Chương 2: Chương 2: Những Biến Đổi Bí Ẩn

Chương 2 Ba tháng sau cuộc họp kín lần thứ nhất của Liên minh các quốc gia. Tại Trạm Quan Trắc Thiên Văn Số 7, những thiết bị giám sát vẫn hoạt động liên tục suốt ngày đêm. Trong phòng điều khiển, hàng chục nhân viên đang theo dõi những biểu đồ dữ liệu trên màn hình lớn. Các đường biểu diễn phức tạp liên tục thay đổi, ghi lại từng biến động của dạng sóng mang năng lượng bí ẩn được phát hiện từ ba tháng trước. Suốt khoảng thời gian đó, các nhà nghiên cứu đã tiến hành vô số lần kiểm tra, đối chiếu và phân tích. Nhiều quốc gia cũng thành lập những nhóm nghiên cứu độc lập, hy vọng tìm ra nguồn gốc của hiện tượng chưa từng được ghi nhận này. Thế nhưng, đến tận hôm nay, nhân loại vẫn chưa tìm được câu trả lời. Bất chợt, một nhân viên trực ca ngồi thẳng người. “Trưởng nhóm! Dữ liệu vừa xuất hiện biến động!” Người đàn ông trung niên đứng bên cạnh lập tức quay đầu. “Biến động như thế nào?” “Cường độ và chu kỳ dao động đều khác với dữ liệu trước đây. Tôi đã kiểm tra hệ thống thu nhận, nhưng chưa phát hiện lỗi thiết bị.” “Đối chiếu với dữ liệu từ các trạm quan trắc khác.” “Đang tiến hành!” Những ngón tay nhanh chóng lướt trên bàn điều khiển. Vài phút sau, một nhân viên khác báo cáo: “Đã nhận được dữ liệu đối chiếu. Hai trạm quan trắc ở những khu vực khác nhau cũng ghi nhận biến động trong cùng khoảng thời gian.” Trưởng nhóm cau mày. Một thiết bị có thể gặp trục trặc. Hai thiết bị cùng gặp trục trặc cũng không phải chuyện không thể xảy ra. Nhưng khi nhiều hệ thống độc lập cùng ghi nhận những dấu hiệu tương tự, khả năng đó cần được xem xét cẩn thận. Ông nhìn chằm chằm vào màn hình. “Lưu toàn bộ dữ liệu gốc. Gửi báo cáo khẩn cấp cho cơ quan giám sát cấp trên.” Ông dừng lại một chút rồi nói tiếp: “Kiểm tra cả dữ liệu từ vệ tinh và các hệ thống quan sát ngoài không gian. Tôi muốn biết liệu chúng có ghi nhận biến động tương tự hay không.” “Rõ!” Không ai trong căn phòng biết rằng báo cáo vừa được gửi đi sẽ trở thành một phần quan trọng trong hồ sơ nghiên cứu tuyệt mật của nhiều quốc gia. Những con mắt ngoài không gian Cùng thời điểm đó, trên quỹ đạo Trái Đất, những vệ tinh khoa học vẫn âm thầm thực hiện nhiệm vụ của mình. Chúng không phải những thiết bị được chế tạo riêng để tìm kiếm dạng sóng năng lượng bí ẩn. Nhiệm vụ của chúng vốn khác nhau, từ quan sát môi trường không gian, thu thập dữ liệu thiên văn cho đến theo dõi những biến đổi trong phạm vi hoạt động của từng hệ thống. Thế nhưng, chính những dữ liệu được thu thập trong quá trình vận hành bình thường ấy lại bắt đầu thu hút sự chú ý của các chuyên gia. Tại một trung tâm phân tích dữ liệu vệ tinh của Liên Bang Đại Ngu, một chuyên viên kỹ thuật nhìn vào màn hình rồi lên tiếng: “Báo cáo mới từ vệ tinh quan trắc đã được chuyển đến.” Người phụ trách lập tức bước tới. “Có gì bất thường?” “Chúng tôi phát hiện một số thông số khác với