Nhiều năm sau, chiếc kệ vẫn còn.
Phần lớn những thứ khác thì không.
Căn phòng gần như trống để chuẩn bị sửa lại. Chỗ chiếc bàn từng đặt cạnh cửa sổ chỉ còn một mảng sàn nhạt màu. Rèm, ghế và tranh đều đã bị dọn đi; vùng tường sẫm ở phía bắc còn hằn vệt ẩm chạy xuống tấm ván mới thay.
Keeper cúi xuống xem sàn. Tóc xám khói điểm vài sợi trắng được buộc thấp sau gáy, mái lệch rơi gần tới cằm; chiếc khuyên tròn vàng mang ký hiệu M ló ra bên tai còn lại. Gấu áo khoác chạm lớp bụi khi anh quỳ xuống.
Người quản tầng tựa vào khung cửa. Bà nhìn đồng hồ rồi nhìn Keeper; hai mươi phút đã trôi qua từ lúc bà cho phép anh lên phòng.
“Ngày mai người ta tháo nốt cái kệ.”
Keeper quay lại, chỉ hơi nghiêng đầu.
“Chỉ cái kệ?”
“Cả phòng.”
Keeper liếc những bức tường trống. “Thế thì cái kệ được đối xử hơi bất công.”
Bà nhìn anh như cân nhắc xem câu đó có đáng để trả lời không. “Anh đến đây để đùa à?”
“Không. Nhưng nếu bà định tháo luôn cả phòng, tôi nghĩ nó đáng được nhắc tên.”
Bà thở ra qua mũi. “Tôi đã cho anh xem phòng. Có tìm được gì không?”
Keeper nhìn xuống sàn. “Hiện giờ thì chủ yếu là bụi.”
“Cái đó tôi không tính tiền.”
“Vậy tôi lời rồi.”
Bà khoanh tay. “Xong thì khóa cửa. Tôi ở dưới.”
Keeper gật đầu. Người phụ nữ vừa quay đi, anh gọi lại.
“Cái kệ này trước đây có từng bị chuyển không?”
Bà nhìn qua vai. “Anh vừa thấy nó đã hỏi lịch sử của nó rồi à?”
Keeper chỉ xuống chân kệ. “Vệt màu dưới chân phải không trùng với vị trí hiện tại.”
Bà cúi nhìn, rồi nhún vai. “Tôi chẳng biết. Nó có từ trước thời tôi quản tầng này.”
“Có ai từng dọn phía sau?”
“Không nhớ.”
Bà nhìn anh lâu hơn lần trước. “Anh làm nghề gì?”
Keeper nghiêng cuốn sổ trong tay để bà không thấy trang ghi chú. “Câu đó tôi cũng đang tìm câu trả lời.”
“Thôi khỏi.”
Bà đi xuống cầu thang. Tiếng bước chân mất dần sau khúc rẽ, để lại căn phòng với tiếng gió lùa qua khe cửa sổ và tiếng xe vọng từ đường phố.
Keeper đi một vòng quanh phòng trước khi chạm vào kệ. Dải sàn mới kết thúc cách nó hai bước; dưới chân phải, mặt gỗ nhạt màu lộ ra ngoài đường viền hiện tại.
Hai vệt xước chạy sát chân kệ: một đậm, một nhạt, cong về cùng một phía rồi khuất bên dưới. Keeper so khoảng cách giữa chúng với độ rộng của chân gỗ.
Anh đặt hai tay lên cạnh kệ, thử trọng lượng rồi đổi vị trí chân. Gỗ cạ xuống sàn, rít lên. Phần đường xước bị che lộ ra, nối trùng với hai vệt cũ.
Sau kệ, lớp bụi sát tường phủ dày, nhưng thấp gần chân tường có một mép thẳng sẫm màu. Keeper cúi xuống, đẩy kệ thêm một quãng.
Một chiếc hộp gỗ nhỏ nằm sát chân tường.
Nắp hộp phủ bụi nhiều hơn hai bên cạnh; một góc gỗ bị cọ sáng. Keeper lót khăn tay dưới hộp rồi kéo nó ra, giữ nguyên hướng đặt.
Trong hộp chỉ có một phong bì đã ngả màu và chiếc chìa khóa cũ nằm đè bên trên.
