Tôi bắt chuyến xe buýt sớm nhất, rồi cuốc bộ nốt đoạn đường dài hơn ba cây số vì cổng chính trường quân sự đã bị phong toả.
Từ xa, tôi đã thấy hàng rào dây thép gai mới dựng, hai chiếc xe bán tải đen đỗ chắn ngang cổng, và những người đàn ông mặc đồ lao động xanh sẫm đang khuân những thùng kim loại xuống đất. Không phải bộ đội, cũng không phải cảnh sát. Họ di chuyển quá nhẹ nhàng, quá trơn tru, như đã diễn tập hàng trăm lần.
Tôi vòng ra phía sau trường, nơi bức tường gạch cũ phủ đầy dây leo. Lòng bàn tay trái nóng như than hồng, vệt sáng xanh kéo tôi đi theo một hướng cố định. Tôi leo tường lúc bảy giờ mười.
“Phía trước. Mười bước. Ta cảm thấy nó.” Vệ Khuê thì thầm.
Sân tập giữa trường rộng bằng hai sân bóng. Ở chính giữa, mặt bê tông nứt toác thành một vòng tròn đường kính ba mét. Giữa vết nứt, một hạt đá lớn bằng nắm tay phát ra ánh sáng xanh biếc, nhịp đập chậm rãi như hơi thở của một sinh vật đang ngủ.
An đứng cách nó năm bước, trong bộ quân phục nhàu nát. Mặt cô trắng bệch, mồ hôi đẫm trán. Cô không chạm vào hạt đá, nhưng cả người cô đang run lên như thể một sợi dây vô hình đang kéo cô lại gần.
“An!”
Cô quay phắt lại. Thấy tôi, đôi mắt cô sáng lên, nhẹ nhõm đến mức tôi thấy tim mình thắt lại.
“Cậu tới rồi.” Giọng cô khàn đặc. “Nó... nó cứ gọi. Từ lúc năm giờ sáng. Tớ nghe thấy tiếng của cha tớ.”
“Cha cậu?”
“Cha tớ ở Văn Lang. Ông ấy đang gọi tên tớ.” Nước mắt chảy dài trên má cô mà cô không buồn lau. “Tớ không biết làm sao tớ biết ông là cha tớ. Nhưng tớ biết.”
Tôi bước tới, nắm lấy vai cô. Trong khoảnh khắc ngón tay tôi chạm vào cô, vệt sáng xanh trên tay tôi và ánh sáng của hạt đá cùng bùng lên, hòa vào nhau.
________________________________________
“Đừng chạm vào nó!”
Một giọng đàn ông cắt ngang. Từ phía nhà kho đi tới, hơi khập khiễng, là người đàn ông tóc muối tiêu mặc áo măng-tô xám. Tôi nhận ra ngay.
Ông ta giơ cả hai tay lên, vừa đi vừa nói: “Tôi không phải kẻ thù. Tôi là Phạm Quý. Cha nuôi của An.”
An quay sang ông, ngơ ngác. “Cha? Cha biết chuyện này từ trước?”
“Cha đã biết từ đêm cha nhặt con trong cơn sấm sét năm con ba tuổi.” Giọng ông khàn đi. “Cha không dám nói. Cha là nhà khoa học, con ạ. Cha không có chứng cứ. Chỉ có linh cảm.”
Ông quay sang tôi, ánh mắt thoáng nể phục, thoáng sợ hãi. “Còn cậu, cậu là thợ rèn. Tôi đã nhìn thấy dấu hiệu của cậu từ hôm qua.”
“Ông là người của Viện,” tôi nói, giọng lạnh đi.
“Tôi là người đã làm việc ở Viện suốt hai mươi năm. Nhưng tôi không phải của họ.” Ông nhìn quanh, hạ giọng. “Phòng Dị Thường do một người tên bà Hứa điều hành. Bà ta không muốn nghiên cứu. Bà ta muốn thu hồi. Hạt đá. Và bất kỳ ai có thể chạm vào chúng.”
“Ông ta nói thật,” Vệ Khuê khẽ nói. “Ta nghe được nhịp tim.”
“Họ sắp tới,” Quý nói gấp. “Nhiều nhất mười phút nữa. Nghe này, An. Hạt đá chọn con. Nếu con chạm vào nó, con sẽ nhớ. Một phần thôi, nhưng đủ để tự bảo vệ mình. Còn nếu con không chạm, Viện sẽ chạm thay con.”
An nhìn hạt đá, rồi nhìn tôi.
“Long,” cô nói. “Cậu nghĩ sao?”
Tôi nhìn thẳng vào mắt cô. “Tớ nghĩ cậu đã chạm vào nó rất nhiều lần rồi. Trong những giấc mơ.”
Cô gật đầu thật nhẹ.
Rồi cô bước tới, quỳ xuống bên vết nứt, đặt cả hai bàn tay lên hạt đá xanh.
________________________________________
Ánh sáng nổ tung.
Không phải loé sáng. Là một đợt sóng, cuốn bụi đất bay mù mịt, rung lên cả không khí. Tôi che mặt, nghe tiếng An hét lên, một tiếng hét không phải đau đớn mà là thứ gì đó giống như tiếng của một người vừa ngập chìm xuống nước rồi bật lên mặt.
Khi ánh sáng tan, An vẫn quỳ đó, hai tay còn đặt trên hạt đá đã mờ đục. Cô ngẩng đầu lên, nước mắt chảy dài.
Nhưng đôi mắt cô đã khác. Có thêm một chiều sâu, một tầng sóng như đáy hồ cổ.
“Long,” cô thì thầm. “Tớ thấy rồi. Cha tớ. Mẹ tớ. Âu Cơ. Tớ thấy... thanh kiếm gãy.”
Cô ngừng lại, nghẹn ngào.
“Tớ thấy cả cái chết của tớ.”
Tôi quỳ xuống, ôm lấy cô. Không nghĩ, không do dự. Cô tựa vào vai tôi, run rẩy, và lần đầu tiên tôi cảm nhận được tiếng tim cô đập, rất nhanh, rất thật.
“Bước một xong,” Vệ Khuê khẽ nói, giọng nghẹn. “Nàng đã nhớ được một phần.”
________________________________________
Tiếng xe rít phanh vang lên từ phía cổng. Giáo sư Quý quay phắt lại. “Họ tới rồi. Chạy đi. Cửa nhà kho phía sau.”
Nhưng chúng tôi chưa kịp đứng dậy thì mặt đất dưới chân khẽ rung. Vết nứt giữa sân tập bỗng hút ánh sáng vào trong, như nuốt chửng. Hạt đá đã mờ đục nứt thành hai mảnh, và từ khe nứt đó, không khí xung quanh lạnh hẳn đi.
Một bàn tay đen kịt, dài bất thường, chống lên mép vết nứt.
Rồi một người leo ra. Cao gầy, mặc áo choàng đen xám, khuôn mặt bị che bởi một mặt nạ đồng hình quạ. Dưới ánh nắng sớm, người đó không có bóng.
Người ấy ngẩng đầu lên, nhìn thẳng về phía An, cúi chào, và nói bằng thứ tiếng cổ, thứ ngôn ngữ mà lạ lùng thay, tôi hiểu được:
“Thần xin bái kiến công chúa nước Văn Lang. Đế Lai bệ hạ gửi lời hỏi thăm.”