đường và bếp; chưa hứa. Người ấy gật, chẳng giận.
Khang quay lại với nồi cháo, im lặng khá lâu. Bà Tôn hỏi: “Ngươi tiếc một văn à?”
“Có một chút,” anh thú thật. “Cháu nghĩ nếu cháu đi được, quán có thêm tiền.”
“Ngươi đi thì ai trông nồi? Ta vừa múc vừa thu tiền vừa rửa bát à? Còn thằng bé sáng nay nó tự đi mang bát nhà nó, không phải người ta trả công cho quán giao hàng.”
“Vâng.”
“Chưa kể một văn ấy không chỉ là lãi. Nếu bát đổ, ai đền? Nếu ngươi ngã, lấy gì trả thuốc? Nếu họ bảo không đặt thì ai trả tiền cháo?”
Khang không cãi. Anh đã nhận ra một lối tư duy cũ của mình vừa trở lại: thấy nhu cầu là muốn thiết kế ngay dịch vụ đáp ứng, xem chi phí vận hành là bài toán giải sau. Ở nơi vốn mỏng, thứ tự ấy có thể khiến cả quán gánh rủi ro cho một công việc chưa có người mua chắc chắn.
“Nhưng có thể học từ câu hỏi này,” anh nói.
“Có thể. Học rằng muốn mang đi, phải hỏi ai trả tiền, ai mang, mang bao xa, ăn lúc nào. Chưa đủ thì bảo chưa nhận.”
Bà Tôn chỉ nồi cháo. “Giờ học tiếp cách canh lửa. Việc ấy hôm nay quán đã nhận rồi.”
Khang cười, cầm thìa kiểm độ sánh. Người đẩy xe vừa rồi không trở thành khách trong sổ, một văn công thêm chưa từng nằm trong hộp. Nhưng câu hỏi của anh ta có giá trị: ở bến không chỉ có người muốn mua cháo; còn có người muốn món nóng tự tới chỗ mình. Đó là vấn đề chưa giải quyết, không phải một khoản doanh thu mất đi vì quán thiếu can đảm.
Khi nồi cháo xuống thấp, bà Tôn bảo anh đừng giữ lửa quá mạnh. Lớp gạo mới dễ sánh, nếu cố chờ khách không có mặt, cuối cùng cháo sẽ đặc quá, rồi lại phải thêm nước và chịu rủi ro lệch vị. Hai người tắt bớt lửa, chuẩn bị phần vừa đủ cho khách cuối. Khang nhận ra ngay cả quyết định không bán giao tận nơi cũng có công việc cụ thể đi kèm: giữ chất lượng bát đang phục vụ, không chờ bóng một người chưa hẹn mà làm hỏng nồi thật.
Ngoài chợ, tiếng người rao đã thưa. Một ông già đi ngang kể cầu ván gần kho muối sắp bị sửa, công việc có thể kéo dài vài ngày. Bà Tôn chỉ hỏi ông thấy bảng báo chưa; ông nói chưa, chỉ nghe người khuân gỗ bàn. Bà cảm ơn. Khang không đưa tin ấy thành lời giải thích chắc chắn cho mọi khách ngày mai; anh ghi trong đầu cần hỏi người trông bến nếu thật sự có ai tới mua mang đi và cần biết đường.
Buổi chiều muộn, người cha của cậu bé quay lại. Ông không mang theo bát, chỉ ghé trả lời vì cậu con thúc phải đến cảm ơn.
“Cháo tới bến không đổ,” ông nói. “Tôi ăn khi còn nóng. Nhưng con đường qua kho muối có vũng nước, thằng bé suýt trượt.”
Bà Tôn nhìn ông. “Tôi đã dặn đi chậm.”
“Nó đi chậm. Tại tôi vội, bước trước rồi giục.”
“Thế lần sau đừng giục nó.”
Người đàn ông cúi đầu cười ngượng. Khang hỏi chiếc khăn bọc bát có đủ giữ tay không bỏng. Ông đáp đủ, nhưng nắp gỗ khó buộc chặt, đường xa hơn có thể tràn. Anh ghi nhớ, không đề nghị quán tự đóng nắp bán cho mọi thuyền. Bát cháo hôm nay phù hợp với đúng một quãng đường ngắn và người mua nhận ăn ngay, không thể kéo dài tới bất kỳ bến nào.
Ông hỏi nếu mai còn ở bến có được mua tiếp không. Bà Tôn đáp khi nào thật sự cần cứ tới hỏi, nếu quán còn cháo nóng thì bán. Bà không đòi ông đặt tiền trước, cũng không hứa ngày mai giữ riêng. Ông cảm ơn lần nữa rồi đi, để lại không khí yên lành sau một cuộc trao đổi rất nhỏ.
