Chương 230: Chờ đợi

Bà Maria đứng tựa lưng vào khung cửa bếp, lặng lẽ ném một ánh nhìn thương xót về phía gã đàn ông đang ngồi hóa đá bên chiếc bàn gỗ sồi. Jonathan vẫn duy trì tư thế ấy từ lúc nào không hay. Đôi bàn tay to lớn, đầy đặn của một kẻ quen cầm bút ký những hợp đồng triệu đô giờ đây đang siết chặt lấy tách trà hoa cúc đã nguội ngắt. Ánh sáng leo lét, bập bùng từ ngọn đèn bão treo tường hắt lên khuôn mặt góc cạnh của anh những mảng sáng tối chập chờn. Dưới lớp ánh sáng vàng vọt ấy, toàn bộ tâm can của gã thỏ trắng bị lột trần — hy vọng cọ xát với nỗi sợ hãi, khát khao hòa lẫn với sự ăn năn, tất cả quyện đặc lại thành một thứ biểu cảm bi thương đến mức khiến người ngoài nhìn vào cũng thấy lồng ngực mình quặn thắt. Là một người mẹ, bà Maria hiểu. Bà hiểu rằng ranh giới giữa sự trừng phạt và sự tha thứ đã đến lúc mờ đi. Và bà cũng hiểu, lúc này đây, sự hiện diện của bà trong căn nhà này là một sự dư thừa. Không một tiếng động, bà Maria nhón chân về phía móc treo, nhẹ nhàng tháo chiếc tạp dề vải lanh quen thuộc xuống, rồi khoác vội chiếc áo len mỏng chống lại cái lạnh ban đêm của vùng đại ngàn. Mọi thao tác đều cực kỳ chậm rãi, rón rén, như thể bà sợ chỉ một tiếng sột soạt nhỏ nhất cũng đủ làm vỡ nát cái bong bóng tĩnh lặng mà người đàn ông kia đang chìm vào. Mùi len cũ và long não thoang thoảng trong không khí khi bà di chuyển. Khi bước chân bà vừa chạm đến bậu cửa, bà dừng lại một nhịp, ngoái đầu nhìn Jonathan. Anh dường như chẳng hề hay biết về sự dịch chuyển của bà. Đôi mắt xanh thẳm của anh vẫn đóng đinh vào cánh cửa gỗ đóng kín — nơi mà chỉ một lát nữa thôi, sinh mệnh của anh sẽ bước qua. "Thưa bác..." Thanh âm khàn đục, đặc quánh như bị nghẹn lại trong cổ họng của Jonathan đột ngột vang lên phá vỡ màn đêm. "Bác định... đi đâu ạ?" "Bác đi đón hai đứa cháu." Bà Maria đáp, giọng nói phẳng lặng nhưng ẩn chứa một sự sắp đặt kiên định. "Đêm nay bác sẽ đưa lũ trẻ sang ngủ nhờ nhà bà Marna ở bên kia ngọn đồi." Nghe đến hai tiếng "hai đứa cháu", đôi tai thỏ của Jonathan khẽ giật lên. Anh vừa định nhướng mày ngước lên nhìn bà , nhưng bà Maria đã nhanh chóng dùng quyền uy của một trưởng bối gạt đi cơ hội thắc mắc của anh. "Cháu cứ ngồi yên ở đây. Lát nữa Alice về..." Bà ngừng lại một nhịp, nhìn sâu vào đôi mắt mang đầy vết thương của kẻ thù cũ. "...Hai đứa cần một không gian riêng tư để giải quyết mọi ân oán." Dứt lời, bà quay gót. Cánh cửa gỗ khép lại sau lưng bà, phát ra một tiếng cọt kẹt nhẹ bẫng rồi chìm vào không gian tịch mịch. Jonathan lại bị bỏ lại một mình. Giữa căn bếp nhỏ rực lên thứ hơi ấm bình dị của lửa củi thông và mùi trà thảo mộc dịu ngọt, anh ngồi đó, bất động, vểnh tai lắng nghe tiếng bước chân rào rạo đạp lên sỏi của bà Maria xa dần, xa dần... cho đến khi bị nuốt chửng hoàn toàn bởi tiếng gió rít qua hẻm núi. Anh không biết mình đã hóa đá như vậy bao lâu. Mười lăm phút? Hay một giờ đồng hồ? Ở cái vùng thung lũng sương mù dường như bị tách biệt khỏi dòng chảy của vũ trụ này, thời gian vận hành theo một khái niệm hoàn toàn khác — chậm chạp, lê