mức nền trước đó. Thời điểm xuất hiện trùng với khoảng thời gian các trạm quan trắc mặt đất ghi nhận biến động của dạng sóng năng lượng.” “Có xác định được nguyên nhân không?” “Chưa. Chúng tôi đã kiểm tra trạng thái thiết bị và đối chiếu dữ liệu trước đó. Hiện chưa có đủ căn cứ để xác định những thay đổi này có liên quan trực tiếp đến hiện tượng đang nghiên cứu.” Người phụ trách trầm ngâm. “Còn các vệ tinh khác?” “Một số hệ thống ghi nhận những dấu hiệu tương tự về thời điểm, nhưng không phải tất cả đều có cùng loại dữ liệu. Chúng tôi đang tiếp tục phân tích.” Trên màn hình, từng tập dữ liệu lần lượt được mở ra. Các chuyên gia không thể chỉ dựa vào sự trùng hợp về thời gian để kết luận rằng tất cả những hiện tượng ấy có cùng một nguồn gốc. Những vệ tinh khác nhau có thiết bị, quỹ đạo và mục đích quan sát khác nhau; mỗi nguồn dữ liệu đều cần được kiểm tra riêng. Tuy nhiên, một điều đã trở nên rõ ràng. Hiện tượng bí ẩn không còn là vấn đề chỉ được ghi nhận tại một trạm quan trắc đơn lẻ. Các đài quan trắc thiên văn mặt đất, những hệ thống giám sát độc lập và một số thiết bị quan sát ngoài không gian đều cung cấp dữ liệu cần được đưa vào cùng một quá trình phân tích. Trong những ngày tiếp theo, các nhóm chuyên gia tiếp tục kiểm tra dữ liệu gốc, loại trừ sai số có thể xác định và so sánh những biến động được ghi nhận ở các thời điểm khác nhau. Một số kết quả vẫn chưa thể giải thích. Nhưng cũng chưa có thiết bị nào tìm được nguồn phát rõ ràng của dạng sóng năng lượng bí ẩn. Không có thiên thể nào được xác định là nguyên nhân trực tiếp. Không có bằng chứng đủ mạnh để kết luận rằng hiện tượng xuất phát từ bên ngoài Trái Đất. Nhân loại có thêm dữ liệu, nhưng câu trả lời vẫn nằm ngoài tầm với. Và chính điều đó khiến các nhà nghiên cứu càng trở nên thận trọng. Những mẫu vật bất thường Trong khi các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu hiện tượng trên, một vấn đề khác cũng đang âm thầm xuất hiện. Tại nhiều viện nghiên cứu sinh học ở những quốc gia khác nhau, các chuyên gia bắt đầu ghi nhận những thay đổi bất thường ở một số mẫu thực vật và động vật. Ban đầu, những báo cáo này không thu hút quá nhiều sự chú ý. Một số thực vật có tốc độ phát triển khác thường. Một số mẫu mô động vật xuất hiện những thay đổi về cấu trúc tế bào. Một số trường hợp cho thấy những khác biệt trong kết quả phân tích DNA, nhưng nguyên nhân vẫn chưa được xác định. Mỗi hiện tượng đều có thể có những cách giải thích riêng. Các nhà nghiên cứu chưa tìm được bằng chứng đủ mạnh để khẳng định tất cả những mẫu vật ấy chịu tác động từ cùng một yếu tố. Thế nhưng, khi số lượng báo cáo tăng lên, các cơ quan khoa học bắt đầu yêu cầu tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Tại một viện nghiên cứu sinh học thuộc Liên Bang Đại Ngu, Lâm Chính Hạo, chuyên gia sinh học phân tử phụ trách một nhóm nghiên cứu, đang đứng trước bàn thí