Keeper tới Kho Lưu Trữ sớm hơn giờ hẹn hai phút. Iris đã ngồi trong phòng, cốc cà phê vẫn bốc hơi cạnh một tấm ảnh chụp chiếc thuyền giấy bị tập hồ sơ che gần kín. Chỉ phần mũi gấp lệch lộ ra.
“Cô có một định nghĩa khá đáng ngại về buổi sáng,” anh nói.
“Anh vẫn tới.” Iris trao cho anh thẻ tạm. “Tôi đã đăng ký cho anh xem vụ K-68-17 ở phòng ba. Ảnh và hồ sơ chúng ta đọc cùng nhau; hộp vật gốc để tôi mở.”
Keeper lật thẻ, liếc sang cánh cửa cạnh bàn.
“Cửa ấy không nằm trong quyền của thẻ này,” Iris nói.
“Tôi mới liếc nó thôi mà.”
“Đủ để tôi trả lời trước.”
Cô nhấc tấm ảnh khỏi bàn, giữ mặt ảnh hướng về mình. “Trong một tập giấy có tên một bé gái. Tôi muốn anh gặp chiếc thuyền trước, rồi mới đọc xem người ta đã viết gì về em.”
Tên một đứa trẻ. Không phải tên anh, cũng không phải một người xuất hiện trong căn nhà không tồn tại. Keeper theo Iris xuống tầng bảo quản, qua những vách kính có người đang soi rìa vải rách và tranh luận về một con số trên mép hộp. Anh nhớ chiếc chìa khóa Elara để lại. Anh đã có thể mang nó đi hỏi hết các thợ khóa trong thành phố, nhưng vẫn chưa biết vì sao người phụ nữ ấy quyết định đóng nắp hộp.
Người trực xem thẻ, chỉ phòng ba. Iris tự mở cửa. Bên trong chỉ có một bàn kim loại, hai chiếc ghế và chiếc hộp xám dưới đèn. Keeper ngồi xuống. Iris kéo nắp hộp ra vừa đủ để lớp đỡ trong suốt lộ sáng.
Chiếc thuyền giấy nằm nghiêng giữa hai tấm đỡ. Một bên mũi bẹt hẳn, nếp gấp giữa thân sâu hơn những nếp còn lại. Nó không giống thứ được gấp để trưng bày; Keeper hình dung đôi tay nhỏ từng miết đi miết lại một nếp gấp bị lệch, cố làm cho chiếc thuyền đứng thẳng.
“Tuổi giấy phù hợp với cuối thập niên sáu mươi, trong khoảng sai số,” Iris nói. Cô dịch chiếc hộp gần ánh đèn hơn. “Còn người đã gấp nó thì chúng tôi chưa lần ra.”
Cô đặt cạnh hộp tờ ghi chú được phép xem. Trên dòng đầu chỉ có bốn chữ cái: Linh. Không họ. Bên cạnh là mô tả một bé gái khoảng tám tuổi.
Ngón tay Keeper dừng ở mép tờ ghi chú. Nếp gấp quá sâu trên thân thuyền vừa khiến anh tưởng tượng ra đôi tay nhỏ; cái tên Linh không đủ biến tưởng tượng ấy thành sự thật.
“Linh có tên trong cả hai tập à? Hay chỉ ở tờ này?” Keeper hỏi.
“Chỉ ở đầu chuỗi A. Tôi đã xem phần được phép mở của chuỗi B mà không gặp tên em.” Iris đẩy tờ ghi chú sang bên, giữ chiếc thuyền ở giữa bàn. “Tôi muốn tìm người đã viết dòng này, hỏi xem họ biết em từ đâu.”
“Khoan, thế hai bên đều bảo từng giữ chính chiếc thuyền này?”
“Đúng. Mỗi bên lại có một bộ giấy tờ đi kèm, đủ để nhìn riêng thì chẳng thấy vấn đề.”
Iris đưa anh ảnh chụp đáy thuyền trước khi mở hai hồ sơ. Trên ảnh là một đốm nâu gần mép trái, đường rách mảnh dưới đáy và vết xước cắt qua một nếp giấy. Bộ ảnh A có đủ ba dấu ấy. Bộ ảnh B cũng có đủ.
“Ba vết đều giống nhau.” Keeper đếm trên đầu ngón tay. “Nhưng lỡ ai lấy cùng một bộ ảnh chụp rồi kẹp vào hai hồ sơ thì sao?”