Niêm phong trên thư vẫn nguyên. Ở mặt trước là tên người nhận; góc bên kia, tên người gửi.
Elara.
Keeper đọc lại tên Elara và tên người nhận. Không gương mặt, giọng nói hay địa điểm nào hiện ra. Cả hai đều xa lạ.
Anh nhìn phần chuôi chìa đã mòn một bên, như thể người ta đã cầm nó bằng một cách quen thuộc suốt nhiều năm.
Keeper đưa tay chạm vào.
Căn phòng không biến mất.
Anh vẫn nhìn thấy chiếc kệ, cửa sổ trống và bụi trên sàn. Nhưng một lớp cảm giác khác ập đến, mạnh đến mức mọi thứ trước mắt bỗng xa hơn.
Hơi ấm.
Mùi trà.
Ánh sáng thấp, vàng hơn ánh sáng đang có trong phòng.
Anh biết một khoảng cách: chỉ vài bước là tới chỗ cần đến, không phải nhìn đường, không phải hỏi ai.
Không có khuôn mặt. Không có lời nói. Không có hình ảnh đủ hoàn chỉnh để anh có thể kể lại.
Rõ rệt nhất là một cảm giác không có lý do để xuất hiện ở đây:
Nhà.
Keeper rụt tay.
Chìa khóa rơi xuống đáy hộp. Tiếng kim loại chạm gỗ cắt ngang cảm giác vừa rồi.
Anh vẫn ngồi trước chiếc hộp.
Một chiếc xe chạy ngoài phố. Chim vỗ cánh trên mái nhà đối diện. Keeper đặt bàn tay xuống sàn; gỗ lạnh, bụi mỏng, một mảnh dằm nhỏ sát ngón tay.
Anh đợi cho nhịp thở trở lại bình thường rồi mới nhìn chiếc chìa khóa.
“Thú vị,” Keeper nói, giọng nhỏ hơn anh định.
Anh dùng khăn tay nhấc chìa khóa lên. Không có phản ứng. Anh đổi góc cầm, chờ vài giây rồi đặt xuống.
Vẫn không.
Keeper chuyển sự chú ý sang phong bì.
Tên Elara vẫn xa lạ, nhưng đường niêm trên phong bì đã ngả vàng; anh có thể đưa móng tay vào ngay mép giấy ấy.
Anh lấy cuốn sổ nhỏ trong túi áo và ghi ba dòng.
Chạm trực tiếp vào chìa khóa: phản ứng một lần.
Cảm giác: nhà.
Nguồn: chưa biết.
Keeper gạch dưới hai từ chưa biết. Gió lùa qua cửa sổ, nhấc mép phong bì lên.
Keeper đưa tay giữ nó lại.
Đầu ngón tay dừng ở đường niêm.
Chỉ cần mở.
Một dòng địa chỉ, một cái tên hay một câu nhắc đến chìa khóa có thể nằm ngay sau lớp giấy. Người gửi và người nhận có lẽ đã rời nơi này từ lâu. Căn phòng mai bị tháo; Keeper có quá nhiều lý do để tự cho phép mình mở thư.
Keeper đặt móng tay sát mép giấy.
Rồi anh dừng lại.
Tên người nhận vẫn ngay trước mắt anh.
Không phải tên anh.
Keeper rút tay về.
Lá thư vẫn đóng.
Tiếng bước chân dội ngoài hành lang. Người quản tầng xuất hiện, nhìn chiếc kệ bị kéo ra khỏi chỗ cũ rồi nhìn anh.
“Tôi xuống dưới được một lúc mà chẳng nghe tiếng cái kệ đổ. Hơi thất vọng.”
Keeper ngẩng lên. “Bà có niềm tin đáng ngại vào sức phá hoại của tôi.”
Ánh mắt bà rơi xuống chiếc hộp. “Cái đó ở sau kệ?”
“Vâng.”
Bà bước vào thêm một bước. “Tôi chưa từng thấy.”
Keeper xoay phong bì vừa đủ để bà đọc phần tên người gửi. “Bà có biết Elara không?”
Bà nheo mắt. “Không nhớ. Người thuê qua đây nhiều lắm.”
“Anh mở thư chưa?”
Keeper nhìn phong bì. “Chưa.”