nghiệm. Sau lớp kính bảo vệ là những mẫu vật được đánh số cẩn thận. Một nghiên cứu viên nhìn vào kết quả phân tích trên màn hình. “Giáo sư, kết quả kiểm tra lần thứ ba đã có.” Lâm Chính Hạo quay đầu. “Thế nào?” “Các mẫu đối chứng đều nằm trong phạm vi dự kiến. Nhưng một số mẫu đang nghiên cứu vẫn xuất hiện những khác biệt về cấu trúc di truyền. Kết quả không thay đổi đáng kể so với hai lần trước.” “Khả năng nhiễm chéo?” “Chúng tôi đã kiểm tra. Chưa tìm thấy bằng chứng cho thấy mẫu bị nhiễm chéo trong quá trình xử lý.” Lâm Chính Hạo im lặng. Ông không phải người dễ dàng đưa ra kết luận chỉ dựa trên vài kết quả bất thường. Trong khoa học, một hiện tượng chưa được giải thích không đồng nghĩa với việc nó vượt khỏi những quy luật tự nhiên đã biết. Nhưng những mẫu vật trước mặt ông đang đặt ra nhiều câu hỏi. Một số mẫu cho thấy tốc độ phát triển mô khác thường. Một số khác xuất hiện biến đổi ở những vùng DNA mà nhóm nghiên cứu chưa thể xác định rõ cơ chế. Mức độ biến đổi giữa các mẫu cũng không giống nhau. Ông cầm tập báo cáo, đọc lại từng dòng. “Có báo cáo tương tự từ những viện nghiên cứu khác không?” “Có. Một số cơ sở đã ghi nhận các hiện tượng bất thường ở thực vật và động vật. Tuy nhiên, điều kiện quan sát và loại mẫu khác nhau nên chưa thể đối chiếu trực tiếp tất cả kết quả.” “Còn mối liên hệ với dạng sóng năng lượng bí ẩn?” “Chúng tôi chưa chứng minh được.” Lâm Chính Hạo đặt tập tài liệu xuống. “Vậy trong báo cáo, phải ghi rõ giới hạn này. Không được biến sự trùng hợp về thời gian thành kết luận về nguyên nhân.” “Vâng.” Ông nhìn những mẫu vật sau lớp kính. “Nhưng chúng ta cũng không thể bỏ qua những hiện tượng này. Nếu các biến đổi tiếp tục xuất hiện ở nhiều loài khác nhau, chúng ta cần chuẩn bị cho những tình huống nghiêm trọng hơn.” Nghiên cứu viên do dự một lúc rồi hỏi: “Giáo sư, ông cho rằng chúng có thể gây nguy hiểm cho con người không?” “Hiện tại, chúng ta chưa có đủ dữ liệu để trả lời.” Lâm Chính Hạo nói chậm rãi: “Chúng ta chưa xác định được nguyên nhân, cơ chế biến đổi hay khả năng lây truyền. Không thể khẳng định chúng nguy hiểm, nhưng cũng chưa thể loại trừ mọi rủi ro.” Ông dừng lại rồi tiếp tục: “Nếu những thay đổi sinh học này chỉ giới hạn ở một số mẫu vật, đó có thể là vấn đề nghiên cứu chuyên ngành. Nhưng nếu chúng xuất hiện trên diện rộng, ảnh hưởng đến vật nuôi, cây trồng, hệ sinh thái hoặc sức khỏe con người, hậu quả sẽ không còn giới hạn trong phòng thí nghiệm.” Chiều hôm đó, báo cáo của Lâm Chính Hạo được chuyển đến cơ quan quản lý khoa học cấp cao nhất. Vài giờ sau, ông nhận được một thông báo ngắn. Ông được yêu cầu chuẩn bị tham gia một cuộc họp tuyệt mật tại thủ đô. ### Những cá thể biến dị ngoài tự nhiên Những báo cáo bất thường từ phòng thí nghiệm không phải là dấu hiệu duy nhất khiến các nhà khoa học lo ngại. Trong khoảng thời gian gần đây, một số nhóm nghiên cứu sinh học và khảo sát