thê, bức bối, và tĩnh lặng đến mức anh có thể nghe rõ từng nhịp đập hoảng loạn từ chính lồng ngực mình. Mỗi một giây trôi qua là một lần anh tự hỏi: Liệu cô có đuổi anh đi không? Liệu cô có chịu tha thứ cho anh không? Trong khi đó, bà Maria đang sải bước trên con đường đất nện ngoằn ngoèo dẫn xuống khu nhà trẻ của thị trấn. Hoàng hôn đã lụi tàn từ lâu sau những rặng núi đá tai mèo lởm chởm. Khoảng không gian trên đỉnh đầu giờ đây chỉ còn vương lại một màu tím sẫm ma mị, đang từ từ bị bóng đêm nuốt chửng. Gió từ lòng thung lũng thổi thốc ngược lên, quất vào mặt bà thứ không khí buốt giá nhưng thơm nồng mùi cỏ dại ngậm sương và mùi khói bếp ngai ngái bốc lên từ những nếp nhà gỗ xa xăm. Nơi trung tâm thị trấn, chiếc cối xay gió khổng lồ vẫn nhẫn nại quay từng vòng kẽo kẹt... kẽo kẹt, nhịp nhàng, đều đặn như nhịp đập của trái tim đang nuôi dưỡng cả vùng đất nguyên sơ này. Khi bà Maria đến nơi, Eliot và Lyra đang chạy nhảy tung tăng, chơi đùa cùng đám nhóc thú nhân trong khoảng sân rải sỏi. Eliot, với đôi mắt tinh ranh và thính giác nhạy bén, là người đầu tiên phát hiện ra bóng dáng quen thuộc. Thằng bé réo lên một tiếng lanh lảnh vỡ òa, quẳng ngay chiếc ô tô đẽo bằng gỗ thông xuống đất, ba chân bốn cẳng lao nhào vào lòng bà ngoại. "Bà ngoại! Bà ngoại ơi! Bà đến đón chúng con về nhà ăn cơm phải không ạ?" Lyra thì điềm đạm hơn, ra dáng một người em gái hiểu chuyện. Cô bé lót tót đi theo sau, cúi xuống nhặt chiếc ô tô gỗ của anh trai lên, cẩn thận dùng vạt áo phủi sạch bụi đất, rồi mới lẽo đẽo bước đến rúc đầu vào hông bà. Bà Maria mỉm cười hiền từ, khom cái lưng còng xuống, dùng đôi bàn tay thô ráp xoa nhẹ lên mái tóc xù bông của hai đứa nhỏ. Mùi ngòn ngọt của sữa, mùi mồ hôi chua chua và thứ hương thơm thanh khiết, ngai ngái của trẻ thơ lùa vào khứu giác, khiến trái tim cằn cỗi của bà bất giác mềm nhũn ra. "Tối nay chúng ta sẽ không về nhà ngủ đâu, hai cục cưng của bà ạ." Eliot tròn xoe đôi mắt đen láy. "Dạ? Sao lại không về nhà hả bà? Con nhớ mùi của mẹ cơ!" "Tối nay mẹ các con bận làm một việc rất... rất quan trọng." Bà Maria dịu dàng dỗ dành. "Nên ba bà cháu mình sẽ sang nhà bà Marna xin ngủ ké một đêm nhé. Hai đứa cứ coi như đây là một chuyến thám hiểm bí mật của chúng ta, chịu không nào?" "Nhà bà Marna á!" Eliot vỗ tay reo lên phấn khích, vành tai rung lên bần bật. "Thế bà Marna có cho con ăn kẹo dâu dẻo không ạ?" "Có chứ, nhiều là đằng khác. Bà ấy còn hứa đêm nay sẽ diễn kịch rối giấy cho hai anh em xem cơ đấy." Nghe đến ba từ "kịch rối giấy", ngay cả Lyra — cô nhóc chuột lang vốn mang bản tính trầm mặc, ít khi bộc lộ cảm xúc ra mặt — cũng không giấu nổi sự tò mò háo hức. Đôi mắt trong veo của con bé sáng rực lên, đôi tai tròn xoe vểnh hẳn về phía trước. "Kịch rối giấy là cái gì thế hả bà ngoại?" "Đó là một môn nghệ thuật kể chuyện cổ xưa mà bà Marna học lỏm được từ cụ cố của bà ấy đấy." Bà Maria mỉm cười, dắt tay hai đứa trẻ bước đi. "Bà ấy sẽ dùng kéo cắt những tờ giấy dó thành hình các con thú, rồi điều khiển chúng múa lượn dưới ánh nến và kể chuyện cho chúng