Iris kéo hai tập giấy lại gần. “Đó là lý do tôi muốn anh xem hai dòng giờ bàn giao này.”
Chuỗi A lần từ một hộp giấy tờ gia đình, qua hai người giữ, rồi tới Kho. Chuỗi B bắt đầu ở một đợt thu thập hiện trường ven sông, sau đó chuyển qua một cơ quan trung gian. Từng lần giao nhận đều có mã niêm, ngày giờ và người ký. Hai tập riêng rẽ trông không có gì đáng nghi.
Iris chỉ vào hai dòng được đánh dấu ở cuối trang. Cùng một ngày, chuỗi A ghi chiếc thuyền đã được niêm ở một nơi; chuỗi B ghi chính nó đang nằm trong sự giữ trực tiếp của người khác, ở nơi đủ xa để không thể đi lại trong quãng giờ ấy.
Ngón tay Keeper lần qua hai chữ ký. “Một người ký thay? Đồng hồ của họ sai? Hay từ đầu họ chỉ giữ ảnh, chứ không phải cùng một vật?”
Iris khoanh ba điều anh vừa nêu. “Mình kiểm từng khả năng. Trước mắt cứ để cả ba ở đây.”
Khi Keeper đọc hết chuỗi A rồi chuyển sang B, một sức ép âm ỉ xuất hiện phía sau mắt. Anh đã biết hai hồ sơ mâu thuẫn; điều khiến anh khó chịu là cảm giác cả hai quá kín kẽ khi nằm cạnh nhau. Giống hai đoạn đường được vẽ rất đẹp trên bản đồ, nhưng không có cách nào nối chúng thành một tuyến duy nhất.
Anh thử đọc lại dòng người giữ thứ hai của A. Tên, giờ nhận, giờ giao đều đúng chỗ. Không một dấu hiệu nào cho anh quyền kết luận người ấy đã nói dối.
Iris nhận ra anh đã ngừng lật trang. “Anh mắc ở dòng nào?”
“Ở cái chỗ chẳng dòng nào sai cả.” Keeper đẩy tập A về phía cô. “Hay tại cô đã nói trước là chúng mâu thuẫn nên đầu tôi mới tự làm ầm lên?”
“Tôi sẽ đổi cách đặt hồ sơ. Lần này anh chỉ đọc từng tập một, đừng so chúng khi tôi chưa đưa tập thứ hai ra.”
Iris cất tập B. Keeper đọc riêng A; áp lực dịu đi. Cô đổi sang B; anh vẫn đọc được mà không khó chịu như trước. Khi cả hai trở lại trên bàn, cảm giác ấy cũng trở lại.
“Đấy là điều cô định kiểm từ đầu?” anh hỏi.
“Không.”
Câu trả lời của Iris đến nhanh, và chiếc kẹp giấy trên mép tập B trượt khỏi tay cô, rơi xuống nền kim loại. Cả hai cùng nhìn theo. Iris không nhặt ngay.
“Cô ổn chứ?” Keeper hỏi.
“Không hẳn.” Iris cúi xuống nhặt chiếc kẹp nhưng vẫn giữ nó trong lòng bàn tay. “Tôi không ngờ phản ứng lại rõ như thế.” Cô đặt kẹp lên bàn, mở trang ghi mới. “Lượt nữa nhé. Lần này ghi rõ anh đã đọc cả hai tập trước khi thử.”
Cô che tên vật, đổi thứ tự hồ sơ và đưa thêm một tập đối chứng. Phản ứng của Keeper vẫn chỉ nổi rõ khi A và B nằm cạnh nhau. Iris ghi lại cả kết quả lẫn giới hạn của nó; cô không gọi cảm giác ấy bằng một cái tên mới.
“Thế là trong đầu tôi có hẳn một cái chuông báo hai tập giấy ghét nhau?” Keeper hỏi, nửa đùa nửa thật.
Iris đặt bút ngang ô kết quả. “Chuông chỉ reo khi hai tập nằm cạnh nhau. Nhưng nó reo vì giấy, vì chiếc thuyền hay vì điều anh đã đọc thì lượt thử này chưa trả lời được.”
Keeper định phản bác rồi ngừng. Nếu chính cảm giác có thể khiến anh thích một giả thuyết hơn những giả thuyết khác, dùng nó để chứng minh bản thân sẽ dễ chịu đến mức nguy hiểm.
