Chiếc xe khách liên tỉnh thả hai bố con Đông xuống ngay dưới gốc cây đa cổ thụ đầu làng lúc ba giờ chiều.
Nắng tháng Bảy đổ lửa xuống mặt đường nhựa bong tróc, bốc lên cái mùi hôi hám của nhựa đường chảy và mùi khói xe nồng nặc. Đông đặt hai chiếc vali giả da sờn rách xuống bãi cỏ vẹo vọ bên vệ đường, một tay xách cái túi dứa bạc màu, tay kia quệt vội dòng mồ hôi đang chảy dài từ thái dương xuống cằm. Anh cúi đầu nhìn đứa con trai sáu tuổi. Thằng bé Bi đứng nép chặt vào đùi bố, chiếc mũ lưỡi trai quá khổ sụp xuống tận mũi, đôi mắt tròn xoe ngơ ngác nhìn con đường làng gồ ghề đầy sỏi đá trước mặt. Đôi giày thể thao màu xanh của nó đã bám một lớp bụi đất mịn màu đỏ hồng.
– Mệt không con? – Đông khàn giọng hỏi, giọng anh khô khốc sau chuyến xe dài bốn tiếng đồng hồ.
Thằng Bi không lắc đầu cũng không gật, nó chỉ siết chặt lấy gấu quần vải thô của Đông, lí nhí:
– Bố ơi, nhà nội ở đây ạ? Sao không có nhà tầng giống phố mình hả bố?Đông nghẹn họng. Anh không biết phải trả lời con thế nào. "Phố mình" mà thằng Bi nói giờ đã là tài sản của ngân hàng, hoặc của một chủ nợ nào đó mà Đông chẳng còn nhớ nổi mặt sau chuỗi ngày trốn chạy. Ở tuổi ba mươi hai, người đàn ông từng tự hào có một văn phòng thiết kế riêng ở thủ đô, giờ trở về quê mẹ với hai bàn tay trắng, một cái túi rỗng và một đứa con trai vừa mất mẹ từ năm ngoái.
– Ừ, nhà nội ở phía cuối con đường này. Có vườn cây, có ao cá, rộng hơn nhà phố nhiều. Đi thôi con.
Đông xách hai chiếc vali lên, cố rướn thẳng chiếc lưng mỏi nhừ. Mỗi bước chân hướng về phía cuối làng đối với anh lúc này nặng như đeo đá. Đó không phải là sự mệt mỏi thể xác, mà là nỗi ê chề của một kẻ thất bại quay về nơi mình từng nóng lòng rứt áo ra đi.
Làng quê sau mười năm Đông biệt xứ đã thay đổi ít nhiều. Những bờ dậu dâm bụt đỏ thắm ngày xưa giờ được thay bằng những bức tường gạch block xám xịt, xù xì. Tiếng loa phóng thanh của xã đang ra rả thông báo về tiến độ đền bù đất đai cho dự án khu công nghiệp mới. Cái không khí nửa quê nửa tỉnh ấy càng làm lồng ngực Đông thêm bức bối.
Đi qua mấy rặng tre ngả bóng, ngôi nhà ngói ba gian của ông Hòa hiện ra sau cánh cổng sắt hoen gỉ. Ngôi nhà vẫn vậy, mái ngói rêu phong xám xịt đi vì thời gian, đứng lọt thỏm giữa những ngôi nhà mái bằng hai, ba tầng mới mọc lên xung quanh như một chứng tích của thời gian cũ kỹ.
Đông đứng khựng lại trước cổng. Cánh cổng khép hờ. Anh giơ tay định đẩy, nhưng lòng bàn tay chợt run lên. Bên trong sân, tiếng chổi tre quét lá sột soạt đơn điệu vang lên đều đặn.
Xoẹt. Xoẹt. Xoẹt.
Âm thanh ấy quen thuộc đến mức chỉ cần nhắm mắt lại, Đông cũng có thể hình dung ra bóng lưng khom khom, gầy gò nhưng rắn chắc như một khúc gỗ lim của bố mình. Ông Hòa. Người đàn ông mà cả đời Đông luôn cố gắng chạy trốn khỏi tầm ảnh hưởng, người chưa từng khen anh lấy một câu, và cũng là người đã nói một câu xanh rờn khi anh quyết định kết hôn trên phố: "Mày đi được thì đi luôn, đừng có lúc bò về nhìn mặt tao."Giờ thì Đông đang đứng ở đây. Bò về. Đúng nghĩa đen.
– Ai đấy? – Tiếng quét chổi dừng lại. Một giọng nói trầm, khàn và đầy uy lực vọng ra.
Đông nuốt nước bọt, đẩy nhẹ cánh cổng sắt. Tiếng gỉ sắt cọ vào nhau nghe ken két, nhức nhói.
– Bố… Con mới về ạ.
Ông Hòa đứng giữa sân, tay vẫn cầm chiếc chổi tre cán dài. Ông mặc chiếc áo may ô bộ đội đã ngả sang màu cháo lòng, chiếc quần đùi vải thô rộng thùng thình. Đôi mắt già nua, đục ngầu nhưng sắc lẹm dưới hàng lông mày rậm nhìn chằm chằm vào Đông, rồi hạ xuống hai chiếc vali rách dưới chân anh, cuối cùng dừng lại ở thằng bé Bi đang sợ hãi trốn sau lưng bố.
