Chương 4: THANH ĐỒNG ĐẦU TIÊN

Tôi đuổi theo ông ta ngay. Ra khỏi căng-tin, tôi vọt qua sân, qua cổng phụ, bám theo bóng áo măng-tô xám đang rẽ vào con ngõ nhỏ phía sau trường. Chân tôi nhẹ bất thường, bước dài, nhịp thở đều. Bảy ngày kéo bễ trong mộng đã để lại cho thân xác tôi nhiều hơn tôi tưởng. Nhưng khi rẽ vào ngõ, ông ta đã biến mất. Ngõ cụt. Hai bên là tường gạch rêu phủ, cuối ngõ là một bức tường cao ba mét. Không cửa, không cầu thang. Trên mặt đất ẩm, nằm cô độc một tấm danh thiếp trắng. Tôi nhặt lên. Giấy dày, chữ đen đơn giản: VIỆN NGHIÊN CỨU HIỆN TƯỢNG KHÍ QUYỂN Phòng Dị Thường – Hà Nội Mặt sau không có số điện thoại, chỉ có một dòng viết tay bằng mực xanh: “Hạt thứ hai sắp rơi. Đừng để họ tìm thấy trước.” “Họ?” tôi hỏi thầm. “Ta không biết,” Vệ Khuê đáp, giọng không giấu vẻ dè chừng. “Thời của ta không có thứ gọi là viện nghiên cứu. Nhưng cứ cẩn thận. Kẻ nào biết trước hạt rơi, hoặc đã nghiên cứu, hoặc đã chuẩn bị săn.” Tôi nhét tấm danh thiếp vào túi quần, nhìn lên khoảng trời xám xịt phía trên con ngõ. Một chiếc máy bay dân dụng lặng lẽ kéo vệt trắng ngang qua. Trong khoảnh khắc đó tôi thấy mình rất nhỏ, và cũng rất già. Cuối ngày, An gọi cho tôi. Tôi đang ngồi vẽ phác thảo một mũi giáo hình lá trên giấy A3, ghi chú tỷ lệ bằng bút chì mờ. Điện thoại rung trên mặt bàn, tên cô hiện lên. “Long.” Giọng cô rất khẽ, như sợ có ai nghe. “Tớ vừa nhận được một cuộc gọi.” “Ai?” “Cha nuôi tớ.” Cô ngừng lại. “Ông làm cho một viện nghiên cứu ở Hà Nội. Nhiều năm rồi tớ không biết ông làm gì. Hôm nay ông bảo... mưa đá không phải thiên tai. Hạt đá chứa một thứ vật chất lạ chưa có trong bảng tuần hoàn. Và hạt thứ hai sẽ rơi ở...” giọng cô nghẹn lại, “ở trường quân sự của tớ. Tối nay.” Tay tôi buông bút. “Viện Nghiên Cứu Hiện Tượng Khí Quyển?” Đầu dây im lặng nửa giây. “Sao cậu biết?” “Hôm nay có người đưa danh thiếp cho tớ.” “Ôi.” An thở ra thật chậm. “Vậy là có chuyện thật rồi. Cha nuôi tớ bảo ông muốn gặp tớ cuối tuần này. Ông nói ông ‘biết tớ là ai’.” Cô cười khẽ, tiếng cười lạc đi. “Tớ cũng chẳng biết mình là ai nữa.” Tôi đứng dậy, đi tới cửa sổ. Trời đã tối, đèn đường vàng lên từng dãy. Ở một nơi nào đó, ngay lúc này, một hạt đá thứ hai đang chuẩn bị rơi. “Nghe tớ này,” tôi nói. “Tối nay đừng một mình. Cứ ở trong ký túc cùng đồng đội. Nếu hạt rơi trúng chỗ cậu, đừng chạm vào. Gọi cho tớ.” “Cậu cũng sẽ vào mơ?” “Ừ.” “Thế... cậu cẩn thận.” “Cậu cũng vậy.” Tôi cúp máy, đứng yên một lúc. Trong lòng bàn tay trái, vệt sáng xanh nhịp nhàng đập, như đồng tình. Tôi nhắm mắt lúc mười một giờ. Rơi. Văn Lang đón tôi bằng mùi khói quen thuộc. Làng rèn vẫn nằm ở sườn đồi, lò đúc phì phò lửa đỏ rực. Lão Cổ Đồng đứng giữa sân, hai tay chắp