Chương 3: Thân Xác Là Nhà Tù

Ông già bảy mươi tám tuổi đang cố học cách lật người. Không phải vì quên cách làm. Mà vì cái thân xác ông đang ở trong mới vài tuần tuổi, và não sơ sinh không vận hành theo ý muốn, nó vận hành theo lịch trình riêng của nó. Các kết nối thần kinh cần được xây trước khi lệnh có thể đi qua, giống như con đường cần mở trước khi xe chạy được. Và những con đường đó không quan tâm đến việc người ngồi trong xe từng biết làm gì trong kiếp trước. Đây là ranh giới ông bắt đầu vẽ ra trong đầu, giữa hai thứ mà kiếp đầu ông chưa từng phải phân biệt. Suy nghĩ chạy trên cái ông mang theo, trên cái Thức, và cái Thức không cần một dây thần kinh mới nào để nhớ một định lý hay dựng một câu. Vì vậy trong bụng mẹ ông vẫn tính được tích phân, vẫn nhẩm được cửu chương. Nhưng tri giác và vận động thì chạy trên phần cứng của thân xác mới, và phần cứng đó chưa lắp xong. Nhìn cho rõ, nghe đúng tần số, ra lệnh cho một ngón tay co lại, những thứ đó không có sẵn, chúng phải được dựng từ đầu, từng đường nối một. Ông mang sang được cả một thư viện. Ông không mang sang được một đôi mắt đã biết nhìn hay một bàn tay đã biết cầm. Một cái tôi cũ trong một cỗ máy mới chưa lắp xong. Đó là tình trạng của ông trong những tháng này, và không có cách nào đi tắt qua nó. Ông ra lệnh nghiêng người sang trái. Cánh tay phải giật một cái vô nghĩa. Vai không làm gì. Ghi nhận. Thử lại sau. Ông nhìn lên mái nhà, đan từ thực vật, ánh sáng lọc qua không đều, và tiếp tục chờ. Góc nhìn của ông về bộ lạc này hoàn toàn từ dưới lên. Đó là thứ duy nhất ông có thể làm trong những tuần đầu: nằm ngửa và quan sát. Cổ chưa giữ nổi đầu, nên phần lớn thời gian ông chỉ nhìn thẳng lên được, cái mái đan bằng thực vật, và những khuôn mặt thỉnh thoảng cúi xuống che lấy khoảng trời đó. Mẹ, khi cho bú. Vài người thân ghé sát nhìn ông rồi nói với nhau điều gì đó. Những khuôn mặt ấy ông thuộc trước tiên, vì đó là những người chịu hạ mình xuống ngang tầm một đứa bé nằm ngửa. Còn cả bộ lạc thì khác. Những người không cúi xuống, những người chỉ đi ngang qua lo việc của mình, ông chỉ bắt được phần thấp nhất của họ ở rìa tầm nhìn: bàn chân trần, gót chai vì đi trên đất không giày dép, mỗi người một nhịp bước. Ông chưa nhấc đầu lên đủ để với tới mặt họ. Thành ra ông nhận ra cả bộ lạc qua đôi chân và dáng đi trước, rồi rất lâu sau mới ghép chúng với khuôn mặt, khi thân xác đã đủ cứng để tự nâng đầu lên và nhìn cao hơn. Mẹ, bước ngắn, đều, hơi nghiêng về bên phải. Người đàn ông giọng thấp mà ông đã nghe từ trong bụng, bước dài, chắc, hay dừng ở ngưỡng cửa. Một người đi rất nhẹ, gần như không nghe tiếng bước. Khoảng mười lăm đến hai mươi người sinh hoạt trong phạm vi ông nghe thấy thường xuyên. Ông bắt đầu phân loại từng người, không phải theo mặt, không phải theo tên, mà theo cách họ di chuyển qua không gian xung quanh ông. Ngôn ngữ của họ ông vẫn đang tháo ra từng mảnh. Chưa có từ nào hiểu rõ nghĩa. Nhưng ông nhận ra được cấu trúc âm tiết, nhận ra được câu nào là câu hỏi, câu nào là mệnh lệnh, câu nào là kể chuyện, dựa vào nhịp điệu và ngữ điệu, dựa vào phản ứng của người nghe. Như nghe nhạc trước khi hiểu lời. Ông để