Khang đem một bát cháo thường ăn trong bếp, lần đầu có thời gian nghĩ kỹ về điều đã diễn ra từ sáng. Họ đã bán được một bát đem đi giá ba văn, và có một phản hồi thực về đường đi, vật đựng, thời gian ăn. Bà Tôn không phải dựng hẳn thực đơn mang đi. Người cha không phải ký một lời hứa thành khách quen. Cậu bé không phải trở thành người chạy hàng cho quán.
“Cháu có thể ghi việc này vào mảnh ván không?” anh hỏi.
“Ghi gì?”
“Một bát đem đi đã bán, ba văn đã thu. Đường ngắn, ăn ngay. Lần sau nếu xa hơn phải hỏi lại.”
“Được. Nhưng đây là tiền quán, không phải tiền riêng của ngươi.”
“Cháu biết. Cháu muốn ghi để không nhầm một lần thử thành hàng ngày.”
Bà Tôn nhìn anh rồi cười nhạt. “Ngươi học được câu ấy rồi đấy.”
Bà đem sổ ra ghi khoản thu, anh chỉ được ghi trên ván của mình. Anh viết nét than còn xấu, nhưng phần chữ “đã bán” anh nhận ra dễ hơn trước. Anh không ghi tên người cha vì chưa được hỏi tên, cũng không vẽ một con thuyền vào cột khách tương lai.
Một lúc sau, người thợ Phùng đi ngang kiểm lại chỗ mái. Ông đứng trong sân nhìn ba viên ngói mới, gõ nhẹ thanh gỗ bên hiên rồi nói trận mưa vừa rồi không làm nước chảy vào chỗ cũ. Tuy vậy, một thanh xà phía xa vẫn mục, khi có điều kiện phải sửa tiếp. Bà Tôn hỏi giá ước chừng, thợ Phùng nói còn phải xem kỹ lúc tháo phần che, chưa thể chốt tiền. Bà không đồng ý sửa ngay vì muốn cân đối gạo và củi trước. Khang nhớ việc ấy, không tự ghi một khoản nợ sửa mái chưa phát sinh.
“Căn nhà này không đến ngày nào bỗng hóa nhà mới,” ông Phùng nói trước khi đi. “Sửa đúng chỗ thì đứng được lâu hơn. Nhưng thấy phần nào mục phải báo sớm.”
Bà Tôn tiễn ông ra cửa. Khang nhìn vệt nước cũ đã khô trên xà và nghĩ câu đó không chỉ dành cho mái nhà. Quán họ Tôn cũng có những chỗ yếu: tiền ít, dụng cụ thiếu, khách theo ngày, một người làm nhiều việc, một người phụ việc còn yếu. Sửa từng chỗ đúng lúc có thể giúp nó đứng vững, nhưng chưa thể gọi là một cửa hàng lớn chỉ vì hôm nay có khách đem bát xuống bến.
Tối, bà Tôn cho Khang ngồi cạnh kiểm lại những điều đáng nhớ trong mấy ngày vừa qua. Giá gạo ba sạp khác nhau, hai thăng gạo mua thật với ba mươi văn, nửa thăng dành thử có phần bén đáy, năm người nhóm Hứa Tam ăn hết ba bát thường và hai bát lớn, một bát bị trả vì loãng và được đổi không thu thêm, một bát cháo thường mang xuống bến đã thu ba văn. Những khoản nào đã trả, bà chỉ rõ. Những điều người ta dự đoán hoặc hỏi thử, bà không cho anh viết chung.
“Có gì ngươi muốn tính tiếp?” bà hỏi.
“Cháu muốn biết trong những việc ấy việc nào thật sự giúp quán.”
“Giúp quán giữ được một khách vì biết nhận lỗi. Giúp bếp không nấu thừa theo tám người chưa tới. Giúp ta mua gạo biết mình trả tiền cho thứ nào. Thế là đủ cho một đợt.”
“Còn cháo mang đi?”
“Có thể có người cần. Nhưng một bát chưa đủ để mua thêm chum, thêm khay, hay thuê đứa trẻ nào chạy việc. Chừng nào ta chưa biết người mua có quay lại và quãng đường nào giữ được cháo an toàn, chưa mở rộng.”
Anh gật đầu. Hồi còn làm bếp trưởng, anh thường nghe người ta nói mỗi sản phẩm mới đều cần câu chuyện riêng để bán. Ở đây, người mua không cần câu chuyện. Họ cần một bữa nóng đúng lúc, giá phù hợp và người bán không bỏ mặc trách nhiệm sau khi đã nhận tiền.
Bà Tôn đóng sổ, tắt bớt đèn dầu. “Ngày mai còn phải nấu cháo thường. Ngươi có ngủ được không, hay lại nằm đếm khách chưa tới?”
“Chắc ngủ được ạ.”