môi trường tại nhiều quốc gia đã lần lượt gửi về những báo cáo đáng chú ý. Tại một khu rừng nằm cách khu dân cư gần nhất hàng chục kilômét, nhóm khảo sát phát hiện một con thú hoang có hình thể lớn hơn đáng kể so với những cá thể cùng loài được ghi nhận trước đây. Ban đầu, các nhà nghiên cứu cho rằng đó có thể chỉ là một cá thể trưởng thành có kích thước đặc biệt. Nhưng sau khi quan sát kỹ hơn, họ phát hiện những điểm khác thường trên cơ thể nó. Lớp da dày lên bất thường. Một số vùng cơ phát triển không cân đối. Phản ứng trước tiếng động và chuyển động của con người cũng nhanh hơn những gì nhóm khảo sát dự đoán. Điều khiến họ chú ý nhất là con vật dường như vẫn tiếp tục phát triển, mặc dù kích thước cơ thể đã vượt xa mức thường thấy ở những cá thể cùng loài. Nhóm nghiên cứu lập tức ghi hình, thu thập dấu vết và báo cáo về cơ quan phụ trách. Sau khi đánh giá sơ bộ tình hình, một đội khảo sát chuyên trách được điều động đến khu vực. Với sự hỗ trợ của lực lượng bảo vệ, họ đã bắt giữ được cá thể này và đưa về một cơ sở nghiên cứu có điều kiện cách ly phù hợp. Đây là một trong những trường hợp đầu tiên được ghi nhận rõ ràng về một động vật ngoài tự nhiên có biểu hiện biến đổi bất thường nghi liên quan đến hiện tượng đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, nó không phải trường hợp duy nhất. Tại một khu vực đầm lầy thuộc quốc gia khác, một nhóm khảo sát phát hiện nhiều dấu chân có kích thước vượt quá dữ liệu thông thường của loài động vật được xác định trong khu vực. Ở một vùng núi xa khu dân cư, các nhà nghiên cứu tìm thấy xác của một con thú hoang với cấu trúc xương và mô cơ có những đặc điểm khác thường. Tại một khu vực ven rừng, người dân địa phương báo cáo rằng một số động vật vốn nhút nhát đã trở nên hung hăng hơn, thậm chí chủ động tiếp cận những khu vực có người sinh sống. Những báo cáo này chưa đủ để chứng minh rằng tất cả các trường hợp đều có cùng nguyên nhân. Một số có thể bắt nguồn từ bệnh lý, môi trường sống hoặc những yếu tố tự nhiên chưa được xác định. Nhưng khi các hiện tượng tương tự liên tiếp xuất hiện, giới khoa học không còn có thể xem chúng là những trường hợp riêng lẻ không đáng chú ý. Tại viện nghiên cứu của Lâm Chính Hạo, một cá thể động vật vừa được chuyển đến đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng. Nó được đặt trong khu vực cách ly riêng biệt. Nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm tra sức khỏe, lấy mẫu mô và đối chiếu dữ liệu di truyền với những cá thể cùng loài. Kết quả ban đầu khiến mọi người phải thận trọng. Một số chỉ số sinh học khác biệt rõ rệt so với dữ liệu tham chiếu. Cấu trúc mô cơ có những điểm không bình thường, trong khi một vài đặc điểm hình thái không dễ giải thích bằng quá trình phát triển thông thường. Lâm Chính Hạo đứng trước lớp kính quan sát, im lặng nhìn cá thể đang nằm trong khu vực cách ly. Một nghiên cứu viên bước