Iris đóng tập đối chứng. “Sáng nay chúng ta mới biết cách làm phản ứng ấy xuất hiện lần nữa.”
Cô bảo người trực giữ hộp vật gốc trong phòng; phần Dư Âm liên quan đến nó vẫn chưa được phép mở khi nguồn gốc còn bất định.
“Ra là cô gọi tôi tới để thử xem tôi có còn thấy chuyện lạ khi nó chẳng liên quan căn nhà?” Keeper hỏi.
“Một phần. Tôi muốn biết anh có phản ứng như thế trước hồ sơ của một người khác không. Nếu các nguồn bên ngoài còn chỉ tới cùng một chỗ, khi ấy chúng ta mới biết phải theo đường nào.” Iris thu tập đối chứng.
Keeper tưởng mình sẽ muốn tranh luận tiếp, nhưng chiếc thuyền dưới đèn đã hút mắt anh về phía khác. Linh vẫn chỉ là bốn chữ cái trên một tờ ghi chú. Đã có lúc anh quên mất em trong khi mải theo dõi phản ứng của chính mình.
“Ai viết tên Linh lên tờ giấy này?” Keeper hỏi. “Nếu gặp được họ, ít nhất chúng ta có người thật để hỏi.”
Iris lật về trang đầu của chuỗi A. “Tên người ghi nhận nằm ở đây, nhưng chúng ta chưa gặp họ. Có thể bắt đầu từ người giữ hộp giấy tờ gia đình; phần biên bản ven sông phải lần theo tuyến khác.”
Keeper cầm tờ ảnh đáy thuyền. Đốm nâu, đường rách, vết xước. Anh đã biết cả ba dấu hiệu ấy nhưng vẫn không thể biết em bé trong ghi chú có từng đặt thuyền xuống nước, giấu nó trong túi áo, hay thậm chí đã nhìn thấy nó hay chưa.
“Cô đang rủ tôi đi cùng đấy à, hay tôi tự hiểu như thế?”
Iris đậy tập hồ sơ lại một nửa. “Tôi đang nói những nơi có thể tới hỏi. Anh có muốn đi hay không thì tự quyết; căn nhà của anh vẫn còn đó.”
“Căn nhà vẫn sẽ ở đấy khi chúng ta trở về.” Keeper ngập ngừng, rồi đặt ảnh xuống để Iris thu lại. “Nếu người ghi tên Linh còn có thể gặp, tôi muốn hỏi họ. Không phải hỏi chiếc thuyền thuộc về ai trước.”
Iris đặt tờ ghi chú lên trên hai tập hồ sơ, thay vì kẹp nó xuống dưới như lúc đầu. “Bảy giờ sáng mai. Người giữ hộp ở nhà; chiều chúng ta thử liên hệ bên bờ sông.”
“Thế còn ai gấp chiếc thuyền?” Keeper hỏi. “Từ sáng tới giờ tôi cứ quay lại câu ấy.”
Iris đậy hộp, nhưng để tờ ghi tên Linh ở ngoài. “Tôi cũng muốn biết,” cô nói. “Sáng mai bắt đầu từ người giữ hộp.”
⁂
Ở quầy ra, Iris xin giữ cuốn sổ có dấu phải để đối chiếu ngày mai. Keeper chuyển nó cho cô, lấy cuốn sổ ghi đường dự phòng từ túi áo. Khi người trực chìa thêm một tờ xác nhận dài, Iris chỉ vào mục đã có chữ ký. “Một bản là đủ. Anh ấy còn phải dùng cuốn sổ kia để nhớ đường về.”
Keeper đặt thẻ vụ việc trở lại khay. Anh nhớ góc ảnh chiếc thuyền lộ khỏi tập giấy lúc sáng. Khi ấy Iris mới nói có một đứa trẻ được nhắc tới trong hồ sơ; giờ anh đã có tên Linh và một người giữ hộp để hỏi. Chỉ thế thôi, nhưng đủ để anh tới nhà Margaret sáng mai.
“Mai mấy giờ?” anh hỏi khi họ tới thang máy.
“Bảy giờ.”
Keeper liếc đồng hồ. “Tôi có thể rút lại phần hăng hái dậy sớm không?”
“Được. Anh có thể ở nhà.”
Cánh cửa thang máy mở. Anh bước vào trước, giữ cửa cho Iris.
“Bảy giờ,” anh nhắc lại. “Nhưng sáng mai cô phải uống một cốc cà phê thật sự nóng.”