“Thế tốt. Mai có khách thì bán. Không có thì sửa việc cần sửa.”
Minh Khang chào bà rồi đi ra sân. Gió đêm mang vị mặn từ cửa lạch, không còn hắt nước vào hiên. Anh đứng dưới mái mới thay ngói một lúc, nghe tiếng thuyền va vào cọc xa xa. Con đường từ một bát cháo đổi công ngày đầu tiên đến bát cháo được mang xuống bến hôm nay không hề dài trên bản đồ thị trấn. Nhưng với anh, nó đầy những điều phải học: tiền được kiếm thế nào, hàng được đong ra sao, khách muốn gì, và mỗi sai lầm nhỏ có thể ăn mất bao nhiêu công sức.
Từ phía kho muối, có tiếng người nói vọng về rằng cầu ván sắp sửa, hàng hóa sẽ phải đi đường vòng. Khang không nhìn thấy người nói. Anh chỉ ghi nhớ, chưa tự coi là chuyện đã quyết. Nếu thật có đường vòng, có thể một bát cháo nóng không còn tới bến trong thời gian như hôm nay. Nếu thuyền đổi chỗ, người cha và cậu con cũng có thể chẳng quay lại. Mọi cơ hội đều mang theo một điều kiện mà người ở ngoài bếp không thể điều khiển.
Anh vào kho, cất mảnh ván. Nét cuối anh viết không phải chữ “lời” hay chữ “thắng”. Anh viết chữ “hẹn”, rồi dừng lại trước khi thêm một dấu nào. Có những lời hẹn được trả bằng ba văn thật ngay hôm ấy. Có những lời hẹn mới chỉ là khả năng, phải để trống chỗ trong sổ cho đến khi người ta thực sự tới.
Khi còn ở mép cửa kho, anh nghe tiếng bà Tôn gọi tên mình lần cuối. Bà đứng dưới đèn, tay cầm chiếc bát có một vệt xước mà sáng nay anh đã để riêng.
“Mai đem cái này đi hỏi người thợ gốm xem còn dùng an toàn được không. Nếu không thì bỏ. Đừng tiếc bát mà khiến khách bị đứt môi.”
“Vâng. Cháu sẽ hỏi lúc quán vãn khách, không đi trước giờ bán.”
“Ừ. Và ngày mai nếu người bến tới hỏi mang cháo, cứ gọi ta. Ngươi đã biết trả lời quán chưa giao hàng tận nơi, nhưng chuyện mở hay không mở vẫn để ta tính.”
Anh chợt nhớ cái ngày chính mình không dám nhận thay bà Tôn một đồng tiền của khách vì chưa phân biệt được mặt đồng xu. Giờ anh đã có thể nhận ra ba văn, bốn văn, năm văn trong lời nói, nhưng vẫn gọi bà ra khi đến việc thực sự quyết định giá, trả tiền hay nhận đơn. Đó không phải một bước lùi. Người làm nghề càng lâu càng phải biết giới hạn nào cần giữ để không khiến người khác gánh hậu quả thay mình.
Khang nhận bát, đặt xuống chiếc khay dành cho vật cần kiểm. Anh không thấy bị tước quyền. Trái lại, được bà Tôn nói rõ ranh giới khiến anh yên tâm hơn lúc phải đoán. Một ngày nào đó, nếu đủ tiền để tự mở căn bếp của mình, anh cũng phải học cách giao việc rõ ràng như thế, để người đứng cùng không vì sợ sai mà im lặng.
Anh quay lại chỗ ngủ. Trên mảnh ván vừa cất còn một góc trắng; anh không vẽ thêm chiếc nồi, tấm biển hay đoàn người đứng xếp hàng. Anh để trống cho ngày mai. Một chỗ trống trong sổ không phải xấu hổ. Nó nói rằng điều chưa đến thì chưa được đem ra tiêu bằng tiền của hôm nay.
Đèn tắt. Quán họ Tôn ngủ sau một ngày không có điều kỳ diệu. Ở Hải Ninh, người dân chài vẫn phải chờ biển, người khuân hàng vẫn phải chờ thuyền, bà Tôn vẫn phải tính từng khoản gạo củi. Minh Khang vẫn chỉ là người phụ việc sống trong kho, chưa có quán riêng, chưa có xưởng, chưa có món ăn nào làm cả trấn kinh ngạc.
Nhưng lần đầu tiên, một bát cháo được chuẩn bị trong căn bếp nhỏ ấy đã theo một người mua đi khỏi cửa, còn nóng, được ăn hết và có lời phản hồi trở lại. Anh biết mình không nên gọi đó là đại nghiệp.
Anh cũng biết, nếu một ngày đại nghiệp thật sự hình thành, nó sẽ không thể thiếu những bát cháo nhỏ như thế.
— Hết chương 20 —