đến, cầm theo tập kết quả mới nhất. “Giáo sư, kết quả phân tích đã có. Một số vùng DNA của cá thể này khác với dữ liệu tham chiếu. Chúng tôi cũng phát hiện những thay đổi đáng chú ý trong cấu trúc mô.” “Có thể xác định đây là đột biến di truyền không?” “Chưa thể kết luận đầy đủ. Chúng tôi cần thêm mẫu đối chứng và kiểm tra những khả năng khác.” Lâm Chính Hạo gật đầu. “Tiếp tục nghiên cứu. Đồng thời, phải duy trì cách ly và theo dõi hành vi của nó. Không được chủ quan chỉ vì hiện tại chúng ta chưa xác định được mức độ nguy hiểm.” Nghiên cứu viên nhìn qua lớp kính một lần nữa rồi thấp giọng hỏi: “Giáo sư, nếu những cá thể như vậy tiếp tục xuất hiện ngoài tự nhiên thì sao?” Lâm Chính Hạo không trả lời ngay. Ông hiểu câu hỏi đó không chỉ liên quan đến một cá thể đang nằm trong phòng cách ly. Nếu những biến đổi này chỉ xảy ra ở một số ít động vật, các cơ quan chuyên môn có thể tiến hành khảo sát, bắt giữ và nghiên cứu từng trường hợp. Nhưng nếu số lượng cá thể biến dị tăng lên, tình hình sẽ phức tạp hơn nhiều. Động vật hoang dã có thể di chuyển qua những khu vực rộng lớn. Chúng có thể xuất hiện tại những nơi con người ít khi đặt chân đến, khiến việc phát hiện và theo dõi trở nên khó khăn. Nếu một số cá thể trở nên hung hăng, có sức mạnh thể chất vượt trội hoặc mang những đặc điểm sinh học chưa được biết đến, các biện pháp bảo vệ thông thường có thể không còn đủ an toàn. Nguy hiểm hơn, nếu những động vật ấy tiến gần khu dân cư, khu chăn nuôi hoặc các tuyến giao thông, chúng có thể gây ra những sự cố mà chính quyền địa phương khó xử lý nếu không được chuẩn bị trước. Lâm Chính Hạo cuối cùng cũng lên tiếng: “Chúng ta chưa biết chúng sẽ biến đổi theo hướng nào. Nhưng nếu muốn hiểu rõ hiện tượng này, chúng ta phải bắt đầu từ những gì đã được ghi nhận. Đồng thời, cần chuẩn bị cho khả năng những cá thể tương tự sẽ tiếp tục xuất hiện.” Ông quay sang trợ lý. “Đưa trường hợp này vào báo cáo khẩn cấp gửi Liên minh các quốc gia. Ghi rõ rằng chúng ta đã phát hiện cá thể động vật ngoài tự nhiên có biểu hiện biến đổi bất thường và đã đưa về cơ sở nghiên cứu để kiểm tra.” “Còn đánh giá mức độ nguy hiểm thì sao?” “Chỉ ghi những gì có bằng chứng. Nhưng phải nêu rõ nguy cơ nếu hiện tượng lan rộng.” Lâm Chính Hạo nhìn cá thể đang nằm sau lớp kính. Lần đầu tiên, ông cảm thấy những biến đổi mà giới khoa học đang nghiên cứu có thể không chỉ tồn tại trong những mẫu vật nhỏ bé đặt trên bàn thí nghiệm. Chúng đã xuất hiện ngoài tự nhiên. Và con người vẫn chưa biết còn bao nhiêu cá thể tương tự đang tồn tại ở những nơi chưa được phát hiện. ### Những biến đổi không chỉ xuất hiện ở động vật Tại một khu rừng nguyên sinh nằm cách xa khu dân cư, nhóm khảo sát sinh học đang tiến hành kiểm tra những khu vực có dấu hiệu phát triển thực vật bất thường. Ban đầu, nhiệm vụ của họ chỉ là thu thập mẫu thực vật có tốc độ sinh trưởng khác thường. Nhưng sau