quy trình đó chạy nền mỗi lúc thức. Không cần cố gắng. Chỉ cần nghe. Rồi một buổi sáng, mẹ bế ông lên, nhìn vào mặt ông, và thổi vào má ông. Không có cảnh báo. Cơ thể ông cười. Không phải ông quyết định cười. Không phải ông nghĩ đây là lúc nên cười. Cơ thể tự cười, một phản xạ chạy hoàn toàn bên ngoài ý thức, nhanh hơn bất kỳ quyết định nào ông có thể đưa ra. Bà cười theo, làm lại, và cơ thể ông lại cười, lần này kèm theo một âm thanh trong veo mà ông chưa từng tự phát ra bao giờ. Ông ngồi bên trong và nhìn điều đó xảy ra với một sự ngạc nhiên thật sự. Ông đã đọc về phản xạ sơ sinh. Ông biết điều này về mặt lý thuyết. Nhưng đây là lần đầu ông cảm được sự khác biệt: đây không phải một thân xác trống ông đang mặc vào. Đây là một sinh linh, với hệ thần kinh riêng, với những phản xạ cảm xúc riêng không cần hỏi ý kiến ông. Bà vẫn đang cười. Ông nhìn mặt bà, mắt đã bắt đầu lấy nét tốt hơn, và lần đầu thấy rõ người mà ông đã nghe giọng từ trước khi biết mặt. Không trẻ, không già. Khuôn mặt đã quen với nắng gió. Những nếp nhăn ở đuôi mắt không đến từ tuổi tác mà từ việc hay cười. Ông cất điều đó vào đâu đó trong đầu, không phải vào phần phân tích. Nhiều tuần trôi qua. Ông không đếm chính xác. Cơ thể dần hợp tác hơn. Ông có thể quay đầu có chủ đích, theo dõi chuyển động bằng mắt tốt hơn. Tay chân vẫn hầu như vô dụng theo nghĩa thực tế, nhưng ông nhận ra có thể dùng chúng để ra tín hiệu, một cử động nhỏ đúng lúc ảnh hưởng đến cách người lớn phản ứng với ông. Đó là một dạng giao tiếp hẹp, nhưng là thứ duy nhất ông có. Ông bắt đầu thí nghiệm nhỏ. Khi mẹ nói một âm tiết cụ thể, ông đã xác định là âm dùng để gọi chú ý, ông hướng mắt về phía bà. Bà phản ứng bằng cách nói thêm, chậm hơn, như người đang giải thích. Ông lặp lại với các âm tiết khác. Từng chút từng chút, bản đồ ngôn ngữ trong đầu ông dày thêm lên. Vẫn chưa có từ nào. Nhưng cấu trúc đang hình thành. Rồi đến đêm ông lần đầu nhìn lên bầu trời sau khi trời tối. Những đêm trước, ông đã được đưa vào trong trước khi tối hẳn. Đêm đó thì không. Ai đó bế ông ra ngoài, hay mẹ tự bước ra, ông không xác định được từ góc nhìn của mình, và bầu trời đêm ập vào tầm nhìn của ông lần đầu tiên. Ông nhìn lên và ngừng mọi thứ đang chạy trong đầu. Không phải một mặt trăng. Hai. Hai vầng sáng trên bầu trời, cùng tròn, cùng sáng, một lớn hơn một chút, một nhỏ hơn một chút, cả hai đang treo cạnh nhau ở góc bầu trời phía tây. Ánh sáng từ hai nguồn đổ xuống cùng lúc, tạo ra hai chiều bóng đổ nhẹ cho mọi thứ bên dưới, cái bóng nào cũng có một cái bóng mờ hơn đi kèm, lệch một góc nhỏ. Ông đã ngờ từ khoảnh khắc đầu tiên nhìn lên rằng bầu trời này khác. Nhưng chưa biết khác như thế nào. Bây giờ thì biết. Xác nhận hoàn toàn. Đây không phải Trái Đất. Và đêm đó, dưới hai mặt trăng, bộ lạc làm điều ông chưa từng thấy ban ngày. Họ tụ tập ra ngoài, ông nghe tiếng chân di chuyển, nhiều hơn những đêm thường, về một hướng. Mẹ bế ông theo. Một khoảng trống mở ra bên dưới bầu trời, và Minh lần đầu nhìn thấy hầu hết những người ông chỉ mới nhận ra qua đôi chân. Họ đứng im, mặt ngửa lên. Không ai nói chuyện. Không ai đốt lửa, dù đêm lạnh hơn ban ngày rõ rệt, dù ánh