sau lưng, nhìn tôi như nhìn một con bò vừa lạc vào ruộng. “Bảy ngày,” lão nói. “Mày kéo bễ không kêu một tiếng. Xem ra không phải đồ vô dụng.” “Con đến học.” “Hôm nay, tao cho mày chạm vào đồng.” Tim tôi đập nhanh. Lão ném cho tôi một cái kìm, chỉ vào một khối đồng đỏ rực trong lò. “Gắp ra. Đặt lên đe. Đánh theo hình mày muốn.” Tôi gắp. Hơi nóng táp vào mặt như tát. Khối đồng nặng hơn tôi tưởng. Tôi đặt nó xuống đe, nắm cán búa. Trong đầu tôi hiện lên bản phác thảo mũi giáo lá: thân thon, sống nổi, hai rãnh thoát máu hai bên. “Đừng đập bừa,” Vệ Khuê nhắc. “Đồng nguội nhanh. Ngươi chỉ có mười lăm nhịp thở. Đánh đều, từ giữa ra hai bên. Tưởng tượng mình đang vẽ đường nét.” Tôi hít sâu. Giơ búa. Hạ xuống. Choang! Tia lửa bắn lên. Tôi đánh nhát thứ hai, rồi thứ ba, rồi thứ tư. Tay tôi từ vụng về dần thành nhịp, như đang vẽ bằng thép. Mỗi nhát chạm đồng, lòng bàn tay trái lại nóng lên, vệt sáng xanh nhấp nháy. Có một thứ gì đó từ đất trời, một luồng khí mỏng như sợi tơ, thấm qua không khí chảy vào cánh tay tôi rồi lan ra mũi búa. Cổ Đồng khựng lại. Lão không nói gì, chỉ đứng im, mắt mở to. Khi tôi nhúng mũi giáo vào chậu nước, hơi trắng bốc lên. Tôi nhấc nó ra, nâng lên dưới ánh lò. Thân giáo cong nhẹ như chiếc lá, sống chắc, rãnh sâu đều đặn. Nó không hoàn hảo, nhưng nó đẹp. Và nó phát ra một thứ ánh xanh nhạt khó nhận thấy. “Mày,” lão Cổ Đồng thều thào, “mày đã dẫn khí vào đồng.” “Khí gì?” “Linh khí.” Lão nuốt khan, lần đầu tiên tôi thấy tay lão run. “Thợ rèn trong thiên hạ, chín mươi chín phần trăm chỉ rèn ra phàm khí, thứ sắt đồng thuần tuý, sắc hay cùn là nhờ lửa với búa. Muốn rèn pháp khí, phải là tu sĩ, phải có linh lực mà dẫn.” Lão nhìn tôi như nhìn một con quái vật. “Chỉ trong truyền thuyết mới có kẻ không tu luyện mà dẫn khí vào đồng được. Người xưa gọi là Dẫn Khí Nhập Đồng. Ba mươi năm ta rèn, chưa gặp một người. Nhóc con, rốt cuộc mày là ai?” Trước khi tôi kịp trả lời, tiếng trống đồng vang lên từ phía chân đồi. Không phải ba hồi dài một hồi ngắn. Lần này là một tiếng liên hồi, dồn dập như mưa trút. Lão Cổ Đồng quay phắt ra cửa làng. “Quân triều đình.” Một đoàn kỵ binh xuất hiện trên đường, mười lăm người, giáp đồng đen, cờ hiệu xanh thêu rồng. Dẫn đầu là một nữ tướng cưỡi ngựa trắng, mũ giáp che nửa mặt, tay cầm cung dài. Đoàn dừng lại giữa sân. Nữ tướng ngồi trên yên, nhìn quanh một vòng lạnh lùng. Rồi cô tháo mũ giáp. Tóc đen buộc cao. Gò má sắc. Đôi mắt sáng như dao. Tim tôi như ngừng đập. Đó là An. Nhưng An này không nhìn tôi như bạn cũ. Cô nhìn tôi như nhìn một kẻ lạ, hơn nữa là một kẻ đáng nghi, tay đang cầm một mũi giáo phát sáng. “Ngươi,” cô hạ giọng, “là ai?”
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