nhiều ngày khảo sát, những gì họ phát hiện đã vượt xa dự đoán ban đầu. Một nghiên cứu viên ngồi xổm trước một bụi cây cao gần ba mét, cẩn thận quan sát phần thân có những đường vân sẫm màu bất thường. “Trưởng nhóm, anh xem chỗ này.” Người phụ trách lập tức bước tới. “Có chuyện gì?” “Đường kính thân cây này lớn hơn đáng kể so với những cây cùng loài trong khu vực. Nhưng theo dữ liệu chúng ta thu thập được, tuổi sinh trưởng của nó không đủ để giải thích kích thước hiện tại.” Người phụ trách cúi xuống, dùng dụng cụ chuyên dụng lấy một mẫu nhỏ từ phần thân cây. “Còn bộ rễ?” “Cũng có vấn đề. Một số rễ phát triển sâu hơn mức dự kiến, đồng thời xuất hiện những nhánh phụ có cấu trúc khác thường.” Anh ta đưa máy tính bảng cho trưởng nhóm xem. Trên màn hình là những hình ảnh được chụp trong quá trình khảo sát. Một số cây có lớp vỏ dày bất thường, những dây leo phát triển nhanh chóng và bao phủ diện tích rộng hơn nhiều so với dữ liệu tham chiếu. Ở một khu vực khác, nhóm khảo sát còn phát hiện một loài thực vật có những chiếc gai lớn hơn bình thường, mọc thành từng cụm dày đặc quanh thân. Những hiện tượng ấy chưa đủ để kết luận rằng toàn bộ thực vật trong khu vực đang biến dị. Điều kiện đất đai, khí hậu, bệnh lý và nhiều yếu tố tự nhiên khác vẫn cần được xem xét. Nhưng một phát hiện tiếp theo khiến cả nhóm trở nên cảnh giác. Khi tiến sâu vào khu vực khảo sát, họ phát hiện một mảng thực vật mọc dày đặc bất thường. Những dây leo đan chặt vào nhau, che phủ gần như toàn bộ mặt đất. Một số thân dây có đường kính lớn hơn những mẫu cùng loài đã được ghi nhận trước đây. Một thành viên trong nhóm dùng dụng cụ nâng nhẹ một nhánh dây leo để quan sát mặt dưới. Ngay khi nhánh dây bị tác động, phần thân gần đó đột ngột co rút. “Lùi lại!” Trưởng nhóm lập tức hét lên. Mọi người nhanh chóng lùi khỏi khu vực. Nhánh dây leo tiếp tục co lại trong vài giây rồi mới dừng chuyển động. Không ai bị thương, nhưng tất cả đều nhìn thấy hiện tượng vừa xảy ra. Một nghiên cứu viên nuốt khan. “Thực vật bình thường có thể phản ứng nhanh như vậy sao?” “Có những loài thực vật có khả năng phản ứng với kích thích,” trưởng nhóm đáp. “Nhưng tốc độ và mức độ phản ứng của mẫu này cần được kiểm tra kỹ hơn. Đừng vội đưa ra kết luận.” Ông lập tức yêu cầu mọi người ghi lại vị trí, chụp ảnh và thu thập dữ liệu từ khoảng cách an toàn. Việc lấy mẫu chỉ được tiến hành sau khi nhóm đánh giá sơ bộ những rủi ro có thể xảy ra. Sau khi trở về, toàn bộ dữ liệu được chuyển đến viện nghiên cứu. Kết quả phân tích ban đầu cho thấy một số mẫu thực vật có những khác biệt đáng chú ý về cấu trúc mô, tốc độ phát triển và dữ liệu di truyền. Tuy nhiên, chưa thể xác định liệu những khác biệt này có cùng nguyên nhân với các trường hợp động vật biến dị đã được phát hiện hay không. Những báo cáo tương tự cũng bắt đầu xuất hiện tại các quốc gia khác. Có nơi phát hiện thực vật sinh trưởng nhanh