trăng từ hai phía đổ xuống đủ để thấy hơi thở mọi người bốc lên thành khói trắng. Lửa không có mặt ở đây, trong khoảnh khắc này. Điều đó rõ ràng là có chủ đích. Rồi tiếng trống bắt đầu. Không phải một cái. Nhiều cái, đánh theo nhịp khác nhau nhưng khớp nhau, tạo thành một thứ âm thanh vừa lặp lại vừa không bao giờ hoàn toàn giống nhau. Không phải nhịp của chiến tranh hay lễ hội, đây là nhịp chậm, nặng, như thứ gì đó đang được gọi về từ xa. Cả bộ lạc nghe. Im lặng hoàn toàn, ngoài tiếng trống. Ông nhìn những khuôn mặt xung quanh, những khuôn mặt ông lần đầu thấy rõ trong ánh trăng đôi. Không ai trông sợ hãi. Không ai trông vui vẻ. Họ trông như người đang ở đúng nơi họ thuộc về, đang làm đúng thứ họ sinh ra để làm. Và trong ánh sáng bạc từ hai mặt trăng đổ xuống cánh rừng, cả bộ lạc đứng với nhau trong im lặng và tiếng trống, ông nhận ra: đây là một thứ đẹp. Không phải đẹp theo cách ông quen nghĩ về cái đẹp, không phải đẹp của kiến trúc hay âm nhạc hay thơ ca. Đẹp theo cách của một thứ hoàn chỉnh trong chính nó. Một cộng đồng biết mình tin vào điều gì, biết cách tôn vinh điều đó, biết cách làm điều đó cùng nhau. Không cần giải thích cho nhau. Không cần thuyết phục nhau. Tiếng trống chậm dần. Rồi một giọng nói, giọng ông chưa từng nghe ban ngày. Chậm hơn tất cả các giọng khác. Không phải chậm vì già hay yếu, chậm theo cách của người biết rằng khi mình nói, người khác sẽ chờ. Người đàn ông đứng ở trung tâm vòng người, mặt ngửa về phía hai mặt trăng. Già. Người mỏng. Giọng ông ta không to nhưng đi xa trong đêm yên tĩnh. Ông ta nói một câu dài, dài bất thường so với ngôn ngữ này, nơi câu thường ngắn, và cả bộ lạc đứng nghe không một ai cử động. Trong câu dài đó, có một âm tiết lặp lại ba lần. Ông nhận ra ngay: đây là từ ông chưa bao giờ nghe ban ngày. Trong tất cả những tuần lắng nghe, từ trong bụng mẹ đến giờ, âm tiết này chưa một lần xuất hiện trong ánh sáng. Chỉ có ở đêm. Chỉ có ở đây. Từ quan trọng nhất của họ không được phép nói ban ngày. Câu dài kết thúc. Người đàn ông già im lặng. Cả bộ lạc im lặng. Bầu trời vẫn có hai mặt trăng. Hai chiều bóng vẫn đổ xuống mặt đất theo hai góc lệch nhau. Hơi thở mọi người vẫn bốc lên thành khói trắng trong không khí lạnh, nhưng không ai đốt lửa. Minh nằm trong tay mẹ, nhìn lên bầu trời đó, và hiểu một thứ không cần phân tích: Những người này có thứ gì đó. Thứ gì đó thật, không phải mê tín trống rỗng. Ông chưa biết nó là gì. Nhưng ông nhìn thấy nó trên những khuôn mặt đứng yên dưới ánh trăng đôi, và biết chắc rằng thứ đó sẽ không dễ thay thế. Rồi người đàn ông già xoay người, và lần đầu tiên, nhìn thẳng xuống đứa trẻ đang nằm trong tay người mẹ. Ông ta nhìn một lúc lâu. Không nói gì. Rồi bước đi. Mẹ bế ông vào trong. Ấm hơn. Tối hơn. Ông nằm nghe tiếng bước chân bộ lạc trở về chỗ ngủ, từng người từng người, cho đến khi đêm trở về im lặng. Bên ngoài, hai mặt trăng tiếp tục di chuyển chậm qua bầu trời. Ông nhắm mắt, và lần đầu tiên trong kiếp này, không nghĩ đến kế hoạch. Không phân tích. Không ghi nhận. Chỉ nằm im và để cái đêm vừa rồi ở nguyên vị trí của nó, chưa cần xử lý thêm.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