“Sao không?”
Keeper đặt tay cạnh bìa thư. “Nó không gửi cho tôi.”
Bà chống tay lên cạnh kệ. “Nhưng anh đang tìm thứ gì đó, đúng không?”
Anh không trả lời.
Keeper đặt phong bì nguyên niêm lại vào hộp, cạnh chiếc chìa khóa.
“Vậy anh định làm gì với nó?” bà hỏi.
“Ngày mai thợ tới?”
Người phụ nữ đáp: “Ừ.”
Keeper giữ chiếc hộp giữa hai tay. “Tôi muốn mang nó ra khỏi công trình trước khi thợ tới. Bà ghi giúp tôi ai đã nhận, cả phong bì lẫn chìa khóa. Tôi để lại số liên lạc; có chủ sở hữu đến hỏi, bà báo tôi và cùng kiểm giấy tờ.”
“Còn nếu không ai xuất hiện?”
“Tôi chưa biết,” Keeper đáp. “Nhưng để lại đây, ngày mai có thể chẳng còn gì để hỏi nữa.”
Người phụ nữ quan sát anh một lúc. “Anh nói chuyện như thể ngày nào cũng có người giấu thư sau kệ cho anh tìm.”
“Nếu ngày nào cũng có thì tôi đã trả lời được câu hỏi nghề nghiệp của bà rồi.”
Người phụ nữ đáp: “Chưa chắc nghe tử tế hơn đâu.”
“Tôi cũng nghĩ vậy.”
Bà gật về phía cửa. “Xuống dưới. Tôi ghi sổ.”
Keeper đóng nắp hộp. Trước khi đứng lên, anh nhìn lại khoảng trống sau kệ.
Ở tầng dưới, người phụ nữ kéo một cuốn sổ lớn ra khỏi ngăn bàn.
“Tên.”
Keeper cầm bút.
“Chỉ tên?”
“Thêm nơi liên lạc.”
Anh viết. Bà kéo cuốn sổ về phía mình, nhìn một lúc rồi nói: “Chữ xấu.”
“Đọc được mà.”
“Người viết chữ xấu ai cũng nói thế.”
Keeper chỉ vào dòng vừa viết. “Bà vừa đọc được.”
“Không có nghĩa tôi thích.”
Keeper đặt bút xuống. “Nếu bà tìm được hồ sơ cũ, báo giúp tôi.”
“Cái gì thì đáng báo?”
“Tên Elara, người nhận thư, hồ sơ phòng. Nếu có phiếu sửa khóa thì càng tốt.”
Người phụ nữ hỏi: “Còn chuyện người ta kể?”
“Ghi giúp tôi tên người kể. Tôi sẽ hỏi họ sau.”
Bà gật chậm, rồi ghi thêm một dòng vào sổ.
Keeper ôm chiếc hộp dưới một cánh tay và bước ra ngoài.
Ngoài phố, nắng đã nghiêng trên những bức tường đối diện. Keeper đi qua hai cửa tiệm rồi bất chợt dừng lại giữa dòng người.
Tay trái anh đang đặt trên túi áo.
Trống.
Tiền và sổ đều nằm trong túi áo bên kia. Anh luồn tay sâu hơn vào túi trái; chỉ chạm lớp vải lót.
Động tác vừa rồi nhanh đến mức anh chưa kịp nghĩ mình tìm gì.
Keeper nhìn bàn tay mình.
Chìa khóa.
Ý nghĩ đến ngay, khiến anh khó chịu hơn là nhẹ nhõm.
Anh nhìn chiếc hộp đang mang. Chìa khóa ở trong đó. Anh biết vì chính mình vừa đặt lại nó.
Keeper mở sổ, ghi: Tay trái tìm trong túi áo. Nghĩ đến chìa khóa, không rõ vì sao.
Rồi cất sổ đi.
Keeper hòa vào dòng người ở ngã rẽ.
⁂
Tầng hai bên kia phố, một người đứng khuất sau ô kính, nhìn theo Keeper cho đến khi anh rẽ khỏi ngã đường.
Trên chiếc bàn phía sau người ấy là một cuốn sổ mở. Trang giấy gần như trống.
Người quan sát viết một dòng:
Anh ấy không mở thư.