bất thường. Có nơi ghi nhận cây cối xuất hiện cấu trúc thân và rễ khác lạ. Một số khu vực có những loài dây leo phát triển dày đặc, gây cản trở đường đi và che phủ các tuyến khảo sát. Thậm chí, tại một khu vực rừng núi, nhóm nghiên cứu còn phát hiện thực vật có phản ứng rõ rệt khi bị tác động, khiến họ phải tạm dừng việc thu thập mẫu để đánh giá an toàn. Từng trường hợp riêng lẻ vẫn cần được xác minh. Nhưng khi đặt những báo cáo này bên cạnh các trường hợp động vật biến dị, giới khoa học bắt đầu phải đối mặt với một câu hỏi lớn hơn. Nếu hiện tượng biến đổi sinh học không chỉ giới hạn ở một số động vật mà còn xuất hiện ở thực vật, vậy phạm vi thực sự của nó rộng đến mức nào? Và nếu những biến đổi ấy tiếp tục phát triển, liệu chúng có ảnh hưởng đến môi trường sống, nguồn thực phẩm và những khu vực mà con người đang phụ thuộc hay không? Không ai có thể trả lời. Nhưng lần này, nỗi lo ngại đã vượt ra ngoài phạm vi của các phòng thí nghiệm. ### Những báo cáo được gửi đi Trong những ngày tiếp theo, các báo cáo từ nhiều viện nghiên cứu và nhóm khảo sát liên tục được chuyển đến cơ quan quản lý khoa học tại các quốc gia. Một số báo cáo đề cập đến động vật có hình thái bất thường. Một số khác ghi nhận thực vật phát triển khác thường hoặc xuất hiện những đặc điểm chưa được giải thích. Những dữ liệu này không đồng nhất. Có trường hợp đã được xác minh bằng mẫu vật thực tế, có trường hợp mới chỉ dựa trên hình ảnh hoặc lời kể của người dân địa phương. Các chuyên gia phải phân loại từng báo cáo, kiểm tra độ tin cậy và xác định những trường hợp cần khảo sát thêm. Tuy vậy, một điểm chung bắt đầu xuất hiện trong nhiều tài liệu. Những hiện tượng bất thường không còn chỉ được phát hiện trong phòng thí nghiệm. Chúng đã xuất hiện ngoài tự nhiên, tại những khu vực mà con người chưa thể giám sát toàn diện. Một nhóm nghiên cứu có thể bắt giữ được một cá thể động vật. Một nhóm khác có thể thu thập được mẫu thực vật. Nhưng không ai có thể chắc chắn rằng những cá thể ấy là duy nhất, hay chúng chỉ đại diện cho một phần nhỏ của những biến đổi đang diễn ra. Tại một cơ quan quản lý khoa học thuộc Liên Bang Đại Ngu, một viên chức đọc xong tập báo cáo mới nhất rồi ngẩng đầu. “Những trường hợp này đã được tổng hợp đầy đủ chưa?” Người trợ lý trả lời: “Chúng tôi đã tổng hợp những báo cáo được xác minh. Tuy nhiên, dữ liệu từ một số khu vực vẫn chưa hoàn chỉnh. Một số quốc gia cũng chưa chuyển giao toàn bộ kết quả nghiên cứu.” “Tiếp tục liên hệ với các cơ quan phụ trách. Những trường hợp có mẫu vật thực tế phải được ưu tiên đánh giá.” “Vâng.” Viên chức đặt tập hồ sơ xuống bàn. “Đồng thời, gửi bản tổng hợp đến cơ quan điều phối cấp cao. Tôi muốn họ nắm được tình hình trước khi có thêm báo cáo mới.” Người trợ lý nhận lệnh rồi nhanh chóng rời khỏi phòng Ngoài cửa sổ, thành
Chương trước Đã hết chương
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