ta nghe. Tuyệt diệu lắm." Eliot nhảy cẫng lên reo hò. Lyra tuy không ồn ào như anh trai, nhưng bàn tay nhỏ xíu, mềm mại đã tự động siết chặt lấy ngón tay nhăn nheo của bà ngoại — một cái gật đầu đồng ý không lời đầy ngoan ngoãn. Cứ thế, ba cái bóng — một già, hai trẻ — xiêu vẹo dắt díu nhau men theo con dốc đất nện, hướng về phía ngôi nhà vách ván lợp ngói âm dương của bà Marna. Ngôi nhà lọt thỏm dưới tán một cây phong già cỗi, bao quanh bởi những luống dạ yến thảo rực rỡ dưới ánh trăng. Trước hiên nhà, một dải chuông gió kết bằng những vỏ sò trắng muốt thi thoảng lại va vào nhau leng keng, leng keng đón gió chiều. Bà Marna đã chong đèn đứng đợi sẵn nơi bậu cửa. Đó là một lão thú nhân mèo với bộ lông vằn vện đã ngả màu muối tiêu, đôi mắt màu hổ phách luôn toát lên vẻ tinh anh, ấm áp và nụ cười hiền hậu chưa bao giờ tắt trên môi. Bà Marna và bà Maria như hai mảnh ghép hoàn hảo, nhanh chóng kết thành đôi bạn tri kỷ ngay từ những ngày đầu mẹ Alice trốn đến thị trấn Sương Mù. Có lẽ, những người đàn bà mang trên vai quá nhiều vết xước của mất mát và đớn đau, họ luôn dễ dàng đánh hơi thấy sự đồng điệu của nhau, và càng trân quý hơn cái tình bạn muộn màng ở tuổi xế chiều này. "Vào nhanh đi! Vào nhanh kẻo sương xuống lạnh!" Bà Marna vẫy tay vồn vã, đẩy cửa rộng hơn. "Ta hầm xong nồi súp bí đỏ hạt dẻ rồi đây. Cả bánh mì yến mạch mới ra lò còn nóng hổi nữa!" Bữa tối dân dã trôi qua trong tiếng cười nói rộn rã, huyên náo cả một góc rừng. Eliot mồm miệng tía lia, vừa nhai nhóp nhép vừa kể cho bà Marna nghe đủ thứ chuyện trên trời dưới biển ở lớp mẫu giáo: chuyện nhóc sóc đỏ bị rơi mất hạt dẻ khóc nhè, chuyện cô giáo gấu trúc dạy bài hát mới, và cả chuyện cậu vẽ được hình siêu nhân. Lyra vẫn giữ phong thái của một "cụ non", im lặng lắng nghe, nhưng cái miệng nhỏ nhắn đã ngoan ngoãn ăn sạch sành sanh hai bát súp đầy ụ. Sau khi bữa tối kết thúc và bàn ăn được dọn dẹp, bà Marna điệu nghệ lôi từ gầm giường ra một chiếc rương gỗ bọc đồng xỉn màu. Bên trong là cơ man nào là những con rối giấy được cắt trổ vô cùng cầu kỳ, tô điểm bằng những gam màu thảo mộc rực rỡ. Bà châm thêm một ngọn nến sáp ong, đặt chiếc rương lên bàn, và bắt đầu hắng giọng ngân nga câu chuyện cổ tích. Hai đứa trẻ ngồi bó gối trên sàn gỗ, hai mắt mở to không chớp, hồn phách đã hoàn toàn bị hút chặt vào thế giới huyền ảo của những hình nhân giấy nhảy múa chập chờn dưới ánh nến leo lét. Ở một góc khuất, bà Maria kéo chiếc ghế mây ra ngồi cạnh cửa sổ. Bà phóng tầm mắt nhìn xuyên qua màn sương đêm. Vầng trăng khuyết như một lưỡi liềm bạc sắc lẹm vắt vẻo trên đỉnh núi đá mờ xa, tưới xuống lòng thung lũng một thứ ánh sáng bàng bạc, tịch mịch đến gai người. Bà khẽ trút một tiếng thở dài. Một hơi thở rền rĩ, nén chặt đủ mọi thứ hỉ nộ ái ố của cả một kiếp người. Hai cái đứa ngốc nghếch kia... cầu mong cho đêm nay, chúng nó đủ sáng suốt để gỡ bỏ được mớ bòng bong dằn vặt lẫn nhau... Bà nhắm mắt lại, thầm cầu nguyện cho ánh sáng sẽ thực sự trở về nơi căn nhà gỗ nhỏ ấy.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