Thời gian như ngưng đọng lại trong cái sân gạch cũ đầy nắng vàng vọt. Không có một cái ôm. Không có một lời hỏi han xem đi đường có mệt không. Ông Hòa chỉ im lặng nhìn đứa con trai ba mươi hai tuổi của mình trong suốt hai mươi giây dài đằng đẵng. Ánh mắt ấy không chứa đựng sự chào đón, nó chứa sự quan sát, đánh giá, và có cả một chút… thất vọng được che giấu kỹ càng.
– Vào nhà đi. – Ông Hòa buông một câu cộc lốc, quay lưng tiếp tục quét những chiếc lá nhãn rụng dở dang trên sân.
Đông cúi đầu, dắt thằng Bi bước qua ngưỡng cửa dốc bằng xi măng. Không gian bên trong nhà ba gian tối om và sực mùi ẩm mốc xen lẫn mùi hương trầm cũ. Trên chiếc bàn gỗ trắc giữa nhà, một ấm trà nguội ngắt đặt cạnh chiếc điếu cày bọc đồng lên nước bóng loáng.
Thằng Bi ho khục khặc vì mùi khói thuốc lào còn vương lại trong không khí. Đông vội vàng đỡ con ngồi xuống chiếc ghế trường kỷ gỗ thâm đen.
– Con chào ông nội đi con. – Đông khẽ nhắc.
Thằng Bi ngước đôi mắt tròn xoe nhìn cái bóng cao lớn của ông Hòa vừa bước từ ngoài sân vào. Nó lí nhí, giọng run run:
– Con… con chào ông nội ạ.
Ông Hòa đặt chiếc chổi ở góc cửa, đi đến bên bể nước vặn vòi rửa tay, tiếng nước chảy róc rách vào chậu nhôm nghe rõ mồn một. Ông bước vào nhà, không nhìn thằng bé, chỉ với tay lấy cái quạt nan trên bàn, quạt phành phạch vài cái rồi ngồi xuống chiếc ghế đối diện Đông.
– Trắng tay thật rồi à? – Câu hỏi đầu tiên của ông Hòa như một nhát dao, đâm thẳng vào khối lòng tự trọng đang rỉ máu của Đông.
Đông siết chặt hai bàn tay đặt trên đầu gối, các khớp xương trắng bợt ra. Anh không dám ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt bố.
– Vâng. Con lo liệu trả nợ hết trên ấy rồi. Giờ con về… xin bố cho hai bố con ở tạm một thời gian. Con sẽ tìm việc ở dưới huyện.
Một tiếng "Hừm" nhẹ thoát ra từ mũi ông Hòa. Ông đặt mạnh chiếc quạt nan xuống bàn gỗ, tiếng "bạch" khô khốc làm thằng Bi giật mình co rúm người lại.
– Ngày xưa bảo học kiến trúc cho oai, bảo trên phố dễ kiếm tiền. Giờ ba mươi hai tuổi đầu, để người ta lột sạch không còn một mảnh đất cắm dùi, lại dắt díu nhau về cái làng này. Đàn ông mà kém cỏi, để đồng tiền nó quật cho không ngóc đầu lên được, thì dạy con cái kiểu gì?Những lời nói ấy như một cái tát vô hình giữa buổi chiều oi bức. Đông cảm thấy máu trong người mình như sôi lên, hai tai nóng bừng. Những ký ức tuổi thơ về những trận đòn roi, những lời mắng chửi nhiếc móc của bố vì anh không đạt điểm cao, vì anh làm hỏng món đồ trong nhà bỗng chốc ùa về, nghẹn ứ nơi cổ họng. Anh muốn đứng phắt dậy, muốn cãi lại, muốn hét lên rằng anh đã cố gắng đến kiệt sức rồi.
Nhưng khi nhìn sang thằng Bi đang sợ hãi nhìn mình, Đông lại ép cơn giận xuống. Bây giờ anh không còn là một cậu thiếu niên nổi loạn nữa. Anh là một người cha thất bại, và anh đang cần một mái nhà cho con mình.
– Bố… trước mặt thằng Bi, bố đừng nói thế. – Đông cố giữ giọng mình bình tĩnh, nhưng những ngón tay anh đã bắt đầu run rẩy.
Ông Hòa nhìn lướt qua Đông, rồi đứng dậy, hướng về phía buồng trong.
– Buồng phía tay trái dọn sẵn rồi. Mang đồ vào đấy mà cất. Tối tao nấu cơm. Ở đây không có sơn hào hải vị như trên phố đâu, có rau ăn rau, có mắm ăn mắm.
Bóng ông Hòa khuất sau tấm rèm vải màu xanh xỉn màu. Ngôi nhà lại rơi vào sự im lặng ngột ngạt. Đông ngồi im trên ghế, cảm giác như cái bóng của người cha đang đổ dài, bao trùm lấy toàn bộ căn nhà, và đè nặng lên chính đôi vai đang rệu rã của anh. Anh nhìn xuống bàn tay mình, rồi nhìn sang thằng Bi. Một nỗi sợ hãi mơ hồ, lạnh lẽo chợt lóe lên trong lòng Đông: Anh trở về đây để trốn chạy quá khứ, hay thực chất, anh đang tự ném mình và con trai vào chính cái vòng lặp tăm tối mà anh đã mất nửa đời người để thoát ra?